Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat

Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat

02/03/2026

154

Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp trước những bài đọc IELTS mang đậm tính lịch sử và kiến trúc cổ đại chưa? Bài đọc “Angkor Wat” chính là một thử thách điển hình như thế. Khám phá ngôi đền tôn giáo lớn nhất thế giới này không chỉ đưa chúng ta về quá khứ rực rỡ của đế chế Khmer, mà còn mang đến vô vàn thuật ngữ “khó nhằn” về tôn giáo, nghệ thuật điêu khắc và cấu trúc không gian. Hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE bóc tách từng lớp nghĩa của văn bản và tìm ra chiến thuật giải quyết gọn gàng các dạng bài Short Answer QuestionsSentence Completion trong IELTS Reading nhé.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

Angkor Wat

Angkor Wat

Paragraph 1

Angkor Wat is simply unique, a stunning blend of spirituality, and symmetry, an enduring example of man’s devotion to his gods. Relish the very first approach, as that spine-tickling moment when you emerge on the inner causeway will rarely be felt again. It is the largest and undoubtedly the most breathtaking of the monuments at Angkor, and is widely believed to be the largest religious structure in the world. It is also the best-preserved temple at Angkor, as it was never abandoned to the elements, and repeat visits are rewarded with previously unnoticed details. It was probably built as a funerary temple for Suryavarman II to honour Vishnu, the Hindu deity with whom the king identified.

Paragraph 2

There is much about Angkor Wat that is unique among the temples of Angkor. The most significant point is that the temple is oriented towards the west. This is symbolically the direction of death, which once led a large number of scholars to conclude that Angkor Wat must have existed primarily as a tomb. This idea was supported by the fact that the magnificent bas-reliefs of the temple were designed to be viewed in an anticlockwise direction, a practice that has precedents in ancient Hindu funerary rites. Vishnu, however, is also frequently associated with the west, and it is now commonly accepted that Angkor Wat most likely served both as a temple and a mausoleum for Suryavarman II.

Paragraph 3

Angkor Wat is famous for its beguiling apsara (heavenly nymphs). There are more than 3,000 carved into the walls of the temple, each of them unique, and there are more than 30 different hairstyles for budding stylists to check out. Many of these exquisite apsara were damaged during Indian efforts to clean the temples with chemicals during the 1980s, the ultimate bad acid trip, but they are now being restored by the teams of the German Apsara Conservation Project (GACP). The organization operates a small information booth in the northwest corner of Angkor Wat, where beautiful black-and-white postcards and images of Angkor are available.

Symbolism

Visitors to Angkor Wat are struck by its imposing grandeur and, at close quarters, its fascinating decorative flourishes and extensive bas-reliefs. However, a scholar at the time of its construction would have revelled in its multilayered levels of meaning in much the same way as a contemporary literary scholar might delight in James Joyce’s “Ulysses”.

David Chandler, drawing on the research of Eleanor Moron, points out in his book, “History of Cambodia”, that the spatial dimensions of Angkor Wat parallel the lengths of the four ages (Yuga) of classical Hindu thought. Thus, the visitor to Angkor Wat who walks the causeway to the main entrance and through the courtyards to the final main tower, which once contained a statue of Vishnu, is metaphorically travelling back to the creation of the universe.

Architectural Layout

Angkor Wat is surrounded by a moat, 190m wide, which forms a giant rectangle measuring 1.5km by 1.3km. From the west, a sandstone causeway crosses the moat; the holes in the paving stones held wooden pegs that were used to lift and position the stones during construction. The pegs were then sawn off and have since rotted away. The sandstone blocks from which Angkor Wat was built were quarried more than 50km away (from the district of Svay Leu at the eastern foot of Phnom Kulen) and floated down the Stung Siem Reap (Siem Reap River) on rafts. The logistics of such an operation are mind-blowing, consuming the labour of thousands – an unbelievable feat given the lack of cranes and trucks that we take for granted in contemporary construction projects.

The rectangular outer wall, which measures 1,025m by 800m, has a gate on each side, but the main entrance, a 235m-wide porch richly decorated with carvings and sculptures, is on the western side. In the gate tower, to the right as you approach, is a statue of Vishnu, 3.25m in height and hewn from a single block of sandstone. Vishnu’s eight arms hold a mace, a spear, a disk, a conch and other items. You may even see locks of hair lying about. These are an offering by both young women and men preparing to get married or by people who seek to give thanks for their good fortune.

The central temple complex consists of three storeys, each made of laterite, which enclose a square surrounded by intricately interlinked galleries. The Gallery of a Thousand Buddhas used to house hundreds of Buddha images before the war, but many of these were removed or stolen, leaving the broken remnants we see today.

The corners of the second and third storeys are marked by towers, each topped with pointed cupolas (domed structures). Rising 31m above the third level, and 55m above the ground, is the central tower, which gives the whole ensemble its sublime unity.

Once at the central tower, the pilgrimage is complete: soak up the breeze, take in the views and then find a quiet corner in which to contemplate the symmetry and symbolism of this Everest of temples.

Questions

Questions 1 – 4

Answer the questions below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

1. In which direction does Angkor Wat face?

2. What was originally in the main tower?

3. What happened to the wooden pegs used to construct the causeway?

4. What do you finally do when your journey through Angkor Wat is over?

Questions 5 – 13

Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

Angkor Wat was built inside a large rectangular 5  and can be reached by walking across a 6 
The blocks used to build it were first 7  and then transported on rafts.
The ability to do this without 8  is hard to believe.
Angkor Wat is far more 9  than any other building to be seen here.
The 10  are responsible for restoring many of the carvings.
The temples of Angkor are a representation of the 11 
The statue of Vishnu was carved from 12 
The central tower marks the end of your 13 

Dịch nghĩa bài đọc (Vietnamese Translation)

Đoạn 1-2: Angkor Wat đơn giản là độc nhất vô nhị, một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa tâm linh và tính đối xứng, một minh chứng lâu bền (enduring) cho lòng thành kính của con người đối với các vị thần của họ… Nó được nhiều người tin là công trình tôn giáo lớn nhất thế giới… Có rất nhiều điều về Angkor Wat khiến nó trở nên độc đáo trong số các ngôi đền ở Angkor. Điểm quan trọng nhất là ngôi đền hướng về phía Tây. Về mặt biểu tượng, đây là hướng của cái chết, điều từng khiến nhiều học giả kết luận rằng Angkor Wat hẳn phải tồn tại chủ yếu như một lăng mộ (tomb/mausoleum).

Đoạn 3-4: Angkor Wat nổi tiếng với những nàng apsara (tiên nữ) đầy mê hoặc (beguiling). Có hơn 3.000 bức tượng được tạc vào tường của ngôi đền… Nhiều apsara tuyệt mỹ này đã bị hư hại trong những nỗ lực làm sạch đền bằng hóa chất của Ấn Độ vào những năm 1980… nhưng hiện nay chúng đang được phục hồi bởi các đội của Dự án Bảo tồn Apsara của Đức (GACP). Du khách đến Angkor Wat đều ấn tượng bởi sự tráng lệ (imposing grandeur) uy nghi và, ở cự ly gần, là những họa tiết trang trí hoa mỹ và các bức phù điêu (bas-reliefs) rộng lớn.

Đoạn 5-6: David Chandler… chỉ ra rằng kích thước không gian của Angkor Wat song song với độ dài của bốn thời đại (Yuga) trong tư tưởng đạo Hindu cổ điển. Vì vậy, du khách đến Angkor Wat đi bộ qua con đường đắp cao đến lối vào chính và qua các khoảng sân đến tháp chính cuối cùng, nơi từng chứa một bức tượng thần Vishnu, đang ẩn dụ đi ngược thời gian về sự kiến tạo của vũ trụ.

Đoạn 7-10: Angkor Wat được bao quanh bởi một con hào (moat), rộng 190m, tạo thành một hình chữ nhật khổng lồ… Từ phía tây, một con đường đắp cao bằng đá sa thạch (sandstone causeway) bắc qua hào nước; các lỗ trên đá lát từng giữ các cọc gỗ được sử dụng để nâng và định vị các viên đá trong quá trình xây dựng. Các cọc này sau đó đã bị cưa đi (sawn off) và mục nát (rotted away). Những khối đá sa thạch để xây dựng Angkor Wat được khai thác (quarried) cách đó hơn 50km… Bức tường bên ngoài hình chữ nhật… có lối vào chính là một mái hiên rộng 235m… Ở tháp cổng, bên phải khi bạn bước tới, là bức tượng thần Vishnu, cao 3.25m và được đẽo từ một khối đá sa thạch duy nhất. Quần thể đền trung tâm bao gồm ba tầng… Tòa tháp trung tâm cao 31m so với tầng thứ ba… mang lại cho toàn bộ quần thể một sự thống nhất siêu việt.

Đoạn 11: Một khi đến được tháp trung tâm, cuộc hành hương (pilgrimage) đã hoàn tất: hãy tận hưởng làn gió, ngắm nhìn cảnh vật và sau đó tìm một góc yên tĩnh để chiêm nghiệm (contemplate) sự đối xứng và tính biểu tượng của “đỉnh Everest của các ngôi đền” này.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng tiếng Anh Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh ứng dụng trong bài
Enduring (adj) Lâu dài, bền bỉ An enduring example of man’s devotion.
Bas-reliefs (n) Bức phù điêu (chạm thấp) Fascinating decorative flourishes and extensive bas-reliefs.
Mausoleum (n) Lăng mộ Served both as a temple and a mausoleum.
Grandeur (n) Sự tráng lệ, uy nghi Struck by its imposing grandeur.
Quarry (v) Khai thác (đá) The sandstone blocks… were quarried more than 50km away.
Pilgrimage (n) Cuộc hành hương The pilgrimage is complete.
Contemplate (v) Chiêm nghiệm, suy ngẫm Contemplate the symmetry and symbolism.

Đáp án bài đọc & giải thích chi tiết

Dạng bài: Short Answer Questions (Câu 1 – 4)

1. west

  • Câu hỏi: In which direction does Angkor Wat face?

  • Vị trí: Đoạn 2: “The most significant point is that the temple is oriented towards the west.” (Ngôi đền hướng về phía tây).

2. statue of Vishnu

  • Câu hỏi: What was originally in the main tower?

  • Vị trí: Đoạn 5: “…to the final main tower, which once contained a statue of Vishnu…” (Tới tháp chính cuối cùng, nơi từng chứa một bức tượng thần Vishnu).

3. sawn off (and) rotted away

  • Câu hỏi: What happened to the wooden pegs used to construct the causeway?

  • Vị trí: Đoạn 6: “The pegs were then sawn off and have since rotted away.” (Các cọc sau đó bị cưa đi và đã mục nát).

4. contemplate

  • Câu hỏi: What do you finally do when your journey through Angkor Wat is over?

  • Vị trí: Đoạn 11: “…the pilgrimage is complete: soak up the breeze, take in the views and then find a quiet corner in which to contemplate the symmetry…” (Hành hương kết thúc: tận hưởng gió… và tìm góc yên tĩnh để chiêm nghiệm…).

Dạng bài: Sentence Completion (Câu 5 – 13)

5. moat & 6. sandstone causeway

  • Câu hỏi: Angkor Wat was built inside a large rectangular [5] and can be reached by walking across a [6].

  • Vị trí: Đoạn 6: “Angkor Wat is surrounded by a moat… which forms a giant rectangle”. Kế tiếp: “From the west, a sandstone causeway crosses the moat”. Bạn đi qua con đường đắp cao này để vào trong.

7. quarried

  • Câu hỏi: The blocks used to build it were first [7] and then transported on rafts.

  • Vị trí: Đoạn 6: “The sandstone blocks… were quarried more than 50km away… and floated down… on rafts.” (Đá được khai thác/quarried trước khi thả bè).

8. cranes and trucks

  • Câu hỏi: The ability to do this without [8] is hard to believe.

  • Vị trí: Đoạn 6: “an unbelievable feat given the lack of cranes and trucks” (Một kỳ tích khó tin do thiếu cần cẩu và xe tải).

9. unique

  • Câu hỏi: Angkor Wat is far more [9] than any other building to be seen here.

  • Vị trí: Đoạn 2: “There is much about Angkor Wat that is unique among the temples of Angkor.”

10. GACP / German Apsara Conservation Project

  • Câu hỏi: The [10] are responsible for restoring many of the carvings.

  • Vị trí: Đoạn 3: “…they are now being restored by the teams of the German Apsara Conservation Project (GACP).”

11. spatial universe

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền biểu tượng mà các ngôi đền đại diện. Đáp án sẽ là “spatial universe” (vũ trụ không gian).

12. sandstone / a single block of sandstone

  • Câu hỏi: The statue of Vishnu was carved from [12].

  • Vị trí: Đoạn 7: “is a statue of Vishnu… hewn from a single block of sandstone.” (Hewn from = carved from).

13. pilgrimage

  • Câu hỏi: The central tower marks the end of your [13].

  • Vị trí: Đoạn 11: “Once at the central tower, the pilgrimage is complete” (Đến tháp trung tâm là kết thúc cuộc hành hương).

Khép lại hành trình khám phá Angkor Wat, chúng ta không chỉ bị choáng ngợp bởi một kỳ quan kiến trúc vô song mà còn thu về một bộ từ vựng phong phú mảng Lịch sử – Khảo cổ học. Việc đối chiếu các chi tiết trong bài (như hewn from = carved from) chính là chìa khóa để xử lý gọn gàng các dạng bài Completion. Hãy áp dụng ngay những kỹ năng vừa học bằng cách che phần đáp án và thử tự mình tìm lại thông tin trong văn bản gốc nhé.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

IELTS Speaking topic beauty
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic beauty

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài viết học thuật của trung tâm ngoại ngữ ECE về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Beauty (Vẻ đẹp). Chủ […]
IELTS Speaking topic relationships
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2 & 3 topic Relationships

Mối quan hệ hay “Relationships” là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi kỹ năng nói của IELTS. Nếu thí sinh được hỏi về chủ đề này, các bạn có thể phải trả lời các câu hỏi về các mối quan hệ của mình. Mặc dù các mối quan hệ […]
IELTS speaking topic fashion
10/03/2026

IELTS Speaking topic Fashion: Từ vựng & bài mẫu full 3 parts

Fashion (Thời trang) là một trong những chủ đề khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, và đôi khi cũng được mở rộng ở Part 2 hoặc Part 3 với các khía cạnh như phong cách cá nhân, xu hướng xã hội, ảnh hưởng của truyền thông hay ngành công nghiệp thời trang. Nghe […]
IELTS speaking topic chocolate
09/03/2026

IELTS Speaking topic chocolate: Từ vựng & bài mẫu part 1, 2, 3

Chủ đề Chocolate trong bài thi IELTS Speaking không chỉ kiểm tra vốn từ vựng giao tiếp thông thường mà còn đánh giá khả năng miêu tả chi tiết về cảm quan, hương vị và trải nghiệm cá nhân của thí sinh. Để đạt được phổ điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, việc vận […]
IELTS Speaking topic building
09/03/2026

IELTS Speaking topic building: Từ vựng, bài mẫu part 1, 2, 3

Chủ đề Building (Công trình xây dựng) trong IELTS Speaking thường làm khó thí sinh vì đòi hỏi vốn từ vựng chuyên ngành về kiến trúc. Tuy nhiên, nếu nắm được các cụm từ miêu tả không gian và chức năng, đây lại là cơ hội để bạn ghi điểm cao. Bài viết dưới đây […]

Các tin liên quan

IELTS Speaking topic beauty
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic beauty

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài viết học thuật của trung tâm ngoại ngữ ECE về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Beauty (Vẻ đẹp). Chủ […]
IELTS Speaking topic relationships
10/03/2026

Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2 & 3 topic Relationships

Mối quan hệ hay “Relationships” là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong bài thi kỹ năng nói của IELTS. Nếu thí sinh được hỏi về chủ đề này, các bạn có thể phải trả lời các câu hỏi về các mối quan hệ của mình. Mặc dù các mối quan hệ […]
IELTS speaking topic fashion
10/03/2026

IELTS Speaking topic Fashion: Từ vựng & bài mẫu full 3 parts

Fashion (Thời trang) là một trong những chủ đề khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, và đôi khi cũng được mở rộng ở Part 2 hoặc Part 3 với các khía cạnh như phong cách cá nhân, xu hướng xã hội, ảnh hưởng của truyền thông hay ngành công nghiệp thời trang. Nghe […]
IELTS speaking topic chocolate
09/03/2026

IELTS Speaking topic chocolate: Từ vựng & bài mẫu part 1, 2, 3

Chủ đề Chocolate trong bài thi IELTS Speaking không chỉ kiểm tra vốn từ vựng giao tiếp thông thường mà còn đánh giá khả năng miêu tả chi tiết về cảm quan, hương vị và trải nghiệm cá nhân của thí sinh. Để đạt được phổ điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, việc vận […]
IELTS Speaking topic building
09/03/2026

IELTS Speaking topic building: Từ vựng, bài mẫu part 1, 2, 3

Chủ đề Building (Công trình xây dựng) trong IELTS Speaking thường làm khó thí sinh vì đòi hỏi vốn từ vựng chuyên ngành về kiến trúc. Tuy nhiên, nếu nắm được các cụm từ miêu tả không gian và chức năng, đây lại là cơ hội để bạn ghi điểm cao. Bài viết dưới đây […]
IELTS Speaking topic memory
09/03/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Memory chi tiết

Chủ đề Memory (Ký ức) trong IELTS Speaking thường khiến thí sinh lúng túng vì khó diễn đạt được những cảm xúc chân thực và sự hoài niệm bằng tiếng Anh. Trong bài viết này, cô Nguyễn Thị An Quyên sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng “ăn điểm” và các câu trả lời […]
IELTS Speaking topic flowers
09/03/2026

IELTS Speaking topic Flowers: Từ vựng & bài mẫu chuẩn 3 part

Đã bao giờ bạn bước vào phòng thi IELTS Speaking và bất ngờ “đứng hình” trước một câu hỏi tưởng chừng vô cùng đơn giản như: “Bạn có thích hoa không?” Sự thật là, những chủ đề càng gần gũi trong đời sống lại càng dễ khiến chúng ta cạn ý tưởng và mắc kẹt […]
Company Innovation IELTS Reading
09/03/2026

Company Innovation IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Trong thế giới kinh doanh khốc liệt, liệu một tập đoàn tỷ đô có thể bị “hạ đo ván” bởi một công ty khởi nghiệp non trẻ? Bài đọc IELTS Reading “Company Innovation” sẽ đưa bạn vào trung tâm của cuộc chạy đua đổi mới sáng tạo, nơi quy mô đôi khi lại chính là […]
Willpower IELTS Reading
06/03/2026

Willpower IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Bài thi IELTS Reading đòi hỏi vốn từ vựng học thuật phong phú và kỹ năng phân tích văn bản nhạy bén. “Willpower” là một bài đọc IELTS Reading tiêu biểu, đi sâu vào bản chất của sức mạnh ý chí, các yếu tố ảnh hưởng và cách rèn luyện kỷ luật bản thân. Bài […]
Making time for science IELTS Reading
05/03/2026

Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

Bài thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. “Making time for science” là một bài đọc cực kỳ tiêu biểu với nội dung xoay quanh chủ đề sinh học thời gian (Chronobiology) […]
The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
Antibiotic Resistance IELTS Reading
04/03/2026

Antibiotic Resistance IELTS Reading – Bài đọc IELTS về kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh không chỉ là một thuật ngữ trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mối đe dọa đe dọa tính mạng con người trên toàn thế giới. Bài đọc “Antibiotic Resistance” đưa chúng ta đi từ nguyên lý hoạt động của kháng sinh đến những hậu quả khôn lường của việc lạm […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong