Giải mã bài đọc Density and Crowding IELTS Reading (đáp án & dịch chuẩn)

Giải mã bài đọc Density and Crowding IELTS Reading (đáp án & dịch chuẩn)

20/04/2026

565

Sự bùng nổ dân số và tốc độ đô thị hóa chóng mặt đang đẩy nhân loại vào những không gian sống ngày càng chật hẹp. Tuy nhiên, liệu “mật độ cao” có luôn đồng nghĩa với “sự đông đúc khó chịu”? Bài đọc Density and Crowding sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa các phép đo vật lý và phản ứng tâm lý của con người trước sự hiện diện của đám đông. Thông qua thí nghiệm về loài chuột của Calhoun và các nghiên cứu thực địa trong nhà tù, văn bản bóc tách những tác động tiêu cực đến hành vi và đạo đức xã hội. Đây là nguồn tư liệu tuyệt vời để bạn rèn luyện kỹ năng Matching Headings và Sentence Completion – hai dạng bài đòi hỏi khả năng bóc tách luận điểm cực kỳ chính xác.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

A. Of the great myriad of problems which man and the world face today, there are three significant trends which stand above all others in importance: the unprecedented population growth throughout the world – a net increase of 1,400,000 people per week – and all of its associations and consequences; the increasing urbanization of these people, so that more and more of them are rushing into cities and urban areas of the world; and the tremendous explosion of communication and social contact throughout the world, so that every part of the world is now aware of every other part. All of these trends are producing increased crowding and the perception of crowding.

B. It is important to emphasize at the outset that crowding and density are not necessarily the same. Density is the number of individuals per unit area or unit space. It is a simple physical measurement. Crowding is a product of density, communication, contact, and activity. It implies a pressure, a force, and a psychological reaction. It may occur at widely different densities. The frontiersman may have felt crowded when someone built a homestead a mile away. The suburbanite may feel relatively uncrowded in a small house on a half-acre lot if it is surrounded by trees, bushes, and a hedgerow, even though he lives under much higher physical density than did the frontiersman. Hence, crowding is very much a psychological and ecological phenomenon and not just a physical condition.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

C. A classic crowding study was done by Calhoun (1962), who put rats into a physical environment designed to accommodate 50 rats and provided enough food, water, and nesting materials for the number of rats in the environment. The rat population peaked at 80, providing a look at cramped living conditions. Although the rats experienced no resource limitations other than space restriction, a number of negative conditions developed: the two most dominant males took harems of several female rats and occupied more than their share of space, leaving other rats even more crowded; many females stopped building nests and abandoned their infant rats; the pregnancy rate declined; infant and adult mortality rates increased; more aggressive and physical attacks occurred; sexual variation increased, including hypersexuality, inhibited sexuality, homosexuality, and bisexuality.

D. Calhoun’s results have led to other research on crowding’s effect on human beings, and these research findings have suggested that high density is not the single cause of negative effects on humans. When crowding is defined only in terms of spatial density (the amount of space per person), the effects of crowding are variable. However, if crowding is defined in terms of social density, or the number of people who must interact, then crowding better predicts negative psychological and physical effects.

E. There are several reasons why crowding makes us feel uncomfortable. One reason is related to stimulus overload – there are just too many stimuli competing for our attention. We cannot notice or respond to all of them. This feeling is typical of the harried mother, who has several children competing for her attention, while she is on the phone and the doorbell is ringing. This leaves her feeling confused, fatigued and yearning to withdraw from the situation. There are strong feelings of a lack of privacy – being unable to pay attention to what you want without being repeatedly interrupted or observed by others.

F. Field studies done in a variety of settings illustrate that social density is associated with negative effects on human beings. In prison studies, males generally became more aggressive with increases in density. In male prison, inmates living in conditions of higher densities were more likely to suffer from the fight. Males rated themselves as more aggressive in small rooms (a situation of high spatial density), whilst the females rated themselves as more aggressive in large rooms (Stokols et al., 1973). These differences relate to the different personal space requirements of the genders. Besides, Baum and Greenberg found that high density leads to decreased attraction, both physical attraction and liking towards others and it appears to have gender differences in the impact that density has on attraction levels, with males experiencing a more extreme reaction. Also, the greater the density is, the less the helping behavior. One reason why the level of helping behavior may be reduced in crowded situations links to the concept of diffusion of responsibility. The more people that are present in a situation that requires help, the less often help is given. This may be due to the fact that people diffuse responsibility among themselves with no one feeling that they ought to be the one to help.

G. Facing all these problems, what are we going to do with them? The more control a person has over the crowded environment the less negatively they experience it, thus the perceived crowding is less (Schmidt and Keating). The ability to cope with crowding is also influenced by the relationship the individual has with the other people in the situation. The high density will be interpreted less negatively if the individual experiences it with people he likes. One of the main coping strategies employed to limit the impact of high density is social withdrawal. This includes behaviors such as averting the gaze and using negative body language to attempt to block any potential intrusions.

Questions

Questions 1-7: Choose the correct heading for paragraphs A-G from the list of headings below.

List of headings

i. Other experiments following Calhoun’s experiment offering a clearer indication

ii. The effects of crowding on people in the social scope

iii. Psychological reaction to crowding

iv. Problems that result in crowding

v. Responsibility does not work

vi. What causes the upset feel of crowding

vii. Definitions of crowding and density

viii. Advice for the crowded work environment

ix. Difference between male and females’ attractiveness in a crowd

x. Nature and results of Calhoun’s experiment

Questions 8-13: Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

8. Being disturbed repeatedly, the harried mother feels frustrated for the lack of…………………..

9. Inmates in high-density settings were more likely to suffer from the fight.

10. The different result between male and female is associated with the varying need of………………….

11. Especially for male, Baum and Greenberg found that ………………………. declined with high density.

12. The idea of responsibility diffusion may explain a person’s reluctant to ………………………

13. Schmidt and Keating suggest that if more……………………. was present there would be a reduction in crowding stress.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Trong vô vàn những vấn đề mà thế giới đang đối mặt, có ba xu hướng nổi bật: sự gia tăng dân số chưa từng thấy (tăng 1,4 triệu người mỗi tuần), quá trình đô thị hóa mạnh mẽ và sự bùng nổ của truyền thông xã hội. Tất cả những xu hướng này đang làm tăng sự đông đúc và nhận thức về nó.

[Đoạn B] Cần nhấn mạnh rằng sự đông đúc (crowding) và mật độ (density) không giống nhau. Mật độ là số lượng cá nhân trên một đơn vị diện tích – một phép đo vật lý đơn giản. Trong khi đó, sự đông đúc là hệ quả của mật độ, giao tiếp và hoạt động, mang hàm ý về áp lực tâm lý. Một người ở ngoại ô có thể thấy thoải mái trong không gian chật hẹp nếu có cây cối bao quanh, trong khi một người ở biên giới có thể thấy đông đúc dù hàng xóm cách xa cả dặm.

[Đoạn C] Thí nghiệm kinh điển của Calhoun (1962) trên loài chuột cho thấy khi số lượng chuột vượt quá sức chứa của môi trường (từ 50 lên 80 con), nhiều hệ lụy tiêu cực nảy sinh: bạo lực gia tăng, tỷ lệ tử vong cao, các con cái bỏ rơi con non và xuất hiện những biến đổi giới tính bất thường, dù nguồn lực thức ăn vẫn đầy đủ.

[Đoạn D] Kết quả của Calhoun dẫn đến các nghiên cứu trên con người, cho thấy mật độ không gian không phải là nguyên nhân duy nhất. “Mật độ xã hội” (số lượng người phải tương tác) mới là yếu tố dự đoán chính xác hơn những tác động tiêu cực về tâm lý và thể chất.

[Đoạn E] Có nhiều lý do khiến sự đông đúc gây khó chịu. Một là tình trạng quá tải kích thích (stimulus overload) – quá nhiều thứ cạnh tranh sự chú ý của chúng ta. Ví dụ điển hình là người mẹ bận rộn bị con cái, điện thoại và chuông cửa làm phiền cùng lúc, dẫn đến mệt mỏi và khao khát rút lui. Sự thiếu riêng tư cũng là một yếu tố quan trọng.

[Đoạn F] Các nghiên cứu thực địa minh họa mật độ xã hội liên quan đến tác động tiêu cực. Trong nhà tù nam, mật độ cao làm tăng tính hung hăng và các cuộc ẩu đả. Nam giới thấy khó chịu trong phòng nhỏ, còn nữ giới lại thấy hung hăng hơn trong phòng lớn. Ngoài ra, mật độ cao làm giảm sức hấp dẫn giữa người với người và làm giảm hành vi giúp đỡ do sự phân tán trách nhiệm (diffusion of responsibility).

[Đoạn G] Làm sao để đối phó? Một người càng có nhiều quyền kiểm soát đối với môi trường thì cảm nhận tiêu cực càng ít. Mối quan hệ tốt với những người xung quanh cũng giúp giảm áp lực. Chiến thuật đối phó phổ biến là “rút lui khỏi xã hội” – như tránh ánh nhìn hoặc dùng ngôn ngữ cơ thể để chặn sự xâm nhập từ bên ngoài.

Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc

  • Myriad (n): Vô số, cực kỳ nhiều.

  • Unprecedented (adj): Chưa từng có tiền lệ.

  • Density (n): Mật độ (vật lý).

  • Crowding (n): Sự đông đúc (tâm lý/xã hội).

  • Stimulus overload (phrase): Quá tải kích thích.

  • Aggressive (adj): Hung hăng, hung tợn.

  • Diffusion of responsibility (phrase): Sự phân tán trách nhiệm.

  • Social withdrawal (phrase): Sự rút lui khỏi xã hội.

  • Cope with (v): Đối phó, xử lý.

Đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

1. iv (Problems that result in crowding): Đoạn A liệt kê 3 xu hướng toàn cầu dẫn đến tình trạng đông đúc.

2. vii (Definitions of crowding and density): Đoạn B giải thích sự khác biệt giữa hai khái niệm này.

3. x (Nature and results of Calhoun’s experiment): Đoạn C mô tả chi tiết thí nghiệm trên chuột và kết quả tiêu cực.

4. i (Other experiments… clearer indication): Đoạn D nói về các nghiên cứu tiếp theo trên con người sau Calhoun.

5. vi (What causes the upset feel of crowding): Đoạn E phân tích nguyên nhân (quá tải kích thích, thiếu riêng tư).

6. ii (The effects of crowding… social scope): Đoạn F trình bày các tác động xã hội (tính hung hăng, giảm giúp đỡ).

7. iii (Psychological reaction to crowding): Đoạn G thảo luận về cách con người phản ứng và đối phó (quyền kiểm soát, rút lui).

8. privacy: Đoạn E ghi: “…frustrated for the lack of privacy”.

9. male prison: Đoạn F ghi: “In male prison, inmates… were more likely to suffer from the fight”.

10. personal space: Đoạn F ghi: “…relate to the different personal space requirements of the genders”.

11. attraction / attraction levels: Đoạn F: “…found that high density leads to decreased attraction”.

12. help: Đoạn F nói về “diffusion of responsibility” giải thích việc mọi người ít khi giúp đỡ (“less often help is given”).

13. control: Đoạn G: “The more control a person has over the crowded environment the less negatively they experience it”.

Bài đọc Density and Crowding giúp chúng ta nhận thức sâu sắc về sự khác biệt giữa mật độ không gian vật lý và những áp lực tâm lý phát sinh từ tương tác xã hội. Việc luyện tập qua văn bản này giúp người học rèn luyện tư duy phân tích các nghiên cứu khoa học xã hội và kỹ năng bóc tách từ khóa tinh tế trong dạng bài Matching Headings. Đồng thời, những thuật ngữ về tâm lý hành vi (như diffusion of responsibility) sẽ là vốn từ đắc lực giúp bạn xử lý tốt các Passage 3 có độ khó cao. Thấu hiểu logic của các thí nghiệm trong bài chính là chìa khóa để đạt độ chính xác tối đa trong kỳ thi IELTS Reading thực tế.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong