Walking with Dinosaurs IELTS Reading: đáp án & từ vựng chi tiết

Walking with Dinosaurs IELTS Reading: đáp án & từ vựng chi tiết

16/01/2026

166

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề Cổ sinh vật học (Palaeontology) và Công nghệ mô phỏng (Computer Simulation) là những mảng đề tài thú vị nhưng đầy thách thức. Bài đọc về Peter Falkingham và việc sử dụng máy tính để tái hiện cách khủng long di chuyển là một ví dụ điển hình, kết hợp giữa từ vựng sinh học và công nghệ.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, bản dịch song ngữ, hệ thống từ vựng “ăn điểm” và phân tích đáp án chi tiết của từng câu hỏi.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: Walking with Dinosaurs (Reconstructed)

Paragraph A The media image of palaeontologists who study prehistoric life is often of field workers camped in the desert in the hot sun, carefully picking away at the rock surrounding a large dinosaur bone. But Peter Falkingham has done little of that for a while now. Instead, he devotes himself to his computer. Not because he has become inundated with paperwork, but because he is a new kind of palaeontologist: a computational palaeontologist.

Paragraph B What few people may consider is that uncovering a skeleton, or discovering a new species, is where the research begins, not where it ends. What we really want to understand is how the extinct animals and plants behaved in their natural habitats. Drs Bill Sellers and Phil Manning from the University of Manchester use a ‘genetic algorithm’ – a kind of computer code that can change itself and ‘evolve’ – to explore how extinct animals like dinosaurs, and our own early ancestors, walked and stalked.

Paragraph C The fossilized bones of a complete dinosaur skeleton can tell scientists a lot about the animal, but they do not make up the complete picture and the computer can try to fill the gap. The computer model is given a digitized skeleton, and the locations of known muscles. The model then randomly activates the muscles. This, perhaps unsurprisingly, results almost without fail in the animal falling on its face. So the computer alters the activation pattern and tries again … usually to similar effect. The modeled dinosaurs quickly ‘evolve’. If there is any improvement, the computer discards the old pattern and adopts the new one as the base for alteration. Eventually, the muscle activation pattern evolves a stable way of moving, the best possible solution is reached, and the dinosaur can walk, run, chase or graze. Assuming natural selection evolves the best possible solution too, the modeled animal should be moving in a manner similar to its now-extinct counterpart. And indeed, using the same method for living animals (humans, emu and ostriches) similar top speeds were achieved on the computer as in reality. By comparing their cyberspace results with real measurements of living species, the Manchester team of palaeontologists can be confident in the results computed showing how extinct prehistoric animals such as dinosaurs moved.

Paragraph D The Manchester University team have used the computer simulations to produce a model of a giant meat-eating dinosaur. It is called an Acrocanthosaurus which literally means ‘high spined lizard’ because of the spines which run along its backbone. It is not really known why they are there but scientists have speculated they could have supported a hump that stored fat and water reserves. There are also those who believe that the spines acted as a support for a sail. Of these, one half think it was used as a display and could be flushed with blood and the other half think it was used as a temperature-regulating device. It may have been a mixture of the two. The skull seems out of proportion with its thick, heavy body because it is so narrow and the jaws are delicate and fine. The feet are also worthy of note as they look surprisingly small in contrast to the animal as a whole. It has a deep broad tail and powerful leg muscles to aid locomotion. It walked on its back legs and its front legs were much shorter with powerful claws.

Paragraph E Falkingham himself is investigating fossilized tracks, or footprints, using computer simulations to help analyze how extinct animals moved. Modern-day trackers who study the habitats of wild animals can tell you what animal made a track, whether that animal was walking or running, sometimes even the sex of the animal. But a fossil track poses a more considerable challenge to interpret in the same way. A crucial consideration is knowing what the environment including the mud, or sediment, upon which the animal walked was like millions of years ago when the track was made. Experiments can answer these questions but the number of variables is staggering. To physically recreate each scenario with a box of mud is extremely time-consuming and difficult to repeat accurately. This is where computer simulation comes in.

Paragraph F Falkingham uses computational techniques to model a volume of mud and control the moisture content, consistency, and other conditions to simulate the mud of prehistoric times. A footprint is then made in the digital mud by a virtual foot. This footprint can be chopped up and viewed from any angle and stress values can be extracted and calculated from inside it. By running hundreds of these simulations simultaneously on supercomputers, Falkingham can start to understand what types of footprint would be expected if an animal moved in a certain way over a given kind of ground. Looking at the variation in the virtual tracks, researchers can make sense of fossil tracks with greater confidence.

Paragraph G The application of computational techniques in palaeontology is becoming more prevalent every year. As computer power continues to increase, the range of problems that can be tackled and questions that can be answered will only expand.

Questions

Questions 1-6: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 1-6 on your answer sheet, write

  • TRUE             if the statement agrees with the information
  • FALSE            if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN   If there is no information on this

1. In his study of prehistoric life, Peter Falkingham rarely spends time on outdoor research these days.

2. Several attempts are usually needed before the computer model of a dinosaur used by Sellers and Manning manages to stay upright.

3. When the Sellers and Manning computer model was used for people, it showed them moving faster than they are physically able to.

4. Some palaeontologists have expressed reservations about the conclusions reached by the Manchester team concerning the movement of dinosaurs.

5. An experienced tracker can analyse fossil footprints as easily as those made by live animals.

6. Research carried out into the composition of prehistoric mud has been found to be inaccurate.

Questions 7-9: Label the Diagram Complete the labels on the diagram below.

Choose NO MORE THAN ONE WORD from the passage for each answer. Write your answers in boxes 7-9 on your answer sheet.

A model of an acrocanthosaurus

A model of an acrocanthosaurus

Dinosaur’s name comes from spines. One theory: they were necessary to hold up a 7……….. which helped control body heat.

Skull is 8 ………. compared with the rest of body.

9…………… made easier by wide tail and highly developed muscles in legs.

Questions 10-13: Flow-chart Completion Complete the flow-chart below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.

Peter Falkingham's computer model

Peter Falkingham’s computer model

Mud is simulated with attention to its texture and thickness and how much 10………… it contains.

Levels of 11…………….. are measured within the footprint.

Multiple simulations relate footprints to different types of 12………….

More accurate interpretation of 13………….. is possible.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc nói về việc ứng dụng công nghệ máy tính trong cổ sinh vật học:

  • Đoạn A: Giới thiệu Peter Falkingham, một “nhà cổ sinh vật học máy tính”, người làm việc chủ yếu trên máy tính thay vì ngoài hiện trường.

  • Đoạn B: Mục tiêu nghiên cứu là hiểu hành vi (cách đi lại, săn mồi) của động vật tuyệt chủng. Nhóm Đại học Manchester dùng “thuật toán di truyền” để mô phỏng sự tiến hóa vận động.

  • Đoạn C: Cách máy tính “dạy” khủng long đi: thử sai liên tục cho đến khi tìm ra cách di chuyển ổn định nhất. Kết quả được kiểm chứng trên động vật sống (người, đà điểu) và cho độ chính xác cao.

  • Đoạn D: Mô tả chi tiết về khủng long Acrocanthosaurus (thằn lằn gai cao): gai lưng có thể đỡ vây (sail) hoặc bướu, hộp sọ hẹp, chân nhỏ nhưng cơ bắp mạnh mẽ giúp di chuyển (locomotion).

  • Đoạn E: Thách thức trong việc phân tích dấu chân hóa thạch so với dấu chân hiện đại do sự phức tạp của môi trường bùn đất thời tiền sử.

  • Đoạn F: Falkingham dùng mô phỏng máy tính để tạo bùn ảo, dấu chân ảo, tính toán áp lực (stress) và từ đó hiểu rõ hơn về dấu chân thật.

  • Đoạn G: Tương lai rộng mở của việc áp dụng kỹ thuật tính toán trong cổ sinh vật học.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Palaeontologist (n) Nhà cổ sinh vật học Người nghiên cứu hóa thạch.
Simulate / Simulation (v/n) Mô phỏng Dùng máy tính để mô phỏng bùn và dấu chân.
Locomotion (n) Sự di chuyển/vận động Đuôi và cơ chân giúp hỗ trợ sự di chuyển.
Sediment (n) Trầm tích Bùn hoặc trầm tích nơi động vật đi qua.
Interpret (v) Diễn giải/Giải thích Dấu chân hóa thạch khó diễn giải hơn.
Staggering (adj) Gây sửng sốt (số lượng lớn) Số lượng biến số là đáng kinh ngạc.
Consistency (n) Độ đặc/Tính nhất quán Kiểm soát độ ẩm và độ đặc của bùn.

Cấu trúc ngữ pháp:

  • Passive Voice (Bị động): The computer model is given a digitized skeleton… (Mô hình máy tính được cung cấp…).

  • Comparison (So sánh): …poses a more considerable challenge to interpret… (đặt ra thách thức đáng kể hơn để giải thích).

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

1. TRUE

  • Câu hỏi: Peter Falkingham hiếm khi dành thời gian nghiên cứu ngoài trời ngày nay.

  • Vị trí: Đoạn A: “But Peter Falkingham has done little of that for a while now. Instead, he devotes himself to his computer.”

  • Giải thích: Bài đọc nói ông ấy “done little of that” (làm rất ít việc đó – tức là việc ngoài trời) và “devotes himself to his computer”.

2. TRUE

  • Câu hỏi: Cần nhiều nỗ lực trước khi mô hình máy tính đứng vững được.

  • Vị trí: Đoạn C: “This… results almost without fail in the animal falling on its face. So the computer alters… and tries again… usually to similar effect.”

  • Giải thích: Máy tính phải thử đi thử lại, ban đầu toàn ngã sấp mặt, sau đó mới “evolve a stable way of moving”.

3. FALSE

  • Câu hỏi: Khi dùng cho con người, mô hình cho thấy họ di chuyển nhanh hơn khả năng thực tế.

  • Vị trí: Đoạn C: “…similar top speeds were achieved on the computer as in reality.”

  • Giải thích: Bài đọc khẳng định tốc độ trên máy tính và thực tế là tương tự nhau (similar), không phải nhanh hơn.

4. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Một số nhà cổ sinh vật học bày tỏ sự dè dặt về kết luận của nhóm Manchester.

  • Giải thích: Bài đọc chỉ nói nhóm Manchester tự tin (confident) vào kết quả của mình, không hề nhắc đến phản ứng hay sự nghi ngờ của các nhà khoa học khác.

5. FALSE

  • Câu hỏi: Một người theo dõi kinh nghiệm có thể phân tích dấu chân hóa thạch dễ dàng như dấu chân động vật sống.

  • Vị trí: Đoạn E: “But a fossil track poses a more considerable challenge to interpret in the same way.”

  • Giải thích: Bài đọc nói dấu chân hóa thạch đặt ra thách thức đáng kể hơn (more considerable challenge), tức là khó hơn, không phải dễ như nhau.

6. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Nghiên cứu về thành phần bùn tiền sử được phát hiện là không chính xác.

  • Giải thích: Đoạn E có nhắc đến việc tái tạo bùn vật lý là “difficult to repeat accurately” (khó lặp lại chính xác), nhưng không nói rằng các nghiên cứu đã thực hiện là sai hay không chính xác (inaccurate). Nó chỉ nói về độ khó của phương pháp thủ công.

7. sail

  • Vị trí: Đoạn D: “There are also those who believe that the spines acted as a support for a sail.”

  • Giải thích: Một giả thuyết cho rằng gai lưng hỗ trợ cho một cái “buồm” (sail) giúp điều hòa thân nhiệt.

8. narrow

  • Vị trí: Đoạn D: “The skull seems out of proportion… because it is so narrow…”

  • Giải thích: Hộp sọ trông mất cân đối vì nó quá hẹp.

9. locomotion

  • Vị trí: Đoạn D: “It has a deep broad tail and powerful leg muscles to aid locomotion.”

  • Giải thích: Đuôi rộng và cơ chân mạnh giúp hỗ trợ sự di chuyển.

Câu 10: Mud is simulated with attention to its texture and thickness and how much ……………….. it contains.

  • Đáp án: moisture

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, dòng 1-3: “Falkingham uses computational techniques to model a volume of mud and control the moisture content, consistency, and other conditions…”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ chỉ định lượng chất mà bùn chứa (“how much … contains”).

    • Trong bài đọc, cụm từ “control the moisture content” (kiểm soát hàm lượng độ ẩm) tương ứng trực tiếp với ý “how much moisture it contains”.

    • Do đó, từ cần điền là moisture.

Câu 11: Levels of ……………….. are measured within the footprint.

  • Đáp án: stress

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, dòng 4-5: “…and stress values can be extracted and calculated from inside it.”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi đề cập đến việc đo lường các mức độ (“Levels of…”) bên trong dấu chân.

    • Trong bài đọc, tác giả sử dụng cụm “stress values” (các giá trị áp lực) thay cho “Levels of stress”.

    • Động từ “measured” (được đo đạc) trong câu hỏi được diễn giải bằng cụm “extracted and calculated” (trích xuất và tính toán) trong bài.

    • Vì vậy, đáp án chính xác là stress.

Câu 12: Multiple simulations relate footprints to different types of ……………….. .

  • Đáp án: ground

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, dòng 7-8: “…if an animal moved in a certain way over a given kind of ground.”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi nói về mối liên hệ giữa dấu chân và các loại khác nhau của một yếu tố nào đó (“different types of…”).

    • Bài đọc giải thích rằng các mô phỏng giúp hiểu loại dấu chân nào sẽ xuất hiện nếu động vật di chuyển trên một loại mặt đất nhất định (“given kind of ground”).

    • Cụm “given kind of” tương đương ngữ nghĩa với “different types of”. Đáp án là ground.

Câu 13: More accurate interpretation of ……………….. is possible.

  • Đáp án: fossil tracks

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, câu cuối cùng: “Looking at the variation in the virtual tracks, researchers can make sense of fossil tracks with greater confidence.”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi đề cập đến khả năng diễn giải chính xác hơn (“More accurate interpretation”).

    • Trong bài đọc, cụm từ “make sense of … with greater confidence” (hiểu … với sự tự tin lớn hơn/độ tin cậy cao hơn) mang ý nghĩa tương đương với việc diễn giải chính xác hơn.

    • Đối tượng được các nhà nghiên cứu phân tích ở đây là fossil tracks (dấu vết hóa thạch).

Bài đọc “Walking with Dinosaurs” là một tài liệu luyện thi IELTS chất lượng, giúp bạn làm quen với dạng bài Labeling DiagramFlow-chart Completion trong bối cảnh khoa học. Việc nắm vững các từ vựng về mô phỏng và cổ sinh vật học sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp các chủ đề tương tự.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc về bài đọc Walking with Dinosaurs (Reconstructed). Chúc bạn ôn tập hiệu quả!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Angkor Wat
02/03/2026

Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat

Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp trước những bài đọc IELTS mang đậm tính lịch sử và kiến trúc cổ đại chưa? Bài đọc “Angkor Wat” chính là một thử thách điển hình như thế. Khám phá ngôi đền tôn giáo lớn nhất thế giới này không chỉ đưa chúng ta về quá […]
IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking
02/03/2026

IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking

Trong IELTS Speaking, những câu hỏi về giao tiếp hàng ngày hay kỹ năng nói trước đám đông đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng tốt mà còn phải biết cách triển khai ý mạch lạc. Bài viết này của thầy Quốc Thịnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ […]
ielts-speaking-topic-films
02/03/2026

Gợi ý từ vựng, ý tưởng cho IELTS speaking topic films

Xin chào các bạn, mình là Hương Giang, giáo viên IELTS 8.5 ở ECE. Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu ý tưởng về chủ đề “films” – một chủ đề dù khá quen nhưng cũng khó để gây ấn tượng trong IELTS speaking. Trong bài viết hôm nay, chúng ta cùng khai […]
IELTS Speaking topic birthday
27/02/2026

ELTS Speaking topic Birthday: Bài mẫu & Từ vựng chuẩn

Trong IELTS Speaking, Birthday (Sinh nhật) là một chủ đề rất quen thuộc, đặc biệt thường xuất hiện ở Part 1 và Part 2. Chính vì là chủ đề đời sống cá nhân, nhiều thí sinh thường mắc lỗi trả lời quá ngắn hoặc chỉ dùng những từ vựng cơ bản như “eat cake”, “get […]
Grey Workers IELTS Reading
25/02/2026

Grey Workers IELTS Reading – Đáp án bài đọc & dịch chi tiết

Thế giới đang già đi, và lực lượng lao động tại các doanh nghiệp cũng không nằm ngoài quy luật đó. Liệu những nhân viên lớn tuổi là một gánh nặng chi phí hay một kho báu kinh nghiệm vô giá? Bài đọc “Grey Workers” sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa chiều […]

Các tin liên quan

Angkor Wat
02/03/2026

Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat

Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp trước những bài đọc IELTS mang đậm tính lịch sử và kiến trúc cổ đại chưa? Bài đọc “Angkor Wat” chính là một thử thách điển hình như thế. Khám phá ngôi đền tôn giáo lớn nhất thế giới này không chỉ đưa chúng ta về quá […]
IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking
02/03/2026

IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking

Trong IELTS Speaking, những câu hỏi về giao tiếp hàng ngày hay kỹ năng nói trước đám đông đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng tốt mà còn phải biết cách triển khai ý mạch lạc. Bài viết này của thầy Quốc Thịnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ […]
ielts-speaking-topic-films
02/03/2026

Gợi ý từ vựng, ý tưởng cho IELTS speaking topic films

Xin chào các bạn, mình là Hương Giang, giáo viên IELTS 8.5 ở ECE. Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu ý tưởng về chủ đề “films” – một chủ đề dù khá quen nhưng cũng khó để gây ấn tượng trong IELTS speaking. Trong bài viết hôm nay, chúng ta cùng khai […]
IELTS Speaking topic birthday
27/02/2026

ELTS Speaking topic Birthday: Bài mẫu & Từ vựng chuẩn

Trong IELTS Speaking, Birthday (Sinh nhật) là một chủ đề rất quen thuộc, đặc biệt thường xuất hiện ở Part 1 và Part 2. Chính vì là chủ đề đời sống cá nhân, nhiều thí sinh thường mắc lỗi trả lời quá ngắn hoặc chỉ dùng những từ vựng cơ bản như “eat cake”, “get […]
Grey Workers IELTS Reading
25/02/2026

Grey Workers IELTS Reading – Đáp án bài đọc & dịch chi tiết

Thế giới đang già đi, và lực lượng lao động tại các doanh nghiệp cũng không nằm ngoài quy luật đó. Liệu những nhân viên lớn tuổi là một gánh nặng chi phí hay một kho báu kinh nghiệm vô giá? Bài đọc “Grey Workers” sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa chiều […]
Radio Automation IELTS Reading
24/02/2026

Radio Automation IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chào các bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề IELTS Reading chuyên sâu của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng phân tích một chủ đề giao thoa giữa lịch sử công nghiệp và kỹ thuật điện tử: “Radio Automation”. Hãy thử hình dung vào những năm 1940, khi máy tính […]
Martin Luther King IELTS Reading
24/02/2026

Martin Luther King IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Chào các bạn, bài đọc về cuộc đời và sự nghiệp của Tiến sĩ Martin Luther King Jr. là một tài liệu không chỉ mang giá trị lịch sử sâu sắc mà còn là nguồn cung cấp từ vựng tuyệt vời về chủ đề Human Rights & Social Movements (Nhân quyền & Phong trào Xã […]
IELTS Speaking topic money
23/02/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Money

Tiền bạc (Money) luôn là một chủ đề nóng hổi trong cả đời sống lẫn bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, việc lạm dụng những từ vựng quá đơn giản như “I like money because I can buy everything” sẽ khiến câu trả lời của bạn thiếu đi chiều sâu và sự trưởng thành trong […]
IELTS Speaking topic internet
23/02/2026

Giải mã topic Internet IELTS Speaking: Từ vựng & Bài mẫu chi tiết

Trong thời đại công nghệ số, Internet là một chủ đề bạn gần như chắc chắn sẽ gặp trong bài thi IELTS Speaking. Nhiều bạn nghĩ rằng đây là chủ đề “trúng tủ” vì ai cũng dùng mạng mỗi ngày. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở việc dùng các từ như “play games”, “chat […]
IELTS Speaking topic helping others
23/02/2026

IELTS speaking topic helping others: Từ vựng & Bài mẫu

Trong bài thi IELTS Speaking, Helping Others là một chủ đề mang tính nhân văn sâu sắc và rất thường xuyên xuất hiện. Dù đây là một chủ đề quen thuộc, nhưng để diễn đạt được sự tinh tế trong cảm xúc và các giá trị đạo đức bằng tiếng Anh học thuật lại là […]
IELTS Speaking Topic Advertisement
11/02/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Advertisement

Trong kỷ nguyên số, Advertisement (Quảng cáo) xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ TV, bảng hiệu đường phố cho đến màn hình điện thoại của bạn. Vì thế, đây là một chủ đề cực kỳ phổ biến trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, để đạt điểm cao, bạn không thể chỉ nói “quảng cáo rất […]
Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong