The Search for Colour IELTS Reading: Đáp án & từ vựng chi tiết

The Search for Colour IELTS Reading: Đáp án & từ vựng chi tiết

14/07/2026

8

Thế giới hiện đại tràn ngập những gam màu rực rỡ, từ màu xanh của những chiếc xe hơi cho đến sắc đỏ của những chiếc ghế văn phòng. Tuy nhiên, ít ai trong chúng ta tự hỏi những sắc màu nhân tạo đó từ đâu mà có. Bài đọc The Search for Colour sẽ đưa chúng ta ngược dòng thời gian về thời tiền sử bám đầy bụi đất — kỷ nguyên mà mọi công cụ, trang phục đều mang màu sắc tự nhiên, tẻ nhạt. Từ đó, tác giả khắc họa cuộc hành trình gian nan nhưng đầy thú vị của nhân loại trong việc tìm kiếm và chế tạo sắc màu: từ việc nghiền đất sét, săn tìm côn trùng, ốc biển cho đến những bước đột phá tình cờ của ngành hóa học lập dị thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

Đây là một bài đọc tuyệt vời thuộc chủ đề lịch sử và khoa học ứng dụng, sở hữu hệ thống từ vựng học thuật phong phú về khoáng vật, sinh học và công nghiệp, đi kèm với các dạng bài: Điền từ vào câu (Sentence Completion), Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given) và Hoàn thành đoạn tóm tắt (Summary Completion). Các bạn hãy cùng ECE giải mã bài đọc này nhé!

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The Search for Colour

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

[Paragraph A] We seldom reflect on the artificial colour of modern merchandise. A blue car is blue; a red chair, red; a green bicycle, green. But why does it have colour? Answer, because its surface contains pigment. If this was originally dissolved in a carrier liquid to transfer the colour, it is known as a dye, but whatever the case, since colour is the most visible element in all objects we desire, pigments can be said to be the basis of customer choice, and therefore of almost all hard trade and transactions. Consequently, production of this substance is big business, now accounting for over twenty billion dollars annually in global sales—yet there was a time when none of it existed.

[Paragraph B] Going back into the mists of prehistory, objects, tools, and clothing were all earthen and bland, without anything except their natural colours. The first pigments used were of mineral origin — from natural clays tinted by the presence of iron oxides. The best known examples are the gold colour of ochre, the brown of umber, and the yellow of sienna. These were ground up and mixed with fat to create paint, used, for example, in the earliest European cave paintings. Ash, as well as charcoal (derived from heating wood in the absence of oxygen), were also used to provide black, but in the search for colour, it was soon discovered that biological matter, such as plants, animal waste, mollusks, and insects, could yield more interesting results.

[Paragraph C] Crimson —a bright red colour—is a good example. It was extracted from kermes, a small insect found on Southern-European oak trees. The pigment is a constituent of the carminic acid produced inside the creature’s body, used to discourage predation by birds or other insects. However, with the trees being large and bushy, and the sap-feeding insects few and far between, pigment production was a meticulous and time-consuming process. This increased the price of the product, the end result being that, in Northern Europe, pure crimson long remained a luxury colour for clothing and textiles.

[Paragraph D] Interestingly, across the Pacific Ocean, people were producing the same colour from the same chemical within another insect. They were called cochineals: small scaly creatures which breed in abundant clusters on the fleshy leaves of a commonly occurring cactus. These insects have many advantages over kermes. Being so prolific and so easily seen by predators, they need to produce higher concentrations of carminic acid for protection, up to a quarter of their body weight. The pigment which results is also stronger and longer-lasting. Finally, the insects are far more easily obtained, being simply scrapped or knocked off the cactus leaves. Thus, after the Spanish conquest of Mexico, cochineals replaced kermes almost completely, becoming a lucrative Central American export for the next few centuries.

[Paragraph E] The lure of crimson was only exceeded by the vivid ‘Tyrian purple’ — a colour which had ranked in highest favour since antiquity. Its source was the medium-sized Murex sea snail. With a range around the coastal Mediterranean, early civilisations there soon realised that the mucus the snail secretes when poked and prodded could be treated to produce a purplish-blue dye which did not fade with time. However, by needing thousands of sea snails and using a complicated (and still little known) process, all for the production of only small amounts of pigment, the colour was so expensive it could only be afforded by the ruling classes. This led to purple becoming associated with royalty. Roman emperors traditionally wore clothing of this colour.

[Paragraph F] For a less durable blue, suitable for dyeing clothes, the indigo plant was discovered. Its leaves were fermented, and then left to age, and the sediment eventually produced was dried, treated, then reduced to a blue powder. This pigment can, in fact, be said to be the oldest used to colour fabric. It is one reason jeans were originally blue, and remain so to this day, indigo being the dye used to colour them. However, it was not suitable for painting or artistic purposes. For that, European artists used a mixture derived from the grinding up of lapis lazuli, a semi-precious stone, whose only known source was in far Afghanistan. Consequently, this colour was very costly, and many artists avoided it altogether. Others, however, were deliberately extravagant in its use, producing proportionally more expensive paintings.

[Paragraph G] The cost of this paint resulted in much experimentation during the Industrial Revolution in search of chemical-based alternatives. This eventually led to the first modern synthetic pigment, Prussian Blue. Discovered in Germany in the early 18th century, it was put into rapid production and exportation, giving artists around the world the first cheap, yet stable, blue pigment. Other chemists were making similar breakthroughs. The vivid purple of the Murex snail was accidentally produced by an English chemist, William Perkins, who soon put ‘mauveine’ into commercial production. With such efforts, affordable pigments were soon found in all colours.

[Paragraph H] Mass production followed, bringing industrial prosperity to Northern Europe, but decline in many parts of the world where traditional organic pigments were still under production. In the Americas, for example, the crimson of cochineals, having long been a Spanish monopoly and rich source of export income, went into steady decline. However, all was not lost. In this modern age, there has been a shift back towards naturalness, even in pigments, and this has seen a resurgence in the popularity of cochineals. The pigment is now commercially produced in several countries, with Peru being the largest exporter.

Questions

Questions 1-4

Complete the sentences. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

1. Ultimately, pigments are important because they are so _______________.

2. Umber and sienna are examples of _______________.

3. Originally, more unusual colours were derived from _______________.

4. Generally, predators of insects do not like the taste of _______________.

Questions 5-8

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 5-8 on your answer sheet, write:

TRUE — if the statement agrees with the information

FALSE — if the statement contradicts the information

NOT GIVEN — if there is no information on this

5. Kermes were easy to collect.

6. Kermes produce better pigment than cochineals.

7. Kermes are bigger than cochineals.

8. Cochineals are still a valuable crop.

Questions 9-13

Complete the summary of the second half of the passage. Choose ONE WORD from the passage for each answer.

The best purple originally came from the 9. _______________ of sea snails, although the oldest pigment for clothing was from the 10. _______________ of indigo. The blue for picture-painting originated from a 11. _______________ costing so much that an artificial replacement, Prussian Blue, was eventually produced, being not only inexpensive but also 12. _______________. Ironically, the prized purple colour was discovered 13. _______________.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Chúng ta hiếm khi suy ngẫm về màu sắc nhân tạo của hàng hóa hiện đại. Một chiếc xe màu xanh là màu xanh; một chiếc ghế màu đỏ là màu đỏ; một chiếc xe đạp màu xanh lá là màu xanh lá. Nhưng tại sao nó lại có màu sắc? Câu trả lời là vì bề mặt của nó chứa sắc tố. Nếu ban đầu chất này được hòa tan trong một chất lỏng dung môi để truyền màu, nó sẽ được gọi là chất nhuộm, nhưng dù trong trường hợp nào, vì màu sắc là yếu tố dễ thấy nhất trong tất cả các đồ vật chúng ta khao khát, sắc tố có thể được coi là cơ sở cho sự lựa chọn của khách hàng, và do đó quyết định hầu hết các hoạt động giao dịch buôn bán giao thương lớn. Hệ quả là, việc sản xuất chất này là một ngành kinh doanh béo bở, hiện chiếm hơn hai mươi tỷ đô la doanh thu hàng năm trên toàn cầu — thế nhưng đã từng có thời kỳ không có sắc tố nào tồn tại.

[Đoạn B] Ngược dòng lịch sử về thời kỳ tiền sử mờ sương, các đồ vật, công cụ và trang phục đều mang màu đất và nhạt nhẽo, không có gì ngoài màu sắc tự nhiên của chúng. Những sắc tố đầu tiên được sử dụng có nguồn gốc từ khoáng chất — từ đất sét tự nhiên được nhuộm màu bởi sự hiện diện của các oxit sắt. Các ví dụ nổi tiếng nhất là màu vàng của đất hoàng thổ, màu nâu của đất umber và màu vàng của đất sienna. Chúng được nghiền nhỏ và trộn với chất béo để tạo ra sơn, được sử dụng trong các bức tranh hang động cổ xưa nhất ở châu Âu. Tro cũng như than củi (thu được từ việc nung gỗ trong môi trường thiếu oxy) cũng được sử dụng để tạo ra màu đen, nhưng trong cuộc tìm kiếm màu sắc, người ta sớm phát hiện ra rằng vật chất sinh học, chẳng hạn như thực vật, chất thải động vật, động vật thân mềm và côn trùng, có thể mang lại những kết quả thú vị hơn.

[Đoạn C] Màu đỏ thắm (crimson) — một màu đỏ tươi rực rỡ — là một ví dụ điển hình. Nó được chiết xuất từ kermes, một loại côn trùng nhỏ được tìm thấy trên các cây sồi Nam Âu. Sắc tố này là một thành phần của axit carminic được sản xuất bên trong cơ thể sinh vật, được sử dụng để ngăn chặn việc bị săn mồi bởi các loài chim hoặc côn trùng khác. Tuy nhiên, vì những chiếc cây này rất lớn và rậm rạp, còn những loài côn trùng hút nhựa cây thì lại thưa thớt và cách xa nhau, quá trình sản xuất sắc tố là một công việc vô cùng tỉ mỉ và tốn thời gian. Điều này đã đẩy giá sản phẩm lên cao, kết quả cuối cùng là ở Bắc Âu, màu đỏ thắm thuần khiết từ lâu vẫn là một màu sắc xa xỉ dành riêng cho quần áo và dệt may.

[Đoạn D] Thú vị thay, ở phía bên kia bờ Thái Bình Dương, người ta cũng sản xuất cùng một màu sắc từ cùng một hợp chất hóa học nằm trong một loài côn trùng khác. Chúng được gọi là cochineal (rệp son): những sinh vật nhỏ có vảy sinh sản thành các cụm dày đặc trên những chiếc lá thịt của một loại xương rồng phổ biến. Những loài côn trùng này có nhiều ưu điểm vượt trội so với kermes. Do sinh sản quá nhiều và quá dễ bị những kẻ săn mồi phát hiện, chúng cần sản xuất nồng độ axit carminic cao hơn để tự vệ, chiếm tới một phần tư trọng lượng cơ thể chúng. Sắc tố thu được vì thế cũng mạnh hơn và giữ màu lâu hơn. Cuối cùng, loài côn trùng này dễ kiếm hơn rất nhiều, người ta chỉ cần cạo hoặc gạt chúng ra khỏi lá xương rồng. Do đó, sau cuộc chinh phạt Mexico của Tây Ban Nha, rệp son đã thay thế kermes gần như hoàn toàn, trở thành một mặt hàng xuất khẩu mang lại lợi nhuận khổng lồ cho Trung Mỹ trong vài thế kỷ tiếp theo.

[Đoạn E] Sự quyến rũ của màu đỏ thắm chỉ bị vượt qua bởi màu “tím Tyrian” rực rỡ — một màu sắc được xếp hạng tối cao từ thời cổ đại. Nguồn gốc của nó là loài ốc biển Murex kích thước trung bình. Phân bố xung quanh vùng duyên hải Địa Trung Hải, các nền văn minh sớm ở đây nhanh chóng nhận ra rằng chất nhầy mà loài ốc này tiết ra khi bị chọc và kích thích có thể được xử lý để tạo ra một chất nhuộm màu xanh tím không bị phai mờ theo thời gian. Tuy nhiên, do cần đến hàng ngàn con ốc biển và phải sử dụng một quy trình phức tạp (và đến nay vẫn còn ít được biết đến), tất cả chỉ để sản xuất ra một lượng sắc tố nhỏ nhoi, màu sắc này đắt đỏ đến mức chỉ có tầng lớp cai trị mới có thể chi trả được. Điều này dẫn đến việc màu tím gắn liền với hoàng gia. Các hoàng đế La Mã theo truyền thống luôn mặc trang phục màu này.

[Đoạn F] Để có được một màu xanh lam kém bền hơn nhưng phù hợp cho việc nhuộm quần áo, cây chàm (indigo) đã được phát hiện. Lá của nó được ủ lên men, sau đó để lâu theo thời gian, và phần cặn lắng thu được cuối cùng sẽ được sấy khô, xử lý, rồi nghiền thành bột màu xanh lam. Sắc tố này thực tế có thể được coi là chất lâu đời nhất được sử dụng để nhuộm màu vải. Đó là một lý do tại sao quần jeans ban đầu có màu xanh lam và vẫn giữ nguyên như vậy cho đến tận ngày nay, khi chàm chính là chất nhuộm được dùng để tạo màu cho chúng. Tuy nhiên, nó không phù hợp cho mục đích hội họa hoặc mỹ thuật. Đối với việc đó, các nghệ sĩ châu Âu đã sử dụng một hỗn hợp có nguồn gốc từ việc nghiền nát đá lapis lazuli, một loại đá bán quý mà nguồn cung duy nhất được biết đến là ở vùng Afghanistan xa xôi. Do đó, màu sắc này vô cùng tốn kém, và nhiều họa sĩ đã tránh sử dụng nó hoàn toàn. Tuy nhiên, những người khác lại cố tình phung phí nó, tạo ra những bức tranh có giá trị đắt đỏ tương xứng.

[Đoạn G] Giá thành đắt đỏ của loại sơn này đã dẫn đến nhiều cuộc thử nghiệm trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp nhằm tìm kiếm các giải pháp thay thế dựa trên hóa chất. Điều này cuối cùng dẫn đến sắc tố tổng hợp hiện đại đầu tiên, màu Xanh Phổ (Prussian Blue). Được phát hiện ở Đức vào đầu thế kỷ 18, nó nhanh chóng được đưa vào sản xuất và xuất khẩu hàng loạt, mang đến cho các nghệ sĩ trên toàn thế giới sắc tố xanh lam giá rẻ nhưng ổn định đầu tiên. Các nhà hóa học khác cũng đang tạo ra những bước đột phá tương tự. Màu tím rực rỡ của loài ốc Murex đã được tạo ra một cách tình cờ bởi một nhà hóa học người Anh, William Perkins, người đã sớm đưa chất “mauveine” vào sản xuất thương mại. Với những nỗ lực như vậy, các sắc tố giá cả phải chăng ở mọi màu sắc đã sớm được tìm thấy.

[Đoạn H] Quá trình sản xuất hàng loạt diễn ra ngay sau đó, mang lại sự thịnh vượng công nghiệp cho Bắc Âu, nhưng lại gây ra sự suy thoái ở nhiều nơi trên thế giới nơi các sắc tố hữu cơ truyền thống vẫn đang được sản xuất. Chẳng hạn như ở châu Mỹ, màu đỏ thắm của rệp son, vốn từ lâu là độc quyền của Tây Ban Nha và là nguồn thu nhập xuất khẩu phong phú, đã rơi vào tình trạng suy giảm đều đặn. Tuy nhiên, mọi thứ không hoàn toàn mất đi. Trong thời đại hiện đại này, đã có một sự chuyển dịch trở lại hướng tới sự tự nhiên, ngay cả trong các sắc tố, và điều này đã chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ về mức độ phổ biến của rệp son. Sắc tố này hiện đang được sản xuất thương mại ở một vài quốc gia, trong đó Peru là nước xuất khẩu lớn nhất.

Tổng hợp từ vựng học thuật quan trọng trong bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong bài đọc
Visible element Cụm danh từ Yếu tố có thể nhìn thấy được / Trực quan
Meticulous process Cụm danh từ Quy trình tỉ mỉ, đòi hỏi độ chính xác cao
Lucrative export Cụm danh từ Mặt hàng xuất khẩu siêu lợi nhuận
Associated with royalty Cụm động từ Được liên kết / Gắn liền với hoàng gia
Fermented Động từ (quá khứ) Được ủ lên men
Synthetic pigment Cụm danh từ Sắc tố tổng hợp (nhân tạo từ hóa chất)
Accidentally produced Cụm trạng – động Được tạo ra một cách tình cờ / Ngẫu nhiên
Resurgence Danh từ Sự hồi sinh / Trỗi dậy mạnh mẽ

Gợi ý đáp án bài đọc The Search for Colour

Questions 1-4: Sentence Completion

1. Đáp án: visible

Câu hỏi tìm một tính từ mô tả tầm quan trọng trực quan của sắc tố đối với khách hàng. Nhìn vào đoạn A: “…since colour is the most visible element in all objects we desire, pigments can be said to be the basis of customer choice…”. Từ khóa visible hoàn toàn phù hợp với cấu trúc câu ngữ pháp.

2. Đáp án: natural clays

Câu hỏi tìm bản chất cốt lõi cấu thành nên hai chất Umber và Sienna. Quét từ khóa ở đoạn B: “The first pigments used were of mineral origin — from natural clays tinted by the presence of iron oxides. The best known examples are… brown of umber, and the yellow of sienna.”. Do đó đáp án chính xác là “natural clays”.

3. Đáp án: biological matter

Tìm nguồn gốc tạo ra các màu sắc độc lạ/thú vị hơn vào thời kỳ đầu. Cuối đoạn B nêu rõ: “…but in the search for colour, it was soon discovered that biological matter, such as plants, animal waste, mollusks, and insects, could yield more interesting results.”.

4. Đáp án: carminic acid

Tìm tên chất khiến các sinh vật săn mồi không thích hoặc né tránh ăn côn trùng. Đoạn C chỉ ra cơ chế tự vệ: “The pigment is a constituent of the carminic acid produced inside the creature’s body, used to discourage predation by birds or other insects.”.

Questions 5-8: True / False / Not Given

5. Đáp án: FALSE

Đề bài khẳng định loài kermes rất dễ để thu thập. Đối chiếu thông tin ở đoạn C: “…with the trees being large and bushy, and the sap-feeding insects few and far between, pigment production was a meticulous and time-consuming process.”. Việc cây cối rậm rạp và côn trùng thưa thớt khiến quy trình thu gom tốn thời gian và vô cùng tỉ mỉ, tức là rất khó thu thập. Thông tin trái ngược hoàn toàn.

6. Đáp án: FALSE

Đề bài nói kermes tạo ra sắc tố tốt hơn rệp son cochineal. Nhìn vào đoạn D khi tác giả so sánh hai loài: “These insects have many advantages over kermes… The pigment which results is also stronger and longer-lasting.”. Điều này khẳng định sắc tố từ cochineal mạnh và bền màu hơn kermes, tức là kermes tệ hơn chứ không tốt hơn.

7. Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi so sánh về kích thước cơ thể (bigger) giữa kermes và cochineals. Đoạn C chỉ gọi kermes là small insect, đoạn D gọi cochineals là small scaly creatures. Hoàn toàn không có dữ liệu nào so sánh trực tiếp xem loài nào lớn hơn loài nào về mặt kích thước vật lý.

8. Đáp án: TRUE

Đề bài nói rệp son cochineal ngày nay vẫn là một loại cây trồng/sản phẩm có giá trị kinh tế. Đối chiếu đoạn cuối cùng (Đoạn H): “…In this modern age… this has seen a resurgence in the popularity of cochineals. The pigment is now commercially produced in several countries…”. Việc nó đang hồi sinh mạnh mẽ và được sản xuất thương mại hóa quy mô lớn khẳng định nó vẫn là một mặt hàng có giá trị.

Questions 9-13: Summary Completion

9. Đáp án: mucus

Tìm thành phần sinh học của ốc biển giúp tạo ra màu tím Tyrian tốt nhất. Đoạn E viết: “…early civilisations there soon realised that the mucus the snail secretes when poked and prodded could be treated to produce a purplish-blue dye…”.

10. Đáp án: leaves

Tìm bộ phận của cây chàm indigo được dùng để sản xuất chất nhuộm quần áo lâu đời nhất. Đoạn F viết: “Its leaves were fermented, and then left to age… indigo being the dye used to colour them.”.

11. Đáp án: stone

Phân tích thực chiến: Tìm nguồn gốc tự nhiên tạo ra màu xanh trong hội họa. Đoạn F làm rõ: “For that, European artists used a mixture derived from the grinding up of lapis lazuli, a semi-precious stone…”. Bản chất của khối ngọc lapis lazuli là một loại đá bán quý (stone).

12. Đáp án: stable

Tìm tính chất cốt lõi của chất nhuộm nhân tạo Prussian Blue bên cạnh mức giá rẻ. Đoạn G khẳng định: “…giving artists around the world the first cheap, yet stable, blue pigment.”.

13. Đáp án: accidentally

Tìm trạng từ chỉ phương thức phát hiện ra sắc tím tổng hợp kinh điển. Cuối đoạn G viết: “The vivid purple of the Murex snail was accidentally produced by an English chemist…”.

Bài đọc The Search for Colour mang đến một bài học quan trọng về cách xử lý các từ khóa cốt lõi trong bài thi IELTS Reading. Bí quyết để đạt điểm tối đa ở các dạng bài điền từ là kỹ năng bóc tách chính xác các từ loại và bản chất của danh từ (ví dụ như việc nhận diện ngọc bán quý lapis lazuli thuộc nhóm đá — stone). Việc luyện tập phân tích cấu trúc ngữ cảnh thay vì chỉ tìm từ khóa khớp thô sẽ giúp bạn nâng cấp tư duy làm bài một cách rõ rệt. Hy vọng phần dịch và giải mã đáp án từ trung tâm ngoại ngữ ECE đã cung cấp cho bạn một nền tảng vững vàng để tự tin bứt phá band điểm mục tiêu!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The King of Fruits IELTS Reading
14/07/2026

Giải mã bài đọc The King of Fruits IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)

Được mệnh danh là “vua của các loài quả” tại khu vực Đông Nam Á, sầu riêng (durian) luôn là đề tài khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi bởi mùi hương đặc trưng “kẻ cực ghét, người siêu mê”. Bài đọc The King of Fruits sẽ dẫn dắt người đọc khám phá thế […]
Its Dynamite IELTS Reading
13/07/2026

Từ vựng, bài dịch & đáp án bài đọc It’s Dynamite IELTS Reading

Sự ra đời của thuốc nổ đã thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của ngành kỹ thuật dân dụng, khai khoáng và cả cục diện quân sự toàn cầu. Bài đọc Its Dynamite dẫn dắt người đọc qua hành trình lịch sử đầy thăng trầm, xương máu nhưng cũng đầy kiêu hãnh của hai hợp […]
The Spice of Life IELTS Reading
13/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc The Spice of Life IELTS Reading

Hành trình ẩm thực toàn cầu là một minh chứng sống động cho thấy những thứ tưởng chừng nhỏ bé lại có khả năng xoay chuyển cả dòng chảy lịch sử. Bài đọc The Spice of Life đưa chúng ta bước vào thế giới đầy mê hoặc của các loại gia vị — từ đĩa […]
Continents Collide IELTS Reading
13/07/2026

Giải mã bài đọc Continents Collide IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nhìn vào bản đồ thế giới ngày nay, chúng ta dễ dàng coi sự phân chia giữa các châu lục là một sắp đặt vĩnh cửu của tự nhiên. Thế nhưng, bài đọc Continents Collide sẽ đưa chúng ta ngược dòng thời gian để chứng kiến một hành trình kiến tạo đầy kinh ngạc, nơi […]
Subtitling Some Strategies IELTS Reading
11/07/2026

Dịch, từ vựng & đáp án bài đọc Subtitling Some Strategies IELTS Reading

Khi thế giới điện ảnh xóa nhòa mọi biên giới quốc gia, việc đưa một tác phẩm nghệ thuật đến với khán giả toàn cầu luôn vấp phải một rào cản vô hình nhưng vô cùng lớn: Ngôn ngữ. Bài đọc Subtitling Some Strategies chính là một góc nhìn chuyên sâu vào hậu trường của […]

Các tin liên quan

The King of Fruits IELTS Reading
14/07/2026

Giải mã bài đọc The King of Fruits IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)

Được mệnh danh là “vua của các loài quả” tại khu vực Đông Nam Á, sầu riêng (durian) luôn là đề tài khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi bởi mùi hương đặc trưng “kẻ cực ghét, người siêu mê”. Bài đọc The King of Fruits sẽ dẫn dắt người đọc khám phá thế […]
Its Dynamite IELTS Reading
13/07/2026

Từ vựng, bài dịch & đáp án bài đọc It’s Dynamite IELTS Reading

Sự ra đời của thuốc nổ đã thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của ngành kỹ thuật dân dụng, khai khoáng và cả cục diện quân sự toàn cầu. Bài đọc Its Dynamite dẫn dắt người đọc qua hành trình lịch sử đầy thăng trầm, xương máu nhưng cũng đầy kiêu hãnh của hai hợp […]
The Spice of Life IELTS Reading
13/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc The Spice of Life IELTS Reading

Hành trình ẩm thực toàn cầu là một minh chứng sống động cho thấy những thứ tưởng chừng nhỏ bé lại có khả năng xoay chuyển cả dòng chảy lịch sử. Bài đọc The Spice of Life đưa chúng ta bước vào thế giới đầy mê hoặc của các loại gia vị — từ đĩa […]
Continents Collide IELTS Reading
13/07/2026

Giải mã bài đọc Continents Collide IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nhìn vào bản đồ thế giới ngày nay, chúng ta dễ dàng coi sự phân chia giữa các châu lục là một sắp đặt vĩnh cửu của tự nhiên. Thế nhưng, bài đọc Continents Collide sẽ đưa chúng ta ngược dòng thời gian để chứng kiến một hành trình kiến tạo đầy kinh ngạc, nơi […]
Subtitling Some Strategies IELTS Reading
11/07/2026

Dịch, từ vựng & đáp án bài đọc Subtitling Some Strategies IELTS Reading

Khi thế giới điện ảnh xóa nhòa mọi biên giới quốc gia, việc đưa một tác phẩm nghệ thuật đến với khán giả toàn cầu luôn vấp phải một rào cản vô hình nhưng vô cùng lớn: Ngôn ngữ. Bài đọc Subtitling Some Strategies chính là một góc nhìn chuyên sâu vào hậu trường của […]
Titan of Technology IELTS Reading
10/07/2026

Từ vựng, đáp án bài đọc Titan of Technology IELTS Reading

Bài đọc Titan of Technology mở ra cánh cửa dẫn vào lịch sử phát triển của Intel và cuộc đời của Gordon Moore — bộ não đứng sau Định luật Moore nổi tiếng. Đối với các sĩ tử IELTS, bài đọc này không chỉ cung cấp một lượng lớn từ vựng thuộc chủ đề công […]
The Birds of London IELTS Reading
10/07/2026

Từ vựng, dịch & đáp án bài đọc The Birds of London IELTS Reading

Bài đọc The Birds of London thuộc chủ đề lịch sử tự nhiên đô thị (Urban Natural History), tái hiện bức tranh sinh động về sự tiến hóa, thích nghi và biến đổi số lượng của các loài chim tại thủ đô Luân Đôn qua nhiều thế kỷ. Bài đọc này sẽ thử thách bạn […]
A Theory of Shopping IELTS Reading
09/07/2026

Giải đề A Theory of Shopping IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)

Bài đọc A Theory of Shopping thuộc nhóm chủ đề Nhân chủng học (Anthropology), phân tích hành vi mua sắm của các hộ gia đình tại Luân Đôn dưới lăng kính khoa học để chứng minh một giả thuyết kinh điển: Mua sắm không phải là hành động ích kỷ cá nhân, mà là một […]
The Romantic Poets IELTS Reading
08/07/2026

Giải mã bài đọc The Romantic Poets IELTS Reading từ A – Z

Bài đọc The Romantic Poets đưa chúng ta ngược dòng thời gian về cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 để khám phá cuộc đời, lý tưởng nghệ thuật cùng số phận đầy bi kịch của 5 thi sĩ vĩ đại thuộc phong trào lãng mạn Anh Quốc. Bài đọc IELTS này sẽ […]
Changing Rules for Health Treatment IELTS Reading
08/07/2026

Dịch, đáp án đề IELTS Reading: Changing Rules for Health Treatment

Bài đọc Changing Rules for Health Treatment phân tích cuộc tranh luận xoay quanh các quy định y tế mới tại Vương quốc Anh, nơi lối sống cá nhân và độ tuổi của bệnh nhân bắt đầu được cân nhắc trong việc phân bổ ngân sách điều trị. Bước vào phòng thi, văn bản này […]
Seed Vault Guards Resources for the Future IELTS Reading
08/07/2026

Giải mã bài đọc: Seed Vault Guards Resources for the Future IELTS Reading

Bài đọc Seed Vault Guards Resources for the Future dẫn dắt chúng ta khám phá hầm lưu trữ Svalbard tại Bắc Cực — nơi bảo tồn nguồn hạt giống nông nghiệp cốt lõi của nhân loại trước nguy cơ thảm họa. Bước vào phòng thi, văn bản này sẽ thử thách bạn bằng loạt câu […]
Some Facts and Theories about Flu IELTS Reading
07/07/2026

Giải mã bài đọc: Some Facts and Theories about Flu IELTS Reading

Chinh phục đề thi IELTS Reading chưa bao giờ là hành trình dễ dàng, đặc biệt là khi đối đầu với những bài đọc phân tích dịch tễ học và cơ chế sinh học vi-rút phức tạp. Bài đọc Some Facts and Theories about Flu dẫn dắt người học vào bản chất của vi-rút cúm […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong