Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực tế rất hay gặp thuộc nhóm chủ đề này:
Đề bài: In some countries, laws have been passed to limit the number of hours people are allowed to work. What are the reasons for this policy, and do you think it is a positive or negative change?
Với dạng đề có hai câu hỏi trực tiếp như thế này, việc lập dàn ý chặt chẽ và trang bị từ vựng chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây được tham vấn chuyên môn bởi cô Lê Trần Thanh Thúy (Giáo viên IELTS 8.0 tại ECE) sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ ý tưởng, cấu trúc bài viết và một bài mẫu hoàn chỉnh để chinh phục trọn vẹn đề thi này.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Cô Lê Trần Thanh Thuý – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE English
Từ vựng & Ý tưởng chủ đề Working Hours Limit
Để bài viết có chiều sâu, chúng ta sẽ xoay quanh các khía cạnh về sức khỏe, hiệu suất và tài chính. Dưới đây là hệ thống từ vựng và ý tưởng cốt lõi:
Các lý do ban hành luật (Possible reasons)
-
Work-life balance (phr.): Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (tránh việc công việc chiếm toàn bộ thời gian cá nhân).
-
Overwork (n) / Excessive (adj): Làm việc quá sức / Quá mức, vượt quá giới hạn hợp lý.
-
Intense working pressure (phr.): Áp lực công việc cao (thường dẫn đến stress).
-
Burnout (n): Sự kiệt sức do công việc.
-
Mental and physical health (phr.): Sức khỏe tinh thần và thể chất.
-
Increased productivity (phr.): Tăng năng suất làm việc.
-
Work properly (phr.): Làm việc hiệu quả, đúng cách.
-
Maintain focus (phr.): Duy trì sự tập trung.
Tác động tích cực (Positive impacts)
-
Positive development (phr.): Một sự phát triển tích cực.
-
Improve job satisfaction (phr.): Nâng cao mức độ hài lòng trong công việc.
-
Enhance employee well-being (phr.): Cải thiện chất lượng sống của người lao động.
-
Reduce resignation rates (phr.): Giảm tỷ lệ nghỉ việc (Resignation / Quit a job: Nghỉ việc).
-
Avoid forced labor / Labor abuse (phr.): Tránh lao động cưỡng bức / Lạm dụng lao động.
-
Protect workers’ rights (phr.): Bảo vệ quyền lợi người lao động.
Tác động tiêu cực (Negative impacts)
-
Negative change (n): Sự thay đổi tiêu cực.
-
Financial pressure (phr.): Áp lực tài chính.
-
Reduced income / Limited earning opportunities (phr.): Giảm thu nhập / Hạn chế cơ hội kiếm tiền.
-
Restrict personal choice (phr.): Hạn chế sự lựa chọn cá nhân, làm mất đi sự tự do (freedom).
-
Work extra hours / Overtime (phr.): Làm thêm giờ.
Phân tích đề bài & Dàn ý
Phân tích đề:
Đề bài yêu cầu chúng ta phải giải quyết rõ ràng 2 vế:
1. What are the reasons? -> Giải thích nguyên nhân ban hành luật.
2. Is it positive or negative? -> Đưa ra quan điểm cá nhân.
Đây là dạng bài Direct Questions Essay (Câu hỏi trực tiếp), kết hợp giữa việc phân tích nguyên nhân (Cause analysis) và nêu quan điểm (Opinion).
Dàn ý chi tiết:
-
Introduction:
-
Paraphrase đề bài: laws have been passed -> regulations have been introduced; limit working hours -> restrict working hours.
-
Thesis statement: Nêu khái quát các lý do sẽ bàn luận và khẳng định đây là một bước tiến tích cực (positive step).
-
-
Body 1: Reasons (Lý do ban hành luật)
-
Giảm overwork và intense working pressure -> Cải thiện work-life balance và bảo vệ mental and physical health.
-
Tăng productivity: Làm việc điều độ giúp duy trì sự tập trung và mang lại kết quả tốt hơn (better performance).
-
-
Body 2: Opinion (Quan điểm ủng hộ sự tích cực)
-
Cải thiện sự hài lòng (job satisfaction) -> Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc (reduce resignation).
-
Bảo vệ quyền lợi, ngăn chặn tình trạng bóc lột sức lao động (prevent labor abuse).
-
(Có thể nhượng bộ thêm một ý nhỏ: Dù có thể gây khó khăn tài chính cho một số người muốn làm thêm, nhưng lợi ích tổng thể vẫn lớn hơn).
-
-
Conclusion: Khẳng định lại đây là sự thay đổi cần thiết và có lợi, tóm tắt ngắn gọn các lý do đã nêu.
Bài mẫu IELTS Writing Task 2
Sample Essay:
In certain nations, restrictions on working hours have been agreed to be passed as laws. This can be attributed to several important factors, namely the promotion of a healthier work-life balance for workers, and in my view, it is a positive step.
The reasons for introducing such regulations are to decrease overwork among employees and improve productivity. In fact, many modern organizations are excessively demanding from their employees by assigning them extremely heavy workloads. As a result, workers’ physical and mental health worsen, so they cannot perform their duties properly. Thus, imposing limitations on hours spent working is proven to be necessary since it can help employees spend more time on relaxing and solving personal matters. This approach can prod people to be more motivated to put forth their best efforts at work, producing better results. This is because tiredness, resulting from working long hours under intense pressure, interferes with their performance.
From my perspective, this policy is a positive force. Firstly, it will strongly increase the job satisfaction of employees, as they will feel much more respected and valued at their workplace. As a result, resignation rates among companies may be lowered, since workers are less likely to quit their jobs due to stress. In addition, the restriction of working hours prevents possible violations of workers’ rights and labor abuses; thus, it guarantees the maintenance of proper and humane working conditions. Although there are concerns regarding possible financial difficulties of some people, the advantages of the policy exceed the disadvantages by far.
To conclude, the limitation of working hours aims at securing workers’ health and increased efficiency, and it is, in my opinion, a beneficial and necessary change.
Tổng hợp từ vựng chuyên sâu
Dưới đây là các cụm từ (collocations) đắt giá được trích xuất từ bài mẫu. Các bạn hãy ghi chú lại để đa dạng hóa vốn từ vựng của mình nhé:
| Từ vựng / Cụm từ | Ý nghĩa tiếng Việt |
| Restriction / Restriction of working hours | Sự hạn chế / Việc giới hạn giờ làm việc |
| Be attributed to | Được cho là do, bắt nguồn từ |
| Promotion of work-life balance | Sự thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
| Positive step / Positive force | Bước tiến tích cực / Tác động tích cực |
| Introduce regulations | Ban hành, đưa ra quy định |
| Excessively demanding | Đòi hỏi cao, khắt khe một cách quá mức |
| Assign heavy workloads | Giao khối lượng công việc lớn |
| Perform duties properly | Thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả, đúng đắn |
| Impose limitations on | Áp đặt giới hạn lên |
| Put forth efforts | Nỗ lực, cố gắng hết sức |
| Interfere with performance | Cản trở, ảnh hưởng xấu đến hiệu suất làm việc |
| Job satisfaction | Sự hài lòng trong công việc |
| Resignation rates | Tỷ lệ nhân viên thôi việc / nghỉ việc |
| Violations of workers’ rights | Sự vi phạm quyền lợi của người lao động |
| Maintain humane working conditions | Duy trì điều kiện làm việc nhân văn |
| Financial difficulties | Những khó khăn về mặt tài chính |
Tóm lại, với dạng bài Direct Questions về chủ đề giới hạn giờ làm việc, việc lập dàn ý rành mạch trả lời thẳng vào từng vế câu hỏi là yếu tố tiên quyết để không bị lạc đề. Các bạn hãy tận dụng tối đa hệ thống từ vựng về quyền lợi lao động và sức khỏe tinh thần mà cô Thanh Thúy đã cung cấp để tăng sức nặng cho lập luận của mình. Hãy ghi chép lại các cụm collocations “ăn điểm” và tự bấm giờ luyện viết để chuẩn bị tốt nhất. Chúc các bạn ôn luyện thật hiệu quả cùng ECE!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn
Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography
Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

