Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Chinh Phục IELTS Writing Task 1: Dạng Biểu Đồ Kết Hợp (Mixed Charts)
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Bạn có đang gặp khó khăn với dạng bài biểu đồ kết hợp (Mixed Charts) trong IELTS Writing Task 1? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, chiến lược hiệu quả và bài mẫu để “xử đẹp” dạng bài này!
Trong IELTS Writing Task 1, biểu đồ kết hợp (còn gọi là Multiple Charts/Graphs) là dạng bài yêu cầu bạn phân tích và so sánh thông tin từ hai hoặc nhiều biểu đồ khác nhau. Các biểu đồ này thường không cùng loại. Dưới đây là một số dạng biểu đồ kết hợp thường gặp:
- Line chart (biểu đồ đường) với bar chart (biểu đồ cột).
- Pie chart (biểu đồ tròn) với line chart (biểu đồ đường).
- Pie chart (biểu đồ tròn) với bar chart (biểu đồ cột).
- Table (bảng biểu) với pie chart (biểu đồ tròn).
- Table (bảng biểu) với line chart (biểu đồ đường).
- Table (bảng biểu) với bar chart (biểu đồ cột).
- Two pie charts (Hai biểu đồ tròn).
- Two bar charts (Hai biểu đồ cột).

Mixed charts IELTS Writing Task 1 là gì?
Để đạt điểm cao, bạn cần xác định rõ thông tin mà mỗi biểu đồ thể hiện, tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và nổi bật để so sánh và miêu tả.
Cấu Trúc Bài Viết Dạng Biểu Đồ Kết Hợp
Bài viết dạng này vẫn tuân theo cấu trúc 3 phần quen thuộc:
- Introduction (Giới thiệu): Paraphrase lại đề bài.
- Overview (Nhận xét chung): Nêu xu hướng và điểm nổi bật.
- Body (Thân bài): Phân tích chi tiết số liệu.
- (Có thể có) Conclusion (Kết luận): Tóm tắt ý chính (ngắn gọn).
Hãy cùng ECE khám phá chi tiết từng phần nhé!
Phần 1: Introduction (Giới thiệu)
Trong phần này, bạn cần paraphrase (viết lại) đề bài bằng ngôn ngữ của riêng mình, tránh lặp lại từ khóa hoặc chép nguyên văn. Hãy đảm bảo Introduction của bạn bao gồm:
- Loại biểu đồ: (bar chart, line chart, table, pie chart,…).
- Thời gian: (nếu có).
- Nội dung chính: của từng biểu đồ.
Thường thì Introduction chỉ cần 1 câu; với dạng nhiều biểu đồ, bạn có thể mở rộng thêm mệnh đề.
Ví dụ:
Đề bài: The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012.
Introduction: The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.
Phần 2: Overview (Nhận xét chung)
Đây là phần cực kỳ quan trọng! Bạn cần nêu bật được:
- Xu hướng chung: của từng biểu đồ (tăng, giảm, ổn định,…).
- Điểm nổi bật: (số liệu cao nhất, thấp nhất, sự thay đổi lớn nhất,…).
- Sự tương đồng/khác biệt: giữa hai biểu đồ.
Lưu ý: Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần Overview. Chỉ nên viết 2 câu hoặc 2 mệnh đề.
Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):
Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.
Phần 3: Body (Thân bài)
Bạn có thể chia Body thành 2 đoạn (hoặc nhiều hơn, tùy số lượng biểu đồ). Có một số cách chia đoạn:
- Cách 1 (Phổ biến): Mỗi biểu đồ một đoạn.
- Cách 2: Chia theo đối tượng/chủ thể (nếu có). Ví dụ: một đoạn về tỷ lệ có việc làm, một đoạn về mức lương.
- Cách 3: Chia theo thời gian (nếu có sự thay đổi rõ rệt theo thời gian).
Trong mỗi đoạn, hãy:
- Chọn số liệu nổi bật để phân tích (cao nhất, thấp nhất, thay đổi lớn,…).
- Sử dụng các cụm từ/mẫu câu để mô tả và so sánh số liệu.
- Luôn nhớ so sánh giữa hai biểu đồ (ít nhất một điểm so sánh).
- Không đưa ra quan điểm cá nhân.
Ví dụ (tiếp theo ví dụ trên):
In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.
Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly.
Bổ sung thêm các cụm từ/mẫu câu mô tả và so sánh:
- Mô tả xu hướng:
- increase/decrease significantly/gradually/sharply/steadily
- remain stable/constant
- fluctuate
- reach a peak/a low
- So sánh:
- compared to/with
- while/whereas
- in contrast to
- similarly/likewise
- the former… the latter…
- X is higher/lower/greater/smaller than Y
- The percentage of X is twice/three times as high as that of Y.
Phần 4: Conclusion (Kết luận – Không bắt buộc)
Bạn có thể thêm một câu kết luận ngắn gọn để tóm tắt lại ý chính của bài.
Ví dụ:
In conclusion, the data suggests that while both Math and other graduates saw improvements in their employment prospects and salaries, Math graduates generally had a slight advantage in both areas.
Bài Mẫu Hoàn Chỉnh
The graphs below show the percentage of math graduates and other graduates who got full-time jobs after graduating from a university in Australia, and the average salary of both these types of graduates, from 2004 to 2012.
Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

BÀI MẪU WRITING TASK 1: DẠNG BIỂU ĐỒ KẾT HỢP
Average salary of graduates
| 2004 | 2006 | 2008 | 2010 | 2012 | |
| Math Graduates | $41,000 | $43,000 | $50,000 | $51,000 | $56,000 |
| Other Graduates | $41,000 | $43,000 | $45,000 | $47,000 | $51,000 |
The line graph delineates the proportion of Math and other students in full-time positions after graduation from an Australian university between 2004 and 2012, while the table illustrates how much they earned on average during the same time frame.
Overall, looking at the chart, Math graduates displayed a more stable and virtually higher full-time employment percentage than other graduates. Regarding salary, both types of graduates received a steady pay rise, but the former outdid the latter in the last four years of the research period.
In 2004, around 80% of graduates from the Math major were employed full-time, and by 2008, this figure had increased by 5% before minimally declining to 78% in 2012. Other graduates mirrored a similar pattern, starting at around 65%, then peaking at approximately 90% in 2006, which was also the highest point recorded in the report, before returning to their initial level in the final year.
Concerning the average earnings, both groups were paid the same amount in 2004 and 2006, at $41,000 and $43,000 respectively. From then on, despite experiencing a constant increase in their salary, Math graduates made $5000-$6000 more annually than their counterparts, with each ending in $56,000 and $51,000 accordingly.
Paraphrase (từ đồng nghĩa):
- To show (v) = delineate (v) = illustrate (v) = display (v): miêu tả, biểu thị
- full-time job (n) = full-time position (n) = full-time employment (n) = to be employed full-time (v): việc làm, có việc làm (toàn thời gian)
- average salary = how much they earned on average = average earnings: mức lương trung bình
- a university in Australia = an Australian university: trường đại học ở Úc
- from 2004 to 2012 = between 2004 and 2012 = the time frame = the research period: khoảng thời gian (2004 – 2012) được nghiên cứu
Từ vựng mô tả xu hướng, số liệu, so sánh:
- stable (adj) = steady (adj) = constant (adj): ổn định
- increase by (v): tăng bao nhiêu + số
- minimally decline to (v): giảm tối thiểu đến + số
- mirror a similar pattern (v): trải nghiệm một khuôn mẫu tương tự
- peak at (v): tăng cao đến + số
- the highest point (n): điểm cao nhất
- initial level (n): mốc đầu tiên
- respectively = accordingly (adv): lần lượt
- experiencing a constant increase in (v): trải nghiệm sự gia tăng ổn định
- Regarding = Concerning (prep. – giới từ) + sth/sb: nhắc tới cái gì/ai, mở đầu câu để giới thiệu phần mình đang nhắc tới
Tips Làm Bài Hiệu Quả
- Luyện tập thường xuyên: Thực hành viết với nhiều dạng biểu đồ kết hợp khác nhau.
- Phân tích kỹ đề bài: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của đề.
- Lập dàn ý: Giúp bạn tổ chức ý tưởng một cách logic.
- Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp: Tránh lặp lại từ.
- Kiểm tra kỹ bài viết: Đảm bảo không có lỗi chính tả, ngữ pháp.
Thông qua bài viết này với hướng dẫn từng bước theo 3 phần mở bài – thân bài – kết bài cùng với bài mẫu minh họa rõ cách triển khai, ECE hy vọng đã giúp bạn đọc xử lý dạng bài biểu đồ kết hợp trong Writing Task 1 một cách nhanh gọn và hiệu quả hơn. Hẹn gặp bạn tại các bài viết sau!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết
Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

