The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

25/03/2026

542

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong cách xã hội phương Tây nhìn nhận trẻ em.

Đây là một bài đọc tiêu biểu cho chủ đề Lịch sử – Xã hội, giúp bạn rèn luyện kỹ năng theo dõi dòng thời gian và phân tích các luồng tư tưởng đối lập. Hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE khám phá bản dịch chuẩn xác và phần giải mã đáp án chi tiết ngay dưới đây để tối ưu hóa việc ôn luyện của bạn.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

THE CONCEPT OF CHILDHOOD IN WESTERN COUNTRIES

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

The history of childhood has been a heated topic in social history since the highly influential book ‘Centuries of Childhood’, written by French historian Philippe Aries, emerged in 1960. He claimed that ‘childhood’ is a concept created by modern society.

Whether childhood is itself a recent invention has been one of the most intensely debated issues in the history of childhood. Historian Philippe Aries asserted that children were regarded as miniature adults, with all the intellect and personality that this implies, in Western Europe during the Middle Ages (up to about the end of the 15th century). After scrutinising medieval pictures and diaries, he concluded that there was no distinction between children and adults for they shared similar leisure activities and work; However, this does not mean children were neglected, forsaken or despised, he argued. The idea of childhood corresponds to awareness about the peculiar nature of childhood, which distinguishes the child from adult, even the young adult. Therefore, the concept of childhood is not to be confused with affection for children.

Traditionally, children played a functional role in contributing to the family income in the history. Under this circumstance, children were considered to be useful. Back in the Middle Ages, children of 5 or 6 years old did necessary chores for their parents. During the 16th century, children of 9 or 10 years old were often encouraged or even forced to leave their family to work as servants for wealthier families or apprentices for a trade.

In the 18th and 19th centuries, industrialisation created a new demand for child labour; thus many children were forced to work for a long time in mines, workshops and factories. The issue of whether long hours of labouring would interfere with children’s growing bodies began to perplex social reformers. Some of them started to realise the potential of systematic studies to monitor how far these early deprivations might be influencing children’s development.

The concerns of reformers gradually had some impact upon the working condition of children. For example, in Britain, the Factory Act of 1833 signified the emergence of legal protection of children from exploitation and was also associated with the rise of schools for factory children. Due partly to factory reform, the worst forms of child exploitation were eliminated gradually. The influence of trade unions and economic changes also contributed to the evolution by leaving some forms of child labour redundant during the 19th century. Initiating children into work as ‘useful’ children was no longer a priority, and childhood was deemed to be a time for play and education for all children instead of a privileged minority. Childhood was increasingly understood as a more extended phase of dependency, development and learning with the delay of the age for starting full-time work. Even so, work continued to play a significant, if less essential, role in children’s lives in the later 19th and 20th centuries. Finally, the ‘useful child’ has become a controversial concept during the first decade of the 21st century, especially in the context of global concern about large numbers of children engaged in child labour.

The half-time schools established upon the Factory Act of 1833 allowed children to work and attend school. However, a significant proportion of children never attended school in the 1840s, and even if they did, they dropped out by the age of 10 or 11. By the end of the 19th century in Britain, the situation changed dramatically, and schools became the core to the concept of a ‘normal’ childhood.

It is no longer a privilege for children to attend school and all children are expected to spend a significant part of their day in a classroom. Once in school, children’s lives could be separated from domestic life and the adult world of work. In this way, school turns into an institution dedicated to shaping the minds, behaviour and morals of the young. Besides, education dominated the management of children’s waking hours through the hours spent in the classroom, homework (the growth of ‘after school’ activities), and the importance attached to parental involvement.

Industrialisation, urbanisation and mass schooling pose new challenges for those who are responsible for protecting children’s welfare, as well as promoting their learning. An increasing number of children are being treated as a group with unique needs, and are organised into groups in the light of their age. For instance, teachers need to know some information about what to expect of children in their classrooms, what kinds of instruction are appropriate for different age groups, and what is the best way to assess children’s progress. Also, they want tools enabling them to sort and select children according to their abilities and potential.

Questions

Questions 1-7

Do the following statements agree with the information give in Reading Passage 1? In boxes 1-7 on your answer sheet, write

TRUE if the statement is true

FALSE if the statement is false

NOT GIVEN if the information is not given in the passage

1. Aries pointed out that children did different types of work to adults during the Middle Ages.

2. Working children during the Middle Ages were generally unloved.

3. Some scientists thought that overwork might damage the health of young children.

4. The rise of trade unions majorly contributed to the protection of children from exploitation in the 19th century.

5. With the aid of half-time schools, most children went to school in the mid-19th century.

6. In the 20th century, almost all children needed to go to school with a full-time schedule.

7. Nowadays, children’s needs are much differentiated and categorised based on how old they are.

Questions 8-13

Answer the questions below.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.

8. What had not become a hot topic until the French historian Philippe Aries’ book caused great attention?

9. According to Aries, what was the typical image of children in Western Europe during the Middle Ages?

10. What historical event generated the need for a large number of children to work for a long time in the 18th and 19th centuries?

11. What bill was enacted to protect children from exploitation in Britain in the 1800s?

12. Which activities were becoming regarded as preferable for almost all children in the 19th century?

13. In what place did children spend the majority of time during their day in school?

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

Lịch sử của tuổi thơ đã trở thành một chủ đề nóng bỏng trong lịch sử xã hội kể từ khi cuốn sách có ảnh hưởng lớn mang tên “Thế kỷ của tuổi thơ”, được viết bởi sử gia người Pháp Philippe Aries, ra đời vào năm 1960. Ông khẳng định rằng “tuổi thơ” là một khái niệm được tạo ra bởi xã hội hiện đại.

Việc bản thân tuổi thơ có phải là một phát minh gần đây hay không là một trong những vấn đề được tranh luận gay gắt nhất. Aries quả quyết rằng ở Tây Âu trong thời Trung cổ (đến khoảng cuối thế kỷ 15), trẻ em được coi là những người lớn thu nhỏ, với đầy đủ trí tuệ và tính cách tương đương. Sau khi xem xét kỹ lưỡng các bức tranh và nhật ký thời trung cổ, ông kết luận rằng không có sự phân biệt giữa trẻ em và người lớn vì họ chia sẻ các hoạt động vui chơi và công việc tương tự nhau. Tuy nhiên, ông lập luận điều này không có nghĩa là trẻ em bị bỏ bê hay khinh miệt. Khái niệm tuổi thơ tương ứng với nhận thức về bản chất riêng biệt của giai đoạn này, điều giúp phân biệt trẻ em với người lớn.

Theo truyền thống, trẻ em đóng vai trò chức năng trong việc đóng góp vào thu nhập gia đình. Trong hoàn cảnh đó, trẻ em được coi là “hữu ích”. Trở lại thời Trung cổ, trẻ 5-6 tuổi đã làm các việc vặt cần thiết cho cha mẹ. Đến thế kỷ 16, trẻ 9-10 tuổi thường bị buộc phải rời gia đình để làm người hầu cho các gia đình giàu có hơn hoặc học việc.

Vào thế kỷ 18 và 19, công nghiệp hóa đã tạo ra nhu cầu mới về lao động trẻ em; do đó nhiều trẻ em bị buộc phải làm việc lâu dài trong hầm mỏ và nhà máy. Vấn đề liệu làm việc quá sức có làm tổn hại đến cơ thể đang lớn của trẻ hay không bắt đầu làm các nhà cải cách xã hội bối rối. Họ bắt đầu thực hiện các nghiên cứu có hệ thống để theo dõi những thiếu thốn này ảnh hưởng thế nào đến sự phát triển của trẻ.

Sự quan tâm của các nhà cải cách dần có tác động. Tại Anh, Đạo luật Nhà máy năm 1833 đánh dấu sự xuất hiện của sự bảo vệ pháp lý cho trẻ em khỏi bị bóc lột. Nhờ cải cách, các hình thức bóc lột tồi tệ nhất dần bị loại bỏ. Tầm ảnh hưởng của công đoàn cũng đóng góp vào quá trình này. Việc đưa trẻ em vào làm việc như những đứa trẻ “hữu ích” không còn là ưu tiên, thay vào đó, tuổi thơ được coi là thời gian để vui chơi và giáo dục cho tất cả trẻ em. Tuổi thơ dần được hiểu là một giai đoạn phụ thuộc và học tập kéo dài hơn. Đến cuối thế kỷ 19 tại Anh, trường học đã trở thành trung tâm của khái niệm về một tuổi thơ “bình thường”.

Ngày nay, việc trẻ em đến trường không còn là một đặc quyền và tất cả trẻ em đều được kỳ vọng dành phần lớn thời gian trong lớp học. Trường học trở thành một tổ chức chuyên tâm vào việc hình thành tư duy, hành vi và đạo đức của giới trẻ. Giáo dục chi phối thời gian thức của trẻ thông qua giờ học, bài tập về nhà và sự tham gia của phụ huynh.

Công nghiệp hóa và đô thị hóa đặt ra những thách thức mới. Trẻ em ngày càng được đối xử như một nhóm có nhu cầu độc đáo và được tổ chức thành các nhóm dựa trên độ tuổi. Ví dụ, giáo viên cần biết những chỉ dẫn nào là phù hợp cho các nhóm tuổi khác nhau và cách tốt nhất để đánh giá sự tiến bộ của chúng.

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

Từ vựng Ý nghĩa
Heated topic Chủ đề gây tranh cãi/nóng bỏng
Miniature adults Người lớn thu nhỏ
Scrutinising Xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu tỉ mỉ
Peculiar nature Bản chất/Đặc điểm riêng biệt
Industrialisation Sự công nghiệp hóa
Perplex Làm bối rối, làm khó hiểu
Systematic studies Nghiên cứu có hệ thống
Deprivations Sự thiếu thốn, thiệt thòi
Welfare Phúc lợi
Eliminated Loại bỏ

Giải thích đáp án chi tiết

1. FALSE: Aries kết luận không có sự phân biệt công việc giữa trẻ em và người lớn (similar work), trái với câu hỏi nói họ làm công việc khác nhau.

2. FALSE: Bài đọc khẳng định việc coi là “người lớn thu nhỏ” không có nghĩa trẻ em bị bỏ rơi hay khinh miệt (not mean children were neglected…).

3. TRUE: “Social reformers” (tương đương scientists trong ngữ cảnh giám sát) lo lắng việc lao động lâu dài sẽ “interfere with children’s growing bodies” (tổn hại sức khỏe).

4. NOT GIVEN: Bài đọc nói công đoàn “cũng đóng góp” (also contributed), nhưng không khẳng định đây là yếu tố “chủ yếu” (majorly).

5. FALSE: Mặc dù có trường bán thời gian, nhưng “a significant proportion… never attended school” (một tỷ lệ đáng kể không đi học), trái với “most children” (hầu hết).

6. NOT GIVEN: Thông tin về việc “hầu hết trẻ em đi học cả ngày trong thế kỷ 20” không được đề cập cụ thể.

7. TRUE: Trẻ em hiện nay được “organised into groups in the light of their age” (phân loại dựa trên độ tuổi).

8. history of childhood: Đoạn 1 – Chủ đề này trở nên “nóng” sau cuốn sách của Aries.

9. miniature adults: Đoạn 2 – Hình ảnh đặc trưng thời Trung cổ.

10. industrialisation: Đoạn 4 – Sự kiện tạo ra nhu cầu lao động trẻ em.

11. the Factory Act: Đoạn 5 – Đạo luật bảo vệ trẻ em tại Anh năm 1833.

12. play and education: Đoạn 5 – Các hoạt động được coi là phù hợp cho tuổi thơ thay vì làm việc.

13. classroom: Đoạn 7 – Nơi trẻ em dành phần lớn thời gian trong ngày.

Việc hiểu thấu bài đọc “The Concept of Childhood” chứng minh rằng: kỹ năng quan trọng nhất không phải là biết hết mọi từ vựng, mà là khả năng phân tích logic và đối chiếu thông tin một cách tỉ mỉ. Hy vọng bản dịch sát nghĩa và phần giải mã đáp án này đã giúp bạn hiểu rõ cách ra đề của đề thi. Hãy lưu lại những cấu trúc câu đắt giá, kiên trì phân tích những câu mình đã sai, và biến mỗi bài tập trở thành một bước đệm vững chắc cho ngày thi thật.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]

Các tin liên quan

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong