Seaweeds of New Zealand – Bài đọc IELTS về rong biển ở New Zealand

Seaweeds of New Zealand – Bài đọc IELTS về rong biển ở New Zealand

24/09/2025

1237

Khi dạo bước trên bãi biển, có lẽ bạn chỉ xem rong biển (seaweed) là những dải thực vật trôi dạt vô hại. Nhưng ẩn sau vẻ ngoài đơn giản đó là cả một thế giới dinh dưỡng, công nghiệp và khoa học đầy bất ngờ, đặc biệt là tại vùng biển New Zealand. Bài đọc IELTS “Seaweeds of New Zealand” sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới phong phú này, đồng thời thử thách kỹ năng đọc hiểu qua các dạng bài đa dạng. Hãy cùng ECE đi sâu vào bài đọc này để không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn khám phá những kiến thức thú vị về nguồn tài nguyên quý giá từ đại dương.

Seaweeds of New Zealand IELTS Reading

Seaweeds of New Zealand IELTS Reading

Bài đọc và câu hỏi chi tiết: Seaweeds of New Zealand

Nội dung bài đọc

(A) Seaweed is a particularly wholesome food, which absorbs and concentrates traces of a wide variety of minerals necessary to the body’s health. Many elements may occur in seaweed… Seaweeds are also rich in vitamins… The health benefits of seaweed have long been recognised. For instance, there is a remarkably low incidence of goitre among the Japanese, and also among New Zealand’s indigenous Maori people, who have always eaten seaweeds, and this may well be attributed to the high iodine content of this food.

(B) New Zealand lays claim to approximately 700 species of seaweed… it is estimated that New Zealand has some 30 species of Gigartina… These are often referred to as the New Zealand carrageens. The substance called agar which can be extracted from these species gives them great commercial application in the production of seameal, from which seameal custard is made, and in the canning, paint and leather industries. Agar is also used in the manufacture of cough mixtures, cosmetics, confectionery and toothpastes.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

(C) New Zealand has many of the commercially profitable red seaweeds… Despite this, these seaweeds were not much utilised until several decades ago. …New Zealand used to import the Northern Hemisphere Irish moss (Chondrus crispus) from England and ready-made agar from Japan.

(D) Seaweeds are divided into three classes determined by colour – red, brown and green – and each tends to live in a specific position. …the green seaweeds are mainly shallow-water algae; the browns belong to the medium depths; and the reds are plants of the deeper water, furthest from the shore. …Flat rock surfaces near midlevel tides are the most usual habitat of… most brown seaweeds. This is also the home of the purple laver or Maori karengo… Deep-water rocks on open coasts, exposed only at very low tide, are usually the site of bull-kelp…

(E) Propagation of seaweeds occurs by seed-like spores, or by fertilisation of egg cells. None have roots in the usual sense; few have leaves; and none have flowers, fruits or seeds. The plants absorb their nourishment through their leafy fronds when they are surrounded by water…

(F) Some of the large seaweeds stay on the surface of the water by means of air- filled floats; others… have large cells filled with air. Some which spend a good part of their time exposed to the air, often reduce dehydration either by having swollen stems that contain water… or they may have a coating of mucilage on the surface.

Câu hỏi

Questions 1-6 (Matching Headings)

  1. Paragraph A
  2. Paragraph B
  3. Paragraph C
  4. Paragraph D
  5. Paragraph E
  6. Paragraph F

List of Headings

i. The appearance and location of different seaweeds

ii. The nutritional value of seaweeds

iii. How seaweeds reproduce and grow

iv. How to make agar from seaweeds

v. The under-use of native seaweeds

vi. Seaweed species at risk of extinction

vii. Recipes for how to cook seaweeds

viii. The range of seaweed products

ix. Why seaweeds don’t sink or dry out

Questions 7-10 (Flowchart Completion) Using the image provided, complete the flowchart below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Seaweeds of New Zealand IELTS Reading

Questions 11-13 (Classification) Classify the following characteristics as belonging to:

A. brown seaweed

B. green seaweed

C. red seaweed

  1. can survive the heat and dryness at the high-water mark
  2. grow far out in the open sea
  3. share their site with karengo seaweed

Tóm tắt nội dung bài đọc Seaweeds of New Zealand

Bài đọc cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về rong biển ở New Zealand.

  • Giá trị dinh dưỡng (A): Rong biển là một loại thực phẩm bổ dưỡng, giàu khoáng chất và vitamin, được công nhận từ lâu về lợi ích sức khỏe như ngăn ngừa bệnh bướu cổ.
  • Ứng dụng thương mại (B): Các loài rong biển như Gigartina được dùng để chiết xuất thạch agar, một chất có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, sơn, da, mỹ phẩm và y dược.
  • Lịch sử khai thác (C): Mặc dù New Zealand sở hữu nhiều loài rong biển có giá trị thương mại, nhưng chúng đã không được tận dụng trong một thời gian dài và quốc gia này từng phải nhập khẩu rong biển và agar.
  • Phân loại và Môi trường sống (D): Rong biển được chia thành ba loại chính (xanh, nâu, đỏ) và mỗi loại sống ở một độ sâu khác nhau, từ vùng nước nông đến vùng nước sâu xa bờ.
  • Sinh sản và Sinh trưởng (E): Rong biển sinh sản bằng bào tử hoặc thụ tinh và hấp thụ dinh dưỡng trực tiếp qua các phiến lá.
  • Cơ chế thích nghi (F): Rong biển có nhiều cơ chế để nổi trên mặt nước (phao khí) và chống mất nước khi tiếp xúc với không khí (thân mọng nước, chất nhầy).

Tổng hợp từ vựng hay trong bài

  1. Wholesome (tính từ): Bổ dưỡng, lành mạnh.
  2. Palatable (tính từ): Ngon miệng, dễ ăn.
  3. Sustenance (danh từ): Chất bổ, thực phẩm để duy trì sự sống.
  4. Agar (danh từ): Thạch agar, một chất giống như gel chiết xuất từ rong biển.
  5. Confectionery (danh từ): Bánh kẹo nói chung.
  6. Propagation (danh từ): Sự sinh sản, nhân giống (của thực vật).
  7. Fronds (danh từ): Phiến lá (của rong biển, dương xỉ).
  8. Dehydration (danh từ): Sự mất nước.
  9. Mucilage (danh từ): Chất nhầy (thực vật).

Đáp án gợi ý và giải thích chi tiết

Questions 1-6

1. Paragraph A → ii. The nutritional value of seaweeds

  • Giải thích: Đoạn A tập trung nói về rong biển là “thực phẩm bổ dưỡng” (“wholesome food”), “giàu vitamin” (“rich in vitamins”) và có “lợi ích sức khỏe” (“health benefits”).

2. Paragraph B → viii. The range of seaweed products

  • Giải thích: Đoạn B liệt kê một loạt các sản phẩm (“products”) được làm từ rong biển hoặc chất chiết xuất từ nó, như: seameal custard, đồ hộp, sơn, da, hỗn hợp ho, mỹ phẩm, bánh kẹo, kem đánh răng.

3. Paragraph C → v. The under-use of native seaweeds

  • Giải thích: Đoạn C nêu rõ rằng mặc dù New Zealand có nhiều rong biển giá trị nhưng chúng “không được tận dụng nhiều cho đến vài thập kỷ trước” (“not much utilised”) và từng phải “nhập khẩu” (“import”).

4. Paragraph D → i. The appearance and location of different seaweeds

  • Giải thích: Đoạn D mô tả màu sắc (“appearance”) và vị trí (“location”) của ba loại rong biển chính: xanh (nước nông), nâu (độ sâu trung bình), và đỏ (nước sâu).

5. Paragraph E → iii. How seaweeds reproduce and grow

  • Giải thích: Đoạn E giải thích cách rong biển sinh sản (“propagation… by spores, or by fertilisation”) và cách chúng phát triển bằng việc hấp thụ dinh dưỡng.

6. Paragraph F → ix. Why seaweeds don’t sink or dry out

  • Giải thích: Đoạn F mô tả các cơ chế giúp rong biển không bị chìm (“stay on the surface”) và không bị khô (“reduce dehydration”).

Questions 7-10

7. New Zealand carrageens

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…30 species of Gigartina… These are often referred to as the New Zealand carrageens.”
  • Giải thích: Bài đọc gọi Gigartina bằng một tên khác là “New Zealand carrageens”.

8. agar

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “The substance called agar which can be extracted from these species gives them great commercial application…”
  • Giải thích: Sơ đồ cho thấy Gigartina được “made into” (làm thành) một chất trung gian, đó chính là “agar”.

9. canning

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…great commercial application… in the canning, paint and leather industries.”
  • Giải thích: Một trong những ứng dụng của agar là trong ngành công nghiệp “đóng hộp” (“canning”).

10. cough mixtures

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “Agar is also used in the manufacture of cough mixtures, cosmetics, confectionery and toothpastes.”
  • Giải thích: Một ví dụ về “medicine” (thuốc) được làm từ agar là “hỗn hợp trị ho” (“cough mixtures”).

Questions 11-13

11. B. green seaweed

  • Dẫn chứng (Đoạn D): “Those shallow-water species able to resist long periods of exposure to sun and air are usually found on the upper shore… the green seaweeds are mainly shallow-water algae…”
  • Giải thích: Rong biển xanh sống ở vùng nước nông, nơi có khả năng tiếp xúc nhiều với nắng và không khí (khi thủy triều xuống).

12. C. red seaweed

  • Dẫn chứng (Đoạn D): “…and the reds are plants of the deeper water, furthest from the shore.”
  • Giải thích: Rong biển đỏ sống ở vùng nước sâu nhất và xa bờ nhất.

13. A. brown seaweed

  • Dẫn chứng (Đoạn D): “Flat rock surfaces near mid-level tides are the most usual habitat of… most brown seaweeds. This is also the home of the… Maori karengo…”
  • Giải thích: Cả rong biển nâu và karengo đều được tìm thấy ở cùng một môi trường sống.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá thế giới phong phú của rong biển New Zealand. Bài đọc này không chỉ cung cấp những kiến thức khoa học thú vị mà còn là một bài luyện tập tuyệt vời cho các kỹ năng quan trọng như Matching Headings và Classification. Lần tới, khi bạn thấy những dải rong biển trên bãi cát, hãy nhớ rằng đó không chỉ là một phần của đại dương, mà còn là một nguồn tài nguyên quý giá và là chủ đề tiềm năng trong bài thi IELTS. Hy vọng với những phân tích chi tiết từ ECE, bạn đã có thêm nhiều kiến thức và sự tự tin để chinh phục phần thi Reading.

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

The step pyramid of djoser IELTS Reading

Alexander henderson IELTS Reading

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong