Filler Words là gì? Hướng dẫn dùng để tăng điểm IELTS Speaking

Filler Words là gì? Hướng dẫn dùng để tăng điểm IELTS Speaking

24/10/2025

562

Khi trả lời trong bài thi IELTS Speaking, bạn có bao giờ ngập ngừng với những âm thanh như “ờm…”, “à…”, hay “um…” không? Những âm thanh và từ ngữ này được gọi là Filler Words (từ đệm), và chúng chính là yếu tố có thể tác động trực tiếp đến điểm Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc) của bạn.

Nhiều thí sinh lầm tưởng rằng phải loại bỏ chúng hoàn toàn, trong khi một số khác lại lạm dụng đến mức gây mất điểm. Vậy đâu là cách dùng đúng để vừa nghe tự nhiên, vừa không bị trừ điểm?

Bài viết này sẽ đi thẳng vào vấn đề: hướng dẫn bạn một cách đơn giản và rõ ràng nhất cách sử dụng filler words một cách thông minh để tăng tính tự nhiên cho bài nói, đồng thời chỉ ra cách kiểm soát chúng để thể hiện sự tự tin và đạt điểm số IELTS mong muốn.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Filler Words là gì và tại sao chúng quan trọng trong IELTS?

Filler Words là gì?

Filler Words là gì?

Filler Words (từ đệm) là những từ hoặc âm thanh không có ý nghĩa cụ thể mà bạn dùng để lấp đầy khoảng trống khi đang suy nghĩ.

  • Ví dụ phổ biến: um, uh, er, well, you know, like, I mean, basically…

Tại sao chúng quan trọng với điểm IELTS?

Tiêu chí Fluency and Coherence không yêu cầu bạn phải nói không ngừng nghỉ. Thay vào đó, giám khảo đánh giá khả năng bạn duy trì dòng chảy của bài nói một cách tự nhiên.

  • Sử dụng tốt: Một vài từ đệm “thông minh” như “Well…” hay “Let me see…” có thể giúp bạn nghe tự nhiên như người bản xứ, cho bạn thời gian suy nghĩ mà không làm bài nói bị ngắt quãng.
  • Sử dụng tệ: Lạm dụng những âm thanh như “uh”, “um” liên tục sẽ bị coi là dấu hiệu của sự ngập ngừng (hesitation), cho thấy bạn đang gặp khó khăn trong việc tìm từ hoặc ý tưởng, và điều này sẽ làm bạn bị trừ điểm.

Khi nào nên dùng Filler Words trong bài thi IELTS Speaking?

Mục tiêu là sử dụng chúng như một công cụ chiến lược, không phải một thói quen. Dưới đây là những tình huống bạn CÓ THỂ dùng từ đệm để có lợi cho bài nói của mình.

Để có thêm thời gian suy nghĩ (Đặc biệt với Part 3)

Khi giám khảo đặt một câu hỏi phức tạp và trừu tượng, việc cần 1-2 giây để sắp xếp ý tưởng là hoàn toàn bình thường. Sử dụng một cụm từ đệm sẽ tốt hơn nhiều so với việc im lặng và nhìn đi chỗ khác.

  • Thay vì: (im lặng 5 giây) “…I think…”
  • Hãy dùng: “Well, that’s a rather tricky question. Let me think for a moment… I suppose one of the main reasons is…”
  • Lợi ích: Bạn tỏ ra bình tĩnh, đang kiểm soát tình hình và câu giờ một cách lịch sự.

Để bài nói nghe tự nhiên hơn

Người bản xứ cũng dùng filler words trong giao tiếp hàng ngày. Một bài nói trôi chảy hoàn hảo không một chút ngập ngừng có thể nghe rất máy móc và giống như bạn đang trả bài thuộc lòng.

  • Ví dụ: “What kind of music do you like?”
  • Câu trả lời máy móc: “I like pop music because it is energetic.”
  • Câu trả lời tự nhiên hơn: “Well, I’m a big fan of pop music. I mean, I just love how energetic it makes me feel.”
  • Lợi ích: Các từ “Well” và “I mean” làm câu trả lời nghe giống một cuộc hội thoại thật sự hơn.

Để sửa lỗi hoặc làm rõ ý (Self-correction)

Đôi khi bạn sẽ nói ra một ý và ngay lập tức muốn sửa lại cho chính xác hơn. Filler words là công cụ hoàn hảo cho việc này.

  • Ví dụ: “I go to the cinema every week… actually, I should say almost every week, when I’m not too busy with my studies.”
  • Lợi ích: Từ “actually” giúp bạn sửa lỗi một cách mượt mà, điều này được giám khảo đánh giá cao hơn là việc mắc lỗi mà không sửa.

Những sai lầm về Filler Words khiến bạn mất điểm

Đây là những “cờ đỏ” mà giám khảo sẽ chú ý và trừ điểm bạn.

Lạm dụng “um”, “uh”, “er”

Đây là những âm thanh thuần túy thể hiện sự ngập ngừng. Nếu chúng xuất hiện quá thường xuyên giữa các câu chữ, nó cho thấy bạn đang gặp khó khăn trong việc diễn đạt.

  • Ví dụ tệ: “I… uh… think that… um… technology is… uh… very important.”
  • Hậu quả: Giám khảo sẽ đánh giá bạn thiếu từ vựng và không có khả năng diễn đạt ý một cách trôi chảy.

Lặp đi lặp lại cùng một từ đệm

Dù là một từ đệm “tốt” như “you know”, nhưng nếu bạn dùng nó trong mọi câu nói, nó sẽ trở nên rất khó chịu và phản tác dụng.

  • Ví dụ tệ: “I like my hometown, you know, it’s very beautiful. The people there, you know, are very friendly. And the food, you know, is amazing.”
  • Hậu quả: Cho thấy bạn có vốn từ vựng hạn hẹp và thiếu linh hoạt trong cách diễn đạt.

Dùng từ đệm không phù hợp ngữ cảnh

Sử dụng từ quá thân mật như “like” một cách vô tội vạ trong một câu trả lời học thuật ở Part 3 có thể làm giảm tính trang trọng của câu trả lời.

  • Ví dụ: “It’s, like, a major socio-economic issue.” (Nghe thiếu nghiêm túc)
  • Hậu quả: Bạn có thể bị đánh giá là có phong cách nói quá suồng sã, không phù hợp với một kỳ thi học thuật.

Hướng dẫn thực hành để kiểm soát Filler Words

Lý thuyết là vô nghĩa nếu không có thực hành. Mục tiêu của chúng ta là biến việc kiểm soát từ đệm từ một nỗ lực gượng ép thành một kỹ năng tự nhiên. Hãy làm theo kế hoạch 4 bước sau:

Bước 1: Nhận biết (Chẩn đoán vấn đề)

Bạn không thể sửa thứ mà bạn không biết là nó tồn tại. Vì vậy, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhận thức rõ thói quen của chính mình.

  • Hành động: Ghi âm lại câu trả lời của bạn cho các chủ đề IELTS Speaking mẫu. Đừng cố gắng nói tốt hơn bình thường, hãy cứ trả lời một cách tự nhiên nhất.
  • Phân tích: Khi nghe lại, hãy chuẩn bị một tờ giấy và ghi lại chính xác những từ đệm bạn dùng, cũng như tần suất của chúng. Đồng thời, hãy tự hỏi: “Tôi dùng từ đệm này khi nào? Khi gặp câu hỏi khó? Khi đang tìm từ vựng? Hay khi đang chuyển ý?”

Bước này giúp bạn có một hình dung rõ ràng về thói quen của mình, ví dụ: “Mình hay nói ‘um, uh’ khi bắt đầu câu trả lời” hoặc “Mình lặp lại ‘you know’ quá nhiều khi giải thích”.

Bước 2: Dùng gì để thay thế các từ đệm xấu?

Khi bạn đã biết vấn đề của mình ở bước 1, giờ là lúc tìm cách khắc phục. Thay vì chỉ cố gắng trong đầu là ‘không được dùng từ đệm’, cách làm tốt nhất là chủ động học những phương án thay thế hiệu quả hơn.

  • Cách 1: Thay thế bằng các cụm từ đệm thông minh – Hãy học thuộc và luyện tập một vài cụm từ an toàn, giúp bạn câu giờ một cách lịch sự và chuyên nghiệp.
    • Thay vì “Um…”, “Uh…” → hãy bắt đầu bằng “Well…”
    • Thay vì im lặng bối rối → hãy dùng “That’s an interesting question.” hoặc “Let me see…”
    • Thay vì nói sai rồi ngập ngừng → hãy dùng “I mean…” hoặc “Actually…” để sửa lỗi.
  • Cách 2: Đây là kỹ thuật hiệu quả nhất để thể hiện sự tự tin. Thay vì nói “ờm” hay “à” để lấp vào chỗ trống, bạn hãy chủ động im lặng trong 1 – 2 giây để suy nghĩ.

Tại sao nó hiệu quả? Khoảng lặng có chủ đích không cho thấy sự bối rối. Ngược lại, nó cho thấy bạn đang kiểm soát cuộc trò chuyện, đang suy nghĩ cẩn trọng trước khi nói. Một khoảng lặng ngắn tạo ra sức nặng và sự chú ý cho câu nói tiếp theo của bạn.

Bước 3: Luyện tập có chủ đích

Biết các công cụ là một chuyện, sử dụng chúng thành thạo lại là chuyện khác. Bước này giúp bạn biến kiến thức thành kỹ năng.

  • Bài tập “Ngắt và Sửa”: Ghi âm lại câu trả lời. Mỗi khi bạn nghe thấy mình dùng “um” hoặc “uh”, hãy bấm dừng. Ghi âm lại câu đó một lần nữa, lần này chủ động thay thế bằng một khoảng lặng hoặc một cụm từ thông minh trong ghi nhớ của bạn.
  • Bài tập “Nói trong 1 phút”: Chọn một chủ đề bất kỳ và cố gắng nói trong 60 giây mà không dùng bất kỳ từ đệm xấu nào. Mục tiêu là tập cho não bộ quen với việc diễn đạt ý một cách liền mạch hơn.

Bước 4: Tích hợp và tự nhiên hóa

Sau khi đã luyện tập riêng lẻ, giờ là lúc tích hợp tất cả vào một bài nói hoàn chỉnh.

  • Hành động: Thực hiện các bài mock test IELTS Speaking hoàn chỉnh (cả 3 part). Lần này, đừng quá tập trung vào việc “săn lùng” từ đệm. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc trả lời câu hỏi một cách tốt nhất.
  • Mục tiêu: Để các kỹ năng bạn đã luyện tập ở bước 3 được vận dụng một cách tự nhiên. Các cụm từ thông minh và khoảng lặng sẽ dần trở thành phản xạ của bạn khi cần thời gian suy nghĩ, thay vì những âm “ờm, à” vô thức như trước.

Các từ đệm (Filler Words) thông dụng

Từ/Cụm từ Công dụng & Mức độ an toàn
Well Rất linh hoạt. Dùng để mở đầu, câu giờ. An toàn và hiệu quả nhất.
Like Dùng khi ước chừng, so sánh. Rất rủi ro trong môi trường trang trọng, dễ bị lạm dụng và nghe thiếu chuyên nghiệp.
You know Dùng để kết nối, kiểm tra sự đồng thuận. Dùng quá nhiều sẽ gây khó chịu. An toàn ở mức trung bình.
I mean Dùng để giải thích, làm rõ ý. Rất hữu ích khi dùng đúng lúc. Khá an toàn.
Actually Đưa ra thông tin bất ngờ, sửa lại ý. Tạo sự tự nhiên. Khá an toàn.
Basically Dùng để tóm tắt, đi vào trọng tâm. An toàn, nhưng tránh lạm dụng.
So / Okay Dùng để chuyển ý, bắt đầu hoặc kết thúc một phần. Rất phổ biến và an toàn.
Um, Uh, Er Âm thanh lấp chỗ trống thuần túy. Nên hạn chế tối đa trong mọi tình huống và thay bằng khoảng lặng.

Lời kết

Cuối cùng, hãy nhớ rằng mục tiêu trong IELTS Speaking không phải là nói không ngừng nghỉ. Giám khảo tìm kiếm một người giao tiếp tự nhiên và có kiểm soát. Thay vì cố gắng loại bỏ mọi từ đệm, hãy tập trung vào việc thay thế thói quen dùng “um”, “uh” bằng các kỹ thuật hiệu quả hơn như dùng “Well…” hoặc một khoảng lặng ngắn. Chính sự kiểm soát này là điều phân biệt một thí sinh band điểm cao với những người khác và sẽ giúp bạn đạt được điểm số mục tiêu.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]

Các tin liên quan

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong