Tổng hợp 30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình (Family)

Tổng hợp 30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình (Family)

16/09/2025

813

Chủ đề Gia đình (Family) là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong bài thi IELTS. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao (7.0+), việc chỉ sử dụng những từ vựng cơ bản là không đủ. Giám khảo mong đợi bạn có khả năng mô tả, phân tích và thảo luận về các khía cạnh khác nhau của gia đình một cách sâu sắc.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp một kho từ vựng chiến lược, được phân chia theo từng mục đích sử dụng cụ thể trong bài thi IELTS, giúp bạn không chỉ nói đúng mà còn nói hay và ấn tượng.

1. Từ vựng nền tảng cho Speaking Part 1: Mô tả gia đình cơ bản

Ở Part 1 của bài thi IELTS Speaking, bạn cần trả lời các câu hỏi cá nhân một cách trực tiếp và tự nhiên. Hãy sử dụng các từ vựng dưới đây để giới thiệu về gia đình mình một cách rõ ràng và đầy đủ.

Các loại hình và thành viên trong gia đình

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Nuclear family /ˈnu·kli·ər ˈfæm·ə·li/ Gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con cái).
Extended family /ɪkˈsten·dɪd ˈfæm·ə·li/ Đại gia đình (nhiều thế hệ sống chung).
Immediate family /ɪˈmiːdiət ˈfæm·ə·li/ Gia đình ruột thịt (bố, mẹ, anh chị em ruột).
Single-parent family /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt ˈfæm·ə·li/ Gia đình chỉ có bố hoặc mẹ đơn thân.
Blended family /ˈblɛndɪd ˈfæmɪli/ Gia đình tái hôn (gồm bố/mẹ và con riêng).
Adoptive family /əˈdɒptɪv ˈfæm·ə·li/ Gia đình có nhận con nuôi.
Parents /ˈper·ənts/ Bố mẹ.
Sibling /ˈsɪb·lɪŋ/ Anh chị em ruột.
Spouse /spaʊs/ Vợ hoặc chồng.
Only child /ˈoʊnli tʃaɪld/: Con một.
Ancestor / Descendant /ˈæn.ses.tər/ /dɪˈsen.dənt/ Tổ tiên / Hậu duệ.
Grandparents /ˈɡræn·pɛər·ənts/ Ông bà.
Aunt / Uncle / Cousin /ænt / ˈʌŋ·kəl / ˈkʌz·ən/ Cô, dì / Chú, bác / Anh chị em họ.
Nephew / Niece /ˈnef·juː / niːs/ Cháu trai / Cháu gái.
…-in-law /…ɪn·lɔː/ Các thành viên bên nhà chồng/vợ.
Step-… / Half-… /…/ Anh chị em kế / cùng cha khác mẹ hoặc ngược lại.
Guardian /ˈɡɑːrdiən/ Người giám hộ.
Godparent /ˈɡɒdˌpɛrənt/ Cha mẹ đỡ đầu.

2. Từ vựng nâng cao cho Speaking Part 2: Miêu tả người & mối quan hệ

Khi được yêu cầu miêu tả một người thân, bạn cần những từ vựng giàu hình ảnh và cảm xúc để bài nói của mình không bị nhàm chán.

Tính từ mô tả

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Close-knit /ˌkloʊsˈnɪt/ Gắn bó, khăng khít.
Supportive /səˈpɔːr.t̬ɪv/ Luôn ủng hộ, giúp đỡ.
Affectionate /əˈfek.ʃən.ət/ Trìu mến, tràn đầy tình cảm.
Harmonious /hɑːrˈmoʊ.ni.əs/ Hòa thuận, êm ấm.
Nurturing /ˈnɝː.tʃɚ.ɪŋ/ Có tính chăm sóc, nuôi dưỡng.

Động từ thể hiện sự gắn kết

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
To get along with sb /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ Hòa hợp với ai đó.
To rely on sb /rɪˈlaɪ ɑːn/ Tin tưởng, dựa dẫm vào ai đó.
To cherish /ˈtʃer.ɪʃ/ Trân trọng, yêu thương.
To nurture /ˈnɝː.tʃɚ/ Nuôi dưỡng (cả về thể chất và tinh thần).
To look up to sb /lʊk ʌp tu/ Ngưỡng mộ, noi gương ai đó.

Thành ngữ (Idioms) đắt giá

Thành ngữ Phiên âm Ý nghĩa
The spitting image of sb /ðə ˈspɪtɪŋ ˈɪmɪʤ ɒv/ Giống ai đó như đúc.
To run in the family /rʌn ɪn ðə ˈfæmɪli/ Một đặc điểm/tài năng di truyền trong gia đình.
To follow in sb’s footsteps /ˈfɒləʊ ɪn… ˈfʊtstɛps/ Nối nghiệp, đi theo con đường của ai đó.
Blood is thicker than water /blʌd ɪz ˈθɪkə ðæn ˈwɔːtə/ Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

3. Từ vựng học thuật cho Part 3 & Writing Task 2

Đây là phần quyết định band điểm của bạn. Khi thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến gia đình, hãy sử dụng các thuật ngữ sau để thể hiện tư duy phân tích và vốn từ sâu rộng.

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa & Ứng dụng
Family structure /ˈfæm.ə.li ˈstrʌk.tʃɚ/ Cấu trúc gia đình: Dùng để thảo luận về sự thay đổi từ extended family sang nuclear family.
Dual-income family /ˌduː.əlˈɪn.kʌm…/ Gia đình có cả hai vợ chồng cùng đi làm: Bàn về sự thay đổi vai trò giới.
Generation gap /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/ Khoảng cách thế hệ: Dùng khi nói về xung đột giá trị giữa bố mẹ và con cái.
Parenting style(s) /ˈper.ən.t̬ɪŋ staɪl/ Phong cách nuôi dạy con: Thảo luận về cách giáo dục con cái hiện đại vs. truyền thống.
Upbringing /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ Sự nuôi dưỡng, giáo dục từ nhỏ: Dùng khi nói về ảnh hưởng của gia đình đến tính cách.
Household chores /ˈhaʊs.hoʊld tʃɔːrz/ Việc nhà: Bàn về sự phân chia trách nhiệm trong gia đình.
Breadwinner /ˈbredˌwɪn.ər/ Trụ cột gia đình: Người kiếm thu nhập chính.
Family values /ˈfæm.ə.li ˈvæl·juz/ Những giá trị gia đình: Dùng khi nói về các quy tắc, niềm tin được truyền lại.
Sibling rivalry /ˈsɪb.lɪŋ ˈraɪ.vəl.ri/ Sự cạnh tranh giữa anh chị em: Một khía cạnh tâm lý trong mối quan hệ gia đình.
Filial piety /ˌfɪl.i.əl ˈpaɪ.ə.t̬i/ Lòng hiếu thảo: Một giá trị quan trọng trong văn hóa Á Đông.
Family ties /ˈfæməli taɪz/ Sợi dây liên kết gia đình: Bàn về tầm quan trọng của mối quan hệ gia đình.

Thực hành: So sánh câu trả lời Band 5 và Band 7+

Hãy xem việc áp dụng từ vựng nâng cao có thể biến đổi câu trả lời của bạn như thế nào.

Câu hỏi (Speaking Part 1): Do you get along well with your family?

  • Câu trả lời Band 5:

    “Yes, I get along well with my family. I live with my parents and my sister. We are a normal family. We often eat dinner together and talk. My parents look after me very well.”

  • Câu trả lời Band 7+:

    “Absolutely. I was raised in a very close-knit family where we’ve always been taught to support one another. Although conflicts are inevitable, especially the occasional sibling rivalry with my sister, we share a strong family bond. I believe this stems from the nurturing upbringing my parents provided, which has really shaped who I am today.”

Phân tích: Câu trả lời Band 7+ không chỉ trả lời câu hỏi mà còn mở rộng ý một cách tự nhiên bằng cách sử dụng các từ vựng và collocations đắt giá như close-knit, support, sibling rivalry, family bond, và nurturing upbringing.

Kết luận

Việc học từ vựng về chủ đề Gia đình không chỉ là học thuộc một danh sách. Để thực sự chinh phục IELTS, bạn cần hiểu và áp dụng chúng một cách có chiến lược. Hãy bắt đầu bằng những từ cơ bản cho Part 1, làm giàu bài nói Part 2 bằng các tính từ và thành ngữ giàu cảm xúc, và cuối cùng, làm chủ các cuộc thảo luận ở Part 3 và Writing Task 2 bằng những thuật ngữ học thuật sắc bén. Chúc bạn thành công!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong