Giải mã bài đọc The King of Fruits IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Giải mã bài đọc The King of Fruits IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Được mệnh danh là “vua của các loài quả” tại khu vực Đông Nam Á, sầu riêng (durian) luôn là đề tài khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi bởi mùi hương đặc trưng “kẻ cực ghét, người siêu mê”. Bài đọc The King of Fruits sẽ dẫn dắt người đọc khám phá thế giới sinh học và thương mại đầy thú vị của loại quả này: từ vai trò sinh thái của lớp vỏ gai góc đối với động vật hoang dã, sự khác biệt trong gu thưởng thức của từng quốc gia, cho đến sự phát triển của các giống sầu riêng lai tạo và tiềm năng xuất khẩu toàn cầu sang thị trường phương Tây.
Đây là một bài đọc vô cùng thực tế thuộc chủ đề thực vật học & Nông nghiệp (Botany & Agriculture). Bài đọc sở hữu lượng từ vựng gần gũi nhưng có tính phân loại cao, đi kèm hệ thống câu hỏi đa dạng: Ghép thông tin vào đoạn văn (Matching Paragraphs), Hoàn thành sơ đồ (Label the Diagram), Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given) và Câu trả lời ngắn (Short Answer). Các bạn hãy cùng ECE giải mã bài đọc thú vị này nhé.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
The King of Fruits
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
[Paragraph A] One fact is certain—you’ll smell it before you see it. The scent is so overpowering that some people enjoy it and others dislike it intensely. Descriptions of the smell vary wildly, but this fruit is often considered the most unusual in the world: the durian, a favourite in Southeast Asia and commonly known as the “king of fruits.”
[Paragraph B] The durian’s title is deserved. It’s large (up to 3 kg) and covered in sharp thorns, making it difficult to handle without gloves or protective bags. In western markets, vendors often remove and package the flesh to ease buying.
[Paragraph C] Though its smell and tough exterior seem odd, these features serve a purpose. The strong scent helps animals in the tropical forests of Brunei, Indonesia, and Malaysia locate the fruit when it falls. Because the seeds are large, only the biggest animals—like deer, pigs, orangutans, and elephants—can eat and disperse them, which is why the spiny shell exists.
[Paragraph D] Inside the husk is fibrous pith with pockets of creamy yellow flesh around large seeds. Although the seeds can also be eaten, it’s the flesh that most people seek. A British naturalist, Alfred Wallace, described the taste as rich and smooth. After trying it, he became a dedicated durian eater.
[Paragraph E] The taste and texture vary between regions. For example, in Southern Thailand, younger, milder durians are preferred, while in Malaysia, durians are left to ripen naturally, resulting in a creamier flesh. The flesh can be used in sweets like ice cream or cakes, and even lower-quality durian is fermented and added to rice dishes.
[Paragraph F] Durian cultivation has spread because the tree thrives in tropical climates, including northern Australia where it was introduced in the 1960s. Through selective breeding, many cultivars now exist with different aromas, seed sizes, and flesh textures. The trees grow tall and the heavy pods can fall from high branches, so wearing protective gear is recommended.
[Paragraph G] Thailand remains a major exporter of durian, especially to other Asian countries, and demand is growing in places like Canada and Australia due to Asian diaspora communities. The fruit is seasonal and expensive, partly because less than one third of the durian pod is edible. Still, the number of “confirmed durian eaters” around the world is increasing.
Questions
Questions 1 – 4: Matching Paragraphs
Which paragraph gives a reason for the durian’s:
1. Spread outside of Asia?
2. Variety of forms?
3. Variety of food uses?
4. Defining characteristics?
Questions 5 – 7: Label the Diagram
Choose ONE WORD from the passage for each answer.
5. Parts of a durian covered in _______________.
6. The interior supporting structure is called _______________.
7. Small compartments holding the edible sections are _______________.
Questions 8 – 10: TRUE / FALSE / Not Given
Do the following statements agree with the information given in the reading passage?
Write:
TRUE — if the statement agrees with the information
FALSE — if the statement contradicts the information
NOT GIVEN — if there is no information on this
8. The seeds can be eaten.
9. Durian trees are grown in many parts of Australia.
10. Thailand consumes the most durians.
Questions 11 – 13: Short Answer
Answer the questions below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
11. What helps carry durians in markets?
12. Which type of durian is fermented into paste?
13. What should you wear walking among durian trees?
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn A] Có một sự thật chắc chắn là — bạn sẽ ngửi thấy mùi của nó trước khi nhìn thấy nó. Mùi hương nồng nặc đến mức một số người cực kỳ yêu thích trong khi những người khác lại ghét nó dữ dội. Các mô tả về mùi hương này vô cùng khác nhau, nhưng loại quả này thường được coi là độc lạ nhất trên thế giới: sầu riêng, một món ăn được ưa chuộng ở Đông Nam Á và thường được mệnh danh là “vua của các loài quả”.
[Đoạn B] Danh hiệu của sầu riêng là hoàn toàn xứng đáng. Nó có kích thước lớn (nặng tới 3 kg) và được bao phủ bởi những chiếc gai sắc nhọn, khiến việc cầm nắm trở nên khó khăn nếu không có găng tay hoặc túi bảo vệ. Tại các thị trường phương Tây, những người bán hàng thường tách vỏ và đóng gói sẵn phần cơm sầu riêng để giúp người mua dễ dàng lựa chọn.
[Đoạn C] Mặc dù mùi hương và lớp vỏ thô ráp bên ngoài trông có vẻ kỳ lạ, nhưng những đặc điểm này đều có mục đích riêng của chúng. Mùi hương mạnh mẽ giúp các loài động vật trong các khu rừng nhiệt đới của Brunei, Indonesia và Malaysia định vị được quả sầu riêng khi nó rụng xuống. Do hạt sầu riêng rất lớn nên chỉ những loài động vật lớn nhất — như hươu, lợn rừng, đười ươi và voi — mới có thể ăn và phát tán hạt của chúng, đó chính là lý do tại sao lớp vỏ gai góc này tồn tại.
[Đoạn D] Bên trong lớp vỏ là phần xơ trắng (cùi thịt xơ) với các ngăn chứa phần cơm sầu riêng màu vàng mịn bao quanh những chiếc hạt lớn. Mặc dù hạt cũng có thể ăn được, nhưng phần cơm sầu riêng mới là thứ mà hầu hết mọi người tìm kiếm. Một nhà tự nhiên học người Anh, Alfred Wallace, đã mô tả hương vị của nó là đậm đà và mềm mịn. Sau khi ăn thử, ông đã trở thành một tín đồ trung thành của sầu riêng.
[Đoạn E] Hương vị và kết cấu cơm sầu riêng có sự khác biệt giữa các vùng miền. Ví dụ, ở miền Nam Thái Lan, người ta thích những quả sầu riêng non hơn, có vị thanh nhẹ hơn; trong khi ở Malaysia, sầu riêng được để chín tự nhiên, mang lại phần cơm béo ngậy hơn. Phần cơm sầu riêng có thể được dùng làm đồ ngọt như kem hoặc bánh ngọt, và ngay cả sầu riêng chất lượng thấp hơn cũng được đem lên men và thêm vào các món cơm.
[Đoạn F] Việc trồng sầu riêng đã lan rộng vì loài cây này phát triển rất mạnh ở khí hậu nhiệt đới, bao gồm cả phía bắc nước Úc, nơi nó được du nhập vào những năm 1960. Thông qua quá trình chọn giống, nhiều giống cây trồng hiện nay đang tồn tại với những mùi hương, kích thước hạt và kết cấu cơm sầu riêng khác nhau. Loài cây này mọc rất cao và những quả sầu riêng nặng ký có thể rụng xuống từ các cành cao, vì vậy việc đội mũ bảo hộ khi đi dưới vườn sầu riêng được khuyến khích.
[Đoạn G] Thái Lan vẫn là nước xuất khẩu sầu riêng lớn, đặc biệt là sang các nước châu Á khác, và nhu cầu đang tăng lên ở những nơi như Canada và Úc nhờ vào cộng đồng người châu Á xa xứ. Loại quả này mang tính mùa vụ và đắt đỏ, một phần là do chưa đầy một phần ba quả sầu riêng là có thể ăn được. Tuy vậy, số lượng “tín đồ sầu riêng chính hiệu” trên khắp thế giới vẫn đang không ngừng tăng lên.
Tổng hợp từ vựng học thuật quan trọng trong bài đọc
| Từ vựng / Cụm từ | Phân loại | Nghĩa trong bài đọc |
| Overpowering scent | Cụm danh từ | Mùi hương cực kỳ nồng nặc / Áp đảo |
| Spiny shell | Cụm danh từ | Lớp vỏ gai góc |
| Fibrous pith | Cụm danh từ | Lớp xơ trắng bên trong vỏ |
| Ripen naturally | Cụm trạng – động | Chín tự nhiên |
| Cultivar | Danh từ | Giống cây trồng (do con người chọn lọc nhân giống) |
| Selective breeding | Cụm danh từ | Quá trình chọn giống / Lai tạo có chọn lọc |
| Asian diaspora | Cụm danh từ | Cộng đồng người châu Á xa xứ (di dân) |
| Edible | Tính từ | Có thể ăn được |
Gợi ý đáp án bài đọc The King of Fruits
Questions 1 – 4: Matching Paragraphs
1. Đáp án: G
Phân tích: Đề bài yêu cầu tìm đoạn văn giải thích lý do sầu riêng lan rộng ra ngoài châu Á (Spread outside of Asia). Đoạn G chỉ ra: “…demand is growing in places like Canada and Australia due to Asian diaspora communities.” (Nhu cầu đang tăng lên ở những nơi như Canada và Úc nhờ vào các cộng đồng người châu Á di cư).
2. Đáp án: F
Phân tích: Tìm đoạn đề cập đến sự đa dạng về hình thái/chủng loại (Variety of forms). Đoạn F chỉ rõ: “…Through selective breeding, many cultivars now exist with different aromas, seed sizes, and flesh textures.” (Thông qua chọn giống, nhiều giống cây trồng hiện đang tồn tại với các mùi hương, kích cỡ hạt và kết cấu cơm sầu riêng khác nhau).
3. Đáp án: E
Phân tích: Tìm đoạn nói về sự đa dạng trong cách chế biến và sử dụng làm thực phẩm (Variety of food uses). Đoạn E mô tả rất nhiều cách ăn: cơm sầu riêng béo ngậy ăn trực tiếp, làm đồ ngọt như kem, bánh ngọt (ice cream or cakes), hay thậm chí sầu riêng lên men ăn kèm với cơm (fermented and added to rice dishes).
4. Đáp án: C
Phân tích: Tìm đoạn đưa ra nguyên nhân cho các đặc điểm nhận dạng cốt lõi của sầu riêng (Defining characteristics – cụ thể là mùi hương nồng và vỏ gai). Đoạn C giải thích: “…these features serve a purpose. The strong scent helps animals… locate the fruit… spiny shell exists [because of large seeds]…” (Những đặc điểm này có mục đích rõ ràng: hương mạnh giúp động vật định vị quả, vỏ gai tồn tại vì hạt lớn cần thú lớn phát tán).
Questions 5 – 7: Label the Diagram
5. Đáp án: thorns
Phân tích: Sơ đồ chỉ vào phần gai nhọn bên ngoài vỏ sầu riêng. Đoạn B viết: “…covered in sharp thorns…”. Danh từ cần điền là “thorns”.
6. Đáp án: pith
Phân tích: Sơ đồ chỉ vào lớp xơ trắng nâng đỡ cấu trúc bên trong của quả sầu riêng. Đoạn D nêu rõ cấu tạo bên trong: “Inside the husk is fibrous pith…”. Từ đơn phù hợp nhất là “pith”.
7. Đáp án: pockets
Phân tích: Sơ đồ chỉ vào các ngăn/hốc nhỏ chứa múi sầu riêng ăn được. Đoạn D mô tả: “…fibrous pith with pockets of creamy yellow flesh…”. Từ cần điền là “pockets”.
Questions 8 – 10: TRUE / FALSE / NOT GIVEN
8. Đáp án: TRUE
Phân tích: Đề hỏi hạt sầu riêng có ăn được hay không. Đối chiếu đoạn D: “Although the seeds can also be eaten…” (Mặc dù hạt cũng có thể ăn được). Thông tin trùng khớp hoàn toàn.
9. Đáp án: FALSE
Phân tích: Đề bài nói sầu riêng được trồng ở nhiều phần của nước Úc (many parts). Đối chiếu đoạn F: “…including northern Australia where it was introduced…” (Bao gồm cả phía bắc nước Úc). Sầu riêng chỉ trồng được ở khu vực phía bắc (vùng nhiệt đới) của Úc chứ không phải trồng được ở nhiều nơi trên đất nước này. Thông tin trái ngược, chọn FALSE.
10. Đáp án: NOT GIVEN
Phân tích: Đề bài khẳng định Thái Lan là quốc gia tiêu thụ sầu riêng nhiều nhất thế giới. Quét từ khóa “Thailand” ở đoạn G: “Thailand remains a major exporter of durian…” (Thái Lan vẫn là nước xuất khẩu sầu riêng lớn). Bài đọc chỉ nói Thái Lan xuất khẩu nhiều nhất chứ hoàn toàn không có dữ liệu so sánh lượng tiêu thụ nội địa của Thái Lan với các quốc gia khác. Chọn NOT GIVEN.
Questions 11 – 13: Short Answer
11. Đáp án: protective bags (hoặc gloves)
Phân tích: Câu hỏi hỏi thứ gì hỗ trợ việc cầm nắm/mang sầu riêng ở các khu chợ. Đoạn B viết: “…making it difficult to handle without gloves or protective bags.” (Khiến việc cầm nắm khó khăn nếu thiếu găng tay hoặc túi bảo vệ).
12. Đáp án: lower-quality durian (hoặc lower-grade durian)
Phân tích: Câu hỏi hỏi loại sầu riêng nào được đem lên men thành bột nhão ăn kèm cơm. Cuối đoạn E chỉ rõ: “…and even lower-quality durian is fermented and added to rice dishes.”.
13. Đáp án: protective gear (hoặc hardhat)
Phân tích: Câu hỏi hỏi bạn nên mặc/đội thứ gì khi đi bộ dưới những tán cây sầu riêng. Cuối đoạn F khuyên người đọc: “…so wearing protective gear is recommended.” (Vì vậy việc mặc đồ bảo hộ được khuyến nghị).
Tóm lại, bài đọc The King of Fruits là một ngữ liệu ôn tập tuyệt vời giúp bạn củng cố kỹ năng quét từ khóa dựa trên các đặc trưng thực vật học. Đối với các câu hỏi hoàn thành sơ đồ (Label the Diagram), việc chú ý vào mối quan hệ không gian vật lý của các bộ phận trên quả (từ lớp vỏ gai thorns, lớp xơ pith cho đến các hốc múi pockets) sẽ giúp bạn định vị đáp án nhanh chóng và chính xác nhất.
Hy vọng bài giải mã chi tiết và hệ thống từ vựng thực chiến này từ Trung tâm ngoại ngữ ECE đã mang đến cho bạn những trải nghiệm học tập bổ ích để tự tin nâng cao band điểm IELTS Reading. Hãy duy trì thói quen luyện tập phân tích sâu mỗi ngày nhé!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
The Search for Colour IELTS Reading: Đáp án & từ vựng chi tiết
Từ vựng, bài dịch & đáp án bài đọc It’s Dynamite IELTS Reading
Dịch & đáp án bài đọc The Spice of Life IELTS Reading
Giải mã bài đọc Continents Collide IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

