Tổng hợp từ vựng ielts writing task 1 và cách sử dụng

Tổng hợp từ vựng ielts writing task 1 và cách sử dụng

13/12/2024

4887

Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong bài thi IELTS Writing Task 1, giúp thí sinh mô tả chính xác và rõ ràng các xu hướng, so sánh, và dữ liệu từ biểu đồ hoặc bảng. Việc sử dụng từ ngữ đa dạng, phù hợp với từng dạng bài không chỉ giúp bài viết mạch lạc mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ vượt trội. Để đạt điểm cao, thí sinh cần nắm vững các từ và cụm từ thường dùng, đồng thời biết cách vận dụng chúng linh hoạt trong từng tình huống cụ thể.

Các bạn hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE tìm hiểu rõ hơn về chủ đề này qua bài viết này nhé!

1. Tổng hợp từ vựng ielts writing task 1 và cách sử dụng

Tổng hợp từ vựng trong IELTS Writing Task 1 và cách sử dụng

Tổng hợp từ vựng trong IELTS Writing Task 1 và cách sử dụng

1.1. Từ vựng mô tả xu hướng (Trend Description)

Từ/ Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ sử dụng
Increase dramatically /ɪnˈkriːs drəˈmætɪkli/ Tăng mạnh
The population of the city increased dramatically after the new economic policies were introduced.
Experience a surge /ɪkˈspɪəriəns ə sɜːrdʒ/ Trải qua sự tăng vọt
The demand for renewable energy experienced a surge in the last quarter of 2022.
Shoot up /ʃuːt ʌp/ Tăng vọt (informal nhưng đôi khi dùng được)
The prices of real estate shot up after the announcement of the new development project.
Witness a fall /ˈwɪtnəs ə fɔːl/ Chứng kiến sự giảm
The industry witnessed a fall in profits due to rising competition.
Plunge /plʌndʒ/ Giảm mạnh đột ngột
The value of the currency plunged after the global financial crisis.
Reach a peak /riːtʃ ə piːk/ Đạt đỉnh
Sales of laptops reached a peak of 1.5 million units in December.
Hit a low /hɪt ə ləʊ/ Chạm mức thấp nhất
The birth rate hit a low in 2021, the lowest in decades.
Stabilize /ˈsteɪbəlaɪz/ Ổn định
After a period of volatility, the market finally stabilized in the third quarter.

1.2. Từ vựng mô tả số liệu, so sánh (Numbers & Comparison)

Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ sử dụng
Account for /əˈkaʊnt fɔːr/ Chiếm bao nhiêu
Exports to Europe accounted for 60% of the total revenue.
Make up /meɪk ʌp/ Góp phần vào, chiếm
Female employees made up over half of the workforce.
Represent /ˌrɛprɪˈzɛnt/ Đại diện, chiếm
These figures represent a significant proportion of the national economy.
By comparison /baɪ kəmˈpærɪsn/ So sánh
By comparison, the number of male graduates was significantly higher than females.
Respectively /rɪˈspɛktɪvli/ Lần lượt
The percentages for France and Germany were 45% and 30%, respectively.
Surpass /sərˈpæs/ Vượt qua
The sales of smartphones surpassed those of feature phones in 2020.
Approximately equal /əˈprɒksɪmətli ˈiːkwəl/ Xấp xỉ bằng
The numbers of men and women in the study were approximately equal.

1.3. Từ vựng mô tả biểu đồ quá trình (Process Description)

Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ sử dụng
Followed by /ˈfɒləʊd baɪ/ Được tiếp nối bởi
The heating process is followed by cooling and packaging.
Prior to /ˈpraɪər tə/ Trước khi
Prior to packaging, the product is checked for quality.
Carried out /ˈkærid aʊt/ Được thực hiện
Quality control is carried out at every stage of production.
Undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/ Trải qua
The raw materials undergo a purification process.
Transferred to /trænsˈfɜːrd tuː/ Được chuyển tới
The liquid is transferred to the filtration tank.

1.4. Từ vựng mô tả biểu đồ bản đồ (Maps)

Từ/ Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ sử dụng
Situated /ˈsɪtʃuːeɪtɪd/ Được đặt tại
The school is situated in the southeast corner of the map.
Undergo a transformation /ˌʌndərˈɡoʊ ə ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ Trải qua sự thay đổi lớn
The area underwent a transformation with the construction of new residential buildings.
Expand into /ɪkˈspænd ˈɪntu/ Mở rộng thành
The factory was expanded into a modern industrial complex.
Replace with /rɪˈpleɪs wɪð/ Thay thế bởi
The old farmland was replaced with a shopping mall.
Preserve /prɪˈzɜːrv/ Giữ nguyên, bảo tồn
The park was preserved, while the surrounding area was modernized.

 1.5. Từ vựng mô tả biểu đồ đường (Line Graph)

Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ sử dụng
Gradual /ˈɡrædʒuəl/ Dần dần
There was a gradual increase in the number of students enrolling in online courses.
Steady /ˈstɛdi/ Ổn định
The unemployment rate showed a steady decline over the ten-year period.
Sharp /ʃɑːrp/ Đột ngột
A sharp rise was observed in the sales of electric vehicles in 2023.

Một số lưu ý khi sử dụng từ vựng cho writing task 1

  1. Tính chính xác: Cần chọn từ mô tả đúng mức độ thay đổi (ví dụ, “sharp rise” cho tăng mạnh, “slight increase” cho tăng nhẹ).
  2. Đa dạng hóa từ vựng: Tránh lặp lại từ như “increase” hoặc “decrease” quá nhiều lần. Thay vào đó, sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cụm từ thay thế như “surge,” “decline,” “plummet,” “grow steadily,”…
  3. Cấu trúc ngữ pháp đúng:
    • Sử dụng thì quá khứ đơn cho các biểu đồ mô tả dữ liệu trong quá khứ.
    • Sử dụng thì hiện tại đơn cho các quy trình không thay đổi.
  4. Chọn lọc thông tin quan trọng: Các bạn không cần liệt kê mọi số liệu trong biểu đồ, chỉ cần tập trung vào xu hướng chính hoặc những sự thay đổi nổi bật.
  5. Kết hợp từ vựng và cấu trúc mô tả phức tạp:

Ví dụ: “While the number of international tourists increased sharply, domestic tourism showed a steady decline.”

Bài viết liên quan: Hướng dẫn cách học từ vựng ielts

2. Tổng hợp từ nối thông dụng trong IELTS Writing Task 1

2.1. Từ nối để chỉ sự thêm thông tin (Addition)

Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ sử dụng
In addition Thêm vào đó
The population of the city increased significantly. In addition, the employment rate rose.
Moreover Hơn nữa
The percentage of people using public transport grew. Moreover, bike-sharing systems gained popularity.
Besides Bên cạnh đó
The number of tourists rose sharply. Besides, revenue from tourism increased.
Furthermore Hơn nữa
Renewable energy usage rose. Furthermore, coal consumption decreased.
Not only… but also Không chỉ… mà còn
Not only did the company improve its sales, but it also expanded its market.

2.2. Từ nối để chỉ sự so sánh (Comparison)

Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ sử dụng
Similarly Tương tự
The sales in Germany increased steadily. Similarly, those in France also rose.
Likewise Tương tự như vậy
The unemployment rate dropped in 2010. Likewise, inflation rates fell.
In comparison So với
The figure for exports was high. In comparison, imports were relatively low.
Compared to So sánh với
The number of cars in 2010 was high compared to that in 2000.
While Trong khi
While the population of urban areas rose, rural areas experienced a decline.

2.3.Từ nối để chỉ sự đối lập (Contrast)

Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ sử dụng
However Tuy nhiên
The sales of laptops increased significantly. However, those of tablets fell.
In contrast Trái lại
The exports grew steadily. In contrast, imports declined.
On the other hand Mặt khác
Urban areas became more crowded. On the other hand, rural areas remained stable.
Whereas Trong khi
The usage of gas rose sharply, whereas the consumption of coal decreased.
Although Mặc dù
Although the number of cars increased, traffic accidents decreased.

2.4.Từ nối để chỉ kết quả hoặc nguyên nhân (Cause & Effect)

Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ sử dụng
As a result Kết quả là
The factory was modernized. As a result, production levels increased.
Consequently Do đó
The demand for electric vehicles rose. Consequently, battery production expanded.
Therefore Vì vậy
The policy was implemented successfully. Therefore, public approval increased.
Due to Do (nguyên nhân)
The decline in sales was due to the economic recession.
Because of Do
Traffic congestion worsened because of the increasing number of vehicles.

2.5. Từ nối để chỉ trình tự thời gian (Sequence)

Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ sử dụng
First of all Đầu tiên
First of all, the raw materials are collected and stored.
Then Sau đó
The material is heated. Then, it is filtered to remove impurities.
Subsequently Sau đó
The harvested crops are cleaned. Subsequently, they are processed into flour.
Finally Cuối cùng
The final product is packaged and distributed. Finally, it is sold in stores.
Before/After that Trước/Sau đó
The area was cleared of trees. After that, construction began.

2.6. Từ nối để chỉ ví dụ hoặc minh họa (Examples)

Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ sử dụng
For example Ví dụ như
Many countries rely on renewable energy. For example, Norway uses hydropower extensively.
Such as Như là
Several factors influence air quality, such as traffic and industrial emissions.
In particular Đặc biệt là
Renewable energy sources, in particular solar and wind, have grown in importance.
Namely Cụ thể là
Three countries lead in renewable energy production, namely, China, the US, and India.

2.7. Từ nối để nhấn mạnh (Emphasis)

Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ sử dụng
Indeed Thật vậy
The number of tourists grew rapidly. Indeed, it doubled within five years.
Notably Đáng chú ý là
The sales figures rose sharply. Notably, the demand for electric cars increased.
In fact Thực tế là
The economy improved significantly. In fact, GDP grew by 10%.
Particularly Đặc biệt là
The policy benefits the younger population, particularly students and graduates.

Lưu ý khi sử dụng từ nối trong writing task 1

  1. Đúng ngữ cảnh: Cần đảm bảo sử dụng từ nối phù hợp với logic của câu văn (e.g., không dùng từ “however” khi không có ý đối lập).
  2. Đa dạng: Tránh lặp lại cùng một từ nối quá nhiều lần. Hãy thay đổi giữa các từ như “however,” “on the other hand,” hoặc “in contrast.”
  3. Liên kết mạch lạc: Từ nối giúp bài viết của bạn mạch lạc hơn. Hãy đảm bảo rằng câu văn trước và sau từ nối thực sự có liên quan.
  4. Tránh lạm dụng: Mặc dù từ nối quan trọng, sử dụng quá nhiều sẽ làm bài viết trở nên rối và không tự nhiên.

Tầm quan trọng của IELTS Writing Task 1

Phần thi IELTS Writing Task 1 là một trong hai nhiệm vụ của bài thi Viết, chiếm 33% tổng số điểm kỹ năng Writing. Phần thi này đóng vai trò quan trọng vì:

  1. Đánh giá kỹ năng phân tích và trình bày thông tin: Task 1 kiểm tra khả năng đọc hiểu số liệu, phân tích và chuyển hóa dữ liệu thành văn bản viết một cách rõ ràng, logic và chính xác. Đây là kỹ năng cần thiết trong môi trường học thuật và công việc thực tế.
  2. Thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật: Bài viết yêu cầu sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phức tạp, giúp đánh giá sự linh hoạt và độ chính xác trong cách sử dụng ngôn ngữ.
  3. Ảnh hưởng lớn đến điểm Writing overall: Vì IELTS Writing Task 1 chiếm một phần ba tổng điểm, việc hoàn thành tốt phần thi này sẽ góp phần nâng cao điểm Writing tổng thể.

Các dạng bài trong IELTS Writing Task 1

Các dạng bài trong IELTS Writing task 1

Các dạng bài trong IELTS Writing task 1

IELTS Writing Task 1 có hai hình thức chính: AcademicGeneral Training, với các dạng bài khác nhau, cụ thể như sau:

1. IELTS Academic Writing Task 1

Phần thi yêu cầu bạn viết một bài báo cáo (report) dài khoảng 150 từ mô tả hoặc giải thích thông tin dựa trên hình ảnh trực quan. Các dạng bài phổ biến bao gồm:

  • Dạng biểu đồ (Charts and Graphs):
    • Biểu đồ đường (Line graph): So sánh xu hướng hoặc sự thay đổi theo thời gian.
    • Biểu đồ cột (Bar chart): So sánh dữ liệu giữa các danh mục khác nhau.
    • Biểu đồ tròn (Pie chart): Phân tích tỷ lệ hoặc phần trăm trong một tập dữ liệu.
    • Biểu đồ kết hợp (Mixed charts): Kết hợp hai dạng biểu đồ trở lên, ví dụ: biểu đồ đường và cột.
  • Dạng bảng số liệu (Table): Trình bày và phân tích dữ liệu số liệu được cung cấp trong bảng.
  • Dạng biểu đồ quá trình (Process diagram):
    • Quy trình tự nhiên: Chu trình nước, sự sống của sinh vật.
    • Quy trình nhân tạo: Các bước sản xuất sản phẩm hoặc xử lý dữ liệu.
  • Dạng bản đồ (Maps): Mô tả sự thay đổi của một khu vực địa lý theo thời gian hoặc so sánh hai địa điểm.
  • Dạng biểu đồ phân tán (Diagram/ Flow chart): Mô tả cách thông tin, quy trình, hoặc hệ thống hoạt động.

2. IELTS General Training Writing Task 1

Thí sinh được yêu cầu viết một bức thư, có thể là:

  • Thư trang trọng (Formal letter): Ví dụ, thư xin việc hoặc thư khiếu nại.
  • Thư bán trang trọng (Semi-formal letter): Gửi đến người quen biết nhưng không quá thân thiết, ví dụ, thư xin lời khuyên.
  • Thư không trang trọng (Informal letter): Gửi bạn bè hoặc người thân, ví dụ, thư cảm ơn.

Bài viết cùng chủ đề: Tổng hợp các collocation thường gặp trong IELTS theo chủ đề

Một số lời khuyên khi làm IELTS writing task 1

1. Hiểu rõ yêu cầu bài thi

  • Task 1 yêu cầu mô tả, so sánh, hoặc giải thích thông tin từ biểu đồ, bản đồ hoặc quy trình. Vì thế bạn không cần đưa ý kiến cá nhân của mình khi viết.
  • Đọc kỹ đề bài để nắm rõ thông tin cần đề cập: loại biểu đồ, mốc thời gian, đơn vị đo lường, và yêu cầu cụ thể (e.g., summarise the information).

2. Quản lý thời gian hiệu quả

  • 20 phút là khoảng thời gian tối đa cho Task 1. Hãy phân bổ thời gian hợp lý:
    • 2 – 3 phút: Phân tích đề bài và ghi chú thông tin quan trọng.
    • 12 – 15 phút: Viết bài.
    • 2 – 3 phút: Kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, và logic.

3. Bố cục bài viết rõ ràng

  • Sử dụng cấu trúc 4 đoạn:
    1. Introduction: Paraphrase lại câu hỏi, giới thiệu nội dung biểu đồ.
    2. Overview: Tóm tắt xu hướng chính, không đi sâu vào chi tiết.
    3. Body 1: Miêu tả chi tiết nhóm thông tin đầu tiên.
    4. Body 2: Miêu tả nhóm thông tin thứ hai hoặc phần còn lại.

4. Sử dụng ngôn ngữ chính xác và đa dạng

  • Từ vựng:
    • Tránh lặp từ (e.g., “increase” → “rise,” “grow”).
    • Sử dụng từ ngữ phù hợp với dạng bài (e.g., “fluctuate,” “peak,” “remain stable” cho biểu đồ).
  • Ngữ pháp:
    • Dùng đa dạng cấu trúc câu (câu bị động, so sánh, thì quá khứ hoặc hiện tại).
    • Cẩn thận với số nhiều/số ít và thì của động từ.

5. Đừng bỏ qua phần Overview

  • Overview rất quan trọng vì giám khảo sẽ nhìn vào đây để đánh giá khả năng nhận diện xu hướng chính.
  • Không cần chi tiết số liệu ở phần này. Thay vào đó, tóm tắt những điểm nổi bật nhất.

6. Tránh các lỗi phổ biến

  1. Liệt kê thay vì phân tích:
    • Sai: “The sales were 200 in January, 250 in February, and 300 in March.”
    • Đúng: “The sales showed a steady increase from January to March, rising from 200 to 300 units.”
  2. Nhầm đơn vị: Luôn kiểm tra đơn vị (e.g., %, $, km).
  3. Bỏ qua thông tin quan trọng: Không chỉ tập trung vào số lớn mà bỏ qua các xu hướng nhỏ.

7. Đáp ứng tiêu chí chấm điểm

IELTS Writing Task 1 được chấm dựa trên 4 tiêu chí chính:

  • Task Achievement (25%):

– Đáp ứng đúng yêu cầu đề bài.

– Tóm tắt chính xác thông tin và xu hướng.

  • Coherence and Cohesion (25%):

– Sử dụng từ nối hợp lý, mạch lạc giữa các câu.

– Cấu trúc bài viết rõ ràng.

  • Lexical Resource (25%): Từ vựng đa dạng, chính xác, không lặp lại nhiều.
  • Grammatical Range and Accuracy (25%): Dùng đúng ngữ pháp và đa dạng cấu trúc câu.

8. Luyện tập thường xuyên

  • Phân tích mẫu bài viết band 8.0+: Xem cách họ tóm tắt, nhóm thông tin, và dùng từ vựng.
  • Tự viết và nhận xét bài của mình: Tìm lỗi sai và cách cải thiện.
  • Giới hạn thời gian: Tập viết trong 20 phút để quen với áp lực thi thật.

IELTS Writing Task 1 là phần thi quan trọng, đánh giá khả năng phân tích và mô tả thông tin. Sử dụng đúng và đa dạng từ vựng không chỉ giúp bài viết mạch lạc mà còn nâng cao điểm số. Việc học từ vựng phù hợp, luyện tập thường xuyên và viết đúng trọng tâm sẽ giúp bạn chinh phục phần thi này hiệu quả. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết!

Tham khảo ngay khóa học tiếng anh ielts tại trung tâm ngoại ngữ ECE giúp bạn tự tin cán mốc 7.0+ ielts.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong