Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education (giáo dục) đầy đủ nhất

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education (giáo dục) đầy đủ nhất

30/10/2024

9564

Education là một chủ đề rất quen thuộc với thí sinh trong bài thi IELTS, đặc biệt là ở kỹ năng thi Đọc và Viết. Mặc dù đây là một chủ đề nghe qua có vẻ đơn giản nhưng để đạt được điểm cao và không bị đề thi đánh lừa, bạn vẫn cần phải tham khảo các cụm từ/ từ vựng thông dụng trong bài viết dưới đây.

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề education

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề education

IELTS vocabulary chủ đề Education theo từng môn học

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Comprehensive education /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv ˌɛʤəˈkeɪʃən/  giáo dục toàn diện
2 Vocational course /voʊˈkeɪʃənəl kɔrs/ Khóa học hướng nghiệp
3 Distance learning course /ˈdɪstəns ˈlɜrnɪŋ kɔrs/ Khóa học đào tạo từ xa
4 Math /mæθ/ Toán
5 Foreign Language ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/ Ngoại ngữ
6 Literature /ˈlɪtərəʧər/ Văn học
7 Physics /ˈfɪzɪks/ Vật lý
8 Biology /baɪˈɑləʤi/ Sinh học
9 Chemistry /ˈkɛməstri/ Hóa học
10 History /ˈhɪstəri/ Lịch sử
11 Physical education /ˈfɪzɪkəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/ Giáo dục thể chất
12 Art /ɑrt/ Nghệ thuật
13 Music /ˈmjuzɪk/ Âm nhạc
14 Geography /ʤiˈɑgrəfi/ Địa lý
15 Science  /ˈsaɪəns/  Khoa học
16 Algebra /ˈælʤəbrə/ Môn đại số
17 Business /ˈbɪznəs/ Ngành Kinh tế, kinh doanh
18 Engineering /ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/ Ngành kỹ sư
19 Medicine /ˈmɛdəsən/ Ngành y học
20 Social science: /ˈsoʊʃəl ˈsaɪəns:/ Ngành khoa học xã hội
21 Psychology  /saɪˈkɑləʤi/  Ngành tâm lý học
22 Biological and biomedical sciences /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl ænd ˌbaɪoʊˈmɛdɪkəl ˈsaɪənsəz/ Công nghệ sinh học công nghệ cao
23 Computer Science /kəmˈpjutər ˈsaɪəns/ Ngành công nghệ máy tính
24 Communication  /kəmˌjunəˈkeɪʃən/  Ngành truyền thông
25 English Language and Literature /ˈɪŋglɪʃ ˈlæŋgwəʤ ænd ˈlɪtərəʧər/ Ngành văn học tiếng Anh
26 Extra-curricular activities  /ˈɛkstrə-kəˈrɪkjələr ækˈtɪvətiz Hoạt động ngoại khóa
27 Research /riˈsɜrʧ/ Bài nghiên cứu khoa học
28 Core curriculum  /kɔr kəˈrɪkjələm/  Môn học cốt lõi, môn tiên quyết

Từ vựng IELTS chủ đề Education theo các cấp đào tạo

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Kindergarten /ˈkɪndərˌgɑrtən/ Trường mẫu giáo
2 Highschool /ˈhaɪˌskul/ Trường cấp 3
3 University/ College /ˌjunəˈvɜrsəti/ˈkɑlɪʤ/ Trường đại học cao đẳng
4 Primary school – pre-school education /ˈpraɪˌmɛri skul – pri–skul ˌɛʤəˈkeɪʃən/  Trường cấp 1
5 Education institution /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˌɪnstɪˈtuʃən/ Tổ chức giáo dục
6 Secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/ Trường cấp 2
7 Post graduate /poʊst ˈgræʤuɪt/ Sau đại học, cao học
8 Boarding school /ˈbɔrdɪŋ skul/ Trường nội trú
9 Public schools /ˈpʌblɪk skulz/ Trường công
10 Private school /ˈpraɪvət skul/ Trường tư
11 A single-sex school /ə ˈsɪŋgəl–sɛks skul/ Trường một giới tính (trường nam sinh hoặc nữ sinh)
12 Co education school /koʊ ˌɛʤəˈkeɪʃən skul/ Trường có cả hai giới tinh

Trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Education miêu tả người dạy, người học

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Certificate /sərˈtɪfɪkət/ Chứng chỉ
2 Be Graduated from /bi ˈgræʤuˌeɪtɪd frʌm/ Tốt nghiệp tại
3 Undergraduate /ˌʌndərˈgræʤəwət/ Chưa tốt nghiệp
4 Play truant /pleɪ ˈtruənt/ Trốn học
5 Drop out of school /drɑp aʊt ʌv skul/ Bỏ học
6 Gap year /gæp jɪr/ Nghỉ một năm học
7 Bachelor of Arts Degree/ Bachelor of Science Degree /ˈbæʧələr ʌv ɑrts dɪˈgri/ Bằng cử nhân (BA/BSs)
8 Masters of Arts/ Masters of Science /ˈbæʧələr ʌv ˈsaɪəns dɪˈgri ˈmæstərz ʌv ɑrts/ˈmæstərz ʌv ˈsaɪəns/ Bằng thạc sĩ (MA/MSc)
9 Doctorate /ˈdɑktərət/ Bằng tiến sĩ (PhD)
10 Double-major /ˈdʌbəl–ˈmeɪʤər/ Học song bằng
11 Senior /ˈsinjər/ Sinh viên năm cuối
12 Freshman /ˈfrɛʃmən/ Sinh viên năm nhất
13 Sophomore /ˈsɑfˌmɔr/ Sinh viên năm hai
14 Academic qualifications /ˌækəˈdɛmɪk ˌkwɑləfəˈkeɪʃənz/  Bằng cấp, học vị
15 Lecturer /ˈlɛkʧərər/  Giảng viên
16 Teacher /ˈtiʧər/ Giáo viên
17 Teaching assistant /ˈtiʧɪŋ əˈsɪstənt/ Người trợ giảng
18 Principal /ˈprɪnsəpəl/ Hiệu trưởng
19 Vice principal /vaɪs ˈprɪnsəpəl:/ Phó hiệu trưởng
20 Monitor /ˈmɑnətər/ Lớp trưởng

Các từ vựng IELTS khác về chủ đề Education

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Assign homework /əˈsaɪn ˈhoʊmˌwɜrk/ Giao bài tập
2 Literacy /ˈlɪtərəsi/ Biết chữ
3 Illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/ Mù chữ
4 Lab work /læb wɜrk/ Học phòng thí nghiệm
5 Tuition fees  /tjuˈɪʃən fiz/  Học phí
6 Project work: /ˈprɑʤɛktɜrk/ Dự án nhóm
7 Presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/ Thuyết trình
8 Dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃən/ Bài nghị luật
9 Essay /ˈɛˌseɪ/ Bài luận văn
10 Field Report /fild rɪˈpɔrt/ Bài báo cáo thực tập
11 Dissection /daɪˈsɛkʃən/ Giải phẫu động vật
12 Self-discipline /sɛlf–ˈdɪsəplən/ Kỷ luật

Bài viết cùng chủ đề:

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề gia đình

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề personality

Tổng hợp Idioms về chủ đề Education trong IELTS

  • Learn something by heart: học thuộc lòng

Example: “To improve your vocabulary, try to learn new words by heart.”

  • Pass with flying colors: vượt qua kỳ thi với điểm số cao

Example: “After studying hard, she passed the final exam with flying colors.”

  • Hit the books: học hành chăm chỉ

Example: “I need to hit the books if I want to pass the IELTS exam.”

  • Burn the midnight oil: thức khuya để học hoặc làm việc

Example: “I had to burn the midnight oil to finish my essay.”

  • Bookworm: người thích đọc sách

Example: “My friend is a bookworm; she spends all her time in the library.”

  • Teacher’s pet: học sinh cưng của giáo viên

Example: “He always does extra homework to stay as the teacher’s pet.”

  • Pass muster: đạt yêu cầu, đạt tiêu chuẩn

Example: “Only the students with high grades pass muster for the scholarship program.”

  • Make the grade: đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn

Example: “Not everyone can make the grade to enter the top universities.”

  • Drop out (of school): bỏ học

Example: “Many students drop out of school to work and support their families.”

  • School of hard knocks: học từ cuộc sống

Example: “Many successful entrepreneurs come from the school of hard knocks rather than formal education.”

Tổng hợp collocations về chủ đề Education

  • Academic achievement: thành tích học tập

Example: “Parents often worry about their children’s academic achievement.”

  • Higher education: giáo dục bậc cao

Example: “Higher education is essential for a better future.”

  • Vocational training: đào tạo nghề

Example: “Vocational training can provide practical skills that universities often lack.”

  • Formal education: giáo dục chính quy

Example: “In many countries, formal education starts at the age of five.”

  • Distance learning: học từ xa

Example: “Distance learning allows students to study from anywhere in the world.”

  • Educational background: nền tảng giáo dục

Example: “Having a strong educational background can open up many career opportunities.”

  • Learning environment: môi trường học tập

Example: “A positive learning environment is essential for students’ growth.”

  • Extracurricular activities: các hoạt động ngoại khóa

Example: “Universities encourage students to participate in extracurricular activities.”

  • Continuous assessment: đánh giá liên tục

Example: “Continuous assessment is often more effective than final exams.”

  • Face-to-face classes: lớp học trực tiếp

Example: “Many students prefer face-to-face classes to online courses.”

  • Student-centered approach: phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm

Example: “The student-centered approach helps engage students more effectively.”

  • Peer pressure: áp lực từ bạn bè

Example: “Peer pressure can impact a student’s performance negatively.”

  • Academic discipline: ngành học

Example: “Choosing the right academic discipline is important for future career success.”

  • Well-rounded education: giáo dục toàn diện

Example: “A well-rounded education helps students develop both academically and socially.”
Trên đây là một số từ vựng, idioms thông dụng trong IELTS thuộc chủ đề Education do ECE tổng hợp và chọn lọc. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn sẽ ghi nhớ và từ đó nâng cao được vốn từ vựng của bản thân. Đừng quên theo dõi ECE mỗi ngày để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

Tham khảo thêm tại đây thông tin về khóa học IELTS tại trung tâm ngoại ngữ ECE – Khóa học giúp hơn 1000 học viên cán mốc 7.0+

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong