Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

01/03/2025

2209

Bạn có đang gặp khó khăn với dạng bài biểu đồ kết hợp (Mixed Charts) trong IELTS Writing Task 1? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, chiến lược hiệu quả và bài mẫu để “xử đẹp” dạng bài này!

Trong IELTS Writing Task 1, biểu đồ kết hợp (còn gọi là Multiple Charts/Graphs) là dạng bài yêu cầu bạn phân tích và so sánh thông tin từ hai hoặc nhiều biểu đồ khác nhau. Các biểu đồ này thường không cùng loại. Dưới đây là một số dạng biểu đồ kết hợp thường gặp:

  • Line chart (biểu đồ đường) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với line chart (biểu đồ đường).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Table (bảng biểu) với pie chart (biểu đồ tròn).
  • Table (bảng biểu) với line chart (biểu đồ đường).
  • Table (bảng biểu) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Two pie charts (Hai biểu đồ tròn).
  • Two bar charts (Hai biểu đồ cột).
Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Để đạt điểm cao, bạn cần xác định rõ thông tin mà mỗi biểu đồ thể hiện, tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và nổi bật để so sánh và miêu tả.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Cấu Trúc Bài Viết Dạng Biểu Đồ Kết Hợp

Bài viết dạng này vẫn tuân theo cấu trúc 3 phần quen thuộc:

  1. Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.
  2. Overview (Nhận xét chung): Nêu xu hướng và điểm nổi bật.
  3. Body (Thân bài): Phân tích chi tiết số liệu.
  4. (Có thể có) Conclusion (Kết luận): Tóm tắt ý chính (ngắn gọn).

Hãy cùng ECE khám phá chi tiết từng phần nhé!

Phần 1: Introduction (Giới thiệu)

Trong phần này, bạn cần paraphrase (viết lại) đề bài bằng ngôn ngữ của riêng mình, tránh lặp lại từ khóa hoặc chép nguyên văn. Hãy đảm bảo Introduction của bạn bao gồm:

  • Loại biểu đồ: (bar chart, line chart, table, pie chart,…).
  • Thời gian: (nếu có).
  • Nội dung chính: của từng biểu đồ.

Thường thì Introduction chỉ cần 1 câu; với dạng nhiều biểu đồ, bạn có thể mở rộng thêm mệnh đề.

Ví dụ:

Đề bài: The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012.

Introduction: The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Phần 2: Overview (Nhận xét chung)

Đây là phần cực kỳ quan trọng! Bạn cần nêu bật được:

  • Xu hướng chung: của từng biểu đồ (tăng, giảm, ổn định,…).
  • Điểm nổi bật: (số liệu cao nhất, thấp nhất, sự thay đổi lớn nhất,…).
  • Sự tương đồng/khác biệt: giữa hai biểu đồ.

Lưu ý: Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần Overview. Chỉ nên viết 2 câu hoặc 2 mệnh đề.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

Phần 3: Body (Thân bài)

Bạn có thể chia Body thành 2 đoạn (hoặc nhiều hơn, tùy số lượng biểu đồ). Có một số cách chia đoạn:

  • Cách 1 (Phổ biến): Mỗi biểu đồ một đoạn.
  • Cách 2: Chia theo đối tượng/chủ thể (nếu có). Ví dụ: một đoạn về tỷ lệ có việc làm, một đoạn về mức lương.
  • Cách 3: Chia theo thời gian (nếu có sự thay đổi rõ rệt theo thời gian).

Trong mỗi đoạn, hãy:

  • Chọn số liệu nổi bật để phân tích (cao nhất, thấp nhất, thay đổi lớn,…).
  • Sử dụng các cụm từ/mẫu câu để mô tả và so sánh số liệu.
  • Luôn nhớ so sánh giữa hai biểu đồ (ít nhất một điểm so sánh).
  • Không đưa ra quan điểm cá nhân.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly.

Bổ sung thêm các cụm từ/mẫu câu mô tả và so sánh:

  • Mô tả xu hướng:
    • increase/decrease significantly/gradually/sharply/steadily
    • remain stable/constant
    • fluctuate
    • reach a peak/a low
  • So sánh:
    • compared to/with
    • while/whereas
    • in contrast to
    • similarly/likewise
    • the former… the latter…
    • X is higher/lower/greater/smaller than Y
    • The percentage of X is twice/three times as high as that of Y.

Phần 4: Conclusion (Kết luận – Không bắt buộc)

Bạn có thể thêm một câu kết luận ngắn gọn để tóm tắt lại ý chính của bài.

Ví dụ:

In conclusion, the data suggests that while both Math and other graduates saw improvements in their employment prospects and salaries, Math graduates generally had a slight advantage in both areas.

Bài Mẫu Hoàn Chỉnh

The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012. 

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

Average salary of graduates

2004 2006 2008 2010 2012
Math Graduates $41,000 $43,000 $50,000 $51,000 $56,000
Other Graduates $41,000 $43,000 $45,000 $47,000 $51,000

The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly

Paraphrase (từ đồng nghĩa):

  • To show (v) = delineate (v) = illustrate (v) = display (v): miêu tả, biểu thị
  • full-time job (n) = full-time position (n) = full-time employment (n) = to be employed full-time (v): việc làm, có việc làm (toàn thời gian)
  • average salary = how much they earned on average = average earnings: mức lương trung bình
  • a university in Australia = an Australian university: trường đại học ở Úc
  • from 2004 to 2012 = between 2004 and 2012 = the time frame = the research period: khoảng thời gian (2004 – 2012) được nghiên cứu

Từ vựng mô tả xu hướng, số liệu, so sánh:

  • stable (adj) = steady (adj) = constant (adj): ổn định
  • increase by (v): tăng bao nhiêu + số
  • minimally decline to (v): giảm tối thiểu đến + số
  • mirror a similar pattern (v): trải nghiệm một khuôn mẫu tương tự
  • peak at (v): tăng cao đến + số
  • the highest point (n): điểm cao nhất
  • initial level (n): mốc đầu tiên
  • respectively = accordingly (adv): lần lượt
  • experiencing a constant increase in (v): trải nghiệm sự gia tăng ổn định
  • Regarding = Concerning (prep. – giới từ) + sth/sb: nhắc tới cái gì/ai, mở đầu câu để giới thiệu phần mình đang nhắc tới

Tips Làm Bài Hiệu Quả

  • Luyện tập thường xuyên: Thực hành viết với nhiều dạng biểu đồ kết hợp khác nhau.
  • Phân tích kỹ đề bài: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của đề.
  • Lập dàn ý: Giúp bạn tổ chức ý tưởng một cách logic.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp: Tránh lặp lại từ.
  • Kiểm tra kỹ bài viết: Đảm bảo không có lỗi chính tả, ngữ pháp.

Thông qua bài viết này với hướng dẫn từng bước theo 3 phần mở bài – thân bài – kết bài cùng với bài mẫu minh họa rõ cách triển khai, ECE hy vọng đã giúp bạn đọc xử lý dạng bài biểu đồ kết hợp trong Writing Task 1 một cách nhanh gọn và hiệu quả hơn. Hẹn gặp bạn tại các bài viết sau!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Ants Could Teach Ants IELTS Reading
09/06/2026

Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong thế giới tự nhiên, việc truyền đạt thông tin giữa các cá thể sinh vật để sinh tồn là vô cùng phổ biến, từ tiếng hót gọi đàn của loài chim đến vũ điệu kể hướng của loài ong. Tuy nhiên, hành vi “giảng dạy” đúng nghĩa – một tiến trình tương tác hai […]
Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading
09/06/2026

Giải mã bài đọc: Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading

Cuộc chiến chống béo phì lâu nay vẫn thường bị đơn giản hóa thành một khẩu hiệu sáo rỗng: “Ăn ít đi và vận động nhiều lên”. Tuy nhiên, khi tỷ lệ người thừa cân tiếp tục leo thang trên toàn cầu, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra béo phì là một ma […]
Monkeys and Forests IELTS Reading
09/06/2026

Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết

Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) […]
Does an IQ test prove creativity IELTS Reading
09/06/2026

Does an IQ test prove creativity IELTS Reading: Bản dịch & giải chi tiết

Trong suốt nhiều thập kỷ, chỉ số thông minh (IQ) luôn được xem là thước đo chuẩn mực cho năng lực trí tuệ của con người. Tuy nhiên, khi đối diện với những phát kiến vĩ đại hay các tác phẩm nghệ thuật làm thay đổi thế giới, câu hỏi đặt ra là: Liệu một […]

Các tin liên quan

The Bridge that Swayed IELTS Reading
09/06/2026

The Bridge that Swayed IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Vào tháng 6 năm 2000, cây cầu đi bộ Thiên niên kỷ (London Millennium Footbridge) vừa khánh thành đã lập tức phải đóng cửa sau hai ngày vì những cú lắc ngang dữ dội ngoài dự tính. Sự cố này không chỉ biến một công trình kiến trúc đầy kiêu hãnh thành trò cười cho […]
Ants Could Teach Ants IELTS Reading
09/06/2026

Ants Could Teach Ants IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong thế giới tự nhiên, việc truyền đạt thông tin giữa các cá thể sinh vật để sinh tồn là vô cùng phổ biến, từ tiếng hót gọi đàn của loài chim đến vũ điệu kể hướng của loài ong. Tuy nhiên, hành vi “giảng dạy” đúng nghĩa – một tiến trình tương tác hai […]
Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading
09/06/2026

Giải mã bài đọc: Stealth Forces in Weight Loss IELTS Reading

Cuộc chiến chống béo phì lâu nay vẫn thường bị đơn giản hóa thành một khẩu hiệu sáo rỗng: “Ăn ít đi và vận động nhiều lên”. Tuy nhiên, khi tỷ lệ người thừa cân tiếp tục leo thang trên toàn cầu, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra béo phì là một ma […]
Monkeys and Forests IELTS Reading
09/06/2026

Monkeys and Forests IELTS Reading: Dịch nghĩa & giải chi tiết

Sự phân mảnh sinh cảnh do các hoạt động kinh tế của con người như xây dựng xa lộ và chặt phá rừng làm đồng cỏ đang đẩy nhiều loài động vật linh trưởng vào thảm kịch tuyệt chủng cục bộ. Tuy nhiên, giữa cuộc khủng hoảng đó, loài khỉ rú choàng (mantled howler monkey) […]
Does an IQ test prove creativity IELTS Reading
09/06/2026

Does an IQ test prove creativity IELTS Reading: Bản dịch & giải chi tiết

Trong suốt nhiều thập kỷ, chỉ số thông minh (IQ) luôn được xem là thước đo chuẩn mực cho năng lực trí tuệ của con người. Tuy nhiên, khi đối diện với những phát kiến vĩ đại hay các tác phẩm nghệ thuật làm thay đổi thế giới, câu hỏi đặt ra là: Liệu một […]
Ancient Chinese Chariots IELTS Reading
08/06/2026

Ancient Chinese Chariots IELTS Reading: Dịch nghĩa & đáp án bài đọc

Trong lịch sử chiến tranh cổ đại, xe ngựa kéo (chariot) không chỉ đơn thuần là một phương tiện vận chuyển, mà còn là đỉnh cao của kỹ nghệ cơ khí và là biểu tượng tối cao cho uy quyền của các vương triều. Bài đọc Ancient Chinese Chariots dẫn dắt người học quay ngược […]
Texting the television IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc: Texting the television IELTS Reading từ A – Z

Trước khi kỷ nguyên của mạng xã hội và các ứng dụng OTT bùng nổ, ngành công nghiệp truyền hình đã trải qua một bước chuyển dịch mang tính lịch sử: biến khán giả từ những người xem thụ động thành những người trực tiếp định đoạt nội dung chương trình. Bài đọc Texting the […]
Ancient People in Sahara IELTS Reading
08/06/2026

Giải mã bài đọc Ancient People in Sahara IELTS Reading chi tiết

Sa mạc Sahara ngày nay là một trong những vùng đất cằn cỗi và khắc nghiệt nhất hành tinh, nhưng hàng ngàn năm trước, nơi đây từng là một hệ sinh thái trù phú nuôi dưỡng nhiều nền văn minh cổ đại. Bài đọc Ancient People in Sahara dẫn dắt người học theo chân cuộc […]
Daylight Saving Time IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: Daylight Saving Time IELTS Reading (bản dịch & đáp án chuẩn)

Việc điều chỉnh kim đồng hồ tăng thêm một giờ vào mùa xuân và lùi lại vào mùa thu tưởng chừng như là một thao tác đơn giản, nhưng lại tạo ra những tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và sức khỏe con người. Bài đọc Daylight Saving Time phác thảo hành […]
The Rosetta Stone IELTS Reading
05/06/2026

Giải mã bài đọc: The Rosetta Stone IELTS Reading (từ vựng, đáp án chuẩn)

Phiến đá Rosetta không chỉ là một cổ vật vô giá mà còn là “chìa khóa vàng” giúp nhân loại giải mã toàn bộ hệ thống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại vốn đã bị thất truyền hàng thiên niên kỷ. Bài đọc The Rosetta Stone sẽ đưa bạn qua những thăng trầm lịch […]
IELTS Speaking topic Bag
05/06/2026

Trọn bộ bài mẫu IELTS Speaking topic Bag chi tiết nhất

Chủ đề Bags (Túi xách/Ba lô) thoạt nghe có vẻ là một topic khá “tủn mủn” và đơn giản trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả màu sắc hay kích cỡ, bạn sẽ rất khó để tạo ấn tượng với giám khảo. Để đạt điểm cao, bạn […]
IELTS Speaking topic Feeling Bored
05/06/2026

Trọn bộ từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Feeling Bored

Trong bài thi IELTS Speaking, chủ đề Feeling Bored (Cảm giác nhàm chán) là một topic cực kỳ phổ biến vì nó liên quan mật thiết đến đời sống, công việc và cảm xúc hàng ngày của mỗi chúng ta. Tuy nhiên, chìa khóa để đạt điểm cao ở chủ đề này không nằm ở […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong