Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

24/04/2026

284

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực tế rất hay gặp thuộc nhóm chủ đề này:

Đề bài: In some countries, laws have been passed to limit the number of hours people are allowed to work. What are the reasons for this policy, and do you think it is a positive or negative change?

Với dạng đề có hai câu hỏi trực tiếp như thế này, việc lập dàn ý chặt chẽ và trang bị từ vựng chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây được tham vấn chuyên môn bởi cô Lê Trần Thanh Thúy (Giáo viên IELTS 8.0 tại ECE) sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ ý tưởng, cấu trúc bài viết và một bài mẫu hoàn chỉnh để chinh phục trọn vẹn đề thi này.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Cô Lê Trần Thanh Thuý - Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE English

Cô Lê Trần Thanh Thuý – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE English

Từ vựng & Ý tưởng chủ đề Working Hours Limit

Để bài viết có chiều sâu, chúng ta sẽ xoay quanh các khía cạnh về sức khỏe, hiệu suất và tài chính. Dưới đây là hệ thống từ vựng và ý tưởng cốt lõi:

Các lý do ban hành luật (Possible reasons)

  • Work-life balance (phr.): Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (tránh việc công việc chiếm toàn bộ thời gian cá nhân).

  • Overwork (n) / Excessive (adj): Làm việc quá sức / Quá mức, vượt quá giới hạn hợp lý.

  • Intense working pressure (phr.): Áp lực công việc cao (thường dẫn đến stress).

  • Burnout (n): Sự kiệt sức do công việc.

  • Mental and physical health (phr.): Sức khỏe tinh thần và thể chất.

  • Increased productivity (phr.): Tăng năng suất làm việc.

  • Work properly (phr.): Làm việc hiệu quả, đúng cách.

  • Maintain focus (phr.): Duy trì sự tập trung.

Tác động tích cực (Positive impacts)

  • Positive development (phr.): Một sự phát triển tích cực.

  • Improve job satisfaction (phr.): Nâng cao mức độ hài lòng trong công việc.

  • Enhance employee well-being (phr.): Cải thiện chất lượng sống của người lao động.

  • Reduce resignation rates (phr.): Giảm tỷ lệ nghỉ việc (Resignation / Quit a job: Nghỉ việc).

  • Avoid forced labor / Labor abuse (phr.): Tránh lao động cưỡng bức / Lạm dụng lao động.

  • Protect workers’ rights (phr.): Bảo vệ quyền lợi người lao động.

Tác động tiêu cực (Negative impacts)

  • Negative change (n): Sự thay đổi tiêu cực.

  • Financial pressure (phr.): Áp lực tài chính.

  • Reduced income / Limited earning opportunities (phr.): Giảm thu nhập / Hạn chế cơ hội kiếm tiền.

  • Restrict personal choice (phr.): Hạn chế sự lựa chọn cá nhân, làm mất đi sự tự do (freedom).

  • Work extra hours / Overtime (phr.): Làm thêm giờ.

Phân tích đề bài & Dàn ý

Phân tích đề:

Đề bài yêu cầu chúng ta phải giải quyết rõ ràng 2 vế:

1. What are the reasons? -> Giải thích nguyên nhân ban hành luật.

2. Is it positive or negative? -> Đưa ra quan điểm cá nhân.

Đây là dạng bài Direct Questions Essay (Câu hỏi trực tiếp), kết hợp giữa việc phân tích nguyên nhân (Cause analysis) và nêu quan điểm (Opinion).

Dàn ý chi tiết:

  • Introduction:

    • Paraphrase đề bài: laws have been passed -> regulations have been introduced; limit working hours -> restrict working hours.

    • Thesis statement: Nêu khái quát các lý do sẽ bàn luận và khẳng định đây là một bước tiến tích cực (positive step).

  • Body 1: Reasons (Lý do ban hành luật)

    • Giảm overworkintense working pressure -> Cải thiện work-life balance và bảo vệ mental and physical health.

    • Tăng productivity: Làm việc điều độ giúp duy trì sự tập trung và mang lại kết quả tốt hơn (better performance).

  • Body 2: Opinion (Quan điểm ủng hộ sự tích cực)

    • Cải thiện sự hài lòng (job satisfaction) -> Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc (reduce resignation).

    • Bảo vệ quyền lợi, ngăn chặn tình trạng bóc lột sức lao động (prevent labor abuse).

    • (Có thể nhượng bộ thêm một ý nhỏ: Dù có thể gây khó khăn tài chính cho một số người muốn làm thêm, nhưng lợi ích tổng thể vẫn lớn hơn).

  • Conclusion: Khẳng định lại đây là sự thay đổi cần thiết và có lợi, tóm tắt ngắn gọn các lý do đã nêu.

Bài mẫu IELTS Writing Task 2

Sample Essay:

In certain nations, restrictions on working hours have been agreed to be passed as laws. This can be attributed to several important factors, namely the promotion of a healthier work-life balance for workers, and in my view, it is a positive step.

The reasons for introducing such regulations are to decrease overwork among employees and improve productivity. In fact, many modern organizations are excessively demanding from their employees by assigning them extremely heavy workloads. As a result, workers’ physical and mental health worsen, so they cannot perform their duties properly. Thus, imposing limitations on hours spent working is proven to be necessary since it can help employees spend more time on relaxing and solving personal matters. This approach can prod people to be more motivated to put forth their best efforts at work, producing better results. This is because tiredness, resulting from working long hours under intense pressure, interferes with their performance.

From my perspective, this policy is a positive force. Firstly, it will strongly increase the job satisfaction of employees, as they will feel much more respected and valued at their workplace. As a result, resignation rates among companies may be lowered, since workers are less likely to quit their jobs due to stress. In addition, the restriction of working hours prevents possible violations of workers’ rights and labor abuses; thus, it guarantees the maintenance of proper and humane working conditions. Although there are concerns regarding possible financial difficulties of some people, the advantages of the policy exceed the disadvantages by far.

To conclude, the limitation of working hours aims at securing workers’ health and increased efficiency, and it is, in my opinion, a beneficial and necessary change.

Tổng hợp từ vựng chuyên sâu

Dưới đây là các cụm từ (collocations) đắt giá được trích xuất từ bài mẫu. Các bạn hãy ghi chú lại để đa dạng hóa vốn từ vựng của mình nhé:

Từ vựng / Cụm từ Ý nghĩa tiếng Việt
Restriction / Restriction of working hours Sự hạn chế / Việc giới hạn giờ làm việc
Be attributed to Được cho là do, bắt nguồn từ
Promotion of work-life balance Sự thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Positive step / Positive force Bước tiến tích cực / Tác động tích cực
Introduce regulations Ban hành, đưa ra quy định
Excessively demanding Đòi hỏi cao, khắt khe một cách quá mức
Assign heavy workloads Giao khối lượng công việc lớn
Perform duties properly Thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả, đúng đắn
Impose limitations on Áp đặt giới hạn lên
Put forth efforts Nỗ lực, cố gắng hết sức
Interfere with performance Cản trở, ảnh hưởng xấu đến hiệu suất làm việc
Job satisfaction Sự hài lòng trong công việc
Resignation rates Tỷ lệ nhân viên thôi việc / nghỉ việc
Violations of workers’ rights Sự vi phạm quyền lợi của người lao động
Maintain humane working conditions Duy trì điều kiện làm việc nhân văn
Financial difficulties Những khó khăn về mặt tài chính

Tóm lại, với dạng bài Direct Questions về chủ đề giới hạn giờ làm việc, việc lập dàn ý rành mạch trả lời thẳng vào từng vế câu hỏi là yếu tố tiên quyết để không bị lạc đề. Các bạn hãy tận dụng tối đa hệ thống từ vựng về quyền lợi lao động và sức khỏe tinh thần mà cô Thanh Thúy đã cung cấp để tăng sức nặng cho lập luận của mình. Hãy ghi chép lại các cụm collocations “ăn điểm” và tự bấm giờ luyện viết để chuẩn bị tốt nhất. Chúc các bạn ôn luyện thật hiệu quả cùng ECE!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading
08/06/2026

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading: Dịch nghĩa & đáp án bài đọc

Trong lịch sử chiến tranh cổ đại, xe ngựa kéo (chariot) không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn là đỉnh cao của kỹ nghệ cơ khí và là biểu tượng tối cao cho uy quyền của các vương triều. Bài đọc Ancient Chinese Chariots dẫn dắt người học quay ngược […]
Texting the television IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc: Texting the television IELTS Reading từ A – Z

Trước khi kỷ nguyên của mạng xã hội và các ứng dụng OTT bùng nổ, ngành công nghiệp truyền hình đã trải qua một bước chuyển dịch mang tính lịch sử: biến khán giả từ những người xem thụ động thành những người trực tiếp định đoạt nội dung chương trình. Bài đọc Texting the […]
Ancient People in Sahara IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc Ancient People in Sahara IELTS Reading chi tiết

Sa mạc Sahara ngày nay là một trong những vùng đất cằn cỗi và khắc nghiệt nhất hành tinh, nhưng hàng ngàn năm trước, nơi đây từng là một hệ sinh thái trù phú nuôi dưỡng nhiều nền văn minh cổ đại. Bài đọc Ancient People in Sahara dẫn dắt người học theo chân cuộc […]
Daylight Saving Time IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: Daylight Saving Time IELTS Reading (bản dịch & đáp án chuẩn)

Việc điều chỉnh kim đồng hồ tăng thêm một giờ vào mùa xuân và lùi lại vào mùa thu tưởng chừng như là một thao tác đơn giản, nhưng lại tạo ra những tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và sức khỏe con người. Bài đọc Daylight Saving Time phác thảo hành […]
The Rosetta Stone IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: The Rosetta Stone IELTS Reading (từ vựng, đáp án chuẩn)

Phiến đá Rosetta không chỉ là một cổ vật vô giá mà còn là “chìa khóa vàng” giúp nhân loại giải mã toàn bộ hệ thống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại vốn đã bị thất truyền hàng thiên niên kỷ. Bài đọc The Rosetta Stone sẽ đưa bạn qua những thăng trầm lịch […]

Các tin liên quan

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading
08/06/2026

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading: Dịch nghĩa & đáp án bài đọc

Trong lịch sử chiến tranh cổ đại, xe ngựa kéo (chariot) không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn là đỉnh cao của kỹ nghệ cơ khí và là biểu tượng tối cao cho uy quyền của các vương triều. Bài đọc Ancient Chinese Chariots dẫn dắt người học quay ngược […]
Texting the television IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc: Texting the television IELTS Reading từ A – Z

Trước khi kỷ nguyên của mạng xã hội và các ứng dụng OTT bùng nổ, ngành công nghiệp truyền hình đã trải qua một bước chuyển dịch mang tính lịch sử: biến khán giả từ những người xem thụ động thành những người trực tiếp định đoạt nội dung chương trình. Bài đọc Texting the […]
Ancient People in Sahara IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc Ancient People in Sahara IELTS Reading chi tiết

Sa mạc Sahara ngày nay là một trong những vùng đất cằn cỗi và khắc nghiệt nhất hành tinh, nhưng hàng ngàn năm trước, nơi đây từng là một hệ sinh thái trù phú nuôi dưỡng nhiều nền văn minh cổ đại. Bài đọc Ancient People in Sahara dẫn dắt người học theo chân cuộc […]
Daylight Saving Time IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: Daylight Saving Time IELTS Reading (bản dịch & đáp án chuẩn)

Việc điều chỉnh kim đồng hồ tăng thêm một giờ vào mùa xuân và lùi lại vào mùa thu tưởng chừng như là một thao tác đơn giản, nhưng lại tạo ra những tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và sức khỏe con người. Bài đọc Daylight Saving Time phác thảo hành […]
The Rosetta Stone IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: The Rosetta Stone IELTS Reading (từ vựng, đáp án chuẩn)

Phiến đá Rosetta không chỉ là một cổ vật vô giá mà còn là “chìa khóa vàng” giúp nhân loại giải mã toàn bộ hệ thống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại vốn đã bị thất truyền hàng thiên niên kỷ. Bài đọc The Rosetta Stone sẽ đưa bạn qua những thăng trầm lịch […]
IELTS Speaking topic Bag
05/06/2026

Trọn bộ bài mẫu IELTS Speaking topic Bag chi tiết nhất

Chủ đề Bags (Túi xách/Ba lô) thoạt nghe có vẻ là một topic khá “tủn mủn” và đơn giản trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả màu sắc hay kích cỡ, bạn sẽ rất khó để tạo ấn tượng với giám khảo. Để đạt điểm cao, bạn […]
IELTS Speaking topic Feeling Bored
05/06/2026

Trọn bộ từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Feeling Bored

Trong bài thi IELTS Speaking, chủ đề Feeling Bored (Cảm giác nhàm chán) là một topic cực kỳ phổ biến vì nó liên quan mật thiết đến đời sống, công việc và cảm xúc hàng ngày của mỗi chúng ta. Tuy nhiên, chìa khóa để đạt điểm cao ở chủ đề này không nằm ở […]
IELTS Speaking Topic Concentration
05/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Concentration

Trong bối cảnh kỷ nguyên số đầy rẫy sự xao nhãng như hiện nay, Concentration (Sự tập trung) đã trở thành một chủ đề cực kỳ mang tính thời sự trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không chỉ muốn nghe bạn miêu tả thói quen làm việc, mà còn kỳ vọng những góc nhìn […]
IELTS Speaking topic Habits
05/06/2026

Trọn bộ từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Habits

Chủ đề Habits (Thói quen) là một trong những topic cực kỳ quen thuộc trong bài thi IELTS Speaking, bởi nó phản ánh trực tiếp lối sống và tính cách của bạn. Tuy nhiên, ranh giới giữa một câu trả lời tự nhiên và một câu trả lời mang tính “học thuộc lòng” rất mong […]
IELTS Speaking topic Perfume
05/06/2026

Giải mã IELTS Speaking topic Perfume (bài mẫu & từ vựng chi tiết)

Chủ đề Perfume (Nước hoa) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính cá nhân hóa cao trong bài thi IELTS Speaking. Rất nhiều học viên khi gặp chủ đề này thường có tâm lý e ngại và dễ bị “bí ý” vì cho rằng bản thân không am hiểu chuyên […]
IELTS Speaking topic Robots
03/06/2026

IELTS Speaking topic Robots: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, Robots (Người máy) và trí tuệ nhân tạo đã trở thành một trong những chủ đề vô cùng phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Nhiều thí sinh thường lúng túng vì cho rằng đây là một chủ đề mang tính kỹ thuật khô khan. Tuy nhiên, nếu biết […]
IELTS Writing task 2 topic family
03/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Family

Trong xã hội hiện đại, cấu trúc gia đình đang trải qua những sự thay đổi sâu sắc. Sự dịch chuyển từ các đại gia đình nhiều thế hệ sang xu hướng sống độc lập hoặc gia đình hạt nhân đã biến Family (Gia đình) trở thành một trong những chủ đề mang tính nghị […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong