The Olympic Torch IELTS Reading – Tổng hợp từ vựng, đáp án chi tiết

The Olympic Torch IELTS Reading – Tổng hợp từ vựng, đáp án chi tiết

20/01/2026

1249

Trong các bài thi IELTS Reading, dạng bài mô tả quy trình phát triển của một đối tượng qua thời gian (Chronological Development) thường gây khó khăn bởi lượng thông tin dày đặc và các từ vựng kỹ thuật. Bài đọc “The Olympic Torch” là minh chứng rõ nét, đưa người đọc đi từ những nghi lễ cổ đại đến các cải tiến công nghệ hiện đại trong việc chế tạo đuốc.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, bản dịch song ngữ, hệ thống từ vựng “ăn điểm” và phân tích đáp án chi tiết cho từng câu hỏi. Xin mời các bạn cùng đón đọc.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: The Olympic Torch

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Paragraph A Since 776 B.C., when the Greek people held their first-ever Olympic Games, the Games were hosted every four years at the city of Olympia. Back then, a long journey for the Olympic torch was made before the opening ceremony of each Olympic Games. The Greek people would light a cauldron of flames on the altar, a ritual devoted to Hera, the Greek Goddess of birth and marriage.

Paragraph B The reintroduction of flame to the Olympics occurred at the Amsterdam 1928 Games, for which a cauldron was lit yet without a torch relay. The 1936 Berlin Summer Games held the first Olympic torch relay, which was not resumed in the Winter Olympics until 1952. However, in that year the torch was lit not in Olympia, Greece, but in Norway, which was considered as the birthplace of skiing. Until the Innsbruck 1964 Winter Olympics in Austria, the Olympic flame was reignited at Olympia.

Paragraph C The torch is originally an abstract concept of a designer or groups of designers. A couple of design groups hand in their drafts to the Olympic Committee in the hope of getting the chance to create the torch. The group that wins the competition will come up with a design for a torch that has both aesthetic and practical value. After the torch is completed, it has to succeed in going through all sorts of severe weather conditions. The appearance of the modern Olympic torch is attributed to a Disney artist John Hench, who designed the torch for the 1960 Winter Olympics in Squaw Valley, California. His design laid a solid foundation for all the torches in the future.

Paragraph D The long trip to the Olympic area is not completed by one single torch, but by thousands of them, so the torch has to be replicated many times. Approximately 10,000 to 15,000 torches are built to fit thousands of runners who take the torches through every section of the Olympic relay. Every single runner can choose to buy his or her torch as a treasurable souvenir when he or she finishes his or her part of the relay.

Paragraph E The first torch in the modern Olympics (the 1936 Berlin Games) was made from a slender steel rod with a circular platform at the top and a circular hole in the middle to jet flames.

Paragraph F The name of the runner was also inscribed on the platform as a token of thanks. In the earlier days, torches used everything from gunpowder to olive oil as fuels. Some torches adopted a combination of hexamine and naphthalene with a flammable fluid. However, these materials weren’t exactly the ideal fuel sources, and they could be quite hazardous sometimes. In the 1956 Olympics, the torch in the final relay was ignited by magnesium and aluminum, but some flaming pieces fell off and seared the runner’s arms.

Paragraph G To improve safety, liquid fuels made their first appearance at the 1972 Munich Games. Since then, torches have been using fuels which are pressurized into the form of a liquid. When the fuels are burnt, they turn into gas to produce a flame. Liquid fuel is safer for the runner and can be stored in a light container. The torch at the 1996 Atlanta Summer Olympics is equipped with an aluminium base that accommodates a tiny fuel tank. As the fuel ascends through the modified handle, it is squeezed through a brass valve that has thousands of little openings. As the fuel passes through the tiny openings, it accumulates pressure. Once it makes its way through the openings, the pressure decreases and the liquid becomes gas so it can bum up.

Paragraph H The torch in 1996 was fuelled by propylene, a type of substance that could give out a bright flame. However, since propylene was loaded with carbon, it would produce plenty of smoke which was detrimental to the environment. In 2000, the designers of the Sydney Olympic torch proposed a lighter and cheaper design, which was harmless to the environment. For the fuel, they decided to go with a combination of 35 per cent propane (a gas that is used for cooking and heating) and 65 per cent butane (a gas that is obtained from petroleum), thus creating a powerful flame without generating much smoke.

Paragraph I Both the 1996 and 2000 torches adopted a double flame burning system, enabling the flames to stay lit even in severe weather conditions. The exterior flame burns at a slower rate and at a lower temperature. It can be perceived easily with its big orange flame, but it is unstable. On the other hand, the interior flame burns faster and hotter, generating a small blue flame with great stability, due to the internal site offering protection from the wind. Accordingly, the interior flame would serve as a pilot light, which could relight the eternal flame if it should go out.

Paragraph J As for the torch of the 2002 Olympics in Salt Lake City, the top section was made of glass in which the flame burned, for the purpose of echoing the theme of “Light the Fire Within” of that Olympics. This torch was of great significance for the following designs of the torches.

Questions

Questions 27-29: Summary Completion Complete the summary below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

The Olympic torch, as requested by the Olympic Committee, will be carefully designed so that it is capable of withstanding all kinds of 27……. Generally, the design of the modern Olympic torch has both 28….. value. The torch must be copied, and thousands of torches are constructed to accommodate thousands of runners who will carry them through each leg of the Olympic relay. Each runner has an opportunity to purchase the torch as a(n) 29……. at the end of his or her leg of the relay.

Questions 30-35: Matching Features Match each statement with the correct Olympic torch, A-H.

List of Olympic Torches

  1. Ancient Greek Olympic flames
  2. Berlin Games torch (1936)
  3. 1952 Winter Games flame
  4. 1956 Games torch
  5. Munich Games torch (1972)
  6. 1996 torch (Atlanta)
  7. 2000 torch (Sydney)
  8. 2002 torch (Salt Lake City)
  9. first liquid fuel
  10. not environmentally friendly
  11. beginning to record the runners’ name
  12. potentially risky as it burnt the runner’s arms
  13. specially designed for a theme of ‘Light’
  14. not lit in Greece

Questions 36-40: Labeling Diagram Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

(Diagram shows the structure of the 1996 and 2000 torches)

  • 36. ……………….. coated by an aluminum base
  • 37. A brass valve with many small ………………..
  • 38. Pressurised fuel rises from the improved ………………..
  • 39. The liquid fuel. In 2000, it was a mixture of ………………..
  • 40. Burning system produces ………………..

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc đi qua lịch sử phát triển của ngọn đuốc Olympic:

  • Đoạn A & B: Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại (lễ tế thần Hera) và sự tái xuất hiện trong thời hiện đại (1928, 1936). Đặc biệt năm 1952 đuốc được thắp tại Na Uy thay vì Hy Lạp.
  • Đoạn C: Quy trình thiết kế: cần đảm bảo tính thẩm mỹ và thực tế, chịu được thời tiết khắc nghiệt. John Hench (Disney) là người đặt nền móng cho thiết kế hiện đại (1960).
  • Đoạn D: Sản xuất hàng loạt (10.000 – 15.000 chiếc) để phục vụ người rước đuốc và nhu cầu mua làm kỷ niệm.
  • Đoạn E & F: Thiết kế sơ khai (1936) và các loại nhiên liệu nguy hiểm (thuốc súng, dầu, magie/nhôm) từng gây bỏng cho người chạy năm 1956.
  • Đoạn G: Cột mốc 1972 chuyển sang nhiên liệu lỏng (an toàn hơn). Mô tả cơ chế của đuốc Atlanta 1996 (nén áp suất, van đồng).
  • Đoạn H: Vấn đề môi trường của nhiên liệu propylene (năm 1996) và giải pháp hỗn hợp propane/butane thân thiện hơn của Sydney 2000.
  • Đoạn I: Công nghệ “Double flame” (lửa kép): lửa ngoài lớn nhưng yếu, lửa trong nhỏ nhưng nóng và ổn định để mồi lại lửa ngoài nếu bị tắt.
  • Đoạn J: Đuốc năm 2002 với phần đỉnh bằng thủy tinh thể hiện chủ đề “Thắp lửa trong tim”.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Cauldron (n) Cái vạc lớn Light a cauldron of flames on the altar.
Aesthetic (adj) Thẩm mỹ Has both aesthetic and practical value.
Replicate (v) Sao chép, nhân bản The torch has to be replicated many times.
Hazardous (adj) Nguy hiểm They could be quite hazardous sometimes.
Detrimental (adj) Có hại Produce plenty of smoke which was detrimental to the environment.
Echoing (v-ing) Lặp lại, vang vọng (chủ đề) For the purpose of echoing the theme.
Withstand (v) Chịu đựng, chống chọi Capable of withstanding all kinds of severe weather.
Ascend (v) Đi lên As the fuel ascends through the modified handle.

Cấu trúc ngữ pháp hay

  • Cấu trúc bị động (Passive Voice): Được sử dụng dày đặc để mô tả quy trình chế tạo và lịch sử.

Ví dụ: “Approximately 10,000 to 15,000 torches are built…” (Xấp xỉ… được chế tạo).

  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/nguyên nhân:

Ví dụ: “Since propylene was loaded with carbon, it would produce plenty of smoke…” (Vì propylene chứa nhiều carbon…).

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

  1. severe weather conditions
  • Vị trí: Đoạn C: “After the torch is completed, it has to succeed in going through all sorts of severe weather conditions.”
  • Giải thích: Đuốc phải được thiết kế để chịu đựng (going through/withstanding) mọi loại điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  1. aesthetic and practical
  • Vị trí: Đoạn C: “…design for a torch that has both aesthetic and practical value.”
  • Giải thích: Thiết kế hiện đại cần đảm bảo cả hai giá trị: thẩm mỹ và thực tiễn.
  1. (treasurable) souvenir
  • Vị trí: Đoạn D: “Every single runner can choose to buy his or her torch as a treasurable souvenir…”
  • Giải thích: Người chạy có thể mua đuốc làm quà lưu niệm (souvenir) ở cuối chặng chạy của họ.
  1. E (Munich Games torch 1972)
  • Vị trí: Đoạn G: “To improve safety, liquid fuels made their first appearance at the 1972 Munich Games.”
  • Giải thích: Nhiên liệu lỏng lần đầu tiên xuất hiện tại Munich 1972.
  1. F (1996 torch Atlanta)
  • Vị trí: Đoạn H: “The torch in 1996 was fuelled by propylene… produce plenty of smoke which was detrimental to the environment.”
  • Giải thích: Đuốc năm 1996 dùng propylene tạo khói gây hại (not environmentally friendly).
  1. B (Berlin Games torch 1936)
  • Vị trí: Đoạn F: “The name of the runner was also inscribed on the platform…” kết hợp với đoạn E xác nhận đây là thiết kế của năm 1936.
  • Giải thích: Tên người chạy được khắc lên đuốc (recording runner’s name).
  1. D (1956 Games torch)
  • Vị trí: Đoạn F: “In the 1956 Olympics… flaming pieces fell off and seared the runner’s arms.”
  • Giải thích: Đuốc năm 1956 gây bỏng tay người chạy (risky/burnt runner’s arms).
  1. H (2002 torch Salt Lake City)
  • Vị trí: Đoạn J: “…for the purpose of echoing the theme of “Light the Fire Within”…”
  • Giải thích: Thiết kế lặp lại chủ đề về “Light” (Ánh sáng).
  1. C (1952 Winter Games flame)
  • Vị trí: Đoạn B: “Winter Olympics until 1952. However, in that year the torch was lit not in Olympia, Greece, but in Norway…”
  • Giải thích: Năm 1952, đuốc không được thắp ở Hy Lạp mà ở Na Uy.
  1. (a/tiny) fuel tank
  • Vị trí: Đoạn G: “…equipped with an aluminium base that accommodates a tiny fuel tank.”
  • Giải thích: Đuốc 1996 có đế nhôm chứa một bình nhiên liệu nhỏ (coated by an aluminum base).
  1. openings
  • Vị trí: Đoạn G: “…squeezed through a brass valve that has thousands of little openings.”
  • Giải thích: Van bằng đồng có rất nhiều lỗ nhỏ (openings).
  1. handle
  • Vị trí: Đoạn G: “As the fuel ascends through the modified handle…”
  • Giải thích: Nhiên liệu đi lên từ tay cầm đã được cải tiến (improved handle).
  1. propane and butane
  • Vị trí: Đoạn H: “For the fuel [in 2000], they decided to go with a combination of 35 per cent propane… and 65 per cent butane…”
  • Giải thích: Nhiên liệu năm 2000 là hỗn hợp của propane và butane.
  1. double flame
  • Vị trí: Đoạn I: “Both the 1996 and 2000 torches adopted a double flame burning system…”
  • Giải thích: Hệ thống đốt tạo ra ngọn lửa kép (double flame).

Khép lại bài phân tích về “The Olympic Torch”, Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng rằng bạn không chỉ tìm thấy đáp án chính xác mà còn tích lũy được một lượng từ vựng chuyên ngành giá trị về quy trình kỹ thuật và lịch sử. Dạng bài mô tả sự phát triển qua các mốc thời gian (Chronological Development) như thế này luôn đòi hỏi thí sinh phải có sự tỉ mỉ cao độ trong việc đối chiếu thông tin (scanning) và vốn từ vựng đa dạng để tránh các bẫy về ngữ nghĩa.

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tài liệu luyện thi nào hoặc muốn giải đáp các thắc mắc chuyên sâu hơn, ECE luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục band điểm mơ ước.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]

Các tin liên quan

Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource của bài thi IELTS, sự trang trọng (formality) và tính khách quan (objectivity) là hai yếu tố cốt lõi để phân tách giữa một bài viết Band 5.5 và một bài luận xuất sắc Band 7.5+. Để đạt được văn phong học thuật đỉnh cao […]
Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong thang tiêu chí chấm điểm của cả hai kỹ năng IELTS Writing và Speaking, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù có vốn từ vựng phong phú nhưng band điểm vẫn bị kẹt ở mức 5.5 […]
Roman tunnels IELTS Reading Diagram
11/06/2026

Roman Tunnels IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong lịch sử văn minh cổ đại, người La Mã luôn nổi tiếng với năng lực đồng hóa và tối ưu hóa các thành tựu công nghệ của những quốc gia mà họ chinh phạt. Bài đọc Roman Tunnels mở ra một góc nhìn kỹ thuật sâu sắc về cách thức các kỹ sư La […]
Stepwells IELTS Reading
11/06/2026

Stepwells IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Tại những vùng đất khô hạn cằn cỗi thuộc phía Tây Bắc Ấn Độ, nơi mùa khô kéo dài biến vạn vật thành tro bụi, sự sinh tồn của con người phụ thuộc hoàn toàn vào một phát minh cơ học vĩ đại từ một thiên niên kỷ trước: giếng bậc thang (Stepwells). Không chỉ […]
Bringing Cinnamon to Europe IELTS Reading
11/06/2026

Giải mã bài đọc: Bringing Cinnamon to Europe IELTS Reading

Trước khi trở thành một loại gia vị phổ thông trong ngăn bếp hiện đại, quế từng là một báu vật xa xỉ, một biểu tượng tối cao cho sự quyền quý và là động lực thúc đẩy các cuộc đại hải trình làm thay đổi bản đồ địa chính trị thế giới. Bài đọc […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong