Giải đề Farmers IELTS Reading – Bài đọc về lịch sử 1 cửa hàng

Giải đề Farmers IELTS Reading – Bài đọc về lịch sử 1 cửa hàng

13/11/2025

2769

Từ một công ty đặt hàng qua thư (mail-order company) khiêm tốn trở thành một biểu tượng văn hóa 100 tuổi, chuỗi cửa hàng “Farmers” của New Zealand là một câu chuyện kinh doanh đầy thú vị. Bài đọc IELTS Reading “Farmers – An Iconic Chain Store” đưa chúng ta theo dõi hành trình của thương hiệu này: từ triết lý kinh doanh đột phá của nhà sáng lập, sự thay đổi qua các thời kỳ, một cú sụp đổ tưởng chừng như dấu chấm hết, và sự “tái sinh” đầy ấn tượng.

Đây là một bài đọc Passage 2 điển hình về lịch sử doanh nghiệp. Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp bản dịch, phân tích từ vựng, và giải thích chi tiết đáp án cho từng câu hỏi.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Farmers – An Iconic Chain Store in New Zealand Reaches a Milestone

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A The chain of stores known as Farmers began one hundred years ago as a mail order company. Today the Farmers chain employs 3,500 staff across 58 branches, making it the most venerable institution of its type in New Zealand. “Coming to Farmers once a week has become woven into the fabric of New Zealand culture,” says business historian Ian Hunter. By 1960, one in every ten people had an account with the company. It was not only a shop but also hosted the largest annual parade in the country, the Santa parade each Christmas time. Gary Blumenthal, whose family have been customers for three generations, understands well the role Farmers have played in New Zealand culture. “We were on holiday in Auckland,” he explains, “and I decided that the lookout tower on top of the Farmers building would be a unique place to fit the ring on my new fiancée’s finger.” The couple has been married for 50 years.

B Farmers’ longevity can be attributed to the philosophy fostered by Robert Laidlaw, the Scottish immigrant who established the business. Right from the outset, Laidlaw guaranteed customer satisfaction, and those who were not entirely happy with a purchase would receive a full refund with no questions asked. This was certainly the first time such a guarantee had been made by a New Zealand retailer and was probably one of the first worldwide. Laidlaw believed that the scheme could work if he ensured that every product sold was of the highest quality relative to its price.

C Another important aspect of the Farmers’ philosophy was to internationalize the New Zealand market. By the time the Hobson Street store opened in 1920 in order to sell directly to customers for the first time, Laidlaw had established buying officers in New York and London so as to offer his customers the latest designs. This was a bold move in those days and won Farmers a devoted following. It’s also true that whoever you speak to regarding Farmers in the early years, whether managers or workers, they all emphasize how the company represented a large family. Everyone employed by Laidlaw felt they were building something that would ultimately be to the benefit of the whole country. For example, to mark the centenary celebrations, 58 Farmers’ stores around the country announced the neighborhood charities they would raise funds for—everything from guide dog services to volunteer fire brigades will benefit.

D Farmers has always had a heart, according to former board chairman Rawdon Busfield. “One day I was in the Hobson Street store and a woman came in with two small children—they didn’t have a lot of money, you could tell. That week we had a special on, a big bar of chocolate for a shilling… But the boy only had a penny. I took the penny and gave him the chocolate.” However, not everything has stayed the same. Farmers was once home to genteel tea rooms, children’s playgrounds, and an annual sale to celebrate the birthday of Hector the Parrot—who came to embody the store in the eyes of many shoppers and who died, aged 131, in the 1970s. You could buy houses from Farmers, and its saddle factory supplied the armed forces. In fact, although the company has grown considerably over the years, today it sells a narrower assortment of products than in the past.

E Walk through a Farmers store today and you’ll see big changes. Its most recent branch in the suburb of Albany is filled with bright lights and big brands. The branch sells cosmetics from 16 different international companies and buys from approximately 500 suppliers, of which about 30 percent are locally owned. “Eight or ten years ago,” says current chief executive Rod McDermott, “lots of brands wouldn’t partner with us. We weren’t in trouble as such, but we could have been doing much better because we were focused too much on price and not on fashion. The reorientation of the last decade has seen a great improvement.”

F Farmers almost didn’t pull through one economic crisis. In the mid-1980s, business was booming and the company had stores throughout the country. Then, with sales topping $375 million, it was taken over by Chase Corporation. Lincoln Laidlaw, the son of the company’s founder, remembers the dark days following the stock market crash of 1987 and the collapse of the Chase Corporation. “The business was being divided up,” he says, “and I believe that the original culture of the store was dispelled and it hasn’t been recovered. That’s a shame, but the business is still strong.” For a few turbulent years, the stores were controlled first by a consortium of Australian banks and later by a local corporation. In 2003, it went back into ‘family’ ownership with the purchase by the James Pascoe Group, owned by an established New Zealand retail family. Brand power has made Farmers profitable again, according to McDermott. “And now we’re becoming the brand we used to be… It’s like the rebirth of an icon.”

Questions 14 – 18 (Matching Information)

Reading Passage 2 has six paragraphs, A-F. Which paragraph contains the following information?

14. a mention of the company being sold

15. a reference to how the range of goods for sale has become more limited

16. an example of an innovative offer made by the company’s founder

17. a description of a romantic event on the shop’s roof

18. a description of the latest store in the chain

Questions 19 – 22 (Sentence Completion)

Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

19. Farmers was set up as a/an ………………. business before it became a chain.

20. Robert Laidlaw set up ………………. overseas so he could sell up-to-date fashions.

21. According to employees, Farmers was like a/a ………………. .

22. Farmers held a/an ………………. once a year in honour of the company’s famous pet.

Questions 23 – 26 (Matching People)

Look at the following people (Questions 23-26) and the list of ideas below. Match each person with the correct idea, A-F.

23. Ian Hunter

24. Rawdon Busfield

25. Rod McDermott

26. Lincoln Laidlaw

List of Ideas

A The character of the company has changed for the worse.

B The store is selling more local products than in the past.

C The company believes in offering lower prices than their competitors.

D The staff has always believed in generosity.

E The store is an integral part of the local way of life.

F The store needed to change its approach to business.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc mô tả lịch sử 100 năm của Farmers, một chuỗi cửa hàng mang tính biểu tượng ở New Zealand, từ khi thành lập, qua các triết lý kinh doanh, đến khủng hoảng và sự tái sinh.

  • Đoạn A: Giới thiệu Farmers là một “tổ chức đáng kính” (venerable institution) và là một phần “văn hóa New Zealand” (fabric of New Zealand culture), thể hiện qua các sự kiện như Santa parade và một kỷ niệm đính hôn.
  • Đoạn B: Tiết lộ triết lý của nhà sáng lập Robert Laidlaw: đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, với chính sách “hoàn tiền đầy đủ không hỏi lý do” (full refund with no questions asked) – một điều rất mới mẻ thời đó.
  • Đoạn C: Nêu triết lý thứ hai: “quốc tế hóa” thị trường bằng cách lập văn phòng mua hàng (buying offices) ở New York và London. Bài đọc cũng nhấn mạnh văn hóa “đại gia đình” (large family) của công ty.
  • Đoạn D: Kể một câu chuyện về lòng tốt (generosity) của cựu chủ tịch. Tuy nhiên, bài đọc cũng chỉ ra công ty đã thay đổi: không còn bán nhiều loại sản phẩm như xưa (ví dụ: nhà, yên ngựa) và hiện tại bán “ít loại sản phẩm hơn” (a narrower assortment).
  • Đoạn E: Mô tả sự thay đổi hiện đại của Farmers (đèn sáng, thương hiệu lớn). CEO Rod McDermott thừa nhận công ty đã từng quá tập trung vào “giá cả” (price) mà bỏ qua “thời trang” (fashion), và việc “tái định hướng” (reorientation) này đã mang lại cải thiện.
  • Đoạn F: Mô tả cuộc khủng hoảng lớn nhất: bị bán (taken over) cho Chase Corporation, sau đó là sự sụp đổ của Chase vào năm 1987. Con trai nhà sáng lập (Lincoln Laidlaw) cho rằng văn hóa ban đầu đã “biến mất” (dispelled). Công ty sau đó được một gia đình New Zealand mua lại vào năm 2003 và đang “tái sinh”.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. venerable (adj) (Đoạn A): đáng kính (vì có lịch sử lâu đời).
  2. woven into the fabric of (idiom) (Đoạn A): được đan dệt vào, trở thành một phần cốt lõi/không thể thiếu của.
    • Ví dụ: “…become woven into the fabric of New Zealand culture.”
  3. longevity (n) (Đoạn B): sự trường thọ, sự tồn tại lâu dài.
  4. attributed to (v.p) (Đoạn B): được cho là do, quy cho là.
    • Ví dụ: “Farmers’ longevity can be attributed to the philosophy…”
  5. outset (n) (Đoạn B): ngay từ ban đầu.
  6. a devoted following (n.p) (Đoạn C): một lượng người hâm mộ/khách hàng trung thành.
  7. genteel (adj) (Đoạn D): thanh lịch, trang nhã (theo kiểu cổ).
  8. assortment (n) (Đoạn D): một nhóm đa dạng các loại (sản phẩm).
    • Ví dụ: “…sells a narrower assortment of products…”
  9. reorientation (n) (Đoạn E): sự tái định hướng, thay đổi chiến lược.
  10. pull through (v.p) (Đoạn F): vượt qua (một căn bệnh, một cuộc khủng hoảng).
    • Ví dụ: “Farmers almost didn’t pull through one economic crisis.”
  11. dispelled (v) (Đoạn F): bị xua tan, làm biến mất (một cảm giác, một nền văn hóa).
  12. turbulent (adj) (Đoạn F): hỗn loạn, nhiều biến động.

Gợi ý đáp án và giải thích chi tiết

Questions 14 – 18 (Matching Information)

14. F

  • Câu hỏi: đề cập đến việc công ty bị bán.
  • Dẫn chứng (Đoạn F): “…it was taken over by Chase Corporation… In 2003, it went back into ‘family’ ownership with the purchase by the James Pascoe Group…”
  • Giải thích: Đoạn F nói rõ hai lần công ty bị bán/mua lại (“taken over” và “purchase”).

15. D

  • Câu hỏi: tham chiếu đến việc phạm vi hàng hóa bán ra đã bị hạn chế hơn.
  • Dẫn chứng (Đoạn D): “…although the company has grown considerably… today it sells a narrower assortment of products than in the past.”
  • Giải thích: “More limited” (bị hạn chế hơn) đồng nghĩa với “a narrower assortment” (một danh mục sản phẩm hẹp hơn/ít hơn).

16. B

  • Câu hỏi: một ví dụ về một đề nghị sáng tạo (innovative offer) của nhà sáng lập.
  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…Laidlaw guaranteed customer satisfaction… receive a full refund with no questions asked. This was certainly the first time such a guarantee had been made…”
  • Giải thích: “Innovative” (sáng tạo) được thể hiện bằng “the first time”. “Offer” (đề nghị) chính là chính sách “hoàn tiền đầy đủ không hỏi lý do”.

17. A

  • Câu hỏi: mô tả một sự kiện lãng mạn (romantic event) trên mái nhà của cửa hàng.
  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…’and I decided that the lookout tower on top of the Farmers building would be a unique place to fit the ring on my new fiancée’s finger.'”
  • Giải thích: Việc “đeo nhẫn cho vị hôn thê” (fit the ring on my new fiancée’s finger) tại tháp quan sát trên mái nhà chính là một sự kiện lãng mạn.

18. E

  • Câu hỏi: mô tả về cửa hàng mới nhất (latest store) trong chuỗi.
  • Dẫn chứng (Đoạn E): “Its most recent branch [latest store] in the suburb of Albany is filled with bright lights and big brands.”
  • Giải thích: Đoạn E mô tả chi tiết chi nhánh “mới nhất” (most recent) ở Albany.

Questions 19 – 22 (Sentence Completion)

19. mail order

  • Vị trí: Đoạn A
  • Dẫn chứng: “The chain of stores known as Farmers began one hundred years ago as a mail order company.”
  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền loại hình (business) ban đầu. Bài đọc nói rõ nó bắt đầu như một “công ty đặt hàng qua thư” (mail order company).

20. buying offices

  • Vị trí: Đoạn C
  • Dẫn chứng: “…Laidlaw had established buying offices in New York and London so as to offer his customers the latest designs.”
  • Giải thích: “Overseas” (ở nước ngoài) chính là “in New York and London”. Ông đã thành lập “văn phòng thu mua” (buying offices) để bán “thời trang cập nhật” (latest designs).

21. large family

  • Vị trí: Đoạn C
  • Dẫn chứng: “…whether managers or workers [employees], they all emphasize how the company represented a large family.”
  • Giải thích: Theo “nhân viên” (employees = managers or workers), công ty giống như một “gia đình lớn” (large family).

22. sale

  • Vị trí: Đoạn D
  • Dẫn chứng: “…an annual sale to celebrate the birthday of Hector the Parrot [the company’s famous pet]…”
  • Giải thích: “Once a year” đồng nghĩa với “annual”. Họ tổ chức một “đợt giảm giá” (sale) hàng năm để vinh danh (in honour of) chú vẹt Hector.

Questions 23 – 26 (Matching People)

23. E – Ian Hunter

  • Vị trí (Đoạn A): “‘Coming to Farmers once a week has become woven into the fabric of New Zealand culture,’ says business historian Ian Hunter.”
  • Giải thích: “Woven into the fabric of culture” (đan dệt vào kết cấu văn hóa) đồng nghĩa với “an integral part of the local way of life” (một phần không thể thiếu của lối sống địa phương).

24. D – Rawdon Busfield

  • Vị trí (Đoạn D): “Farmers has always had a heart,’ according to former board chairman Rawdon Busfield. ‘…I took the penny and gave him the chocolate.'”
  • Giải thích: Câu chuyện của Busfield về việc “có một trái tim” (had a heart) và cho cậu bé thanh sôcôla dù thiếu tiền là ví dụ rõ ràng cho “lòng quảng đại” (generosity). (Lưu ý: Đáp án C (lower prices) là sai, vì Rod McDermott mới là người nói về “price” ở Đoạn E. Câu chuyện của Busfield là về lòng tốt, không phải về chiến lược giá rẻ).

25. F – Rod McDermott

  • Vị trí (Đoạn E): “‘Eight or ten years ago,’ says current chief executive Rod McDermott, ‘…we could have been doing much better because we were focused too much on price and not on fashion. The reorientation… has seen a great improvement.'”
  • Giải thích: McDermott nói rõ rằng công ty đã “tập trung quá nhiều vào giá cả” và cần một “sự tái định hướng” (reorientation). Điều này khớp hoàn toàn với “needed to change its approach to business” (cần thay đổi cách tiếp cận kinh doanh).

26. A – Lincoln Laidlaw

  • Vị trí (Đoạn F): “Lincoln Laidlaw… ‘and I believe that the original culture of the store was dispelled and it hasn’t been recovered. That’s a shame…'”
  • Giải thích: Lincoln (con trai nhà sáng lập) tin rằng “văn hóa ban đầu” (original culture) đã “biến mất” (dispelled) và “chưa được phục hồi”. Điều này khớp với “character… has changed for the worse” (đặc tính… đã thay đổi theo chiều hướng tệ hơn).

Kết bài

Bài đọc “Farmers” là một ví dụ tuyệt vời về một “câu chuyện” trong IELTS. Nó không chỉ là thông tin khô khan, mà là một hành trình đi từ triết lý kinh doanh ban đầu (Đoạn B, C), qua một cú sụp đổ (Đoạn F), đến một sự tái định hướng (Đoạn E). Hiểu được “vòng cung câu chuyện” này là chìa khóa để hoàn thành các dạng bài Matching (Thông tin, Quan điểm) một cách hiệu quả. Hy vọng bài phân tích chi tiết này của ECE đã giúp bạn thấy rõ logic đó và tự tin hơn trong việc xử lý các bài đọc IELTS Reading về lịch sử doanh nghiệp.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong