Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education (giáo dục) đầy đủ nhất

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education (giáo dục) đầy đủ nhất

30/10/2024

8795

Education là một chủ đề rất quen thuộc với thí sinh trong bài thi IELTS, đặc biệt là ở kỹ năng thi Đọc và Viết. Mặc dù đây là một chủ đề nghe qua có vẻ đơn giản nhưng để đạt được điểm cao và không bị đề thi đánh lừa, bạn vẫn cần phải tham khảo các cụm từ/ từ vựng thông dụng trong bài viết dưới đây.

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề education

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề education

IELTS vocabulary chủ đề Education theo từng môn học

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Comprehensive education /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv ˌɛʤəˈkeɪʃən/  giáo dục toàn diện
2 Vocational course /voʊˈkeɪʃənəl kɔrs/ Khóa học hướng nghiệp
3 Distance learning course /ˈdɪstəns ˈlɜrnɪŋ kɔrs/ Khóa học đào tạo từ xa
4 Math /mæθ/ Toán
5 Foreign Language ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/ Ngoại ngữ
6 Literature /ˈlɪtərəʧər/ Văn học
7 Physics /ˈfɪzɪks/ Vật lý
8 Biology /baɪˈɑləʤi/ Sinh học
9 Chemistry /ˈkɛməstri/ Hóa học
10 History /ˈhɪstəri/ Lịch sử
11 Physical education /ˈfɪzɪkəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/ Giáo dục thể chất
12 Art /ɑrt/ Nghệ thuật
13 Music /ˈmjuzɪk/ Âm nhạc
14 Geography /ʤiˈɑgrəfi/ Địa lý
15 Science  /ˈsaɪəns/  Khoa học
16 Algebra /ˈælʤəbrə/ Môn đại số
17 Business /ˈbɪznəs/ Ngành Kinh tế, kinh doanh
18 Engineering /ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/ Ngành kỹ sư
19 Medicine /ˈmɛdəsən/ Ngành y học
20 Social science: /ˈsoʊʃəl ˈsaɪəns:/ Ngành khoa học xã hội
21 Psychology  /saɪˈkɑləʤi/  Ngành tâm lý học
22 Biological and biomedical sciences /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl ænd ˌbaɪoʊˈmɛdɪkəl ˈsaɪənsəz/ Công nghệ sinh học công nghệ cao
23 Computer Science /kəmˈpjutər ˈsaɪəns/ Ngành công nghệ máy tính
24 Communication  /kəmˌjunəˈkeɪʃən/  Ngành truyền thông
25 English Language and Literature /ˈɪŋglɪʃ ˈlæŋgwəʤ ænd ˈlɪtərəʧər/ Ngành văn học tiếng Anh
26 Extra-curricular activities  /ˈɛkstrə-kəˈrɪkjələr ækˈtɪvətiz Hoạt động ngoại khóa
27 Research /riˈsɜrʧ/ Bài nghiên cứu khoa học
28 Core curriculum  /kɔr kəˈrɪkjələm/  Môn học cốt lõi, môn tiên quyết

Từ vựng IELTS chủ đề Education theo các cấp đào tạo

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Kindergarten /ˈkɪndərˌgɑrtən/ Trường mẫu giáo
2 Highschool /ˈhaɪˌskul/ Trường cấp 3
3 University/ College /ˌjunəˈvɜrsəti/ˈkɑlɪʤ/ Trường đại học cao đẳng
4 Primary school – pre-school education /ˈpraɪˌmɛri skul – pri–skul ˌɛʤəˈkeɪʃən/  Trường cấp 1
5 Education institution /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˌɪnstɪˈtuʃən/ Tổ chức giáo dục
6 Secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/ Trường cấp 2
7 Post graduate /poʊst ˈgræʤuɪt/ Sau đại học, cao học
8 Boarding school /ˈbɔrdɪŋ skul/ Trường nội trú
9 Public schools /ˈpʌblɪk skulz/ Trường công
10 Private school /ˈpraɪvət skul/ Trường tư
11 A single-sex school /ə ˈsɪŋgəl–sɛks skul/ Trường một giới tính (trường nam sinh hoặc nữ sinh)
12 Co education school /koʊ ˌɛʤəˈkeɪʃən skul/ Trường có cả hai giới tinh

Trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Education miêu tả người dạy, người học

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Certificate /sərˈtɪfɪkət/ Chứng chỉ
2 Be Graduated from /bi ˈgræʤuˌeɪtɪd frʌm/ Tốt nghiệp tại
3 Undergraduate /ˌʌndərˈgræʤəwət/ Chưa tốt nghiệp
4 Play truant /pleɪ ˈtruənt/ Trốn học
5 Drop out of school /drɑp aʊt ʌv skul/ Bỏ học
6 Gap year /gæp jɪr/ Nghỉ một năm học
7 Bachelor of Arts Degree/ Bachelor of Science Degree /ˈbæʧələr ʌv ɑrts dɪˈgri/ Bằng cử nhân (BA/BSs)
8 Masters of Arts/ Masters of Science /ˈbæʧələr ʌv ˈsaɪəns dɪˈgri ˈmæstərz ʌv ɑrts/ˈmæstərz ʌv ˈsaɪəns/ Bằng thạc sĩ (MA/MSc)
9 Doctorate /ˈdɑktərət/ Bằng tiến sĩ (PhD)
10 Double-major /ˈdʌbəl–ˈmeɪʤər/ Học song bằng
11 Senior /ˈsinjər/ Sinh viên năm cuối
12 Freshman /ˈfrɛʃmən/ Sinh viên năm nhất
13 Sophomore /ˈsɑfˌmɔr/ Sinh viên năm hai
14 Academic qualifications /ˌækəˈdɛmɪk ˌkwɑləfəˈkeɪʃənz/  Bằng cấp, học vị
15 Lecturer /ˈlɛkʧərər/  Giảng viên
16 Teacher /ˈtiʧər/ Giáo viên
17 Teaching assistant /ˈtiʧɪŋ əˈsɪstənt/ Người trợ giảng
18 Principal /ˈprɪnsəpəl/ Hiệu trưởng
19 Vice principal /vaɪs ˈprɪnsəpəl:/ Phó hiệu trưởng
20 Monitor /ˈmɑnətər/ Lớp trưởng

Các từ vựng IELTS khác về chủ đề Education

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Assign homework /əˈsaɪn ˈhoʊmˌwɜrk/ Giao bài tập
2 Literacy /ˈlɪtərəsi/ Biết chữ
3 Illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/ Mù chữ
4 Lab work /læb wɜrk/ Học phòng thí nghiệm
5 Tuition fees  /tjuˈɪʃən fiz/  Học phí
6 Project work: /ˈprɑʤɛktɜrk/ Dự án nhóm
7 Presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/ Thuyết trình
8 Dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃən/ Bài nghị luật
9 Essay /ˈɛˌseɪ/ Bài luận văn
10 Field Report /fild rɪˈpɔrt/ Bài báo cáo thực tập
11 Dissection /daɪˈsɛkʃən/ Giải phẫu động vật
12 Self-discipline /sɛlf–ˈdɪsəplən/ Kỷ luật

Bài viết cùng chủ đề:

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề gia đình

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề personality

Tổng hợp Idioms về chủ đề Education trong IELTS

  • Learn something by heart: học thuộc lòng

Example: “To improve your vocabulary, try to learn new words by heart.”

  • Pass with flying colors: vượt qua kỳ thi với điểm số cao

Example: “After studying hard, she passed the final exam with flying colors.”

  • Hit the books: học hành chăm chỉ

Example: “I need to hit the books if I want to pass the IELTS exam.”

  • Burn the midnight oil: thức khuya để học hoặc làm việc

Example: “I had to burn the midnight oil to finish my essay.”

  • Bookworm: người thích đọc sách

Example: “My friend is a bookworm; she spends all her time in the library.”

  • Teacher’s pet: học sinh cưng của giáo viên

Example: “He always does extra homework to stay as the teacher’s pet.”

  • Pass muster: đạt yêu cầu, đạt tiêu chuẩn

Example: “Only the students with high grades pass muster for the scholarship program.”

  • Make the grade: đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn

Example: “Not everyone can make the grade to enter the top universities.”

  • Drop out (of school): bỏ học

Example: “Many students drop out of school to work and support their families.”

  • School of hard knocks: học từ cuộc sống

Example: “Many successful entrepreneurs come from the school of hard knocks rather than formal education.”

Tổng hợp collocations về chủ đề Education

  • Academic achievement: thành tích học tập

Example: “Parents often worry about their children’s academic achievement.”

  • Higher education: giáo dục bậc cao

Example: “Higher education is essential for a better future.”

  • Vocational training: đào tạo nghề

Example: “Vocational training can provide practical skills that universities often lack.”

  • Formal education: giáo dục chính quy

Example: “In many countries, formal education starts at the age of five.”

  • Distance learning: học từ xa

Example: “Distance learning allows students to study from anywhere in the world.”

  • Educational background: nền tảng giáo dục

Example: “Having a strong educational background can open up many career opportunities.”

  • Learning environment: môi trường học tập

Example: “A positive learning environment is essential for students’ growth.”

  • Extracurricular activities: các hoạt động ngoại khóa

Example: “Universities encourage students to participate in extracurricular activities.”

  • Continuous assessment: đánh giá liên tục

Example: “Continuous assessment is often more effective than final exams.”

  • Face-to-face classes: lớp học trực tiếp

Example: “Many students prefer face-to-face classes to online courses.”

  • Student-centered approach: phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm

Example: “The student-centered approach helps engage students more effectively.”

  • Peer pressure: áp lực từ bạn bè

Example: “Peer pressure can impact a student’s performance negatively.”

  • Academic discipline: ngành học

Example: “Choosing the right academic discipline is important for future career success.”

  • Well-rounded education: giáo dục toàn diện

Example: “A well-rounded education helps students develop both academically and socially.”
Trên đây là một số từ vựng, idioms thông dụng trong IELTS thuộc chủ đề Education do ECE tổng hợp và chọn lọc. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn sẽ ghi nhớ và từ đó nâng cao được vốn từ vựng của bản thân. Đừng quên theo dõi ECE mỗi ngày để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

Tham khảo thêm tại đây thông tin về khóa học IELTS tại trung tâm ngoại ngữ ECE – Khóa học giúp hơn 1000 học viên cán mốc 7.0+

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong