Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

23/03/2026

1182

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm ra mối liên hệ mật thiết giữa di truyền và lo âu xã hội. Bản dịch và phần giải thích đáp án cặn kẽ ngay dưới đây sẽ là “kim chỉ nam” giúp bạn làm chủ các cấu trúc phức tạp và từ vựng học thuật trong bài đọc này một cách tự tin nhất.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

FEARS

A. Over the years, most people acquire a repertoire of skills for coping with a range of frightening situations. Scientists are addressing this problem by identifying specific brain processes that regulate fear and its associated behaviors. Despite the availability of noninvasive imaging techniques, such information is still extremely difficult to obtain in humans. Hence, they have turned their attention to another primate, the rhesus monkey. These animals undergo many of the same physiological and psychological developmental stages that humans do, but in a more compressed time span. As they gained more insight into the nature and operation of neural circuits that modulate fear in monkeys, it should be possible to pinpoint the brain processes that cause inordinate anxiety in people and to devise new therapies to counteract it.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

B. For 20 years, Ned Kalin, a psychiatrist at the University of Wisconsin-Madison, has studied fear in people and monkeys. He explained that monkeys have a palette of fearful, or defensive, behaviors that are controlled by different brain mechanisms. Each winter, Kalin and colleagues Steven Shelton and John Berard study a free-living colony of primates called Rhesus macaques on a 38-acre islet called Cayo Santiago on the coast of Puerto Rico. Over the years, they noticed that the monkeys responded differently to different threats.

C. Working in a lab back in Madison, Kalin and Shelton put young macaques through three tests, and saw three adaptive fearful responses: when left alone for 10 minutes, most of the monkeys started cooing to attract their mother’s attention. Being separated from mother terrifies infant primates, so this is a smart, adaptive reaction. When a human intruder entered the room and looked away from the monkey, most of the animals skulked toward the back of their cage and froze. Such freezing minimizes the chance of being detected and gives the animal time to figure out what to do. When a person stared expressionless at the monkey, the animal started a kind of “defensive aggression” reaction, with deep barking, bared teeth, and rattling the cage. Staring, Kalin notes, can be very threatening, since it can signify that a predator has located you or that another member of your species is trying to dominate you.

D. So far, so good. But why did some monkeys freeze for a few seconds, and others for minutes at a time? Why did 5 percent of the preadolescent monkeys freeze when they were stared at, while 95 percent got aggressive? To further define these types of fearful behavior, Kalin gave small amounts of drugs to the monkeys. He found that opiates inhibited the cooing for the mother, which made sense since opiates made naturally by the body are known to affect attachment behavior, but not the aggressive barking. Anti-anxiety drugs like diazepam, or valium, had little or no effect on cooing, but it did decrease barking and freezing.

E. What does all this mean for people plagued by fear and anxiety disorders? For one thing, fearful responses combine several elements; fear is not one single thing. For another, the problem is not simply having too much emotion, Kalin says, but of having the wrong one, or being unable to hit the “off” switch. “People in the past have conceptualized problems of emotions as being overly intense responses. But we find animals that are unable to turn off a specific reaction, or which express the wrong reaction”.

F. Based on earlier observations in humans, scientists knew that humans carry two versions of the gene, long and short. Some people have two long versions (L/L), but the people with one of each (S/L) are known to experience a higher incidence of social anxiety and other behaviors. Scientists from Duke University Medical Center conducted three experiments with male monkeys that had been genotyped for the S/L or L/L variants to learn how genetic variation might influence their responses to social rewards and punishments. They found that monkeys with one copy of the short gene spent less time gazing at images of the face and eyes of other monkeys, were less likely to engage in risk-taking behavior, and less likely to want to view a picture of a high-status male. “For both human and non-human primates, faces and eyes are rich sources of social information, and it’s well established that humans tend to direct visual attention to faces, especially the eye region”, Platt said. “Rhesus monkeys live in highly despotic societies, and convey social rank information by making threats and showing dominant and submissive behaviors”.

G. In a second experiment, the S/L monkeys were less willing to take risks after they were primed with the faces of high-status males. They more often chose a “safe” option of a fixed volume of juice, rather than the chance for a greater or lesser amount, the “risky” choice. Previous studies have found that inducing fear in human subjects makes them more risk-averse.

H. The final experiment was a pay-per-view set-up. The monkeys could have a juice reward paired with an image. The images were of high-status male faces, low-status male faces, or a gray square. The L/L monkeys actually had to be paid juice to view the dominant males, while the S/L monkeys gave up juice for a look at these faces.

I. Altogether, data showed that genetic variation does contribute to social reward and punishment in macaques, and thus shapes social behavior in both humans and rhesus macaques. This study confirms rhesus monkeys can serve as a model of what goes on in our brains, even in the case of social behavior.

Questions 14-18:

Reading Passage 3 contains 9 paragraphs A –I.

Which paragraphs state the following information?

Write the appropriate letters A-I in boxes 14-18 on your answer sheet.

14. Classification of responses to fear.

15. Face of high-status males cause greater fear in the S/L monkey.

16. Facial expressions contain social information.

17. Fear is not a simple emotion.

18. Medicine does not work in some cases.

Questions 19-22:

Choose words from the passage to answer the questions 19-22.

Write NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.

19. What do humans and animals differ while they share the similar physiological and psychological developmental stages?

20. What reaction did the monkey start with when they were gazed at expressionless?

21. How many preadolescent monkeys became aggressive when they were facing domination from another member of their own species?

22. According to the passage, what determines social behavior in both humans and monkeys?

Questions 23-27:

Complete the summary of the Great Eastern.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

In order to understand the brain processes that cause (23) _________ in people, and how genetic variation might influence social behavior, scientists first conducted three experiments to gain more insight into fear in monkeys. For both human and monkeys, (24) _________ can convey social information. It was found that monkeys with one copy of the short gene were less likely to look at the face of a (25) _________ and to take a risk. The monkey without a (26) _________ would sight on dominant males if they were rewarded, while the (27) _________ monkeys waived the reward.

Dịch nghĩa bài đọc chi tiết

A. Qua nhiều năm, hầu hết mọi người đều tích lũy được một loạt các kỹ năng để đối phó với nhiều tình huống đáng sợ. Các nhà khoa học đang giải quyết vấn đề này bằng cách xác định các quá trình cụ thể của bộ não giúp điều chỉnh nỗi sợ và các hành vi liên quan. Bất chấp sự sẵn có của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, thông tin này vẫn rất khó thu thập ở người. Do đó, họ chuyển hướng sang một loài linh trưởng khác: khỉ rhesus. Loài động vật này trải qua nhiều giai đoạn phát triển sinh lý và tâm lý tương tự con người nhưng trong một khoảng thời gian nén (ngắn hơn). Khi hiểu rõ hơn về mạch thần kinh điều chỉnh nỗi sợ ở khỉ, họ có thể xác định chính xác quá trình gây ra lo âu quá mức ở người và nghĩ ra liệu pháp chống lại nó.

B. Trong 20 năm, Ned Kalin đã nghiên cứu nỗi sợ ở người và khỉ. Ông giải thích rằng khỉ có một “bảng màu” các hành vi sợ hãi hoặc phòng thủ được điều khiển bởi các cơ chế não bộ khác nhau. Tại đảo Cayo Santiago (Puerto Rico), họ nhận thấy bầy khỉ phản ứng khác nhau đối với từng loại mối đe dọa khác nhau.

C. Trong phòng thí nghiệm, Kalin và Shelton đã thực hiện ba bài kiểm tra và nhận thấy ba phản ứng sợ hãi thích nghi: khi bị bỏ lại một mình, khỉ con thủ thỉ gọi mẹ. Khi thấy người lạ nhưng không nhìn vào nó, khỉ lẩn về sau chuồng và “đóng băng” (bất động) để tránh bị phát hiện. Khi bị nhìn chằm chằm một cách vô cảm, khỉ bắt đầu “gây hấn phòng thủ” như sủa, nhe răng và lắc chuồng. Việc nhìn chằm chằm có thể ám chỉ kẻ săn mồi đã xác định được bạn hoặc ai đó đang cố gắng thống trị bạn.

D. Tại sao một số con khỉ “đóng băng” vài giây nhưng số khác lại mất vài phút? Kalin đã dùng một lượng nhỏ thuốc để nghiên cứu. Ông thấy thuốc phiện (opiates) ức chế tiếng gọi mẹ (do ảnh hưởng đến hành vi gắn bó) nhưng không ảnh hưởng đến tiếng sủa. Thuốc chống lo âu như diazepam hoặc valium lại không có tác dụng với tiếng gọi mẹ nhưng làm giảm tiếng sủa và tình trạng đóng băng.

E. Điều này có ý nghĩa gì với người bị rối loạn lo âu? Trước hết, nỗi sợ kết hợp nhiều yếu tố; sợ hãi không phải là một thứ đơn lẻ. Vấn đề không đơn giản là có quá nhiều cảm xúc mà là có cảm xúc sai, hoặc không thể nhấn nút “tắt”. Nhiều người không thể tắt một phản ứng cụ thể hoặc biểu hiện phản ứng sai.

F. Các nhà khoa học biết con người mang hai phiên bản gen: dài và ngắn. Người có phiên bản S/L (một ngắn một dài) có tỷ lệ lo âu xã hội cao hơn. Thí nghiệm trên khỉ đực cho thấy khỉ có gen ngắn ít nhìn vào khuôn mặt khỉ khác, ít mạo hiểm và ít muốn nhìn ảnh của những con đực có địa vị cao. Khuôn mặt và đôi mắt là nguồn thông tin xã hội phong phú.

G. Trong thí nghiệm thứ hai, khỉ S/L ít sẵn lòng mạo hiểm hơn khi thấy khuôn mặt của con đực địa vị cao. Chúng thường chọn phương án “an toàn” là một lượng nước trái cây cố định thay vì rủi ro.

H. Thí nghiệm cuối cùng là trả tiền để xem. Khỉ L/L thực tế phải được trả nước trái cây mới chịu nhìn con đực thống trị, trong khi khỉ S/L lại sẵn sàng bỏ nước trái cây chỉ để nhìn những khuôn mặt đó.

I. Tổng hợp lại, dữ liệu cho thấy biến thể di truyền góp phần vào hành vi xã hội ở cả người và khỉ rhesus. Nghiên cứu xác nhận khỉ rhesus có thể đóng vai trò mô hình cho những gì diễn ra trong não bộ chúng ta.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Noninvasive (adj): Không xâm lấn.

  • Modulate (v): Điều chỉnh, biến đổi.

  • Inordinate (adj): Quá mức, thất thường.

  • Counteract (v): Chống lại, kháng cự lại.

  • Intruder (n): Kẻ xâm nhập.

  • Skulk (v): Lẩn lút, lẻn.

  • Conceptualize (v): Khái niệm hóa.

  • Despotic (adj): Chuyên chế, độc đoán.

  • Risk-averse (adj): Sợ rủi ro, né tránh rủi ro.

  • Incidence (n): Tỷ lệ mắc phải, phạm vi ảnh hưởng.

Đáp án bài đọc chi tiết

Questions 14-18: Paragraph Matching

14. C: Đoạn C liệt kê (phân loại) 3 phản ứng: thủ thỉ (cooing), bất động (freezing) và gây hấn (defensive aggression).

15. G: Đoạn G nói khỉ S/L ít sẵn lòng mạo hiểm hơn sau khi thấy khuôn mặt con đực địa vị cao (high-status males).

16. F: Đoạn F khẳng định: “faces and eyes are rich sources of social information”.

17. E: Đoạn E nêu: “fear is not one single thing” (nỗi sợ không phải là một điều duy nhất/đơn giản).

18. D: Đoạn D chỉ ra diazepam có ít hoặc không có tác dụng đối với tiếng gọi mẹ (had little or no effect on cooing).

Questions 19-22: Short Answer

19. time span: Đoạn A nêu khỉ trải qua các giai đoạn tương tự người nhưng trong một “compressed time span” (khoảng thời gian nén/ngắn hơn).

20. defensive aggression: Tìm thấy trực tiếp trong đoạn C: “When a person stared expressionless… the animal started a kind of ‘defensive aggression’…”

21. 95 percent: Đoạn D ghi: “…while 95 percent got aggressive?”

22. genetic variation: Tìm thấy ở đoạn I: “…genetic variation does contribute to social reward… and thus shapes social behavior…”

Questions 23-27: Summary Completion

23. inordinate anxiety: Đoạn A: “…processes that cause inordinate anxiety in people…”

24. faces and eyes: Đoạn F: “…faces and eyes are rich sources of social information…”

25. high-status male: Đoạn F: “…less likely to want to view a picture of a high-status male.”

26. short gene: Người/khỉ “không có một gen ngắn” tức là L/L. Đoạn H nói khỉ L/L phải được trả nước trái cây mới nhìn con đực thống trị.

27. S/L: Đoạn H nói khỉ S/L đã bỏ nước trái cây (waived the reward) để nhìn những khuôn mặt đó.

Thông qua việc phân tích chi tiết bài đọc “Fears”, chúng ta thấy rằng kỹ năng quan trọng nhất không phải là biết hết mọi từ vựng, mà là khả năng phân tích logic và định vị thông tin dưới áp lực thời gian. Hy vọng bản dịch và phần giải mã đáp án này đã giúp bạn nhìn thấu cách vận hành của một bài đọc chuẩn Cambridge. Hãy lưu lại các cụm từ học thuật đắt giá, kiên trì phân tích những câu mình đã sai, và biến mỗi bài tập trở thành một bước đệm vững chắc cho kỳ thi thật.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]

Các tin liên quan

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong