Giải mã “Odonata” – Bài đọc IELTS Reading về loài chuồn chuồn

Giải mã “Odonata” – Bài đọc IELTS Reading về loài chuồn chuồn

23/09/2025

1240

Những chú chuồn chuồn với đôi cánh mỏng manh và màu sắc rực rỡ luôn là hình ảnh quen thuộc và đẹp đẽ. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài đó là cả một thế giới của những kẻ săn mồi đáng gờm. Bài đọc IELTS “Odonata” sẽ đưa chúng ta khám phá những sự thật khoa học thú vị về bộ Cánh Lưới, bao gồm chuồn chuồn và chuồn chuồn kim. Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ phân tích sâu toàn bộ bài đọc, cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết và tổng hợp từ vựng quan trọng, giúp bạn chinh phục các dạng bài đa dạng trong bài đọc này.

Bài đọc và câu hỏi chi tiết: Odonata

Nội dung bài đọc

Odonata - Bài đọc IELTS về chuồn chuồn

Odonata – Bài đọc IELTS về chuồn chuồn

(1) Odonata is the insect order that contains dragonflies and damselflies. Their brilliant colors and delicate-looking wings make them aesthetically pleasing to the human eye. In the wild, though, they are terrifying predators. Dragonflies and damselflies are named for their formidable, serrated jaws, which they employ to rip apart their prey. The word Odonata means “toothed jaw.”

(2) Dragonflies and damselflies are frequently mistaken for one another due to their similarity. Close observation reveals the differences between them. The most noticeable distinction is how they hold their wings at rest. Damselflies fold their wings back, whereas dragonflies hold their wings out to the side. Due to their proximity, dragonfly eyes appear to encompass the entire face. There is a gap between the tiny eyes of damselflies. Dragonflies are bigger, stronger, and more capable fliers than damselflies. Consequently, they inhabit forests and areas away from water. Since they do not often fly far from the water, damselflies are typically observed along the margins of ponds and streams.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

(3) The biggest living odonata are the Hawaiian endemic dragonfly and the Central American damselfly, each of which has a 19-centimeter wing span. The smallest is the libellulidae dragonfly, which is endemic to East Asia and has a 20-millimeter wing span. It has been shown via the discovery of fossils that dragonflies have existed for over 300 million years. The biggest dragonfly fossil ever discovered belonged to the extinct meganeura monyi, which had a wingspan of 75 cm and lived 300 million years ago. This enormous predator fed on little amphibians in addition to other insects.

(4) In a pond or stream, dragonflies and damselflies both deposit their eggs on or just beneath the surface of the water. Some species deposit their eggs on the stems of aquatic plants. The hatchlings emerge from the eggs as nymphs. They breathe through their gills and feed on aquatic insects, tadpoles, tiny fish, and even other nymphs. They hunt by lurking at the bottom of a pond or stream and waiting for their victim to swim along. When their prey comes close, they may extend a specialized lip to seize it. Depending on the species, they may exist in this state for months or even years. Several times, as the nymph matures, it sheds its skin. It exits the sea and loses its skin for the final time. The adult emerges, prepared to survive on land and in the air for the next several weeks or months. The adults do not survive more than four months, and many species barely live a few weeks as adults.

(5) Dragonflies and damselflies are highly proficient hunters due to their remarkable vision and flying ability. Their specialized eyes provide them with a nearly 360-degree range of vision… They possess two sets of wings that are capable of moving independently of one another. This provides them with excellent aerial maneuverability… They are able to hover, execute fast turns, and fly in reverse.

(6) As bloodthirsty predators, dragonflies and damselflies are, in turn, prey for other creatures. Fish, frogs, toads, and other water species consume the nymphs. Adults are preyed upon by birds, frogs, as well as bigger dragonflies and damselflies. They might potentially become entangled in a spider’s web. What you give you will receive the same.

Câu hỏi

Questions 1-6 (Matching Features) Which of the facts below are true of dragonflies, and which are true of damselflies according to the information in the passage? Write:

  • A if it is a fact about dragonflies only
  • B if it is a fact about damselflies only
  • C if it is a fact about both dragonflies and damselflies
  1. They have saw-like jaws.
  2. They hold their wings on their backs while resting.
  3. Their eyes have a gap between them.
  4. They can be seen in fields at a distance from ponds and streams.
  5. The largest species has a wingspan of 19 centimeters.
  6. The largest fossil has a wingspan of 75 centimeters.

Questions 7-12 (Note Completion) Complete the notes about the life cycle of odonata below. Choose your answers from the box below and write the correct letters, A-K.

The eggs are laid 7 ______. The young dragonflies and damselflies, called 8 _____, live underwater for a few 9 _______. They eat small water animals, catching their food 10 ______. When they are almost fully grown, they leave the water. The adults live for only a few 11 ______ . They are skillful 12 ________ and catch their prey in the air.

A. in the air B. with their lips C. tadpoles
D. fliers E. near the water’s surface F. nymphs
G. at the bottom of a pond H. months or years I. weeks or months
J. swimmers K. with their wings

Question 13 (Short Answer Question) Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for your answer.

What does the word “Odonata” mean?

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc cung cấp thông tin khoa học về bộ Odonata, bao gồm chuồn chuồn (dragonflies) và chuồn chuồn kim (damselflies).

  • Định nghĩa & Khác biệt: Cả hai đều là loài săn mồi với bộ hàm răng cưa đáng sợ. Chúng có thể được phân biệt qua cách xếp cánh khi nghỉ, vị trí của mắt, kích thước và môi trường sống.
  • Lịch sử & Kích thước: Bài đọc đề cập đến loài Odonata còn sống lớn nhất, loài nhỏ nhất, và hóa thạch chuồn chuồn khổng lồ từ 300 triệu năm trước.
  • Vòng đời: Trứng được đẻ gần nước, nở thành ấu trùng (nymphs) sống dưới nước trong nhiều tháng hoặc năm, sau đó lột xác lần cuối để trở thành con trưởng thành sống trên cạn trong vài tuần hoặc tháng.
  • Kỹ năng săn mồi: Chúng là những tay săn mồi trên không cừ khôi nhờ thị lực gần 360 độ và khả năng bay lượn siêu đẳng.
  • Kẻ thù tự nhiên: Chúng cũng là con mồi cho các loài khác như cá, chim, ếch và nhện.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hay trong bài

  1. Aesthetically pleasing (cụm tính từ): Có tính thẩm mỹ, đẹp mắt.
  2. Formidable / serrated jaws (cụm danh từ): Bộ hàm đáng gờm / có răng cưa.
  3. Distinction (danh từ): Sự khác biệt, điểm khác biệt.
  4. Endemic (tính từ): Đặc hữu (chỉ có ở một vùng địa lý cụ thể).
  5. Nymphs (danh từ): Ấu trùng (của côn trùng).
  6. Aerial maneuverability (cụm danh từ): Khả năng bay lượn, xoay sở trên không.
  7. Bloodthirsty predators (cụm danh từ): Những kẻ săn mồi khát máu.

Gợi ý đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

Questions 1-6

1. C (both)

  • Dẫn chứng (Đoạn 1): “Dragonflies and damselflies are named for their formidable, serrated jaws…”
  • Giải thích: Câu này khẳng định cả chuồn chuồn và chuồn chuồn kim đều có đặc điểm này.

2. B (damselflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 2): “Damselflies fold their wings back, whereas dragonflies hold their wings out to the side.”
  • Giải thích: Bài đọc chỉ rõ đây là đặc điểm của chuồn chuồn kim, và đối lập với chuồn chuồn.

3. B (damselflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 2): “There is a gap between the tiny eyes of damselflies.”
  • Giải thích: Đây là đặc điểm riêng của chuồn chuồn kim.

4. A (dragonflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 2): “[Dragonflies] inhabit forests and areas away from water.”
  • Giải thích: Chỉ có chuồn chuồn mới sống ở những khu vực xa nguồn nước.

5. C (both)

  • Dẫn chứng (Đoạn 3): “The biggest living odonata are the Hawaiian endemic dragonfly and the Central American damselfly, each of which has a 19-centimeter wing span.”
  • Giải thích: Đặc điểm sải cánh 19cm thuộc về loài lớn nhất của cả hai nhóm.

6. A (dragonflies only)

  • Dẫn chứng (Đoạn 3): “The biggest dragonfly fossil ever discovered…”
  • Giải thích: Bài đọc chỉ rõ đây là hóa thạch của chuồn chuồn.

Questions 7-12

7. E. near the water’s surface

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…deposit their eggs on or just beneath the surface of the water.”
  • Giải thích: Cụm từ này có nghĩa là “gần bề mặt nước”.

8. F. nymphs

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “The hatchlings emerge from the eggs as nymphs.”
  • Giải thích: Con non được gọi là “ấu trùng” (“nymphs”).

9. H. months or years

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…they may exist in this state for months or even years.”
  • Giải thích: Giai đoạn ấu trùng sống dưới nước kéo dài vài “tháng hoặc năm”.

10. B. with their lips

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…they may extend a specialized lip to seize it.”
  • Giải thích: Chúng bắt mồi bằng một cái “môi” (“lip”) đặc biệt.

11. I. weeks or months

  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…survive on land and in the air for the next several weeks or months.”
  • Giải thích: Giai đoạn trưởng thành chỉ kéo dài vài “tuần hoặc tháng”.

12. D. fliers

  • Dẫn chứng (Đoạn 2 & 5): “Dragonflies are bigger, stronger, and more capable fliers…” và “…remarkable vision and flying ability.”
  • Giải thích: Cả bài đọc đều nhấn mạnh khả năng bay, do đó “skillful fliers” (những tay bay điêu luyện) là cụm từ phù hợp nhất.

Question 13

13. toothed jaw

  • Dẫn chứng (Đoạn 1): “The word Odonata means “toothed jaw.”
  • Giải thích: Câu cuối của đoạn 1 định nghĩa trực tiếp ý nghĩa của từ Odonata.

Kết bài

Bài đọc “Odonata” là một ví dụ điển hình về chủ đề sinh học trong IELTS, kiểm tra khả năng phân loại thông tin (Matching Features) và theo dõi một quy trình (Note Completion). Đối với dạng bài phân loại, chìa khóa là tìm kiếm những từ so sánh và đối lập trong bài đọc như ‘whereas’, ‘in contrast’, hoặc các câu mô tả riêng biệt cho từng đối tượng. Hy vọng rằng với phần phân tích chi tiết này của ECE, bạn đã có thêm kinh nghiệm quý báu để xử lý hiệu quả các dạng bài đọc khoa học.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong