IELTS Writing task 2 topic education: Từ vựng & sample chi tiết

IELTS Writing task 2 topic education: Từ vựng & sample chi tiết

17/03/2025

3088

Giáo dục đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của cá nhân và xã hội. Trong kỳ thi IELTS Writing Task 2, chủ đề giáo dục thường xuyên xuất hiện, đòi hỏi thí sinh phải có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra quan điểm cá nhân một cách logic và thuyết phục. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của chủ đề giáo dục trong IELTS Writing Task 2, cung cấp cho bạn những kiến thức và kỹ năng cần thiết để đạt điểm cao.

Giới thiệu chủ đề: Education (Giáo dục) trong IELTS Writing Task 2

Topic Education trong IELTS Writing Task 2

Topic Education trong IELTS Writing Task 2

Chủ đề giáo dục là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Writing Task 2. Bạn có thể được yêu cầu thảo luận về các vấn đề liên quan đến: hệ thống trường học, giáo dục đại học, phương pháp học tập, vai trò của giáo viên hoặc chính sách của chính phủ về giáo dục. Chủ đề này yêu cầu bạn phải bày tỏ ý kiến, trình bày lập luận và đưa ra các ví dụ có liên quan.

Tổng hợp dạng bài & các câu hỏi thường gặp topic Education Writing Task 2

Do tính chất phổ biến của chủ đề Giáo dục nên nó có thể xuất hiện ở tất cả các dạng bài của Writing Task 2 bao gồm:

  • Argumentative 
  • Problems, Reasons & Solutions
  • Advantages & Disadvantages

Trong đó đề bài của Writing Task 2 có bao gồm 2 yếu tố căn bản:

  • Topic – Đặt vấn đề: đề bài đưa ra một xu hướng, một hiện tượng, hoặc một quan điểm tồn tại trong xã hội về chủ đề Giáo dục.
  • Question – Câu hỏi: đề bài đặt ra 1 – 2 câu hỏi yêu cầu người viết trả lời dựa trên vấn đề được đưa ra 

Người viết cần chú ý đến Question (Câu hỏi) trong đề bài khi viết bài do yếu tố này đặc biệt quan trọng giúp nhận biết dạng bài, và hỗ trợ người viết phát triển bài luận đúng cấu trúc. Hãy cùng tham khảo một số ví dụ phía dưới với phần Question (Câu hỏi) được đánh dấu bằng mực đỏ:

  • Argumentative:

Families who send their children to private schools should not be required to pay taxes that support the state education system. To what extent do you agree or disagree with this statement?

“Các gia đình gửi con đến các trường tư thục không nên phải đóng thuế để hỗ trợ hệ thống giáo dục công lập. Bạn đồng ý hay không đồng ý với ý kiến này ở mức độ nào?” – Chủ đề: hệ thống trường học tư và trường công

  • Discuss both views:

Some people believe teenagers should focus on all subjects equally, whereas others think that they should concentrate only on subjects they find interesting. Discuss both views and provide your opinion.

Một số người tin rằng thanh thiếu niên nên tập trung vào tất cả các môn học một cách đồng đều, trong khi những người khác lại nghĩ rằng họ nên chỉ tập trung vào các môn học mà họ thấy hứng thú. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.” – Chủ đề: Phương pháp học tập

  • Problems, Reasons & Solutions:

Many students find it difficult to concentrate or pay attention at school. What are the reasons? What could be done to solve this problem?

“Nhiều học sinh cảm thấy khó tập trung hoặc chú ý ở trường. Nguyên nhân là gì? Những biện pháp nào có thể được thực hiện để giải quyết vấn đề này?” – Chủ đề: Phương pháp học tập

  • Advantages & Disadvantages:

Now a days more and more people are migrating to developed countries for higher education and better employment opportunities. What are the advantages and disadvantages of this type of migration?

Ngày nay, ngày càng có nhiều người di cư đến các quốc gia phát triển để học cao hơn và có cơ hội việc làm tốt hơn. Những ưu điểm và nhược điểm của hình thức di cư này là gì?” – Chủ đề: giáo dục nước ngoài và trong nước

  • Two-part question:

Many people who drop out of school are more successful than those who complete their studies. Why does this happen? What does it require to be successful?

“Nhiều người bỏ học lại thành công hơn những người hoàn thành việc học của mình. Tại sao điều này xảy ra? Cần những gì để trở nên thành công?” – Chủ đề: giáo dục và định hướng nghề nghiệp

Bài viết cùng chủ đề: Từ vựng IELTS topic education

Hướng dẫn tiển khai ý tưởng topic Education IELTS Writing Task 2

Trong bài nghị luận xã hội Writing task 2, người viết nên trả lời câu hỏi của đề bài theo tiêu chí nhắc nhở có thể được tìm thấy ở bất kỳ đề bài nào. Đó chính là “Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.” – “Đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm bất kỳ ví dụ nào phù hợp từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của riêng bạn.”, thay vì cố gắng trả lời theo những quan điểm khó, hoặc bản thân không thực sự đồng tình với, bởi bản chất bài thi Viết cũng đang kiểm tra khả năng “giao tiếp” của người thi. Điều này có nghĩa là để đạt được điểm cao chúng ta cần có khả năng đưa các quan điểm cá nhân phù hợp với câu hỏi đề bài và bổ trợ cũng như phát triển chúng để có tính thuyết phục đối với người đọc.

Một trong những Phương pháp phát triển ý hiệu quả là công thức: P.E.E.R – là viết tắt của:

  • P – main Point (Ý chính)
  • E – Explanation (Giải thích)
  • E – Example (Ví dụ)
  • R – Result/ consequence (Kết quả/ hậu quả)

Hãy cùng tham khảo một ví dụ dưới đây:

“Many students choose to take a gap year before starting university, to travel or gain work experience. Do you agree or disagree?”

“Nhiều sinh viên chọn nghỉ một năm trước khi bắt đầu đại học để đi du lịch hoặc tích lũy kinh nghiệm làm việc. Bạn đồng ý hay không đồng ý?

Bài mẫu 1

“A year gap before entering academic graduation has a considerable quantity of benefits. First and foremost is that students can establish a better financial status before embarking on their educational journey. This is because high school graduates can utilize this time to start working in an establishment or organization which helps them to earn substantial budgets which provide tuition fees for their studies in the future. For instance, a one-year working salary in the USA is about $150,000, while the yearly fee for attending an undergraduate program range from $12,000 to $40,000.”

Đoạn văn thể hiện quan điểm đồng ý với Ý chính được trình bày ở đầu đoạn:

“A year gap before entering academic graduation has a considerable quantity of benefits. First and foremost is that students can establish a better financial status before embarking on their educational journey.” – “Một năm nghỉ trước khi bắt đầu chương trình đại học mang lại một số lượng lớn các lợi ích. Trước tiên và quan trọng nhất, học sinh có thể thiết lập cho bản thân một trạng thái tài chính tốt hơn trước khi bắt đầu hành trình giáo dục của mình.”

Ý chính tiếp sau đó được bổ trợ và củng cố bởi:

Giải thích lý do: “This is because high school graduates can utilize this time to start working in an establishment or organization” – “Điều này là vì các sinh viên tốt nghiệp trung học có thể tận dụng thời gian này để bắt đầu làm việc tại một cơ sở hoặc tổ chức”

Kết quả:  “which helps them to earn substantial budgets which provide tuition fees for their studies in the future.” – “điều này giúp họ kiếm được ngân sách đáng kể để trả học phí cho việc học của họ trong tương lai.”

Ví dụ: “For instance, a one-year working salary in the USA is about $150,000, while the yearly fee for attending an undergraduate program range from $12,000 to $40,000.” – “Ví dụ, mức lương làm việc trong một năm tại Mỹ là khoảng 150.000 đô la, trong khi học phí hàng năm cho một chương trình đại học dao động từ 12.000 đến 40.000 đô la.”

Các bạn cần đặc biệt chú ý sử dụng các liên từ/ từ nối phù hợp giúp người đọc dễ dàng xác định các ý được sử dụng như This is because; Which helps; For instance,”

Từ vựng và cấu trúc hữu dụng

Từ vựng

Education system

  • Formal education (n) – Giáo dục chính quy
  • Curriculum (n) – Chương trình giảng dạy
  • Syllabus (n) – Đề cương môn học
  • Standardized testing (n) – Kiểm tra chuẩn hóa

Learning methods

  • Online learning (n) – Học trực tuyến
  • Blended learning (n) – Học kết hợp (trực tuyến và trực tiếp)
  • Interactive teaching (n) – Giảng dạy tương tác

Assessment

  • Continuous assessment (n) – Đánh giá liên tục
  • Formative/summative assessment (n) – Đánh giá hình thành/đánh giá tổng kết
  • Grading system (n) – Hệ thống chấm điểm

Technology in education

  • E-learning platforms (n) – Nền tảng học trực tuyến
  • Digital literacy (n) – Kiến thức số
  • Virtual classrooms (n) – Lớp học ảo

Student challenges

  • Academic pressure (n) – Áp lực học tập
  • Financial burden (n) – Gánh nặng tài chính
  • Student debt (n) – Nợ sinh viên

Cấu trúc hữu dụng
Đưa ra ý kiến

  • I firmly believe that… 
  • In my opinion, … 
  • It is often argued that… 

Giải thích

  • This is because…
  • The main reason for this is that…
  • This is largely due to the fact that…
  • One contributing factor to this issue is…

Giới thiệu ý trái ngược

  • On the one hand… on the other hand… 
  • While some people argue that…, others believe that…

Đưa ra ý kiến 

  • For instance, … 
  • A good example of this is… 

Đưa ra kết quả/ hậu quả

  • As a result, … 
  • This leads to … 
  • Consequently, …

 Bài mẫu 2

“Many students choose to take a gap year before starting university, to travel or gain work experience. Do you agree or disagree?”

“Nhiều sinh viên chọn nghỉ một năm trước khi bắt đầu đại học để đi du lịch hoặc tích lũy kinh nghiệm làm việc. Bạn đồng ý hay không đồng ý?

In today’s society, many pupils tend to lay out a gap year rest or work after graduation and before entering university. This decision comes with both significant advantages and potential drawbacks. In my view, taking a break period is a valuable opportunity, and I will outline my reasons in the following paragraphs.

A year gap before entering academic graduation has a considerable quantity of benefits. First and foremost is that students can establish a better financial status before embarking on their educational journey. This is because high school graduates can utilize this time to start working in an establishment or organization, which helps them to earn substantial budgets which provide tuition fees for their studies in the future. For instance, a one-year working salary in the USA is about $150,000, while the yearly fee for attending an undergraduate program ranges from $12,000 to $40,000. Furthermore, many university applications require vocational experience or certifications, which can enhance students’ chances of securing admission into competitive programs. A notable example is that numerous Canadian colleges mandate at least six months of relevant work experience for admission into certain fields of study.

On the other hand, the year gap has several drawbacks. One major concern is that earning money may deter students from returning to formal education. In other words, some individuals may become accustomed to financial independence and decide to forgo university altogether. A survey conducted in the UK revealed that 30% of students who took a gap year ultimately chose not to pursue higher education. Additionally, being away from an academic environment for an extended period can lead to a decline in academic motivation. Exposure to a professional work setting and interactions with colleagues may shift an individual’s focus away from studying, making it difficult to readjust to the structured nature of university life.

In conclusion, while taking a gap year presents both advantages and disadvantages, I firmly believe that gaining work experience and financial independence are invaluable aspects of this period. If students use this time wisely to develop their skills and accumulate savings, they will enhance their prospects for higher education and future career opportunities.

Xin mời các bạn cùng ECE phân tích ví dụ trên nhé:

OPENING – Mở bài:

Bài viết thể hiện quan điểm Đồng ý với chủ đề của bài với phần thesis statement: “This decision comes with both significant advantages and potential drawbacks. In my view, taking a break period is a valuable opportunity, and I will outline my reasons in the following paragraphs.” – “Quyết định này đi kèm với cả những lợi ích đáng kể và những bất cập tiềm ẩn. Theo quan điểm của tôi, nghỉ một năm là một cơ hội quý giá, và tôi sẽ trình bày lý do của mình trong các đoạn sau.”

BODY 1 – Thân bài 1 – Lợi ích:

  • Lợi ích 1: “First and foremost is that students can establish a better financial status before embarking on their educational journey.” – “Trước hết và quan trọng nhất là học sinh có thể thiết lập một tình trạng tài chính tốt hơn trước khi bắt đầu hành trình giáo dục của mình.”
  • Lợi ích 2: “Furthermore, many university applications require vocational experience or certifications, which can enhance students’ chances of securing admission into competitive programs.” – “Hơn nữa, nhiều đơn đăng ký đại học yêu cầu kinh nghiệm nghề nghiệp hoặc chứng chỉ, điều này có thể nâng cao cơ hội được nhận vào các chương trình cạnh tranh.”

BODY 2 – Thân bài 2 – Bất cập:

  • Bất cập 1: “One major concern is that earning money may deter students from returning to formal education.” – “Một mối quan ngại lớn là việc kiếm tiền có thể khiến học sinh không trở lại với giáo dục chính quy.”
  • Bất cập 2: “Additionally, being away from an academic environment for an extended period can lead to a decline in academic motivation.” – “Ngoài ra, việc rời xa môi trường học tập trong một thời gian dài có thể dẫn đến sự giảm sút động lực học tập.”

CONCLUSION – Kết bài:

Bài viết khẳng định quan điểm Đồng tình của tác giả, đồng thời tóm lược các ý chính được sử dụng: “In conclusion, while taking a gap year presents both advantages and disadvantages, I firmly believe that gaining work experience and financial independence are invaluable aspects of this period.” – “Tóm lại, mặc dù nghỉ một năm có cả lợi ích và bất lợi, tôi tin chắc rằng việc tích lũy kinh nghiệm làm việc và sự độc lập tài chính là những khía cạnh vô giá trong giai đoạn này.”

Từ vựng quan trọng:

  • pupil (noun) – học sinh 
  • gap year (noun phrase) – năm nghỉ giữa chừng 
  • academic graduation (noun phrase) – tốt nghiệp học thuật 
  • financial status (noun phrase) – tình trạng tài chính 
  • embark (verb) – bắt đầu 
  • educational journey (noun phrase) – hành trình giáo dục 
  • high school graduate (noun phrase) – học sinh tốt nghiệp trung học 
  • utilize (verb) – tận dụng 
  • tuition fee (noun phrase) – học phí 
  • undergraduate program (noun phrase) – chương trình đại học 
  • university application (noun phrase) – đơn xin vào đại học 
  • vocational experience (noun phrase) – kinh nghiệm nghề nghiệp 
  • certification (noun) – chứng nhận 
  • admission (noun) – sự nhập học 
  • mandate (verb) – yêu cầu bắt buộc 
  • deter (verb) – ngăn cản 
  • formal education (noun phrase) – giáo dục chính quy 
  • accustomed to (adjective phrase) – quen với 
  • financial independence (noun phrase) – sự độc lập tài chính 
  • forgo (verb) – từ bỏ 
  • survey (noun) – cuộc khảo sát 
  • pursue higher education (verb phrase) – theo đuổi giáo dục bậc cao 
  • motivation (noun) – động lực 
  • professional work setting (noun phrase) – môi trường làm việc chuyên nghiệp 
  • shift (verb) – thay đổi 
  • readjust (verb) – điều chỉnh lại 
  • saving (noun) – khoản tiết kiệm 
  • prospects (noun) – triển vọng 
  • career opportunity (noun phrase) – cơ hội nghề nghiệp

Bản dịch:

“Trong xã hội ngày nay, nhiều học sinh có xu hướng dành một năm nghỉ để nghỉ ngơi hoặc làm việc sau khi tốt nghiệp và trước khi vào đại học. Quyết định này đi kèm với cả những lợi ích đáng kể và những bất cập tiềm ẩn. Theo quan điểm của tôi, nghỉ một năm là một cơ hội quý giá, và tôi sẽ trình bày lý do của mình trong các đoạn sau.

Một năm nghỉ trước khi bắt đầu học đại học mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Trước hết và quan trọng nhất là học sinh có thể thiết lập một tình trạng tài chính tốt hơn trước khi bắt đầu hành trình giáo dục của mình. Điều này là do các học sinh tốt nghiệp trung học có thể tận dụng thời gian này để bắt đầu làm việc tại một cơ sở hoặc tổ chức, điều này giúp họ kiếm được ngân sách đáng kể để chi trả học phí cho việc học trong tương lai. Ví dụ, mức lương làm việc trong một năm tại Mỹ là khoảng 150.000 đô la, trong khi học phí hàng năm để tham dự một chương trình đại học dao động từ 12.000 đến 40.000 đô la. Hơn nữa, nhiều đơn đăng ký đại học yêu cầu kinh nghiệm nghề nghiệp hoặc chứng chỉ, điều này có thể nâng cao cơ hội được nhận vào các chương trình cạnh tranh. Một ví dụ điển hình là nhiều trường cao đẳng tại Canada yêu cầu ít nhất sáu tháng kinh nghiệm làm việc phù hợp để được nhận vào các lĩnh vực học tập cụ thể.

Mặt khác, nghỉ một năm cũng có một số nhược điểm. Một mối quan ngại lớn là việc kiếm tiền có thể khiến học sinh không trở lại với giáo dục chính quy. Nói cách khác, một số cá nhân có thể quen với sự độc lập tài chính và quyết định từ bỏ việc học đại học hoàn toàn. Một cuộc khảo sát được thực hiện tại Anh cho thấy 30% học sinh tham gia nghỉ một năm cuối cùng đã chọn không theo đuổi giáo dục đại học. Ngoài ra, việc rời xa môi trường học tập trong một thời gian dài có thể dẫn đến sự giảm sút động lực học tập. Việc tiếp xúc với môi trường làm việc chuyên nghiệp và giao tiếp với đồng nghiệp có thể làm thay đổi sự tập trung của cá nhân ra khỏi việc học, khiến họ khó thích nghi lại với tính cấu trúc của cuộc sống đại học.

Tóm lại, mặc dù nghỉ một năm có cả lợi ích và bất lợi, tôi tin chắc rằng việc tích lũy kinh nghiệm làm việc và sự độc lập tài chính là những khía cạnh vô giá trong giai đoạn này. Nếu học sinh sử dụng thời gian này một cách khôn ngoan để phát triển kỹ năng và tiết kiệm, họ sẽ nâng cao triển vọng học tập cao hơn và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.”

Chủ đề giáo dục trong IELTS Writing Task 2 là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều khía cạnh khác nhau. Để thành công, bạn cần nắm vững kiến thức, luyện tập thường xuyên và áp dụng các kỹ năng viết bài một cách linh hoạt. Hy vọng rằng những chia sẻ về cách triển khai ý, từ vựng và các cấu trúc câu quan trọng trong 2 ví dụ trên đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với chủ đề này trong kỳ thi IELTS.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong