Do you work or study ielts speaking part 1: Cách trả lời & bài mẫu
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Do you work or study ielts speaking part 1: Cách trả lời & bài mẫu
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, “Do you work or study?” là một trong những câu hỏi phổ biến nhất. Thoạt nghe có vẻ đơn giản, nhưng để trả lời một cách ấn tượng, tự nhiên và đạt điểm cao (band 9), bạn cần nhiều hơn là một câu trả lời “Yes/No”. Bài viết sau đây của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời câu hỏi “Do you work or study” một cách chi tiết, cung cấp các câu trả lời mẫu đạt band 9, và phân tích các yếu tố giúp bạn “ghi điểm” với giám khảo.
1. Hiểu rõ câu hỏi “do you work or study?”

Do you work or study ielts speaking part 1
Câu hỏi “Do you work or study?” không chỉ đơn thuần hỏi về tình trạng nghề nghiệp/ học tập của bạn. Giám khảo muốn đánh giá bạn ở các tiêu chí sau:
- Khả năng giao tiếp cơ bản: Bạn có thể trả lời câu hỏi một cách rõ ràng, dễ hiểu không?
- Khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp: Bạn có sử dụng đúng từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề công việc và học tập không?
- Khả năng phát triển ý: Bạn có thể mở rộng câu trả lời, cung cấp thêm thông tin chi tiết, ví dụ cụ thể không?
- Khả năng nói trôi chảy và tự nhiên: Bạn có nói một cách tự nhiên, không ngập ngừng, ấp úng không?
- Phát âm: Bạn có phát âm rõ ràng, dễ nghe không?
2. Cách trả lời câu hỏi “do you work or study?” trong IELTS Speaking Part 1
Có nhiều cách để trả lời câu hỏi này, tùy thuộc vào tình trạng thực tế của bạn và cách bạn muốn phát triển ý. Dưới đây là một số cấu trúc câu trả lời bạn có thể sử dụng, từ đơn giản đến phức tạp:
Cách 1 (Đơn giản – Basic)
- “I’m currently working.” (Tôi hiện đang đi làm.)
- “I’m a student at [Tên trường/đại học].” (Tôi là sinh viên tại [Tên trường/đại học].)
- “I’m studying [Tên ngành học] at [Tên trường/đại học].” (Tôi đang học [Tên ngành học] tại [Tên trường/đại học].)
- “I work as a/an [Chức danh công việc].” (Tôi làm công việc [Chức danh công việc].)
Cách 2 (Mở rộng – Extended):
- “I’m currently working as a/an [Chức danh] at [Tên công ty/tổ chức]. I’ve been working there for [Thời gian].” (Tôi hiện đang làm việc với vị trí [Chức danh] tại [Tên công ty/tổ chức]. Tôi đã làm việc ở đó được [Thời gian].)
- “I’m a full-time student at [Tên trường/đại học], majoring in [Tên ngành học]. I’m in my [Năm học] year.” (Tôi là sinh viên toàn thời gian tại [Tên trường/đại học], chuyên ngành [Tên ngành học]. Tôi đang học năm thứ [Năm học].)
- “I’m currently unemployed, but I’m actively looking for a job in [Lĩnh vực].” (Tôi hiện đang thất nghiệp, nhưng tôi đang tích cực tìm kiếm một công việc trong lĩnh vực [Lĩnh vực].)
- “I’m working part time while also persuing my degree in [Tên ngành học] (Tôi đang làm việc bán thời gian trong khi theo đuổi bằng cấp về [Tên Ngành Học])
- “I’ve just graduated from [Tên trường/đại học] with a degree in [Tên ngành học], and I’m now looking for a job in [Lĩnh vực].” (Tôi vừa tốt nghiệp [Tên trường/đại học] với bằng [Tên ngành học], và tôi đang tìm kiếm một công việc trong lĩnh vực [Lĩnh vực].)
Cách 3 (Nâng cao – Advanced – Band 9 Answer)
- “Well, at the moment, I’m juggling both work and study. I’m working part-time as a [Chức danh] to gain some practical experience and to support myself financially, while also pursuing a degree in [Tên ngành học] at [Tên trường/đại học]. It’s quite challenging, but I find it incredibly rewarding.”
(Hiện tại, tôi đang cân bằng giữa công việc và học tập. Tôi làm việc bán thời gian với vị trí [Chức danh] để có thêm kinh nghiệm thực tế và hỗ trợ tài chính cho bản thân, đồng thời theo học bằng [Tên ngành học] tại [Tên trường/đại học]. Khá là thử thách, nhưng tôi thấy nó vô cùng đáng giá.)
- “I’m primarily focused on my studies right now. I’m in my final year of a [Tên bằng cấp] degree in [Tên ngành học] at [Tên trường/đại học]. However, I also do some freelance work in [Lĩnh vực] to supplement my income and gain some real-world experience.”
(Tôi chủ yếu tập trung vào việc học. Tôi đang học năm cuối chương trình [Tên bằng cấp] chuyên ngành [Tên ngành học] tại [Tên trường/đại học]. Tuy nhiên, tôi cũng làm một số công việc tự do trong lĩnh vực [Lĩnh vực] để tăng thêm thu nhập và có thêm kinh nghiệm thực tế.)
- “I’m what you might call a ‘mature student.’ I worked in [Lĩnh vực] for [Số năm] years, but I decided to go back to university to pursue a passion of mine, which is [Tên ngành học]. So, technically, I’m a student, but I also have a lot of work experience under my belt.”
(Bạn có thể gọi tôi là một ‘sinh viên lớn tuổi’. Tôi đã làm việc trong lĩnh vực [Lĩnh vực] được [Số năm] năm, nhưng tôi quyết định quay lại trường đại học để theo đuổi đam mê của mình, đó là [Tên ngành học]. Vì vậy, về mặt kỹ thuật, tôi là một sinh viên, nhưng tôi cũng có rất nhiều kinh nghiệm làm việc.)
- “I am currently between jobs. I recently finished a contract working as a [Chức danh]… and I’m now preparing for the next chapter, either finding a similar role, or potentially upskilling with a short course in…”
(Tôi hiện đang tìm việc. Tôi vừa kết thúc 1 hợp đồng làm việc ở vị trí [Chức danh] và giờ tôi đang chuẩn bị cho bước tiếp theo, hoặc là tìm 1 vị trí tương tự, hoặc là nâng cao kĩ năng bằng 1 khóa học ngắn về…)
3. Câu Trả Lời Mẫu (Sample Answers – Do you work or study band 9 answer)

Do you work or study band 9 answer
Mẫu 1 (Sinh viên)
“I’m currently a full-time student at the University of [Tên trường], where I’m pursuing a Bachelor’s degree in Economics. I’m in my third year, and it’s quite demanding, with lots of lectures, assignments, and group projects. However, I’m really enjoying the challenge and learning a lot about the complexities of the global economy. I’m also involved in a few extracurricular activities, like the Economics Society, which helps me to broaden my network and develop my soft skills.”
Phân tích chi tiết:
Mở đầu trực tiếp, rõ ràng: “I’m currently a full-time student…” ngay lập tức trả lời câu hỏi, không vòng vo. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (“I’m currently”) để nhấn mạnh tình trạng hiện tại.
Cung cấp thông tin cụ thể:
- “University of [Tên trường]”: Thể hiện sự tự tin và quen thuộc với môi trường học tập.
- “Bachelor’s degree in Economics”: Nêu rõ bằng cấp và chuyên ngành, cho thấy sự định hướng rõ ràng.
- “I’m in my third year”: Cung cấp thêm thông tin về tiến trình học tập.
Sử dụng từ vựng nâng cao (Lexical Resource):
- “pursuing”: (Theo đuổi) Thay vì “studying”, thể hiện sự chủ động và quyết tâm.
- “demanding”: (Đòi hỏi cao, thử thách) Mô tả chân thực về việc học đại học.
- “complexities”: (Sự phức tạp) Thể hiện khả năng hiểu biết sâu về chuyên ngành.
- “extracurricular activities”: (Hoạt động ngoại khóa) Cho thấy sự năng động và không chỉ tập trung vào việc học.
- “broaden my network”: (Mở rộng mạng lưới quan hệ) Thể hiện tầm nhìn xa và kỹ năng mềm.
- “soft skills”: (Kỹ năng mềm) Cho thấy sự nhận thức về tầm quan trọng của các kỹ năng này.
Sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng (Grammatical Range and Accuracy):
- Thì hiện tại tiếp diễn (“I’m currently…”, “I’m pursuing…”, “I’m enjoying…”)
- Thì hiện tại đơn (“I’m in my third year”)
- Mệnh đề quan hệ (“where I’m pursuing…”, “which helps me…”)
- Cấu trúc “with + Noun Phrase” (“with lots of lectures, assignments…”)
Phát triển ý logic (Coherence and Cohesion):
- Mô tả việc học (“lectures, assignments, group projects”).
- Thể hiện cảm xúc (“I’m really enjoying the challenge”).
- Liên kết việc học với kiến thức chuyên ngành (“learning a lot about the complexities of the global economy”).
- Mở rộng sang hoạt động ngoại khóa và lợi ích của chúng.
Tính trôi chảy và tự nhiên (Fluency and Pronunciation):
- Sử dụng các cụm từ tự nhiên: “quite demanding”, “really enjoying”, “a lot about”, “involved in”.
- Câu trả lời có nhịp điệu, không ngập ngừng, ấp úng. (Giám khảo sẽ đánh giá phần này trực tiếp khi bạn nói).
Bài viết cùng chủ đề:
Mẫu 2 (Người đi làm)
“I’m working as a Marketing Manager for a tech startup called [Tên công ty]. It’s a fast-paced and dynamic environment, which I really thrive in. My main responsibilities include developing and implementing marketing strategies, managing social media campaigns, and analyzing market trends. I’ve been with the company for about two years now, and it’s been a fantastic learning experience. I’ve had the opportunity to work on some really exciting projects and to collaborate with a talented team.”
Phân tích:
Mở đầu trực tiếp: “I’m working as a…”
Thông tin cụ thể:
- “Marketing Manager”: Chức danh rõ ràng.
- “tech startup”: Mô tả loại hình công ty, cho thấy sự hiện đại và năng động.
- “[Tên công ty]”: Thể hiện sự tự tin.
Từ vựng nâng cao:
- “fast-paced”: (Nhịp độ nhanh)
- “dynamic”: (Năng động)
- “thrive in”: (Phát triển mạnh trong)
- “implementing”: (Triển khai)
- “analyzing market trends”: (Phân tích xu hướng thị trường)
- “collaborate”: (Hợp tác)
Ngữ pháp đa dạng:
- Thì hiện tại tiếp diễn (“I’m working”)
- Thì hiện tại hoàn thành (“I’ve been”, “I’ve had”)
- Mệnh đề quan hệ (“which I really thrive in”)
- Cấu trúc “include + V-ing”
Phát triển ý:
- Mô tả môi trường làm việc (“fast-paced and dynamic”).
- Liệt kê các trách nhiệm chính (“developing and implementing…”, “managing…”, “analyzing…”).
- Chia sẻ kinh nghiệm (“fantastic learning experience”, “exciting projects”, “talented team”).
Trôi chảy:
Sử dụng các cụm từ tự nhiên: “It’s a…”, “which I really…”, “My main responsibilities include…”, “about two years now”, “I’ve had the opportunity to…”.
Mẫu 3 (Vừa học vừa làm)
“Currently, I’m balancing both work and study. I’m enrolled in a Master’s program in Data Science at [Tên trường], which is quite intensive. To help fund my studies and gain practical experience, I also work part-time as a data analyst for a small consulting firm. It’s definitely a challenge managing my time effectively, but I find that the practical experience I’m gaining complements my academic learning really well.”
Phân tích:
Mở đầu độc đáo: “Currently, I’m balancing both work and study.” Thể hiện sự linh hoạt và khả năng quản lý thời gian.
Thông tin cụ thể:
- “Master’s program in Data Science”: Cho thấy trình độ học vấn cao.
- “[Tên trường]”: Tăng tính xác thực.
- “data analyst”: Chức danh công việc liên quan đến ngành học.
- “small consulting firm”: Mô tả loại hình công ty.
Từ vựng nâng cao:
- “balancing”: (Cân bằng)
- “enrolled in”: (Đăng ký vào)
- “intensive”: (Chuyên sâu)
- “fund”: (Tài trợ)
- “practical experience”: (Kinh nghiệm thực tế)
- “data analyst”: (Chuyên viên phân tích dữ liệu)
- “consulting firm”: (Công ty tư vấn)
- “complements”: (Bổ trợ)
- “managing my time effectively”: (Quản lý thời gian hiệu quả)
Ngữ pháp:
- Thì hiện tại tiếp diễn (“I’m balancing”, “I’m enrolled”)
- Mệnh đề quan hệ (“which is quite intensive”)
- Cụm giới từ chỉ mục đích (“To help fund…”, “to gain…”)
- Cấu trúc “find that…”
Phát triển ý:
- Giải thích lý do vừa học vừa làm (“to help fund my studies and gain practical experience”).
- Thừa nhận thách thức (“It’s definitely a challenge…”).
- Nhấn mạnh mối liên hệ tích cực giữa công việc và học tập (“the practical experience…complements my academic learning…”).
Trôi chảy:
Sử dụng các cụm từ tự nhiên: “Currently, I’m…”, “which is quite…”, “To help fund…”, “It’s definitely a challenge…”, “I find that…”.
Mẫu 4 (Đang tìm việc)
“I’ve recently completed my Bachelor’s degree in Computer Science and I am proactively seeking full-time employment in software development. While I search, I’m also dedicating time to enhance my coding skills through online courses and personal projects, ensuring I stay updated with the latest industry trends.”
Phân tích:
Mở đầu bằng thì hiện tại hoàn thành: “I’ve recently completed…” thể hiện 1 hành động vừa mới kết thúc, có liên quan đến hiện tại.
Cụm từ chỉ mục đích: “in software development” thể hiện rõ mục tiêu nghề nghiệp.
Từ vựng nâng cao:
- “proactively”: (Chủ động)
- “seeking”: (Tìm kiếm)
- “software development”: (Phát triển phần mềm)
- “enhance”: (Nâng cao)
- “coding skills”: (Kỹ năng lập trình)
- “industry trends”: (Xu hướng ngành)
Ngữ pháp:
- Thì hiện tại hoàn thành (“I’ve recently completed”)
- Thì hiện tại tiếp diễn (“I am proactively seeking”,”I’m also dedicating”)
- Gerunds (“seeking”, “enhancing”)
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian while
Phát triển ý:
- Chia sẻ về bằng cấp mới nhận
- Đề cập đến mục tiêu công việc.
- Mô tả các hành động cụ thể để đạt được mục tiêu (“enhance my coding skills through online courses and personal projects”).
- Thể hiện sự chủ động và tinh thần cầu tiến (“ensuring I stay updated…”).
Trôi chảy:
Sử dụng các cụm từ tự nhiên: “I’ve recently completed…”, “While I search”, “ensuring I stay updated…”.
Điểm chung của các câu trả lời mẫu band 9:
- Trả lời trực tiếp vào câu hỏi.
- Cung cấp thông tin chi tiết, cụ thể.
- Sử dụng từ vựng phong phú, chính xác và phù hợp với chủ đề.
- Sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng và chính xác.
- Phát triển ý một cách logic và mạch lạc.
- Nói một cách trôi chảy, tự nhiên (điều này thể hiện khi bạn thực hành nói).
- Thể hiện được cá tính, sự chủ động.
4. Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục (Common Mistakes and How to Avoid Them)
4.1. Trả lời quá ngắn (Too Short Answers)
Đây là lỗi phổ biến nhất. Thí sinh chỉ trả lời “Yes/No” hoặc đưa ra một câu trả lời cực kỳ ngắn gọn, không cung cấp thêm bất kỳ thông tin nào.
Ví dụ:
Examiner: “Do you work or study?”
Candidate: “I’m a student.” (Chỉ dừng lại ở đây)
Tại sao đây lại là lỗi?
- Không thể hiện khả năng giao tiếp: IELTS Speaking đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh, không chỉ là hiểu câu hỏi. Câu trả lời quá ngắn không cho giám khảo cơ hội đánh giá khả năng ngôn ngữ của bạn.
- Thiếu thông tin: Giám khảo không biết gì thêm về bạn, về việc học tập hay công việc của bạn.
- Tạo cảm giác thiếu tự tin: Câu trả lời ngắn có thể khiến bạn trông như không tự tin, không muốn nói hoặc không biết nói gì.
Cách khắc phục:
- Luôn mở rộng câu trả lời: Thêm ít nhất 1-2 câu để cung cấp thêm thông tin chi tiết.
- Sử dụng các cấu trúc mở rộng như:
“I’m currently… + V-ing” (Tôi hiện đang…)
“I’m a/an… at…” (Tôi là… tại…)
“I’m studying… at…” (Tôi đang học… tại…)
“I work as a/an… at…” (Tôi làm công việc… tại…)
“I’ve been working/studying… for…” (Tôi đã làm việc/học tập… được…)
Ví dụ (Cách khắc phục):
“I’m a student at Hanoi National University. I’m majoring in International Relations.”
“I’m working as a software engineer at a tech company. I’ve been there for about a year.”
2. Sử dụng sai thì (Incorrect Tense Usage)
Lỗi: Sử dụng thì hiện tại đơn (Simple Present) cho các hành động, trạng thái đang diễn ra ở hiện tại.
-
Ví dụ:
- Examiner: “Do you work or study?”
- Candidate: “I study at university.” (Sai)
Tại sao đây lại là lỗi?
- Sai ngữ pháp: Thì hiện tại đơn thường dùng để diễn tả các hành động, sự việc mang tính thường xuyên, lặp đi lặp lại, hoặc sự thật hiển nhiên. Để nói về một hành động/trạng thái đang diễn ra ở hiện tại, cần sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Gây hiểu nhầm: Giám khảo có thể không hiểu rõ bạn đang muốn nói đến tình trạng hiện tại hay thói quen.
Cách khắc phục: Bạn hãy sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): “I’m studying…”, “I’m working…”, “I’m currently…”.
Ví dụ (Cách khắc phục):
“I am currently studying at university.”
“I*’m working* as a marketing assistant.”
3. Ngữ pháp không chính xác (Grammatical Errors)
Lỗi: Các lỗi ngữ pháp thường gặp của thí sinh bao gồm:
- Sai giới từ (prepositions): “I’m studying in university” (Sai).
- Sai mạo từ (articles): “I’m a engineer” (có thể đúng hoặc sai, tùy ngữ cảnh). “I work at company” (sai).
- Sai cấu trúc câu: Thiếu chủ ngữ, vị ngữ, hoặc sắp xếp sai trật tự từ.
- Sai thì (ngoài lỗi đã nêu ở trên).
- Sai dạng của động từ (V-ing, to V, V-ed,…).
Tại sao lại là lỗi?
- Ảnh hưởng đến điểm Grammatical Range and Accuracy: Đây là một trong bốn tiêu chí chấm điểm của IELTS Speaking.
- Gây khó hiểu: Lỗi ngữ pháp có thể khiến giám khảo khó hiểu hoặc hiểu sai ý của bạn.
- Thể hiện sự thiếu chuẩn bị: Cho thấy bạn chưa ôn tập kỹ ngữ pháp.
Cách khắc phục:
- Ôn tập lại ngữ pháp cơ bản: Giới từ, mạo từ, thì, cấu trúc câu, dạng của động từ,…
- Luyện tập viết và nói thường xuyên: Thực hành sẽ giúp bạn nhận ra và sửa lỗi sai.
- Sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp: Grammarly, Microsoft Word,…
- Nhờ người khác kiểm tra: Giáo viên, bạn bè, người bản xứ,…
- Đọc và nghe nhiều tài liệu tiếng Anh: Giúp bạn làm quen với cách sử dụng ngữ pháp đúng.
- Ghi chú lại các lỗi sai thường gặp: Tạo một danh sách các lỗi bạn hay mắc phải và tập trung sửa chúng.
4. Từ vựng nghèo nàn (Limited Vocabulary)
Lỗi: Chỉ sử dụng các từ vựng thông dụng, lặp đi lặp lại, không có từ vựng chuyên ngành hoặc nâng cao.
Ví dụ:
“I study many things at university.” (Quá chung chung)
“My job is very good.” (Không mô tả cụ thể)
Tại sao đây lại là lỗi?
- Ảnh hưởng đến điểm Lexical Resource: Đây là một trong bốn tiêu chí chấm điểm.
- Không thể hiện được khả năng ngôn ngữ: Từ vựng hạn chế khiến bạn không thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và chi tiết.
- Gây nhàm chán: Bài nói trở nên đơn điệu, thiếu màu sắc.
Cách khắc phục:
- Học từ vựng theo chủ đề (Topic-Specific Vocabulary): Học các từ vựng liên quan đến công việc, học tập, sở thích,…
- Sử dụng từ điển đồng nghĩa (Thesaurus): Tìm các từ đồng nghĩa để thay thế cho các từ thông dụng.
Ví dụ:
Thay “good” bằng “excellent”, “fantastic”, “rewarding”, “fulfilling”,…
Thay “many things” bằng “a wide range of subjects”, “various disciplines”,…
- Học các cụm từ (Collocations): Ví dụ: “pursue a degree”, “gain experience”, “meet deadlines”,…
- Đọc và nghe nhiều tài liệu tiếng Anh: Để làm quen với cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh.
- Ghi chú lại các từ mới và ôn tập thường xuyên: Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng,…
5. Nói ấp úng, ngập ngừng (Hesitation and Lack of Fluency)
Lỗi: Nói quá chậm, thường xuyên dừng lại, lặp lại từ, sử dụng các từ chêm (filler words) như “um”, “ah”, “like”, “you know”,…
Tại sao đây lại là lỗi?
- Ảnh hưởng đến điểm Fluency and Coherence: Đây là một trong bốn tiêu chí chấm điểm.
- Gây khó chịu cho người nghe: Giám khảo có thể cảm thấy khó theo dõi và mất kiên nhẫn.
- Thể hiện sự thiếu tự tin: Cho thấy bạn không chắc chắn về những gì mình đang nói.
Cách khắc phục:
- Luyện tập nói thường xuyên: Đây là cách tốt nhất để cải thiện độ trôi chảy.
- Nói trước gương: Giúp bạn tự tin hơn và kiểm soát được biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể.
- Ghi âm lại phần nói của mình: Nghe lại để nhận ra các lỗi sai và cải thiện.
- Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh: Tạo cơ hội để giao tiếp với người khác.
- Chuẩn bị trước nội dung: Suy nghĩ về những gì bạn sẽ nói trước khi bắt đầu.
- Học các cụm từ nối (Linking words/phrases): “However”, “Furthermore”, “In addition”, “For example”,… để giúp bài nói mạch lạc hơn.
- Đừng sợ mắc lỗi: Ai cũng có thể mắc lỗi khi nói tiếng Anh. Quan trọng là bạn học hỏi từ những lỗi sai đó.
- Thư giãn: Hít thở sâu và cố gắng giữ bình tĩnh.
6. Phát âm không rõ ràng (Unclear Pronunciation)
-
Lỗi: Phát âm sai âm, trọng âm, ngữ điệu,… khiến giám khảo khó hiểu.
Tại sao đây lại là lỗi?
- Ảnh hưởng đến điểm Pronunciation: Đây là một trong bốn tiêu chí chấm điểm.
- Gây cản trở giao tiếp: Giám khảo không hiểu bạn đang nói gì.
Cách khắc phục:
- Luyện tập phát âm với các bài tập online: Có nhiều trang web và ứng dụng cung cấp bài tập luyện phát âm.
- Nghe và bắt chước người bản xứ: Xem phim, nghe nhạc, podcast bằng tiếng Anh và cố gắng bắt chước cách phát âm của họ.
- Học bảng phiên âm quốc tế IPA: Giúp bạn hiểu rõ cách phát âm của từng âm.
- Ghi âm lại phần nói của mình: Nghe lại để nhận ra các lỗi phát âm và sửa chữa.
- Nhờ người khác nghe và nhận xét: Giáo viên, bạn bè, người bản xứ,…
- Tập trung vào các âm khó: Ví dụ: /θ/, /ð/, /ʃ/, /ʒ/, /r/, /l/,…
Bằng cách nhận biết và khắc phục những lỗi thường gặp này, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng trả lời câu hỏi “Do you work or study?” nói riêng và phần thi IELTS Speaking Part 1 nói chung. Hãy nhớ rằng, luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công!
Câu hỏi “Do you work or study?” trong IELTS Speaking Part 1 tuy đơn giản nhưng là cơ hội để bạn thể hiện khả năng tiếng Anh của mình. Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng, sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp, phát triển ý một cách logic và nói một cách tự nhiên, trôi chảy, bạn hoàn toàn có thể đạt được điểm số cao (band 9) cho câu hỏi này. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết
Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

