The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn mồi thành ong ăn chay, đến những tác động kinh tế khổng lồ lên ngành nông nghiệp và các nghiên cứu bảo tồn rừng nhiệt đới. Việc luyện tập bài này giúp bạn làm quen với dạng bài Matching Headings (nối tiêu đề) đòi hỏi khả năng tóm quát ý chính và Sentence Completion (hoàn thành câu) yêu cầu kỹ năng quét từ khóa (scanning) chính xác.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
Paragraph A Sometime in the early Cretaceous period of the Earth’s history, hunting wasps of a certain type became bees by adopting a vegetarian diet: they began to rely more and more on the pollen of plants as a source of protein for themselves and their offspring, as an alternative to insects. In so doing, they accidentally transported pollen on their bodies to other plants of the same species, bringing about pollination. The stage was thus set for a succession of ever-closer mutual adaptations of bees and flowering plants. In particular, flowers began to reward bees for their unwitting role in their reproduction by providing richer sources of pollen and another source of nutrition, nectar.
Paragraph B Today about 15 per cent of our diet consists of crops which are pollinated by bees. The meat and other animal products we consume are ultimately derived from bee-pollinated forage crops, and account for another 15 per cent. It follows that around one third of our food is directly or indirectly dependent on the pollinating services of bees. On a global basis, the annual value of agricultural crops dependent on the pollination services of bees is estimated at £1,000 million (US$1,590 million). Much of this pollination is due to honey bees, and in monetary terms, it exceeds the value of the annual honey crop by a factor of fifty.
Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE
Paragraph C But the apparently harmonious relationship between bees and plants conceals a conflict of interests. Although flowers need bees and vice versa, it pays each partner to minimise its costs and maximise its profits. In the real world, both flower and bee operate in a competitive marketplace. A community of retailers, the flowers, seek to attract consumers, the bees. Each flower has to juggle the costs and benefits of investing in advertising (colour and scent) and providing rewards (nectar and pollen). A species that depends on cross-pollination is on a knife-edge: it must provide sufficient nectar to attract a bee, but not enough to satisfy all of its needs in one visit. A satiated bee would return to its nest rather than visit another flower. The bee, on the other hand, must juggle its energy costs so that it makes a calorific profit on each foraging trip.
Paragraph D This sounds remarkably like the ideas of the 18th-century economist Adam Smith. In his book, The Wealth of Nations, Smith postulated that competitive interactions of different ‘economic units’ eventually resulted in a balanced society. One might predict, therefore, that economists would find the relationships between bees and plants of some interest. This is the case in Israel, where economists are collaborating with botanists and entomologists in a long-term study of the pollination biology of the native flora.
Paragraph E This sort of study is important for devising conservation policies. A good example comes from the forests of tropical South America. Here, there is a high diversity of tree species (more than 120 per acre), but there may only be one or two individuals of any one species. These trees are pollinated by large, fast-flying bees. There is evidence that certain types of bees learn the distribution of these scattered trees and forage regularly along the same routes. This is called ‘trap-lining’ and the bees forage for up to 23 km from their nests. The bees are therefore acting as long-distance pollinators.
Paragraph F An issue of current concern in tropical forest conservation is trying to estimate the minimum sustainable size of forest reserves in areas where large-scale felling is taking place. There is another question that must be addressed: ‘what is the flight range of these long-distance foragers?’ We need to know much more about bees and their relationships with plants before this question can be answered.
Paragraph G Bees, then, are vital to our survival. As pollinators of crops and natural vegetation, bees occupy key positions in the web of relationships which sustain the living architecture of our planet.
Questions
Reading Passage has seven paragraphs, A-G. Choose the correct heading for paragraphs A, B, D, E, and F from the list of headings below.
Write the correct number, i-viii, in boxes 1-5 on your answer sheet.
List of Headings:
i. Parallels between bee and human activities
ii. An evolutionary turning point
iii. A lack of total co-operation
iv. The preservation of individual plant species
v. The commercial value of bees
vi. The structure of flowering plants
vii. The pursuit of self-interest
viii. The need for further research
1. Paragraph A:
2. Paragraph B:
Example: Paragraph C: vii
3. Paragraph D:
4. Paragraph E:
5. Paragraph F:
Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer. Write your answers in boxes 6-12 on your answer sheet.
6. Hunting wasps used to feed on other ______, rather than on vegetation.
7. Flowering plants started to reward bees with rich pollen and an additional food in the form of ______.
8. Approximately ______ of human food production relies on the activity of bees.
9. If the process of ______ is to take place effectively, bees need to travel from one flower to another before going back to the nest.
10. Bees need to balance the ______ of each trip against the calorific rewards they obtain.
11. There can be over 120 different ______ in an acre of rainforest.
12. The bees that pollinate large forests regularly practise an activity known as ______.
Choose the correct letter, A, B, C, or D. Write the correct letter in box 13 on your answer sheet.
Which is the best title for Reading Passage?
A. The Ecological Importance of Bees
B. The Evolutionary History of Bees
C. The Social Behaviour of Bees
D. The Geographical Distribution of Bees
13.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn A] Vào khoảng đầu kỷ Phấn trắng trong lịch sử Trái đất, một loại ong bắp cày săn mồi nhất định đã biến thành ong bằng cách áp dụng chế độ ăn chay: chúng bắt đầu dựa vào phấn hoa của thực vật như một nguồn protein cho bản thân và con non, thay thế cho côn trùng. Trong khi thực hiện việc đó, chúng vô tình vận chuyển phấn hoa trên cơ thể mình sang các loại cây khác cùng loài, dẫn đến sự thụ phấn. Từ đó, sân khấu đã được chuẩn bị cho một chuỗi các sự thích nghi lẫn nhau ngày càng gần gũi hơn giữa ong và thực vật có hoa. Đặc biệt, các loài hoa bắt đầu “thưởng” cho loài ong vì vai trò vô tình của chúng trong việc sinh sản bằng cách cung cấp các nguồn phấn hoa phong phú hơn và một nguồn dinh dưỡng khác là mật hoa.
[Đoạn B] Ngày nay, khoảng 15% chế độ ăn uống của chúng ta bao gồm các loại cây trồng được thụ phấn bởi ong. Thịt và các sản phẩm động vật khác mà chúng ta tiêu thụ cuối cùng cũng bắt nguồn từ các loại cây thức ăn gia súc được ong thụ phấn, chiếm thêm 15% nữa. Như vậy, khoảng một phần ba thực phẩm của chúng ta phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào dịch vụ thụ phấn của loài ong. Trên phạm vi toàn cầu, giá trị hàng năm của các loại cây trồng nông nghiệp phụ thuộc vào dịch vụ thụ phấn của ong ước tính khoảng 1.000 triệu bảng Anh (1.590 triệu USD). Phần lớn sự thụ phấn này là nhờ loài ong mật, và xét về giá trị tiền tệ, nó vượt xa giá trị của sản lượng mật ong hàng năm gấp 50 lần.
[Đoạn C] Nhưng mối quan hệ tưởng chừng như hài hòa giữa ong và thực vật lại che giấu một sự xung đột về lợi ích. Mặc dù hoa cần ong và ngược lại, mỗi đối tác đều tìm cách giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi nhuận của mình. Điều này nghe có vẻ giống như việc gán đặc điểm của con người cho các loài không phải con người, nhưng việc sử dụng “thị trường” và các nguyên tắc “kế toán kép” làm phép ẩn dụ có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những gì thực sự đang diễn ra. Trong thế giới thực, cả hoa và ong đều hoạt động trong một thị trường cạnh tranh. Một cộng đồng những nhà bán lẻ (hoa) tìm cách thu hút những người tiêu dùng có sự phân biệt (ong). Mỗi bông hoa phải cân nhắc giữa chi phí và lợi ích của việc đầu tư vào quảng cáo (màu sắc và mùi hương) và việc cung cấp phần thưởng (mật hoa và phấn hoa). Rõ ràng, một loài phụ thuộc vào thụ phấn chéo đang ở thế “ngàn cân treo sợi tóc”: nó phải cung cấp đủ mật hoa để thu hút sự chú ý của ong, nhưng không được quá nhiều để thỏa mãn mọi nhu cầu của ong trong một lần ghé thăm. Một con ong đã no nê sẽ quay trở lại tổ thay vì ghé thăm một bông hoa khác. Ngược lại, con ong muốn nhận được lượng phấn hoa và mật hoa tối đa. Nó phải đánh giá chất lượng và số lượng phần thưởng được cung cấp và cân đối chi phí năng lượng để tạo ra “lợi nhuận calo” trong mỗi chuyến đi kiếm ăn. Sự hài hòa rõ rệt này thực chất là một sự cân bằng dựa trên sự thỏa hiệp giữa các lợi ích cạnh tranh của các bên liên quan.
[Đoạn D] Điều này nghe rất giống với ý tưởng của nhà kinh tế học thế kỷ 18 Adam Smith. Trong cuốn sách “Sự giàu có của các quốc gia”, Smith cho rằng sự tương tác cạnh tranh giữa các “đơn vị kinh tế” khác nhau cuối cùng sẽ dẫn đến một xã hội cân bằng hoặc hài hòa. Do đó, người ta có thể dự đoán rằng các nhà kinh tế sẽ thấy mối quan hệ giữa ong và thực vật có điểm thú vị. Điều này đang diễn ra tại Israel, nơi các nhà kinh tế đang hợp tác với các nhà thực vật học và các nhà côn trùng học trong một nghiên cứu dài hạn về sinh học thụ phấn của hệ thực vật bản địa, nhằm hiểu rõ động lực của mối quan hệ này.
[Đoạn E] Kiểu nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật thuần túy. Việc các cơ quan chức năng hiểu được động lực giữa thực vật và loài thụ phấn là rất quan trọng, đặc biệt là khi đưa ra các chính sách bảo tồn. Một ví dụ điển hình đến từ các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ. Tại đây, có sự đa dạng rất cao về các loài cây (hơn 120 loài trên mỗi mẫu Anh), nhưng có thể chỉ có một hoặc hai cá thể của bất kỳ loài nào trong khu vực đó. Những cây này được thụ phấn bởi những loài ong lớn, bay nhanh. Có bằng chứng cho thấy một số loại ong ghi nhớ sự phân bố của các cây rải rác này và kiếm ăn thường xuyên theo cùng một lộ trình. Điều này được gọi là “trap-lining” (kiếm ăn theo tuyến) và loài ong có thể đi xa tới 23 km tính từ tổ của chúng. Do đó, loài ong đang đóng vai trò là những nhà thụ phấn đường dài.
[Đoạn F] Một vấn đề đang được quan tâm hiện nay trong bảo tồn rừng nhiệt đới là cố gắng ước tính kích thước bền vững tối thiểu của các “đảo” rừng dự trữ ở những nơi đang diễn ra nạn chặt phá quy mô lớn. Khoảng cách phát tán hạt giống là một chuyện, nhưng còn một câu hỏi khác cần được giải quyết để tính toán xem các khu bảo tồn có đủ gần nhau không: “phạm vi bay của những loài kiếm ăn đường dài này là bao nhiêu?”. Chúng ta cần biết nhiều hơn về loài ong trước khi câu hỏi này có thể được trả lời.
[Đoạn G] Vì vậy, ong là yếu tố sống còn cho sự tồn vong của chúng ta. Hơn nữa, phần lớn tác động thị giác của môi trường sống đến từ thảm thực vật, và hầu hết thảm thực vật phụ thuộc vào ong để thụ phấn. Do đó, ong chiếm vị trí then chốt trong mạng lưới các mối quan hệ duy trì kiến trúc sống của hành tinh chúng ta.
Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc
-
Cretaceous period (n): Kỷ Phấn Trắng.
-
Mutual adaptations (n): Sự thích nghi lẫn nhau.
-
Forage crops (n): Cây thức ăn gia súc.
-
Knife-edge (n): Tình thế nguy hiểm/bấp bênh.
-
Calorific profit (n): Lợi nhuận về năng lượng/calo.
-
Entomologists (n): Nhà côn trùng học.
-
Trap-lining (n): Kiếm ăn theo tuyến cố định.
-
Felling (n): Sự chặt hạ cây rừng.
Đáp án và giải thích chi tiết (Answers & Explanations)
Questions 1-5: Matching Headings
1. Paragraph A: ii – An evolutionary turning point
Giải thích: Đoạn này mô tả khoảnh khắc lịch sử khi loài tò vò chuyển từ ăn thịt sang ăn chay (phấn hoa), trở thành loài ong. Đây chính là “điểm xoay chuyển” trong quá trình tiến hóa.
2. Paragraph B: v – The commercial value of bees
Giải thích: Đoạn này tập trung vào các số liệu tài chính: chiếm 1/3 nguồn cung thực phẩm, giá trị 1.000 triệu bảng Anh, vượt giá trị mật ong 50 lần.
3. Paragraph D: i – Parallels between bee and human activities
Giải thích: Tác giả so sánh trực tiếp mối quan hệ giữa ong – hoa với lý thuyết kinh tế của Adam Smith về xã hội loài người.
4. Paragraph E: iv – The preservation of individual plant species
Giải thích: Đoạn này nói về các loài cây rừng nhiệt đới mọc thưa thớt (1-2 cây mỗi mẫu) và cách loài ong bay xa giúp các cá thể đơn lẻ này duy trì nòi giống qua thụ phấn đường dài.
5. Paragraph F: viii – The need for further research
Giải thích: Đoạn kết thúc bằng câu: “We need to know much more…” (Chúng ta cần biết nhiều hơn nữa), ám chỉ việc cần nghiên cứu thêm để đưa ra chính sách bảo tồn đúng đắn.
Questions 6-12: Sentence Completion
6. insects: (Đoạn A) “…as an alternative to insects.” (Dùng phấn hoa thay thế cho côn trùng).
7. nectar: (Đoạn A) “…another source of nutrition, nectar.” (Nguồn dinh dưỡng bổ sung là mật hoa).
8. one third: (Đoạn B) “…around one third of our food…” (1/3 thực phẩm phụ thuộc vào ong).
9. cross-pollination: (Đoạn C) “A species that depends on cross-pollination…” (Cần ong bay từ hoa này sang hoa khác để thực hiện thụ phấn chéo).
10. energy costs: (Đoạn C) “…juggle its energy costs so that it makes a calorific profit.” (Cân đối chi phí năng lượng để có lợi nhuận calo).
11. tree species: (Đoạn E) “…diversity of tree species (more than 120 per acre).” (Đa dạng loài cây).
12. trap-lining: (Đoạn E) “This is called ‘trap-lining’…” (Kiếm ăn theo tuyến cố định).
Question 13: Best Title
Đáp án: A – The Ecological Importance of Bees
Giải thích: Tiêu đề này bao quát toàn bộ nội dung bài, từ kinh tế, tiến hóa cho đến vai trò bảo tồn hệ sinh thái của loài ong.
Bài đọc The Ecological Importance of Bees không chỉ cung cấp kiến thức khoa học mà còn giúp người học rèn luyện tư duy logic về mối quan hệ kinh tế trong tự nhiên. Việc nắm vững các thuật ngữ như mutual adaptations hay cross-pollination sẽ là nền tảng vững chắc để bạn xử lý các bài đọc Passage 2 và 3 phức tạp hơn. Đây là tài liệu chuyên sâu do trung tâm ngoại ngữ ECE biên soạn, hy vọng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình chinh phục band điểm IELTS Reading mục tiêu. Chúc bạn ôn tập hiệu quả!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream
IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

