Giải đề Stress Less IELTS Reading: Đáp án và từ vựng cốt lõi

Áp lực công việc và tình trạng kiệt sức (burnout) đang trở thành một thách thức lớn đối với lực lượng lao động hiện đại, đặc biệt là ở nhóm quản lý cấp cao. Bài đọc Stress Less dẫn dắt người đọc qua các khía cạnh đa chiều của vấn đề căng thẳng nghề nghiệp: từ dấu hiệu nhận biết khối lượng công việc quá tải, những ảo tưởng về thời gian trong tương lai, tổn thất kinh tế khổng lồ do nghỉ việc vì áp lực, cho đến các phương pháp quản trị căng thẳng thực chiến như đánh giá lại công việc, thiền định hay tăng cường tính tự chủ tại nơi làm việc.

Thuộc chủ đề tâm lý học & quản trị doanh nghiệp (Psychology & Corporate Management), Stress Less là một bài đọc có tính thực tiễn cao, giúp thí sinh rèn luyện kỹ năng quét thông tin tên riêng và tìm chi tiết chính xác. Bài đọc này tập trung vào 3 dạng câu hỏi trọng tâm: Nối quan điểm với nhân vật (Matching Features), trắc nghiệm (Multiple Choice) và điền từ hoàn thành tóm tắt (Summary Completion). Bài viết sau đây từ trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp bài dịch, tổng hợp các từ vựng học thuật và phân tích đáp án giúp bạn giải mã bài đọc này một cách dễ dàng.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

STRESS LESS

How busy is too busy?

[Paragraph 1] How busy is too busy? For some, it means sometimes having to have a short lunch; for others, it may mean missing lunch altogether. For a few, it is not being able to take a day off once a month. Then there is a group of people for whom working every evening and weekend is normal, and feeling stressed is taken for granted. For most senior executives, workloads swing between extremely busy and frenzied. Neil Plumridge, vice-president of a management consultancy company, says that his weeks vary from a ‘manageable 45 hours to 80 hours, but average 60 hours.’

[Paragraph 2] Three signs warn Plumridge about his workload: sleep, scheduling, and family. He knows he is doing too much when he gets less than six hours’ sleep for three consecutive nights, when he is constantly having to reschedule appointments, and when he misses a family birthday or anniversary. Then, he says, “I know things are out of control.” Plumridge states that stress is often caused by his having unrealistic expectations of himself. “I’ll promise a client that I’ll do something tomorrow, and then I’ll promise another client that I’ll do the same thing when I know it’s not going to happen. I could have said: ‘Why don’t I give that to you in 48 hours?’ The client wouldn’t care.”

[Paragraph 3] Over-committing is something people experience as an individual problem. However, new research indicates that people may be designed to over-commit. A study in the Journal of Experimental Psychology shows that people always believe that they will be less busy in the future. This is a misapprehension, according to the authors of the report, Gal Zauberman of the University of North Carolina and John Lynch of Duke University. On average, an individual will be just as busy two weeks or a month from now as he or she is today. But that is not how it appears in everyday life, they say. “People make commitments long in advance that they would never make if the same commitments required immediate action. They discount future time investments relatively steeply.”

[Paragraph 4] Being too busy is highly subjective, but for any individual, there are some concrete signs of stress—disturbed sleep and declining mental and physical health are the most common examples. Figures for National Workers’ Compensation (insurance against injury caused by work) show that stress causes the most lost time of any workplace injury: employees suffering stress are absent from work for an average of 16.6 weeks. The effects of stress are also expensive. The Australian Government insurer reports that in 2003-2004, claims for stress-related psychological injury accounted for 7% of insurance claims but almost 27% of the amount paid out in claim payments.

[Paragraph 5] Experts say the key to dealing with stress is not to focus on relief—a game of golf or a massage—but to reassess workloads. Neil Plumridge says he makes it a priority to work out what has to change: that might mean allocating extra staff to a job, allowing more time, or changing expectations. He also relies on the advice of colleagues, saying that his peers coach each other on business problems: “Just a fresh pair of eyes over an issue can help,” he states.

[Paragraph 6] Executive stress is not confined to big organisations. Vanessa Stoykov has been running her own advertising agency and public relations business for seven years. Her company has grown so fast that it appeared on the Business Review Weekly ‘Fast 100’ list of fastest-growing small enterprises in 2004, just after Stoykov had her first child. In 2005, revenue was projected to double to $2.4 million. She had just had her second child. With a fast-growing business and two small children, Stoykov says she has mastered the art of caring for children, typing, and talking on the phone at the same time. But, unlike many others, she appears to thrive on the mental stimulation of running her own business, despite the stress.

[Paragraph 7] Jan Elsner, a psychologist who specialises in executive coaching, says that doing well on a demanding workload is typical of senior executives. Some people work best with high-adrenaline periods followed by quieter times, while others thrive under sustained pressure. Elsner’s practice is based on a movement known as positive psychology, a school of thought that argues that positive experiences—feeling engaged and challenged, for example—do not balance out negative experiences such as stress; instead, they help people increase their resilience over time. Elsner says that many of the senior business people she coaches are increasingly relying more on regulating stress through methods such as meditation. She points to research showing that meditation can alter the biochemistry of the brain and the way that brains and bodies react to stress.

[Paragraph 8] Some experts believe there is too much emphasis on treating job stress as an individual problem. Tony LaMontagne, of the University of Melbourne, says that while personality traits do have some effect on stress, it is systemic stressors—qualities of job roles and organisations themselves—that have a far greater effect. His recent research shows that the major predictor of stress is the level of job control a person has. The best type of job combines challenging work with high autonomy. The worst jobs combine challenging work and low control. People with demanding jobs but little autonomy have up to four times the probability of depression and more than double the risk of heart attack.

Questions

Questions 14-18

Look at the following statements (Questions 14-18) and the list of people below.

Match each statement with the correct person, A-D.

Write the correct letter, A-D, in boxes 14-18 on your answer sheet.

List of Statements:

14. High-level workers tend to react positively to stress.

15. Stress levels are increased by trying to please customers.

16. Support from other workers may relieve stress.

17. Lack of independence at work is often responsible for stress.

18. Workers commonly expect their workloads to lessen over time.

List of People:

A. Neil Plumridge

B. Gal Zauberman and John Lynch

C. Jan Elsner

D. Tony LaMontagne

Questions 19-21

Choose the correct letter A, B, C, or D.

Write the correct letter A-D in boxes 19-21 on your answer sheet.

19. Which of the following is NOT mentioned by Neil Plumridge as an indication that his workload is too heavy?

A. an inability to keep to his schedule

B. inattention to family celebrations

C. a lack of concentration on a task

D. a period of insufficient sleep

20. Which method of lessening work stress is NOT suggested by Neil Plumridge?

A. rethinking ideas of what can be achieved

B. extending the deadline for completing the task

C. using more workers on a project

D. taking more time off for sport or other recreation

21. According to Jan Elsner, meditation offers a method of:

A. taking a worker’s mind off his troubles

B. changing physical response to stress

C. resting more effectively

D. encouraging executives to take breaks

Questions 22-26

Complete the summary below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Stress: its effects and how to reduce it

Statistics on workers’ compensation show that people take more time off work due to stress than for 22. _______________. On average, workers who take time off because of stress stay away for 23. _______________. This absence comes at a high price—while the number of insurance claims due to stress amount to only 24. _______________ of the total, they account for a much higher proportion of the cost of claims payments.

Experts believe that seeking to relieve stress through physical therapies such as sport or 25. _______________ may be less effective than simply reviewing your 26. _______________.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn 1] Bận rộn như thế nào thì bị coi là quá tải? Đối với một số người, điều đó nghĩa là đôi khi phải ăn trưa vội vàng; với những người khác, đó có thể là bỏ bữa trưa hoàn toàn. Với một số ít, đó là việc không thể nghỉ một ngày nào trong tháng. Rồi lại có một nhóm người mà làm việc vào mỗi buổi tối và cuối tuần là chuyện bình thường, và cảm thấy căng thẳng là điều hiển nhiên. Đối với hầu hết các quản lý cấp cao, khối lượng công việc luôn dao động giữa cực kỳ bận rộn và hỗn loạn. Neil Plumridge, phó chủ tịch một công ty tư vấn quản lý, chia sẻ rằng thời gian làm việc hàng tuần của ông biến động từ 45 giờ ở mức kiểm soát được đến 80 giờ, nhưng trung bình là 60 giờ.

[Đoạn 2] Có ba dấu hiệu cảnh báo Plumridge về khối lượng công việc của mình: giấc ngủ, lịch trình và gia đình. Ông biết mình đang làm việc quá sức khi ngủ ít hơn sáu giờ trong ba đêm liên tiếp, khi liên tục phải thay đổi lịch hẹn, và khi bỏ lỡ một ngày sinh nhật hay lễ kỷ niệm gia đình. Khi đó, ông nói: “Tôi biết mọi thứ đã vượt khỏi tầm kiểm soát.” Plumridge khẳng định căng thẳng thường xuất phát từ việc ông đặt ra những kỳ vọng phi thực tế cho bản thân. “Tôi sẽ hứa với một khách hàng rằng tôi làm xong việc đó vào ngày mai, rồi lại hứa với khách hàng khác điều tương tự trong khi biết rõ điều đó sẽ không xảy ra. Lẽ ra tôi có thể nói: ‘Tại sao tôi không gửi cho anh trong vòng 48 giờ nhỉ?’ Khách hàng cũng chẳng bận tâm đâu.”

[Đoạn 3] Việc hứa hẹn quá mức là điều mọi người thường trải qua như một vấn đề cá nhân. Tuy nhiên, nghiên cứu mới chỉ ra rằng con người có thể được lập trình để hứa hẹn quá đà. Một nghiên cứu trên Tạp chí Tâm lý học Thực nghiệm cho thấy mọi người luôn tin rằng họ sẽ ít bận rộn hơn trong tương lai. Theo các tác giả báo cáo — Gal Zauberman thuộc Đại học North Carolina và John Lynch thuộc Đại học Duke — đây là một hiểu lầm. Trung bình, một cá nhân sẽ bận rộn trong hai tuần hoặc một tháng tới y như hiện tại. Nhưng cuộc sống hàng ngày không hiện ra như vậy trong mắt họ. “Mọi người đưa ra những cam kết dài hạn từ trước mà họ sẽ không bao giờ chấp nhận nếu những cam kết đó yêu cầu hành động ngay lập tức. Họ chiết khấu/đánh giá thấp việc đầu tư thời gian trong tương lai một cách tương đối mạnh tay.”

[Đoạn 4] Mức độ quá bận rộn mang tính chủ quan cao, nhưng đối với bất kỳ cá nhân nào, luôn có những dấu hiệu căng thẳng cụ thể — giấc ngủ bị rối loạn và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần suy giảm là những ví dụ phổ biến nhất. Số liệu từ Quỹ Bồi thường Lao động Quốc gia cho thấy căng thẳng gây ra thời gian nghỉ việc nhiều nhất trong số các tổn thương tại nơi làm việc: nhân viên bị căng thẳng phải nghỉ làm trung bình 16,6 tuần. Tác động của căng thẳng cũng rất tốn kém. Công ty bảo hiểm thuộc Chính phủ Úc báo cáo rằng trong giai đoạn 2003-2004, các yêu cầu bồi thường tổn thương tâm lý do căng thẳng chỉ chiếm 7% số đơn bảo hiểm nhưng lại chiếm gần 27% tổng số tiền chi trả bồi thường.

[Đoạn 5] Các chuyên gia cho rằng chìa khóa để đối phó với căng thẳng không phải là tập trung vào các biện pháp giải tỏa tạm thời — một trận golf hay đi mát-xa — mà là đánh giá lại khối lượng công việc. Neil Plumridge cho biết ông luôn ưu tiên xác định những gì cần thay đổi: đó có thể là phân bổ thêm nhân sự cho công việc, kéo dài thêm thời gian, hoặc điều chỉnh kỳ vọng. Ông cũng dựa vào lời khuyên của đồng nghiệp, chia sẻ rằng các đồng nghiệp của ông thường tư vấn cho nhau về các vấn đề kinh doanh: “Chỉ cần một góc nhìn mới mẻ về một vấn đề cũng có thể giúp ích rất nhiều,” ông khẳng định.

[Đoạn 6] Căng thẳng cấp quản lý không chỉ giới hạn trong các tổ chức lớn. Vanessa Stoykov đã điều hành công ty quảng cáo và quan hệ công chúng của riêng mình trong bảy năm. Công ty của cô phát triển nhanh đến mức lọt vào danh sách ‘Fast 100’ của Business Review Weekly về các doanh nghiệp nhỏ phát triển nhanh nhất năm 2004, ngay sau khi Stoykov sinh con đầu lòng. Đến năm 2005, doanh thu dự kiến tăng gấp đôi lên 2,4 triệu USD. Cô cũng vừa sinh con thứ hai. Với một doanh nghiệp tăng trưởng nhanh và hai con nhỏ, Stoykov nói cô đã thành thạo nghệ thuật vừa chăm con, vừa đánh máy, vừa nói chuyện điện thoại cùng lúc. Tuy nhiên, không giống như nhiều người khác, cô có vẻ phát triển mạnh mẽ nhờ sự kích thích trí tuệ từ việc điều hành doanh nghiệp riêng, bất chấp áp lực.

[Đoạn 7] Jan Elsner, một nhà tâm lý học chuyên về huấn luyện nhà quản lý, cho biết việc thể hiện tốt dưới khối lượng công việc đòi hỏi cao là điều điển hình ở các giám đốc cấp cao. Một số người làm việc tốt nhất trong các giai đoạn áp lực cao xen kẽ khoảng thời gian yên tĩnh hơn, trong khi những người khác phát triển mạnh dưới áp lực liên tục. Phương pháp của Elsner dựa trên phong trào tâm lý học tích cực, một trường phái cho rằng các trải nghiệm tích cực — như cảm giác gắn kết và thách thức — không triệt tiêu các trải nghiệm tiêu cực như căng thẳng; thay vào đó, chúng giúp con người gia tăng khả năng phục hồi theo thời gian. Elsner cho biết nhiều doanh nhân cấp cao mà cô huấn luyện đang ngày càng dựa vào việc điều hòa căng thẳng qua các phương pháp như thiền định. Cô dẫn ra nghiên cứu cho thấy thiền định có thể làm thay đổi hóa sinh của não bộ cũng như cách não và cơ thể phản ứng với căng thẳng.

[Đoạn 8] Một số chuyên gia tin rằng đang có quá nhiều sự chú ý vào việc coi căng thẳng công việc là một vấn đề cá nhân. Tony LaMontagne từ Đại học Melbourne cho biết mặc dù tính cách có ảnh hưởng nhất định đến căng thẳng, chính các yếu tố gây căng thẳng mang tính hệ thống — đặc tính của vai trò công việc và bản thân tổ chức — mới có ảnh hưởng lớn hơn nhiều. Nghiên cứu gần đây của ông chỉ ra rằng yếu tố dự báo chính của căng thẳng là mức độ kiểm soát công việc mà một người có được. Loại công việc tốt nhất kết hợp giữa công việc đầy thách thức và tính tự chủ cao. Loại công việc tồi tệ nhất kết hợp công việc thách thức nhưng mức độ kiểm soát thấp. Những người làm công việc đòi hỏi cao nhưng có ít quyền tự chủ có nguy cơ bị trầm cảm cao gấp 4 lần và nguy cơ đau tim cao hơn gấp đôi.

Tổng hợp từ vựng học thuật quan trọng trong bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong bài đọc
Frenzied / Chaotic workload Cụm danh từ Khối lượng công việc hỗn loạn, cuồng nhiệt
Misapprehension Danh từ Hiểu lầm, sự nhận thức sai lệch
Subjective Tính từ Mang tính chủ quan (thay đổi tùy người)
Reassess workloads Cụm động từ Đánh giá lại khối lượng công việc
Thrive under pressure Cụm động từ Phát triển mạnh / Làm việc tốt dưới áp lực
Resilience Danh từ Khả năng phục hồi / Độ bền bỉ tâm lý
Systemic stressors Cụm danh từ Các yếu tố gây căng thẳng mang tính hệ thống
Autonomy / Job control Danh từ Quyền tự chủ / Mức độ kiểm soát công việc

Gợi ý đáp án bài đọc stress less

Questions 14-18: Matching Features (Nối quan điểm với nhân vật)

14. High-level workers tend to react positively to stress -> Đáp án: C (Jan Elsner)

Phân tích: Cần tìm nhân vật nói về việc nhân sự cấp cao phản ứng tích cực/phát triển tốt trước áp lực. Đối chiếu đoạn 7: Jan Elsner nhận xét: “doing well on a demanding workload is typical of senior executives… while others thrive under sustained pressure.” (làm tốt dưới khối lượng công việc cao là điển hình ở quản lý cấp cao, phát triển mạnh dưới áp lực).

15. Stress levels are increased by trying to please customers -> Đáp án: A (Neil Plumridge)

Phân tích: Cần tìm nhân vật cho rằng mức độ căng thẳng tăng lên do cố gắng làm hài lòng khách hàng. Đối chiếu đoạn 2: Neil Plumridge giải thích: “stress is often caused by his having unrealistic expectations of himself. I’ll promise a client that I’ll do something tomorrow… when I know it’s not going to happen.” (hứa hẹn với khách hàng những mục tiêu phi thực tế khiến ông bị áp lực).

16. Support from other workers may relieve stress -> Đáp án: A (Neil Plumridge)

Phân tích: Cần tìm nhân vật đề cập đến sự hỗ trợ từ đồng nghiệp giúp giảm căng thẳng. Đối chiếu đoạn 5: Neil Plumridge chia sẻ: “He also relies on the advice of colleagues, saying that his peers coach each other on business problems: ‘Just a fresh pair of eyes over an issue can help’…” (nhờ sự tham vấn/góc nhìn mới từ đồng nghiệp).

17. Lack of independence at work is often responsible for stress -> Đáp án: D (Tony LaMontagne)

Phân tích: Cần tìm nhân vật chỉ ra sự thiếu tự chủ/độc lập ở nơi làm việc là nguyên nhân gây căng thẳng. Đối chiếu đoạn 8: Tony LaMontagne nghiên cứu: “The worst jobs combine challenging work and low control. People with demanding jobs but little autonomy have up to four times the probability of depression…” (thiếu quyền tự chủ/mức độ kiểm soát thấp dẫn đến căng thẳng và trầm cảm).

18. Workers commonly expect their workloads to lessen over time  Đáp án: B (Gal Zauberman and John Lynch)

Phân tích: Cần tìm nhân vật cho rằng người lao động thường kỳ vọng công việc sẽ ít bận rộn hơn trong tương lai. Đối chiếu đoạn 3: Nghiên cứu của Zauberman & Lynch chỉ ra: “people always believe that they will be less busy in the future. This is a misapprehension…” (luôn tin rằng tương lai sẽ ít bận rộn hơn).

Questions 19-21: Multiple Choice

19. Which of the following is NOT mentioned by Neil Plumridge as an indication that his workload is too heavy? $\rightarrow$ Đáp án: C (a lack of concentration on a task)

Phân tích: Tìm chi tiết KHÔNG được Plumridge nhắc đến như một dấu hiệu công việc quá tải. Đối chiếu đoạn 2: 3 dấu hiệu của ông gồm sleep (sleep < 6 hours $\rightarrow$ đáp án D), scheduling (reschedule appointments $\rightarrow$ đáp án A), và family (misses a family birthday $\rightarrow$ đáp án B). Chi tiết “thiếu tập trung vào công việc” (lack of concentration) hoàn toàn không xuất hiện. Chọn C.

20. Which method of lessening work stress is NOT suggested by Neil Plumridge? $\rightarrow$ Đáp án: D (taking more time off for sport or other recreation)

Phân tích: Tìm phương pháp giảm căng thẳng KHÔNG được Plumridge đề xuất. Đối chiếu đoạn 5: Plumridge đề xuất phân bổ thêm nhân sự (allocating extra staff $\rightarrow$ đáp án C), cho thêm thời gian (allowing more time $\rightarrow$ đáp án B), thay đổi kỳ vọng (changing expectations $\rightarrow$ đáp án A). Ở đầu đoạn 5, tác giả khẳng định các chuyên gia tin rằng không nên tập trung vào giải tỏa như chơi golf/mát-xa (game of golf or a massage), và đây không phải là phương pháp Plumridge áp dụng. Chọn D.

21. According to Jan Elsner, meditation offers a method of: $\rightarrow$ Đáp án: B (changing physical response to stress)

Phân tích: Tìm tác dụng của thiền định theo Jan Elsner. Đối chiếu đoạn 7: Elsner dẫn nghiên cứu cho thấy thiền định “can alter the biochemistry of the brain and the way that brains and bodies react to stress.” (thay đổi hóa sinh não bộ và cách cơ thể/não bộ phản ứng với căng thẳng). Cụm alter the way bodies react đồng nghĩa với changing physical response. Chọn B.

Questions 22-26: Summary Completion

22. Đáp án: workplace injury (hoặc any workplace injury)

Phân tích: Tìm yếu tố được so sánh về thời gian nghỉ việc do căng thẳng với các nguyên nhân khác. Đối chiếu đoạn 4: “Figures for National Workers’ Compensation… show that stress causes the most lost time of any workplace injury…” (căng thẳng gây ra nhiều thời gian nghỉ nhất so với bất kỳ tổn thương nơi làm việc nào).

23. Đáp án: 16.6 weeks

Phân tích: Tìm con số thời gian trung bình người bị căng thẳng phải nghỉ việc. Đối chiếu đoạn 4: “…employees suffering stress are absent from work for an average of 16.6 weeks.”

24. Đáp án: 7% (hoặc 7 percent)

Phân tích: Tìm tỷ lệ phần trăm số đơn bảo hiểm liên quan đến căng thẳng. Đối chiếu đoạn 4: “…claims for stress-related psychological injury accounted for 7% of insurance claims…”

25. Đáp án: massage

Phân tích: Tìm liệu pháp thể chất giải tỏa căng thẳng được liệt kê cùng với thể thao (sport/golf). Đối chiếu đoạn 5: “…seeking to relieve stress through physical therapies such as sport or a game of golf or a massage…”

26. Đáp án: workloads (hoặc workload)

Phân tích: Tìm danh từ chỉ đối tượng cần đánh giá lại thay vì chỉ tập trung giải tỏa tạm thời. Đối chiếu đoạn 5: “…but to reassess workloads.” (từ reviewing đồng nghĩa với reassessing).

Bài đọc Stress Less mang đến một góc nhìn thực tế và khách quan về hiện tượng quản trị căng thẳng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Thay vì phụ thuộc vào các liệu pháp thư giãn tạm thời, chìa khóa cốt lõi để giảm tải áp lực nằm ở việc chủ động đánh giá lại khối lượng công việc, điều chỉnh kỳ vọng cá nhân và tăng cường quyền tự chủ cho người lao động.

Qua bài đọc này, kỹ năng quan trọng nhất mà thí sinh cần rèn luyện cho phần thi IELTS Reading chính là khả năng khoanh vùng tên riêng (Proper Nouns) để nối chính xác quan điểm nhân vật, cũng như sự cẩn trọng khi xử lý các câu hỏi phủ định (NOT mentioned/NOT suggested). Hy vọng phần phân tích chi tiết từ trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giúp bạn củng cố tư duy làm bài và tự tin hơn trên con đường chinh phục band điểm mục tiêu!

Chia sẻ:

Xem thêm IELTS Reading

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!