The Olympic Torch IELTS Reading – Tổng hợp từ vựng, đáp án chi tiết

The Olympic Torch IELTS Reading – Tổng hợp từ vựng, đáp án chi tiết

20/01/2026

219

Trong các bài thi IELTS Reading, dạng bài mô tả quy trình phát triển của một đối tượng qua thời gian (Chronological Development) thường gây khó khăn bởi lượng thông tin dày đặc và các từ vựng kỹ thuật. Bài đọc “The Olympic Torch” là minh chứng rõ nét, đưa người đọc đi từ những nghi lễ cổ đại đến các cải tiến công nghệ hiện đại trong việc chế tạo đuốc.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, bản dịch song ngữ, hệ thống từ vựng “ăn điểm” và phân tích đáp án chi tiết cho từng câu hỏi. Xin mời các bạn cùng đón đọc.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: The Olympic Torch

Paragraph A Since 776 B.C., when the Greek people held their first-ever Olympic Games, the Games were hosted every four years at the city of Olympia. Back then, a long journey for the Olympic torch was made before the opening ceremony of each Olympic Games. The Greek people would light a cauldron of flames on the altar, a ritual devoted to Hera, the Greek Goddess of birth and marriage.

Paragraph B The reintroduction of flame to the Olympics occurred at the Amsterdam 1928 Games, for which a cauldron was lit yet without a torch relay. The 1936 Berlin Summer Games held the first Olympic torch relay, which was not resumed in the Winter Olympics until 1952. However, in that year the torch was lit not in Olympia, Greece, but in Norway, which was considered as the birthplace of skiing. Until the Innsbruck 1964 Winter Olympics in Austria, the Olympic flame was reignited at Olympia.

Paragraph C The torch is originally an abstract concept of a designer or groups of designers. A couple of design groups hand in their drafts to the Olympic Committee in the hope of getting the chance to create the torch. The group that wins the competition will come up with a design for a torch that has both aesthetic and practical value. After the torch is completed, it has to succeed in going through all sorts of severe weather conditions. The appearance of the modern Olympic torch is attributed to a Disney artist John Hench, who designed the torch for the 1960 Winter Olympics in Squaw Valley, California. His design laid a solid foundation for all the torches in the future.

Paragraph D The long trip to the Olympic area is not completed by one single torch, but by thousands of them, so the torch has to be replicated many times. Approximately 10,000 to 15,000 torches are built to fit thousands of runners who take the torches through every section of the Olympic relay. Every single runner can choose to buy his or her torch as a treasurable souvenir when he or she finishes his or her part of the relay.

Paragraph E The first torch in the modern Olympics (the 1936 Berlin Games) was made from a slender steel rod with a circular platform at the top and a circular hole in the middle to jet flames.

Paragraph F The name of the runner was also inscribed on the platform as a token of thanks. In the earlier days, torches used everything from gunpowder to olive oil as fuels. Some torches adopted a combination of hexamine and naphthalene with a flammable fluid. However, these materials weren’t exactly the ideal fuel sources, and they could be quite hazardous sometimes. In the 1956 Olympics, the torch in the final relay was ignited by magnesium and aluminum, but some flaming pieces fell off and seared the runner’s arms.

Paragraph G To improve safety, liquid fuels made their first appearance at the 1972 Munich Games. Since then, torches have been using fuels which are pressurized into the form of a liquid. When the fuels are burnt, they turn into gas to produce a flame. Liquid fuel is safer for the runner and can be stored in a light container. The torch at the 1996 Atlanta Summer Olympics is equipped with an aluminium base that accommodates a tiny fuel tank. As the fuel ascends through the modified handle, it is squeezed through a brass valve that has thousands of little openings. As the fuel passes through the tiny openings, it accumulates pressure. Once it makes its way through the openings, the pressure decreases and the liquid becomes gas so it can bum up.

Paragraph H The torch in 1996 was fuelled by propylene, a type of substance that could give out a bright flame. However, since propylene was loaded with carbon, it would produce plenty of smoke which was detrimental to the environment. In 2000, the designers of the Sydney Olympic torch proposed a lighter and cheaper design, which was harmless to the environment. For the fuel, they decided to go with a combination of 35 per cent propane (a gas that is used for cooking and heating) and 65 per cent butane (a gas that is obtained from petroleum), thus creating a powerful flame without generating much smoke.

Paragraph I Both the 1996 and 2000 torches adopted a double flame burning system, enabling the flames to stay lit even in severe weather conditions. The exterior flame burns at a slower rate and at a lower temperature. It can be perceived easily with its big orange flame, but it is unstable. On the other hand, the interior flame burns faster and hotter, generating a small blue flame with great stability, due to the internal site offering protection from the wind. Accordingly, the interior flame would serve as a pilot light, which could relight the eternal flame if it should go out.

Paragraph J As for the torch of the 2002 Olympics in Salt Lake City, the top section was made of glass in which the flame burned, for the purpose of echoing the theme of “Light the Fire Within” of that Olympics. This torch was of great significance for the following designs of the torches.

Questions

Questions 27-29: Summary Completion Complete the summary below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

The Olympic torch, as requested by the Olympic Committee, will be carefully designed so that it is capable of withstanding all kinds of 27……. Generally, the design of the modern Olympic torch has both 28….. value. The torch must be copied, and thousands of torches are constructed to accommodate thousands of runners who will carry them through each leg of the Olympic relay. Each runner has an opportunity to purchase the torch as a(n) 29……. at the end of his or her leg of the relay.

Questions 30-35: Matching Features Match each statement with the correct Olympic torch, A-H.

List of Olympic Torches

  1. Ancient Greek Olympic flames
  2. Berlin Games torch (1936)
  3. 1952 Winter Games flame
  4. 1956 Games torch
  5. Munich Games torch (1972)
  6. 1996 torch (Atlanta)
  7. 2000 torch (Sydney)
  8. 2002 torch (Salt Lake City)
  9. first liquid fuel
  10. not environmentally friendly
  11. beginning to record the runners’ name
  12. potentially risky as it burnt the runner’s arms
  13. specially designed for a theme of ‘Light’
  14. not lit in Greece

Questions 36-40: Labeling Diagram Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

(Diagram shows the structure of the 1996 and 2000 torches)

  • 36. ……………….. coated by an aluminum base
  • 37. A brass valve with many small ………………..
  • 38. Pressurised fuel rises from the improved ………………..
  • 39. The liquid fuel. In 2000, it was a mixture of ………………..
  • 40. Burning system produces ………………..

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc đi qua lịch sử phát triển của ngọn đuốc Olympic:

  • Đoạn A & B: Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại (lễ tế thần Hera) và sự tái xuất hiện trong thời hiện đại (1928, 1936). Đặc biệt năm 1952 đuốc được thắp tại Na Uy thay vì Hy Lạp.
  • Đoạn C: Quy trình thiết kế: cần đảm bảo tính thẩm mỹ và thực tế, chịu được thời tiết khắc nghiệt. John Hench (Disney) là người đặt nền móng cho thiết kế hiện đại (1960).
  • Đoạn D: Sản xuất hàng loạt (10.000 – 15.000 chiếc) để phục vụ người rước đuốc và nhu cầu mua làm kỷ niệm.
  • Đoạn E & F: Thiết kế sơ khai (1936) và các loại nhiên liệu nguy hiểm (thuốc súng, dầu, magie/nhôm) từng gây bỏng cho người chạy năm 1956.
  • Đoạn G: Cột mốc 1972 chuyển sang nhiên liệu lỏng (an toàn hơn). Mô tả cơ chế của đuốc Atlanta 1996 (nén áp suất, van đồng).
  • Đoạn H: Vấn đề môi trường của nhiên liệu propylene (năm 1996) và giải pháp hỗn hợp propane/butane thân thiện hơn của Sydney 2000.
  • Đoạn I: Công nghệ “Double flame” (lửa kép): lửa ngoài lớn nhưng yếu, lửa trong nhỏ nhưng nóng và ổn định để mồi lại lửa ngoài nếu bị tắt.
  • Đoạn J: Đuốc năm 2002 với phần đỉnh bằng thủy tinh thể hiện chủ đề “Thắp lửa trong tim”.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Cauldron (n) Cái vạc lớn Light a cauldron of flames on the altar.
Aesthetic (adj) Thẩm mỹ Has both aesthetic and practical value.
Replicate (v) Sao chép, nhân bản The torch has to be replicated many times.
Hazardous (adj) Nguy hiểm They could be quite hazardous sometimes.
Detrimental (adj) Có hại Produce plenty of smoke which was detrimental to the environment.
Echoing (v-ing) Lặp lại, vang vọng (chủ đề) For the purpose of echoing the theme.
Withstand (v) Chịu đựng, chống chọi Capable of withstanding all kinds of severe weather.
Ascend (v) Đi lên As the fuel ascends through the modified handle.

Cấu trúc ngữ pháp hay

  • Cấu trúc bị động (Passive Voice): Được sử dụng dày đặc để mô tả quy trình chế tạo và lịch sử.

Ví dụ: “Approximately 10,000 to 15,000 torches are built…” (Xấp xỉ… được chế tạo).

  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/nguyên nhân:

Ví dụ: “Since propylene was loaded with carbon, it would produce plenty of smoke…” (Vì propylene chứa nhiều carbon…).

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

  1. severe weather conditions
  • Vị trí: Đoạn C: “After the torch is completed, it has to succeed in going through all sorts of severe weather conditions.”
  • Giải thích: Đuốc phải được thiết kế để chịu đựng (going through/withstanding) mọi loại điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  1. aesthetic and practical
  • Vị trí: Đoạn C: “…design for a torch that has both aesthetic and practical value.”
  • Giải thích: Thiết kế hiện đại cần đảm bảo cả hai giá trị: thẩm mỹ và thực tiễn.
  1. (treasurable) souvenir
  • Vị trí: Đoạn D: “Every single runner can choose to buy his or her torch as a treasurable souvenir…”
  • Giải thích: Người chạy có thể mua đuốc làm quà lưu niệm (souvenir) ở cuối chặng chạy của họ.
  1. E (Munich Games torch 1972)
  • Vị trí: Đoạn G: “To improve safety, liquid fuels made their first appearance at the 1972 Munich Games.”
  • Giải thích: Nhiên liệu lỏng lần đầu tiên xuất hiện tại Munich 1972.
  1. F (1996 torch Atlanta)
  • Vị trí: Đoạn H: “The torch in 1996 was fuelled by propylene… produce plenty of smoke which was detrimental to the environment.”
  • Giải thích: Đuốc năm 1996 dùng propylene tạo khói gây hại (not environmentally friendly).
  1. B (Berlin Games torch 1936)
  • Vị trí: Đoạn F: “The name of the runner was also inscribed on the platform…” kết hợp với đoạn E xác nhận đây là thiết kế của năm 1936.
  • Giải thích: Tên người chạy được khắc lên đuốc (recording runner’s name).
  1. D (1956 Games torch)
  • Vị trí: Đoạn F: “In the 1956 Olympics… flaming pieces fell off and seared the runner’s arms.”
  • Giải thích: Đuốc năm 1956 gây bỏng tay người chạy (risky/burnt runner’s arms).
  1. H (2002 torch Salt Lake City)
  • Vị trí: Đoạn J: “…for the purpose of echoing the theme of “Light the Fire Within”…”
  • Giải thích: Thiết kế lặp lại chủ đề về “Light” (Ánh sáng).
  1. C (1952 Winter Games flame)
  • Vị trí: Đoạn B: “Winter Olympics until 1952. However, in that year the torch was lit not in Olympia, Greece, but in Norway…”
  • Giải thích: Năm 1952, đuốc không được thắp ở Hy Lạp mà ở Na Uy.
  1. (a/tiny) fuel tank
  • Vị trí: Đoạn G: “…equipped with an aluminium base that accommodates a tiny fuel tank.”
  • Giải thích: Đuốc 1996 có đế nhôm chứa một bình nhiên liệu nhỏ (coated by an aluminum base).
  1. openings
  • Vị trí: Đoạn G: “…squeezed through a brass valve that has thousands of little openings.”
  • Giải thích: Van bằng đồng có rất nhiều lỗ nhỏ (openings).
  1. handle
  • Vị trí: Đoạn G: “As the fuel ascends through the modified handle…”
  • Giải thích: Nhiên liệu đi lên từ tay cầm đã được cải tiến (improved handle).
  1. propane and butane
  • Vị trí: Đoạn H: “For the fuel [in 2000], they decided to go with a combination of 35 per cent propane… and 65 per cent butane…”
  • Giải thích: Nhiên liệu năm 2000 là hỗn hợp của propane và butane.
  1. double flame
  • Vị trí: Đoạn I: “Both the 1996 and 2000 torches adopted a double flame burning system…”
  • Giải thích: Hệ thống đốt tạo ra ngọn lửa kép (double flame).

Khép lại bài phân tích về “The Olympic Torch”, Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng rằng bạn không chỉ tìm thấy đáp án chính xác mà còn tích lũy được một lượng từ vựng chuyên ngành giá trị về quy trình kỹ thuật và lịch sử. Dạng bài mô tả sự phát triển qua các mốc thời gian (Chronological Development) như thế này luôn đòi hỏi thí sinh phải có sự tỉ mỉ cao độ trong việc đối chiếu thông tin (scanning) và vốn từ vựng đa dạng để tránh các bẫy về ngữ nghĩa.

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tài liệu luyện thi nào hoặc muốn giải đáp các thắc mắc chuyên sâu hơn, ECE luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục band điểm mơ ước.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Willpower IELTS Reading
06/03/2026

Willpower IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Bài thi IELTS Reading đòi hỏi vốn từ vựng học thuật phong phú và kỹ năng phân tích văn bản nhạy bén. “Willpower” là một bài đọc IELTS Reading tiêu biểu, đi sâu vào bản chất của sức mạnh ý chí, các yếu tố ảnh hưởng và cách rèn luyện kỷ luật bản thân. Bài […]
Making time for science IELTS Reading
05/03/2026

Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

Bài thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. “Making time for science” là một bài đọc cực kỳ tiêu biểu với nội dung xoay quanh chủ đề sinh học thời gian (Chronobiology) […]
The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
Antibiotic Resistance IELTS Reading
04/03/2026

Antibiotic Resistance IELTS Reading – Bài đọc IELTS về kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh không chỉ là một thuật ngữ trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mối đe dọa đe dọa tính mạng con người trên toàn thế giới. Bài đọc “Antibiotic Resistance” đưa chúng ta đi từ nguyên lý hoạt động của kháng sinh đến những hậu quả khôn lường của việc lạm […]
Just Relax IELTS Reading
04/03/2026

Giải mã bài đọc Just Relax IELTS Reading về bí ẩn thuật thôi miên

Thuật thôi miên (Hypnosis) là một phép màu bí ẩn hay chỉ là một trạng thái tâm lý tự nhiên của con người? Bài đọc “Just Relax” sẽ vén bức màn bí mật về lịch sử hình thành, bản chất khoa học và những ứng dụng thực tiễn của thôi miên trong y học hiện […]

Các tin liên quan

Willpower IELTS Reading
06/03/2026

Willpower IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Bài thi IELTS Reading đòi hỏi vốn từ vựng học thuật phong phú và kỹ năng phân tích văn bản nhạy bén. “Willpower” là một bài đọc IELTS Reading tiêu biểu, đi sâu vào bản chất của sức mạnh ý chí, các yếu tố ảnh hưởng và cách rèn luyện kỷ luật bản thân. Bài […]
Making time for science IELTS Reading
05/03/2026

Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

Bài thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. “Making time for science” là một bài đọc cực kỳ tiêu biểu với nội dung xoay quanh chủ đề sinh học thời gian (Chronobiology) […]
The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
Antibiotic Resistance IELTS Reading
04/03/2026

Antibiotic Resistance IELTS Reading – Bài đọc IELTS về kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh không chỉ là một thuật ngữ trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mối đe dọa đe dọa tính mạng con người trên toàn thế giới. Bài đọc “Antibiotic Resistance” đưa chúng ta đi từ nguyên lý hoạt động của kháng sinh đến những hậu quả khôn lường của việc lạm […]
Just Relax IELTS Reading
04/03/2026

Giải mã bài đọc Just Relax IELTS Reading về bí ẩn thuật thôi miên

Thuật thôi miên (Hypnosis) là một phép màu bí ẩn hay chỉ là một trạng thái tâm lý tự nhiên của con người? Bài đọc “Just Relax” sẽ vén bức màn bí mật về lịch sử hình thành, bản chất khoa học và những ứng dụng thực tiễn của thôi miên trong y học hiện […]
Spider silk IELTS Reading
03/03/2026

Spider silk IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Chắc hẳn bạn từng nghĩ tơ nhện chỉ là thứ mỏng manh, dễ dàng bị quét sạch bằng một cây chổi? Bài đọc “Spider Silk” sẽ thay đổi hoàn toàn định kiến đó. Khám phá nỗ lực của các nhà khoa học trong việc sao chép mã gen của loài nhện Golden Orb Weaver, bạn […]
Knowledge in Medicine IELTS Reading
03/03/2026

Knowledge in Medicine IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Khi bạn cảm thấy mệt mỏi, làm sao bạn biết mình thực sự bị bệnh hay chỉ đang quá căng thẳng? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại mở ra một cuộc tranh luận sâu sắc về “Kiến thức” trong Y khoa. Bài đọc “Knowledge in Medicine” sẽ dẫn dắt chúng ta đi từ […]
Angkor Wat
02/03/2026

Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat

Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp trước những bài đọc IELTS mang đậm tính lịch sử và kiến trúc cổ đại chưa? Bài đọc “Angkor Wat” chính là một thử thách điển hình như thế. Khám phá ngôi đền tôn giáo lớn nhất thế giới này không chỉ đưa chúng ta về quá […]
IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking
02/03/2026

IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking

Trong IELTS Speaking, những câu hỏi về giao tiếp hàng ngày hay kỹ năng nói trước đám đông đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng tốt mà còn phải biết cách triển khai ý mạch lạc. Bài viết này của thầy Quốc Thịnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ […]
ielts-speaking-topic-films
02/03/2026

Gợi ý từ vựng, ý tưởng cho IELTS speaking topic films

Xin chào các bạn, mình là Hương Giang, giáo viên IELTS 8.5 ở ECE. Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu ý tưởng về chủ đề “films” – một chủ đề dù khá quen nhưng cũng khó để gây ấn tượng trong IELTS speaking. Trong bài viết hôm nay, chúng ta cùng khai […]
IELTS Speaking topic birthday
27/02/2026

ELTS Speaking topic Birthday: Bài mẫu & Từ vựng chuẩn

Trong IELTS Speaking, Birthday (Sinh nhật) là một chủ đề rất quen thuộc, đặc biệt thường xuất hiện ở Part 1 và Part 2. Chính vì là chủ đề đời sống cá nhân, nhiều thí sinh thường mắc lỗi trả lời quá ngắn hoặc chỉ dùng những từ vựng cơ bản như “eat cake”, “get […]
Grey Workers IELTS Reading
25/02/2026

Grey Workers IELTS Reading – Đáp án bài đọc & dịch chi tiết

Thế giới đang già đi, và lực lượng lao động tại các doanh nghiệp cũng không nằm ngoài quy luật đó. Liệu những nhân viên lớn tuổi là một gánh nặng chi phí hay một kho báu kinh nghiệm vô giá? Bài đọc “Grey Workers” sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa chiều […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong