IELTS speaking topic health and fitness: Từ vựng & bài mẫu từ giáo viên 8.0 IELTS

IELTS speaking topic health and fitness: Từ vựng & bài mẫu từ giáo viên 8.0 IELTS

04/07/2025

2366

Chào các bạn, mình là Hoàng My, giáo viên tại ECE English. Hôm nay, mình muốn chia sẻ với các bạn một số bài mẫu Speaking về chủ đề Health (Sức khỏe). Đây là một chủ đề quen thuộc trong bài thi IELTS Speaking, đòi hỏi các bạn biết cách nói về thói quen sinh hoạt, chăm sóc sức khỏe, cũng như các vấn đề sức khỏe thường gặp. Những bài mẫu này sẽ giúp các bạn hiểu rõ cách phát triển ý, sử dụng từ vựng phù hợp và tự tin hơn khi luyện tập Speaking. Các bạn hãy đọc kỹ, ghi chú lại các cụm từ hay, và thử áp dụng khi nói nhé!

Cô Nguyễn Hoàng My - Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE chia sẻ từ vựng và bài mẫu cho topic health and fitness trong IELTS Speaking

Cô Nguyễn Hoàng My – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE chia sẻ từ vựng và bài mẫu cho topic health and fitness trong IELTS Speaking

PART 1

How do you keep yourself healthy?

I try to stay active by doing moderate exercise like jogging and yoga at least three times a week. Also, I make a conscious effort to maintain a nutritious diet and get enough sleep. I believe consistency is the key to sustaining overall healthy well-being in the long run.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Highlighted vocabulary:

  • moderate (a): vừa phải, điều độ
  • nutritious (a): giàu dinh dưỡng
  • well-being (n): tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc

Do you think you have a balanced diet?

I’d say my diet is fairly balanced, though there’s always room for improvement. I try to incorporate a variety of whole foods and limit processed products as much as possible. That said, I do occasionally indulge in comfort food to satisfy cravings.

Highlighted vocabulary:

  • incorporate (v): kết hợp, đưa vào
  • whole foods (n): thực phẩm toàn phần, chưa qua chế biến
  • indulge (v): nuông chiều bản thân

Do you have any unhealthy habits?

To be honest, I tend to stay up late when I’m overloaded with work, which definitely disrupts my sleep cycle. Another bad habit is that I sometimes skip breakfast, even though I know it’s detrimental to my metabolism. I’m trying to address these issues to lead a healthier lifestyle.

Highlighted vocabulary:

  • overloaded (a): quá tải
  • disrupts (v): làm gián đoạn, phá vỡ
  • detrimental (a): có hại, bất lợi

PART 2

Describe a piece of advice about health that you find useful 

You should say: 

  • What it is 
  • Where you got it 
  • When we should apply it

***

One piece of advice about health that I’ve found incredibly valuable is to prioritise getting enough sleep every single night. It might sound simple, but I feel that in today’s fast-paced world, a lot of people, myself included, tend to underestimate the power of good-quality rest.

I first came across this advice during a wellness seminar at my university a few years ago. There was a guest speaker who was a sleep specialist, and he explained in detail how lack of sleep can weaken our immune system, affect our concentration, and even lead to long-term health problems like heart disease or depression. I remember being genuinely shocked at how much of an impact poor sleep can have on both physical and mental wellbeing.

I think this advice should really be applied every day, but especially during stressful periods when people are tempted to stay up late to work or study. I’ve learned the hard way that pulling an all-nighter might help you finish something in the short term, but it usually backfires because you end up feeling exhausted and less productive the next day.

Since then, I’ve tried to stick to a consistent sleep schedule, aiming for at least seven to eight hours a night. Whenever I follow this habit, I feel more energised, focused, and even in a better mood during the day. I’ve also shared this advice with my friends and family because I genuinely believe that good sleep is one of the easiest yet most underrated ways to maintain our overall health.

Highlighted Vocab:

  1. prioritise (v): ưu tiên
  2. fast-paced (a): nhịp độ nhanh, hối hả
  3. underestimate (v): đánh giá thấp
  4. wellness seminar (n phrase): hội thảo sức khỏe
  5. sleep specialist (n): chuyên gia về giấc ngủ
  6. immune system (n): hệ miễn dịch
  7. concentration (n): sự tập trung
  8. long-term health problems (n phrase): vấn đề sức khỏe lâu dài
  9. genuinely shocked (a phrase): thực sự sốc
  10. mental wellbeing (n): sức khỏe tinh thần
  11. stressful periods (n phrase): giai đoạn căng thẳng
  12. tempted to (v phrase): bị cám dỗ để làm gì
  13. pull an all-nighter (idiom): thức trắng đêm để làm việc/học bài
  14. backfires (v): phản tác dụng
  15. consistent sleep schedule (n phrase): lịch ngủ đều đặn
  16. energised (a): tràn đầy năng lượng
  17. underrated (a): bị đánh giá thấp

Ghi chú cho các bạn khi luyện tập

  1. Biến lời khuyên thành một câu chuyện thực tế

Đừng chỉ nói lời khuyên là gì. Hãy kể ai nói với bạn, bối cảnh ra sao, bạn đã áp dụng nó thế nào. Điều này làm bài nói tự nhiên và cá nhân hơn.

  1. Dùng collocations liên quan tới sức khỏe

Ví dụ: boost the immune system, maintain mental wellbeing, develop healthy habits, suffer from sleep deprivation.

  1. Thêm nhận xét và trải nghiệm cá nhân

– Nói rõ bạn cảm thấy thế nào khi áp dụng lời khuyên (I feel more energised and productive).
– So sánh trước và sau khi làm theo lời khuyên.

  1. Tận dụng ngữ pháp nâng cao khi phù hợp

Kết hợp mệnh đề quan hệ (the advice that I got from…), câu điều kiện (If I don’t get enough sleep, I find it hard to focus), hoặc mệnh đề phân từ (Having listened to that seminar, I completely changed my routine).

  1. Linkers tự nhiên

Thêm các cụm nối ý như: Honestly speaking, Looking back, To this day, What’s more, That being said — nhưng đừng lạm dụng.

PART 3

1. Why do you think some people continue bad habits when they know that they are damaging to their health?

Sample Answer:

I think one major reason is that breaking bad habits often requires a lot of willpower, which not everyone has in abundance. Many unhealthy behaviours, like smoking or overeating, can be deeply ingrained coping mechanisms for stress. Additionally, some people tend to underestimate the long-term consequences because the negative effects aren’t always immediately visible. This sense of invincibility can make them feel immune to health risks. Ultimately, without strong motivation or support, people often stick to harmful routines despite knowing the dangers.

Highlighted Vocabulary:

  1. willpower (n): ý chí
  2. in abundance (phr): dồi dào
  3. ingrained (a): ăn sâu, khó thay đổi
  4. coping mechanism (n): cơ chế đối phó
  5. underestimate (v): đánh giá thấp
  6. invincibility (n): sự bất khả chiến bại, không thể bị tổn thương
  7. immune (a): miễn nhiễm

2. Do you think people have become more health-conscious in recent years?

Sample Answer:

Yes, I believe people have generally become more health-conscious, partly because there is far more information available about healthy lifestyles than before. Social media and news outlets constantly highlight the importance of balanced diets and regular exercise, which raises public awareness. Moreover, the pandemic made people realise how crucial it is to strengthen their immune system and practise good hygiene. However, while awareness has increased, not everyone has turned this knowledge into real action. So I’d say the trend is positive, but there’s still room for improvement.

Highlighted Vocabulary:

  1. health-conscious (a): quan tâm đến sức khỏe
  2. balanced diet (n): chế độ ăn cân bằng
  3. public awareness (n): nhận thức cộng đồng
  4. strengthen (v): củng cố, tăng cường
  5. immune system (n): hệ miễn dịch
  6. hygiene (n): vệ sinh

3. How can people improve their physical health?

Sample Answer:

To begin with, maintaining a consistent exercise routine is one of the most effective ways to boost physical well-being. Whether it’s jogging, swimming, or going to the gym, staying active helps control weight and reduces the risk of chronic illnesses. Additionally, people should pay close attention to their diet by limiting ready meals and incorporating more fresh produce. Getting adequate sleep and managing stress levels also contribute significantly to good health. All these habits combined can lead to a more energetic and fulfilling lifestyle.

Highlighted Vocabulary:

  1. maintain (v): duy trì
  2. boost (v): thúc đẩy
  3. well-being (n): tình trạng khỏe mạnh
  4. chronic illness (n): bệnh mãn tính
  5. ready meal (n): thực phẩm chế biến sẵn
  6. adequate (a): đầy đủ, thỏa đáng
  7. fulfilling (a): mang lại sự hài lòng, trọn vẹn

4. In what ways can teachers encourage students to do sports?

Sample Answer:

Teachers can play a vital role by making physical activities more engaging and inclusive for all students. For instance, they could introduce a variety of sports so that everyone can find something they enjoy, rather than forcing competitive games only. Furthermore, teachers should emphasise the benefits of sports, such as teamwork and stress relief, to motivate students intrinsically. Organising friendly tournaments or reward systems might also boost participation rates. Ultimately, creating a supportive environment where students feel confident to try new activities is key.

Highlighted Vocabulary:

  1. engaging (a): thú vị, lôi cuốn
  2. inclusive (a): bao quát, không loại trừ ai
  3. competitive (a): có tính cạnh tranh
  4. emphasise (v): nhấn mạnh
  5. intrinsically (adv): một cách bản chất, bên trong
  6. tournament (n): giải đấu
  7. supportive (a): hỗ trợ, khích lệ

5. What is the role of doctors in raising health awareness?

Sample Answer:

Doctors have a significant responsibility in educating the public about preventative healthcare. They can provide accurate information about risks and early detection of diseases during consultations, which empowers patients to make informed decisions. In addition, many doctors participate in community outreach programs or give public talks to spread awareness about issues like vaccination and healthy living. Their professional credibility means people are more likely to trust and follow their advice. Overall, doctors are not just healers but also educators and advocates for public health.

Highlighted Vocabulary:

  1. preventative (a): phòng ngừa
  2. accurate (a): chính xác
  3. detection (n): sự phát hiện
  4. empower (v): trao quyền, tiếp sức
  5. outreach program (n): chương trình tiếp cận cộng đồng
  6. credibility (n): sự đáng tin cậy
  7. advocate (n): người ủng hộ, cổ vũ

Hy vọng các bạn sẽ thấy bài chia sẻ này hữu ích và có thêm nhiều ý tưởng để xử lý tốt các câu hỏi về chủ đề Health and fitness. Nếu có thắc mắc hay muốn mình chia sẻ thêm các chủ đề khác, các bạn cứ để lại bình luận hoặc liên hệ ngay với ECE nhé. Chúc các bạn học tốt!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong