The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

05/03/2026

609

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy hoạch đô thị và sự ra đời của lực lượng cứu hỏa hiện đại.

Với các dạng bài Matching Headings, Multiple Choice (Choose Multiple) và Sentence Completion, đây là một tài liệu ôn tập toàn diện giúp bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu học thuật. Các bạn hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE bóc tách từng đoạn văn và tìm ra chiến thuật giải quyết các câu hỏi này nhé!

Thông tin bài đọc và câu hỏi

The Great Fire of London

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Paragraph A

The Great Fire of London swept through London in September 1666, devastating many buildings, including 13,200 houses and 87 parish churches. The Royal Exchange, the Guildhall and St. Paul’s Cathedral, all built during the Middle Ages, were also all totally destroyed. Although the verified death toll was only six people, it is unknown how many people died in the Great Fire of London, because many more died through indirect causes. The financial losses caused by the fire were estimated to be £10 million, at a time when London’s annual income was only £12,000. Many people were financially ruined and debtors’ prisons became over-crowded.

Paragraph B

The Great Fire of London started on Sunday, 2 September 1666 in a baker’s shop in Pudding Lane, belonging to Thomas Farynor. Although he claimed to have extinguished the fire, three hours later, at 1 a.m., his house was a blazing inferno. It is not certain how the fire actually began, but it is likely that it may have been caused by a spark from Farynor’s oven falling onto a pile of fuel nearby. In 1979, archaeologists excavated the remains of a burnt out shop on Pudding Lane that was very close to the bakery where the fire started. In the cellar, they found the charred remnants of 20 barrels of pitch. Pitch burns very easily and would have helped to spread the fire.

Paragraph C

The fire spread quickly down Pudding Lane and carried on down Fish Hill and towards the Thames. The fire continued to spread rapidly, helped by a strong wind from the east. When it reached the Thames, it hit warehouses that were stocked with combustible products, such as oil and rope. Fortunately, the fire could not spread south of the river, because a previous blaze in 1633 had already wrecked a section of London Bridge. As the fire was spreading so quickly, most Londoners concentrated on escaping rather than fighting the fire.

Paragraph D

In the 17th century, people were not as aware of the dangers of fire as they are today. Buildings were made of timber covered in pitch and tightly packed together. The design of buildings meant flames could easily spread from building to building. Following a long, dry summer, the city was suffering a drought; water was scarce and the wooden houses had dried out, making them easier to burn.

Paragraph E

Samuel Pepys, a diarist of the period and Clerk to the Royal Navy, observed the fire and recommended to the King that buildings should be pulled down, as it could be the only way to stop the fire. The Mayor made the order to pull down burning houses using fire hooks, but the fire continued to spread. Pepys then spoke to the Admiral of the Navy and they agreed that they should blow up houses in the path of the fire. The hope was that by doing this, they would create a space to stop the fire spreading from house to house. The Navy carried out the request and by the next morning, the fire has been successfully stopped.

Paragraph F

London had to be almost totally reconstructed and many people went to the fields outside London. They stayed there for many days, sheltering in tents and shacks and some people were forced to live in this way for months and even years. Throughout 1667, people cleared rubble and surveyed the burnt area. Much time was spent planning new street layouts and drawing up new building regulations. Public buildings were paid for with money from a new coal tax, but by the end of the year only 150 new houses had been built. The new regulations were designed to prevent such a disaster happening again. Houses now had to be faced in brick instead of wood. Some streets were widened and two new streets were created. Pavements and new sewers were laid, and London’s quaysides were improved. Initially, however, only temporary buildings were erected that were ill-equipped, and this enabled the plague, which was common in London at that time, to spread easily. Many people died from this and the harsh winter that followed the fire.

Paragraph G

In 1666, there was no organised fire brigade. Fire fighting was very basic with little skill or knowledge involved. Leather buckets, axes and water squirts were used to fight the fire, but they had little effect. As a result of the Great Fire of London, early fire brigades were formed by insurance companies. Building insurance was very profitable and many more insurance companies were set up, establishing their own fire brigades. These brigades were sent to insured properties if a fire occurred to minimise damage and cost. Firemarks were used to identify – and advertise – different insurance companies. They were placed on the outside of an insured building and brigades would use them to determine whether a building was insured by them. If a building was on fire, several brigades would attend. If they did not see their specific firemark attached to the building, they would leave the property to burn. Some old firemarks can still be seen on London buildings today. Also, fire fighters wore brightly coloured uniforms to distinguish themselves from rival insurance brigades. Although this was a step in the right direction, fire fighters received little training and the equipment used remained very basic.

Dịch nghĩa bài đọc

Để làm chủ bài đọc, việc hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử là vô cùng quan trọng:

  • Đoạn A: Trận Đại hỏa hoạn đã càn quét qua London vào tháng 9 năm 1666, phá hủy 13.200 ngôi nhà và 87 nhà thờ. Dù số người chết chính thức chỉ là 6, nhưng có rất nhiều người chết gián tiếp. Tổn thất tài chính lên tới 10 triệu bảng Anh, trong khi thu nhập hàng năm của thành phố chỉ là 12.000 bảng, đẩy nhiều người vào cảnh tù tội do nợ nần.

  • Đoạn B: Đám cháy bắt đầu vào Chủ nhật, tại một tiệm bánh ở Pudding Lane của Thomas Farynor. Nguyên nhân có thể do tia lửa từ lò nướng rơi vào đống nhiên liệu, cộng thêm việc có 20 thùng hắc ín (pitch) – một chất cực kỳ dễ cháy – ở gần đó đã tiếp tay cho ngọn lửa.

  • Đoạn C: Lửa lan nhanh xuống Fish Hill và hướng về sông Thames nhờ gió đông mạnh. Khi tới bờ sông, nó thiêu rụi các nhà kho chứa đồ dễ cháy như dầu và dây thừng. May mắn là lửa không lan qua bờ nam vì cầu London đã bị hỏng một đoạn từ trước.

  • Đoạn D: Vào thế kỷ 17, nhà cửa làm bằng gỗ bọc hắc ín và xây sát nhau. Kết hợp với mùa hè khô hạn kéo dài gây thiếu nước, các ngôi nhà gỗ càng dễ bốc cháy hơn.

  • Đoạn E: Để chặn lửa, Hải quân Hoàng gia đã quyết định cho nổ tung các ngôi nhà nằm trên đường di chuyển của ngọn lửa để tạo ra khoảng trống (space). Đến sáng hôm sau, đám cháy mới được khống chế thành công.

  • Đoạn F: London phải tái thiết toàn bộ. Người dân phải sống trong lều bạt ngoài cánh đồng nhiều năm. Các quy định xây dựng mới ra đời: nhà phải ốp gạch (brick) thay vì gỗ, đường xá mở rộng. Tuy nhiên, các khu nhà tạm bợ đã tạo điều kiện cho bệnh dịch hạch (plague) lây lan mạnh.

  • Đoạn G: Hậu quả của vụ cháy đã dẫn đến sự ra đời của các đội cứu hỏa sơ khai do các công ty bảo hiểm thành lập (A Positive from the Ashes). Lính cứu hỏa mặc đồng phục màu sắc sặc sỡ (brightly coloured uniforms) để phân biệt các công ty cạnh tranh, và họ chỉ chữa cháy cho những ngôi nhà có dán nhãn bảo hiểm (firemarks) của công ty mình.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Devastating (adj) Tàn phá, phá hủy Devastating many buildings.
Inferno (n) Địa ngục rực lửa, đám cháy lớn His house was a blazing inferno.
Excavate (v) Khai quật Archaeologists excavated the remains.
Combustible (adj) Dễ cháy Stocked with combustible products.
Timber (n) Gỗ xây dựng Buildings were made of timber.
Erect (v) Dựng lên, xây dựng Temporary buildings were erected.
Rival (adj/n) Đối thủ, cạnh tranh Distinguish themselves from rival insurance brigades.

Đáp án & giải thích chi tiết

  • 1. Paragraph A – ix (The Costs)

Giải thích: Đoạn A tập trung miêu tả chi phí thiệt hại, từ số lượng nhà cửa bị hủy hoại, số người chết (death toll) đến tổn thất tài chính (financial losses) ước tính 10 triệu bảng.

  • 2. Paragraph B – iii (How it Started)

Giải thích: Đoạn B trình bày rõ ngọn lửa đã bắt đầu như thế nào (“started on Sunday… in a baker’s shop”) và nguyên nhân do tia lửa rơi xuống đống nhiên liệu.

  • 3. Paragraph C – vi (The Movement of the Fire)

Giải thích: Đoạn C mô tả hướng lan truyền của ngọn lửa (“spread quickly down Pudding Lane and carried on down Fish Hill and towards the Thames”).

  • 4. Paragraph D – i (Vulnerable Buildings)

Giải thích: Đoạn này phân tích sự yếu kém và dễ tổn thương của các tòa nhà thế kỷ 17: làm bằng gỗ, bọc hắc ín, xây sát nhau và đang khô nẻ do hạn hán (“Buildings were made of timber… tightly packed together”).

  • 5. Paragraph E – viii (Extinguishing the Fire)

Giải thích: Đoạn E thuật lại hành trình dập tắt ngọn lửa bằng cách phá hủy và cho nổ mìn các ngôi nhà để chặn đường lan của lửa (“stop the fire spreading”).

  • 6. Paragraph F – x (A New London)

Giải thích: Đoạn F nói về quá trình tái thiết lại thành phố (“totally reconstructed”), đưa ra các quy hoạch mới, đường xá mới và luật lệ xây dựng mới (nhà xây bằng gạch).

  • 7. Paragraph G – iv (A Positive from the Ashes)

Giải thích: “Từ trong đống tro tàn, một điều tích cực đã xuất hiện”. Đoạn G miêu tả kết quả tích cực của vụ cháy: sự ra đời của lực lượng phòng cháy chữa cháy quy củ đầu tiên (“early fire brigades were formed”).

Dạng bài: Choose FOUR letters (Câu 8 – 11)

Tìm 4 tác động/hệ quả của vụ Đại hỏa hoạn. Các đáp án có thể được ghi theo thứ tự bất kỳ.

  • Đáp án đúng: A, C, E, G

A – Officially, only six people died: Đoạn A xác nhận điều này là một kết quả thực tế (“the verified death toll was only six people”).

C – Some people had to live rough in fields for years…: Đoạn F xác nhận người dân phải sống trong lều bạt ngoài cánh đồng hàng năm trời (“some people were forced to live in this way for months and even years”).

E – Disease spread more easily: Đoạn F đề cập đến việc nhà cửa tạm bợ đã khiến bệnh dịch hạch dễ dàng lây lan (“enabled the plague… to spread easily”).

G – Fire fighting services were launched: Đoạn G xác nhận dịch vụ chữa cháy đã được ra mắt bởi các công ty bảo hiểm (“early fire brigades were formed”).

Dạng bài: Sentence Completion (Câu 12 – 13)

  • 12. brick

Câu hỏi: One measure to prevent further fires was to ensure that London houses would have [………….] facades in the future.

Giải thích: Đoạn F cho biết luật mới yêu cầu nhà cửa phải được ốp gạch thay vì gỗ: “Houses now had to be faced in brick instead of wood.”. Từ cần điền là “brick”.

  • 13. (brightly) coloured uniforms

Câu hỏi: People could differentiate the fire brigades from different insurance companies by their [………….].

Giải thích: Đoạn G miêu tả lính cứu hỏa mặc đồng phục màu sắc sặc sỡ để phân biệt (differentiate = distinguish) bản thân với các đội khác: “…fire fighters wore brightly coloured uniforms to distinguish themselves from rival insurance brigades.”.

Đi qua đống tro tàn của “The Great Fire of London”, chúng ta không chỉ thu nạp được một kho từ vựng giá trị về lịch sử và quy hoạch kiến trúc, mà còn thấu hiểu hơn cách bài thi IELTS giăng bẫy thông tin. Chìa khóa để chinh phục những bài đọc dài chính là khả năng đối chiếu từ đồng nghĩa và nắm bắt ý chính của từng đoạn thay vì sa đà vào việc dịch từng từ. Hãy lưu lại bảng từ vựng trong bài viết này và thử tự mình giải lại các câu hỏi Matching Headings để biến kỹ năng này thành phản xạ tự nhiên. Chúc các bạn thành công.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

IELTS Speaking topic Robots
03/06/2026

IELTS Speaking topic Robots: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, Robots (Người máy) và trí tuệ nhân tạo đã trở thành một trong những chủ đề vô cùng phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Nhiều thí sinh thường lúng túng vì cho rằng đây là một chủ đề mang tính kỹ thuật khô khan. Tuy nhiên, nếu biết […]
IELTS Writing task 2 topic family
03/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Family

Trong xã hội hiện đại, cấu trúc gia đình đang trải qua những sự thay đổi sâu sắc. Sự dịch chuyển từ các đại gia đình nhiều thế hệ sang xu hướng sống độc lập hoặc gia đình hạt nhân đã biến Family (Gia đình) trở thành một trong những chủ đề mang tính nghị […]
IELTS Writing Task 2 topic Global Warming
03/06/2026

Giải đề IELTS Writing Task 2 topic Global Warming chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment (Môi trường) luôn là trọng tâm đánh giá của giám khảo, và Global Warming (Nóng lên toàn cầu) chắc chắn là một đề bài kinh điển nhất. Tuy nhiên, việc trình bày lập luận sao cho thuyết phục, khách quan mà không bị sa […]
IELTS Speaking topic Teachers
24/05/2026

Trọn bộ từ vựng kèm bài mẫu IELTS Speaking topic Teachers

Chủ đề Teachers (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang nhiều cảm xúc nhất trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, sự quen thuộc đôi khi lại là một “cái bẫy” khiến thí sinh dễ sa đà vào việc kể lể dài dòng với những từ vựng quá phổ […]
IELTS Speaking topic Musical Instruments
23/05/2026

Gợi ý bài mẫu IELTS Speaking topic Musical Instruments

Âm nhạc là một ngôn ngữ toàn cầu và là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của con người. Trong bài thi IELTS Speaking, Musical Instruments (Nhạc cụ) là một chủ đề vô cùng thú vị, cho phép bạn linh hoạt chia sẻ về sở thích cá nhân, văn hóa nghệ […]

Các tin liên quan

IELTS Speaking topic Robots
03/06/2026

IELTS Speaking topic Robots: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, Robots (Người máy) và trí tuệ nhân tạo đã trở thành một trong những chủ đề vô cùng phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Nhiều thí sinh thường lúng túng vì cho rằng đây là một chủ đề mang tính kỹ thuật khô khan. Tuy nhiên, nếu biết […]
IELTS Writing task 2 topic family
03/06/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Family

Trong xã hội hiện đại, cấu trúc gia đình đang trải qua những sự thay đổi sâu sắc. Sự dịch chuyển từ các đại gia đình nhiều thế hệ sang xu hướng sống độc lập hoặc gia đình hạt nhân đã biến Family (Gia đình) trở thành một trong những chủ đề mang tính nghị […]
IELTS Writing Task 2 topic Global Warming
03/06/2026

Giải đề IELTS Writing Task 2 topic Global Warming chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment (Môi trường) luôn là trọng tâm đánh giá của giám khảo, và Global Warming (Nóng lên toàn cầu) chắc chắn là một đề bài kinh điển nhất. Tuy nhiên, việc trình bày lập luận sao cho thuyết phục, khách quan mà không bị sa […]
IELTS Speaking topic Teachers
24/05/2026

Trọn bộ từ vựng kèm bài mẫu IELTS Speaking topic Teachers

Chủ đề Teachers (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang nhiều cảm xúc nhất trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, sự quen thuộc đôi khi lại là một “cái bẫy” khiến thí sinh dễ sa đà vào việc kể lể dài dòng với những từ vựng quá phổ […]
IELTS Speaking topic Musical Instruments
23/05/2026

Gợi ý bài mẫu IELTS Speaking topic Musical Instruments

Âm nhạc là một ngôn ngữ toàn cầu và là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của con người. Trong bài thi IELTS Speaking, Musical Instruments (Nhạc cụ) là một chủ đề vô cùng thú vị, cho phép bạn linh hoạt chia sẻ về sở thích cá nhân, văn hóa nghệ […]
IELTS Writing task 2 topic computer games
21/05/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Computer Games

Làm thế nào để viết về trò chơi điện tử một cách chuyên nghiệp, thuyết phục thay vì kể lể dông dài? Trong bài thi IELTS Writing Task 2, Computer Games là một chủ đề cực kỳ quen thuộc nhưng lại dễ khiến thí sinh mất điểm vì lập luận thiếu chiều sâu và từ […]
Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong