Walking with Dinosaurs IELTS Reading: đáp án & từ vựng chi tiết

Walking with Dinosaurs IELTS Reading: đáp án & từ vựng chi tiết

16/01/2026

1399

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề Cổ sinh vật học (Palaeontology) và Công nghệ mô phỏng (Computer Simulation) là những mảng đề tài thú vị nhưng đầy thách thức. Bài đọc về Peter Falkingham và việc sử dụng máy tính để tái hiện cách khủng long di chuyển là một ví dụ điển hình, kết hợp giữa từ vựng sinh học và công nghệ.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, bản dịch song ngữ, hệ thống từ vựng “ăn điểm” và phân tích đáp án chi tiết của từng câu hỏi.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: Walking with Dinosaurs (Reconstructed)

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Paragraph A The media image of palaeontologists who study prehistoric life is often of field workers camped in the desert in the hot sun, carefully picking away at the rock surrounding a large dinosaur bone. But Peter Falkingham has done little of that for a while now. Instead, he devotes himself to his computer. Not because he has become inundated with paperwork, but because he is a new kind of palaeontologist: a computational palaeontologist.

Paragraph B What few people may consider is that uncovering a skeleton, or discovering a new species, is where the research begins, not where it ends. What we really want to understand is how the extinct animals and plants behaved in their natural habitats. Drs Bill Sellers and Phil Manning from the University of Manchester use a ‘genetic algorithm’ – a kind of computer code that can change itself and ‘evolve’ – to explore how extinct animals like dinosaurs, and our own early ancestors, walked and stalked.

Paragraph C The fossilized bones of a complete dinosaur skeleton can tell scientists a lot about the animal, but they do not make up the complete picture and the computer can try to fill the gap. The computer model is given a digitized skeleton, and the locations of known muscles. The model then randomly activates the muscles. This, perhaps unsurprisingly, results almost without fail in the animal falling on its face. So the computer alters the activation pattern and tries again … usually to similar effect. The modeled dinosaurs quickly ‘evolve’. If there is any improvement, the computer discards the old pattern and adopts the new one as the base for alteration. Eventually, the muscle activation pattern evolves a stable way of moving, the best possible solution is reached, and the dinosaur can walk, run, chase or graze. Assuming natural selection evolves the best possible solution too, the modeled animal should be moving in a manner similar to its now-extinct counterpart. And indeed, using the same method for living animals (humans, emu and ostriches) similar top speeds were achieved on the computer as in reality. By comparing their cyberspace results with real measurements of living species, the Manchester team of palaeontologists can be confident in the results computed showing how extinct prehistoric animals such as dinosaurs moved.

Paragraph D The Manchester University team have used the computer simulations to produce a model of a giant meat-eating dinosaur. It is called an Acrocanthosaurus which literally means ‘high spined lizard’ because of the spines which run along its backbone. It is not really known why they are there but scientists have speculated they could have supported a hump that stored fat and water reserves. There are also those who believe that the spines acted as a support for a sail. Of these, one half think it was used as a display and could be flushed with blood and the other half think it was used as a temperature-regulating device. It may have been a mixture of the two. The skull seems out of proportion with its thick, heavy body because it is so narrow and the jaws are delicate and fine. The feet are also worthy of note as they look surprisingly small in contrast to the animal as a whole. It has a deep broad tail and powerful leg muscles to aid locomotion. It walked on its back legs and its front legs were much shorter with powerful claws.

Paragraph E Falkingham himself is investigating fossilized tracks, or footprints, using computer simulations to help analyze how extinct animals moved. Modern-day trackers who study the habitats of wild animals can tell you what animal made a track, whether that animal was walking or running, sometimes even the sex of the animal. But a fossil track poses a more considerable challenge to interpret in the same way. A crucial consideration is knowing what the environment including the mud, or sediment, upon which the animal walked was like millions of years ago when the track was made. Experiments can answer these questions but the number of variables is staggering. To physically recreate each scenario with a box of mud is extremely time-consuming and difficult to repeat accurately. This is where computer simulation comes in.

Paragraph F Falkingham uses computational techniques to model a volume of mud and control the moisture content, consistency, and other conditions to simulate the mud of prehistoric times. A footprint is then made in the digital mud by a virtual foot. This footprint can be chopped up and viewed from any angle and stress values can be extracted and calculated from inside it. By running hundreds of these simulations simultaneously on supercomputers, Falkingham can start to understand what types of footprint would be expected if an animal moved in a certain way over a given kind of ground. Looking at the variation in the virtual tracks, researchers can make sense of fossil tracks with greater confidence.

Paragraph G The application of computational techniques in palaeontology is becoming more prevalent every year. As computer power continues to increase, the range of problems that can be tackled and questions that can be answered will only expand.

Questions

Questions 1-6: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 1-6 on your answer sheet, write

  • TRUE             if the statement agrees with the information
  • FALSE            if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN   If there is no information on this

1. In his study of prehistoric life, Peter Falkingham rarely spends time on outdoor research these days.

2. Several attempts are usually needed before the computer model of a dinosaur used by Sellers and Manning manages to stay upright.

3. When the Sellers and Manning computer model was used for people, it showed them moving faster than they are physically able to.

4. Some palaeontologists have expressed reservations about the conclusions reached by the Manchester team concerning the movement of dinosaurs.

5. An experienced tracker can analyse fossil footprints as easily as those made by live animals.

6. Research carried out into the composition of prehistoric mud has been found to be inaccurate.

Questions 7-9: Label the Diagram Complete the labels on the diagram below.

Choose NO MORE THAN ONE WORD from the passage for each answer. Write your answers in boxes 7-9 on your answer sheet.

A model of an acrocanthosaurus

A model of an acrocanthosaurus

Dinosaur’s name comes from spines. One theory: they were necessary to hold up a 7……….. which helped control body heat.

Skull is 8 ………. compared with the rest of body.

9…………… made easier by wide tail and highly developed muscles in legs.

Questions 10-13: Flow-chart Completion Complete the flow-chart below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.

Peter Falkingham's computer model

Peter Falkingham’s computer model

Mud is simulated with attention to its texture and thickness and how much 10………… it contains.

Levels of 11…………….. are measured within the footprint.

Multiple simulations relate footprints to different types of 12………….

More accurate interpretation of 13………….. is possible.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc nói về việc ứng dụng công nghệ máy tính trong cổ sinh vật học:

  • Đoạn A: Giới thiệu Peter Falkingham, một “nhà cổ sinh vật học máy tính”, người làm việc chủ yếu trên máy tính thay vì ngoài hiện trường.

  • Đoạn B: Mục tiêu nghiên cứu là hiểu hành vi (cách đi lại, săn mồi) của động vật tuyệt chủng. Nhóm Đại học Manchester dùng “thuật toán di truyền” để mô phỏng sự tiến hóa vận động.

  • Đoạn C: Cách máy tính “dạy” khủng long đi: thử sai liên tục cho đến khi tìm ra cách di chuyển ổn định nhất. Kết quả được kiểm chứng trên động vật sống (người, đà điểu) và cho độ chính xác cao.

  • Đoạn D: Mô tả chi tiết về khủng long Acrocanthosaurus (thằn lằn gai cao): gai lưng có thể đỡ vây (sail) hoặc bướu, hộp sọ hẹp, chân nhỏ nhưng cơ bắp mạnh mẽ giúp di chuyển (locomotion).

  • Đoạn E: Thách thức trong việc phân tích dấu chân hóa thạch so với dấu chân hiện đại do sự phức tạp của môi trường bùn đất thời tiền sử.

  • Đoạn F: Falkingham dùng mô phỏng máy tính để tạo bùn ảo, dấu chân ảo, tính toán áp lực (stress) và từ đó hiểu rõ hơn về dấu chân thật.

  • Đoạn G: Tương lai rộng mở của việc áp dụng kỹ thuật tính toán trong cổ sinh vật học.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Palaeontologist (n) Nhà cổ sinh vật học Người nghiên cứu hóa thạch.
Simulate / Simulation (v/n) Mô phỏng Dùng máy tính để mô phỏng bùn và dấu chân.
Locomotion (n) Sự di chuyển/vận động Đuôi và cơ chân giúp hỗ trợ sự di chuyển.
Sediment (n) Trầm tích Bùn hoặc trầm tích nơi động vật đi qua.
Interpret (v) Diễn giải/Giải thích Dấu chân hóa thạch khó diễn giải hơn.
Staggering (adj) Gây sửng sốt (số lượng lớn) Số lượng biến số là đáng kinh ngạc.
Consistency (n) Độ đặc/Tính nhất quán Kiểm soát độ ẩm và độ đặc của bùn.

Cấu trúc ngữ pháp:

  • Passive Voice (Bị động): The computer model is given a digitized skeleton… (Mô hình máy tính được cung cấp…).

  • Comparison (So sánh): …poses a more considerable challenge to interpret… (đặt ra thách thức đáng kể hơn để giải thích).

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

1. TRUE

  • Câu hỏi: Peter Falkingham hiếm khi dành thời gian nghiên cứu ngoài trời ngày nay.

  • Vị trí: Đoạn A: “But Peter Falkingham has done little of that for a while now. Instead, he devotes himself to his computer.”

  • Giải thích: Bài đọc nói ông ấy “done little of that” (làm rất ít việc đó – tức là việc ngoài trời) và “devotes himself to his computer”.

2. TRUE

  • Câu hỏi: Cần nhiều nỗ lực trước khi mô hình máy tính đứng vững được.

  • Vị trí: Đoạn C: “This… results almost without fail in the animal falling on its face. So the computer alters… and tries again… usually to similar effect.”

  • Giải thích: Máy tính phải thử đi thử lại, ban đầu toàn ngã sấp mặt, sau đó mới “evolve a stable way of moving”.

3. FALSE

  • Câu hỏi: Khi dùng cho con người, mô hình cho thấy họ di chuyển nhanh hơn khả năng thực tế.

  • Vị trí: Đoạn C: “…similar top speeds were achieved on the computer as in reality.”

  • Giải thích: Bài đọc khẳng định tốc độ trên máy tính và thực tế là tương tự nhau (similar), không phải nhanh hơn.

4. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Một số nhà cổ sinh vật học bày tỏ sự dè dặt về kết luận của nhóm Manchester.

  • Giải thích: Bài đọc chỉ nói nhóm Manchester tự tin (confident) vào kết quả của mình, không hề nhắc đến phản ứng hay sự nghi ngờ của các nhà khoa học khác.

5. FALSE

  • Câu hỏi: Một người theo dõi kinh nghiệm có thể phân tích dấu chân hóa thạch dễ dàng như dấu chân động vật sống.

  • Vị trí: Đoạn E: “But a fossil track poses a more considerable challenge to interpret in the same way.”

  • Giải thích: Bài đọc nói dấu chân hóa thạch đặt ra thách thức đáng kể hơn (more considerable challenge), tức là khó hơn, không phải dễ như nhau.

6. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Nghiên cứu về thành phần bùn tiền sử được phát hiện là không chính xác.

  • Giải thích: Đoạn E có nhắc đến việc tái tạo bùn vật lý là “difficult to repeat accurately” (khó lặp lại chính xác), nhưng không nói rằng các nghiên cứu đã thực hiện là sai hay không chính xác (inaccurate). Nó chỉ nói về độ khó của phương pháp thủ công.

7. sail

  • Vị trí: Đoạn D: “There are also those who believe that the spines acted as a support for a sail.”

  • Giải thích: Một giả thuyết cho rằng gai lưng hỗ trợ cho một cái “buồm” (sail) giúp điều hòa thân nhiệt.

8. narrow

  • Vị trí: Đoạn D: “The skull seems out of proportion… because it is so narrow…”

  • Giải thích: Hộp sọ trông mất cân đối vì nó quá hẹp.

9. locomotion

  • Vị trí: Đoạn D: “It has a deep broad tail and powerful leg muscles to aid locomotion.”

  • Giải thích: Đuôi rộng và cơ chân mạnh giúp hỗ trợ sự di chuyển.

Câu 10: Mud is simulated with attention to its texture and thickness and how much ……………….. it contains.

  • Đáp án: moisture

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, dòng 1-3: “Falkingham uses computational techniques to model a volume of mud and control the moisture content, consistency, and other conditions…”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ chỉ định lượng chất mà bùn chứa (“how much … contains”).

    • Trong bài đọc, cụm từ “control the moisture content” (kiểm soát hàm lượng độ ẩm) tương ứng trực tiếp với ý “how much moisture it contains”.

    • Do đó, từ cần điền là moisture.

Câu 11: Levels of ……………….. are measured within the footprint.

  • Đáp án: stress

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, dòng 4-5: “…and stress values can be extracted and calculated from inside it.”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi đề cập đến việc đo lường các mức độ (“Levels of…”) bên trong dấu chân.

    • Trong bài đọc, tác giả sử dụng cụm “stress values” (các giá trị áp lực) thay cho “Levels of stress”.

    • Động từ “measured” (được đo đạc) trong câu hỏi được diễn giải bằng cụm “extracted and calculated” (trích xuất và tính toán) trong bài.

    • Vì vậy, đáp án chính xác là stress.

Câu 12: Multiple simulations relate footprints to different types of ……………….. .

  • Đáp án: ground

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, dòng 7-8: “…if an animal moved in a certain way over a given kind of ground.”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi nói về mối liên hệ giữa dấu chân và các loại khác nhau của một yếu tố nào đó (“different types of…”).

    • Bài đọc giải thích rằng các mô phỏng giúp hiểu loại dấu chân nào sẽ xuất hiện nếu động vật di chuyển trên một loại mặt đất nhất định (“given kind of ground”).

    • Cụm “given kind of” tương đương ngữ nghĩa với “different types of”. Đáp án là ground.

Câu 13: More accurate interpretation of ……………….. is possible.

  • Đáp án: fossil tracks

  • Vị trí thông tin: Đoạn F, câu cuối cùng: “Looking at the variation in the virtual tracks, researchers can make sense of fossil tracks with greater confidence.”

  • Giải thích chi tiết:

    • Câu hỏi đề cập đến khả năng diễn giải chính xác hơn (“More accurate interpretation”).

    • Trong bài đọc, cụm từ “make sense of … with greater confidence” (hiểu … với sự tự tin lớn hơn/độ tin cậy cao hơn) mang ý nghĩa tương đương với việc diễn giải chính xác hơn.

    • Đối tượng được các nhà nghiên cứu phân tích ở đây là fossil tracks (dấu vết hóa thạch).

Bài đọc “Walking with Dinosaurs” là một tài liệu luyện thi IELTS chất lượng, giúp bạn làm quen với dạng bài Labeling DiagramFlow-chart Completion trong bối cảnh khoa học. Việc nắm vững các từ vựng về mô phỏng và cổ sinh vật học sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp các chủ đề tương tự.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc về bài đọc Walking with Dinosaurs (Reconstructed). Chúc bạn ôn tập hiệu quả!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]

Các tin liên quan

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong