Giải mã toàn bộ bài đọc Alexander Henderson IELTS Reading (Kèm đáp án)

Giải mã toàn bộ bài đọc Alexander Henderson IELTS Reading (Kèm đáp án)

14/10/2025

960

Bạn có thường cảm thấy “ngợp” trước những bài đọc tiểu sử trong IELTS Reading, với dày đặc các mốc thời gian, tên riêng và sự kiện? Bài đọc về nhiếp ảnh gia Alexander Henderson chính là một ví dụ điển hình. Tuy nhiên, đừng lo lắng. Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ không chỉ cung cấp đáp án, mà sẽ trang bị cho bạn một phương pháp rõ ràng để “bóc tách” thông tin, biến một bài đọc phức tạp thành những câu trả lời đơn giản và chính xác.

Thông tin bài đọc Alexander Henderson IELTS Reading

Nội dung bài đọc (Passage Text)

Alexander Henderson (1831 – 1913)

Born in Scotland, Henderson emigrated to Canada in 1855 and became a well-known landscape photographer

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. Alexander Henderson was born in Scotland in 1831 and was the son of a successful merchant. His grandfather, also called Alexander, had founded the family business, and later became the first chairman of the National Bank of Scotland. The family had extensive landholdings in Scotland. Besides its residence in Edinburgh, it owned Press Estate, 650 acres of farmland about 35 miles southeast of the city. The family often stayed at Press Castle, the large mansion on the northern edge of the property, and Alexander spent much of his childhood in the area, playing on the beach near Eyemouth or fishing in the streams nearby.

B. Even after he went to school at Murcheston Academy on the outskirts of Edinburgh, Henderson returned to Press at weekends. In 1849 he began a three-year apprenticeship to become an accountant. Although he never liked the prospect of a business career, he stayed with it to please his family. In October 1855, however, he emigrated to Canada with his wife Agnes Elder Robertson and they settled in Montreal.

C. Henderson learned photography in Montreal around the year 1857 and quickly took it up as a serious amateur. He became a personal friend and colleague of the Scottish-Canadian photographer William Notman. The two men made a photographic excursion to Niagara Falls in 1860 and they cooperated on experiments with magnesium flares as a source of artificial light in 1865. They belonged to the same societies and were among the founding members of the Art Association of Montreal. Henderson acted as chairman of the association’s first meeting, which was held in Notman’s studio on 11 January 1860.

D. In spite of their friendship, their styles of photography were quite different. While Notman’s landscapes were noted for their bold realism, Henderson for the first 20 years of his career produced romantic images, showing the strong influence of the British landscape tradition. His artistic and technical progress was rapid and in 1865 he published his first major collection of landscape photographs. The publication had limited circulation (only seven copies have ever been found), and was called Canadian Views and Studies. The contents of each copy vary significantly and have proved a useful source for evaluating Henderson’s early work.

E. In 1866, he gave up his business to open a photographic studio, advertising himself as a portrait and landscape photographer. From about 1870 he dropped portraiture to specialize in landscape photography and other views. His numerous photographs of city life revealed in street scenes, houses, and markets are alive with human activity, and although his favourite subject was landscape he usually composed his scenes around such human pursuits as farming the land, cutting ice on a river, or sailing down a woodland stream. There was sufficient demand for these types of scenes and others he took depicting the lumber trade, steamboats and waterfalls to enable him to make a living. There was little competing hobby or amateur photography before the late 1880s because of the time-consuming techniques involved and the weight of the equipment. People wanted to buy photographs as souvenirs of a trip or as gifts, and catering to this market, Henderson had stock photographs on display at his studio for mounting, framing, or inclusion in albums.

F. Henderson frequently exhibited his photographs in Montreal and abroad, in London, Edinburgh, Dublin, Paris, New York, and Philadelphia. He met with greater success in 1877 and 1878 in New York when he won first prizes in the exhibition held by E and HT Anthony and Company for landscapes using the Lambertype process. In 1878 his work won second prize at the world exhibition in Paris.

G. In the 1870s and 1880s Henderson travelled widely throughout Quebec and Ontario, in Canada, documenting the major cities of the two provinces and many of the villages in Quebec. He was especially fond of the wilderness and often travelled by canoe on the Blanche, du Lievre, and other noted eastern rivers. He went on several occasions to the Maritimes and in 1872 he sailed by yacht along the lower north shore of the St Lawrence River. That same year, while in the lower St Lawrence River region, he took some photographs of the construction of the Intercolonial Railway. This undertaking led in 1875 to a commission from the railway to record the principal structures along the almost-completed line connecting Montreal to Halifax. Commissions from other railways followed. In 1876 he photographed bridges on the Quebec, Montreal, Ottawa and Occidental Railway between Montreal and Ottawa. In 1885 he went west along the Canadian Pacific Railway (CPR) as far as Rogers Pass in British Columbia, where he took photographs of the mountains and the progress of construction.

H. In 1892 Henderson accepted a full-time position with the CPR as manager of a photographic department which he was to set up and administer. His duties included spending four months in the field each year. That summer he made his second trip west, photographing extensively along the railway line as far as Victoria. He continued in this post until 1897, when he retired completely from photography. When Henderson died in 1913, his huge collection of glass negatives was stored in the basement of his house. Today collections of his work are held at the National Archives of Canada, Ottawa, and the McCord Museum of Canadian History, Montreal.

Câu hỏi (Questions)

Questions 1 – 8

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In boxes 1 – 8 on your answer sheet, write:

TRUE – if the statement agrees with the information

FALSE – if the statement contradicts the information

NOT GIVEN – if there is no information on this

  1. Henderson rarely visited the area around Press estate when he was younger.
  2. Henderson pursued a business career because it was what his family wanted.
  3. Henderson and Notman were surprised by the results of their 1865 experiment.
  4. There were many similarities between Henderson’s early landscapes and those of Notman.
  5. The studio that Henderson opened in 1866 was close to his home.
  6. Henderson gave up portraiture so that he could focus on taking photographs of scenery.
  7. When Henderson began work for the Intercolonial Railway, the Montreal to Halifax line had been finished.
  8. Henderson’s last work as a photographer was with the Canadian Pacific Railway.

Questions 9 – 13

Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 9–13 on your answer sheet.

Alexander Henderson

Early life

Was born in Scotland in 1831 – father was a 9 __________

Trained as an accountant, emigrated to Canada in 1855

Start of a photographic career

Opened up a photographic studio in 1866

Took photos of city life, but preferred landscape photography

People bought Henderson’s photos because photography took up considerable time and the 10 __________ was heavy

The photographs Henderson sold were 11 __________ or souvenirs

Travelling as a professional photographer

Travelled widely in Quebec and Ontario in 1870s and 1880s

Took many trips along eastern rivers in a 12 __________

Worked for Canadian railways between 1875 and 1897

Worked for CPR in 1885 and photographed the 13 __________ and the railway at Rogers Pass

Tóm tắt nội dung bài đọc về Alexander Henderson

Bài đọc là một bản tóm tắt tiểu sử về cuộc đời và sự nghiệp của nhiếp ảnh gia Alexander Henderson.

  • Thời thơ ấu và sự nghiệp ban đầu: Henderson sinh ra trong một gia đình thương gia giàu có ở Scotland. Dù không thích kinh doanh, ông vẫn học ngành kế toán để làm hài lòng gia đình trước khi di cư đến Canada vào năm 1855.
  • Bước vào nhiếp ảnh: Tại Canada, ông nhanh chóng đam mê nhiếp ảnh và trở thành bạn của nhiếp ảnh gia William Notman. Dù thân thiết, phong cách của họ rất khác nhau: Notman theo trường phái hiện thực, còn Henderson theo trường phái lãng mạn.
  • Sự nghiệp chuyên nghiệp: Ông từ bỏ kinh doanh để mở studio, ban đầu chụp cả chân dung và phong cảnh, nhưng sau đó chuyên về phong cảnh và cảnh sinh hoạt đời thường. Các tác phẩm của ông rất được ưa chuộng vì thời đó nhiếp ảnh nghiệp dư chưa phát triển.
  • Thành công và các chuyến đi: Henderson đạt được nhiều giải thưởng quốc tế. Ông đi rất nhiều nơi ở Canada, đặc biệt yêu thích vùng hoang dã. Ông nhận nhiều hợp đồng quan trọng từ các công ty đường sắt để ghi lại quá trình xây dựng và các công trình lớn.
  • Những năm cuối đời và di sản: Công việc cuối cùng của Henderson là quản lý bộ phận nhiếp ảnh cho Đường sắt Thái Bình Dương Canada (CPR) cho đến khi nghỉ hưu. Sau khi ông qua đời, bộ sưu tập đồ sộ của ông đã được lưu giữ tại các kho lưu trữ quốc gia của Canada.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hay trong bài

  1. Merchant (n): Nhà buôn, thương gia.
    • Ví dụ: Alexander Henderson was born in Scotland in 1831 and was the son of a successful merchant.
  2. Apprenticeship (n): Thời gian học việc, học nghề.
    • Ví dụ: In 1849 he began a three-year apprenticeship to become an accountant.
  3. Prospect (n): Viễn cảnh, triển vọng.
    • Ví dụ: Although he never liked the prospect of a business career, he stayed with it to please his family.
  4. Circulation (n): Lượng phát hành, sự lưu hành.
    • Ví dụ: The publication had limited circulation (only seven copies have ever been found)…
  5. Portraiture (n): Nghệ thuật/việc chụp ảnh chân dung.
    • Ví dụ: From about 1870 he dropped portraiture to specialize in landscape photography…
  6. Commission (n): Hợp đồng, nhiệm vụ được giao (thường là cho một tác phẩm nghệ thuật/kỹ thuật).
    • Ví dụ: This undertaking led in 1875 to a commission from the railway to record the principal structures…
  7. Administer (v): Quản lý, điều hành.
    • Ví dụ: …a photographic department which he was to set up and administer.
  8. Cấu trúc hay: “In spite of + Noun Phrase, Clause” (Mặc dù/Bất chấp…, …)
    • Ví dụ: In spite of their friendship, their styles of photography were quite different.
    • Đây là cấu trúc rất hữu ích để thể hiện sự tương phản, đối lập giữa hai sự việc.

Đáp án bài đọc & giải thích chi tiết

Questions 1 – 8

1. Đáp án: FALSE

Vị trí & Giải thích: Đoạn A, câu cuối: “Alexander spent much of his childhood in the area, playing on the beach… or fishing…”. Câu này cho thấy ông dành nhiều thời gian ở khu vực đó, trái ngược hoàn toàn với “rarely visited” (hiếm khi đến thăm).

2. Đáp án: TRUE

Vị trí & Giải thích: Đoạn B, câu 3: “Although he never liked the prospect of a business career, he stayed with it to please his family.” “To please his family” (để làm hài lòng gia đình ông) có nghĩa là ông làm theo những gì gia đình muốn.

3. Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Đoạn C có đề cập: “…they cooperated on experiments with magnesium flares…”. Bài đọc chỉ nói họ đã hợp tác trong một thí nghiệm, nhưng không có bất kỳ thông tin nào về việc họ có “surprised by the results” (ngạc nhiên bởi kết quả) hay không.

4. Đáp án: FALSE

Vị trí & Giải thích: Đoạn D, câu 1: “In spite of their friendship, their styles of photography were quite different.” Câu này khẳng định phong cách của họ khá khác nhau, mâu thuẫn trực tiếp với “many similarities” (nhiều điểm tương đồng).

5. Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Đoạn E có nói: “…he gave up his business to open a photographic studio…”. Bài đọc đề cập việc ông mở một studio, nhưng không có thông tin nào nói rằng nó “close to his home” (gần nhà ông).

6. Đáp án: TRUE

Vị trí & Giải thích: Đoạn E, câu 2: “From about 1870 he dropped portraiture to specialize in landscape photography…”. “Dropped portraiture” (từ bỏ chụp chân dung) để “specialize in landscape photography” (chuyên về nhiếp ảnh phong cảnh) hoàn toàn khớp với nội dung câu hỏi.

7. Đáp án: FALSE

Vị trí & Giải thích: Đoạn G, câu 5: “…to record the principal structures along the almost-completed line connecting Montreal to Halifax.” “Almost-completed” (gần như hoàn thành) có nghĩa là nó chưa được hoàn thành (“had not been finished”), trái ngược với “had been finished”.

8. Đáp án: TRUE

Vị trí & Giải thích: Đoạn H. Đoạn G mô tả công việc của ông với các công ty đường sắt khác nhau. Đoạn H bắt đầu bằng việc ông nhận một vị trí toàn thời gian với CPR vào năm 1892 và “continued in this post until 1897, when he retired completely from photography” (tiếp tục giữ chức vụ này cho đến năm 1897, khi ông nghỉ hưu hoàn toàn khỏi nhiếp ảnh). Điều này xác nhận công việc cuối cùng của ông là với Canadian Pacific Railway (CPR).

Questions 9 – 13

9. Đáp án: merchant

Vị trí & Giải thích: Đoạn A, câu 1: “…was the son of a successful merchant.” Câu hỏi cần một danh từ chỉ nghề nghiệp của cha ông, và “merchant” (thương gia) là từ chính xác.

10. Đáp án: equipment

Vị trí & Giải thích: Đoạn E, câu 8: “…because of the time-consuming techniques involved and the weight of the equipment.” Ghi chú giải thích tại sao mọi người mua ảnh thay vì tự chụp, lý do là vì tốn thời gian và “equipment” (thiết bị) nặng.

11. Đáp án: gifts

Vị trí & Giải thích: Đoạn E, câu 9: “People wanted to buy photographs as souvenirs of a trip or as gifts…” Ghi chú cần một danh từ song song với “souvenirs”, và “gifts” (quà tặng) là từ phù hợp.

12. Đáp án: canoe

Vị trí & Giải thích: Đoạn G, câu 2: “…and often travelled by canoe on the Blanche, du Lievre, and other noted eastern rivers.” Ghi chú hỏi về phương tiện ông dùng để đi dọc các con sông, và “canoe” (xuồng) là câu trả lời chính xác.

13. Đáp án: mountains

Vị trí & Giải thích: Đoạn G, câu cuối: “…where he took photographs of the mountains and the progress of construction.” Ghi chú hỏi ông đã chụp ảnh gì ở Rogers Pass, và “mountains” (những ngọn núi) là từ cần điền.

Từ một kế toán viên miễn cưỡng đến một nhiếp ảnh gia lừng danh, hành trình của Alexander Henderson là minh chứng cho việc theo đuổi đam mê. Tương tự, việc phân tích bài đọc về ông cũng cho chúng ta thấy rằng, sự kiên nhẫn và chú ý đến từng chi tiết (“almost-completed” thay vì “finished”) chính là chìa khóa để thành công. Hy vọng rằng, qua bài giải đề này của ECE, bạn không chỉ có thêm kiến thức mà còn mang về cho mình một chiến lược làm bài đọc IELTS hiệu quả để áp dụng cho mọi bài đọc tiểu sử khác.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong