Xe hydro và biến đổi khí hậu: Giải mã qua bài đọc IELTS Reading

Xe hydro và biến đổi khí hậu: Giải mã qua bài đọc IELTS Reading

10/09/2025

1858

Bài đọc “Putting the Brakes on Climate Change: Are Hydrogen Cars the Answer?” khám phá một trong những giải pháp tiềm năng cho cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu: xe hơi chạy bằng hydro. Bài viết này của ECE English sẽ đi sâu vào cơ chế hoạt động, lợi ích, thách thức và triển vọng của công nghệ pin nhiên liệu, đồng thời cung cấp các chiến lược làm bài hiệu quả để bạn chinh phục bài thi IELTS Reading.

Putting the Brakes on Climate Change: Are Hydrogen Cars the Answer?

Reading Passage

A

It is tempting to think that the conservation of coral reefs and rainforests is a separate issue from traffic and air pollution. But it is not. Scientists are now confident that rapid changes in the Earth’s climate are already disrupting and altering many wildlife habitats. Pollution from vehicles is a big part of the problem.

B

The United Nation’s Climate Change Panel has estimated that the global average temperature rise expected by the year 2100 could be as much as 6°C, causing forest fires and dieback on land and coral bleaching in the ocean. Few species, if any, will be immune from the changes in temperature, rainfall, and sea levels. The panel believes that if such catastrophic temperature rises are to be avoided, the quantity of greenhouse gases, especially carbon dioxide, being released into the atmosphere must be reduced. That will depend on slowing the rate of deforestation and, more crucially, finding alternatives to coal, oil, and gas as our principal energy sources.

C

Technologies do exist to reduce or eliminate carbon dioxide as a waste product of our energy consumption. Wind power and solar power are both spreading fast, but what are we doing about traffic? Electric cars are one possible option, but their range and the time it takes to charge their batteries pose serious limitations. However, the technology that shows the most potential to make cars climate-friendly is fuel-cell technology. This was actually invented in the late nineteenth century, but because the world’s motor industry put its effort into developing the combustion engine, it was never refined for mass production. One of the first prototype fuel-cell-powered vehicles has been built by the Ford Motor Company. It is like a conventional car, only with better acceleration and a smoother ride. Ford engineers expect to be able to produce a virtually silent vehicle in the future.

D

So what’s the process involved – and is there a catch? Hydrogen goes into the fuel tank, producing electricity. The only emission from the exhaust pipe is water. The fuel cell is, in some ways, similar to a battery, but unlike a battery, it does not run down. As long as hydrogen and oxygen are supplied to the cell, it will keep on generating electricity. Some cells work off methane and a few use liquid fuels such as methanol, but fuel cells using hydrogen probably have the most potential. Furthermore, they need not be limited to transport. Fuel cells can be made in a huge range of sizes, small enough for portable computers or large enough for power stations. They have no moving parts and therefore need no oil. They just need a supply of hydrogen. The big question, then, is where to get it from.

E

One source of hydrogen is water. But to exploit the abundant resource, electricity is needed, and if the electricity is produced by a coal-fired power station or other fossil fuel, then the overall carbon reduction benefit of the fuel cell disappears. Renewable sources, such as wind and solar power, do not produce enough energy for it to be economically viable to use them in the ‘manufacture’ of hydrogen as a transport fuel. Another source of hydrogen is, however, available and could provide a supply pending the development of more efficient and cheaper renewable energy technologies. By splitting natural gas (methane) into its constituent parts, hydrogen and carbon dioxide are produced. One way around the problem of what to do with the carbon dioxide could be to store it back below ground – so-called geological sequestration. Oil companies, such as Norway’s Statoil, are experimenting with storing carbon dioxide below ground in oil and gas wells.

F

With freak weather conditions, arguably caused by global warming, frequently in the headlines, the urgent need to get fuel-cell vehicles on the road is evident. Experts predict that within ten years, fuel-cell vehicles will be available in most showrooms. Even now, fuel-cell buses are operating in the US, while in Germany, a courier company is planning to take delivery of fuel-cell-powered vans in the near future. The fact that centrally-run fleets of buses and vans are the first fuel-cell vehicles identifies another challenge – fuel distribution. The refueling facilities necessary to top up hydrogen-powered vehicles are available only in a very few places at present. Public transport and delivery firms are logical places to start since their vehicles are operated from central depots.

G

Fuel-cell technology is being developed right across the automotive industry. This technology could have a major impact in slowing down climate change, but further investment is needed if the industry – and the world’s wildlife – is to have a long-term future.

Questions 1-6: Reading Passage has seven paragraphs, A-G.

Choose the correct heading for paragraphs A-F from the list of headings below.

Write the correct number, i-ix, in boxes 1-6 on your answer sheet.

List of Headings

i Action already taken by the United Nations

ii Marketing the hydrogen car

iii Making the new technology available worldwide

iv Some negative predictions from one group of experts

v How the new vehicle technology works

vi The history of fuel-cell technology

vii A holistic view of climatic change

viii Locating the essential ingredient

ix Sustaining car manufacture

1 Paragraph A

2 Paragraph B

3 Paragraph C

4 Paragraph D

5 Paragraph E

6 Paragraph F

Questions 7-10 Complete the sentences below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 7-10 on your answer sheet.

  1. In the late nineteenth century, the car industry invested in the development of the __________, rather than fuel-cell technology.
  2. Ford engineers predict that they will eventually design an almost __________.
  3. While a fuel-cell lasts longer, some aspects of it are comparable to a __________.
  4. Fuel-cells can come in many sizes and can be used in power stations and in __________ as well as in vehicles.

Questions 11-14 Do the following statements agree, with the information given in Reading Passage?

In boxes 11-14 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

11 Using electricity produced by burning fossil fuels to access sources of hydrogen may increase the positive effect of the fuel-cell.

12 The oil company Statoil in Norway owns gas wells in other parts of the world.

13 Public transport is leading the way in the application of fuel-cell technology.

14 More funding is necessary to ensure the success of the fuel-cell vehicle industry.

Tổng quan về nội dung bài đọc

Bài đọc này phân tích mối liên hệ giữa giao thông, ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu, sau đó giới thiệu xe hydro như một giải pháp khả thi.

  • Đoạn A đặt vấn đề về biến đổi khí hậu, nhấn mạnh rằng các vấn đề tưởng chừng riêng biệt như bảo tồn rạn san hô và ô nhiễm giao thông thực chất có liên hệ chặt chẽ.
  • Đoạn B trình bày những dự đoán đáng lo ngại về sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu và hậu quả thảm khốc của nó, đồng thời kêu gọi giảm khí thải nhà kính bằng cách tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế.
  • Đoạn C giới thiệu các công nghệ giảm carbon dioxide như năng lượng gió, mặt trời và xe điện, nhưng tập trung vào công nghệ pin nhiên liệu (fuel-cell technology) như một giải pháp tiềm năng cho xe hơi, dù nó đã được phát minh từ thế kỷ 19.
  • Đoạn D giải thích cách thức hoạt động của xe hydro: hydro đi vào bình nhiên liệu, tạo ra điện và chỉ thải ra nước. Nó nhấn mạnh ưu điểm của pin nhiên liệu so với pin thông thường và khả năng ứng dụng rộng rãi của chúng.
  • Đoạn E đi sâu vào thách thức lớn nhất: nguồn cung cấp hydro. Bài đọc phân tích các lựa chọn như tách nước bằng điện (tốn năng lượng) và tách khí tự nhiên (tạo ra CO2), đề xuất giải pháp lưu trữ địa chất (geological sequestration) để giải quyết CO2.
  • Đoạn F đề cập đến sự cấp thiết của việc đưa xe pin nhiên liệu vào sử dụng, dự đoán về sự phổ biến của chúng trong tương lai gần và thách thức về cơ sở hạ tầng phân phối nhiên liệu.
  • Đoạn G kết luận bằng việc khẳng định tiềm năng lớn của công nghệ pin nhiên liệu trong việc làm chậm biến đổi khí hậu, đồng thời kêu gọi đầu tư thêm để đảm bảo tương lai lâu dài cho ngành công nghiệp này và thế giới hoang dã.

Tham khảo từ vựng & cấu trúc hay trong bài

Từ vựng/Cấu trúc Phiên âm/Ý nghĩa Ví dụ trong bài đọc
conservation /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ sự bảo tồn “…the conservation of coral reefs and rainforests…”
disrupting /dɪsˈrʌptɪŋ/ làm gián đoạn, gây rối loạn “…are already disrupting and altering many wildlife habitats.”
catastrophic /ˌkætəˈstrɒfɪk/ thảm khốc, tai họa “…if such catastrophic temperature rises are to be avoided…”
greenhouse gases /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ khí nhà kính “…the quantity of greenhouse gases… must be reduced.”
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ sự phá rừng “…slowing the rate of deforestation…”
combustion engine /kəmˈbʌstʃən ˈendʒɪn/ động cơ đốt trong “…developing the combustion engine…”
prototype /ˈprəʊtətaɪp/ nguyên mẫu “One of the first prototype fuel-cell-powered vehicles…”
emission /ɪˈmɪʃən/ sự phát thải, khí thải “The only emission from the exhaust pipe is water.”
geological sequestration /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkəl ˌsiːkwɛˈstreɪʃən/ lưu trữ địa chất “…so-called geological sequestration.”
economically viable /ˌiːkəˈnɒmɪkli ˈvaɪəbl/ khả thi về mặt kinh tế “…for it to be economically viable to use them…”
centrally-run fleets /ˈsentrəli rʌn fliːts/ đội xe được quản lý tập trung centrally-run fleets of buses and vans…”
refueling facilities /ˌriːˈfjuːəlɪŋ fəˈsɪlɪtiz/ cơ sở hạ tầng nạp nhiên liệu “The refueling facilities necessary to top up hydrogen-powered vehicles…”
automotive industry /ˌɔːtəˈməʊtɪv ˈɪndəstri/ ngành công nghiệp ô tô “Fuel-cell technology is being developed right across the automotive industry.”

Đáp án và giải thích chi tiết cho bài đọc putting the brakes on climate change

a. Dạng bài: Matching Headings (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Câu 1 (Đoạn A):

Phân tích: Đoạn A bắt đầu bằng việc liên kết vấn đề biến đổi khí hậu với ô nhiễm giao thông, đưa ra một cái nhìn tổng thể.

Đáp án: vii. A holistic view of climatic change.

  • Câu 2 (Đoạn B):

Phân tích: Đoạn B trình bày các dự đoán về nhiệt độ tăng, hậu quả và kêu gọi giảm khí thải.

Đáp án: iv. Some negative predictions from one group of experts.

  • Câu 3 (Đoạn C):

Phân tích: Đoạn C nói về lịch sử pin nhiên liệu và sự phát triển của nó, mặc dù đã được phát minh từ lâu.

Đáp án: vi. The history of fuel-cell technology.

  • Câu 4 (Đoạn D):

Phân tích: Đoạn D giải thích chi tiết cách pin nhiên liệu hoạt động, từ việc hydro tạo điện đến việc thải ra nước.

Đáp án: v. How the new vehicle technology works.

  • Câu 5 (Đoạn E):

Phân tích: Đoạn E tập trung vào việc tìm kiếm nguồn hydro và các thách thức liên quan đến nó.

Đáp án: viii. Locating the essential ingredient.

  • Câu 6 (Đoạn F):

Phân tích: Đoạn F bàn về việc đưa xe pin nhiên liệu ra thị trường và thách thức trong việc phân phối nhiên liệu.

Đáp án: iii. Making the new technology available worldwide (hoặc cũng có thể là ii. Marketing the hydrogen car, nhưng iii bao quát hơn về việc đưa công nghệ ra phổ biến). Lưu ý: Đáp án gốc là iii, vậy nên ta sẽ theo đáp án này.

b. Dạng bài: Sentence Completion (Hoàn thành câu)

  • Câu 7: In the late nineteenth century, the car industry invested in the development of the __________, rather than fuel-cell technology.

Vị trí: Đoạn C nói “…because the world’s motor industry put its effort into developing the combustion engine, it was never refined for mass production.”

Đáp án: combustion engine.

  • Câu 8: Ford engineers predict that they will eventually design an almost __________.

Vị trí: Đoạn C nói “Ford engineers expect to be able to produce a virtually silent vehicle in the future.”

Đáp án: silent.

  • Câu 9: While a fuel-cell lasts longer, some aspects of it are comparable to a __________.

Vị trí: Đoạn D nói “The fuel cell is, in some ways, similar to a battery, but unlike a battery, it does not run down.”

Đáp án: battery.

  • Câu 10: Fuel-cells can come in many sizes and can be used in power stations and in __________ as well as in vehicles.

Vị trí: Đoạn D nói “Fuel cells can be made in a huge range of sizes, small enough for portable computers or large enough for power stations.”

Đáp án: portable computers.

c. Dạng bài: TRUE/FALSE/NOT GIVEN

  • Câu 11: Using electricity produced by burning fossil fuels to access sources of hydrogen may increase the positive effect of the fuel-cell.

Phân tích: Đoạn E nói “…if the electricity is produced by a coal-fired power station or other fossil fuel, then the overall carbon reduction benefit of the fuel cell disappears.” (lợi ích giảm carbon biến mất). Điều này mâu thuẫn với việc “increase the positive effect”.

Đáp án: FALSE.

  • Câu 12: The oil company Statoil in Norway owns gas wells in other parts of the world.

Phân tích: Đoạn E nói “Oil companies, such as Norway’s Statoil, are experimenting with storing carbon dioxide below ground in oil and gas wells.” Bài đọc chỉ đề cập Statoil ở Na Uy và thử nghiệm của họ, không nói về việc họ sở hữu giếng gas ở các nơi khác trên thế giới.

Đáp án: NOT GIVEN.

  • Câu 13: Public transport is leading the way in the application of fuel-cell technology.

Phân tích: Đoạn F nói “Even now, fuel-cell buses are operating in the US, while in Germany, a courier company is planning to take delivery of fuel-cell-powered vans… Public transport and delivery firms are logical places to start since their vehicles are operated from central depots.”

Đáp án: TRUE.

  • Câu 14: More funding is necessary to ensure the success of the fuel-cell vehicle industry.

Phân tích: Đoạn G kết luận “…but further investment is needed if the industry – and the world’s wildlife – is to have a long-term future.”

Đáp án: TRUE.

Bài đọc “Putting the Brakes on Climate Change: Are Hydrogen Cars the Answer?” đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiềm năng của xe hydro như một giải pháp chống biến đổi khí hậu. Từ cơ chế hoạt động, lợi ích vượt trội đến những thách thức về nguồn cung và cơ sở hạ tầng, bài viết đã phác họa một bức tranh chân thực về công nghệ này.

Đối với thí sinh IELTS, đây là một tài liệu tuyệt vời để luyện tập các dạng câu hỏi khác nhau, từ Matching Headings đến True/False/Not GivenSentence Completion. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành và khả năng phân tích lập luận sẽ là chìa khóa để bạn không chỉ hiểu bài đọc mà còn áp dụng hiệu quả vào bài thi. Pin nhiên liệu có thể chưa phải là câu trả lời duy nhất, nhưng nó chắc chắn là một bước tiến quan trọng hướng tới một tương lai bền vững hơn.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong