Tổng hợp 30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình (Family)

Tổng hợp 30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình (Family)

16/09/2025

1928

Chủ đề Gia đình (Family) là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong bài thi IELTS. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao (7.0+), việc chỉ sử dụng những từ vựng cơ bản là không đủ. Giám khảo mong đợi bạn có khả năng mô tả, phân tích và thảo luận về các khía cạnh khác nhau của gia đình một cách sâu sắc.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp một kho từ vựng chiến lược, được phân chia theo từng mục đích sử dụng cụ thể trong bài thi IELTS, giúp bạn không chỉ nói đúng mà còn nói hay và ấn tượng.

1. Từ vựng nền tảng cho Speaking Part 1: Mô tả gia đình cơ bản

Ở Part 1 của bài thi IELTS Speaking, bạn cần trả lời các câu hỏi cá nhân một cách trực tiếp và tự nhiên. Hãy sử dụng các từ vựng dưới đây để giới thiệu về gia đình mình một cách rõ ràng và đầy đủ.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Các loại hình và thành viên trong gia đình

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Nuclear family /ˈnu·kli·ər ˈfæm·ə·li/ Gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con cái).
Extended family /ɪkˈsten·dɪd ˈfæm·ə·li/ Đại gia đình (nhiều thế hệ sống chung).
Immediate family /ɪˈmiːdiət ˈfæm·ə·li/ Gia đình ruột thịt (bố, mẹ, anh chị em ruột).
Single-parent family /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt ˈfæm·ə·li/ Gia đình chỉ có bố hoặc mẹ đơn thân.
Blended family /ˈblɛndɪd ˈfæmɪli/ Gia đình tái hôn (gồm bố/mẹ và con riêng).
Adoptive family /əˈdɒptɪv ˈfæm·ə·li/ Gia đình có nhận con nuôi.
Parents /ˈper·ənts/ Bố mẹ.
Sibling /ˈsɪb·lɪŋ/ Anh chị em ruột.
Spouse /spaʊs/ Vợ hoặc chồng.
Only child /ˈoʊnli tʃaɪld/: Con một.
Ancestor / Descendant /ˈæn.ses.tər/ /dɪˈsen.dənt/ Tổ tiên / Hậu duệ.
Grandparents /ˈɡræn·pɛər·ənts/ Ông bà.
Aunt / Uncle / Cousin /ænt / ˈʌŋ·kəl / ˈkʌz·ən/ Cô, dì / Chú, bác / Anh chị em họ.
Nephew / Niece /ˈnef·juː / niːs/ Cháu trai / Cháu gái.
…-in-law /…ɪn·lɔː/ Các thành viên bên nhà chồng/vợ.
Step-… / Half-… /…/ Anh chị em kế / cùng cha khác mẹ hoặc ngược lại.
Guardian /ˈɡɑːrdiən/ Người giám hộ.
Godparent /ˈɡɒdˌpɛrənt/ Cha mẹ đỡ đầu.

2. Từ vựng nâng cao cho Speaking Part 2: Miêu tả người & mối quan hệ

Khi được yêu cầu miêu tả một người thân, bạn cần những từ vựng giàu hình ảnh và cảm xúc để bài nói của mình không bị nhàm chán.

Tính từ mô tả

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Close-knit /ˌkloʊsˈnɪt/ Gắn bó, khăng khít.
Supportive /səˈpɔːr.t̬ɪv/ Luôn ủng hộ, giúp đỡ.
Affectionate /əˈfek.ʃən.ət/ Trìu mến, tràn đầy tình cảm.
Harmonious /hɑːrˈmoʊ.ni.əs/ Hòa thuận, êm ấm.
Nurturing /ˈnɝː.tʃɚ.ɪŋ/ Có tính chăm sóc, nuôi dưỡng.

Động từ thể hiện sự gắn kết

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
To get along with sb /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ Hòa hợp với ai đó.
To rely on sb /rɪˈlaɪ ɑːn/ Tin tưởng, dựa dẫm vào ai đó.
To cherish /ˈtʃer.ɪʃ/ Trân trọng, yêu thương.
To nurture /ˈnɝː.tʃɚ/ Nuôi dưỡng (cả về thể chất và tinh thần).
To look up to sb /lʊk ʌp tu/ Ngưỡng mộ, noi gương ai đó.

Thành ngữ (Idioms) đắt giá

Thành ngữ Phiên âm Ý nghĩa
The spitting image of sb /ðə ˈspɪtɪŋ ˈɪmɪʤ ɒv/ Giống ai đó như đúc.
To run in the family /rʌn ɪn ðə ˈfæmɪli/ Một đặc điểm/tài năng di truyền trong gia đình.
To follow in sb’s footsteps /ˈfɒləʊ ɪn… ˈfʊtstɛps/ Nối nghiệp, đi theo con đường của ai đó.
Blood is thicker than water /blʌd ɪz ˈθɪkə ðæn ˈwɔːtə/ Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

3. Từ vựng học thuật cho Part 3 & Writing Task 2

Đây là phần quyết định band điểm của bạn. Khi thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến gia đình, hãy sử dụng các thuật ngữ sau để thể hiện tư duy phân tích và vốn từ sâu rộng.

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa & Ứng dụng
Family structure /ˈfæm.ə.li ˈstrʌk.tʃɚ/ Cấu trúc gia đình: Dùng để thảo luận về sự thay đổi từ extended family sang nuclear family.
Dual-income family /ˌduː.əlˈɪn.kʌm…/ Gia đình có cả hai vợ chồng cùng đi làm: Bàn về sự thay đổi vai trò giới.
Generation gap /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/ Khoảng cách thế hệ: Dùng khi nói về xung đột giá trị giữa bố mẹ và con cái.
Parenting style(s) /ˈper.ən.t̬ɪŋ staɪl/ Phong cách nuôi dạy con: Thảo luận về cách giáo dục con cái hiện đại vs. truyền thống.
Upbringing /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ Sự nuôi dưỡng, giáo dục từ nhỏ: Dùng khi nói về ảnh hưởng của gia đình đến tính cách.
Household chores /ˈhaʊs.hoʊld tʃɔːrz/ Việc nhà: Bàn về sự phân chia trách nhiệm trong gia đình.
Breadwinner /ˈbredˌwɪn.ər/ Trụ cột gia đình: Người kiếm thu nhập chính.
Family values /ˈfæm.ə.li ˈvæl·juz/ Những giá trị gia đình: Dùng khi nói về các quy tắc, niềm tin được truyền lại.
Sibling rivalry /ˈsɪb.lɪŋ ˈraɪ.vəl.ri/ Sự cạnh tranh giữa anh chị em: Một khía cạnh tâm lý trong mối quan hệ gia đình.
Filial piety /ˌfɪl.i.əl ˈpaɪ.ə.t̬i/ Lòng hiếu thảo: Một giá trị quan trọng trong văn hóa Á Đông.
Family ties /ˈfæməli taɪz/ Sợi dây liên kết gia đình: Bàn về tầm quan trọng của mối quan hệ gia đình.

Thực hành: So sánh câu trả lời Band 5 và Band 7+

Hãy xem việc áp dụng từ vựng nâng cao có thể biến đổi câu trả lời của bạn như thế nào.

Câu hỏi (Speaking Part 1): Do you get along well with your family?

  • Câu trả lời Band 5:

    “Yes, I get along well with my family. I live with my parents and my sister. We are a normal family. We often eat dinner together and talk. My parents look after me very well.”

  • Câu trả lời Band 7+:

    “Absolutely. I was raised in a very close-knit family where we’ve always been taught to support one another. Although conflicts are inevitable, especially the occasional sibling rivalry with my sister, we share a strong family bond. I believe this stems from the nurturing upbringing my parents provided, which has really shaped who I am today.”

Phân tích: Câu trả lời Band 7+ không chỉ trả lời câu hỏi mà còn mở rộng ý một cách tự nhiên bằng cách sử dụng các từ vựng và collocations đắt giá như close-knit, support, sibling rivalry, family bond, và nurturing upbringing.

Kết luận

Việc học từ vựng về chủ đề Gia đình không chỉ là học thuộc một danh sách. Để thực sự chinh phục IELTS, bạn cần hiểu và áp dụng chúng một cách có chiến lược. Hãy bắt đầu bằng những từ cơ bản cho Part 1, làm giàu bài nói Part 2 bằng các tính từ và thành ngữ giàu cảm xúc, và cuối cùng, làm chủ các cuộc thảo luận ở Part 3 và Writing Task 2 bằng những thuật ngữ học thuật sắc bén. Chúc bạn thành công!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]

Các tin liên quan

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong