Dịch chi tiết, đáp án bài đọc Think Happy IELTS Reading

Hạnh phúc từ lâu đã là chủ đề chiêm nghiệm quen thuộc của triết học, nghệ thuật và tôn giáo, trong khi giới khoa học thực nghiệm từng xem đây là một khái niệm quá mơ hồ và mang tính chủ quan. Thế nhưng, sự trỗi dậy của ngành “Tâm lý học tích cực” (Positive Psychology) đã tạo nên một bước ngoặt lớn: các nhà khoa học hàng đầu tại Hội Hoàng gia Anh (The Royal Society) đã chính thức bắt tay vào việc nghiên cứu cơ chế và bản chất thực sự của niềm vui con người. Bài đọc Think Happy phân tích hành trình đưa hạnh phúc thành một bộ môn khoa học nghiêm túc, giới thiệu 3 cấp độ hạnh phúc theo mô hình của Giáo sư Martin Seligman, đồng thời phản ánh cả những góc nhìn hoài nghi từ giới học thuật đối với trạng thái “hoàn toàn hạnh phúc”.

Thuộc chủ đề tâm lý học & sức khỏe tinh thần (Psychology & Mental Wellbeing), Think Happy là bài đọc có cấu trúc chặt chẽ với mật độ từ vựng học thuật phong phú. Đề thi kiểm tra thí sinh qua 3 dạng câu hỏi điển hình: Nối thông tin vào đoạn văn (Matching Information), hoàn thành câu (Sentence Completion) và điền từ vào đoạn tóm tắt có bảng từ cho sẵn (Summary Completion with a Box). Bài viết sau đây của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp các bạn giải mã bài đọc này một cách chi tiết nhất.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Think Happy

It’s no joke: even scientists at the Royal Society are now taking the search for the source of happiness very seriously.

[Paragraph A] What would Sir Isaac Newton have thought? There he was, painted in oils, seeing one of the most bizarre sessions ever conducted by the Royal Society, the most prestigious scientific organisation in Britain. If Newton had flashed a broad grin, it would have been quite fitting, considering a two-day conference was taking place underneath him last week on a burgeoning new scientific field: the research of what makes individuals happy. Distinguished academics approached the platform, one of which was an expert neurologist prepared with footage of ladies chuckling during comedy flicks, while another was a social scientist with data on national happiness. Hundreds of other researchers sat taking notes on how to boost the number of grins.

[Paragraph B] The Royal Society’s choice to choose “the science of wellbeing” from hundreds of other conference proposals is no laughing matter. In fact, the significance of this inquiry into what makes individuals happy is taken quite seriously. Dr. Nick Baylis, a psychologist at Cambridge University and one of the conference organisers, said, ‘Many philosophies and faiths have addressed this topic, but it has been disregarded by science.’ The Royal Society’s endorsement is crucial because it demonstrates that what we are doing deserves to be recognized and explored by the brightest brains in research.

[Paragraph C] At first appearance, Baylis’s objective, as well as that of an increasing number of other scientists engaged in happiness research, looks ridiculous. They aim to use scientifically rigorous methods to understand why some individuals are perpetually happy while others tend to be miserable. Then, they want to disseminate the happiness secret around the world and, in essence, increase the total amount of human happiness. ‘If someone is happy, they are more well-liked, healthier, live longer, and are more productive at work. Therefore, it is quite valuable,’ he says.

[Paragraph D] Baylis, the only ‘positive psychology’ instructor in Britain, is very aware that the goals of happiness research may seem vague, so he makes every effort to distinguish himself from the hordes of non-academic self-help gurus. He emphasises ‘life satisfaction’ and ‘wellbeing’ and reinforces that his work, as well as the work of others at the conference, is based on solid research. So what have researchers found? Is there a theory of happiness?

[Paragraph E] According to Professor Martin Seligman, the world’s foremost expert on this subject, happiness is just a commute and a few questionnaires away. A Pennsylvania University psychologist, Seligman initiated the happiness research movement with a lecture he delivered as president of the American Psychological Association (APA). Frightening delegates at the APA convention, Seligman asked: Why does science just study suffering? Rather than focusing solely on pain control, why not investigate what actions boost happiness, even among individuals who are not depressed? The lecture may have ended the career of a lesser-known scientist, but Seligman secured over £18 million in funding to pursue his hypothesis. He has been in constant communication with hundreds of other scholars and practising psychologists from across the globe, conducting surveys and developing ways for enhancing happiness.

[Paragraph F] After his findings, he believed that there are three main types of happiness. Firstly, there is “the pleasant life” — the kind of satisfaction we often get from physical pleasures like eating, drinking, and watching a good movie. According to Seligman, Hollywood and the commercial industry have erroneously convinced the rest of us to assume that this is the way to achieve lifelong pleasure. And the second type is ‘the good life’, which consists of enjoying what we are good or talented at. The trick is to recognise our abilities and then engage in an activity that utilises them, Seligman argues. Thirdly, ‘the meaningful life’. According to Seligman, the key to sustainable pleasure is finding something you believe in and putting your abilities to work for it. Thus, those who are adept at interacting with others may find permanent satisfaction via politics or volunteer work, but a rock star who wants to change the world may find it by organising a charity event.

[Paragraph G] According to Seligman, attaining “the good life” and “the meaningful life” is the key to long-term happiness. He provides a fascinating suggestion for those confused about how to continue. He says that you need a pen, some paper, and depending on your location, a train ticket to go on the road to happiness. First, acknowledge a person to whom you owe a great debt of appreciation but who you have never properly acknowledged. After that, compose a 300-word essay detailing the significance of the assistance and your appreciation. Then, inform them that you must make a visit, without specifying why, and present the essay to them at their home. Apparently, the outcome was tears, embraces, and a more deep, longer-lasting pleasure than champagne could produce.

[Paragraph H] Some sceptics may argue that science will always be a crude method of exploring and promoting happiness, and that such matters are best handled by artists, authors, and musicians if they can ever be managed. Furthermore, not everyone at the meeting was enthusiastic about the new research. Professor of biology as applied to medicine at University College London Lewis Wolpert, who has authored a best-selling book on his struggle with depression, said, ‘If you were happy, I’d be very suspicious. I believe you would do nothing except sit there in a sticky state of bliss. There is a vast universe out there, and until you experience a little difficulty, you will never really acquire anything.’

 Questions

Questions 1–4

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A–H, in boxes 1–4 on your answer sheet.

1. a remark addressing the potential effects of expressing a certain viewpoint in public

2. a reference to the possible broader effects of happiness-related studies

3. a belief that achieving perfect happiness may not be desired

4. the significance of the fact that the meeting was convened at all

Questions 5–8

Complete the sentences below with words taken from the Reading Passage.

Use NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.

Write your answers in boxes 5–8 on your answer sheet.

5. At the conference, research into happiness was referred to as the _______________.

6. Baylis and others intend to use _______________ to find out what makes people happy or unhappy.

7. Baylis gives classes on the subject of _______________.

8. Baylis says he should not be categorised among the _______________ who do not have academic credentials.

Questions 9–14

Complete the summary below using words from the box.

Write your answers in boxes 9–14 on your answer sheet.

Seligman’s categories of happiness

Seligman’s first type of happiness involves the enjoyment of pleasures such as 9. _______________. He believes that individuals should not be under the 10. _______________ that such things lead to happiness that is not just temporary. His second type is related to 11. _______________. Identification of this should lead to 12. _______________ and the result is ‘the good life’. His third type involves having a strong 13. _______________ and doing something about it for the benefit of others. This, according to Seligman, leads to happiness that has some 14. _______________.

incentive confidence leadership
entertainment illusion thrill
effort perseverance celebration
ability participation theory
ego encouragement permanence
conviction exaggeration support
concept

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Sir Isaac Newton sẽ nghĩ gì? Bức chân dung sơn dầu của ông đang dõi theo một trong những phiên họp kỳ lạ nhất từng được tổ chức bởi Hội Hoàng gia — tổ chức khoa học danh giá bậc nhất nước Anh. Nếu Newton nở một nụ cười rạng rỡ thì cũng hoàn toàn dễ hiểu, bởi một hội nghị kéo dài hai ngày vừa diễn ra ngay bên dưới chân dung ông về một lĩnh vực khoa học mới đang nở rộ: nghiên cứu về những điều khiến con người hạnh phúc. Các học giả lỗi lạc bước lên bục phát biểu: một nhà thần kinh học chuẩn bị sẵn các đoạn phim ghi lại cảnh phụ nữ cười khúc khích khi xem phim hài, trong khi một nhà khoa học xã hội khác trình bày dữ liệu về chỉ số hạnh phúc quốc gia. Hàng trăm nhà nghiên cứu khác ngồi chăm chú ghi chép về cách gia tăng những nụ cười.

[Đoạn B] Việc Hội Hoàng gia lựa chọn “khoa học về sự an lạc” (the science of wellbeing) từ hàng trăm đề xuất hội nghị khác không phải là chuyện đùa. Trên thực tế, tầm quan trọng của cuộc khảo sát về những gì làm cho con người hạnh phúc được nhìn nhận rất nghiêm túc. Tiến sĩ Nick Baylis, một nhà tâm lý học tại Đại học Cambridge và là một trong những nhà tổ chức hội nghị, cho biết: “Nhiều trường phái triết học và đức tin tôn giáo đã đề cập đến chủ đề này, nhưng nó từng bị khoa học phớt lờ.” Sự chứng thực của Hội Hoàng gia có ý nghĩa sống còn vì nó chứng minh rằng những gì chúng tôi đang làm xứng đáng được công nhận và khám phá bởi những bộ óc nghiên cứu sáng giá nhất.

[Đoạn C] Thoạt nhìn, mục tiêu của Baylis cũng như của số lượng ngày càng tăng các nhà khoa học tham gia nghiên cứu hạnh phúc có vẻ ngớ ngẩn. Họ đặt mục tiêu sử dụng các phương pháp khoa học nghiêm ngặt để hiểu tại sao một số cá nhân luôn hạnh phúc trong khi những người khác lại có xu hướng khốn khổ. Sau đó, họ muốn lan tỏa bí quyết hạnh phúc ra khắp thế giới và về bản chất là gia tăng tổng lượng hạnh phúc của nhân loại. “Nếu một người hạnh phúc, họ sẽ được yêu mến hơn, khỏe mạnh hơn, sống thọ hơn và làm việc hiệu quả hơn. Do đó, điều này vô cùng giá trị,” ông nói.

[Đoạn D] Baylis, giảng viên “tâm lý học tích cực” duy nhất tại Anh, nhận thức rất rõ rằng các mục tiêu nghiên cứu hạnh phúc có vẻ mơ hồ, vì vậy ông nỗ lực hết sức để tách biệt bản thân khỏi đám đông những chuyên gia tự lực (self-help gurus) không có học hàm học vị. Ông nhấn mạnh vào “sự hài lòng với cuộc sống” và “sự an lạc”, đồng thời củng cố rằng công trình của ông cũng như của những người khác tại hội nghị đều dựa trên nghiên cứu thực nghiệm vững chắc. Vậy các nhà nghiên cứu đã tìm ra điều gì? Liệu có một học thuyết nào về hạnh phúc hay không?

[Đoạn E] Theo Giáo sư Martin Seligman, chuyên gia hàng đầu thế giới về chủ đề này, hạnh phúc chỉ cách chúng ta một chuyến đi và vài bảng câu hỏi khảo sát. Là nhà tâm lý học thuộc Đại học Pennsylvania, Seligman đã khởi xướng phong trào nghiên cứu hạnh phúc bằng một bài diễn thuyết khi ông giữ chức Chủ tịch Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA). Khiến các đại biểu tại đại hội APA phải sửng sốt, Seligman đặt câu hỏi: Tại sao khoa học chỉ nghiên cứu về sự đau khổ? Thay vì chỉ tập trung kiểm soát nỗi đau, tại sao không nghiên cứu những hành động nào giúp gia tăng hạnh phúc, ngay cả ở những người không bị trầm cảm? Bài diễn thuyết đó có thể đã chấm dứt sự nghiệp của một nhà khoa học ít tên tuổi, nhưng Seligman đã huy động được hơn 18 triệu bảng Anh tiền tài trợ để theo đuổi giả thuyết của mình. Ông duy trì liên lạc thường xuyên với hàng trăm học giả và chuyên gia tâm lý thực hành trên khắp toàn cầu, thực hiện các cuộc khảo sát và phát triển các phương pháp nâng cao hạnh phúc.

[Đoạn F] Dựa trên các phát hiện của mình, ông tin rằng có ba dạng hạnh phúc chính. Thứ nhất là “cuộc sống dễ chịu” (the pleasant life) — loại thỏa mãn mà chúng ta nhận được từ những khoái cảm thể xác như ăn uống, tiệc tùng và xem một bộ phim hay. Theo Seligman, kinh đô điện ảnh Hollywood và ngành công nghiệp thương mại đã thuyết phục sai lầm khiến chúng ta ngộ nhận rằng đây là con đường đạt được niềm vui trọn đời. Dạng thứ hai là “cuộc sống tốt đẹp” (the good life), bao gồm việc tận hưởng những gì chúng ta giỏi hoặc có năng khiếu. Bí quyết là nhận diện năng lực của bản thân và sau đó tham gia vào các hoạt động phát huy chúng, Seligman lập luận. Thứ ba là “cuộc sống có ý nghĩa” (the meaningful life). Theo Seligman, chìa khóa của niềm vui bền vững là tìm thấy điều bạn tin tưởng và cống hiến năng lực của mình cho điều đó. Do đó, những người giỏi giao tiếp có thể tìm thấy sự thỏa mãn lâu dài thông qua hoạt động chính trị hoặc công việc tình nguyện, trong khi một ngôi sao nhạc rock muốn thay đổi thế giới có thể tìm thấy điều đó bằng cách tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện.

[Đoạn G] Theo Seligman, đạt được “cuộc sống tốt đẹp” và “cuộc sống có ý nghĩa” là chìa khóa của hạnh phúc lâu dài. Ông đưa ra một gợi ý thú vị cho những ai bối rối chưa biết bắt đầu từ đâu. Ông nói bạn chỉ cần một cây bút, vài tờ giấy và tùy thuộc vào nơi ở, một chiếc vé tàu để bước vào con đường tìm kiếm hạnh phúc. Đầu tiên, hãy xác định một người mà bạn nợ một món nợ ân tình sâu sắc nhưng chưa bao giờ cảm ơn họ một cách tử tế. Sau đó, viết một bài luận 300 từ trình bày chi tiết ý nghĩa của sự giúp đỡ đó và lòng biết ơn của bạn. Tiếp theo, báo cho họ biết bạn sẽ ghé thăm mà không nói rõ lý do, rồi trao tận tay bài viết cho họ tại nhà. Rõ ràng, kết quả mang lại là những giọt nước mắt, những cái ôm ấm áp và một niềm vui sâu sắc, lâu bền hơn nhiều so với bất kỳ chai sâm-panh đắt tiền nào.

[Đoạn H] Một số người hoài nghi có thể lập luận rằng khoa học sẽ luôn là một công cụ thô thiển để khám phá và thúc đẩy hạnh phúc, và những vấn đề như vậy tốt nhất nên để các nghệ sĩ, nhà văn và nhạc sĩ xử lý. Hơn nữa, không phải ai tại hội nghị cũng hào hứng với hướng nghiên cứu mới này. Lewis Wolpert, Giáo sư sinh học ứng dụng y học tại Đại học College London, người từng viết cuốn sách bán chạy kể về cuộc chiến chống chọi với bệnh trầm cảm của chính mình, phát biểu: “Nếu bạn luôn hạnh phúc, tôi sẽ rất nghi ngờ. Tôi tin bạn sẽ chẳng làm được gì ngoại trừ việc ngồi ỳ ra đó trong trạng thái sung sướng ngây dại. Vũ trụ ngoài kia vô cùng rộng lớn, và chừng nào bạn chưa trải qua chút khó khăn, bạn sẽ chẳng bao giờ thực sự đạt được điều gì có giá trị.”

Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật trong bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong bài đọc
Burgeoning field Cụm danh từ Lĩnh vực mới nổi, đang phát triển nhanh
Scientifically rigorous methods Cụm danh từ Các phương pháp khoa học nghiêm ngặt / chuẩn xác
Self-help gurus Cụm danh từ Những chuyên gia tự lực (thường thiếu chứng nhận học thuật)
Life satisfaction & Wellbeing Cụm danh từ Sự thỏa mãn cuộc sống & Trạng thái an lạc toàn diện
Pleasant life vs. Meaningful life Khái niệm chuyên ngành Cuộc sống dễ chịu (khoái cảm) vs. Cuộc sống ý nghĩa (cống hiến)
Sustainable pleasure Cụm danh từ Niềm vui bền vững, lâu dài
Adept at Tính từ Tinh thông, khéo léo, giỏi về việc gì
Sticky state of bliss Cụm danh từ Trạng thái ngây ngất / sung sướng trì trệ

Gợi ý đáp án bài đọc Think Happy

Questions 1–4: Matching Information

1. a remark addressing the potential effects of expressing a certain viewpoint in public -> Đáp án: E

Dẫn chứng đoạn E: “The lecture may have ended the career of a lesser-known scientist, but Seligman secured over £18 million in funding to pursue his hypothesis.”

Phân tích: Nhận định về việc bài thuyết trình công khai trước đại hội APA có thể đã hủy hoại sự nghiệp của một nhà khoa học ít tên tuổi hơn (ended the career of a lesser-known scientist) chính là lời nhận xét về tác động tiềm tàng của việc bày tỏ quan điểm trước công chúng (potential effects of expressing a viewpoint in public).

2. a reference to the possible broader effects of happiness-related studies -> Đáp án: C

Dẫn chứng đoạn C: “…they want to disseminate the happiness secret around the world and, in essence, increase the total amount of human happiness. ‘If someone is happy, they are more well-liked, healthier, live longer, and are more productive at work. Therefore, it is quite valuable…’”

Phân tích: Tác giả đề cập đến những tác động lan tỏa rộng lớn hơn của việc nghiên cứu và phổ biến hạnh phúc: giúp con người được yêu quý hơn, khỏe mạnh hơn, sống lâu hơn và làm việc năng suất hơn (possible broader effects).

3. a belief that achieving perfect happiness may not be desired -> Đáp án: H

Dẫn chứng đoạn H: Giáo sư Lewis Wolpert nhận định: “‘If you were happy, I’d be very suspicious. I believe you would do nothing except sit there in a sticky state of bliss. There is a vast universe out there, and until you experience a little difficulty, you will never really acquire anything.’”

Phân tích: Wolpert cho rằng nếu luôn hạnh phúc tuyệt đối thì con người sẽ chẳng làm nên trò trống gì và khó khăn là cần thiết để trưởng thành, điều này chứng minh niềm tin rằng đạt được hạnh phúc hoàn hảo chưa hẳn đã là điều đáng mong muốn (perfect happiness may not be desired).

4. the significance of the fact that the meeting was convened at all -> Đáp án: B

Dẫn chứng đoạn B: “The Royal Society’s choice to choose ‘the science of wellbeing’ from hundreds of other conference proposals is no laughing matter… The Royal Society’s endorsement is crucial because it demonstrates that what we are doing deserves to be recognized and explored by the brightest brains in research.”

Phân tích: Việc Hội Hoàng gia phê duyệt tổ chức hội nghị này có ý nghĩa quan trọng (crucial/significance) vì nó công nhận giá trị khoa học chính thống cho một lĩnh vực từng bị xem nhẹ (the meeting was convened at all).

Questions 5–8: Sentence Completion

5. Đáp án: science of wellbeing (hoặc science of well-being)

Dẫn chứng đoạn B: “The Royal Society’s choice to choose ‘the science of wellbeing‘ from hundreds of other conference proposals is no laughing matter.”

Phân tích: Tại hội nghị, nghiên cứu về hạnh phúc được gọi bằng thuật ngữ khoa học là the science of wellbeing.

6. Đáp án: scientifically rigorous methods

Dẫn chứng đoạn C: “They aim to use scientifically rigorous methods to understand why some individuals are perpetually happy while others tend to be miserable.”

Phân tích: Nick Baylis và các cộng sự dự định áp dụng các phương pháp khoa học nghiêm ngặt (scientifically rigorous methods) để tìm hiểu nguyên nhân hạnh phúc hay khổ đau.

7. Đáp án: positive psychology

Dẫn chứng đoạn D: “Baylis, the only ‘positive psychology’ instructor in Britain, is very aware that the goals of happiness research may seem vague…”

Phân tích: Baylis là giảng viên duy nhất tại Anh dạy các lớp về chuyên ngành tâm lý học tích cực (positive psychology).

8. Đáp án: self-help gurus (hoặc non-academic self-help gurus)

Dẫn chứng đoạn D: “…so he makes every effort to distinguish himself from the hordes of non-academic self-help gurus.”

Phân tích: Baylis không muốn bị xếp chung nhóm với các chuyên gia truyền cảm hứng tự lực thiếu bằng cấp học thuật (self-help gurus).

Questions 9–14: Summary Completion with a Box

9. Đáp án: entertainment

Dẫn chứng đoạn F: “Firstly, there is ‘the pleasant life’ — the kind of satisfaction we often get from physical pleasures like eating, drinking, and watching a good movie.”

Phân tích: Ví dụ về việc xem phim hay thưởng thức đồ ăn/uống được quy về nhóm hoạt động giải trí (entertainment).

10. Đáp án: illusion

Dẫn chứng đoạn F: “According to Seligman, Hollywood and the commercial industry have erroneously convinced the rest of us to assume that this is the way to achieve lifelong pleasure.”

Phân tích: Ngành giải trí khiến chúng ta ngộ nhận sai lầm (erroneously convinced to assume), tức là khiến chúng ta rơi vào một ảo tưởng (illusion) rằng khoái cảm nhất thời có thể mang lại niềm vui trọn đời.

11. Đáp án: ability

Dẫn chứng đoạn F: “And the second type is, ‘the good life’, which consists of enjoying what we are good or talented at. The trick is to recognise our abilities…”

Phân tích: Dạng thứ hai liên quan đến những gì chúng ta có năng khiếu hay kỹ năng giỏi, tức là gắn liền với năng lực cá nhân (ability).

12. Đáp án: participation

Dẫn chứng đoạn F: “…and then engage in an activity that utilises them, Seligman argues.”

Phân tích: Cụm từ engage in an activity (tham gia vào một hoạt động phát huy năng lực) tương ứng trực tiếp với hành động tham gia (participation).

13. Đáp án: conviction

Dẫn chứng đoạn F: “Thirdly, ‘meaningful life’. According to Seligman, the key to sustainable pleasure is finding something you believe in and putting your abilities to work for it.”

Phân tích: Việc tìm kiếm một điều gì đó mà bản thân thực sự tin tưởng (something you believe in) tương ứng với việc có một niềm tin/lý tưởng vững chắc (conviction).

14. Đáp án: permanence

Dẫn chứng đoạn F & G: “…those who are adept at interacting with others may find permanent satisfaction… attaining ‘the good life’ and ‘the meaningful life’ is the key to long-term happiness.”

Phân tích: Niềm vui lâu dài và sự thỏa mãn vĩnh cửu (permanent satisfaction / long-term happiness) tương ứng với tính lâu bền, vĩnh cửu (permanence).

Tổng kết lại, bài đọc Think Happy mang đến một góc nhìn khoa học khách quan và toàn diện về hạnh phúc: niềm vui đích thực không đơn thuần là việc theo đuổi những khoái cảm vật chất ngắn hạn (the pleasant life), mà xuất phát từ việc thấu hiểu năng lực bản thân (the good life) và cống hiến cho những lý tưởng lớn lao vì cộng đồng (the meaningful life). Đồng thời, những khó khăn trong đời sống không phải là điều cần né tránh tuyệt đối, mà chính là chất xúc tác giúp con người trưởng thành và trân trọng giá trị cuộc sống.

Đối với bài thi IELTS Reading, bài học rút ra từ văn bản này là kỹ năng quét từ khóa tên riêng (Nick Baylis, Martin Seligman, Lewis Wolpert) để định vị nhanh thông tin nối đoạn, cùng năng lực nhận diện chính xác các cặp từ đồng nghĩa trừu tượng (erroneously assume = illusion, engage in = participation, permanent = permanence) để xử lý trọn vẹn dạng bài Summary Completion with a Box. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu!

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!