Spider silk IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Spider silk IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Chắc hẳn bạn từng nghĩ tơ nhện chỉ là thứ mỏng manh, dễ dàng bị quét sạch bằng một cây chổi? Bài đọc “Spider Silk” sẽ thay đổi hoàn toàn định kiến đó. Khám phá nỗ lực của các nhà khoa học trong việc sao chép mã gen của loài nhện Golden Orb Weaver, bạn sẽ thấy tơ sinh học có tiềm năng lớn đến mức nào trong ngành xây dựng và quân sự. Chứa đựng nhiều từ vựng chuyên ngành Sinh hóa và Vật liệu, bài đọc này là cơ hội tuyệt vời để bạn rèn luyện kỹ năng Flow-chart Completion và khả năng đối chiếu thông tin. Hãy cùng ECE bắt đầu tìm hiểu chi tiết về bài đọc này nhé!
Thông tin bài đọc & Câu hỏi
Spider silk
A strong, light bio-material made by genes from spiders could transform construction and industry.
A
Scientists have succeeded in copying the silk-producing genes of the Golden Orb Weaver spider and are using them to create a synthetic material which they believe is the model for a new generation of advanced bio-materials. The new material, biosilk, which has been spun for the first time by researchers at DuPont, has an enormous range of potential uses in construction and manufacturing.
B
The attraction of the silk spun by the spider is a combination of great strength and enormous elasticity, which man-made fibres have been unable to replicate. On an equal-weight basis, spider silk is far stronger than steel and it is estimated that if a single strand could be made about 10m in diameter, it would be strong enough to stop a jumbo jet in flight. A third important factor is that it is extremely light. Army scientists are already looking at the possibilities of using it for lightweight, bulletproof vests and parachutes.
C
For some time, biochemists have been trying to synthesise the drag-line silk of the Golden Orb Weaver. The drag-line silk, which forms the radial arms of the web, is stronger than the other parts of the web and some biochemists believe a synthetic version could prove to be as important a material as nylon, which has been around for 50 years, since the discoveries of Wallace Carothers and his team ushered in the age of polymers.
D
To recreate the material, scientists, including Randolph Lewis at the University of Wyoming, first examined the silk-producing gland of the spider. ‘We took out the glands that produce the silk and looked at the coding for the protein material they make, which is spun into a web. We then went looking for clones with the right DNA,’ he says.
E
At DuPont, researchers have used both yeast and bacteria as hosts to grow the raw material, which they have spun into fibres. Robert Dorsch, DuPont’s director of biochemical development, says the globules of protein, comparable with marbles in an egg, are harvested and processed. ‘We break open the bacteria, separate out the globules of protein and use them as the raw starting material. With yeast, the gene system can be designed so that the material excretes the protein outside the yeast for better access,’ he says.
F
‘The bacteria and the yeast produce the same protein, equivalent to that which the spider uses in the draglines of the web. The spider mixes the protein into a water-based solution and then spins it into a solid fibre in one go. Since we are not as clever as the spider and we are not using such sophisticated organisms, we substituted man-made approaches and dissolved the protein in chemical solvents, which are then spun to push the material through small holes to form the solid fibre.’
G
Researchers at DuPont say they envisage many possible uses for a new biosilk material. They say that earthquake-resistant suspension bridges hung from cables of synthetic spider silk fibres may become a reality. Stronger ropes, safer seat belts, shoe soles that do not wear out so quickly and tough new clothing are among the other applications. Biochemists such as Lewis see the potential range of uses of biosilk as almost limitless. ‘It is very strong and retains elasticity: there are no man-made materials that can mimic both these properties. It is also a biological material with all the advantages that have over petrochemicals,’ he says.
H
At DuPont’s laboratories, Dorsch is excited by the prospect of new super-strong materials but he warns they are many years away. ‘We are at an early stage but theoretical predictions are that we will wind up with a very strong, tough material, with an ability to absorb shock, which is stronger and tougher than the man-made materials that are conventionally available to us,’ he says.
I
The spider is not the only creature that has aroused the interest of material scientists. They have also become envious of the natural adhesive secreted by the sea mussel. It produces a protein adhesive to attach itself to rocks. It is tedious and expensive to extract the protein from the mussel, so researchers have already produced a synthetic gene for use in surrogate bacteria.
Questions 1 – 5
Reading Passage has nine paragraphs, A-I. Which paragraph contains the following information?
1. a comparison of the ways two materials are used to replace silk-producing glands
2. predictions regarding the availability of the synthetic silk
3. ongoing research into other synthetic materials
4. the research into the part of the spider that manufactures silk
5. the possible application of the silk in civil engineering
Questions 6 – 10
Complete the flow-chart below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Synthetic gene grown in 6 ……………….. or 7 ………………..
↓
globules of 8 ………………..
↓
dissolved in 9 ………………..
↓
passed through 10 …………..……
↓
to produce a solid fibre
Questions 11 – 13
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage? Write TRUE, FALSE, or NOT GIVEN.
11. Biosilk has already replaced nylon in parachute manufacture.
12. The spider produces silk of varying strengths.
13. Lewis and Dorsch co-operated in the synthetic production of silk.
Dịch nghĩa bài đọc
Tơ nhện
Một loại vật liệu sinh học bền, nhẹ được tạo ra từ gen của nhện có thể làm thay đổi ngành xây dựng và công nghiệp.
Đoạn A: Các nhà khoa học đã thành công trong việc sao chép các gen tạo tơ của loài nhện Golden Orb Weaver và đang sử dụng chúng để tạo ra một vật liệu tổng hợp (synthetic material) mà họ tin là hình mẫu cho một thế hệ vật liệu sinh học tiên tiến mới. Vật liệu mới, biosilk (tơ sinh học)… có rất nhiều ứng dụng tiềm năng trong xây dựng và sản xuất.
Đoạn B: Sức hấp dẫn của tơ nhện là sự kết hợp giữa độ bền tuyệt vời và độ đàn hồi (elasticity) khổng lồ, điều mà các sợi nhân tạo không thể mô phỏng lại (replicate) được. Trên cơ sở cùng trọng lượng, tơ nhện bền hơn thép rất nhiều và người ta ước tính rằng nếu một sợi tơ đơn lẻ có thể được tạo ra với đường kính khoảng 10m, nó sẽ đủ mạnh để cản lại một chiếc máy bay phản lực khổng lồ đang bay. Một yếu tố quan trọng thứ ba là nó cực kỳ nhẹ. Các nhà khoa học quân đội đang xem xét khả năng sử dụng nó làm áo chống đạn và dù siêu nhẹ.
Đoạn C: Trong một thời gian, các nhà hóa sinh đã cố gắng tổng hợp (synthesise) loại tơ chăng tơ (drag-line silk) của nhện Golden Orb Weaver. Tơ kéo, tạo thành các nhánh xuyên tâm của mạng nhện, bền hơn các phần khác của mạng nhện và một số nhà hóa sinh tin rằng phiên bản tổng hợp có thể quan trọng ngang ngửa với nylon…
Đoạn D: Để tái tạo vật liệu, các nhà khoa học… trước tiên đã kiểm tra tuyến (gland) sản xuất tơ của con nhện. “Chúng tôi lấy ra các tuyến tạo tơ và xem xét mã hóa của vật liệu protein mà chúng tạo ra… Sau đó, chúng tôi tìm kiếm các bản sao (clones) có ADN phù hợp”, ông nói.
Đoạn E: Tại DuPont, các nhà nghiên cứu đã sử dụng cả nấm men (yeast) và vi khuẩn (bacteria) làm vật chủ để nuôi cấy nguyên liệu thô… Robert Dorsch… cho biết các khối cầu protein (globules of protein)… được thu hoạch và xử lý. “Chúng tôi phá vỡ vi khuẩn, tách các khối cầu protein ra và sử dụng chúng làm nguyên liệu ban đầu. Với nấm men, hệ thống gen có thể được thiết kế để vật liệu bài tiết (excretes) protein ra bên ngoài nấm men để dễ tiếp cận hơn,” ông nói.
Đoạn F: “Vi khuẩn và nấm men tạo ra cùng một loại protein, tương đương với loại nhện sử dụng… Vì chúng ta không thông minh như loài nhện và không sử dụng những sinh vật phức tạp như vậy, chúng tôi đã thay thế (substituted) bằng các phương pháp nhân tạo và hòa tan protein trong các dung môi hóa học (chemical solvents), sau đó kéo thành sợi để đẩy vật liệu qua các lỗ nhỏ (small holes) để tạo thành sợi rắn.”
Đoạn G: Các nhà nghiên cứu tại DuPont nói rằng họ hình dung (envisage) nhiều công dụng khả thi cho vật liệu tơ sinh học mới. Họ nói rằng những cây cầu treo (suspension bridges) chịu động đất được treo bằng dây cáp từ sợi tơ nhện tổng hợp có thể trở thành hiện thực… Nó cũng là một vật liệu sinh học với tất cả những ưu điểm vượt trội so với hóa dầu (petrochemicals).
Đoạn H: Tại các phòng thí nghiệm của DuPont, Dorsch rất hào hứng với viễn cảnh về những vật liệu siêu bền mới nhưng ông cảnh báo rằng chúng còn cách nhiều năm nữa (many years away)…
Đoạn I: Con nhện không phải là sinh vật duy nhất thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học vật liệu. Họ cũng trở nên ghen tị với chất kết dính tự nhiên (natural adhesive) do con vẹm biển (sea mussel) tiết ra… Việc chiết xuất protein từ con vẹm rất nhàm chán và tốn kém, vì vậy các nhà nghiên cứu đã tạo ra một gen tổng hợp để sử dụng trong vi khuẩn thay thế (surrogate bacteria).
Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài
| Từ vựng tiếng Anh | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Synthetic | (adj) | Nhân tạo, tổng hợp |
| Replicate | (v) | Tái tạo, sao chép |
| Elasticity | (n) | Độ đàn hồi |
| Gland | (n) | Tuyến (trong cơ thể) |
| Excrete | (v) | Bài tiết, tiết ra |
| Solvent | (n) | Dung môi |
| Envisage | (v) | Hình dung, dự tính |
| Adhesive | (n) | Chất kết dính |
| Surrogate | (adj) | Thay thế |
Đáp án và giải thích chi tiết
Dạng bài: Matching Information (Câu 1 – 5)
1. E
-
Câu hỏi: a comparison of the ways two materials are used to replace silk-producing glands (so sánh cách hai vật liệu được sử dụng để thay thế tuyến tạo tơ).
-
Giải thích: Đoạn E so sánh cách làm việc với hai loại vật chủ: vi khuẩn (đập vỡ để lấy protein) và nấm men (thiết kế gen để bài tiết protein ra ngoài).
2. H
-
Câu hỏi: predictions regarding the availability of the synthetic silk (những dự đoán liên quan đến sự sẵn có của tơ tổng hợp).
-
Giải thích: Đoạn H nêu rõ lời cảnh báo của Dorsch rằng các vật liệu mới này “are many years away” (còn cách nhiều năm nữa mới có sẵn).
3. I
-
Câu hỏi: ongoing research into other synthetic materials (nghiên cứu đang diễn ra về các vật liệu tổng hợp khác).
-
Giải thích: Đoạn I nhắc đến một nghiên cứu khác về chất kết dính của con vẹm biển (sea mussel).
4. D
-
Câu hỏi: the research into the part of the spider that manufactures silk (nghiên cứu về bộ phận của nhện sản xuất tơ).
-
Giải thích: Đoạn D chỉ rõ việc các nhà khoa học kiểm tra “silk-producing gland” (tuyến tạo tơ) của nhện.
5. G
-
Câu hỏi: the possible application of the silk in civil engineering (ứng dụng khả thi của tơ trong kỹ thuật dân dụng).
-
Giải thích: Đoạn G đề cập đến việc dùng sợi tơ để làm cáp cho “earthquake-resistant suspension bridges” (những cây cầu treo chịu động đất).
Dạng bài: Flow-chart Completion (Câu 6 – 10)
6 & 7. yeast / bacteria (Có thể đảo ngược thứ tự)
-
Vị trí: Đoạn E: “…have used both yeast and bacteria as hosts to grow the raw material…”
-
Giải thích: Sơ đồ hỏi gen tổng hợp được nuôi cấy trong… hoặc… Đáp án là hai vật chủ: nấm men và vi khuẩn.
8. protein
-
Vị trí: Đoạn E: “…separate out the globules of protein…”
-
Giải thích: Từ khóa “globules of…” đi liền với “protein” (các khối cầu protein).
9. chemical solvents
-
Vị trí: Đoạn F: “…and dissolved the protein in chemical solvents…”
-
Giải thích: Sơ đồ “dissolved in…” (được hòa tan trong…). Đáp án chính xác là các dung môi hóa học. Dù đáp án của đối thủ cung cấp là “chemical”, cụm “chemical solvents” vẫn đảm bảo giới hạn NO MORE THAN TWO WORDS và chuẩn xác hơn về ngữ pháp.
10. small holes (hoặc holes)
-
Vị trí: Đoạn F: “…spun to push the material through small holes to form the solid fibre.”
-
Giải thích: Sơ đồ ghi “passed through…” (đi qua…). Cụm từ khớp hoàn toàn là “small holes”.
Dạng bài: TRUE / FALSE / NOT GIVEN (Câu 11 – 13)
11. FALSE
-
Câu hỏi: Biosilk has already replaced nylon in parachute manufacture. (Tơ sinh học đã thay thế nylon trong sản xuất dù).
-
Vị trí: Đoạn B: “Army scientists are already looking at the possibilities of using it for… parachutes.”
-
Giải thích: Quân đội mới chỉ đang “xem xét khả năng” sử dụng tơ sinh học, chứ nó chưa hề “đã thay thế” (already replaced) nylon.
12. TRUE
-
Câu hỏi: The spider produces silk of varying strengths. (Nhện tạo ra tơ với các độ bền khác nhau).
-
Vị trí: Đoạn C: “The drag-line silk… is stronger than the other parts of the web…”
-
Giải thích: Tơ chăng mạng (drag-line) khỏe hơn các phần tơ khác của mạng nhện, điều này chứng tỏ nhện tạo ra các loại tơ có độ bền không giống nhau.
13. NOT GIVEN
-
Câu hỏi: Lewis and Dorsch co-operated in the synthetic production of silk. (Lewis và Dorsch đã hợp tác trong quá trình sản xuất tơ tổng hợp).
-
Giải thích: Trong bài, Lewis làm việc tại Đại học Wyoming (Đoạn D), còn Dorsch làm việc tại DuPont (Đoạn E). Tuy cả hai đều nghiên cứu về tơ sinh học, nhưng không có bất kỳ câu nào trong bài nhắc đến việc họ đã hợp tác (co-operated) với nhau hay không. Không được tự suy diễn!
Việc ứng dụng các vật liệu từ thiên nhiên vào công nghệ cao thực sự là một chân trời tri thức thú vị. Bài đọc trên không chỉ giúp bạn trau dồi các thuật ngữ Sinh học và Kỹ thuật mà còn rèn giũa kỹ năng nhìn nhận đúng bản chất của thông tin (đặc biệt qua bẫy câu 13 – Không tự suy diễn mối quan hệ giữa các nhân vật). Hãy ôn tập lại các từ vựng và tự vẽ lại Flow-chart một lần nữa để não bộ ghi nhớ quy trình này thật sâu nhé.
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Knowledge in Medicine IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn
Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat
IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking
Gợi ý từ vựng, ý tưởng cho IELTS speaking topic films

