Phân tích bài đọc: Learning to Walk (IELTS Reading) & Đáp án chi tiết

Phân tích bài đọc: Learning to Walk (IELTS Reading) & Đáp án chi tiết

12/11/2025

1290

Chúng ta đi bộ trên vỉa hè, sàn nhà phẳng lì mỗi ngày và coi đó là điều bình thường. Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu chính sự bằng phẳng “văn minh” đó lại là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe mãn tính? Bài đọc IELTS “Learning to Walk” đi sâu vào một chuỗi nghiên cứu thú vị, khám phá tác động đáng ngạc nhiên của môi trường đô thị lên cơ thể chúng ta và các giải pháp sáng tạo để “học lại cách đi bộ” một cách tự nhiên.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ phân tích chi tiết, cung cấp đáp án và giải thích cặn kẽ toàn bộ bài đọc, giúp bạn chinh phục chủ đề khoa học và sức khỏe này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Learning to Walk

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

These days the feet of a typical city dweller rarely encounter terrain any more uneven than a crack in the pavement. While that may not seem like a problem, it turns out that by flattening our urban environment we have put ourselves at risk of a surprising number of chronic illnesses and disabilities. Fortunately, the commercial market has come to the rescue with a choice of products. Research into the idea that flat floors could be detrimental to our health was pioneered back in the late 1960s in Long Beach, California. Podiatrist Charles Brantingham and physiologist Bruce Beekman were concerned with the growing epidemic of high blood pressure, varicose veins and deep-vein thromboses and reckoned they might be linked to the uniformity of the surfaces that we tend to stand and walk on.

The trouble, they believed, was that walking continuously on flat floors, sidewalks and streets concentrates forces on just a few areas of the foot. As a result, these surfaces are likely to be far more conducive to chronic stress syndromes than natural surfaces, where the foot meets the ground in a wide variety of orientations. They understood that the anatomy of the foot parallels that of the human hand – each having 26 bones, 33 joints and more than 100 muscles, tendons and ligaments – and that modern lifestyles waste all this potential flexibility.

Brantingham and Beekman became convinced that the damage could be rectified by making people wobble. To test their ideas, they got 65 factory workers to try standing on a variable terrain floor – spongy mats with varying degrees of resistance across the surface. This modest irregularity allowed the soles of the volunteers’ feet to deviate slightly from the horizontal each time they shifted position. As the researchers hoped, this simple intervention made a huge difference, within a few weeks. Even if people were wobbling slightly, it activated a host of muscles in their legs, which in turn helped pump blood back to their hearts. The muscle action prevented the pooling of blood in their feet and legs, reducing the stress on the heart and circulation. Yet decades later, the flooring of the world’s largest workplaces remains relentlessly smooth.

Earlier this year, however, the idea was revived when other researchers in the US announced findings from a similar experiment with people over 60. John Fisher and colleagues at the Oregon Research Institute in Eugene designed a mat intended to replicate the effect of walking on cobblestones*. In tests funded by the National Institute of Aging, they got some 50 adults to walk on the toots in their bare feet for less than an hour, three times a week. After 16 weeks, these people showed marked improvements in mobility, and even a significant reduction in blood pressure. People in a control group who walked on ordinary floors also improved but not as dramatically. The mats are now available for purchase and production is being scaled up. Even so, demand could exceed supply if this foot-stimulating activity really is a ‘useful non-pharmacological approach for preventing or controlling hypertension of older adults, as the researchers believe.

They are not alone in recognising the benefits of cobblestones. Reflexologists have long advocated walking on textured surfaces to stimulate so-called ‘acupoints’ on the soles of the feet. They believe that pressure applied to particular spots on the foot connects directly to particular organs of the body and somehow enhances their function. In China, spas, apartment blocks and even factories promote their cobblestone paths as healthful amenities. Fisher admits he got the concept from regular visits to the country. Here, city dwellers take daily walks along cobbled paths for five or ten minutes, perhaps several times a day, to improve their health. The idea is now taking off in Europe too.

People in Germany, Austria and Switzerland can now visit ‘barefoot parks’ and walk along ‘paths of the senses – with mud, logs, stone and moss underfoot. And it is not difficult to construct your own path with simple everyday objects such as stones or bamboo poles. But if none of these solutions appeal, there is another option. A new shoe on the market claims to transform flat, hard, artificial surfaces into something like uneven ground. ‘These shoes have an unbelievable effect,’ says Benno Nigg, an exercise scientist at Calgary University in Canada.

Known as the Masai Barefoot Technology, the shoes have rounded soles that cause you to rock slightly when you stand still, exercising the small muscles around the ankle that are responsible for stability. Forces in the joint are reduced, putting less strain on the system, Nigg claims.

Some of these options may not appeal to all consumers and there is a far simpler alternative. If the urban environment is detrimental to our health, then it is obvious where we should turn. A weekend or even a few hours spent in the countryside could help alleviate a sufferer’s aches and pains, and would require only the spending of time.

However, for many modern citizens, the countryside is not as accessible as it once was and is in fact a dwindling resource. Our concrete cities are growing at a terrifying rate – perhaps at the same rate as our health problems.

Questions 1 – 5

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage? Write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this

1. Brantingham and Beekman were the first researchers to investigate the relationship between health problems and flat floors.

2. The subjects in Fisher’s control group experienced a decline in their physical condition.

3. The manufacturers are increasing the number of cobblestone mats they are making.

4. Fisher based his ideas on what he saw during an overseas trip.

5. The Masai Barefoot Technology shoes are made to fit people of all ages.

Questions 6 – 8

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 6 – 8 on your answer sheet.

6. The writer suggests that Brantingham and Beekman’s findings were

A. ignored by big companies.

B. doubted by other researchers.

C. applicable to a narrow range of people.

D. surprising to them.

7. What claim is made by the designers of the cobblestone mats?

A. They need to be used continuously in order to have a lasting effect.

B. They would be as beneficial to younger people as to older people.

C. They could be an effective alternative to medical intervention.

D. Their effects may vary depending on individual users.

8. Which of the following points does the writer make in the final paragraph?

A. People should question new theories that scientists put forward.

B. High prices do not necessarily equate to a quality product.

C. People are setting up home in the country for health reasons.

D. The natural environment is fast disappearing.

Questions 9 – 14

Complete the summary below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 9-14 on your answer sheet.

In their research, Brantingham and Beekman looked at the complex physical 9…………… of the foot and noted that the surfaces of modem environments restrict its movement. They invented a mat which they tried out on factory workers. Whenever the workers walked on it, the different levels of 10…………… in the mat would encourage greater muscle action. In turn, this lessened the effect of 11…………… on the cardiovascular system. Similar research was undertaken by John Fisher and colleagues in Oregon. As a result of their findings, they decided to market cobblestone mats to the elderly as a means of dealing with 12…………… . Reflexologists claim that by manipulating specific parts of the feet, the performance of certain 13…………… will also improve. Finally, Benno Nigg at Calgary University believes that specially shaped 14…………… on shoes should give health benefits.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc này khám phá tác hại của việc đi bộ trên các bề mặt phẳng (sàn nhà, vỉa hè) đối với sức khỏe con người, và giới thiệu các giải pháp để khắc phục vấn đề này.

  1. Vấn đề: Môi trường đô thị bằng phẳng khiến con người có nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như cao huyết áp, suy tĩnh mạch, vì nó tập trung lực lên một vài điểm của bàn chân.
  2. Nghiên cứu tiên phong (Brantingham & Beekman): Vào những năm 1960, hai nhà nghiên cứu này phát hiện ra rằng việc khiến cơ thể “lắc lư” (wobble) trên một tấm thảm gồ ghề sẽ kích hoạt cơ chân, giúp bơm máu về tim và giảm tải cho hệ tuần hoàn.
  3. Nghiên cứu hiện đại (John Fisher): Ý tưởng này được tái khởi động với một thí nghiệm trên người lớn tuổi dùng thảm “đá cuội” (cobblestone). Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về vận động và giảm huyết áp.
  4. Các giải pháp khác: Lợi ích của bề mặt gồ ghề cũng được công nhận trong bấm huyệt (reflexology) (phổ biến ở Trung Quốc) và các “công viên chân đất” (barefoot parks) ở châu Âu.
  5. Giải pháp thương mại: Giày công nghệ Masai (MBT) với đế tròn (rounded soles) mô phỏng lại hiệu ứng đi trên đất không bằng phẳng.
  6. Giải pháp tự nhiên: Cách đơn giản nhất là đi về vùng nông thôn. Tuy nhiên, tác giả kết luận rằng giải pháp này ngày càng khó khăn vì thiên nhiên đang bị “suy giảm” (dwindling) do các thành phố bê tông hóa.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. chronic illnesses (n.p): các bệnh mãn tính.
  2. detrimental to (adj): có hại, gây bất lợi cho.
    • Ví dụ: “…flat floors could be detrimental to our health.”
  3. pioneered (v): tiên phong, đi đầu (trong một nghiên cứu, lĩnh vực).
    • Ví dụ: “Research… was pioneered back in the late 1960s…”
  4. uniformity (n): sự đồng nhất, sự bằng phẳng như nhau.
  5. conducive to (adj): có lợi cho, dễ dẫn đến (thường là một kết quả tiêu cực).
    • Ví dụ: “…far more conducive to chronic stress syndromes…”
  6. rectified (v): được khắc phục, sửa chữa (một vấn đề, một sai lầm).
    • Ví dụ: “…the damage could be rectified by making people wobble.”
  7. replicate (v): mô phỏng, tái tạo lại (một hiệu ứng, một thí nghiệm).
    • Ví dụ: “…designed a mat intended to replicate the effect of walking on cobblestones.”
  8. scaled up (v.p): được mở rộng quy mô (sản xuất).
    • Ví dụ: “…production is being scaled up.”
  9. non-pharmacological (adj): (một phương pháp) không dùng thuốc.
  10. amenities (n): các tiện nghi, tiện ích.
    • Ví dụ: “…promote their cobblestone paths as healthful amenities.”
  11. alleviate (v): làm giảm bớt, làm dịu đi (nỗi đau, vấn đề).
    • Ví dụ: “…help alleviate a sufferer’s aches and pains…”
  12. dwindling (adj): đang suy giảm, đang thu hẹp lại.
    • Ví dụ: “…is in fact a dwindling resource.”

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

The origin of paper IELTS Reading

Farmers IELTS Reading

Đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

1. TRUE

  • Câu hỏi: Brantingham và Beekman là những nhà nghiên cứu đầu tiên điều tra mối liên hệ giữa các vấn đề sức khỏe và sàn nhà phẳng.
  • Dẫn chứng (Đoạn 1): “Research into the idea that flat floors could be detrimental to our health was pioneered back in the late 1960s… by Podiatrist Charles Brantingham and physiologist Bruce Beekman.”
  • Giải thích: “Pioneered” (tiên phong) có nghĩa là họ là “những người đầu tiên” (the first researchers).

2. FALSE

  • Câu hỏi: Các đối tượng trong nhóm đối chứng (control group) của Fisher đã trải qua sự suy giảm về tình trạng thể chất.
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “People in a control group who walked on ordinary floors also improved but not as dramatically.”
  • Giải thích: Nhóm đối chứng cũng “cải thiện” (improved), chứ không phải “suy giảm” (decline).

3. TRUE

  • Câu hỏi: Các nhà sản xuất đang tăng số lượng thảm đá cuội mà họ đang làm ra.
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “The mats are now available for purchase and production is being scaled up.”
  • Giải thích: “Increasing the number” (tăng số lượng) đồng nghĩa với “production is being scaled up” (sản xuất đang được mở rộng quy mô).

4. TRUE

  • Câu hỏi: Fisher dựa trên ý tưởng của mình từ những gì ông thấy trong một chuyến đi nước ngoài.
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): “Fisher admits he got the concept from regular visits to the country [China].”
  • Giải thích: “Overseas trip” (chuyến đi nước ngoài) chính là “visits to the country” (Trung Quốc). “Based his ideas on” (dựa trên ý tưởng) đồng nghĩa với “got the concept from” (lấy ý tưởng từ).

5. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Giày Masai Barefoot Technology được sản xuất để phù hợp với mọi lứa tuổi.
  • Dẫn chứng (Đoạn 6): Đoạn 6 mô tả cơ chế hoạt động của giày (đế tròn, tập luyện cơ nhỏ).
  • Giải thích: Bài đọc không hề đề cập đến việc đôi giày này được thiết kế cho “mọi lứa tuổi” (all ages) hay không.

6. A – ignored by big companies.

  • Giải thích: Tác giả gợi ý điều gì về phát hiện của B&B?
  • Dẫn chứng (Đoạn 3): “…this simple intervention made a huge difference… Yet decades later, the flooring of the world’s largest workplaces [run by big companies] remains relentlessly smooth.”
  • Phân tích: Phát hiện này có “hiệu quả lớn”, nhưng (Yet) hàng thập kỷ sau, sàn nhà của các nơi làm việc (công ty lớn) vẫn phẳng lì. Điều này ngụ ý rằng các công ty lớn đã “phớt lờ” (ignored) phát hiện này.

7. C – They could be an effective alternative to medical intervention.

  • Giải thích: Tuyên bố nào được đưa ra bởi các nhà thiết kế thảm đá cuội?
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…a ‘useful non-pharmacological approach for preventing or controlling hypertension…'”
  • Phân tích: “Hypertension” (cao huyết áp) là một tình trạng y tế cần “medical intervention” (can thiệp y tế). Một phương pháp “non-pharmacological” (không dùng thuốc) chính là một “alternative” (giải pháp thay thế) hiệu quả.

8. D – The natural environment is fast disappearing.

  • Giải thích: Tác giả đưa ra quan điểm nào trong đoạn cuối?
  • Dẫn chứng (Đoạn 8): “…the countryside is not as accessible as it once was and is in fact a dwindling resource. Our concrete cities are growing at a terrifying rate…”
  • Phân tích: “Dwindling resource” (nguồn tài nguyên đang cạn kiệt/suy giảm) đồng nghĩa với “fast disappearing” (đang biến mất nhanh chóng).

9. anatomy

  • Vị trí: Đoạn 2
  • Dẫn chứng: “They understood that the anatomy of the foot parallels that of the human hand…”
  • Giải thích: “Complex physical…” của bàn chân chính là “cấu trúc giải phẫu” (anatomy) phức tạp của nó.

10. resistance

  • Vị trí: Đoạn 3
  • Dẫn chứng: “…spongy mats with varying degrees of resistance across the surface.”
  • Giải thích: Các mức độ (levels) khác nhau trong tấm thảm chính là “mức độ kháng lực” (resistance).

11. stress

  • Vị trí: Đoạn 3
  • Dẫn chứng: “…reducing the stress on the heart and circulation [cardiovascular system].”
  • Giải thích: Tác động (effect) lên hệ tim mạch (cardiovascular system) được giảm bớt chính là “stress”.

12. hypertension

  • Vị trí: Đoạn 4
  • Dẫn chứng: “…a ‘useful non-pharmacological approach for preventing or controlling hypertension of older adults…'”
  • Giải thích: Thảm được tiếp thị như một phương tiện để “đối phó” (dealing with) với “cao huyết áp” (hypertension).

13. organs

  • Vị trí: Đoạn 5
  • Dẫn chứng: “…pressure applied to particular spots on the foot connects directly to particular organs of the body and somehow enhances their function [improve performance].”
  • Giải thích: Thao tác trên các điểm ở bàn chân sẽ cải thiện “chức năng” (performance) của các “cơ quan” (organs) cụ thể.

14. soles

  • Vị trí: Đoạn 6
  • Dẫn chứng: “Known as the Masai Barefoot Technology, the shoes have rounded soles that cause you to rock slightly…”
  • Giải thích: Hình dạng đặc biệt (specially shaped) trên giày nằm ở “đế” (soles) của chúng.

Kết bài

Điều thú vị nhất mà bài đọc “Learning to Walk” mang lại là một sự thật có phần trớ trêu: chúng ta đang nỗ lực phát triển công nghệ (thảm đá cuội, giày đế tròn) để mô phỏng lại những gì thiên nhiên vốn cung cấp miễn phí. Tác giả đã khéo léo dùng một chủ đề đơn giản (việc đi bộ) để đưa ra một bình luận sâu sắc về lối sống đô thị và sự đánh đổi của văn minh. Hy vọng bài phân tích này không chỉ giúp bạn có đáp án, mà còn giúp bạn nhận ra cách các bài đọc IELTS thường ẩn chứa những thông điệp đa tầng, phức tạp.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong