Cam IELTS 21 – Test 3, Passage 2: The problems of getting around the city of Dar es Salaam

Dar es Salaam — thành phố cảng năng động của Tanzania — là một trong những đô thị có tốc độ gia tăng dân số nhanh nhất châu Phi. Sự bùng nổ dân số với nửa triệu người đổ về mỗi năm đã đẩy hạ tầng giao thông cũ kỹ từ thời thuộc địa vào cảnh tê liệt nghiêm trọng. Đứng trước viễn cảnh trở thành một siêu đô thị hàng chục triệu dân, thay vì theo đuổi các dự án metro đắt đỏ, Dar es Salaam đã tiên phong lựa chọn một giải pháp thực tế và tiết kiệm hơn: Hệ thống xe buýt nhanh BRT (DART). Bài đọc The problems of getting around the city of Dar es Salaam (Cambridge IELTS 21 – Test 3, Passage 2) mang đến cái nhìn đa chiều về những thách thức quy hoạch đô thị, bước đột phá cũng như những vướng mắc vận hành của bài toán giao thông công cộng tại châu Phi.

Thuộc chủ đề quy hoạch đô thị & Giao thông công cộng (Urban Planning & Public Transport), bài đọc Passage 2 thuộc Test 3 kiểm tra thí sinh qua 2 dạng câu hỏi cốt lõi: Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given) và hoàn thành ghi chú (Note Completion). Nếu bạn đang tìm lời giải cho bài đọc này thì đừng bỏ qua bài viết sau đây của trung tâm ngoại ngữ ECE nhé.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The problems of getting around the city of Dar es Salaam

[Paragraph 1] Dar es Salaam in Tanzania is one of the fastest growing cities in Africa. Its population has increased eightfold since 1980 and swells by half a million people every year. United Nations projections anticipate it will become a megacity within seven years as its population passes 10 million, reaching 13.4 million by 2035. Daniel Hoornweg for the Global Cities Institute forecasts the city could be home to an incredible 73.7 million people by 2100.

[Paragraph 2] Today, four out of five of its people live in single-storey informal settlements on the spreading edges of the city, where the journey to and from the centre regularly takes over two hours. It can be longer if rain turns the dirt roads to mud.

[Paragraph 3] Even in the middle of the day, traffic frequently slows to a stop without warning. It is not unusual for cars and minibuses to queue for 20 minutes at a key intersection. A single suburban rail line serves residents in a few areas to the south but is tiny in the context of the wider city. Outside the centre many rely on boda boda (motorbike taxis) to navigate the narrow side streets and potholed mud roads that make up much of the metropolis. Their safety record is scandalous.

[Paragraph 4] Dar es Salaam’s reliance on four arterial roads into the city is a legacy of the colonial government that planned the city at the start of the 20th century to cater for a population of 35,000. Most of the current growth is made up of young people arriving from the countryside to find work, and as the population has exploded, Dar es Salaam has grown around those four highways. Nearly all the expansion is happening on the periphery, and nearly all takes place informally without any agreed strategy.

[Paragraph 5] But Dar es Salaam is pinning its hopes on a solution that could offer a different model for Africa’s megacities, giving them an alternative to a future controlled by the private car. Unlike many cities on the continent, Dar es Salaam isn’t trying to build a metro. It has chosen a less exciting but cheaper and more achievable method: the bus.

[Paragraph 6] The DART bus rapid transit (BRT) system runs on bus lanes separated from other traffic, mostly in the middle of the road to reduce stoppages. Ticket purchase and control takes place at stations prior to boarding and the buses are step-free, which means the entire route is accessible to people using wheelchairs or who are travelling with baby buggies.

[Paragraph 7] ‘The new buses are much, much better,’ says Paulas George, a young IT worker. He takes the bus every day and it has cut his journey time by two-thirds. He says it is not perfect, though, complaining that drivers often refuse to turn on the air conditioning to save fuel.

[Paragraph 8] That is not the only problem. A shortage of buses after a serious flood at the main depot during the rainy season means the system is carrying 200,000 people a day – half the expected capacity. Smartcards can’t be used as the mechanical readers aren’t working either, forcing passengers to buy individual paper tickets for every journey. Each is printed with a scannable QR code, but there are no scanners. Staff stand by the gates and tear tickets as people enter. As a result, queues are considerable at peak times.

[Paragraph 9] Morogoro Road to the north-west of the city was phase I of the BRT project. Phases II and III will install bus lanes along Nyerere Road to the south-west and Kilwa Road to the south. Construction on both routes is due to start imminently. Phase IV, towards Bagamoyo in the north, is in the preliminary design stage. ‘Much of the city will have access to a world-class transport system within the space of a few years,’ says Chris Kost, the Africa director of ITDP (the Institute for Transportation and Development Policy). All phases are being planned to high standards and, once complete, a third of city residents will be within a short walk of the BRT network.

[Paragraph 10] The ITDP regrets Africa’s obsession with metros. ‘With a metro, an international firm will often just parachute in its own system,’ says Kost. ‘Bus rapid transit allows existing stakeholders to get involved. That’s what we did in Dar es Salaam and what we’re planning in Nairobi, where the bus bodies will be built in the city and local operators will look after tickets, fare collection and IT …Bus rapid transit has been transformational for Dar es Salaam. For millions of people in African cities, this is their best hope of ever being connected.’

Questions

Questions 14–18

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 2?

In boxes 14-18 on your answer sheet, write:

  • TRUEif the statement agrees with the information

  • FALSEif the statement contradicts the information

  • NOT GIVENif there is no information on this

14. The population of Dar es Salaam is rising more rapidly than was previously predicted.

15. Most of the residents of Dar es Salaam live in high-rise blocks on the edge of the city.

16. Residents have been consulted about their views on the suburban rail line in Dar es Salaam.

17. The majority of the present residential development in Dar es Salaam is unplanned.

18. Dar es Salaam’s authorities have decided to follow the public transport plan adopted by a large number of African cities.

Questions 19–26

Complete the notes below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 19-26 on your answer sheet.

Dar es Salaam’s DART Bus Rapid Transit system

Features

  • The buses use designated 19. _______________ to cut down on delays.

  • Passengers pay fares before 20. _______________.

  • Passengers in 21. _______________ can use every part of the system.

Problems

  • The temperature control is sometimes not activated in order to reduce 22. _______________ use.

  • Insufficient number of vehicles are available due to the effects of a severe 23. _______________.

  • Passengers are unable to use 24. _______________ because some equipment is out of action.

  • Tickets have to be checked manually at station 25. _______________.

  • 26. _______________ frequently build up during rush hours.

Dịch nghĩa bài đọc

[Đoạn 1] Dar es Salaam ở Tanzania là một trong những thành phố phát triển nhanh nhất ở châu Phi. Dân số của thành phố đã tăng gấp tám lần kể từ năm 1980 và tăng thêm nửa triệu người mỗi năm. Các dự báo của Liên Hợp Quốc dự đoán thành phố sẽ trở thành một siêu đô thị trong vòng bảy năm tới khi dân số vượt mốc 10 triệu người, và đạt 13,4 triệu người vào năm 2035. Daniel Hoornweg thuộc Viện Các thành phố Toàn cầu dự báo thành phố có thể là nơi sinh sống của con số đáng kinh ngạc: 73,7 triệu người vào năm 2100.

[Đoạn 2] Ngày nay, cứ 5 người dân thì có 4 người sống trong các khu định cư tự phát một tầng ở vùng ven đang mở rộng của thành phố, nơi hành trình đi và về từ trung tâm thường xuyên mất hơn hai tiếng đồng hồ. Thời gian này thậm chí có thể lâu hơn nếu mưa biến những con đường đất thành bùn lầy.

[Đoạn 3] Ngay cả vào giữa ban ngày, giao thông cũng thường xuyên bị dừng lại đột ngột mà không có cảnh báo trước. Việc ô tô và xe buýt nhỏ phải xếp hàng dài 20 phút tại một nút giao thông trọng điểm là điều không hề hiếm gặp. Một tuyến đường sắt ngoại ô duy nhất phục vụ cư dân ở một vài khu vực phía nam nhưng quy mô lại quá nhỏ bé so với toàn thể thành phố rộng lớn. Ở bên ngoài trung tâm, nhiều người phụ thuộc vào boda boda (xe ôm) để luồn lách qua những con hẻm hẹp và những con đường đất đầy ổ gà chiếm phần lớn đô thị. Hồ sơ an toàn của loại phương tiện này ở mức đáng báo động.

[Đoạn 4] Sự phụ thuộc của Dar es Salaam vào bốn tuyến đường huyết mạch dẫn vào trung tâm là di sản của chính quyền thuộc địa — những người đã quy hoạch thành phố vào đầu thế kỷ 20 chỉ để phục vụ quy mô dân số 35.000 người. Phần lớn mức tăng trưởng hiện tại bao gồm những người trẻ từ nông thôn lên thành phố tìm việc làm, và khi dân số bùng nổ, Dar es Salaam đã phát triển xung quanh bốn tuyến quốc lộ đó. Hầu như tất cả sự mở rộng đang diễn ra ở vùng ngoại vi, và gần như toàn bộ đều diễn ra một cách tự phát mà không có bất kỳ chiến lược thống nhất nào.

[Đoạn 5] Nhưng Dar es Salaam đang đặt trọn niềm tin vào một giải pháp có thể mang lại mô hình kiểu mẫu cho các siêu đô thị châu Phi, mở ra một giải pháp thay thế cho tương lai bị ô tô cá nhân thâu tóm. Không giống như nhiều thành phố trên lục địa, Dar es Salaam không cố gắng xây dựng hệ thống tàu điện ngầm (metro). Thành phố đã chọn một phương án tuy ít hào nhoáng hơn nhưng rẻ hơn và dễ thực hiện hơn nhiều: xe buýt.

[Đoạn 6] Hệ thống xe buýt nhanh DART (BRT) chạy trên các làn đường dành riêng tách biệt với các phương tiện giao thông khác, chủ yếu nằm ở giữa lòng đường để giảm thiểu việc dừng đỗ. Việc mua và kiểm soát vé diễn ra tại các nhà ga trước khi hành khách lên xe và các xe buýt được thiết kế sàn phẳng không bậc tam cấp, điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ tuyến đường đều có thể tiếp cận được đối với những người sử dụng xe lăn hoặc những người di chuyển cùng xe đẩy em bé.

[Đoạn 7] “Những chiếc xe buýt mới tốt hơn rất, rất nhiều,” Paulas George, một nhân viên công nghệ thông tin trẻ tuổi chia sẻ. Anh đi xe buýt mỗi ngày và nó đã cắt giảm thời gian di chuyển của anh tới hai phần ba. Dù vậy, anh nói rằng hệ thống chưa hoàn hảo, phàn nàn rằng các tài xế thường từ chối bật điều hòa không khí để tiết kiệm nhiên liệu.

[Đoạn 8] Đó không phải là vấn đề duy nhất. Tình trạng thiếu hụt xe buýt sau một trận lũ lụt nghiêm trọng tại bãi đỗ xe chính trong mùa mưa khiến hệ thống hiện chỉ vận chuyển được 200.000 lượt người mỗi ngày — tức một nửa công suất dự kiến. Thẻ thông minh (smartcards) không thể sử dụng do các máy đọc thẻ cơ học cũng bị hỏng, buộc hành khách phải mua từng vé giấy riêng lẻ cho mỗi chuyến đi. Mỗi vé đều được in mã QR quét được, nhưng lại không có máy quét mã. Nhân viên phải đứng cạnh các cổng soát vé và xé vé thủ công khi mọi người bước vào. Kết quả là các hàng dài người xếp hàng chờ đợi rất lớn vào giờ cao điểm.

[Đoạn 9] Tuyến đường Morogoro ở phía tây bắc thành phố là giai đoạn I của dự án BRT. Giai đoạn II và III sẽ lắp đặt các làn đường xe buýt dọc theo đường Nyerere ở phía tây nam và đường Kilwa ở phía nam. Việc thi công trên cả hai tuyến đường này dự kiến sẽ bắt đầu trong thời gian tới. Giai đoạn IV, hướng tới Bagamoyo ở phía bắc, đang trong giai đoạn thiết kế sơ bộ. “Phần lớn thành phố sẽ được tiếp cận với một hệ thống giao thông đẳng cấp thế giới trong vòng vài năm tới,” Chris Kost, giám đốc phụ trách khu vực châu Phi của ITDP (Viện Chính sách Giao thông và Phát triển) cho biết. Tất cả các giai đoạn đều đang được quy hoạch theo các tiêu chuẩn cao và một khi hoàn thành, một phần ba cư dân thành phố sẽ chỉ cách mạng lưới BRT một quãng đi bộ ngắn.

[Đoạn 10] ITDP lấy làm tiếc về nỗi ám ảnh của các nước châu Phi đối với các tuyến đường sắt metro. “Với metro, một công ty quốc tế thường chỉ đơn giản là ‘thả dù’ mang toàn bộ hệ thống của riêng họ vào,” Kost nói. “Xe buýt nhanh cho phép các bên liên quan tại chỗ tham gia vào quá trình này. Đó là những gì chúng tôi đã làm ở Dar es Salaam và những gì chúng tôi đang lên kế hoạch ở Nairobi, nơi thân xe buýt sẽ được đóng ngay tại thành phố và các đơn vị vận hành địa phương sẽ phụ trách vé, thu cước và hệ thống CNTT… Xe buýt nhanh đã mang lại sự biến đổi mang tính cách mạng cho Dar es Salaam. Đối với hàng triệu người dân tại các thành phố châu Phi, đây là hy vọng lớn nhất để họ có thể được kết nối giao thông.”

Tổng hợp từ vựng học thuật quan trọng của bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong bài đọc
Swelling population Cụm danh từ Dân số gia tăng nhanh chóng / bùng nổ
Informal settlements Cụm danh từ Các khu định cư tự phát / nhà ở tạm bợ
Arterial roads Cụm danh từ Các tuyến đường huyết mạch, trục giao thông chính
Periphery Danh từ Vùng ngoại vi, khu vực rìa ngoài đô thị
Step-free access Cụm danh từ Thiết kế sàn phẳng không bậc (thuận tiện cho xe lăn)
Mechanical readers Cụm danh từ Máy đọc thẻ cơ học / thiết bị quẹt thẻ điện tử
Imminently Trạng từ Sắp xảy ra, trong tương lai gần
Transformational Tính từ Mang tính cách mạng / tạo ra bước chuyển đổi lớn

Gợi ý đáp án bài đọc The problems of getting around the city of Dar es Salaam

Questions 14–18: True / False / Not Given

14. The population of Dar es Salaam is rising more rapidly than was previously predicted. -> Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 1: Liệt kê các dự báo hiện tại của Liên Hợp Quốc (passes 10 million, reaching 13.4 million by 2035) và Daniel Hoornweg (73.7 million by 2100).

Phân tích: Bài đọc chỉ đưa ra các số liệu dự báo hiện thời, hoàn toàn không so sánh xem tốc độ tăng trưởng này có nhanh hơn các dự đoán trước đây trong quá khứ (previously predicted) hay không -> NOT GIVEN.

15. Most of the residents of Dar es Salaam live in high-rise blocks on the edge of the city. -> Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 2: “Today, four out of five of its people live in single-storey informal settlements on the spreading edges of the city…”

Phân tích: 4/5 người dân (tức đa số – most) sống trong các ngôi nhà một tầng (single-storey). Khẳng định họ sống trong các khối nhà cao tầng (high-rise blocks) là hoàn toàn mâu thuẫn -> FALSE.

16. Residents have been consulted about their views on the suburban rail line in Dar es Salaam. -> Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 3: “A single suburban rail line serves residents in a few areas to the south but is tiny in the context of the wider city.”

Phân tích: Tác giả chỉ nhắc đến sự tồn tại và quy mô nhỏ bé của tuyến đường sắt ngoại ô, không có bất kỳ thông tin nào đề cập đến việc người dân có được lấy ý kiến hay tham vấn (consulted about their views) về tuyến tàu này hay không -> NOT GIVEN.

17. The majority of the present residential development in Dar es Salaam is unplanned. -> Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 4: “Nearly all the expansion is happening on the periphery, and nearly all takes place informally without any agreed strategy.”

Phân tích: Cụm nearly all tương đương với the majority (đa số), và informally without any agreed strategy (tự phát, không có chiến lược thống nhất) chính là không được quy hoạch trước (unplanned) -> TRUE.

18. Dar es Salaam’s authorities have decided to follow the public transport plan adopted by a large number of African cities. -> Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 5: “Unlike many cities on the continent, Dar es Salaam isn’t trying to build a metro. It has chosen a less exciting but cheaper and more achievable method: the bus.”

Phân tích: Từ Unlike (không giống như) chứng minh chính quyền Dar es Salaam đi ngược lại kế hoạch xây dựng metro của số đông các thành phố châu Phi khác để chọn làm xe buýt BRT -> FALSE.

Questions 19–26: Note Completion

19. Đáp án: lanes

Dẫn chứng đoạn 6: “The DART bus rapid transit (BRT) system runs on bus lanes separated from other traffic, mostly in the middle of the road to reduce stoppages.”

Phân tích: Xe buýt chạy trên các làn đường dành riêng (designated lanes) để cắt giảm sự ùn ứ/trì hoãn (reduce stoppages -> cut down on delays).

20. Đáp án: boarding

Dẫn chứng đoạn 6: “Ticket purchase and control takes place at stations prior to boarding…”

Phân tích: Hành khách thanh toán và kiểm soát vé trước khi bước lên xe (prior to -> before boarding).

21. Đáp án: wheelchairs

Dẫn chứng đoạn 6: “…the buses are step-free, which means the entire route is accessible to people using wheelchairs…”

Phân tích: Thiết kế sàn phẳng giúp hành khách ngồi trên xe lăn (wheelchairs) có thể tiếp cận mọi vị trí trên hệ thống.

22. Đáp án: fuel

Dẫn chứng đoạn 7: “…complaining that drivers often refuse to turn on the air conditioning to save fuel.”

Phân tích: Tài xế không bật điều hòa nhiệt độ (temperature control) để tiết kiệm/giảm lượng tiêu thụ nhiên liệu (fuel).

23. Đáp án: flood

Dẫn chứng đoạn 8: “A shortage of buses after a serious flood at the main depot during the rainy season means the system is carrying 200,000 people a day…”

Phân tích: Thiếu phương tiện (insufficient number of vehicles -> shortage of buses) do hậu quả của một trận lũ lụt nghiêm trọng (serious -> severe flood).

24. Đáp án: smartcards

Dẫn chứng đoạn 8: Smartcards can’t be used as the mechanical readers aren’t working either…”

Phân tích: Hành khách không thể dùng thẻ thông minh (smartcards) vì máy đọc thẻ bị hỏng (mechanical readers aren’t working -> equipment is out of action).

25. Đáp án: gates

Dẫn chứng đoạn 8: “Staff stand by the gates and tear tickets as people enter.”

Phân tích: Nhân viên đứng xé vé thủ công tại các cổng soát vé của nhà ga (station gates).

26. Đáp án: queues (hoặc Queues)

Dẫn chứng đoạn 8: “As a result, queues are considerable at peak times.”

Phân tích: Các hàng người xếp hàng dài (queues) thường xuyên hình thành/tích tụ vào khung giờ cao điểm (at peak times -> during rush hours).

Tóm lại, bài đọc The problems of getting around the city of Dar es Salaam đem đến bức tranh hiện thực sinh động về cuộc chiến chống ùn tắc đô thị tại các quốc gia đang phát triển. Dự án xe buýt nhanh DART minh chứng rằng một giải pháp giao thông hiệu quả không nhất thiết phải xa hoa, tốn kém như đường sắt metro, mà cần tính khả thi cao, tận dụng được nguồn lực bản địa và phục vụ số đông người dân lao động.

Đối với bài thi IELTS Reading, bài học rút ra từ Passage 2 này là sự chính xác tuyệt đối khi phân tích từ đồng nghĩa (single-storey vs high-rise, informally vs unplanned) và khả năng nhận diện cấu trúc đối chiếu (Unlike many cities…) để không bị mất điểm ở dạng True/False/Not Given. Chúc bạn áp dụng thành công những kinh nghiệm thực chiến này để tự tin đạt band điểm Reading mục tiêu!

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!