Từ vựng IELTS chủ đề Personality – Tính cách con người

Từ vựng IELTS chủ đề Personality – Tính cách con người

30/10/2024

3007

Các bài thi nói thuộc chủ đề Personality trên thực tế rất dễ để thí sinh khai thác thông tin. Tuy nhiên, chính vì thông tin có thể dễ dàng liên hệ được nên nhiều bạn vẫn gặp phải lỗi lặp từ, dẫn đến bị trừ điểm vô cùng đáng tiếc. Nếu bạn còn băn khoăn làm sao để đạt được điểm cao khi gặp chủ đề này, hãy bỏ túi ngay trọn bộ từ vựng Ielts chủ đề Personality được ECE tổng hợp dưới đây nhé.

Bộ từ vựng Ielts chủ đề Personality mô tả tính cách

Từ vựng IELTS chủ đề Personality

Từ vựng IELTS chủ đề Personality

Mỗi một người sẽ có một loại tính cách cụ thể riêng biệt, phải làm sao để có thể tìm được từ vựng Ielts chủ đề Personality mô tả chuẩn xác nhất? Sau đây sẽ là trọn bộ từ vựng miêu tả tính cách trong tiếng Anh bạn có thể tham khảo.

Bộ từ vựng mô tả tính cách tích cực

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Brave /breɪv/ Dũng cảm, gan dạ
2 Calm /kɑm/ Điềm tĩnh
3 Careful /ˈkɛrfl/ Cẩn thận, kỹ lưỡng
4 Cautious /ˈkɔʃəs/ Thận trọng, cẩn thận
5 Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ Ngây ngô, trẻ con
6 Clever /ˈklɛvər/ Khéo léo, thông minh, lanh lợi
7 Confident /ˈkɑnfədənt/ Tự tin
8 Considerate /kənˈsɪdərət/ Chu đáo, ân cần
9 Courteous /ˈkərt̮iəs/ Lịch thiệp, nhã nhặn
10 Courage /ˈkərɪdʒ/ Can đảm, dũng cảm
11 Creative  /kriˈeɪt̮ɪv/ Sáng tạo
12 Decisive /dɪˈsaɪsɪv/ Quyết đoán, kiên quyết
13 Dependable /dɪˈpɛndəbl/ Đáng tin cậy
14 Diligent /ˈdɪlədʒənt/ Siêng năng, cần cù
15 Dynamic /daɪˈnæmɪk/ Năng động, năng nổ, sôi nổi
16 Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/ Dễ chịu, thoải mái, ung dung
17 Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình
18 Faithful /ˈfeɪθfl/ Chung thủy, trung thành, trung thực
19 Frank /fræŋk/ Thẳng thắng, ngay thẳng, bộc trực
20 Friendly /ˈfrɛndli/ Thân thiện
21 Thân thiện /ˈfʌni/ Vui vẻ, khôi hài
22 Generous /ˈdʒɛnərəs/ Hào phóng, rộng lượng
23 Gentle /ˈdʒɛntl/ Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành
24 Gracious /ˈɡreɪʃəs/ Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp
25 Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/ Chăm chỉ
26 Honest /ˈɑnəst/ Trung thực, chân thật, lương thiện
27 Humble /ˈhʌmbl/ Khiêm tốn, nhún nhường
28 Humorous /ˈhyumərəs/ Hài hước, hóm hỉnh, khôi hài
29 Industrious /ɪnˈdʌstriəs/ Cần cù, chăm chỉ
30 Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/ Thông minh, sáng dạ
31 Kind /kaɪnd/ Tốt bụng, tử tế
32 Liberal /ˈlɪbərəl/ Rộng rãi, bao dung, hào phóng
33 Lovely /ˈlʌvli/ Đáng yêu, yêu kiều, thú vị
34 Loyal /ˈlɔɪəl/ Trung thành, trung nghĩa, trung kiên
35 Mature /məˈtʃʊr/ Chín chắn, trưởng thành
36 Merciful /ˈmərsɪfl/ Nhân từ, khoan dung
37 Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/ Tinh nghịch, láu lỉnh
38 Naive /naɪˈiv/ Ngây thơ, chất phác, thật thà
39 Obedient /oʊˈbidiənt/ Ngoan ngoãn, vâng lời
40 Observant /əbˈzərvənt/ Tinh ý, hay quan sát
41 Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/ Phóng khoáng, cởi mở
42 Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ Thân mật, dễ gần, thoải mái
43 Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/ Lạc quan, yêu đời
44 Passionate /ˈpæʃənət/ Nồng nàn, nồng nhiệt, sôi nổi
45 Patient /ˈpeɪʃnt/ Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
46 Polite /pəˈlaɪt/ Lịch sự, lễ phép, lịch thiệp
47 Quiet /ˈkwaɪət/ Trầm lặng, ít nói
48 Rational /ˈræʃənl/ Minh mẫn, sáng suốt
49 Responsible /rɪˈspɑnsəbl/  Có trách nhiệm
50 Romantic /roʊˈmæntɪk/ Lãng mạn, mơ mộn
51 Secretive /ˈsikrət̮ɪv/ Kín đáo
52 Serious /ˈsɪriəs/ Nghiêm túc, nghiêm nghị
53 Sincere /sɪnˈsɪr/ Thành thật, chân thành, chân thật, thẳng thắn
54 Sociable /ˈsoʊʃəbl/ Hòa đồng, gần gũi
55 Tactful /ˈtæktfl/ Lịch thiệp, tế nhị
56 Truthful /ˈtruθfl/ Trung thực, thật thà, chân thật
57 Wise /waɪz/ Thông thái, khôn ngoan, sáng suốt
58 Witty /ˈwɪt̮i/ Hóm hỉnh, dí dỏm
59 Zealous /ˈzɛləs/ Hăng hái, sốt sắng, có nhiệt huyết

Ví dụ:

– My husband is such a calm person that I have never seen him raise his voice to anyone even in his most anger – Chồng tôi là người điềm đạm đến mức tôi chưa bao giờ thấy anh lớn tiếng với ai kể cả trong lúc nóng giận nhất.
– He was very honest in admitting mistakes and was appreciated by his teachers – Anh ấy đã rất trung thực trong việc nhận sai và được đánh giá cao bởi thầy cô.

Bài viết cùng chủ đề:

30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình

Bộ từ vựng IELTS chủ đề technology

Từ vựng IELTS chủ đề Education

Bộ từ vựng mô tả tính cách tiêu cực

Đối với trường hợp các bạn muốn mô tả 1 người có tính cách không tốt, dễ gây khó chịu cho người khác thì có thể sử dụng bộ từ vựng dưới đây.

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Aggressive  /əˈɡrɛsɪv/ Hung hăng, hay gây hấn
2 Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tham vọng
3 Artful /ˈɑrtfl/ Xảo quyệt, tinh ranh
4 Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/ Nóng tính
5 Boastful /ˈboʊstfl/ Khoe khoang, khoác lác
6 Boring /ˈbɔrɪŋ/ Nhàm chán, chán nản
7 Bossy /ˈbɔsi/ Hống hách, hách dịch
8 Careless /ˈkɛrləs/ Bất cẩn, cẩu thả
9 Cold /koʊld/ Lạnh lùng
10 Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/ Ganh đua, thích cạnh tranh
11 Cowardly /ˈkaʊərdli/ Nhát gan, hèn nhát
12 Cruel /ˈkruəl/ Độc ác, dữ tợn, tàn bạo, tàn nhẫn
13 Curious /ˈkyʊriəs/ Tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch
14 Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ Nhạy cảm, dễ xúc động
15 Envious /ˈɛnviəs/ Ganh tị, đố kỵ
16 Self-depreciation /,self di,pri:∫i’ei∫n/ Sự tự đánh giá thấp; sự tự ti
17 Fawning /ˈfɔnɪŋ/ Nịnh hót, xu nịnh
18 Greedy /ˈɡridi/ Tham lam
19 Gruff /ɡrʌf/ Thô lỗ, cộc cằn
20 Haughty /ˈhɔt̮i/  Kiêu căng, kiêu kỳ, ngạo mạn
21 Headstrong /ˈhɛdstrɔŋ/ Cứng đầu, bướng bỉnh
22 Impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ Vô lễ, bất lịch sự
23 Insolent /ˈɪnsələnt/ Láo xược, xấc láo
24 Jealous /ˈdʒɛləs/ Ghen ghét, ghen tị
25 Lazy /ˈleɪzi/ Lười biếng
26 Malicious /məˈlɪʃəs/ Hiểm độc, hiểm ác
27 Mean /min/ Keo kiệt, bủn xỉn
28 Naughty /ˈnɔt̮i/ Nghịch ngợm, hư đốn
29 Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/ Bi quan, chán đời
30 Reckless /ˈrɛkləs/ Hấp tấp, liều lĩnh, táo bạo
31 Rude /rud/ Thô lỗ, hỗn láo, vô lễ, khiếm nhã, bất lịch sự
32 Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ Ích kỷ
33 Sensitive ˈsɛnsət̮ɪv/ Nhạy cảm
34 Shy /ʃaɪ/ Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn
35 Silly /ˈsɪli/ Ngớ ngẩn, khờ khạo
36 Strict /strɪkt/ Nghiêm khắc, khắt khe
37 Stubborn /ˈstʌbərn/ Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh
38 Stupid /ˈstupɪd/ Ngốc nghếch, đần độn
39 Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/ Hoạt ngôn, ba hoa, nhiều chuyện
40 Tricky /ˈtrɪki/ Gian xảo, thủ đoạn, quỷ quyệt
41 Unpleasant /ʌnˈplɛznt/ Khó chịu, khó ưa
42 Vain /veɪn/ Kiêu ngạo, tự phụ, tự đắc

Ví dụ:

  • The bad guys are often built as cunning and greedy images – Những kẻ xấu thường được xây dựng hình tượng quỷ quyệt, tham lam.
  • Impolite children need to be trained more severely – Những đứa trẻ bất lịch sự cần được rèn luyện nghiêm khắc hơn.

Bộ từ vựng miêu tả cách cư xử của một người dựa theo tính cách

Trong cuộc sống, một người cũng có nhiều cách ứng xử khác nhau tùy từng trường hợp, vậy cụm từ vựng Ielts chủ đề Personality nào sẽ diễn đạt tốt nhất? Các bạn hãy cùng theo dõi nội dung tiếp theo của bài viết nhé!

STT Từ/ Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa
1 To be the life and soul of the party /tə bi ðə laɪf ənd səʊl əv ðə ˈpɑːti/ Người là trung tâm của bữa tiệc
2 To bend over backwards /tə bɛnd ˈəʊvə ˈbækwədz/ Cố gắng hết mình để hỗ trợ ai đó
3 Broad-minded /brɔːd–ˈmaɪndɪd/ Đầu óc cởi mở, khoáng đạt
4 Easy-going /ˈiːzɪˌgəʊɪŋ/ Thoải mái, vô tư
5 Extrovert /ˈɛkstrəʊˌvɜːt/ Người hướng ngoại
6 Fair-minded /feə–ˈmaɪndɪd/ Công bằng, không thiên vị
7 Fun-loving /fʌn–ˈlʌvɪŋ/ Yêu thích sự vui vẻ
8 To hide one’s light under a bushel /tə haɪd wʌnz laɪt ˈʌndər ə ˈbʊʃl/ Che giấu tài năng
9 Good company /gʊd ˈkʌmpəni/ Tính cách hòa đồng
10 Good sense of humour /gʊd sɛns əv ˈhjuːmə/ Có khiếu hài hước
11 Introvert /ˈɪntrəʊˌvɜːt/ Người hướng nội
12 Laid-back /leɪd–bæk/ Thư thái, ung dung
13 To lose one’s temper /tə luːz wʌnz ˈtɛmpə/ Nóng nảy, dễ bực mình,
14 Narrow minded /ˈnærəʊ ˈmaɪndɪd/ Hẹp hòi, nhỏ nhen
15 Painfully shy /ˈpeɪnfʊli ʃaɪ/ Rất rụt rè
16 To put others first /tə pʊt ˈʌðəz fɜːst/ Biết suy nghĩ cho người khác
17 Quick-tempered /kwɪk–ˈtɛmpəd/ Dễ nóng nảy
18 Reserved /rɪˈzɜːvd/ Kín đáo, dè dặt
19 Self-assured /sɛlf–əˈʃʊəd/ Tự tin
20 Self-centred /sɛlf–ˈsɛntəd/ Ích kỷ
21 Self-confident /sɛlf–ˈkɒnfɪdənt/ Tự tin
22 Self-effacing /sɛlf–ɪˈfeɪsɪŋ/ Khiêm tốn
23 To take after /tə teɪk ˈɑːftə/ Trông giống người nào đó (thường nói về người trong gia đình)
24 Thick-skinned /ˈθɪkˈskɪnd/ Mặt dày, trơ, lì
25 Trustworthy /ˈtrʌstˌwɜːði/ Đáng tin cậy
26 Two-faced /ˈtuːˈfeɪst/ Hai mặt, không đáng tin cậy
27 Confident /ˈkɒnfɪdənt/ Tự tin
28 Awkward /ˈɔːkwəd/ Khó chịu
29 Put up a façade /pʊt ʌp ə fɑːçeɪd/ Giả vờ một điều gì đó
30 A control freak /ə kənˈtrəʊl friːk/ Muốn tự mình làm mọi việc
31 An eye for detail /ən aɪ fə ˈdiːteɪl/ Đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo
32 Reliable and dependable /rɪˈlaɪəbl ənd dɪˈpɛndəbl/ Được tin tưởng và không làm ai thất vọng
33 Punctuality /ˌpʌŋktjʊˈælɪti/ Đến đúng giờ
34 Disrespect /disretfuspect/ Bất lịch sự
35 A negative trait /ə ˈnɛgətɪv treɪt/ Một đặc điểm tiêu cực
36 Parental way /pəˈrɛntl weɪ/ Cư xử theo cách của người  lớn
37 Interpersonal skills /ˌɪntəˈpɜːsən(ə)l skɪlz/ Nói chuyện tử tế với người khác
38 Empathetic /empathetic/ Hiểu cảm xúc của ai đó
39 Generous listener /ˈʤɛnərəs ˈlɪsnə/ Dành thời gian lắng nghe người khác nói
40 Considerate /kənˈsɪdərɪt/ Tốt bụng và chu đáo
41 Insecure /ˌɪnsɪˈkjʊə/ Nhút nhát, không tự tin
42 Moody /ˈmuːdi/ Tâm trạng
43 Supportive /səˈpɔːtɪv/ Sẵn sàng giúp đỡ
44 Cheerful /ˈʧɪəfʊl/ Vui vẻ
45 Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Có nhiều tham vọng
46 Outgoing /aʊtˈgəʊɪŋ/ Thoải mái, thân thiện
47 Considerate /kənˈsɪdərɪt/ Suy nghĩ thận trọng
48 Adventurous /ədˈvɛnʧərəs/ Ưa mạo hiểm

Hướng dẫn cách trả lời một số mẫu đề thi Speaking chủ đề Personality

Trong phần thi Speaking, đề thi cũng sẽ được chia thành 2 task 1 và 2. Trong đó, task 1 theo chủ đề Personality sẽ thường tập trung vào việc mô tả tính cách của bản thân, hoặc chỉ ra điểm thú vị, giống và khác biệt trong tính cách của các thành viên trong gia đình bạn, hoặc là cả với bạn bè của bạn,… Thông thường, phần thi Speaking task 1 sẽ chỉ diễn ra trong vòng 4 – 5 phút nên bạn cần tập trung trả lời đúng trọng tâm, không lan man để tránh làm thiếu thời gian cho task 2. 

Ở task 1 này, bạn cứ thoải mái chia sẻ như một cuộc phỏng vấn, làm quen thông thường. Các từ vựng Ielts chủ đề Personality được dùng cho phần này thường bị các bạn hiểu rằng chỉ cần dùng từ đơn giản, ngắn gọn là được. 

Tuy nhiên, nếu trả lời quá trực tiếp đến câu hỏi ban giám khảo đưa ra, số điểm bạn đạt được chỉ ở mức 4.0 – 5.0 mà thôi. Lý do là bởi đây là một dạng kiểm tra ngầm cách sử dụng từ vựng và khả năng miêu tả của bạn.

Speaking Task 1 là lúc ban giám khảo ngầm kiểm tra vốn từ vựng của bạn

Ví dụ, nếu bạn muốn giới thiệu về sự khác nhau giữa tính cách của bạn và anh chị em của bạn, thay vì dùng cấu trúc câu quá đơn giản như

“I think the different between I and …  in terms of personality is …”

Bạn hãy sử dụng các cụm từ nối (linking words), cụm từ phức (phrases), các thành ngữ thường dùng (idioms), thông điệp gián tiếp (redundant language) để câu trả lời được mượt mà hơn. Như vậy, từ một câu đơn giản bạn đã có thể phức tạp hóa lên bằng cách dùng vốn từ phong phú của mình và ghi điểm tuyệt đối.

Ví dụ: Nếu ban giám khảo hỏi bạn câu như sau:

  • How would you describe yourself?

Thay vì trả lời rằng:

  • I think I’m a rather quiet and shy person.

Hãy trả lời bằng cách sau:

  • Everyone around me said that I have a personality quite similar to my mother, she is a quiet person and is always shy in front of strangers or certain crowds. She is often not very open in matters concerning herself and my family. However, she still has many good friends because more than anyone else, she has a warm heart and boundless tolerance. You will always feel comfortable and safe talking to her about your secrets.

Như bạn thấy đó, chỉ cần thêm thắt một chút thôi, câu trả lời của bạn đã hay hơn rất nhiều rồi phải không nào? Ngoài ra hãy chú ý tới cách phát âm, ngữ điệu, cách dùng trọng âm để câu trả lời được đánh giá cao hơn nhé.

Trên đây là các từ, cụm từ vựng Ielts chủ đề Personality mà bạn sẽ phải sử dụng nhiều trong các phần thi nói của mình. Hãy ghi nhớ thật tốt và học cách diễn đạt biểu cảm để có thể đạt điểm cao trong kì thi Ielts sắp tới. Đừng quên theo dõi ECE mỗi ngày để học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị khác nhé.

Tham khảo ngay tại đây thông tin về: Khóa học IELTS tại ECE English

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong