Giải mã Topic Advertising IELTS Writing Task 2: Từ vựng & bài mẫu chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Giải mã Topic Advertising IELTS Writing Task 2: Từ vựng & bài mẫu chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Xin chào các bạn, mình là Hoàng My – Giáo viên tại trung tâm ngoại ngữ ECE. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề rất quen thuộc nhưng không kém phần thú vị trong IELTS Writing Task 2: Advertising aimed at children (Quảng cáo nhắm vào trẻ em).
Đây là dạng bài Opinion Essay (To what extent do you agree or disagree?). Với dạng bài này, nhiều bạn thường băn khoăn không biết nên đồng ý một phần hay hoàn toàn. Quan điểm của mình là: Hãy chọn hướng đi nào bạn có nhiều ý tưởng và từ vựng nhất để triển khai. Ở bài mẫu dưới đây, mình sẽ chọn hướng hoàn toàn đồng ý (Strongly Agree) với việc cấm quảng cáo để bảo vệ trẻ em. Cùng tham khảo dàn ý và bài mẫu chi tiết nhé!

Cô Nguyễn Hoàng My – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE
Phân tích đề bài (Task Analysis)
Đề bài:
Nowadays there is a growing amount of advertising aimed at children. Some people think this has negative effects on children and should be banned. To what extent do you agree or disagree?
-
Chủ đề (Topic): Media & Children (Quảng cáo và Trẻ em).
-
Từ khóa (Keywords): Advertising aimed at children, negative effects, should be banned.
-
Dạng bài: Opinion (Đưa ra quan điểm cá nhân).
-
Hướng tiếp cận: Đồng ý hoàn toàn việc cấm (Strongly Agree).
Dàn ý chi tiết (Outline)
Để bài viết mạch lạc, chúng ta cần lập dàn ý trước khi viết:
-
Introduction (Mở bài):
-
Giới thiệu thực trạng quảng cáo nhắm vào trẻ em đang gia tăng.
-
Thesis Statement: Khẳng định quan điểm đồng ý cấm vì nó gây hại nhiều hơn lợi.
-
-
Body 1 (Lý do 1 – Tác hại trực tiếp): Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương.
-
Thiếu tư duy phản biện (critical thinking) để phân biệt thật – giả.
-
Dễ bị thao túng (marketing manipulation) dẫn đến thói quen xấu (đòi hỏi cha mẹ, ăn đồ ăn nhanh gây béo phì).
-
-
Body 2 (Lý do 2 – Tại sao cấm tốt hơn kiểm soát):
-
Bảo vệ sự phát triển tinh thần/cảm xúc.
-
Việc kiểm soát (regulation) rất khó thực hiện hiệu quả trên nền tảng số (digital media).
-
Cấm hoàn toàn (outright ban) là biện pháp hiệu quả nhất.
-
-
Conclusion (Kết bài): Khẳng định lại quan điểm: Lợi ích thương mại không thể đặt cao hơn sự an toàn của trẻ em.
Bài mẫu (Sample Essay) topic Advertising aimed at children
Dưới đây là bài viết hoàn chỉnh (276 từ). Các bạn hãy chú ý cách sử dụng các từ nối và từ vựng chuyên ngành.
In recent years, there has been a noticeable increase in advertisements specifically targeting children. While some argue that these ads are harmless or even entertaining, I strongly agree that they often do more harm than good and that most of them should be banned.
Children are particularly vulnerable to advertising because they lack the maturity and critical thinking skills to distinguish between genuine information and marketing manipulation. Commercials that promote junk food, expensive toys, or unrealistic lifestyles can easily influence young minds, leading to unhealthy habits and unnecessary consumerism. For example, many children pester their parents to buy sugary snacks or fast food after seeing colorful and appealing ads, which contributes to issues such as childhood obesity and poor nutrition.
In addition, banning advertisements aimed at children is an important step in protecting their mental and emotional development. Although some argue that proper regulation is a better solution than a total ban, the reality is that enforcing strict advertising rules is often difficult and inconsistent across platforms. Given the rapid growth of digital media, children are exposed to targeted ads on websites, games, and social media, making it nearly impossible to monitor everything they see. Therefore, an outright ban is a more effective and responsible approach to shielding children from exploitative content.
In conclusion, I believe that advertising aimed at children should be banned in most cases. Protecting the wellbeing of the younger generation should take priority over commercial interests.
Tổng hợp từ vựng ăn điểm (Vocabulary Highlights)
Để đạt Band 7.0+ cho tiêu chí Lexical Resource, các bạn hãy ghi chép lại những cụm từ sau:
Nhóm từ chỉ tác hại & tâm lý trẻ em:
-
Vulnerable to advertising (adj): Dễ bị tổn thương/ảnh hưởng bởi quảng cáo.
-
Critical thinking skills (n): Kỹ năng tư duy phản biện (khả năng phân biệt đúng sai).
-
Marketing manipulation (n): Sự thao túng của tiếp thị.
-
Pester their parents (v): Nài nỉ, vòi vĩnh cha mẹ (hay dùng cụm “Pester power”).
-
Childhood obesity (n): Béo phì ở trẻ em.
-
Unnecessary consumerism (n): Chủ nghĩa tiêu dùng không cần thiết/lãng phí.
Nhóm từ chỉ giải pháp & chính sách:
-
Advertisements specifically targeting children (n): Quảng cáo nhắm riêng vào trẻ em.
-
Targeted ads (n): Quảng cáo hướng đối tượng (trên mạng xã hội).
-
Enforcing strict advertising rules (v): Thực thi luật quảng cáo nghiêm ngặt.
-
An outright ban (n): Lệnh cấm hoàn toàn.
-
Exploitative content (n): Nội dung mang tính bóc lột/trục lợi.
-
Commercial interests (n): Lợi ích thương mại.
-
Do more harm than good (idiom): Gây hại nhiều hơn là mang lại lợi ích.
Lời kết từ Ms. Hoàng My
Với bài viết này, chúng ta đã học được cách triển khai lập luận dứt khoát cho một quan điểm. Đừng ngại bày tỏ sự ủng hộ hay phản đối mạnh mẽ (Strongly agree/disagree), miễn là bạn có đủ lý lẽ và ví dụ để bảo vệ nó.
Hy vọng bài mẫu và bộ từ vựng trên sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề Advertising. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả cùng ECE!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Lịch thi IELTS 2026 các tỉnh thành tại BC và IDP mới nhất
Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking Topic Technology
IELTS Speaking topic: Describe an invention that you think is useful
Describe a time you had to wait (IELTS Speaking) – Bài mẫu & Từ vựng

