IELTS Speaking Topic Books: Sample Answers & Vocab Part 1, 2, 3

IELTS Speaking Topic Books: Sample Answers & Vocab Part 1, 2, 3

22/04/2025

2068

Chủ đề “Books” (Sách) là một trong những chủ đề rất phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Để giúp bạn tự tin trả lời các câu hỏi liên quan đến chủ đề này một cách trôi chảy và đạt điểm cao, Trung tâm ngoại ngữ ECE đã tổng hợp các câu trả lời mẫu chất lượng cùng danh sách từ vựng “ăn điểm” cho cả Part 1, Part 2 và Part 3.

Bài viết đã được tham vấn nội dung bởi cô Nguyễn Hồng Nhật – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE. Cô Hồng Nhật sẽ cung cấp cho bạn những ý tưởng, cấu trúc câu và từ vựng hữu ích để bạn có thể tham khảo, luyện tập và phát triển câu trả lời của riêng mình.

Cô Nguyễn Hồng Nhật chia sẻ về topic books trong IELTS Speaking

Cô Nguyễn Hồng Nhật chia sẻ về topic books trong IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1: Books – Sample Questions & Answers

Ở Part 1, giám khảo thường hỏi những câu hỏi chung về thói quen và sở thích đọc sách của bạn.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Câu hỏi 1: Do you have many books at home? (Bạn có nhiều sách ở nhà không?)

Trả lời mẫu: Not really. I’d say I have a moderate collection, maybe around 40 books or so. I’m not exactly an avid reader, so books aren’t something I spend a lot of money on. In fact, I stopped buying new ones last year because I still haven’t gotten around to finishing the ones I already own. I do appreciate a good read now and then, but it’s not a major part of my routine.

Từ vựng hữu ích:

  • a moderate collection: một bộ sưu tập vừa phải / ở mức trung bình
  • avid (adj): đam mê
  • get around to (doing) something: có thời gian để làm việc gì đó (sau một thời gian trì hoãn)
  • a good read: một cuốn sách hay
  • now and then: thỉnh thoảng, đôi lúc, lâu lâu một lần
  • major (adj): chính, quan trọng

Câu hỏi 2: How often do you read books? (Bạn có thường đọc sách không?)

Trả lời mẫu: Not as often as I’d like to, honestly. It usually takes me a month or two to finish a book, regardless of how long it is. To be fair, it’s mostly because I prefer other leisure activities like watching movies and hanging out with friends over reading. Plus, I tend to take notes while I read, which makes the process even longer.

Từ vựng hữu ích:

  • regardless of: bất kể, dù cho
  • leisure activities: hoạt động giải trí, thư giãn
  • hang out with sb: đi chơi với ai
  • prefer [A] over [B]: thích A hơn B
  • take notes: ghi chú lại

Câu hỏi 3: What was your favorite book when you were a child? (Cuốn sách yêu thích của bạn khi còn nhỏ là gì?)

Trả lời mẫu: Oh, that’s a tough question. I honestly don’t have much recollection of the books I read as a child. If I had to choose, it was probably the literature textbook I studied in primary school. Back then, the stories selected by the education board were surprisingly enjoyable and meaningful. They often carried powerful messages that, in hindsight, helped shape the way I think and who I am today.

Từ vựng hữu ích:

  • a tough question: một câu hỏi khó nhằn
  • have much recollection of sth: có ký ức về điều gì
  • literature textbook: sách giáo khoa Văn
  • education board: hội đồng giáo dục, cơ quan phụ trách nội dung giảng dạy
  • meaningful (adj): đầy ý nghĩa, sâu sắc
  • carry powerful messages: chứa thông điệp mạnh mẽ, sâu sắc
  • in hindsight: nhìn lại sau này, khi nghĩ lại
  • shape the way I think / who I am: định hình suy nghĩ / con người mình trở thành

Câu hỏi 4: Are your reading habits now different than before? (Thói quen đọc sách của bạn bây giờ có khác trước không?)

Trả lời mẫu: Yes, they are. When I was younger, I had more free time to dedicate to reading and would explore all kinds of books, from comics to full-length novels. These days, though, I read more mindfully. I pay closer attention to the prose and finer details, and I even jot down my thoughts or reflections afterward, something I never used to do before.

Từ vựng hữu ích:

  • dedicate to (doing something): dành thời gian/công sức cho việc gì
  • full-length novel: tiểu thuyết dài, đầy đủ nội dung
  • mindfully (adv): một cách có ý thức, chú tâm
  • pay attention to sth: chú ý tới cái gì
  • prose (n): phong cách viết, cách hành văn
  • finer details: những chi tiết nhỏ, tinh tế hơn
  • jot down (phr.v): viết nhanh, ghi chú lại
  • reflection (n): suy nghĩ, cảm nhận sâu sắc

IELTS Speaking Part 2: Describe a Book You Have Recently Read

Phần này yêu cầu bạn nói về một chủ đề cụ thể trong khoảng 1 – 2 phút. Dưới đây là cue card và bài nói mẫu.

Cue Card:

Describe a book you have recently read. You should say:

  • What kind of book it is
  • What it is about
  • What sort of people would enjoy it
  • And explain why you liked it.

(Mô tả một cuốn sách bạn đọc gần đây. Bạn nên nói về: loại sách đó là gì, nội dung của nó, đối tượng nào sẽ thích nó, và giải thích tại sao bạn thích nó.)

Bài nói mẫu:

I’m gonna tell you about a Japanese comic book that I finished last week, called “Look back”. It was written by one of the leading manga artists today, whose works never fail to stir strong emotions in readers.

The story centers around the friendship between two young female artists, from their primary school years all the way to the end of high school. At 18, they part ways; one enters the comic industry as a working artist, while the other chooses to pursue higher education to refine her artistic skills, despite the fact that they had already won a prize for best manga back in middle school. Tragically, the latter passes away in an accident at her art university, which becomes the turning point for the one left behind. Amidst grief, she finds strength and motivation to carry on their shared dream, using her art as a way to honor her late friend.

Although the coming-of-age plot might seem typical, it genuinely pulled at my heartstrings. The beautiful paneling, lineless layouts, and quiet, cinematic long shots, with many showing nothing more than the characters’ hunched backs as they draw day after day, season after season, made it feel like a silent film. As someone who is also passionate about creative work like writing, it reminded me that perseverance, practice, and quiet dedication will eventually pay off.

Whenever I hit rock bottom or feel lost, I turn to that simple little book. Safe to say, it has become both a source of comfort and a reminder to hang on through difficult times. I don’t think I’m the only one who feels this way because many fans of the author say the same.

Từ vựng hữu ích:

  • leading (adj): dẫn đầu
  • stir strong emotions: khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ
  • centers around: xoay quanh
  • part ways: chia xa
  • pursue higher education: học đại học/cao học
  • refine (…) skills: trau dồi kỹ năng gì đó
  • the latter: chỉ đối tượng được nhắc đến phía sau trong câu trước
  • pass away (phr.v): qua đời
  • turning point: bước ngoặt
  • carry on (sth): tiếp tục theo đuổi cái gì
  • honor her late friend: tưởng nhớ người bạn đã khuất
  • pull at my heartstrings: khiến mình xúc động sâu sắc
  • paneling / lineless layouts: cách chia khung truyện / bố cục không đường viền
  • cinematic long shots: cảnh quay dài đậm chất điện ảnh
  • hunched backs: lưng còng (vì làm việc chăm chỉ)
  • perseverance (n): sự kiên trì, bền bỉ
  • dedication (n): sự tận tâm, cống hiến
  • pay off (phr.v): được đền đáp, mang lại kết quả xứng đáng
  • hit rock bottom: rơi vào thời điểm khó khăn nhất
  • turn to (sth/sb) (phr.v): tìm đến (ai đó/cái gì đó) để được giúp đỡ, an ủi
  • hang on (phr.v): tiếp tục cố gắng

IELTS Speaking Part 3: Books – Discussion Questions & Answers

Part 3 mở rộng chủ đề từ Part 2, đi sâu vào các khía cạnh trừu tượng hơn, yêu cầu bạn thảo luận và đưa ra quan điểm.

Câu hỏi 1: What kind of books do children like? (Trẻ em thích loại sách nào?)

Trả lời mẫu: I think most children are naturally drawn to comics, fairy tales and fantasy stories because they are fun, creative, easy to understand and often come with illustrations. Some may also appreciate books with relatable characters and meaningful lessons, teaching them about kindness and relationships around them. “Diary of a wimpy kid” and “Harry Potter” are great examples, with both having gained huge audiences worldwide.

Từ vựng hữu ích:

  • drawn to (be drawn to sth): bị thu hút bởi
  • fairy tales: truyện cổ tích
  • fantasy (n): truyện giả tưởng
  • illustration (n): sự minh họa, hình minh họa
  • relatable characters: nhân vật dễ đồng cảm / dễ liên hệ
  • gained huge audiences: thu hút được nhiều người xem / đọc

Câu hỏi 2: What should parents do to encourage their children to read books? (Cha mẹ nên làm gì để khuyến khích con đọc sách?)

Trả lời mẫu: Well, certainly, there are many approaches parents can take to help cultivate a reading habit in children. First of all, if I remember correctly, children often learn by mimicking adults’ behavior, so having parents who read regularly and visibly at home sets a strong example. In addition, creating a positive and supportive environment like giving compliments and praising children’s reading efforts can make the experience more rewarding for them.

Từ vựng hữu ích:

  • cultivate a habit: hình thành/thúc đẩy một thói quen
  • mimic (v): bắt chước
  • set a strong example: làm gương tốt
  • give compliments: khen ai
  • praise one’s efforts (n): khen ngợi nỗ lực của ai
  • rewarding (adj): đáng giá, mang lại cảm giác thỏa mãn

Câu hỏi 3: Why do adults still have to read books? (Tại sao người lớn vẫn phải đọc sách?)

Trả lời mẫu: It’s because there are many benefits we can gain through reading books. For one, it not only strengthens the skills we already have but also helps us acquire new ones, especially when it comes to non-fiction. I believe books like “Atomic Habits” have guided countless people to build healthy routines step by step, making their lives more productive and structured. Also, it’s widely said that reading enhances brain function and improves memory, which can be an important tool against age-related decline.

Từ vựng hữu ích:

  • gain benefits: gặt được lợi ích
  • strengthen one’s skills: củng cố kỹ năng
  • acquire skills: học hỏi thêm kỹ năng
  • non-fiction: thể loại phi hư cấu (sách kỹ năng, lịch sử, v.v.)
  • build one’s routine: xây dựng thói quen cá nhân
  • step by step: từng bước một
  • productive (adj): hiệu quả, năng suất
  • structured (adj): có tổ chức, có cấu trúc
  • age-related decline: sự lão hoá, suy giảm do tuổi tác

Chủ đề Books trong IELTS Speaking không hề khó nếu bạn có sự chuẩn bị tốt về ý tưởng và từ vựng. Hy vọng những câu trả lời mẫu và danh sách từ vựng trên đây sẽ là nguồn tham khảo hữu ích, giúp bạn xây dựng được phần trả lời ấn tượng của riêng mình trong phần thi này. Điều quan trọng nhất là luyện tập thường xuyên để có thể diễn đạt một cách tự nhiên và trôi chảy.

Mời bạn tham khảo thêm 1 số topic khác trong IELTS Speaking được ECE tổng hợp và biên soạn:

IELTS Speaking topic Job

IELTS Speaking topic health and fitness

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong