Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)

01/03/2025

1497

Bạn có đang gặp khó khăn với dạng bài biểu đồ kết hợp (Mixed Charts) trong IELTS Writing Task 1? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, chiến lược hiệu quả và bài mẫu để “xử đẹp” dạng bài này!

Trong IELTS Writing Task 1, biểu đồ kết hợp (còn gọi là Multiple Charts/Graphs) là dạng bài yêu cầu bạn phân tích và so sánh thông tin từ hai hoặc nhiều biểu đồ khác nhau. Các biểu đồ này thường không cùng loại. Dưới đây là một số dạng biểu đồ kết hợp thường gặp:

  • Line chart (biểu đồ đường) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với line chart (biểu đồ đường).
  • Pie chart (biểu đồ tròn) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Table (bảng biểu) với pie chart (biểu đồ tròn).
  • Table (bảng biểu) với line chart (biểu đồ đường).
  • Table (bảng biểu) với bar chart (biểu đồ cột).
  • Two pie charts (Hai biểu đồ tròn).
  • Two bar charts (Hai biểu đồ cột).
Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?

Để đạt điểm cao, bạn cần xác định rõ thông tin mà mỗi biểu đồ thể hiện, tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và nổi bật để so sánh và miêu tả.

Cấu Trúc Bài Viết Dạng Biểu Đồ Kết Hợp

Bài viết dạng này vẫn tuân theo cấu trúc 3 phần quen thuộc:

  1. Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.
  2. Overview (Nhận xét chung): Nêu xu hướng và điểm nổi bật.
  3. Body (Thân bài): Phân tích chi tiết số liệu.
  4. (Có thể có) Conclusion (Kết luận): Tóm tắt ý chính (ngắn gọn).

Hãy cùng ECE khám phá chi tiết từng phần nhé!

Phần 1: Introduction (Giới thiệu)

Trong phần này, bạn cần paraphrase (viết lại) đề bài bằng ngôn ngữ của riêng mình, tránh lặp lại từ khóa hoặc chép nguyên văn. Hãy đảm bảo Introduction của bạn bao gồm:

  • Loại biểu đồ: (bar chart, line chart, table, pie chart,…).
  • Thời gian: (nếu có).
  • Nội dung chính: của từng biểu đồ.

Thường thì Introduction chỉ cần 1 câu; với dạng nhiều biểu đồ, bạn có thể mở rộng thêm mệnh đề.

Ví dụ:

Đề bài: The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012.

Introduction: The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Phần 2: Overview (Nhận xét chung)

Đây là phần cực kỳ quan trọng! Bạn cần nêu bật được:

  • Xu hướng chung: của từng biểu đồ (tăng, giảm, ổn định,…).
  • Điểm nổi bật: (số liệu cao nhất, thấp nhất, sự thay đổi lớn nhất,…).
  • Sự tương đồng/khác biệt: giữa hai biểu đồ.

Lưu ý: Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần Overview. Chỉ nên viết 2 câu hoặc 2 mệnh đề.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

Phần 3: Body (Thân bài)

Bạn có thể chia Body thành 2 đoạn (hoặc nhiều hơn, tùy số lượng biểu đồ). Có một số cách chia đoạn:

  • Cách 1 (Phổ biến): Mỗi biểu đồ một đoạn.
  • Cách 2: Chia theo đối tượng/chủ thể (nếu có). Ví dụ: một đoạn về tỷ lệ có việc làm, một đoạn về mức lương.
  • Cách 3: Chia theo thời gian (nếu có sự thay đổi rõ rệt theo thời gian).

Trong mỗi đoạn, hãy:

  • Chọn số liệu nổi bật để phân tích (cao nhất, thấp nhất, thay đổi lớn,…).
  • Sử dụng các cụm từ/mẫu câu để mô tả và so sánh số liệu.
  • Luôn nhớ so sánh giữa hai biểu đồ (ít nhất một điểm so sánh).
  • Không đưa ra quan điểm cá nhân.

Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly.

Bổ sung thêm các cụm từ/mẫu câu mô tả và so sánh:

  • Mô tả xu hướng:
    • increase/decrease significantly/gradually/sharply/steadily
    • remain stable/constant
    • fluctuate
    • reach a peak/a low
  • So sánh:
    • compared to/with
    • while/whereas
    • in contrast to
    • similarly/likewise
    • the former… the latter…
    • X is higher/lower/greater/smaller than Y
    • The percentage of X is twice/three times as high as that of Y.

Phần 4: Conclusion (Kết luận – Không bắt buộc)

Bạn có thể thêm một câu kết luận ngắn gọn để tóm tắt lại ý chính của bài.

Ví dụ:

In conclusion, the data suggests that while both Math and other graduates saw improvements in their employment prospects and salaries, Math graduates generally had a slight advantage in both areas.

Bài Mẫu Hoàn Chỉnh

The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012. 

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP

Average salary of graduates

2004 2006 2008 2010 2012
Math Graduates $41,000 $43,000 $50,000 $51,000 $56,000
Other Graduates $41,000 $43,000 $45,000 $47,000 $51,000

The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.

Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.

In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.

Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly

Paraphrase (từ đồng nghĩa):

  • To show (v) = delineate (v) = illustrate (v) = display (v): miêu tả, biểu thị
  • full-time job (n) = full-time position (n) = full-time employment (n) = to be employed full-time (v): việc làm, có việc làm (toàn thời gian)
  • average salary = how much they earned on average = average earnings: mức lương trung bình
  • a university in Australia = an Australian university: trường đại học ở Úc
  • from 2004 to 2012 = between 2004 and 2012 = the time frame = the research period: khoảng thời gian (2004 – 2012) được nghiên cứu

Từ vựng mô tả xu hướng, số liệu, so sánh:

  • stable (adj) = steady (adj) = constant (adj): ổn định
  • increase by (v): tăng bao nhiêu + số
  • minimally decline to (v): giảm tối thiểu đến + số
  • mirror a similar pattern (v): trải nghiệm một khuôn mẫu tương tự
  • peak at (v): tăng cao đến + số
  • the highest point (n): điểm cao nhất
  • initial level (n): mốc đầu tiên
  • respectively = accordingly (adv): lần lượt
  • experiencing a constant increase in (v): trải nghiệm sự gia tăng ổn định
  • Regarding = Concerning (prep. – giới từ) + sth/sb: nhắc tới cái gì/ai, mở đầu câu để giới thiệu phần mình đang nhắc tới

Tips Làm Bài Hiệu Quả

  • Luyện tập thường xuyên: Thực hành viết với nhiều dạng biểu đồ kết hợp khác nhau.
  • Phân tích kỹ đề bài: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của đề.
  • Lập dàn ý: Giúp bạn tổ chức ý tưởng một cách logic.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp: Tránh lặp lại từ.
  • Kiểm tra kỹ bài viết: Đảm bảo không có lỗi chính tả, ngữ pháp.

Thông qua bài viết này với hướng dẫn từng bước theo 3 phần mở bài – thân bài – kết bài cùng với bài mẫu minh họa rõ cách triển khai, ECE hy vọng đã giúp bạn đọc xử lý dạng bài biểu đồ kết hợp trong Writing Task 1 một cách nhanh gọn và hiệu quả hơn. Hẹn gặp bạn tại các bài viết sau!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong