IELTS speaking topic Historical Places: Từ vựng & bài mẫu

IELTS speaking topic Historical Places: Từ vựng & bài mẫu

20/05/2025

2909

Trong bài viết này, các bạn hãy cùng cô Hương Thảo ECE tìm hiểu một chủ đề thú vị nhưng cũng không kém phần thử thách trong bài thi IELTS Speaking. Khá nhiều bạn gặp khó khăn trong việc học lịch sử khi ngồi trên ghế nhà trường, vậy nếu gặp phải câu hỏi về chủ đề ‘Historical Places’ vào ngày thi, bạn sẽ vượt qua phần thi này thế nào? Đừng lo, chúng ta sẽ cùng học các từ vựng liên quan đến chủ đề và tham khảo một số câu trả lời mẫu cho cả 3 phần nhé.

Khám phá IELTS speaking topic Historical Places cùng ECE

Khám phá IELTS speaking topic Historical Places cùng ECE

Vocabulary

1.1. General Words

  1. Structure – kết cấu
    The ancient structure has remained intact for over 300 years.
  2. Stone guardian lion – sư tử đá
    Two stone guardian lions stood firmly at the temple entrance.
  3. Historical background – bối cảnh lịch sử
    Understanding the historical background helps explain the building’s unique design.
  4. Time-honoured – lâu đời
    This time-honoured building attracts thousands of tourists every year.
  5. Reputation and fame – danh tiếng
    The building gained international reputation and fame for its architectural value.

1.2. Idioms

  1. Lay the foundation – đặt nền móng
    The reforms laid the foundation for the museum’s restoration.
  2. Stand the test of time – bền vững qua thời gian
    The stone bridge has stood the test of time for centuries.
  3. Window to the past – cửa sổ nhìn vào quá khứ
    The old chapel offers a window to the past.
  4. Raise from the ashes – hồi sinh sau tàn phá
    The town raised the historic square from the ashes after the fire.
  5. A hidden gem – viên ngọc ẩn giấu
    The tiny village church is a hidden gem of medieval architecture.

1.3. Phrasal verbs

  1. Tear down – phá bỏ
    The council decided not to tear down the old theater.
  2. Fix up – sửa chữa
    They fixed up the abandoned house into a local museum.
  3. Open up – mở cửa (cho công chúng)
    The heritage site will open up to visitors this summer.
  4. Bring back – khôi phục lại
    The team brought back the villa’s original look with great care.
  5. Preserve as – bảo tồn như là
    The building was preserved as a historical landmark.

1.4. Verbs

  1. Preserve – bảo tồn
    Efforts were made to preserve the temple’s original form.
  2. Restore – trùng tu
    The government helped restore the war-damaged church.
  3. Transform – biến đổi
    They transformed the ruins into a cultural center.
  4. Commemorate – tưởng niệm
    The statue commemorates those who built the city’s first bridge.
  5. Incorporate – kết hợp
    The designers incorporated the old tower into the new complex.

1.5. Adjectives

  1. Ancient – cổ xưa
    The ancient walls still stand despite centuries of erosion.
  2. Historic – có giá trị lịch sử
    The historic town hall was once a royal court.
  3. Majestic – tráng lệ
    The majestic fortress dominates the skyline.
  4. Authentic – nguyên bản
    They used authentic materials to restore the temple.
  5. Iconic – mang tính biểu tượng
    The iconic tower is visible from all parts of the city.

1.6. Compound adjectives

  1. Time-worn – nhuốm màu thời gian
    The time-worn stone steps whispered of a forgotten past.
  2. Architecturally stunning – đẹp về kiến trúc
    The hall is architecturally stunning with its mosaic dome.
  3. Historically significant – có ý nghĩa lịch sử
    The bridge is historically significant to local residents.
  4. Intricately carved – chạm khắc tinh xảo
    The intricately carved doors tell ancient stories.
  5. Richly storied – nhiều câu chuyện lịch sử
    The richly storied mansion once housed famous artists.

1.7. Nouns

  1. Castle – lâu đài
    The castle overlooks the river like a silent guardian.
  2. Cathedral – nhà thờ lớn
    The cathedral’s stained glass windows are breathtaking.
  3. Temple – đền thờ
    This temple has been a place of worship for centuries.
  4. Ruins – tàn tích
    We wandered through the ruins at sunset.
  5. Monument – đài tưởng niệm
    The monument honors those who defended the city.

Speaking Samples

Part 1

Q1: Do you like visiting historical places? Why or why not?

Definitely, yes. I enjoy wandering around historical sites because they do help me to gain a better insight into the past and ways people used to live. Exploring ruins, monuments and other intricately carved ancient buildings not only offers me a window to history, but also helps me appreciate various cultures.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

(Bạn có thích tham quan những địa điểm lịch sử không? Tại sao có hoặc tại sao không?

Chắc chắn là có. Tôi thích dạo quanh các di tích lịch sử vì chúng giúp tôi hiểu rõ hơn về quá khứ và cách con người từng sinh sống. Việc khám phá các tàn tích, tượng đài và những công trình cổ được chạm khắc tinh xảo không chỉ mở ra cho tôi một cánh cửa nhìn vào lịch sử, mà còn giúp tôi trân trọng các nền văn hóa khác nhau.)

Q2: Have you ever been to a historical place?

I have been to many stunning historical landmarks in Vietnam. However, if I had to pick one, it would be the magnificent Hue Imperial Citadel. Last summer, I had a chance to visit there with my beloved family. Situated on the northern bank of the Huong river, the citadel used to serve as the capital of the Nguyen Dynasty. Thanks to the significant architectural and historical values, this destination has become a magnet for tourists for a while.

(Bạn đã từng đến một địa điểm lịch sử nào chưa?

Tôi đã đến nhiều di tích lịch sử xinh đẹp ở Việt Nam. Tuy nhiên, nếu phải chọn một nơi, tôi sẽ chọn Kinh thành Huế tráng lệ. Mùa hè năm ngoái, tôi đã có cơ hội đến đó cùng gia đình thân yêu. Nằm ở bờ bắc sông Hương, kinh thành từng là thủ đô của triều đại nhà Nguyễn. Nhờ vào giá trị kiến trúc và lịch sử to lớn, địa điểm này đã trở thành một điểm thu hút du khách trong suốt thời gian qua.)

Q3: Do you prefer visiting historical places or modern attractions?

I would say it depends on whom I go with. If I travel alone, I tend to opt for historical sites as each visit deepens a sense of belonging to the place where I am staying. However, if I go with others, we often spend time at present-day tourist spots to check in on social media and have a whale of a time.

(Bạn thích tham quan các địa điểm lịch sử hay các điểm du lịch hiện đại hơn?

Tôi nghĩ điều đó còn tùy vào việc tôi đi với ai. Nếu đi một mình, tôi có xu hướng chọn các di tích lịch sử vì mỗi chuyến thăm giúp tôi cảm nhận sâu sắc hơn sự gắn bó với nơi mình đang ở. Tuy nhiên, nếu đi cùng người khác, chúng tôi thường đến các điểm du lịch hiện đại để check-in lên mạng xã hội và tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ.)

Part 2

Describe an interesting historical place.

You should say:

  • what it is
  • where it is located
  • what you can see there now
  • and explain why this place is interesting.

(One historical site I’ve visited is the Hue Imperial Citadel in central Vietnam. I went there last summer during a family trip to get away from the scorching heat of Hanoi. We had heard a lot about how important this place is both culturally and historically, so we decided to spend a few days there exploring every single corner of the area.

The Imperial City was once the capital of the S-shaped country during the Nguyen Dynasty, and now sets it apart from other tourist destinations as a massive complex with majestic ancient palaces, temples, tombs, walls and gates. One of the most impressive things there was undoubtedly Thai Hoa palace, where emperors used to hold significant ceremonies. The landmark itself also stands out with its amazing architecture, sophisticated dragon carvings, and intricate roof designs.

What made this visit special to me was the vibe. While I was there, I felt as if I had stepped back in time. Each footstep, each touch did vividly open up a window into the past in my mind. Strolling around the city with a cup of Hue-style salted coffee somehow helped me understand the city much more than what I had been taught through books or media.

If I’m asked to recommend a must-see place in Vietnam to international visitors, I will absolutely go for the Imperial Citadel because it has held a special place in my heart since that trip.

(Một địa điểm lịch sử mà tôi từng đến thăm là Hoàng thành Huế, nằm ở miền Trung Việt Nam. Tôi đã đến đó vào mùa hè năm ngoái trong chuyến đi cùng gia đình để tránh cái nóng gay gắt của Hà Nội. Chúng tôi đã nghe rất nhiều về tầm quan trọng cả về văn hóa và lịch sử của nơi này, nên quyết định dành vài ngày để khám phá từng ngóc ngách của khu vực.

Hoàng thành từng là kinh đô của Việt Nam dưới triều đại nhà Nguyễn, điều này khiến nó khác biệt so với những điểm du lịch khác vì là một quần thể rộng lớn với các cung điện cổ kính, đền đài, lăng tẩm, các bức tường và cổng thành uy nghi. Một trong những điểm ấn tượng nhất chắc chắn là điện Thái Hòa, nơi các hoàng đế từng tổ chức những nghi lễ quan trọng. Cung điện này nổi bật với kiến trúc tuyệt đẹp, những chạm khắc rồng tinh xảo và thiết kế mái nhà công phu.

Điều làm cho chuyến thăm này đặc biệt với tôi là không khí ở đó. Khi tôi ở đó, tôi cảm thấy như đang bước ngược thời gian. Mỗi bước chân, mỗi chi tiết tôi nhìn thấy đều mở ra một cánh cửa sống động dẫn tôi về quá khứ. Đi dạo quanh thành phố với một ly cà phê muối đặc sản Huế đã giúp tôi hiểu rõ hơn về nơi này so với những gì tôi từng học qua sách vở hay truyền thông.

Nếu được hỏi nên giới thiệu một địa điểm phải đến ở Việt Nam cho khách quốc tế, tôi chắc chắn sẽ chọn Hoàng thành Huế vì nó đã chiếm một vị trí đặc biệt trong tim tôi kể từ chuyến đi đó.)

Part 3

Q1: How do people in your country feel about protecting historic buildings?

I strongly believe that the majority of Vietnamese people genuinely care about preserving historical landmarks, except a few who prioritize business interests over cultural values. For example, there have been protests here and there across the country, where local people voiced their desire to protect the historical sites, pressuring the authorities to halt or reconsider any plans that would demolish such places to make way for commercial buildings. From what I’ve observed, it is clear that citizens in my country are quite sensitive about protecting whatever belongs to the national history and identity.

(Người dân ở đất nước bạn cảm thấy thế nào về việc bảo vệ các công trình lịch sử?)

Tôi tin chắc rằng phần lớn người Việt Nam thực sự quan tâm đến việc bảo tồn các di tích lịch sử, mặc dù vẫn có một số người đặt lợi ích kinh doanh lên trên các giá trị văn hóa. Ví dụ, đã từng có nhiều cuộc biểu tình ở nhiều nơi trên cả nước, nơi người dân địa phương bày tỏ mong muốn bảo vệ các địa điểm lịch sử, gây áp lực buộc chính quyền phải dừng lại hoặc xem xét lại các kế hoạch phá bỏ chúng để nhường chỗ cho các công trình thương mại. Theo những gì tôi quan sát được, có thể thấy rằng nhiều người dân ở nước tôi rất nhạy cảm với việc bảo vệ những gì thuộc về lịch sử và bản sắc dân tộc.)

Q2: What do you think will happen to historical places or buildings in the future?

I guess historical sites will face both challenges and opportunities. On one hand, many of these places will suffer from neglect and then deterioration due to climate change, pollution or rapid urbanisation. As cities expand, historical buildings might be demolished to make way for new infrastructure, which would be a great loss for the cultural heritage. On the other hand, thanks to technological advancements and increased public awareness about preserving such sites, lots of ruins or damaged historical buildings can be restored. Historical landmarks will likely become educational tourist spots, creating a good source of benefits in many aspects.

(Bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra với các địa điểm hoặc công trình lịch sử trong tương lai?

Tôi đoán rằng các di tích lịch sử sẽ đối mặt với cả thách thức lẫn cơ hội. Một mặt, nhiều nơi trong số đó sẽ bị lãng quên và xuống cấp do biến đổi khí hậu, ô nhiễm hoặc đô thị hóa nhanh chóng. Khi các thành phố mở rộng, các công trình lịch sử có thể bị phá dỡ để nhường chỗ cho cơ sở hạ tầng mới, điều này sẽ là một mất mát lớn đối với di sản văn hóa. Mặt khác, nhờ vào những tiến bộ công nghệ và sự nhận thức ngày càng cao của công chúng về việc bảo tồn các địa điểm này, nhiều di tích bị hư hại có thể được phục hồi. Các địa danh lịch sử có khả năng sẽ trở thành điểm du lịch mang tính giáo dục, tạo ra nhiều lợi ích trên nhiều phương diện.)

Q3: Are there other ways people can learn about history, apart from at school? How?

I would say that reading books and researching online are two of the most effective ways to expand one’s historical knowledge, especially for young people. What we learn at school is just the very first step. In order to truly dive into the past, we need to immerse ourselves in the book world, exposing to various viewpoints of historians. Furthermore, learning online is a valuable tool that should not be overlooked as it offers a wide variety of resources, ranging from interactive courses to visually stunning videos, through which we can experience the past with just a few clicks.

(Có những cách nào khác để mọi người học về lịch sử, ngoài việc học ở trường không? Bằng cách nào?

Mình cho rằng đọc sách và tìm hiểu trên mạng là hai cách hiệu quả nhất để mở rộng hiểu biết về lịch sử, đặc biệt là đối với giới trẻ. Những gì chúng ta học ở trường chỉ là bước đầu tiên. Để thực sự hiểu sâu về quá khứ, chúng ta cần đắm mình trong thế giới sách vở, tiếp cận với nhiều quan điểm khác nhau của các nhà sử học. Hơn nữa, việc học trực tuyến là một công cụ quý giá không nên bị xem nhẹ vì nó cung cấp vô số tài liệu đa dạng, từ các khóa học tương tác đến những video sinh động, qua đó chúng ta có thể trải nghiệm lịch sử chỉ với vài cú nhấp chuột.)

Việc tự tin nói về chủ đề “Historical Places” trong IELTS Speaking không còn là nỗi lo khi bạn đã được trang bị đầy đủ từ vựng chuyên ngành và biết cách áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Hy vọng những chia sẻ và bài mẫu từ cô Hương Thảo ECE đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách tiếp cận chủ đề này, đồng thời cung cấp những công cụ cần thiết để bạn luyện tập hiệu quả.

Hãy nhớ rằng, luyện tập thường xuyên và sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng sẽ là chìa khóa để bạn đạt được band điểm mong muốn. Chúc bạn ôn luyện thành công và tự tin tỏa sáng trong phần thi IELTS Speaking sắp tới!

Mời bạn tham khảo thêm các bài viết học thuật khác được tham vấn chuyên môn bởi cô Hương Thảo:

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong