Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

08/05/2026

27

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, nơi lưu giữ những “giống cây gia truyền” (heirloom plants) nhằm đối phó với biến đổi khí hậu và dịch bệnh toàn cầu. Qua bài đọc này, bạn sẽ được luyện tập kỹ năng xác định quan điểm của tác giả (True/False/Not Given) và hoàn thành ghi chú (Note Completion) – những dạng bài đòi hỏi khả năng quét dữ liệu số và đối soát từ đồng nghĩa cực kỳ chính xác.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

[A] Climate change and new diseases threaten the limited varieties of seeds we depend on for food. Luckily, we still have many of the seeds used in the past-but we must take steps to save them. Six miles outside the town of Decorah, Iowa in the USA, an 890-acre stretch of rolling fields and woods called Heritage Farm is letting its crops go to seed. Everything about Heritage Farm is in stark contrast to the surrounding acres of intensively farmed fields of corn and soybean that are typical of modern agriculture. Heritage Farm is devoted to collecting rather than growing seeds. It is home to the Seed Savers Exchange, one of the largest non government-owned seed banks in the United States.

[B] In 1975 Diane Ott Whealy was given the seedlings of two plant varieties that her great grandfather had brought to America from Bavaria in 1870: Grandpa Ott’s morning glory and his German Pink tomato. Wanting to preserve similar traditional varieties, known as heirloom plants, Diane and her husband, Kent, decided to establish a place where the seeds of the past could be kept and traded. The exchange now has more than 13,000 members, and the many thousands of heirloom varieties they have donated are kept in its walk-in coolers, freezers, and root cellars.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

[C] “Each year our members list their seeds in this,” Diane Ott Whealy says, handing over a copy of the Seed Savers Exchange 2010 Yearbook. It is as thick as a big-city telephone directory, with page after page of exotic beans, garlic, potatoes, peppers, apples, pears, and plums-each with its own name and personal history. For example, there’s an Estonian Yellow Cherry tomato, which was brought to the seed bank by “an elderly Russian lady” who lived in Tallinn, and a Persian Star garlic from “a bazaar in Samarkand.”

[D] Heirloom vegetables have become fashionable in the United States and Europe over the past decade, prized by a food movement that emphasizes eating locally and preserving the flavor and uniqueness of heirloom varieties. Heirloom varieties have been squeezed out of supermarkets in favor of modern single-variety fruits and vegetables bred to ship well and have a uniform appearance, not to enhance flavor. But the movement goes way beyond tasty food; it’s also a campaign to protect the world’s future food supply. Most people give little thought to where their food comes from. We’ve been hearing for some time about the loss of flora and fauna in our rainforests. Very little, by contrast, is being said about the parallel decline in the diversity of the foods we eat.

[E] Food variety extinction is happening all over the world – and it’s happening fast. In the United States an estimated 90 percent of historic fruit and vegetable varieties are no longer grown. Of the 7,000 different apple varieties that were grown in the 1800s, fewer than a hundred remain. In China 90 percent of the wheat varieties cultivated just a hundred years ago have disappeared. Experts estimate that in total we have lost more than 50 percent of the world’s food varieties over the past century.

[F] Why is this a problem? Because if disease or future climate change affects one of the handful of plants we’ve come to depend on, we might desperately need one of those varieties we’ve let become extinct. A fungus called Ug99, which was first identified in Uganda in 1999, is spreading across the world’s wheat crops. Roughly 90 percent of the world’s wheat has no defense against this particular fungus. If it reached the USA, an estimated one billion dollars’ worth of crops would be at risk. Scientists believe that in Asia and Africa alone, the portion currently in danger could leave one billion people without their primary food source. A famine with significant humanitarian consequences could follow.

[G] The population of the world is expected to reach nine billion by 2045. Some experts say we’ll need to double our food production to keep up with this growth. Given the added challenge of climate change and disease, it is becoming ever more urgent to find ways to increase food yield. Yet the best hope for securing our food’s future may depend on our ability to preserve the locally cultivated foods of the past.

Questions 1-7

Do the following statements agree with the views of the writer in Reading Passage? In boxes 1-7 on your answer sheet, write:

TRUE if the statement agrees with the views of the writer

FALSE if the statement contradicts the views of the writer

NOT GIVEN if there is no information on this

1. Heritage Farm is different from most other nearby farms.

2. Most nongovernment-owned seed banks are bigger than Seed Savers Exchange.

3. Diane Ott Whealy’s grandfather taught her a lot about seed varieties.

4. The seeds people give to the Seed Savers Exchange are stored outdoors.

5. Diane and her husband choose which heirloom seeds to grow on Heritage Farm.

6. The seeds are listed in alphabetical order in The Seed Savers Exchange Yearbook.

7. The Seed Savers Exchange Yearbook describes how each seed was obtained.

Questions 8-13

Complete the notes below. Choose ONE WORD AND/OR A NUMBER from the passage for each answer. Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.

The food we grow and eat

Supermarkets

  • sell fruit and vegetables that transport well

  • want fruit and vegetables to be standard in their 8. _______________

Public awareness

  • while people know about plants disappearing from 9. _______________, very few know about the decline in fruit and vegetable varieties.

Extinction of food varieties

  • less than 100 of the types of 10. _______________ once available in the USA are still grown.

  • over 11. _______________ percent of food varieties around the world have disappeared in the last 100 years.

Current problems in food production

  • a particular fungus is attacking wheat in various countries.

  • Rick Ward believes the threat to food supplies in Asia and Africa might lead to a 12. _______________.

Food production in the future

  • climate change and disease may put pressure on food production.

  • twice the amount of food may be needed because of an increase in 13. _______________.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Biến đổi khí hậu và các loại bệnh dịch mới đang đe dọa số ít các loại hạt giống mà chúng ta phụ thuộc vào để làm thực phẩm. May mắn thay, chúng ta vẫn còn giữ được nhiều loại hạt giống từ quá khứ – nhưng chúng ta phải hành động để bảo vệ chúng. Tại Heritage Farm, Iowa, Hoa Kỳ, một vùng đất rộng 890 mẫu Anh hoàn toàn khác biệt với những cánh đồng ngô và đậu nành canh tác công nghiệp xung quanh. Heritage Farm dành riêng cho việc thu thập hạt giống hơn là trồng trọt thương mại. Đây là trụ sở của Seed Savers Exchange (SSE), một trong những ngân hàng hạt giống phi chính phủ lớn nhất Hoa Kỳ.

[Đoạn B] Năm 1975, Diane Ott Whealy được trao cây giống của hai loài mà cố của cô đã mang từ Bavaria đến Mỹ năm 1870: hoa bìm bìm của cụ Ott và cà chua German Pink. Mong muốn bảo tồn các giống truyền thống tương tự, được gọi là cây gia truyền (heirloom plants), cô và chồng đã thành lập nơi lưu giữ và trao đổi những hạt giống cổ xưa. SSE hiện có hơn 13.000 thành viên và hàng ngàn giống cây gia truyền được bảo quản trong các phòng lạnh, tủ đông và hầm chứa.

[Đoạn C] “Mỗi năm thành viên của chúng tôi liệt kê hạt giống của họ trong cuốn này,” Diane nói khi đưa cuốn niên giám SSE 2010 dày cộp. Cuốn sách chứa đầy thông tin về các loại đậu, tỏi, khoai tây, táo, lê… kỳ lạ, mỗi loại đều có tên và lịch sử riêng. Ví dụ, cà chua Estonian Yellow Cherry được mang đến bởi một phụ nữ Nga cao tuổi ở Tallinn, hay tỏi Persian Star từ một khu chợ ở Samarkand.

[Đoạn D] Rau củ gia truyền đã trở thành trào lưu ở Mỹ và Châu Âu, được ưa chuộng bởi những người ưu tiên thực phẩm địa phương và hương vị độc đáo. Chúng bị loại bỏ khỏi siêu thị để nhường chỗ cho các loại quả canh tác công nghiệp, vốn được lai tạo để dễ vận chuyển và có ngoại hình đồng nhất chứ không phải để tăng hương vị. Trong khi chúng ta nghe nhiều về sự mất mát hệ thực động vật ở rừng nhiệt đới, rất ít người quan tâm đến sự sụt giảm đa dạng thực phẩm chúng ta ăn hàng ngày.

[Đoạn E] Sự tuyệt chủng giống thực phẩm đang diễn ra nhanh chóng trên toàn thế giới. Tại Mỹ, khoảng 90% các giống trái cây và rau củ lịch sử không còn được trồng. Trong số 7.000 giống táo từ những năm 1800, giờ chỉ còn chưa đầy 100 loại. Tại Trung Quốc, 90% giống lúa mì từ 100 năm trước đã biến mất. Ước tính chúng ta đã mất hơn 50% giống thực phẩm thế giới trong thế kỷ qua.

[Đoạn F] Tại sao đây là vấn đề? Vì nếu dịch bệnh tấn công vào số ít loại cây trồng mà chúng ta đang lệ thuộc, chúng ta sẽ cần đến những giống cây đã bị để cho tuyệt chủng. Loại nấm Ug99 phát hiện tại Uganda năm 1999 đang lan rộng khắp các cánh đồng lúa mì thế giới. Khoảng 90% lúa mì thế giới không có khả năng phòng vệ trước loại nấm này, có thể dẫn đến một nạn đói (famine) thảm khốc tại Châu Á và Châu Phi.

[Đoạn G] Dân số thế giới dự kiến đạt 9 tỷ người vào năm 2045. Chúng ta sẽ cần gấp đôi sản lượng thực phẩm để theo kịp đà tăng trưởng. Tuy nhiên, hy vọng tốt nhất để đảm bảo tương lai thực phẩm có thể nằm ở khả năng bảo tồn các loại thực phẩm được canh tác tại địa phương trong quá khứ.

Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc

  • Intensively farmed (phrase): Canh tác thâm canh (quy mô lớn/công nghiệp).

  • Stark contrast (phrase): Sự tương phản hoàn toàn.

  • Heirloom plants (n): Giống cây gia truyền (các giống cổ chưa bị lai tạo công nghiệp).

  • Walk-in coolers (n): Phòng lạnh (đủ lớn để đi vào được).

  • Uniform appearance (phrase): Ngoại hình đồng nhất.

  • Flora and fauna (n): Hệ thực vật và động vật.

  • Thrived (v): Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.

  • Fungus (n): Nấm, nấm mốc.

  • Famine (n): Nạn đói.

  • Yield (n): Sản lượng (nông nghiệp).

Đáp án và giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

Questions 1-7: True/False/Not Given

1. TRUE: Heritage Farm khác biệt với các trang trại lân cận. (Đoạn A: “stark contrast to the surrounding acres… Heritage Farm is devoted to collecting rather than growing seeds.”)

2. FALSE: Hầu hết các ngân hàng hạt giống phi chính phủ lớn hơn SSE. (Đoạn A: “one of the largest non government-owned seed banks” – Nghĩa là nó thuộc nhóm lớn nhất, các ngân hàng khác đa phần nhỏ hơn nó).

3. NOT GIVEN: Ông của Diane dạy cô rất nhiều về hạt giống. (Đoạn B chỉ nói ông của cô mang hạt giống từ Bavaria về và cô được tặng cây giống, không nói ông cô có “dạy” cô hay không).

4. FALSE: Hạt giống được lưu giữ ngoài trời. (Đoạn B: “kept in its walk-in coolers, freezers, and root cellars” – Tất cả đều ở trong nhà/phòng lạnh).

5. NOT GIVEN: Diane và chồng chọn giống gia truyền nào để trồng. (Đoạn B chỉ nói họ thành lập nơi lưu giữ và trao đổi, không nêu tiêu chí họ “chọn” giống để trồng).

6. NOT GIVEN: Hạt giống được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái. (Bài đọc không nhắc đến cách sắp xếp danh sách).

7. TRUE: Niên giám mô tả cách mỗi hạt giống được lấy về. (Đoạn C: “each with its own name and personal history… brought to the seed bank by an elderly Russian lady…”).

Questions 8-13: Note Completion

8. Appearance: Siêu thị muốn rau củ chuẩn hóa về ngoại hình (Đoạn D: “have a uniform appearance”).

9. Rainforests: Trong khi mọi người biết về thực vật biến mất ở rừng nhiệt đới (Đoạn D: “loss of flora and fauna in our rainforests”).

10. Apples: Chưa đầy 100 loại táo từng có ở Mỹ hiện còn được trồng (Đoạn E: “Of the 7,000 different apple varieties… fewer than a hundred remain”).

11. 50: Hơn 50 phần trăm giống thực phẩm đã biến mất (Đoạn E: “lost more than 50 percent of the world’s food varieties”).

12. Famine: Đe dọa nguồn thực phẩm ở Châu Á và Phi có thể dẫn đến nạn đói (Đoạn F: “A famine… could follow”).

13. Population: Cần gấp đôi lượng thực phẩm do sự gia tăng dân số (Đoạn G: “The population… expected to reach nine billion… we’ll need to double our food production”).

Tổng kết lại, bài đọc Ensuring Our Future Food Supply nhắc nhở chúng ta rằng chìa khóa cho sự sống còn của nhân loại trong tương lai có thể nằm ngay trong những túi hạt giống cổ xưa được lưu giữ từ quá khứ. Việc hiểu được sự đối lập giữa nông nghiệp công nghiệp và nông nghiệp bảo tồn không chỉ giúp bạn làm tốt dạng bài Note Completion mà còn giúp bạn nắm vững cách tác giả sử dụng các số liệu để lập luận.

Đây là tài liệu do Trung tâm ngoại ngữ ECE biên soạn nhằm hỗ trợ bạn tối ưu hóa kỹ năng Scanning (quét thông tin) và Paraphrasing (sử dụng từ đồng nghĩa). Chúc bạn ôn tập hiệu quả và sớm chinh phục band điểm IELTS Reading mục tiêu!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
IELTS Writing task 2 topic Aging Population
22/04/2026

IELTS Writing Task 2: Từ vựng, bài mẫu topic Aging Population

Aging population (dân số già) là một chủ đề thuộc nhóm Society, Economics & Government Policy, thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Đây không phải chủ đề trừu tượng, nhưng chính vì quen thuộc, nhiều thí sinh dễ rơi vào lối viết chung chung, thiếu từ vựng học […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong