The Olympic Torch IELTS Reading – Tổng hợp từ vựng, đáp án chi tiết

The Olympic Torch IELTS Reading – Tổng hợp từ vựng, đáp án chi tiết

20/01/2026

855

Trong các bài thi IELTS Reading, dạng bài mô tả quy trình phát triển của một đối tượng qua thời gian (Chronological Development) thường gây khó khăn bởi lượng thông tin dày đặc và các từ vựng kỹ thuật. Bài đọc “The Olympic Torch” là minh chứng rõ nét, đưa người đọc đi từ những nghi lễ cổ đại đến các cải tiến công nghệ hiện đại trong việc chế tạo đuốc.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, bản dịch song ngữ, hệ thống từ vựng “ăn điểm” và phân tích đáp án chi tiết cho từng câu hỏi. Xin mời các bạn cùng đón đọc.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: The Olympic Torch

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Paragraph A Since 776 B.C., when the Greek people held their first-ever Olympic Games, the Games were hosted every four years at the city of Olympia. Back then, a long journey for the Olympic torch was made before the opening ceremony of each Olympic Games. The Greek people would light a cauldron of flames on the altar, a ritual devoted to Hera, the Greek Goddess of birth and marriage.

Paragraph B The reintroduction of flame to the Olympics occurred at the Amsterdam 1928 Games, for which a cauldron was lit yet without a torch relay. The 1936 Berlin Summer Games held the first Olympic torch relay, which was not resumed in the Winter Olympics until 1952. However, in that year the torch was lit not in Olympia, Greece, but in Norway, which was considered as the birthplace of skiing. Until the Innsbruck 1964 Winter Olympics in Austria, the Olympic flame was reignited at Olympia.

Paragraph C The torch is originally an abstract concept of a designer or groups of designers. A couple of design groups hand in their drafts to the Olympic Committee in the hope of getting the chance to create the torch. The group that wins the competition will come up with a design for a torch that has both aesthetic and practical value. After the torch is completed, it has to succeed in going through all sorts of severe weather conditions. The appearance of the modern Olympic torch is attributed to a Disney artist John Hench, who designed the torch for the 1960 Winter Olympics in Squaw Valley, California. His design laid a solid foundation for all the torches in the future.

Paragraph D The long trip to the Olympic area is not completed by one single torch, but by thousands of them, so the torch has to be replicated many times. Approximately 10,000 to 15,000 torches are built to fit thousands of runners who take the torches through every section of the Olympic relay. Every single runner can choose to buy his or her torch as a treasurable souvenir when he or she finishes his or her part of the relay.

Paragraph E The first torch in the modern Olympics (the 1936 Berlin Games) was made from a slender steel rod with a circular platform at the top and a circular hole in the middle to jet flames.

Paragraph F The name of the runner was also inscribed on the platform as a token of thanks. In the earlier days, torches used everything from gunpowder to olive oil as fuels. Some torches adopted a combination of hexamine and naphthalene with a flammable fluid. However, these materials weren’t exactly the ideal fuel sources, and they could be quite hazardous sometimes. In the 1956 Olympics, the torch in the final relay was ignited by magnesium and aluminum, but some flaming pieces fell off and seared the runner’s arms.

Paragraph G To improve safety, liquid fuels made their first appearance at the 1972 Munich Games. Since then, torches have been using fuels which are pressurized into the form of a liquid. When the fuels are burnt, they turn into gas to produce a flame. Liquid fuel is safer for the runner and can be stored in a light container. The torch at the 1996 Atlanta Summer Olympics is equipped with an aluminium base that accommodates a tiny fuel tank. As the fuel ascends through the modified handle, it is squeezed through a brass valve that has thousands of little openings. As the fuel passes through the tiny openings, it accumulates pressure. Once it makes its way through the openings, the pressure decreases and the liquid becomes gas so it can bum up.

Paragraph H The torch in 1996 was fuelled by propylene, a type of substance that could give out a bright flame. However, since propylene was loaded with carbon, it would produce plenty of smoke which was detrimental to the environment. In 2000, the designers of the Sydney Olympic torch proposed a lighter and cheaper design, which was harmless to the environment. For the fuel, they decided to go with a combination of 35 per cent propane (a gas that is used for cooking and heating) and 65 per cent butane (a gas that is obtained from petroleum), thus creating a powerful flame without generating much smoke.

Paragraph I Both the 1996 and 2000 torches adopted a double flame burning system, enabling the flames to stay lit even in severe weather conditions. The exterior flame burns at a slower rate and at a lower temperature. It can be perceived easily with its big orange flame, but it is unstable. On the other hand, the interior flame burns faster and hotter, generating a small blue flame with great stability, due to the internal site offering protection from the wind. Accordingly, the interior flame would serve as a pilot light, which could relight the eternal flame if it should go out.

Paragraph J As for the torch of the 2002 Olympics in Salt Lake City, the top section was made of glass in which the flame burned, for the purpose of echoing the theme of “Light the Fire Within” of that Olympics. This torch was of great significance for the following designs of the torches.

Questions

Questions 27-29: Summary Completion Complete the summary below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

The Olympic torch, as requested by the Olympic Committee, will be carefully designed so that it is capable of withstanding all kinds of 27……. Generally, the design of the modern Olympic torch has both 28….. value. The torch must be copied, and thousands of torches are constructed to accommodate thousands of runners who will carry them through each leg of the Olympic relay. Each runner has an opportunity to purchase the torch as a(n) 29……. at the end of his or her leg of the relay.

Questions 30-35: Matching Features Match each statement with the correct Olympic torch, A-H.

List of Olympic Torches

  1. Ancient Greek Olympic flames
  2. Berlin Games torch (1936)
  3. 1952 Winter Games flame
  4. 1956 Games torch
  5. Munich Games torch (1972)
  6. 1996 torch (Atlanta)
  7. 2000 torch (Sydney)
  8. 2002 torch (Salt Lake City)
  9. first liquid fuel
  10. not environmentally friendly
  11. beginning to record the runners’ name
  12. potentially risky as it burnt the runner’s arms
  13. specially designed for a theme of ‘Light’
  14. not lit in Greece

Questions 36-40: Labeling Diagram Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

(Diagram shows the structure of the 1996 and 2000 torches)

  • 36. ……………….. coated by an aluminum base
  • 37. A brass valve with many small ………………..
  • 38. Pressurised fuel rises from the improved ………………..
  • 39. The liquid fuel. In 2000, it was a mixture of ………………..
  • 40. Burning system produces ………………..

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc đi qua lịch sử phát triển của ngọn đuốc Olympic:

  • Đoạn A & B: Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại (lễ tế thần Hera) và sự tái xuất hiện trong thời hiện đại (1928, 1936). Đặc biệt năm 1952 đuốc được thắp tại Na Uy thay vì Hy Lạp.
  • Đoạn C: Quy trình thiết kế: cần đảm bảo tính thẩm mỹ và thực tế, chịu được thời tiết khắc nghiệt. John Hench (Disney) là người đặt nền móng cho thiết kế hiện đại (1960).
  • Đoạn D: Sản xuất hàng loạt (10.000 – 15.000 chiếc) để phục vụ người rước đuốc và nhu cầu mua làm kỷ niệm.
  • Đoạn E & F: Thiết kế sơ khai (1936) và các loại nhiên liệu nguy hiểm (thuốc súng, dầu, magie/nhôm) từng gây bỏng cho người chạy năm 1956.
  • Đoạn G: Cột mốc 1972 chuyển sang nhiên liệu lỏng (an toàn hơn). Mô tả cơ chế của đuốc Atlanta 1996 (nén áp suất, van đồng).
  • Đoạn H: Vấn đề môi trường của nhiên liệu propylene (năm 1996) và giải pháp hỗn hợp propane/butane thân thiện hơn của Sydney 2000.
  • Đoạn I: Công nghệ “Double flame” (lửa kép): lửa ngoài lớn nhưng yếu, lửa trong nhỏ nhưng nóng và ổn định để mồi lại lửa ngoài nếu bị tắt.
  • Đoạn J: Đuốc năm 2002 với phần đỉnh bằng thủy tinh thể hiện chủ đề “Thắp lửa trong tim”.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Cauldron (n) Cái vạc lớn Light a cauldron of flames on the altar.
Aesthetic (adj) Thẩm mỹ Has both aesthetic and practical value.
Replicate (v) Sao chép, nhân bản The torch has to be replicated many times.
Hazardous (adj) Nguy hiểm They could be quite hazardous sometimes.
Detrimental (adj) Có hại Produce plenty of smoke which was detrimental to the environment.
Echoing (v-ing) Lặp lại, vang vọng (chủ đề) For the purpose of echoing the theme.
Withstand (v) Chịu đựng, chống chọi Capable of withstanding all kinds of severe weather.
Ascend (v) Đi lên As the fuel ascends through the modified handle.

Cấu trúc ngữ pháp hay

  • Cấu trúc bị động (Passive Voice): Được sử dụng dày đặc để mô tả quy trình chế tạo và lịch sử.

Ví dụ: “Approximately 10,000 to 15,000 torches are built…” (Xấp xỉ… được chế tạo).

  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/nguyên nhân:

Ví dụ: “Since propylene was loaded with carbon, it would produce plenty of smoke…” (Vì propylene chứa nhiều carbon…).

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

  1. severe weather conditions
  • Vị trí: Đoạn C: “After the torch is completed, it has to succeed in going through all sorts of severe weather conditions.”
  • Giải thích: Đuốc phải được thiết kế để chịu đựng (going through/withstanding) mọi loại điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  1. aesthetic and practical
  • Vị trí: Đoạn C: “…design for a torch that has both aesthetic and practical value.”
  • Giải thích: Thiết kế hiện đại cần đảm bảo cả hai giá trị: thẩm mỹ và thực tiễn.
  1. (treasurable) souvenir
  • Vị trí: Đoạn D: “Every single runner can choose to buy his or her torch as a treasurable souvenir…”
  • Giải thích: Người chạy có thể mua đuốc làm quà lưu niệm (souvenir) ở cuối chặng chạy của họ.
  1. E (Munich Games torch 1972)
  • Vị trí: Đoạn G: “To improve safety, liquid fuels made their first appearance at the 1972 Munich Games.”
  • Giải thích: Nhiên liệu lỏng lần đầu tiên xuất hiện tại Munich 1972.
  1. F (1996 torch Atlanta)
  • Vị trí: Đoạn H: “The torch in 1996 was fuelled by propylene… produce plenty of smoke which was detrimental to the environment.”
  • Giải thích: Đuốc năm 1996 dùng propylene tạo khói gây hại (not environmentally friendly).
  1. B (Berlin Games torch 1936)
  • Vị trí: Đoạn F: “The name of the runner was also inscribed on the platform…” kết hợp với đoạn E xác nhận đây là thiết kế của năm 1936.
  • Giải thích: Tên người chạy được khắc lên đuốc (recording runner’s name).
  1. D (1956 Games torch)
  • Vị trí: Đoạn F: “In the 1956 Olympics… flaming pieces fell off and seared the runner’s arms.”
  • Giải thích: Đuốc năm 1956 gây bỏng tay người chạy (risky/burnt runner’s arms).
  1. H (2002 torch Salt Lake City)
  • Vị trí: Đoạn J: “…for the purpose of echoing the theme of “Light the Fire Within”…”
  • Giải thích: Thiết kế lặp lại chủ đề về “Light” (Ánh sáng).
  1. C (1952 Winter Games flame)
  • Vị trí: Đoạn B: “Winter Olympics until 1952. However, in that year the torch was lit not in Olympia, Greece, but in Norway…”
  • Giải thích: Năm 1952, đuốc không được thắp ở Hy Lạp mà ở Na Uy.
  1. (a/tiny) fuel tank
  • Vị trí: Đoạn G: “…equipped with an aluminium base that accommodates a tiny fuel tank.”
  • Giải thích: Đuốc 1996 có đế nhôm chứa một bình nhiên liệu nhỏ (coated by an aluminum base).
  1. openings
  • Vị trí: Đoạn G: “…squeezed through a brass valve that has thousands of little openings.”
  • Giải thích: Van bằng đồng có rất nhiều lỗ nhỏ (openings).
  1. handle
  • Vị trí: Đoạn G: “As the fuel ascends through the modified handle…”
  • Giải thích: Nhiên liệu đi lên từ tay cầm đã được cải tiến (improved handle).
  1. propane and butane
  • Vị trí: Đoạn H: “For the fuel [in 2000], they decided to go with a combination of 35 per cent propane… and 65 per cent butane…”
  • Giải thích: Nhiên liệu năm 2000 là hỗn hợp của propane và butane.
  1. double flame
  • Vị trí: Đoạn I: “Both the 1996 and 2000 torches adopted a double flame burning system…”
  • Giải thích: Hệ thống đốt tạo ra ngọn lửa kép (double flame).

Khép lại bài phân tích về “The Olympic Torch”, Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng rằng bạn không chỉ tìm thấy đáp án chính xác mà còn tích lũy được một lượng từ vựng chuyên ngành giá trị về quy trình kỹ thuật và lịch sử. Dạng bài mô tả sự phát triển qua các mốc thời gian (Chronological Development) như thế này luôn đòi hỏi thí sinh phải có sự tỉ mỉ cao độ trong việc đối chiếu thông tin (scanning) và vốn từ vựng đa dạng để tránh các bẫy về ngữ nghĩa.

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tài liệu luyện thi nào hoặc muốn giải đáp các thắc mắc chuyên sâu hơn, ECE luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục band điểm mơ ước.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong