Love Stories IELTS Reading: Đáp án & giải thích chi tiết nhất

Love Stories IELTS Reading: Đáp án & giải thích chi tiết nhất

20/01/2026

472

Chào bạn, tiếp nối chuỗi bài giải đề chuyên sâu, hôm nay chúng ta sẽ cùng phân tích một chủ đề vừa lãng mạn vừa mang tính học thuật cao: Tâm lý học về Tình yêu.

Bài viết dưới đây được biên soạn bởi trung tâm ngoại ngữ ECE, tổng hợp trọn vẹn nội dung bài đọc “Love Stories”, phần dịch song ngữ, các từ vựng học thuật trọng tâm cùng hướng dẫn giải chi tiết cho từng câu hỏi.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: Love Stories

Paragraph 1 “Love stories” are often associated – at least in the popular imagination – with fairy tales, adolescent daydreams, Disney movies, and other frivolous pastimes. For psychologists developing taxonomies of affection and attachment, however, this is an area of rigorous academic pursuit. Beginning in the early 1970s with the groundbreaking contributions of John Alan Lee, researchers have developed classifications that they believe better characterize our romantic predispositions. This involves examining not a single, universal, emotional expression (“love”), but rather a series of divergent behaviors and narratives that each has an individualized purpose, desired outcome, and state of mind. Lee’s gritty methodology painstakingly involved participants matching 170 typical romantic encounters (e.g., “The night after I met X…”) with nearly 1500 possible reactions (“I could hardly get to sleep” or “I wrote X a letter”). The patterns unknowingly expressed by respondents culminated in a taxonomy of six distinct love “styles” that continue to inform research in the area forty years later.

Paragraph 2 The first of these styles – eros – is closely tied in with images of romantic love that are promulgated in Western popular culture. Characteristic of this style is a passionate emotional intensity, a strong physical magnetism – as if the two partners were literally being “pulled” together – and a sense of inevitability about the relationship. A related but more frantic style of love called mania involves an obsessive, compulsive attitude toward one’s partner. Vast swings in mood from ecstasy to agony – dependent on the level of attention a person is receiving from his or her partner – are typical of manic love.

Paragraph 3 Two styles were much more subdued, however. Storge is a quiet, companionate type of loving – “love by evolution” rather than “love by revolution,” according to some theorists. Relationships built on a foundation of platonic affection and caring are archetypal of storge. When care is extended to a sacrificial level of doting, however, it becomes another style – agape. In an agape relationship, one partner becomes a “caretaker,” exalting the welfare of the other above his or her own needs.

Paragraph 4 The final two styles of love seem to lack aspects of emotion and reciprocity altogether. The ludus style envisions relationships primarily as a game in which it is best to “play the field” or experience a diverse set of partners over time. Mutually-gratifying outcomes in relationships are not considered necessary, and deception of a partner and lack of disclosure about one’s activities are also typical. While Lee found that college students in his study overwhelmingly disagreed with the tenets of this style, substantial numbers of them acted in a typically ludic style while dating, a finding that proves correct the deceit inherent in ludus. Pragma lovers also downplayed emotive aspects of relationships but favored practical, sensible connections. Successful arranged marriages are a great example of pragma, in that the couple decides to make the relationship work; but anyone who seeks an ideal partner with a shopping list of necessary attributes (high salary, same religion, etc.) fits the classification.

Paragraph 5 Robert J. Sternberg’s contemporary research on love stories has elaborated on how these narratives determine the shape of our relationships and our lives. Sternberg and others have proposed and tested the theory of love as a story, “whereby the interaction of our personal attributes with the environment – which we in part create – leads to the development of stories about love that we then seek to fulfill, to the extent possible, in our lives.” Sternberg’s taxonomy of love stories numbers far more, at twenty-six, than Lee’s taxonomy of love styles, but as Sternberg himself admits there is plenty of overlap. The seventh story, Game, coincides with ludus, for example, while the nineteenth story, Sacrifice, fits neatly on top of agape.

Paragraph 6 Sternberg’s research demonstrates that we may have predilections toward multiple love stories, each represented in a mental hierarchy and varying in weight in terms of their personal significance. This explains the frustration many of us experience when comparing potential partners. One person often fulfils some expected narratives – such as a need for mystery and fantasy – while lacking the ability to meet the demands of others (which may lie in direct contradiction). It is also the case that stories have varying abilities to adapt to a given cultural milieu and its respective demands. Love stories are, therefore, interactive and adaptive phenomena in our lives rather than rigid prescriptions.

Paragraph 7 Steinberg also explores how our love stories interact with the love stories of our partners. What happens when someone who sees love as art collides with someone who sees love as a business? Can a Sewing story (love is what you make it) co-exist with a Theatre story (love is a script with predictable acts, scenes and lines)? Certainly, it is clear that we look for partners with love stories that complement and are compatible with our own narratives. But they do not have to be an identical match. Someone who sees love as mystery and art, for example, might locate that mystery better in a partner who views love through a lens of business and humour. Not all love stories, however, are equally well predisposed to relationship longevity; stories that view love as a game, as a kind of surveillance or as addiction are all unlikely to prove durable.

Paragraph 8 Research on love stories continues apace. Defying the myth that rigorous science and the romantic persuasions of ordinary people are incompatible, this research demonstrates that good psychology can clarify and comment on the way we give affection and form attachments.

Questions

Questions 27-34 Look at the following statements (Questions 27–34) and the list of styles in the box below. Match each statement with the correct term, A–F. Write the correct letter, A–F, in boxes 27–34 on your answer sheet. NB: You may use any letter more than once.

27. My most important concern is that my partner is happy.

28. I enjoy having many romantic partners.

29. I feel that my partner and I were always going to end up together.

30. I want to be friends first and then let romance develop later.

31. I always feel either very excited or absolutely miserable about my relationship.

32. I prefer to keep many aspects of my love life to myself.

33. When I am in love, that is all I can think about.

34. I know before I meet someone what qualities I need in a partner.

List of Love Styles

A. Eros

B. Mania

C. Storge

D. Agape

E. Ludus

F. Pragma

Questions 35–40 Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 3? In boxes 35–40 on your answer sheet, write

  • YES if the statement agrees with the claims of the writer

  • NO if the statement contradicts the claims of the writer

  • NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

35. People’s notions of love affect their relationships, rather than vice versa.

36. Some of our love stories are more important to us than others.

37. Our love stories can change to meet the needs of particular social environments.

38. We look for romantic partners with a love story just like our own.

39. The most successful partners have matching love stories.

40. No love story is more suited to a long relationship than any other.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc thảo luận về các nghiên cứu tâm lý học liên quan đến tình yêu và các kiểu hình thái của nó:

  • Đoạn 1: Giới thiệu về việc nghiên cứu khoa học nghiêm túc về tình yêu, bắt đầu với John Alan Lee vào những năm 1970. Ông đã phát triển một bảng phân loại gồm 6 phong cách tình yêu dựa trên hàng nghìn phản ứng của người tham gia.

  • Đoạn 2: Mô tả phong cách Eros (đam mê, mãnh liệt, cảm giác định mệnh) và Mania (ám ảnh, tâm trạng thất thường từ cực vui đến cực khổ).

  • Đoạn 3: Mô tả phong cách Storge (tình yêu êm đềm, phát triển từ tình bạn) và Agape (tình yêu hy sinh, đặt lợi ích đối phương lên trên bản thân).

  • Đoạn 4: Mô tả phong cách Ludus (coi tình yêu là trò chơi, lừa dối, không cần gắn kết) và Pragma (thực dụng, chọn bạn đời dựa trên danh sách tiêu chuẩn như lương, tôn giáo).

  • Đoạn 5: Nghiên cứu của Robert J. Sternberg về “Tình yêu như một câu chuyện” (Love as a story). Ông mở rộng danh sách lên 26 câu chuyện nhưng thừa nhận có sự trùng lặp với Lee.

  • Đoạn 6: Sternberg chỉ ra mỗi người có thể có nhiều câu chuyện tình yêu với mức độ quan trọng khác nhau (mental hierarchy). Các câu chuyện này có thể thay đổi để thích nghi với môi trường văn hóa.

  • Đoạn 7: Tương tác giữa các câu chuyện của hai người. Chúng ta tìm kiếm sự bổ sung (complement) và tương thích (compatible) chứ không nhất thiết phải giống hệt nhau. Một số kiểu tình yêu (như trò chơi, nghiện ngập) thường không bền vững.

  • Đoạn 8: Kết luận rằng nghiên cứu khoa học về tình yêu vẫn đang tiếp diễn và giúp làm rõ cách con người trao đi tình cảm.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Taxonomy (n) Phân loại học Developing taxonomies of affection and attachment.
Rigorous (adj) Nghiêm ngặt, chặt chẽ This is an area of rigorous academic pursuit.
Inevitability (n) Sự không thể tránh khỏi A sense of inevitability about the relationship.
Subdued (adj) Dịu nhẹ, trầm Two styles were much more subdued.
Reciprocity (n) Sự tương hỗ, qua lại Lack aspects of emotion and reciprocity.
Predilection (n) Sự ưa chuộng, thiên hướng We may have predilections toward multiple love stories.
Compatible (adj) Tương thích, hòa hợp Look for partners… that are compatible with our own narratives.
Longevity (n) Sự trường tồn, tuổi thọ Predisposed to relationship longevity.

Cấu trúc ngữ pháp hay

  • Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause):

    • Câu: “The patterns unknowingly expressed by respondents culminated in a taxonomy…”

    • Phân tích: Rút gọn của “…which were expressed by respondents…”.

  • Cấu trúc so sánh kép (Comparison):

    • Câu: “…Sternberg’s taxonomy of love stories numbers far more, at twenty-six, than Lee’s taxonomy…”

    • Phân tích: So sánh số lượng giữa hai bảng phân loại.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

27. D (Agape)

  • Câu hỏi: Mối quan tâm quan trọng nhất của tôi là đối tác của tôi được hạnh phúc.

  • Vị trí: Đoạn 3: “…exalting the welfare of the other above his or her own needs.”

  • Giải thích: Phong cách Agape đặt lợi ích (welfare) của người kia lên trên nhu cầu bản thân, tương đồng với việc quan tâm đến hạnh phúc của đối phương nhất.

28. E (Ludus)

  • Câu hỏi: Tôi thích có nhiều đối tác lãng mạn.

  • Vị trí: Đoạn 4: “…best to ‘play the field’ or experience a diverse set of partners over time.”

  • Giải thích: Phong cách Ludus coi tình yêu là trò chơi, thích trải nghiệm nhiều bạn tình (diverse set of partners).

29. A (Eros)

  • Câu hỏi: Tôi cảm thấy rằng đối tác của tôi và tôi sẽ luôn đi đến cùng với nhau.

  • Vị trí: Đoạn 2: “…and a sense of inevitability about the relationship.”

  • Giải thích: Phong cách Eros mang lại cảm giác “inevitability” (không thể tránh khỏi/định mệnh), tức là chắc chắn sẽ đến với nhau.

30. C (Storge)

  • Câu hỏi: Tôi muốn làm bạn trước rồi để chuyện tình cảm phát triển sau.

  • Vị trí: Đoạn 3: “Relationships built on a foundation of platonic affection and caring…”

  • Giải thích: Storge là tình yêu phát triển từ tình bạn (platonic affection), êm đềm và đồng hành.

31. B (Mania)

  • Câu hỏi: Tôi luôn cảm thấy rất phấn khích hoặc hoàn toàn đau khổ về mối quan hệ của mình.

  • Vị trí: Đoạn 2: “Vast swings in mood from ecstasy to agony…”

  • Giải thích: Phong cách Mania đặc trưng bởi sự thay đổi tâm trạng cực độ: từ ngây ngất (ecstasy/very excited) đến đau đớn tột cùng (agony/miserable).

32. E (Ludus)

  • Câu hỏi: Tôi thích giữ nhiều khía cạnh trong đời sống tình cảm của mình cho riêng mình.

  • Vị trí: Đoạn 4: “…lack of disclosure about one’s activities are also typical.”

  • Giải thích: Ludus đặc trưng bởi sự thiếu chia sẻ thông tin (lack of disclosure) về các hoạt động cá nhân.

33. B (Mania)

  • Câu hỏi: Khi tôi đang yêu, đó là tất cả những gì tôi có thể nghĩ đến.

  • Vị trí: Đoạn 2: “…involves an obsessive, compulsive attitude toward one’s partner.”

  • Giải thích: Mania liên quan đến thái độ ám ảnh (obsessive), cưỡng chế, tức là lúc nào cũng nghĩ về đối phương.

34. F (Pragma)

  • Câu hỏi: Tôi biết tôi cần những phẩm chất gì ở người bạn đời trước khi gặp ai đó.

  • Vị trí: Đoạn 4: “…seeks an ideal partner with a shopping list of necessary attributes…”

  • Giải thích: Pragma là kiểu người tìm kiếm bạn đời với một “danh sách mua sắm” các phẩm chất cần thiết (shopping list of necessary attributes) có sẵn từ trước.

35. YES

  • Câu hỏi: Quan niệm của mọi người về tình yêu ảnh hưởng đến các mối quan hệ của họ, thay vì ngược lại.

  • Vị trí: Đoạn 5: “…these narratives determine the shape of our relationships and our lives.”

  • Giải thích: Bài đọc nói các câu chuyện (narratives/notions) quyết định (determine) hình hài mối quan hệ, tức là quan niệm ảnh hưởng đến mối quan hệ.

36. YES

  • Câu hỏi: Một số câu chuyện tình yêu của chúng ta quan trọng đối với chúng ta hơn những câu chuyện khác.

  • Vị trí: Đoạn 6: “…represented in a mental hierarchy and varying in weight in terms of their personal significance.”

  • Giải thích: Chúng ta có một hệ thống phân cấp (hierarchy) và các câu chuyện có trọng lượng (weight) khác nhau, tức là có cái quan trọng hơn cái kia.

37. YES

  • Câu hỏi: Những câu chuyện tình yêu của chúng ta có thể thay đổi để đáp ứng nhu cầu của những môi trường xã hội cụ thể.

  • Vị trí: Đoạn 6: “Love stories are, therefore, interactive and adaptive phenomena…”“…adapt to a given cultural milieu…”

  • Giải thích: Các câu chuyện tình yêu có tính thích ứng (adaptive) với môi trường văn hóa (cultural milieu).

38. NO

  • Câu hỏi: Chúng ta tìm kiếm những đối tác lãng mạn với một câu chuyện tình yêu giống hệt như của chúng ta.

  • Vị trí: Đoạn 7: “Certainly, it is clear that we look for partners… that complement… But they do not have to be an identical match.”

  • Giải thích: Bài đọc khẳng định chúng ta tìm người bổ sung (complement) và tương thích, nhưng không nhất thiết phải giống hệt (do not have to be an identical match).

39. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Những đối tác thành công nhất có những câu chuyện tình yêu phù hợp (matching).

  • Giải thích: Đoạn 7 có nói về sự tương thích (compatible) và bổ sung (complement), nhưng không so sánh mức độ thành công để khẳng định “những cặp thành công nhất” là những cặp có câu chuyện phù hợp. Bài đọc cũng không định nghĩa “matching” ở đây là giống nhau hay bổ sung cho nhau một cách rõ ràng để so sánh mức độ thành công cao nhất.

40. NO

  • Câu hỏi: Không có câu chuyện tình yêu nào phù hợp với một mối quan hệ lâu dài hơn bất kỳ câu chuyện nào khác.

  • Vị trí: Đoạn 7 (câu cuối): “Not all love stories, however, are equally well predisposed to relationship longevity…”

  • Giải thích: Bài đọc nói không phải tất cả đều phù hợp như nhau (Not all… equally well predisposed), và một số kiểu (như Ludus, Addiction) khó bền vững. Điều này có nghĩa là có những câu chuyện phù hợp hơn những câu chuyện khác. Do đó, câu nói “Không có câu chuyện nào phù hợp hơn” là sai.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc về bài đọc Love Stories. Chúc bạn ôn tập hiệu quả!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Plain English Campaign IELTS Reading
16/04/2026

Giải mã bài đọc Plain English Campaign IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Ngôn ngữ hành chính và pháp lý rắc rối (gobbledygook) từ lâu đã trở thành rào cản khiến người dân gặp khó khăn khi tiếp cận các dịch vụ công và y tế. Bài đọc Plain English Campaign kể về hành trình đầy cảm hứng của những nhà hoạt động tại Anh và Mỹ trong […]
The Exploration of Mars IELTS Reading
16/04/2026

The Exploration of Mars IELTS Reading: Bản dịch & Giải chi tiết

Hành trình khám phá sao Hỏa là một trong những chương sử vĩ đại nhất của nhân loại, đi từ những tưởng tượng về các con kênh đào thủy lợi đến những robot thăm dò hiện đại tìm kiếm dấu vết của nước và sự sống. Bài đọc The Exploration of Mars cung cấp cái […]
Paper or Computer IELTS Reading
16/04/2026

Paper or Computer IELTS Reading: Dịch nghĩa bài đọc & giải chi tiết

Chúng ta từng tin rằng thời đại kỹ thuật số sẽ khai tử giấy, nhưng thực tế lại chứng minh điều ngược lại. Bài đọc Paper or Computer giải mã lý do tại sao giấy vẫn tồn tại bền bỉ trong các văn phòng hiện đại, từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đến các […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
14/04/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Internal and External Marketing
13/04/2026

Internal and External Marketing IELTS Reading: Đáp án & giải chi tiết

Trong kinh doanh, việc xây dựng thương hiệu không chỉ dừng lại ở khách hàng bên ngoài mà còn phải bắt đầu từ chính đội ngũ nhân viên bên trong. Bài đọc Internal and External Marketing bóc tách mối quan hệ mật thiết giữa thông điệp truyền thông quảng cáo và thực tế vận hành […]

Các tin liên quan

Plain English Campaign IELTS Reading
16/04/2026

Giải mã bài đọc Plain English Campaign IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Ngôn ngữ hành chính và pháp lý rắc rối (gobbledygook) từ lâu đã trở thành rào cản khiến người dân gặp khó khăn khi tiếp cận các dịch vụ công và y tế. Bài đọc Plain English Campaign kể về hành trình đầy cảm hứng của những nhà hoạt động tại Anh và Mỹ trong […]
The Exploration of Mars IELTS Reading
16/04/2026

The Exploration of Mars IELTS Reading: Bản dịch & Giải chi tiết

Hành trình khám phá sao Hỏa là một trong những chương sử vĩ đại nhất của nhân loại, đi từ những tưởng tượng về các con kênh đào thủy lợi đến những robot thăm dò hiện đại tìm kiếm dấu vết của nước và sự sống. Bài đọc The Exploration of Mars cung cấp cái […]
Paper or Computer IELTS Reading
16/04/2026

Paper or Computer IELTS Reading: Dịch nghĩa bài đọc & giải chi tiết

Chúng ta từng tin rằng thời đại kỹ thuật số sẽ khai tử giấy, nhưng thực tế lại chứng minh điều ngược lại. Bài đọc Paper or Computer giải mã lý do tại sao giấy vẫn tồn tại bền bỉ trong các văn phòng hiện đại, từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đến các […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
14/04/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Internal and External Marketing
13/04/2026

Internal and External Marketing IELTS Reading: Đáp án & giải chi tiết

Trong kinh doanh, việc xây dựng thương hiệu không chỉ dừng lại ở khách hàng bên ngoài mà còn phải bắt đầu từ chính đội ngũ nhân viên bên trong. Bài đọc Internal and External Marketing bóc tách mối quan hệ mật thiết giữa thông điệp truyền thông quảng cáo và thực tế vận hành […]
The Cacao: a Sweet History IELTS Reading
13/04/2026

The Cacao: a Sweet History IELTS Reading – Dịch bài đọc & giải chi tiết

Ít có loại thực phẩm nào sở hữu một lịch sử phong phú và “ngọt ngào” như sô-cô-la. Bài đọc The Cacao: a Sweet History dẫn dắt người học đi qua 2.000 năm phát triển của cây cacao, từ việc là một loại tiền tệ của người Aztec cho đến khi trở thành món ăn […]
Paul Nash IELTS Reading
13/04/2026

Giải mã bài đọc Paul Nash IELTS Reading (Dịch & đáp án chuẩn)

Paul Nash không chỉ là một danh họa phong cảnh mà còn là chứng nhân lịch sử quan trọng của Anh quốc qua hai cuộc Thế chiến. Bài đọc này dẫn dắt chúng ta khám phá hành trình nghệ thuật của ông, từ những rung động đầu đời với thiên nhiên vùng Buckinghamshire cho đến […]
Undoing Our Emotions IELTS Reading
13/04/2026

Giải bài đọc Undoing Our Emotions IELTS Reading (Dịch & đáp án)

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao những người lạc quan thường sống thọ hơn? Bài đọc Undoing Our Emotions sẽ đưa bạn đi từ những nghiên cứu thú vị về hồi ký của các nữ tu đến lý thuyết “hiệu ứng hóa giải” (undo effect) của giáo sư Barbara Fredrickson. Văn bản này […]
What are you laughing at IELTS Reading
13/04/2026

What are you laughing at IELTS Reading: Dịch bài đọc & giải chi tiết

Tiếng cười thường được coi là đặc quyền của sự tinh tế ở con người, gắn liền với khả năng nhận biết những tình huống hài hước hay chơi chữ thông minh. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học lại chỉ ra rằng tiếng cười có nguồn gốc nguyên thủy hơn rất nhiều và được […]
The Beautiful Game IELTS Reading
11/04/2026

Dịch nghĩa, đáp án chuẩn bài đọc The Beautiful Game IELTS Reading

Bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là linh hồn của nhiều quốc gia, đặc biệt là tại Vương quốc Anh. Bài đọc The Beautiful Game sẽ dẫn dắt chúng ta đi ngược dòng thời gian để tìm hiểu về sự ra đời đầy gian truân của Manchester United – từ […]
Tổng quan về kỳ thi IELTS
10/04/2026

Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết năm 2026 thí sinh cần biết

Hiểu rõ cấu trúc đề thi IELTS là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng lộ trình ôn luyện hiệu quả. Trong bối cảnh kỳ thi IELTS tại Việt Nam đã chuyển dịch hoàn toàn sang hình thức thi máy tính (Computer-delivered IELTS) kể từ năm 2025, việc nắm vững format không […]
Money Transfers by Mobile IELTS Reading
09/04/2026

Giải mã bài đọc: Money Transfers by Mobile IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Bài đọc Money Transfers by Mobile phân tích sự ra đời và tác động của dịch vụ M-Pesa tại Kenya, một giải pháp tài chính dựa trên tin nhắn SMS dành cho những người không thể tiếp cận hệ thống ngân hàng truyền thống. Nội dung bài đọc tập trung vào cơ chế vận hành, […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong