Giải mã “Odonata” – Bài đọc IELTS Reading về loài chuồn chuồn

Giải mã “Odonata” – Bài đọc IELTS Reading về loài chuồn chuồn

23/09/2025

717

Những chú chuồn chuồn với đôi cánh mỏng manh và màu sắc rực rỡ luôn là hình ảnh quen thuộc và đẹp đẽ. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài đó là cả một thế giới của những kẻ săn mồi đáng gờm. Bài đọc IELTS “Odonata” sẽ đưa chúng ta khám phá những sự thật khoa học thú vị về bộ Cánh Lưới, bao gồm chuồn chuồn và chuồn chuồn kim. Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ phân tích sâu toàn bộ bài đọc, cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết và tổng hợp từ vựng quan trọng, giúp bạn chinh phục các dạng bài đa dạng trong bài đọc này.

Bài đọc và câu hỏi chi tiết: Odonata

Nội dung bài đọc

Odonata - Bài đọc IELTS về chuồn chuồn

Odonata – Bài đọc IELTS về chuồn chuồn

(1) Odonata is the insect order that contains dragonflies and damselflies. Their brilliant colors and delicate-looking wings make them aesthetically pleasing to the human eye. In the wild, though, they are terrifying predators. Dragonflies and damselflies are named for their formidable, serrated jaws, which they employ to rip apart their prey. The word Odonata means “toothed jaw.”

(2) Dragonflies and damselflies are frequently mistaken for one another due to their similarity. Close observation reveals the differences between them. The most noticeable distinction is how they hold their wings at rest. Damselflies fold their wings back, whereas dragonflies hold their wings out to the side. Due to their proximity, dragonfly eyes appear to encompass the entire face. There is a gap between the tiny eyes of damselflies. Dragonflies are bigger, stronger, and more capable fliers than damselflies. Consequently, they inhabit forests and areas away from water. Since they do not often fly far from the water, damselflies are typically observed along the margins of ponds and streams.

(3) The biggest living odonata are the Hawaiian endemic dragonfly and the Central American damselfly, each of which has a 19-centimeter wing span. The smallest is the libellulidae dragonfly, which is endemic to East Asia and has a 20-millimeter wing span. It has been shown via the discovery of fossils that dragonflies have existed for over 300 million years. The biggest dragonfly fossil ever discovered belonged to the extinct meganeura monyi, which had a wingspan of 75 cm and lived 300 million years ago. This enormous predator fed on little amphibians in addition to other insects.

(4) In a pond or stream, dragonflies and damselflies both deposit their eggs on or just beneath the surface of the water. Some species deposit their eggs on the stems of aquatic plants. The hatchlings emerge from the eggs as nymphs. They breathe through their gills and feed on aquatic insects, tadpoles, tiny fish, and even other nymphs. They hunt by lurking at the bottom of a pond or stream and waiting for their victim to swim along. When their prey comes close, they may extend a specialized lip to seize it. Depending on the species, they may exist in this state for months or even years. Several times, as the nymph matures, it sheds its skin. It exits the sea and loses its skin for the final time. The adult emerges, prepared to survive on land and in the air for the next several weeks or months. The adults do not survive more than four months, and many species barely live a few weeks as adults.

(5) Dragonflies and damselflies are highly proficient hunters due to their remarkable vision and flying ability. Their specialized eyes provide them with a nearly 360-degree range of vision… They possess two sets of wings that are capable of moving independently of one another. This provides them with excellent aerial maneuverability… They are able to hover, execute fast turns, and fly in reverse.

(6) As bloodthirsty predators, dragonflies and damselflies are, in turn, prey for other creatures. Fish, frogs, toads, and other water species consume the nymphs. Adults are preyed upon by birds, frogs, as well as bigger dragonflies and damselflies. They might potentially become entangled in a spider’s web. What you give you will receive the same.

Câu hỏi

Questions 1-6 (Matching Features) Which of the facts below are true of dragonflies, and which are true of damselflies according to the information in the passage? Write:

  • A if it is a fact about dragonflies only
  • B if it is a fact about damselflies only
  • C if it is a fact about both dragonflies and damselflies
  1. They have saw-like jaws.
  2. They hold their wings on their backs while resting.
  3. Their eyes have a gap between them.
  4. They can be seen in fields at a distance from ponds and streams.
  5. The largest species has a wingspan of 19 centimeters.
  6. The largest fossil has a wingspan of 75 centimeters.

Questions 7-12 (Note Completion) Complete the notes about the life cycle of odonata below. Choose your answers from the box below and write the correct letters, A-K.

The eggs are laid 7 ______. The young dragonflies and damselflies, called 8 _____, live underwater for a few 9 _______. They eat small water animals, catching their food 10 ______. When they are almost fully grown, they leave the water. The adults live for only a few 11 ______ . They are skillful 12 ________ and catch their prey in the air.

A. in the air B. with their lips C. tadpoles
D. fliers E. near the water’s surface F. nymphs
G. at the bottom of a pond H. months or years I. weeks or months
J. swimmers K. with their wings

Question 13 (Short Answer Question) Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for your answer.

What does the word “Odonata” mean?

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc cung cấp thông tin khoa học về bộ Odonata, bao gồm chuồn chuồn (dragonflies) và chuồn chuồn kim (damselflies).

  • Định nghĩa & Khác biệt: Cả hai đều là loài săn mồi với bộ hàm răng cưa đáng sợ. Chúng có thể được phân biệt qua cách xếp cánh khi nghỉ, vị trí của mắt, kích thước và môi trường sống.
  • Lịch sử & Kích thước: Bài đọc đề cập đến loài Odonata còn sống lớn nhất, loài nhỏ nhất, và hóa thạch chuồn chuồn khổng lồ từ 300 triệu năm trước.
  • Vòng đời: Trứng được đẻ gần nước, nở thành ấu trùng (nymphs) sống dưới nước trong nhiều tháng hoặc năm, sau đó lột xác lần cuối để trở thành con trưởng thành sống trên cạn trong vài tuần hoặc tháng.
  • Kỹ năng săn mồi: Chúng là những tay săn mồi trên không cừ khôi nhờ thị lực gần 360 độ và khả năng bay lượn siêu đẳng.
  • Kẻ thù tự nhiên: Chúng cũng là con mồi cho các loài khác như cá, chim, ếch và nhện.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hay trong bài

  1. Aesthetically pleasing (cụm tính từ): Có tính thẩm mỹ, đẹp mắt.
  2. Formidable / serrated jaws (cụm danh từ): Bộ hàm đáng gờm / có răng cưa.
  3. Distinction (danh từ): Sự khác biệt, điểm khác biệt.
  4. Endemic (tính từ): Đặc hữu (chỉ có ở một vùng địa lý cụ thể).
  5. Nymphs (danh từ): Ấu trùng (của côn trùng).
  6. Aerial maneuverability (cụm danh từ): Khả năng bay lượn, xoay sở trên không.
  7. Bloodthirsty predators (cụm danh từ): Những kẻ săn mồi khát máu.

Gợi ý đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

Questions 1-6

1. C (both)

  • Dẫn chứng (Đoạn 1): “Dragonflies and damselflies are named for their formidable, serrated jaws…”
  • Giải thích: Câu này khẳng định cả chuồn chuồn và chuồn chuồn kim đều có đặc điểm này.

2. B (damselflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 2): “Damselflies fold their wings back, whereas dragonflies hold their wings out to the side.”
  • Giải thích: Bài đọc chỉ rõ đây là đặc điểm của chuồn chuồn kim, và đối lập với chuồn chuồn.

3. B (damselflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 2): “There is a gap between the tiny eyes of damselflies.”
  • Giải thích: Đây là đặc điểm riêng của chuồn chuồn kim.

4. A (dragonflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 2): “[Dragonflies] inhabit forests and areas away from water.”
  • Giải thích: Chỉ có chuồn chuồn mới sống ở những khu vực xa nguồn nước.

5. C (both)

  • Dẫn chứng (Đoạn 3): “The biggest living odonata are the Hawaiian endemic dragonfly and the Central American damselfly, each of which has a 19-centimeter wing span.”
  • Giải thích: Đặc điểm sải cánh 19cm thuộc về loài lớn nhất của cả hai nhóm.

6. A (dragonflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 3): “The biggest dragonfly fossil ever discovered…”
  • Giải thích: Bài đọc chỉ rõ đây là hóa thạch của chuồn chuồn.

Questions 7-12

7. E. near the water’s surface

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…deposit their eggs on or just beneath the surface of the water.”
  • Giải thích: Cụm từ này có nghĩa là “gần bề mặt nước”.

8. F. nymphs

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “The hatchlings emerge from the eggs as nymphs.”
  • Giải thích: Con non được gọi là “ấu trùng” (“nymphs”).

9. H. months or years

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…they may exist in this state for months or even years.”
  • Giải thích: Giai đoạn ấu trùng sống dưới nước kéo dài vài “tháng hoặc năm”.

10. B. with their lips

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…they may extend a specialized lip to seize it.”
  • Giải thích: Chúng bắt mồi bằng một cái “môi” (“lip”) đặc biệt.

11. I. weeks or months

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…survive on land and in the air for the next several weeks or months.”
  • Giải thích: Giai đoạn trưởng thành chỉ kéo dài vài “tuần hoặc tháng”.

12. D. fliers

  • Dẫn chứng (Đoạn 2 & 5): “Dragonflies are bigger, stronger, and more capable fliers…” và “…remarkable vision and flying ability.”
  • Giải thích: Cả bài đọc đều nhấn mạnh khả năng bay, do đó “skillful fliers” (những tay bay điêu luyện) là cụm từ phù hợp nhất.

Question 13

13. toothed jaw

  • Dẫn chứng (Đoạn 1): “The word Odonata means “toothed jaw.”
  • Giải thích: Câu cuối của đoạn 1 định nghĩa trực tiếp ý nghĩa của từ Odonata.

Kết bài

Bài đọc “Odonata” là một ví dụ điển hình về chủ đề sinh học trong IELTS, kiểm tra khả năng phân loại thông tin (Matching Features) và theo dõi một quy trình (Note Completion). Đối với dạng bài phân loại, chìa khóa là tìm kiếm những từ so sánh và đối lập trong bài đọc như ‘whereas’, ‘in contrast’, hoặc các câu mô tả riêng biệt cho từng đối tượng. Hy vọng rằng với phần phân tích chi tiết này của ECE, bạn đã có thêm kinh nghiệm quý báu để xử lý hiệu quả các dạng bài đọc khoa học.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong