Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

23/03/2026

713

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm ra mối liên hệ mật thiết giữa di truyền và lo âu xã hội. Bản dịch và phần giải thích đáp án cặn kẽ ngay dưới đây sẽ là “kim chỉ nam” giúp bạn làm chủ các cấu trúc phức tạp và từ vựng học thuật trong bài đọc này một cách tự tin nhất.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

FEARS

A. Over the years, most people acquire a repertoire of skills for coping with a range of frightening situations. Scientists are addressing this problem by identifying specific brain processes that regulate fear and its associated behaviors. Despite the availability of noninvasive imaging techniques, such information is still extremely difficult to obtain in humans. Hence, they have turned their attention to another primate, the rhesus monkey. These animals undergo many of the same physiological and psychological developmental stages that humans do, but in a more compressed time span. As they gained more insight into the nature and operation of neural circuits that modulate fear in monkeys, it should be possible to pinpoint the brain processes that cause inordinate anxiety in people and to devise new therapies to counteract it.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

B. For 20 years, Ned Kalin, a psychiatrist at the University of Wisconsin-Madison, has studied fear in people and monkeys. He explained that monkeys have a palette of fearful, or defensive, behaviors that are controlled by different brain mechanisms. Each winter, Kalin and colleagues Steven Shelton and John Berard study a free-living colony of primates called Rhesus macaques on a 38-acre islet called Cayo Santiago on the coast of Puerto Rico. Over the years, they noticed that the monkeys responded differently to different threats.

C. Working in a lab back in Madison, Kalin and Shelton put young macaques through three tests, and saw three adaptive fearful responses: when left alone for 10 minutes, most of the monkeys started cooing to attract their mother’s attention. Being separated from mother terrifies infant primates, so this is a smart, adaptive reaction. When a human intruder entered the room and looked away from the monkey, most of the animals skulked toward the back of their cage and froze. Such freezing minimizes the chance of being detected and gives the animal time to figure out what to do. When a person stared expressionless at the monkey, the animal started a kind of “defensive aggression” reaction, with deep barking, bared teeth, and rattling the cage. Staring, Kalin notes, can be very threatening, since it can signify that a predator has located you or that another member of your species is trying to dominate you.

D. So far, so good. But why did some monkeys freeze for a few seconds, and others for minutes at a time? Why did 5 percent of the preadolescent monkeys freeze when they were stared at, while 95 percent got aggressive? To further define these types of fearful behavior, Kalin gave small amounts of drugs to the monkeys. He found that opiates inhibited the cooing for the mother, which made sense since opiates made naturally by the body are known to affect attachment behavior, but not the aggressive barking. Anti-anxiety drugs like diazepam, or valium, had little or no effect on cooing, but it did decrease barking and freezing.

E. What does all this mean for people plagued by fear and anxiety disorders? For one thing, fearful responses combine several elements; fear is not one single thing. For another, the problem is not simply having too much emotion, Kalin says, but of having the wrong one, or being unable to hit the “off” switch. “People in the past have conceptualized problems of emotions as being overly intense responses. But we find animals that are unable to turn off a specific reaction, or which express the wrong reaction”.

F. Based on earlier observations in humans, scientists knew that humans carry two versions of the gene, long and short. Some people have two long versions (L/L), but the people with one of each (S/L) are known to experience a higher incidence of social anxiety and other behaviors. Scientists from Duke University Medical Center conducted three experiments with male monkeys that had been genotyped for the S/L or L/L variants to learn how genetic variation might influence their responses to social rewards and punishments. They found that monkeys with one copy of the short gene spent less time gazing at images of the face and eyes of other monkeys, were less likely to engage in risk-taking behavior, and less likely to want to view a picture of a high-status male. “For both human and non-human primates, faces and eyes are rich sources of social information, and it’s well established that humans tend to direct visual attention to faces, especially the eye region”, Platt said. “Rhesus monkeys live in highly despotic societies, and convey social rank information by making threats and showing dominant and submissive behaviors”.

G. In a second experiment, the S/L monkeys were less willing to take risks after they were primed with the faces of high-status males. They more often chose a “safe” option of a fixed volume of juice, rather than the chance for a greater or lesser amount, the “risky” choice. Previous studies have found that inducing fear in human subjects makes them more risk-averse.

H. The final experiment was a pay-per-view set-up. The monkeys could have a juice reward paired with an image. The images were of high-status male faces, low-status male faces, or a gray square. The L/L monkeys actually had to be paid juice to view the dominant males, while the S/L monkeys gave up juice for a look at these faces.

I. Altogether, data showed that genetic variation does contribute to social reward and punishment in macaques, and thus shapes social behavior in both humans and rhesus macaques. This study confirms rhesus monkeys can serve as a model of what goes on in our brains, even in the case of social behavior.

Questions 14-18:

Reading Passage 3 contains 9 paragraphs A –I.

Which paragraphs state the following information?

Write the appropriate letters A-I in boxes 14-18 on your answer sheet.

14. Classification of responses to fear.

15. Face of high-status males cause greater fear in the S/L monkey.

16. Facial expressions contain social information.

17. Fear is not a simple emotion.

18. Medicine does not work in some cases.

Questions 19-22:

Choose words from the passage to answer the questions 19-22.

Write NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.

19. What do humans and animals differ while they share the similar physiological and psychological developmental stages?

20. What reaction did the monkey start with when they were gazed at expressionless?

21. How many preadolescent monkeys became aggressive when they were facing domination from another member of their own species?

22. According to the passage, what determines social behavior in both humans and monkeys?

Questions 23-27:

Complete the summary of the Great Eastern.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

In order to understand the brain processes that cause (23) _________ in people, and how genetic variation might influence social behavior, scientists first conducted three experiments to gain more insight into fear in monkeys. For both human and monkeys, (24) _________ can convey social information. It was found that monkeys with one copy of the short gene were less likely to look at the face of a (25) _________ and to take a risk. The monkey without a (26) _________ would sight on dominant males if they were rewarded, while the (27) _________ monkeys waived the reward.

Dịch nghĩa bài đọc chi tiết

A. Qua nhiều năm, hầu hết mọi người đều tích lũy được một loạt các kỹ năng để đối phó với nhiều tình huống đáng sợ. Các nhà khoa học đang giải quyết vấn đề này bằng cách xác định các quá trình cụ thể của bộ não giúp điều chỉnh nỗi sợ và các hành vi liên quan. Bất chấp sự sẵn có của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, thông tin này vẫn rất khó thu thập ở người. Do đó, họ chuyển hướng sang một loài linh trưởng khác: khỉ rhesus. Loài động vật này trải qua nhiều giai đoạn phát triển sinh lý và tâm lý tương tự con người nhưng trong một khoảng thời gian nén (ngắn hơn). Khi hiểu rõ hơn về mạch thần kinh điều chỉnh nỗi sợ ở khỉ, họ có thể xác định chính xác quá trình gây ra lo âu quá mức ở người và nghĩ ra liệu pháp chống lại nó.

B. Trong 20 năm, Ned Kalin đã nghiên cứu nỗi sợ ở người và khỉ. Ông giải thích rằng khỉ có một “bảng màu” các hành vi sợ hãi hoặc phòng thủ được điều khiển bởi các cơ chế não bộ khác nhau. Tại đảo Cayo Santiago (Puerto Rico), họ nhận thấy bầy khỉ phản ứng khác nhau đối với từng loại mối đe dọa khác nhau.

C. Trong phòng thí nghiệm, Kalin và Shelton đã thực hiện ba bài kiểm tra và nhận thấy ba phản ứng sợ hãi thích nghi: khi bị bỏ lại một mình, khỉ con thủ thỉ gọi mẹ. Khi thấy người lạ nhưng không nhìn vào nó, khỉ lẩn về sau chuồng và “đóng băng” (bất động) để tránh bị phát hiện. Khi bị nhìn chằm chằm một cách vô cảm, khỉ bắt đầu “gây hấn phòng thủ” như sủa, nhe răng và lắc chuồng. Việc nhìn chằm chằm có thể ám chỉ kẻ săn mồi đã xác định được bạn hoặc ai đó đang cố gắng thống trị bạn.

D. Tại sao một số con khỉ “đóng băng” vài giây nhưng số khác lại mất vài phút? Kalin đã dùng một lượng nhỏ thuốc để nghiên cứu. Ông thấy thuốc phiện (opiates) ức chế tiếng gọi mẹ (do ảnh hưởng đến hành vi gắn bó) nhưng không ảnh hưởng đến tiếng sủa. Thuốc chống lo âu như diazepam hoặc valium lại không có tác dụng với tiếng gọi mẹ nhưng làm giảm tiếng sủa và tình trạng đóng băng.

E. Điều này có ý nghĩa gì với người bị rối loạn lo âu? Trước hết, nỗi sợ kết hợp nhiều yếu tố; sợ hãi không phải là một thứ đơn lẻ. Vấn đề không đơn giản là có quá nhiều cảm xúc mà là có cảm xúc sai, hoặc không thể nhấn nút “tắt”. Nhiều người không thể tắt một phản ứng cụ thể hoặc biểu hiện phản ứng sai.

F. Các nhà khoa học biết con người mang hai phiên bản gen: dài và ngắn. Người có phiên bản S/L (một ngắn một dài) có tỷ lệ lo âu xã hội cao hơn. Thí nghiệm trên khỉ đực cho thấy khỉ có gen ngắn ít nhìn vào khuôn mặt khỉ khác, ít mạo hiểm và ít muốn nhìn ảnh của những con đực có địa vị cao. Khuôn mặt và đôi mắt là nguồn thông tin xã hội phong phú.

G. Trong thí nghiệm thứ hai, khỉ S/L ít sẵn lòng mạo hiểm hơn khi thấy khuôn mặt của con đực địa vị cao. Chúng thường chọn phương án “an toàn” là một lượng nước trái cây cố định thay vì rủi ro.

H. Thí nghiệm cuối cùng là trả tiền để xem. Khỉ L/L thực tế phải được trả nước trái cây mới chịu nhìn con đực thống trị, trong khi khỉ S/L lại sẵn sàng bỏ nước trái cây chỉ để nhìn những khuôn mặt đó.

I. Tổng hợp lại, dữ liệu cho thấy biến thể di truyền góp phần vào hành vi xã hội ở cả người và khỉ rhesus. Nghiên cứu xác nhận khỉ rhesus có thể đóng vai trò mô hình cho những gì diễn ra trong não bộ chúng ta.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Noninvasive (adj): Không xâm lấn.

  • Modulate (v): Điều chỉnh, biến đổi.

  • Inordinate (adj): Quá mức, thất thường.

  • Counteract (v): Chống lại, kháng cự lại.

  • Intruder (n): Kẻ xâm nhập.

  • Skulk (v): Lẩn lút, lẻn.

  • Conceptualize (v): Khái niệm hóa.

  • Despotic (adj): Chuyên chế, độc đoán.

  • Risk-averse (adj): Sợ rủi ro, né tránh rủi ro.

  • Incidence (n): Tỷ lệ mắc phải, phạm vi ảnh hưởng.

Đáp án bài đọc chi tiết

Questions 14-18: Paragraph Matching

14. C: Đoạn C liệt kê (phân loại) 3 phản ứng: thủ thỉ (cooing), bất động (freezing) và gây hấn (defensive aggression).

15. G: Đoạn G nói khỉ S/L ít sẵn lòng mạo hiểm hơn sau khi thấy khuôn mặt con đực địa vị cao (high-status males).

16. F: Đoạn F khẳng định: “faces and eyes are rich sources of social information”.

17. E: Đoạn E nêu: “fear is not one single thing” (nỗi sợ không phải là một điều duy nhất/đơn giản).

18. D: Đoạn D chỉ ra diazepam có ít hoặc không có tác dụng đối với tiếng gọi mẹ (had little or no effect on cooing).

Questions 19-22: Short Answer

19. time span: Đoạn A nêu khỉ trải qua các giai đoạn tương tự người nhưng trong một “compressed time span” (khoảng thời gian nén/ngắn hơn).

20. defensive aggression: Tìm thấy trực tiếp trong đoạn C: “When a person stared expressionless… the animal started a kind of ‘defensive aggression’…”

21. 95 percent: Đoạn D ghi: “…while 95 percent got aggressive?”

22. genetic variation: Tìm thấy ở đoạn I: “…genetic variation does contribute to social reward… and thus shapes social behavior…”

Questions 23-27: Summary Completion

23. inordinate anxiety: Đoạn A: “…processes that cause inordinate anxiety in people…”

24. faces and eyes: Đoạn F: “…faces and eyes are rich sources of social information…”

25. high-status male: Đoạn F: “…less likely to want to view a picture of a high-status male.”

26. short gene: Người/khỉ “không có một gen ngắn” tức là L/L. Đoạn H nói khỉ L/L phải được trả nước trái cây mới nhìn con đực thống trị.

27. S/L: Đoạn H nói khỉ S/L đã bỏ nước trái cây (waived the reward) để nhìn những khuôn mặt đó.

Thông qua việc phân tích chi tiết bài đọc “Fears”, chúng ta thấy rằng kỹ năng quan trọng nhất không phải là biết hết mọi từ vựng, mà là khả năng phân tích logic và định vị thông tin dưới áp lực thời gian. Hy vọng bản dịch và phần giải mã đáp án này đã giúp bạn nhìn thấu cách vận hành của một bài đọc chuẩn Cambridge. Hãy lưu lại các cụm từ học thuật đắt giá, kiên trì phân tích những câu mình đã sai, và biến mỗi bài tập trở thành một bước đệm vững chắc cho kỳ thi thật.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong