The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

24/03/2026

257

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương đựng trà của John Logie Baird đến những hệ thống điện tử phức tạp của Philo Farnsworth. Khám phá ngay phần dịch nghĩa và giải đề chi tiết dưới đây để nắm vững toàn bộ từ vựng và chiến thuật “xử gọn” bài đọc này nhé!

Thông tin bài đọc & Câu hỏi

THE INVENTION OF TELEVISION

The question “Who invented television?” is simple enough, but the answer is surprisingly controversial. No one person was responsible for producing what we think of as television today and the credit is due to various inventors.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

The Scotsman, John Logie Baird, is considered by many to be the inventor of television. He showed early signs of his inventing ingenuity by setting up a telephone exchange to connect his house to those of his friends nearby. His first interest in television came in 1903, after he read a German book on the photoelectric properties of selenium. In 1873, this element was discovered to have the capacity to generate a current based on the amount of light applied to it. Working initially in Hastings, England, Baird famously created an apparatus using an old hatbox he bought in a used goods store, a pair of scissors, some needles, some bicycle light lenses and an old tea chest. Baird also used a Nipkow disk, created by German inventor, Paul Nipkow, and a lot of his work was based on the previous work by German, Arthur Korn. In February 1924, Baird demonstrated moving silhouette images on a ‘television’. Later that year, after nearly destroying the house and nearly killing himself with an electric shock, Baird moved to London, where he gave the first public display of his invention. On 2 October 1925, Baird used an office assistant, William Taynton, to move for his transmitted pictures, and Taynton became the first person to be televised moving and in full tonal range. Baird is also later credited with demonstrating the first images on colour television, on 3rd July 1928, although the credit for being the inventor of colour television is again disputed. Another first for Baird was transmitting the first television pictures across the Atlantic in 1928. Although Baird was well known for his invention, he also became famous for refusing an offer of £100,000 for the shares in his company, which was an enormous sum at that time. Baird famously said that he would not be able to sleep at night, knowing he had that much money.

Philo Farnsworth successfully demonstrated electronic television in San Francisco, in 1927, using a different system. Farnsworth realised that a picture could be dissected by a simple television camera into a series of lines of electricity. The lines would be transmitted so quickly that the eyes would merge the lines. Then, an image dissector, which Farnsworth created, would change those lines back into a picture. The Russian inventor, Vladimir Zworykin, built on this work and it was Zworykin’s designs that were eventually used by the BBC in the UK to replace Baird’s system.

Baird’s initial work would not have been successful without the previous work of Paul Nipkow. Nipkow came up with the idea of ‘scanning’ a television image by using a spinning disk with a spiral of small pinholes. When spun at a high rate of speed, each hole would allow light to fall on a selenium cell on the other side of the disk. The amount of voltage the cell generated would depend on the amount of light reflected from the object being photographed. One rotation of the disk equalled one frame of “video”. At the place where the signal was received, the process would be reversed. A similar disk spun in sync and a neon lamp reacted to the changes in voltage with the speed required to keep up with the spinning disk and projected the images onto a screen. Although Nipkow created the disk and acquired a patent for his invention, he did not create the apparatus to project images. The patent expired after 15 years, as no one was interested then in the work. Baird’s first practical television systems used an electro-mechanical picture scanning method, the method that Nipkow had helped create with his disk. Nipkow became a celebrated scientist in Germany for his work, but the mechanical nature of the Nipkow Disk caused the invention to fade to obscurity with the use of the cathode ray tube.

Arthur Korn was another German scientist working in the same field as Baird and Nipkow and it was his work that allowed the development of Nipkow’s work that in turn led to Baird’s breakthroughs. Korn’s early work was focused on the transmission of visual telegraphic transmission, using his developments in amplification tube technology. He sent a picture of the German Crown Prince 1800 kilometres in 1906 and sent a picture of the Pope across the Atlantic in 1923. Korn’s work was celebrated and, from 1928, the German police used his technology to send photographs and fingerprints.

Finally, another American, Charles Francis Jenkins, has a claim to be the inventor of television. Jenkins, who at the time was very well known for inventing the motion picture projector, first transmitted a silhouette picture from one room to another in 1922. Jenkins founded a broadcasting company in 1928, but the crash of 1929 forced him out of business. Most people agree that Baird gave his first public demonstration of television a couple years earlier than Jenkins, but this is disputed in some places.

It is plain to see why any claim to be the inventor of television is said to be controversial. In many cases, the answer to the question, “Who invented television?”, often just depends on from which country the person answering the question is.

Questions 1-7: Matching People to Roles

Match the significant people (1-7) to their roles (A-G).

1. John Logie Baird

2. William Taynton

3. Philo Farnsworth

4. Vladimir Zworykin

5. Paul Nipkow

6. Arthur Korn

7. Charles Francis Jenkins

List of Roles:

A. His work was adopted by the BBC for their broadcasting business.

B. His work was used to help fight crime.

C. He was the first person to move on television.

D. He used second hand parts in his invention.

E. His business was destroyed by a financial crisis.

F. He invented the image dissector.

G. His work was initially of no interest to anyone.

Questions 8-10: Label the Diagram

Write NO MORE THAN THREE WORDS from the text for each answer.

Transmitting an Image using a Nipkow Disk

Transmitting an Image using a Nipkow Disk

(8) A spinning disk with __________ in a spiral.

(9) Light falls on a __________ on the other side of the disk.

(10) A __________ reacted to the changes in voltage.

Questions 11-13: True/False/Not Given

Do the following statements agree with the information in the text?

11. Nipkow died without any of his work being widely recognized.

12. Korn and Nipkow often met to discuss their work.

13. Charles Francis Jenkins was already famous when he experimented with television.

Dịch nghĩa bài đọc chi tiết

Sự phát minh ra truyền hình

Câu hỏi “Ai đã phát minh ra truyền hình?” khá đơn giản, nhưng câu trả lời lại gây tranh cãi một cách đáng ngạc nhiên. Không có một cá nhân duy nhất nào chịu trách nhiệm tạo ra thứ mà chúng ta coi là truyền hình ngày nay, và công lao thuộc về nhiều nhà phát minh khác nhau.

Người Scotland, John Logie Baird, được nhiều người coi là người phát minh ra truyền hình. Ông sớm bộc lộ tài năng sáng chế bằng cách thiết lập một tổng đài điện thoại để kết nối nhà mình với nhà bạn bè xung quanh. Mối quan tâm đầu tiên của ông đến truyền hình nảy sinh vào năm 1903 sau khi đọc một cuốn sách tiếng Đức về tính chất quang điện của nguyên tố Selen. Năm 1873, nguyên tố này được phát hiện có khả năng tạo ra dòng điện dựa trên lượng ánh sáng chiếu vào. Ban đầu làm việc tại Hastings (Anh), Baird đã tạo ra một thiết bị nổi tiếng bằng cách sử dụng một hộp đựng mũ cũ mua ở cửa hàng đồ cũ, một chiếc kéo, vài cây kim, thấu kính đèn xe đạp và một chiếc rương đựng trà cũ. Baird cũng sử dụng đĩa Nipkow do nhà phát minh người Đức Paul Nipkow tạo ra, và phần lớn công việc của ông dựa trên nghiên cứu trước đó của Arthur Korn. Vào tháng 2 năm 1924, Baird đã trình diễn những hình ảnh bóng (silhouette) chuyển động trên một chiếc “tivi”. Cuối năm đó, sau khi suýt làm sập nhà và suýt chết vì điện giật, Baird chuyển đến London, nơi ông tổ chức buổi triển lãm công khai đầu tiên. Vào ngày 2/10/1925, Baird đã nhờ người trợ lý William Taynton chuyển động trước ống kính, và Taynton trở thành người đầu tiên được truyền hình khi đang cử động với đầy đủ các sắc thái màu sắc. Baird sau đó cũng được ghi nhận là người trình diễn những hình ảnh truyền hình màu đầu tiên vào năm 1928, mặc dù danh hiệu người phát minh ra truyền hình màu vẫn còn gây tranh cãi. Một thành tựu khác là ông đã truyền hình ảnh qua Đại Tây Dương năm 1928. Mặc dù nổi tiếng, ông cũng gây chú ý khi từ chối lời đề nghị mua lại cổ phần công ty trị giá 100.000 bảng Anh – một con số khổng lồ lúc bấy giờ – vì cho rằng mình sẽ mất ngủ nếu có quá nhiều tiền.

Philo Farnsworth đã trình diễn thành công truyền hình điện tử tại San Francisco năm 1927 bằng một hệ thống khác. Ông nhận ra rằng một bức ảnh có thể được “mổ xẻ” bởi một camera đơn giản thành một chuỗi các đường dây điện truyền đi nhanh đến mức mắt người sẽ tự hợp nhất chúng lại. Sau đó, một thiết bị phân tích hình ảnh (image dissector) do ông tạo ra sẽ chuyển các đường đó trở lại thành hình ảnh. Nhà phát minh người Nga Vladimir Zworykin đã phát triển dựa trên công trình này, và chính thiết kế của Zworykin cuối cùng đã được đài BBC sử dụng để thay thế hệ thống của Baird.

Công trình của Baird sẽ không thể thành công nếu thiếu nghiên cứu của Paul Nipkow. Nipkow nảy ra ý tưởng “quét” hình ảnh bằng một đĩa quay có các lỗ kim nhỏ (pinholes) xếp theo hình xoắn ốc. Khi quay ở tốc độ cao, mỗi lỗ cho phép ánh sáng chiếu vào một tế bào Selen ở phía bên kia đĩa. Lượng điện áp tạo ra tùy thuộc vào ánh sáng phản xạ từ vật thể. Tại nơi nhận, quy trình được đảo ngược: một đĩa tương tự quay đồng bộ và một đèn neon phản ứng với sự thay đổi điện áp để chiếu hình ảnh lên màn hình. Dù có bằng sáng chế, Nipkow không tạo ra thiết bị chiếu hình thực tế. Bằng sáng chế hết hạn sau 15 năm vì lúc đó không ai quan tâm. Tuy nhiên, sau này ông trở thành nhà khoa học lừng danh tại Đức, dù đĩa cơ học của ông dần bị thay thế bởi ống tia âm cực (cathode ray tube).

Arthur Korn, một nhà khoa học Đức khác, tập trung vào việc truyền điện báo hình ảnh bằng công nghệ ống khuếch đại. Ông đã gửi ảnh Thái tử Đức đi xa 1800km năm 1906 và gửi ảnh Giáo hoàng qua Đại Tây Dương năm 1923. Cảnh sát Đức từ năm 1928 đã sử dụng công nghệ của ông để gửi ảnh và dấu vân tay tội phạm.

Cuối cùng là Charles Francis Jenkins, người Mỹ. Ông vốn nổi tiếng với việc phát minh ra máy chiếu phim, đã truyền hình ảnh bóng từ phòng này sang phòng khác năm 1922. Tuy nhiên, vụ sụp đổ kinh tế năm 1929 đã buộc công ty của ông phải phá sản.

Kết luận, việc ai là người phát minh ra tivi phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn hỏi người đó đến từ quốc gia nào.

Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc

  • Ingenuity (n): Sự khéo léo, tài tình.

  • Apparatus (n): Thiết bị, bộ máy.

  • Silhouette (n): Hình bóng, hình chiếu đen.

  • Dissect (v): Mổ xẻ, phân tích chi tiết.

  • Obscurity (n): Sự mờ nhạt, tình trạng bị quên lãng.

  • Celebrated (adj): Lừng danh, nổi tiếng.

  • Acquire a patent (v phr): Có được bằng sáng chế.

  • In sync (idiom): Đồng bộ.

Giải thích đáp án chi tiết

Questions 1-7: Matching People

1. John Logie Baird – D: Đoạn 2 nói ông dùng “an old hatbox… a pair of scissors… old tea chest” (các bộ phận cũ/đồ cũ – second hand parts).

2. William Taynton – C: Đoạn 2 ghi Taynton là “the first person to be televised moving” (người đầu tiên chuyển động trên tivi).

3. Philo Farnsworth – F: Đoạn 3 khẳng định ông tạo ra “an image dissector”.

4. Vladimir Zworykin – A: Đoạn 3 nói thiết kế của ông “eventually used by the BBC”.

5. Paul Nipkow – G: Đoạn 4 nói “The patent expired after 15 years, as no one was interested then in the work” (không ai quan tâm lúc đầu).

6. Arthur Korn – B: Đoạn 5 nói cảnh sát Đức dùng công nghệ của ông gửi dấu vân tay (help fight crime).

7. Charles Francis Jenkins – E: Đoạn 6 nói “the crash of 1929 forced him out of business” (phá sản vì khủng hoảng tài chính).

Questions 8-10: Diagram Labeling

8. (small) pinholes: Đoạn 4 mô tả đĩa quay “with a spiral of small pinholes”.

9. (A) selenium cell: Đoạn 4 nói ánh sáng rơi vào “a selenium cell on the other side of the disk”.

10. (a) neon lamp: Đoạn 4 giải thích tại nơi nhận có “a neon lamp reacted to the changes in voltage”.

Questions 11-13: True/False/Not Given

11. FALSE: Đoạn 4 nói “Nipkow became a celebrated scientist in Germany” (trở thành nhà khoa học lừng danh). Vậy ông có được công nhận rộng rãi.

12. NOT GIVEN: Bài có nhắc Korn phát triển dựa trên Nipkow nhưng không nói họ có thường xuyên gặp nhau (often met) hay không.

13. TRUE: Đoạn 6 nói Jenkins “at the time was very well known for inventing the motion picture projector” (vốn đã rất nổi tiếng vì phát minh máy chiếu phim) trước khi làm tivi.

Qua bài phân tích chi tiết về The Invention of Television, chúng ta thấy rằng một phát minh vĩ đại thường là kết quả của sự kế thừa và phát triển từ nhiều thế hệ nhà khoa học khác nhau. Để đạt điểm cao trong dạng bài Matching People hay Labeling Diagram, bạn cần luyện tập khả năng định vị từ khóa (scanning) và đối chiếu thông tin kỹ thuật chính xác. Đừng quên ghi lại những từ vựng về chủ đề Khoa học – Phát minh để làm phong phú thêm vốn từ của mình. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và sớm chinh phục band điểm IELTS mục tiêu!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong