Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

01/03/2025

2305

Bạn có đang gặp khó khăn với dạng bài biểu đồ kết hợp (Mixed Charts) trong IELTS Writing Task 1? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, chiến lược hiệu quả và bài mẫu để “xử đẹp” dạng bài này!

Trong IELTS Writing Task 1, biểu đồ kết hợp (còn gọi là Multiple Charts/Graphs) là dạng bài yêu cầu bạn phân tích và so sánh thông tin từ hai hoặc nhiều biểu đồ khác nhau. Các biểu đồ này thường không cùng loại. Dưới đây là một số dạng biểu đồ kết hợp thường gặp:

  • Line chart (biểu đồ đường) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với line chart (biểu đồ đường).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Table (bảng biểu) với pie chart (biểu đồ tròn).
  • Table (bảng biểu) với line chart (biểu đồ đường).
  • Table (bảng biểu) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Two pie charts (Hai biểu đồ tròn).
  • Two bar charts (Hai biểu đồ cột).
Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Để đạt điểm cao, bạn cần xác định rõ thông tin mà mỗi biểu đồ thể hiện, tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và nổi bật để so sánh và miêu tả.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Cấu Trúc Bài Viết Dạng Biểu Đồ Kết Hợp

Bài viết dạng này vẫn tuân theo cấu trúc 3 phần quen thuộc:

  1. Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.
  2. Overview (Nhận xét chung): Nêu xu hướng và điểm nổi bật.
  3. Body (Thân bài): Phân tích chi tiết số liệu.
  4. (Có thể có) Conclusion (Kết luận): Tóm tắt ý chính (ngắn gọn).

Hãy cùng ECE khám phá chi tiết từng phần nhé!

Phần 1: Introduction (Giới thiệu)

Trong phần này, bạn cần paraphrase (viết lại) đề bài bằng ngôn ngữ của riêng mình, tránh lặp lại từ khóa hoặc chép nguyên văn. Hãy đảm bảo Introduction của bạn bao gồm:

  • Loại biểu đồ: (bar chart, line chart, table, pie chart,…).
  • Thời gian: (nếu có).
  • Nội dung chính: của từng biểu đồ.

Thường thì Introduction chỉ cần 1 câu; với dạng nhiều biểu đồ, bạn có thể mở rộng thêm mệnh đề.

Ví dụ:

Đề bài: The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012.

Introduction: The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Phần 2: Overview (Nhận xét chung)

Đây là phần cực kỳ quan trọng! Bạn cần nêu bật được:

  • Xu hướng chung: của từng biểu đồ (tăng, giảm, ổn định,…).
  • Điểm nổi bật: (số liệu cao nhất, thấp nhất, sự thay đổi lớn nhất,…).
  • Sự tương đồng/khác biệt: giữa hai biểu đồ.

Lưu ý: Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần Overview. Chỉ nên viết 2 câu hoặc 2 mệnh đề.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

Phần 3: Body (Thân bài)

Bạn có thể chia Body thành 2 đoạn (hoặc nhiều hơn, tùy số lượng biểu đồ). Có một số cách chia đoạn:

  • Cách 1 (Phổ biến): Mỗi biểu đồ một đoạn.
  • Cách 2: Chia theo đối tượng/chủ thể (nếu có). Ví dụ: một đoạn về tỷ lệ có việc làm, một đoạn về mức lương.
  • Cách 3: Chia theo thời gian (nếu có sự thay đổi rõ rệt theo thời gian).

Trong mỗi đoạn, hãy:

  • Chọn số liệu nổi bật để phân tích (cao nhất, thấp nhất, thay đổi lớn,…).
  • Sử dụng các cụm từ/mẫu câu để mô tả và so sánh số liệu.
  • Luôn nhớ so sánh giữa hai biểu đồ (ít nhất một điểm so sánh).
  • Không đưa ra quan điểm cá nhân.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly.

Bổ sung thêm các cụm từ/mẫu câu mô tả và so sánh:

  • Mô tả xu hướng:
    • increase/decrease significantly/gradually/sharply/steadily
    • remain stable/constant
    • fluctuate
    • reach a peak/a low
  • So sánh:
    • compared to/with
    • while/whereas
    • in contrast to
    • similarly/likewise
    • the former… the latter…
    • X is higher/lower/greater/smaller than Y
    • The percentage of X is twice/three times as high as that of Y.

Phần 4: Conclusion (Kết luận – Không bắt buộc)

Bạn có thể thêm một câu kết luận ngắn gọn để tóm tắt lại ý chính của bài.

Ví dụ:

In conclusion, the data suggests that while both Math and other graduates saw improvements in their employment prospects and salaries, Math graduates generally had a slight advantage in both areas.

Bài Mẫu Hoàn Chỉnh

The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012. 

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

Average salary of graduates

2004 2006 2008 2010 2012
Math Graduates $41,000 $43,000 $50,000 $51,000 $56,000
Other Graduates $41,000 $43,000 $45,000 $47,000 $51,000

The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly

Paraphrase (từ đồng nghĩa):

  • To show (v) = delineate (v) = illustrate (v) = display (v): miêu tả, biểu thị
  • full-time job (n) = full-time position (n) = full-time employment (n) = to be employed full-time (v): việc làm, có việc làm (toàn thời gian)
  • average salary = how much they earned on average = average earnings: mức lương trung bình
  • a university in Australia = an Australian university: trường đại học ở Úc
  • from 2004 to 2012 = between 2004 and 2012 = the time frame = the research period: khoảng thời gian (2004 – 2012) được nghiên cứu

Từ vựng mô tả xu hướng, số liệu, so sánh:

  • stable (adj) = steady (adj) = constant (adj): ổn định
  • increase by (v): tăng bao nhiêu + số
  • minimally decline to (v): giảm tối thiểu đến + số
  • mirror a similar pattern (v): trải nghiệm một khuôn mẫu tương tự
  • peak at (v): tăng cao đến + số
  • the highest point (n): điểm cao nhất
  • initial level (n): mốc đầu tiên
  • respectively = accordingly (adv): lần lượt
  • experiencing a constant increase in (v): trải nghiệm sự gia tăng ổn định
  • Regarding = Concerning (prep. – giới từ) + sth/sb: nhắc tới cái gì/ai, mở đầu câu để giới thiệu phần mình đang nhắc tới

Tips Làm Bài Hiệu Quả

  • Luyện tập thường xuyên: Thực hành viết với nhiều dạng biểu đồ kết hợp khác nhau.
  • Phân tích kỹ đề bài: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của đề.
  • Lập dàn ý: Giúp bạn tổ chức ý tưởng một cách logic.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp: Tránh lặp lại từ.
  • Kiểm tra kỹ bài viết: Đảm bảo không có lỗi chính tả, ngữ pháp.

Thông qua bài viết này với hướng dẫn từng bước theo 3 phần mở bài – thân bài – kết bài cùng với bài mẫu minh họa rõ cách triển khai, ECE hy vọng đã giúp bạn đọc xử lý dạng bài biểu đồ kết hợp trong Writing Task 1 một cách nhanh gọn và hiệu quả hơn. Hẹn gặp bạn tại các bài viết sau!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]

Các tin liên quan

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong