Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education (giáo dục) đầy đủ nhất

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education (giáo dục) đầy đủ nhất

30/10/2024

7878

Education là một chủ đề rất quen thuộc với thí sinh trong bài thi IELTS, đặc biệt là ở kỹ năng thi Đọc và Viết. Mặc dù đây là một chủ đề nghe qua có vẻ đơn giản nhưng để đạt được điểm cao và không bị đề thi đánh lừa, bạn vẫn cần phải tham khảo các cụm từ/ từ vựng thông dụng trong bài viết dưới đây.

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề education

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề education

IELTS vocabulary chủ đề Education theo từng môn học

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Comprehensive education /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv ˌɛʤəˈkeɪʃən/  giáo dục toàn diện
2 Vocational course /voʊˈkeɪʃənəl kɔrs/ Khóa học hướng nghiệp
3 Distance learning course /ˈdɪstəns ˈlɜrnɪŋ kɔrs/ Khóa học đào tạo từ xa
4 Math /mæθ/ Toán
5 Foreign Language ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/ Ngoại ngữ
6 Literature /ˈlɪtərəʧər/ Văn học
7 Physics /ˈfɪzɪks/ Vật lý
8 Biology /baɪˈɑləʤi/ Sinh học
9 Chemistry /ˈkɛməstri/ Hóa học
10 History /ˈhɪstəri/ Lịch sử
11 Physical education /ˈfɪzɪkəl ˌɛʤəˈkeɪʃən/ Giáo dục thể chất
12 Art /ɑrt/ Nghệ thuật
13 Music /ˈmjuzɪk/ Âm nhạc
14 Geography /ʤiˈɑgrəfi/ Địa lý
15 Science  /ˈsaɪəns/  Khoa học
16 Algebra /ˈælʤəbrə/ Môn đại số
17 Business /ˈbɪznəs/ Ngành Kinh tế, kinh doanh
18 Engineering /ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/ Ngành kỹ sư
19 Medicine /ˈmɛdəsən/ Ngành y học
20 Social science: /ˈsoʊʃəl ˈsaɪəns:/ Ngành khoa học xã hội
21 Psychology  /saɪˈkɑləʤi/  Ngành tâm lý học
22 Biological and biomedical sciences /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl ænd ˌbaɪoʊˈmɛdɪkəl ˈsaɪənsəz/ Công nghệ sinh học công nghệ cao
23 Computer Science /kəmˈpjutər ˈsaɪəns/ Ngành công nghệ máy tính
24 Communication  /kəmˌjunəˈkeɪʃən/  Ngành truyền thông
25 English Language and Literature /ˈɪŋglɪʃ ˈlæŋgwəʤ ænd ˈlɪtərəʧər/ Ngành văn học tiếng Anh
26 Extra-curricular activities  /ˈɛkstrə-kəˈrɪkjələr ækˈtɪvətiz Hoạt động ngoại khóa
27 Research /riˈsɜrʧ/ Bài nghiên cứu khoa học
28 Core curriculum  /kɔr kəˈrɪkjələm/  Môn học cốt lõi, môn tiên quyết

Từ vựng IELTS chủ đề Education theo các cấp đào tạo

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Kindergarten /ˈkɪndərˌgɑrtən/ Trường mẫu giáo
2 Highschool /ˈhaɪˌskul/ Trường cấp 3
3 University/ College /ˌjunəˈvɜrsəti/ˈkɑlɪʤ/ Trường đại học cao đẳng
4 Primary school – pre-school education /ˈpraɪˌmɛri skul – pri–skul ˌɛʤəˈkeɪʃən/  Trường cấp 1
5 Education institution /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˌɪnstɪˈtuʃən/ Tổ chức giáo dục
6 Secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/ Trường cấp 2
7 Post graduate /poʊst ˈgræʤuɪt/ Sau đại học, cao học
8 Boarding school /ˈbɔrdɪŋ skul/ Trường nội trú
9 Public schools /ˈpʌblɪk skulz/ Trường công
10 Private school /ˈpraɪvət skul/ Trường tư
11 A single-sex school /ə ˈsɪŋgəl–sɛks skul/ Trường một giới tính (trường nam sinh hoặc nữ sinh)
12 Co education school /koʊ ˌɛʤəˈkeɪʃən skul/ Trường có cả hai giới tinh

Trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Education miêu tả người dạy, người học

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Certificate /sərˈtɪfɪkət/ Chứng chỉ
2 Be Graduated from /bi ˈgræʤuˌeɪtɪd frʌm/ Tốt nghiệp tại
3 Undergraduate /ˌʌndərˈgræʤəwət/ Chưa tốt nghiệp
4 Play truant /pleɪ ˈtruənt/ Trốn học
5 Drop out of school /drɑp aʊt ʌv skul/ Bỏ học
6 Gap year /gæp jɪr/ Nghỉ một năm học
7 Bachelor of Arts Degree/ Bachelor of Science Degree /ˈbæʧələr ʌv ɑrts dɪˈgri/ Bằng cử nhân (BA/BSs)
8 Masters of Arts/ Masters of Science /ˈbæʧələr ʌv ˈsaɪəns dɪˈgri ˈmæstərz ʌv ɑrts/ˈmæstərz ʌv ˈsaɪəns/ Bằng thạc sĩ (MA/MSc)
9 Doctorate /ˈdɑktərət/ Bằng tiến sĩ (PhD)
10 Double-major /ˈdʌbəl–ˈmeɪʤər/ Học song bằng
11 Senior /ˈsinjər/ Sinh viên năm cuối
12 Freshman /ˈfrɛʃmən/ Sinh viên năm nhất
13 Sophomore /ˈsɑfˌmɔr/ Sinh viên năm hai
14 Academic qualifications /ˌækəˈdɛmɪk ˌkwɑləfəˈkeɪʃənz/  Bằng cấp, học vị
15 Lecturer /ˈlɛkʧərər/  Giảng viên
16 Teacher /ˈtiʧər/ Giáo viên
17 Teaching assistant /ˈtiʧɪŋ əˈsɪstənt/ Người trợ giảng
18 Principal /ˈprɪnsəpəl/ Hiệu trưởng
19 Vice principal /vaɪs ˈprɪnsəpəl:/ Phó hiệu trưởng
20 Monitor /ˈmɑnətər/ Lớp trưởng

Các từ vựng IELTS khác về chủ đề Education

STT Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
1 Assign homework /əˈsaɪn ˈhoʊmˌwɜrk/ Giao bài tập
2 Literacy /ˈlɪtərəsi/ Biết chữ
3 Illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/ Mù chữ
4 Lab work /læb wɜrk/ Học phòng thí nghiệm
5 Tuition fees  /tjuˈɪʃən fiz/  Học phí
6 Project work: /ˈprɑʤɛktɜrk/ Dự án nhóm
7 Presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/ Thuyết trình
8 Dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃən/ Bài nghị luật
9 Essay /ˈɛˌseɪ/ Bài luận văn
10 Field Report /fild rɪˈpɔrt/ Bài báo cáo thực tập
11 Dissection /daɪˈsɛkʃən/ Giải phẫu động vật
12 Self-discipline /sɛlf–ˈdɪsəplən/ Kỷ luật

Bài viết cùng chủ đề:

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề gia đình

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề personality

Tổng hợp Idioms về chủ đề Education trong IELTS

  • Learn something by heart: học thuộc lòng

Example: “To improve your vocabulary, try to learn new words by heart.”

  • Pass with flying colors: vượt qua kỳ thi với điểm số cao

Example: “After studying hard, she passed the final exam with flying colors.”

  • Hit the books: học hành chăm chỉ

Example: “I need to hit the books if I want to pass the IELTS exam.”

  • Burn the midnight oil: thức khuya để học hoặc làm việc

Example: “I had to burn the midnight oil to finish my essay.”

  • Bookworm: người thích đọc sách

Example: “My friend is a bookworm; she spends all her time in the library.”

  • Teacher’s pet: học sinh cưng của giáo viên

Example: “He always does extra homework to stay as the teacher’s pet.”

  • Pass muster: đạt yêu cầu, đạt tiêu chuẩn

Example: “Only the students with high grades pass muster for the scholarship program.”

  • Make the grade: đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn

Example: “Not everyone can make the grade to enter the top universities.”

  • Drop out (of school): bỏ học

Example: “Many students drop out of school to work and support their families.”

  • School of hard knocks: học từ cuộc sống

Example: “Many successful entrepreneurs come from the school of hard knocks rather than formal education.”

Tổng hợp collocations về chủ đề Education

  • Academic achievement: thành tích học tập

Example: “Parents often worry about their children’s academic achievement.”

  • Higher education: giáo dục bậc cao

Example: “Higher education is essential for a better future.”

  • Vocational training: đào tạo nghề

Example: “Vocational training can provide practical skills that universities often lack.”

  • Formal education: giáo dục chính quy

Example: “In many countries, formal education starts at the age of five.”

  • Distance learning: học từ xa

Example: “Distance learning allows students to study from anywhere in the world.”

  • Educational background: nền tảng giáo dục

Example: “Having a strong educational background can open up many career opportunities.”

  • Learning environment: môi trường học tập

Example: “A positive learning environment is essential for students’ growth.”

  • Extracurricular activities: các hoạt động ngoại khóa

Example: “Universities encourage students to participate in extracurricular activities.”

  • Continuous assessment: đánh giá liên tục

Example: “Continuous assessment is often more effective than final exams.”

  • Face-to-face classes: lớp học trực tiếp

Example: “Many students prefer face-to-face classes to online courses.”

  • Student-centered approach: phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm

Example: “The student-centered approach helps engage students more effectively.”

  • Peer pressure: áp lực từ bạn bè

Example: “Peer pressure can impact a student’s performance negatively.”

  • Academic discipline: ngành học

Example: “Choosing the right academic discipline is important for future career success.”

  • Well-rounded education: giáo dục toàn diện

Example: “A well-rounded education helps students develop both academically and socially.”
Trên đây là một số từ vựng, idioms thông dụng trong IELTS thuộc chủ đề Education do ECE tổng hợp và chọn lọc. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn sẽ ghi nhớ và từ đó nâng cao được vốn từ vựng của bản thân. Đừng quên theo dõi ECE mỗi ngày để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

Tham khảo thêm tại đây thông tin về khóa học IELTS tại trung tâm ngoại ngữ ECE – Khóa học giúp hơn 1000 học viên cán mốc 7.0+

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong