Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

01/03/2025

1740

Bạn có đang gặp khó khăn với dạng bài biểu đồ kết hợp (Mixed Charts) trong IELTS Writing Task 1? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, chiến lược hiệu quả và bài mẫu để “xử đẹp” dạng bài này!

Trong IELTS Writing Task 1, biểu đồ kết hợp (còn gọi là Multiple Charts/Graphs) là dạng bài yêu cầu bạn phân tích và so sánh thông tin từ hai hoặc nhiều biểu đồ khác nhau. Các biểu đồ này thường không cùng loại. Dưới đây là một số dạng biểu đồ kết hợp thường gặp:

  • Line chart (biểu đồ đường) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với line chart (biểu đồ đường).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Table (bảng biểu) với pie chart (biểu đồ tròn).
  • Table (bảng biểu) với line chart (biểu đồ đường).
  • Table (bảng biểu) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Two pie charts (Hai biểu đồ tròn).
  • Two bar charts (Hai biểu đồ cột).
Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Để đạt điểm cao, bạn cần xác định rõ thông tin mà mỗi biểu đồ thể hiện, tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và nổi bật để so sánh và miêu tả.

Cấu Trúc Bài Viết Dạng Biểu Đồ Kết Hợp

Bài viết dạng này vẫn tuân theo cấu trúc 3 phần quen thuộc:

  1. Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.
  2. Overview (Nhận xét chung): Nêu xu hướng và điểm nổi bật.
  3. Body (Thân bài): Phân tích chi tiết số liệu.
  4. (Có thể có) Conclusion (Kết luận): Tóm tắt ý chính (ngắn gọn).

Hãy cùng ECE khám phá chi tiết từng phần nhé!

Phần 1: Introduction (Giới thiệu)

Trong phần này, bạn cần paraphrase (viết lại) đề bài bằng ngôn ngữ của riêng mình, tránh lặp lại từ khóa hoặc chép nguyên văn. Hãy đảm bảo Introduction của bạn bao gồm:

  • Loại biểu đồ: (bar chart, line chart, table, pie chart,…).
  • Thời gian: (nếu có).
  • Nội dung chính: của từng biểu đồ.

Thường thì Introduction chỉ cần 1 câu; với dạng nhiều biểu đồ, bạn có thể mở rộng thêm mệnh đề.

Ví dụ:

Đề bài: The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012.

Introduction: The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Phần 2: Overview (Nhận xét chung)

Đây là phần cực kỳ quan trọng! Bạn cần nêu bật được:

  • Xu hướng chung: của từng biểu đồ (tăng, giảm, ổn định,…).
  • Điểm nổi bật: (số liệu cao nhất, thấp nhất, sự thay đổi lớn nhất,…).
  • Sự tương đồng/khác biệt: giữa hai biểu đồ.

Lưu ý: Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần Overview. Chỉ nên viết 2 câu hoặc 2 mệnh đề.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

Phần 3: Body (Thân bài)

Bạn có thể chia Body thành 2 đoạn (hoặc nhiều hơn, tùy số lượng biểu đồ). Có một số cách chia đoạn:

  • Cách 1 (Phổ biến): Mỗi biểu đồ một đoạn.
  • Cách 2: Chia theo đối tượng/chủ thể (nếu có). Ví dụ: một đoạn về tỷ lệ có việc làm, một đoạn về mức lương.
  • Cách 3: Chia theo thời gian (nếu có sự thay đổi rõ rệt theo thời gian).

Trong mỗi đoạn, hãy:

  • Chọn số liệu nổi bật để phân tích (cao nhất, thấp nhất, thay đổi lớn,…).
  • Sử dụng các cụm từ/mẫu câu để mô tả và so sánh số liệu.
  • Luôn nhớ so sánh giữa hai biểu đồ (ít nhất một điểm so sánh).
  • Không đưa ra quan điểm cá nhân.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly.

Bổ sung thêm các cụm từ/mẫu câu mô tả và so sánh:

  • Mô tả xu hướng:
    • increase/decrease significantly/gradually/sharply/steadily
    • remain stable/constant
    • fluctuate
    • reach a peak/a low
  • So sánh:
    • compared to/with
    • while/whereas
    • in contrast to
    • similarly/likewise
    • the former… the latter…
    • X is higher/lower/greater/smaller than Y
    • The percentage of X is twice/three times as high as that of Y.

Phần 4: Conclusion (Kết luận – Không bắt buộc)

Bạn có thể thêm một câu kết luận ngắn gọn để tóm tắt lại ý chính của bài.

Ví dụ:

In conclusion, the data suggests that while both Math and other graduates saw improvements in their employment prospects and salaries, Math graduates generally had a slight advantage in both areas.

Bài Mẫu Hoàn Chỉnh

The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012. 

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

Average salary of graduates

2004 2006 2008 2010 2012
Math Graduates $41,000 $43,000 $50,000 $51,000 $56,000
Other Graduates $41,000 $43,000 $45,000 $47,000 $51,000

The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly

Paraphrase (từ đồng nghĩa):

  • To show (v) = delineate (v) = illustrate (v) = display (v): miêu tả, biểu thị
  • full-time job (n) = full-time position (n) = full-time employment (n) = to be employed full-time (v): việc làm, có việc làm (toàn thời gian)
  • average salary = how much they earned on average = average earnings: mức lương trung bình
  • a university in Australia = an Australian university: trường đại học ở Úc
  • from 2004 to 2012 = between 2004 and 2012 = the time frame = the research period: khoảng thời gian (2004 – 2012) được nghiên cứu

Từ vựng mô tả xu hướng, số liệu, so sánh:

  • stable (adj) = steady (adj) = constant (adj): ổn định
  • increase by (v): tăng bao nhiêu + số
  • minimally decline to (v): giảm tối thiểu đến + số
  • mirror a similar pattern (v): trải nghiệm một khuôn mẫu tương tự
  • peak at (v): tăng cao đến + số
  • the highest point (n): điểm cao nhất
  • initial level (n): mốc đầu tiên
  • respectively = accordingly (adv): lần lượt
  • experiencing a constant increase in (v): trải nghiệm sự gia tăng ổn định
  • Regarding = Concerning (prep. – giới từ) + sth/sb: nhắc tới cái gì/ai, mở đầu câu để giới thiệu phần mình đang nhắc tới

Tips Làm Bài Hiệu Quả

  • Luyện tập thường xuyên: Thực hành viết với nhiều dạng biểu đồ kết hợp khác nhau.
  • Phân tích kỹ đề bài: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của đề.
  • Lập dàn ý: Giúp bạn tổ chức ý tưởng một cách logic.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp: Tránh lặp lại từ.
  • Kiểm tra kỹ bài viết: Đảm bảo không có lỗi chính tả, ngữ pháp.

Thông qua bài viết này với hướng dẫn từng bước theo 3 phần mở bài – thân bài – kết bài cùng với bài mẫu minh họa rõ cách triển khai, ECE hy vọng đã giúp bạn đọc xử lý dạng bài biểu đồ kết hợp trong Writing Task 1 một cách nhanh gọn và hiệu quả hơn. Hẹn gặp bạn tại các bài viết sau!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong