The Cacao: a Sweet History IELTS Reading – Dịch bài đọc & giải chi tiết

The Cacao: a Sweet History IELTS Reading – Dịch bài đọc & giải chi tiết

13/04/2026

918

Ít có loại thực phẩm nào sở hữu một lịch sử phong phú và “ngọt ngào” như sô-cô-la. Bài đọc The Cacao: a Sweet History dẫn dắt người học đi qua 2.000 năm phát triển của cây cacao, từ việc là một loại tiền tệ của người Aztec cho đến khi trở thành món ăn xa xỉ của giới thượng lưu châu Âu và cuối cùng là sản phẩm tiêu dùng toàn cầu. Việc nghiên cứu văn bản này giúp bạn rèn luyện kỹ năng định vị thông tin chi tiết (Matching Information), phân tích tính đúng/sai (True/False/Not Given) và đặc biệt là nắm vững quy trình sản xuất qua sơ đồ (Flow Chart Completion). Đây là nguồn tư liệu lý tưởng để bạn làm quen với các chủ đề về lịch sử văn hóa và kinh tế học trong đề thi IELTS.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The Cacao: a Sweet History

A Chapter 1

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Most people today think of chocolate as something sweet to eat or drink that can be easily found in stores around the world. It might surprise you that chocolate was once highly treasured. The tasty secret of the cacao (Kah Kow) tree was discovered 2,000 years ago in the tropical rainforests of the Americas. The story of how chocolate grew from a local Mesoamerican beverage into a global sweet encompasses many cultures and continents.

B Chapter 2

Historians believe the Maya people of Central America first learned to farm cacao plants around two thousand years ago. The Maya took cacao trees from the rainforests and grew them in their gardens. They cooked cacao seeds and then crushed them into a soft paste. They mixed the paste with water and flavorful spices to make an unsweetened chocolate drink. The Maya poured the chocolate drink back and forth between two containers so that the liquid would have a layer of bubbles or foam.

Cacao and chocolate were an important part of Maya culture. There are often images of cacao plants on Maya buildings and art objects. Ruling families drank chocolate at special ceremonies. And, even poorer members of society could enjoy the drink once in a while. Historians believe that cacao seeds were also used in marriage ceremonies as a sign of the union between a husband and a wife.

The Aztec culture in current-day Mexico also prized chocolate. But, cacao plants could not grow in the area where the Aztecs lived. So, they traded to get cacao. They even used cacao seeds as a form of money to pay taxes. Chocolate also played a special role in both Maya and Aztec royal and religious events. Priests presented cacao seeds and offerings to the gods and served chocolate drinks during sacred ceremonies. Only the very wealthy in Aztec societies could afford to drink chocolate because cacao was so valuable. The Aztec ruler Montezuma was believed to drink fifty cups of chocolate every day. Some experts believe the word for chocolate came from the Aztec word “xocolatl” which in the Nahuatl language means “bitter water.” Others believe the word “chocolate” was created by combining Mayan and Nahuatl words.

C Chapter 3

The explorer Christopher Columbus brought cacao seeds to Spain after his trip to Central America in 1502. But it was the Spanish explorer Hernando Cortes who understood that chocolate could be a valuable investment. In 1519, Cortes arrived in current-day Mexico. He believed the chocolate drink would become popular with Spaniards. After the Spanish soldiers defeated the Aztec empire, they were able to seize the supplies of cacao and send them home. Spain later began planting cacao in its colonies in the Americas in order to satisfy the large demand for chocolate. The wealthy people of Spain first enjoyed a sweetened version of chocolate drink. Later, the popularity of the drink spread throughout Europe. The English, Dutch and French began to plant cacao trees in their own colonies. Chocolate remained a drink that only wealthy people could afford to drink until the eighteenth century. During the period known as the Industrial Revolution, new technologies helped make chocolate less costly to produce.

D Chapter 4

Farmers grow cacao trees in many countries in Africa, Central and South America. The trees grow in the shady areas of the rainforests near the Earth’s equator. But these trees can be difficult to grow. They require an exact amount of water, warmth, soil and protection. After about five years, cacao trees start producing large fruits called pods, which grow near the trunk of the tree. The seeds inside the pods are harvested to make chocolate. There are several kinds of cacao trees. Most of the world’s chocolate is made from the seed of the forastero tree. But farmers can also grow criollo or trinitario cacao plants. Cacao trees grown on farms are much more easily threatened by diseases and insects than wild trees. Growing cacao is very hard work for farmers. They sell their harvest on a futures market. This means that economic conditions beyond their control can affect the amount of money they will earn. Today, chocolate industry officials, activists, and scientists are working with farmers. They are trying to make sure that cacao can be grown in a way that is fair to the farmers and safe for the environment.

E Chapter 5

To become chocolate, cacao seeds go through a long production process in a factory. Workers must sort, clean, and cook the seeds. Then they break off the covering of the seeds so that only the inside fruit, or nibs, remain. Workers crush the nibs into a soft substance called chocolate liquor. This gets separated into cocoa solids and fat called cocoa butter. Chocolate makers have their own special recipes in which they combine chocolate liquor with exact amounts of sugar, milk and cocoa fat. They finely crush this “crumb” mixture in order to make it smooth. The mixture then goes through two more processes before it is shaped into a mold form.

Chocolate making is a big business. The market value of the yearly cacao crop around the world is more than five billion dollars. Chocolate is especially popular in Europe and the United States. For example, in 2005, the United States bought 1.4 billion dollars worth of cocoa products. Each year, Americans eat an average of more than five kilograms of chocolate per person. Speciality shops that sell costly chocolates are also very popular. Many offer chocolate lovers the chance to taste chocolates grown in different areas of the world.

Questions

Questions 1-5

Reading passage 1 has 5 chapters. Which chapter contains the following information?

Write your answers in boxes 1-5 on your answer sheet.

1. the part of cacao trees used to produce chocolate

2. average chocolate consumption by people in the US per person per year

3. risks faced by farmers in the cacao business

4. where the first sweetened chocolate drink appeared

5. how ancient American civilizations obtained cacao

Questions 6-10

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 6-10 on your answer sheet, write:

TRUE if the statement is true

FALSE if the statement is false

NOT GIVEN if the information is not given in the passage

6. use cacao and chocolate in ceremonies were restricted Maya royal families

7. The Spanish explorer Hernando Cortes invested in chocolate and chocolate drinks.

8. The forastero tree produces the best chocolate.

9. some parts in cacao seed are get rid of during the chocolate process

10. Chocolate is welcomed more in some countries or continents than other parts around the world.

Questions 11-14

The flow chart below shows the steps in chocolate making.

Complete the flow chart using NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each blank.

Cacao seeds

↓ sorting, cleaning and cooking ridding seeds of their 11 

Nibs

↓ crushing

12 

↓ Add sugar, milk and 13 

Crumb  mixture

↓ Crush finely then come into a shape in a 14 

chocolate

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Chương 1]

Hầu hết mọi người ngày nay đều nghĩ sô-cô-la là một loại thức ăn hoặc đồ uống ngọt ngào. Có thể bạn sẽ ngạc nhiên khi biết sô-cô-la từng rất được quý trọng. Bí mật của cây cacao được phát hiện 2.000 năm trước tại rừng nhiệt đới châu Mỹ. Câu chuyện sô-cô-la phát triển từ một thức uống địa phương thành đồ ngọt toàn cầu bao trùm nhiều nền văn hóa.

[Chương 2]

Người Maya là những người đầu tiên học cách trồng cacao. Họ nghiền hạt thành bột nhão, pha với nước và gia vị để tạo ra thức uống không đường có bọt. Cacao đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Maya, từ nghệ thuật đến nghi lễ kết hôn. Tại Mexico, người Aztec cũng tôn sùng sô-cô-la. Vì không thể trồng cacao tại chỗ, họ đã trao đổi hàng hóa để lấy chúng và thậm chí dùng hạt cacao làm tiền nộp thuế. Chỉ những người rất giàu mới có thể thưởng thức thức uống này.

[Chương 3]

Christopher Columbus đã mang hạt cacao về Tây Ban Nha năm 1502, nhưng Hernando Cortes mới là người nhận ra giá trị đầu tư của nó. Sau khi đánh bại đế chế Aztec, người Tây Ban Nha đã chiếm giữ nguồn cung cacao. Thức uống này ban đầu được uống ngọt tại Tây Ban Nha trước khi lan rộng khắp châu Âu. Sô-cô-la vẫn là xa xỉ phẩm cho đến Cách mạng Công nghiệp, khi công nghệ giúp giảm chi phí sản xuất.

[Chương 4]

Cây cacao mọc ở vùng râm mát gần xích đạo. Chúng rất khó trồng, đòi hỏi chính xác về nước, nhiệt độ và đất. Sau 5 năm, cây cho quả (pods), bên trong chứa hạt để làm sô-cô-la. Cây trồng ở trang trại dễ bị sâu bệnh hơn cây hoang dã. Nông dân gặp khó khăn vì giá cả phụ thuộc vào thị trường tương lai nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.

[Chương 5]

Quy trình sản xuất gồm: phân loại, làm sạch, nấu chín và bỏ lớp vỏ để lấy nhân (nibs). Nhân được nghiền thành rượu sô-cô-la (chocolate liquor), sau đó tách thành bơ cacao và bột cacao. Các nhà sản xuất trộn rượu sô-cô-la với đường, sữa và béo cacao theo công thức riêng, nghiền mịn rồi đổ khuôn. Ngành kinh doanh này trị giá hơn 5 tỷ đô la mỗi năm, đặc biệt phổ biến ở châu Âu và Mỹ.

Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc

  • Highly treasured (adj): Được trân quý, đánh giá cao.

  • Encompass (v): Bao gồm, bao trùm.

  • Soft paste (n): Bột nhão mềm.

  • Seize (v): Chiếm giữ, đoạt lấy.

  • Industrial Revolution (n): Cách mạng Công nghiệp.

  • Futures market (n): Thị trường tương lai (nơi giao dịch hàng hóa trước khi thu hoạch).

  • Chocolate liquor (n): Rượu sô-cô-la (dạng lỏng nguyên chất sau khi nghiền nhân).

  • Crumb mixture (n): Hỗn hợp vụn.

  • Mold form (n): Khuôn đúc.

Đáp án và giải thích chi tiết

1. D: Đoạn D ghi: “The seeds inside the pods are harvested to make chocolate.”

2. E: Đoạn E ghi: “Americans eat an average of more than five kilograms of chocolate per person.”

3. D: Đoạn D đề cập sâu bệnh và điều kiện kinh tế nằm ngoài tầm kiểm soát của nông dân.

4. C: Đoạn C ghi: “The wealthy people of Spain first enjoyed a sweetened version of chocolate drink.”

5. B: Đoạn B mô tả người Maya trồng trong vườn và người Aztec trao đổi (trade) để có cacao.

6. FALSE: Đoạn B khẳng định: “even poorer members of society could enjoy the drink once in a while,” nên không phải chỉ giới hạn cho hoàng gia.

7. NOT GIVEN: Bài chỉ nói Cortes hiểu đó là “valuable investment,” không xác nhận ông có bỏ tiền đầu tư hay không.

8. NOT GIVEN: Bài nói cây forastero cung cấp phần lớn sản lượng thế giới, không nói nó là loại “tốt nhất” (best).

9. TRUE: Đoạn E mô tả việc bỏ lớp vỏ (covering) để lấy nhân (nibs).

10. TRUE: Đoạn E khẳng định: “Chocolate is especially popular in Europe and the United States.”

11. Covering: Đoạn E: “…break off the covering of the seeds.”

12. Chocolate liquor: Đoạn E: “…crush the nibs into a soft substance called chocolate liquor.”

13. Cocoa fat: Đoạn E: “…combine chocolate liquor with… cocoa fat.”

14. Mold (form): Đoạn E: “…before it is shaped into a mold form.”

Lịch sử của cacao không chỉ là câu chuyện về một món ăn ngọt ngào, mà còn là hành trình của sự thích nghi văn hóa và tiến bộ kỹ thuật. Việc hoàn thành bài đọc này giúp bạn củng cố kỹ năng Mapping Information (đối soát thông tin) và làm quen với quy trình sản xuất phức tạp qua sơ đồ. Những từ vựng về thị trường và sản xuất trong bài sẽ là công cụ đắc lực để bạn xử lý các chủ đề kinh tế – xã hội trong kỳ thi thực tế. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và sớm bứt phá band điểm IELTS Reading của mình!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong