Rainwater Harvesting IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Rainwater Harvesting IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

21/01/2026

738

Bài đọc ‘Rainwater Harvesting’ là một tài liệu luyện thi IELTS Reading giá trị, cung cấp cái nhìn thực tế về các giải pháp chống hạn hán dựa vào cộng đồng. Để giúp bạn khai thác triệt để bài đọc này, trung tâm ngoại ngữ ECE mang đến một bài hướng dẫn toàn diện: Từ bản dịch sát nghĩa giúp bạn hiểu sâu nội dung, đến phần giải thích đáp án chi tiết (đặc biệt là các câu hỏi Short AnswerYes/No/Not Given). Hãy cùng ECE phân tích và chinh phục bài đọc này ngay sau đây.

Thông tin bài đọc (Reading Passage)

Rainwater Harvesting

Paragraph A Muthukandiya is a village in Moneragala district, one of the drought-stricken areas in the “dry zone” of southern Sri Lanka, where half the country’s population of 18 million lives. Rainfall in the area varies greatly from year to year, often bringing extreme dry spells in between monsoons. But this drought was much worse than usual. Despite some rain in November, only half of Moneragala’s 1,400 tube wells were in working order by March. The drought devastated supplies of rice and freshwater fish, the staple diet of inland villages. Many local industries closed down and villagers headed for the towns in search of work.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay khóa học IELTS tại ECE

Paragraph B The villagers of Muthukandiya arrived in the 1970s as part of a government resettlement scheme. Each family was given six acres of land, with no irrigation system. Because crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families, the village economy relies on men and women working as day-labourers in nearby sugar-cane plantations. Three wells have been dug to provide domestic water, but these run dry for much of the year. Women and children may spend several hours each day walking up to three miles (five kilometres) to fetch water for drinking, washing and cooking.

Paragraph C In 1998, communities in the district discussed water problems with Practical Action South Asia. What followed was a drought mitigation initiative based on a low-cost “rainwater harvesting” technology already used in Sri Lanka and elsewhere in the region. It uses tanks to collect and store rain channeled by gutters and pipes as it runs off the roofs of houses.

Paragraph D Despite an indigenous tradition of rain-water harvesting and irrigation systems going back to the third century BC, policy-makers in modern times have often overlooked the value of such technologies, and it is only recently that officials have taken much interest in household-level structures. Government and other programmes have, however, been top-down in their conception and application, installing tanks free of charge without providing training in the skills needed to build and maintain them properly. Practical Action South Asia’s project deliberately took a different approach, aiming to build up a local skills base among builders and users of the tanks, and to create structures and systems so that communities can manage their own rainwater harvesting schemes.

Paragraph E The community of Muthukandiya was involved throughout. Two meetings were held where villagers analysed their water problems, developed a mitigation plan and selected the rainwater harvesting technology. Two local masons received several days’ on-the-job training in building the 5,000-litre household storage tanks: surface tanks out of Ferro-cement and underground tanks out of brick. Each system, including tank, pipes, gutters and filters, cost US$195 – equivalent to a month’s income for an average village family. Just over half the cost was provided by the community, in the form of materials and unskilled labour. Practical Action South Asia contributed the rest, including cement, transport and payment for the skilled labour. Households learned how to use and maintain the tanks, and the whole community was trained to keep domestic water supplies clean. A village rainwater harvesting society was set up to run the project. To date, 37 families in and around Muthukandiya have storage tanks. Evaluations show clearly that households with rainwater storage tanks have considerably more water for domestic needs than households relying entirely on wells and ponds. During the driest months, households with tanks may have up to twice as much water available. Their water is much cleaner, too.

Paragraph F Nandawathie, a widow in the village, has taken full advantage of the opportunities that rainwater harvesting has brought her family. With a better water supply now close at hand, she began by growing a few vegetables. The income from selling these helped her to open a small shop on her doorstep. This increased her earnings still further, enabling her to apply for a loan to install solar power in her house. She is now thinking of building another tank in her garden so that she can grow more vegetables. Nandawathie also feels safer now that she no longer has to fetch water from the village well in the early morning or late evening. She says that her children no longer complain so much of diarrhoea. And her daughter Sandamalee has more time for schoolwork.

Paragraph G In the short term, and on a small scale, the project has clearly been a success. The challenge lies in making such initiatives sustainable and expanding their coverage. At a purely technical level, rainwater harvesting is evidently sustainable. In Muthukandiya, the skills required to build and maintain storage tanks were taught fairly easily and can be shared by the two trained masons, who are now finding work with other development agencies in the district.

Paragraph H The non-structural elements of the work, especially its financial and organizational, present a bigger challenge. A revolving fund was set up, with households that had already benefited agreeing to contribute a small monthly amount to pay for maintenance, repairs and new tanks. However, it appears that the revolving fund concept was not fully understood and it has proved difficult to get households to contribute. Recovering costs from interventions that do not generate income directly will always be a difficult proposition, although this can be overcome if the process is explained more fully at the outset.

Paragraph I The Muthukandiya initiative was planned as a demonstration project, to show that community-based drought mitigation through rainwater harvesting was feasible. Several other organizations have begun their own projects using the same approach. The feasibility of introducing larger tanks is being investigated.

Paragraph J However, a lot of effort and patience are needed to generate interest, develop the skills and organize the management structures needed to implement sustainable community-based projects. It will probably be some time before rainwater harvesting technologies can spread rapidly and spontaneously across the district’s villages, without external support.

Câu hỏi (Questions)

Questions 1-6 Answer the questions below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

1. What is the major way for local people make barely support of living in Muthukandiya village?

2. Where can adult workers make extra money from in daytime?

3. What has been dug to supply water for daily household life?

4. In which year did the plan of a new project to lessen the effect of drought begins?

5. Where do the gutters and pipes collect rainwater from?

6. What helps the family obtain more water for domestic needs than those relying on only wells and ponds?

Questions 7-13 Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1? In boxes 7-13 on your answer sheet, write:

  • YES if the statement is true

  • NO if the statement is false

  • NOT GIVEN if the information is not given in the passage

7. Most of the government’s actions and other programmes have somewhat failed.

8. Masons were trained for the constructing parts of the rainwater harvesting system.

9. The cost of rainwater harvesting systems was shared by local villagers and the local government.

10. Tanks increase both the amount and quality of the water for domestic use.

11. To send her daughter to school, a widow had to work for a job in a rainwater harvesting scheme.

12. Households benefited began to pay part of the maintenance or repairs.

13. Training two masons at the same time is much more preferable to training a single one.

Dịch song ngữ & Phân tích nội dung bài đọc

Paragraph A: Bối cảnh hạn hán tại Muthukandiya

Dịch Tiếng Việt: Muthukandiya là một ngôi làng thuộc quận Moneragala, một trong những khu vực bị hạn hán hoành hành tại “vùng khô hạn” phía nam Sri Lanka, nơi sinh sống của một nửa dân số 18 triệu người của đất nước này. Lượng mưa trong khu vực thay đổi rất lớn theo từng năm, thường mang đến những đợt khô hạn khắc nghiệt giữa các mùa gió mùa. Nhưng đợt hạn hán lần này tồi tệ hơn nhiều so với thường lệ. Mặc dù có mưa vào tháng 11, nhưng chỉ một nửa trong số 1.400 giếng khoan của Moneragala còn hoạt động được vào tháng 3. Hạn hán đã tàn phá nguồn cung cấp gạo và cá nước ngọt, chế độ ăn uống chính của các ngôi làng trong đất liền. Nhiều ngành công nghiệp địa phương đã đóng cửa và dân làng đổ xô ra các thị trấn để tìm việc làm.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Drought-stricken (adj): Bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán.

  • Tube wells (n): Giếng khoan/giếng ống (loại giếng sâu để lấy nước ngầm).

  • Staple diet (n): Lương thực chính/chế độ ăn cơ bản (như gạo ở châu Á).

  • Dry spells (n): Đợt khô hạn ngắn hạn.

Paragraph B: Cuộc sống khó khăn của dân làng

Dịch Tiếng Việt: Dân làng Muthukandiya đến đây vào những năm 1970 như một phần của kế hoạch tái định cư của chính phủ. Mỗi gia đình được cấp sáu mẫu đất, nhưng không có hệ thống tưới tiêu. Bởi vì sản xuất trồng trọt, vốn phụ thuộc hoàn toàn vào lượng mưa, là không đủ để nuôi sống hầu hết các gia đình, nên kinh tế của làng dựa vào việc đàn ông và phụ nữ làm thuê theo ngày tại các đồn điền mía gần đó. Ba cái giếng đã được đào để cung cấp nước sinh hoạt, nhưng chúng cạn khô trong phần lớn thời gian trong năm. Phụ nữ và trẻ em có thể phải dành vài giờ mỗi ngày đi bộ tới ba dặm (5 km) để lấy nước uống, giặt giũ và nấu ăn.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Resettlement scheme (n): Kế hoạch/Chương trình tái định cư.

  • Irrigation system (n): Hệ thống tưới tiêu (thủy lợi).

  • Day-labourers (n): Lao động làm thuê theo ngày (lao động thời vụ).

  • Fetch water (v): Đi lấy nước/xách nước.

Paragraph C: Sáng kiến thu hoạch nước mưa

Dịch Tiếng Việt: Năm 1998, các cộng đồng trong quận đã thảo luận về vấn đề nước với tổ chức Practical Action South Asia. Điều diễn ra sau đó là một sáng kiến giảm thiểu hạn hán dựa trên công nghệ “thu hoạch nước mưa” chi phí thấp đã được sử dụng ở Sri Lanka và những nơi khác trong khu vực. Nó sử dụng các bể chứa để thu thập và lưu trữ nước mưa được dẫn qua các máng xối và đường ống khi nước chảy xuống từ mái nhà.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Mitigation initiative (n): Sáng kiến giảm thiểu (thiệt hại/tác động xấu).

  • Channelled (v): Được dẫn dòng/hướng dòng chảy.

  • Gutters (n): Máng xối (đặt ở mép mái nhà để hứng nước mưa).

Paragraph D: Cách tiếp cận mới của dự án

Dịch Tiếng Việt: Mặc dù có truyền thống bản địa về thu hoạch nước mưa và hệ thống tưới tiêu có từ thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, các nhà hoạch định chính sách thời hiện đại thường bỏ qua giá trị của những công nghệ như vậy, và chỉ gần đây các quan chức mới quan tâm nhiều đến các công trình quy mô hộ gia đình. Tuy nhiên, các chương trình của chính phủ và các tổ chức khác thường mang tính “từ trên xuống” trong tư duy và áp dụng, lắp đặt bể chứa miễn phí mà không cung cấp đào tạo các kỹ năng cần thiết để xây dựng và bảo trì chúng đúng cách. Dự án của Practical Action South Asia đã cố ý thực hiện một cách tiếp cận khác, nhằm xây dựng nền tảng kỹ năng địa phương cho những người thợ xây và người sử dụng bể chứa, đồng thời tạo ra các cấu trúc và hệ thống để cộng đồng có thể tự quản lý các kế hoạch thu hoạch nước mưa của riêng họ.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Indigenous tradition (n): Truyền thống bản địa/lâu đời.

  • Overlooked (v): Bỏ qua/xem nhẹ.

  • Top-down (adj): (Quản lý) Từ trên xuống (áp đặt từ cấp cao xuống cấp thấp mà không tham khảo ý kiến).

  • Deliberately (adv): Một cách cố ý/có chủ đích.

Paragraph E: Quá trình thực hiện và kết quả

Dịch Tiếng Việt: Cộng đồng Muthukandiya đã tham gia trong suốt quá trình. Hai cuộc họp đã được tổ chức, nơi dân làng phân tích các vấn đề về nước của họ, xây dựng kế hoạch giảm thiểu và lựa chọn công nghệ thu hoạch nước mưa. Hai thợ xây địa phương đã nhận được vài ngày đào tạo tại chỗ về việc xây dựng các bể chứa hộ gia đình dung tích 5.000 lít: bể nổi làm bằng xi măng lưới thép (Ferro-cement) và bể ngầm làm bằng gạch. Mỗi hệ thống, bao gồm bể chứa, đường ống, máng xối và bộ lọc, có chi phí 195 đô la Mỹ – tương đương với thu nhập một tháng của một gia đình trung bình trong làng. Hơn một nửa chi phí được cung cấp bởi cộng đồng, dưới dạng vật liệu và lao động phổ thông. Practical Action South Asia đóng góp phần còn lại, bao gồm xi măng, vận chuyển và trả lương cho lao động có tay nghề. Các hộ gia đình đã học cách sử dụng và bảo trì bể chứa, và cả cộng đồng được huấn luyện để giữ nguồn nước sinh hoạt sạch sẽ. Một hội thu hoạch nước mưa của làng đã được thành lập để điều hành dự án. Đến nay, 37 gia đình trong và xung quanh Muthukandiya đã có bể chứa. Các đánh giá cho thấy rõ ràng rằng các hộ gia đình có bể chứa nước mưa có lượng nước phục vụ nhu cầu sinh hoạt nhiều hơn đáng kể so với các hộ gia đình hoàn toàn dựa vào giếng và ao. Trong những tháng khô hạn nhất, các hộ có bể chứa có thể có lượng nước sẵn có nhiều gấp đôi. Nước của họ cũng sạch hơn nhiều.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Masons (n): Thợ nề/thợ xây.

  • On-the-job training (n): Đào tạo tại chỗ/vừa làm vừa học.

  • Ferro-cement (n): Xi măng lưới thép (loại vật liệu bền, rẻ).

  • Domestic needs (n): Nhu cầu sinh hoạt trong gia đình.

Paragraph F: Câu chuyện thành công của Nandawathie

Dịch Tiếng Việt: Nandawathie, một góa phụ trong làng, đã tận dụng triệt để những cơ hội mà việc thu hoạch nước mưa mang lại cho gia đình cô. Với nguồn cung cấp nước tốt hơn giờ đây ngay trong tầm tay, cô bắt đầu bằng việc trồng một ít rau. Thu nhập từ việc bán rau đã giúp cô mở một cửa hàng nhỏ ngay trước cửa nhà. Điều này giúp thu nhập của cô tăng thêm nữa, cho phép cô nộp đơn vay vốn để lắp đặt điện mặt trời trong nhà. Giờ đây cô đang nghĩ đến việc xây thêm một cái bể nữa trong vườn để có thể trồng nhiều rau hơn. Nandawathie cũng cảm thấy an toàn hơn khi không còn phải đi lấy nước từ giếng làng vào sáng sớm hay tối muộn nữa. Cô nói rằng các con cô không còn phàn nàn nhiều về bệnh tiêu chảy nữa. Và con gái Sandamalee của cô có nhiều thời gian hơn cho bài vở ở trường.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Widow (n): Góa phụ.

  • Close at hand (idiom): Ngay gần/trong tầm tay.

  • Diarrhoea (n): Bệnh tiêu chảy (thường do nước bẩn).

Paragraph G: Đánh giá thành công bước đầu

Dịch Tiếng Việt: Trong ngắn hạn và ở quy mô nhỏ, dự án rõ ràng đã thành công. Thách thức nằm ở việc làm cho những sáng kiến như vậy trở nên bền vững và mở rộng phạm vi bao phủ của chúng. Ở cấp độ kỹ thuật thuần túy, việc thu hoạch nước mưa rõ ràng là bền vững. Tại Muthukandiya, các kỹ năng cần thiết để xây dựng và bảo trì bể chứa được dạy khá dễ dàng và có thể được chia sẻ bởi hai thợ xây đã qua đào tạo, những người hiện đang tìm được việc làm với các cơ quan phát triển khác trong quận.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Sustainable (adj): Bền vững (có thể duy trì lâu dài).

  • Evidently (adv): Hiển nhiên/rõ ràng.

Paragraph H: Thách thức về tài chính và tổ chức

Dịch Tiếng Việt: Các yếu tố phi cấu trúc của công việc, đặc biệt là khía cạnh tài chính và tổ chức, đặt ra một thách thức lớn hơn. Một quỹ quay vòng đã được thành lập, với các hộ gia đình đã được hưởng lợi đồng ý đóng góp một khoản tiền nhỏ hàng tháng để chi trả cho việc bảo trì, sửa chữa và các bể chứa mới. Tuy nhiên, có vẻ như khái niệm quỹ quay vòng đã không được hiểu đầy đủ và việc vận động các hộ gia đình đóng góp đã tỏ ra khó khăn. Việc thu hồi chi phí từ các can thiệp không trực tiếp tạo ra thu nhập sẽ luôn là một vấn đề nan giải, mặc dù điều này có thể được khắc phục nếu quy trình được giải thích đầy đủ hơn ngay từ đầu.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Non-structural elements (n): Các yếu tố phi cấu trúc (ở đây ám chỉ phần mềm/quản lý thay vì phần cứng/xây dựng).

  • Revolving fund (n): Quỹ quay vòng (tiền thu về lại được dùng để cho vay/đầu tư tiếp).

  • Proposition (n): Vấn đề/đề xuất (cần giải quyết).

  • At the outset (phrase): Ngay từ đầu.

Paragraph I & J: Triển vọng và Kết luận

Dịch Tiếng Việt: Sáng kiến Muthukandiya được lên kế hoạch như một dự án trình diễn, để chứng minh rằng việc giảm thiểu hạn hán dựa vào cộng đồng thông qua thu hoạch nước mưa là khả thi. Một số tổ chức khác đã bắt đầu các dự án riêng của họ sử dụng cùng cách tiếp cận này. Tính khả thi của việc giới thiệu các bể chứa lớn hơn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, cần rất nhiều nỗ lực và sự kiên nhẫn để tạo ra sự quan tâm, phát triển các kỹ năng và tổ chức các cơ cấu quản lý cần thiết để thực hiện các dự án dựa vào cộng đồng bền vững. Có lẽ sẽ mất một thời gian nữa trước khi công nghệ thu hoạch nước mưa có thể lan rộng nhanh chóng và tự phát khắp các ngôi làng trong quận mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Từ vựng nổi bật trong đoạn:

  • Demonstration project (n): Dự án làm mẫu/trình diễn.

  • Feasible (adj): Khả thi.

  • Spontaneously (adv): Một cách tự phát (tự người dân làm mà không cần ai bảo/hỗ trợ).

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

1. Crop production

  • Câu hỏi: Cách chính để người dân địa phương kiếm sống lay lắt ở làng Muthukandiya là gì?

  • Vị trí: Đoạn B: “Because crop production, which relies entirely on rainfall, is insufficient to support most families…”

  • Giải thích: Sản xuất trồng trọt là nguồn sống chính nhưng không đủ (insufficient), dẫn đến việc họ phải làm thêm việc khác. Câu hỏi hỏi về “major way… support of living” dù nó “barely” (vừa đủ/thiếu thốn).

2. Sugar-cane plantations

  • Câu hỏi: Công nhân trưởng thành có thể kiếm thêm tiền từ đâu vào ban ngày?

  • Vị trí: Đoạn B: “…relies on men and women working as day-labourers in nearby sugar-cane plantations.”

  • Giải thích: Nam nữ làm việc như lao động ban ngày (day-labourers) tại các đồn điền mía.

3. Three wells

  • Câu hỏi: Cái gì đã được đào để cung cấp nước cho sinh hoạt gia đình hàng ngày?

  • Vị trí: Đoạn B: “Three wells have been dug to provide domestic water…”

  • Giải thích: Ba cái giếng được đào để cung cấp nước sinh hoạt.

4. 1998

  • Câu hỏi: Kế hoạch của dự án mới nhằm giảm bớt tác động của hạn hán bắt đầu vào năm nào?

  • Vị trí: Đoạn C: “In 1998, communities in the district discussed water problems… What followed was a drought mitigation initiative…”

  • Giải thích: Dự án bắt đầu sau cuộc thảo luận năm 1998.

5. Roofs of houses (hoặc Roofs)

  • Câu hỏi: Máng xối và đường ống thu nước mưa từ đâu?

  • Vị trí: Đoạn C: “…channelled by gutters and pipes as it runs off the roofs of houses.”

  • Giải thích: Nước chảy từ mái nhà xuống.

6. Rainwater storage tanks (hoặc Storage tanks)

  • Câu hỏi: Điều gì giúp gia đình có nhiều nước cho nhu cầu sinh hoạt hơn những người chỉ dựa vào giếng và ao?

  • Vị trí: Đoạn E: “…households with rainwater storage tanks have considerably more water…”

  • Giải thích: Các hộ gia đình có bể chứa nước mưa (rainwater storage tanks) có nhiều nước hơn đáng kể.

7. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Hầu hết các hành động của chính phủ và các chương trình khác đã thất bại ở một mức độ nào đó.

  • Vị trí: Đoạn D nhắc đến “Government and other programmes have, however, been top-down… installing tanks free of charge without providing training…”

  • Giải thích: Bài đọc chỉ phê bình phương pháp “top-down” (từ trên xuống) và thiếu đào tạo của chính phủ, nhưng không khẳng định rõ ràng là chúng “thất bại” (failed). Việc không hiệu quả tối ưu không đồng nghĩa với thất bại hoàn toàn, và bài không đưa ra kết luận về sự thành bại cuối cùng của các chương trình chính phủ đó.

8. YES

  • Câu hỏi: Thợ xây đã được đào tạo để xây dựng các phần của hệ thống thu hoạch nước mưa.

  • Vị trí: Đoạn E: “Two local masons received several days’ on-the-job training in building the 5,000-litre household storage tanks…”

  • Giải thích: Thông tin khớp hoàn toàn: thợ xây (masons) được đào tạo (training) để xây bể (constructing parts).

9. NO

  • Câu hỏi: Chi phí của hệ thống thu hoạch nước mưa được chia sẻ bởi dân làng địa phương và chính quyền địa phương.

  • Vị trí: Đoạn E: “Just over half the cost was provided by the community… Practical Action South Asia contributed the rest…”

  • Giải thích: Chi phí được chia sẻ giữa cộng đồng (dân làng) và tổ chức Practical Action South Asia, KHÔNG PHẢI chính quyền địa phương (local government).

10. YES

  • Câu hỏi: Bể chứa làm tăng cả lượng và chất lượng nước cho sử dụng sinh hoạt.

  • Vị trí: Đoạn E: “…have considerably more water… Their water is much cleaner, too.”

  • Giải thích: Đoạn văn khẳng định nước nhiều hơn (amount) và sạch hơn (quality).

11. NO

  • Câu hỏi: Để cho con gái đi học, một góa phụ phải làm việc trong một kế hoạch thu hoạch nước mưa.

  • Vị trí: Đoạn F nói về Nandawathie: “The income from selling these [vegetables] helped her to open a small shop… Her daughter Sandamalee has more time for schoolwork.”

  • Giải thích: Cô ấy kiếm tiền từ việc trồng rau và mở cửa hàng nhờ có nước, chứ không phải “làm việc cho dự án thu hoạch nước mưa”. Việc con gái có thời gian đi học là hệ quả của việc không phải đi lấy nước xa, chứ không phải điều kiện bắt buộc cô phải làm việc.

12. YES

  • Câu hỏi: Các hộ gia đình được hưởng lợi bắt đầu trả một phần chi phí bảo trì hoặc sửa chữa.

  • Vị trí: Đoạn H: “households that had already benefited agreeing to contribute a small monthly amount to pay for maintenance, repairs…”

  • Giải thích: Các hộ gia đình đồng ý đóng góp tiền hàng tháng cho bảo trì và sửa chữa.

13. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Đào tạo hai thợ xây cùng lúc thích hợp hơn nhiều so với đào tạo một người.

  • Vị trí: Đoạn E có nhắc đến “Two local masons received… training” và đoạn G nhắc đến “shared by the two trained masons”.

  • Giải thích: Bài viết chỉ nói có 2 thợ xây được đào tạo, nhưng không hề so sánh việc đào tạo 2 người tốt hơn hay thích hợp hơn (more preferable) so với đào tạo 1 người.

Bài đọc “Rainwater Harvesting” cung cấp một cái nhìn thực tế về các giải pháp bền vững cho vấn đề thiếu nước tại các vùng khô hạn. Qua bài phân tích này, Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng bạn không chỉ học được từ vựng về môi trường và kỹ thuật mà còn nắm vững cách xử lý dạng câu hỏi Short Answer và Yes/No/Not Given trong IELTS Reading. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

IELTS Speaking topic Gifts
21/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Gifts part 1, 2, 3

Tặng quà vốn là một nghệ thuật giao tiếp tinh tế, và việc nói về quà tặng trong bài thi IELTS Speaking cũng đòi hỏi sự khéo léo tương tự. Thay vì quẩn quanh với những tính từ biểu đạt giá trị vật chất đơn thuần, giám khảo luôn đánh giá cao những thí sinh […]
Từ vựng và bài mẫu topic Mirror IELTS Speaking
21/04/2026

Từ vựng và bài mẫu topic Mirror IELTS Speaking từ giáo viên 8.0 IELTS

Chủ đề Mirror (Gương soi) trong bài thi IELTS Speaking thường gây bất ngờ cho thí sinh vì tính chất quá đỗi quen thuộc nhưng lại khó tìm ý tưởng để mở rộng. Để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, thay vì lạm dụng các từ vựng hàn lâm phức tạp, việc sử […]
Mungo Man IELTS Reading
21/04/2026

Giải mã bài đọc Mungo Man IELTS Reading (Dịch & đáp án chuẩn)

Việc phát hiện ra hài cốt của Người đàn ông Mungo (Mungo Man) và Người đàn bà Mungo (Mungo Lady) tại Úc đã làm thay đổi hoàn toàn những hiểu biết của chúng ta về lịch sử định cư của con người trên lục địa già nua này. Bài đọc Mungo Man không chỉ tái […]
topic Street Market IELTS Speaking
20/04/2026

Giải mã topic Street Market IELTS Speaking cùng giáo viên 8.5 IELTS

Chủ đề Street Market (Chợ đường phố/Chợ đêm) là một trong những topic có tính ứng dụng cao và thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không chỉ đánh giá vốn từ vựng miêu tả địa điểm của bạn, mà còn quan tâm đến cách bạn khai thác khía cạnh văn […]
Travel Accounts IELTS Reading
20/04/2026

Giải mã bài đọc: Travel Accounts IELTS Reading (đáp án chuẩn)

Kể từ khi con người biết chữ, việc ghi chép lại những chuyến hành trình đến những vùng đất xa lạ đã trở thành một nhu cầu thiết yếu. Bài đọc Travel Accounts đưa người học đi qua các thời kỳ lịch sử: từ những ghi chép địa lý của Herodotus thời cổ đại, hành […]

Các tin liên quan

IELTS Speaking topic Gifts
21/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Gifts part 1, 2, 3

Tặng quà vốn là một nghệ thuật giao tiếp tinh tế, và việc nói về quà tặng trong bài thi IELTS Speaking cũng đòi hỏi sự khéo léo tương tự. Thay vì quẩn quanh với những tính từ biểu đạt giá trị vật chất đơn thuần, giám khảo luôn đánh giá cao những thí sinh […]
Từ vựng và bài mẫu topic Mirror IELTS Speaking
21/04/2026

Từ vựng và bài mẫu topic Mirror IELTS Speaking từ giáo viên 8.0 IELTS

Chủ đề Mirror (Gương soi) trong bài thi IELTS Speaking thường gây bất ngờ cho thí sinh vì tính chất quá đỗi quen thuộc nhưng lại khó tìm ý tưởng để mở rộng. Để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, thay vì lạm dụng các từ vựng hàn lâm phức tạp, việc sử […]
Mungo Man IELTS Reading
21/04/2026

Giải mã bài đọc Mungo Man IELTS Reading (Dịch & đáp án chuẩn)

Việc phát hiện ra hài cốt của Người đàn ông Mungo (Mungo Man) và Người đàn bà Mungo (Mungo Lady) tại Úc đã làm thay đổi hoàn toàn những hiểu biết của chúng ta về lịch sử định cư của con người trên lục địa già nua này. Bài đọc Mungo Man không chỉ tái […]
topic Street Market IELTS Speaking
20/04/2026

Giải mã topic Street Market IELTS Speaking cùng giáo viên 8.5 IELTS

Chủ đề Street Market (Chợ đường phố/Chợ đêm) là một trong những topic có tính ứng dụng cao và thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không chỉ đánh giá vốn từ vựng miêu tả địa điểm của bạn, mà còn quan tâm đến cách bạn khai thác khía cạnh văn […]
Travel Accounts IELTS Reading
20/04/2026

Giải mã bài đọc: Travel Accounts IELTS Reading (đáp án chuẩn)

Kể từ khi con người biết chữ, việc ghi chép lại những chuyến hành trình đến những vùng đất xa lạ đã trở thành một nhu cầu thiết yếu. Bài đọc Travel Accounts đưa người học đi qua các thời kỳ lịch sử: từ những ghi chép địa lý của Herodotus thời cổ đại, hành […]
Density and Crowding IELTS Reading
20/04/2026

Giải mã bài đọc Density and Crowding IELTS Reading (đáp án & dịch chuẩn)

Sự bùng nổ dân số và tốc độ đô thị hóa chóng mặt đang đẩy nhân loại vào những không gian sống ngày càng chật hẹp. Tuy nhiên, liệu “mật độ cao” có luôn đồng nghĩa với “sự đông đúc khó chịu”? Bài đọc Density and Crowding sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa […]
Plain English Campaign IELTS Reading
16/04/2026

Giải mã bài đọc Plain English Campaign IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Ngôn ngữ hành chính và pháp lý rắc rối (gobbledygook) từ lâu đã trở thành rào cản khiến người dân gặp khó khăn khi tiếp cận các dịch vụ công và y tế. Bài đọc Plain English Campaign kể về hành trình đầy cảm hứng của những nhà hoạt động tại Anh và Mỹ trong […]
The Exploration of Mars IELTS Reading
16/04/2026

The Exploration of Mars IELTS Reading: Bản dịch & Giải chi tiết

Hành trình khám phá sao Hỏa là một trong những chương sử vĩ đại nhất của nhân loại, đi từ những tưởng tượng về các con kênh đào thủy lợi đến những robot thăm dò hiện đại tìm kiếm dấu vết của nước và sự sống. Bài đọc The Exploration of Mars cung cấp cái […]
Paper or Computer IELTS Reading
16/04/2026

Paper or Computer IELTS Reading: Dịch nghĩa bài đọc & giải chi tiết

Chúng ta từng tin rằng thời đại kỹ thuật số sẽ khai tử giấy, nhưng thực tế lại chứng minh điều ngược lại. Bài đọc Paper or Computer giải mã lý do tại sao giấy vẫn tồn tại bền bỉ trong các văn phòng hiện đại, từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đến các […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
14/04/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Internal and External Marketing
13/04/2026

Internal and External Marketing IELTS Reading: Đáp án & giải chi tiết

Trong kinh doanh, việc xây dựng thương hiệu không chỉ dừng lại ở khách hàng bên ngoài mà còn phải bắt đầu từ chính đội ngũ nhân viên bên trong. Bài đọc Internal and External Marketing bóc tách mối quan hệ mật thiết giữa thông điệp truyền thông quảng cáo và thực tế vận hành […]
The Cacao: a Sweet History IELTS Reading
13/04/2026

The Cacao: a Sweet History IELTS Reading – Dịch bài đọc & giải chi tiết

Ít có loại thực phẩm nào sở hữu một lịch sử phong phú và “ngọt ngào” như sô-cô-la. Bài đọc The Cacao: a Sweet History dẫn dắt người học đi qua 2.000 năm phát triển của cây cacao, từ việc là một loại tiền tệ của người Aztec cho đến khi trở thành món ăn […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong