IELTS Speaking: Accommodation – Từ vựng & Bài mẫu task 1, 2, 3

IELTS Speaking: Accommodation – Từ vựng & Bài mẫu task 1, 2, 3

10/03/2025

4247

Chỗ ở (Accommodation) là một chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù bạn sống trong một căn hộ nhỏ, một ngôi nhà rộng rãi, hay đang mơ về một tổ ấm trong tương lai, việc diễn đạt trôi chảy và tự tin về nơi ở của mình là rất quan trọng. Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về chủ đề “accommodation”, bao gồm từ vựng, cấu trúc câu hữu ích, và các bài mẫu cho cả ba phần của bài thi IELTS Speaking.

Giới thiệu về chủ đề Accommodation trong IELTS Speaking

IELTS Speaking topic Accommodation (Chỗ ở)

IELTS Speaking topic Accommodation (Chỗ ở)

Trong IELTS Speaking, chủ đề “accommodation” có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Bạn có thể được hỏi về:

  • Nơi bạn đang sống: Loại nhà, căn hộ, mô tả chi tiết, bạn thích gì ở đó, bạn có muốn thay đổi gì không.
  • Ngôi nhà mơ ước: Bạn muốn sống ở đâu, loại nhà gì, thiết kế ra sao, tại sao bạn thích ngôi nhà đó.
  • So sánh các loại hình nhà ở: Thuê nhà và mua nhà, sống ở thành phố và nông thôn, nhà ở hiện tại và tương lai.
  • Các vấn đề liên quan đến nhà ở: Giá cả, sự tiện nghi, ảnh hưởng của nhà ở đến cuộc sống.

Từ vựng & cấu trúc hay cho chủ đề Accommodation IELTS

Dưới đây là một số từ vựng và cấu trúc câu bạn có thể sử dụng để nói về chủ đề “accommodation” một cách ấn tượng và tự nhiên hơn:

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Các loại nhà ở

  • Apartment/Flat: căn hộ
  • Studio apartment: căn hộ studio (không gian mở, không có phòng riêng)
  • Dormitory (dorm): ký túc xá
  • House: nhà riêng
  • Detached house: nhà biệt lập
  • Semi-detached house: nhà liền kề
  • Terraced house: nhà trong dãy
  • Bungalow: nhà gỗ một tầng
  • Cottage: nhà nhỏ ở nông thôn
  • Villa: biệt thự

Mô tả nhà ở

  • Spacious: rộng rãi
  • Cramped: chật chội
  • Cozy: ấm cúng
  • Well-lit: nhiều ánh sáng
  • Airy: thoáng đãng
  • Modern: hiện đại
  • Traditional: cổ điển
  • Minimalist: tối giản
  • Well-equipped: trang bị đầy đủ
  • Fully-furnished: có đầy đủ nội thất

Các cụm từ và thành ngữ

  • On my own: một mình
  • Kitchenette: căn bếp nhỏ
  • Creature comforts: tiện nghi
  • Sanctuary: nơi trú ẩn
  • Recharge my batteries: nạp lại năng lượng
  • Coat of paint: lớp sơn
  • Light shades of blue: màu xanh nhạt
  • Tranquility: sự yên bình
  • Put me on spot: làm khó tôi
  • Make a house a home: biến ngôi nhà thành tổ ấm
  • Me time: khoảng thời gian dành riêng cho bản thân
  • Loved ones: những người than yêu
  • Year-round: quanh năm
  • Escape the hustle and bustle of city life: thoát khỏi sự xô bồ của cuộc sống thành thị
  • Vibrancy: sự náo nhiệt
  • Chronically disrupted sleep: mất ngủ mãn tính
  • Do wonders for: tốt cho
  • A slower pace of life: nhịp sống chậm hơn
  • Secluded: xa xôi hẻo lánh
  • Amenities: tiện nghi
  • Within walking distance: gần
  • Serenity: sự thanh bình
  • Abundant: nhiều
  • Mod cons: tiện nghi hiện đại
  • In stark contrast to: trái ngược hoàn toàn với
  • There’s not enough room to swing a cat: chật hẹp
  • Chill out: thư giãn
  • In a nutshell: tóm lại
  • The perfect blend: sự kết hợp hoàn hảo
  • Aesthetic appeal: tính thẩm mỹ
  • Strain: đặt áp lực
  • Inadequate housing: thiếu nhà ở
  • With the advent of: với sự ra đời của
  • Place of residence: chỗ ở
  • Multi-functionality: đa chức năng
  • Breeze: dễ dàng
  • Going through the roof: tăng vọt
  • Way better: tốt hơn nhiều
  • Upfront costs: chi phí trả trước
  • Intangible benefits: lợi ích vô hình
  • Customize: điều chỉnh, cá nhân hóa
  • One-size-fits-all answer: câu trả lời phù hợp cho tất cả trường hợp
  • Hinge on: phụ thuộc vào
  • Cultural norms: chuẩn mực văn hóa
  • Filial piety: lòng hiếu thảo
  • Proximity: gần kề
  • Near and dear: những người thân yêu
  • Encompass: xoay quanh

Cấu trúc câu

  • “I’m currently living in…” (Tôi hiện đang sống ở…)
  • “My favorite room is… because…” (Phòng yêu thích của tôi là… bởi vì…)
  • “I would like to live in… in the future.” (Tôi muốn sống ở… trong tương lai.)
  • “One thing I’d change about my home is…” (Một điều tôi muốn thay đổi về ngôi nhà của mình là…)
  • “What makes a house a home is…” (Điều làm nên một tổ ấm là…)

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Accommodation

  • Do you live in a house or an apartment?

Mẫu 1: I’m currently living on my own in an apartment which has a small living room and a kitchenette. The apartment is quite small, but it provides me with the bare minimum of creature comforts.

Mẫu 2: I live in a three-story terraced house with my family. It’s not huge, but it’s comfortable enough for the four of us.

  • Which is your favourite room in your home? Why?

Mẫu 1: I love my bedroom because it is more than just a place to sleep. For me, it serves as a sanctuary where I can get rid of the stresses of the outside world and recharge my batteries after a long day at work.

Mẫu 2: My favorite room is the living room. It’s where my family gathers to watch movies, chat, and spend quality time together. It’s always filled with laughter and warmth.

  • Would you change anything about your home? Why / why not?

Mẫu 1: Well, I suppose I’m too old for a pink bedroom. It needs another coat of paint, light shades of blue for instance. This color may evoke a feeling of calmness and tranquility.

Mẫu 2: If I could, I’d add a small balcony to our apartment. It would be nice to have an outdoor space to enjoy a cup of coffee in the morning or read a book in the evening.

  • What do you think makes a house feel like a home?

Mẫu 1: Well, this question puts me on spot, but I guess what makes a house a home is a sense of comfort and belonging. It gives people me time and is filled with personal touches through the presence of their loved ones.

Mẫu 2: I believe a home is more than just bricks and mortar. It’s the memories created within those walls, the love shared, and the feeling of safety and security that truly make it a home.

  • Would you like to move to a different home in the future?

Mẫu 1: After retiring from work, I would like to move to Da Lat province where the weather is cool year-round. It is a perfect place to escape the hustle and bustle of city life.

Mẫu 2: Yes, I dream of living in a small cottage by the sea someday. I love the sound of the waves and the fresh sea air.

Bài viết cùng chủ đề:

IELTS speaking topic holiday

IELTS speaking part 1 topic do you work or study

IELTS speaking part 1, 2 topic shopping

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Accommodation

Describe a house or apartment you would like to live in the future.

You should say:

  • Where it is
  • What kind of accommodation it is
  • What it is like
  • And how you feel about this dream house/apartment.

Bài mẫu

I’ve always dreamt of living in a detached house located on the outskirts of a peaceful city, perhaps somewhere in the European countryside. I’m not looking for complete isolation, though. Ideally, it would be within walking distance of essential amenities like shops, cafes, and maybe a small cinema. I’ve lived in a bustling megacity for years, and while I appreciate the vibrancy, I’ve also suffered from chronically disrupted sleep. Living in a more suburban area, with a slower pace of life, would do wonders for my well-being.

It would be a two-story detached house, not too big, but spacious enough for a small family. The exterior would be painted in a calming shade of blue, perhaps with white trim around the windows. Speaking of windows, I’d want large windows throughout the house to allow abundant natural light to flood in. This would create a bright, airy, and inviting atmosphere.

Inside, the house would have a modern, minimalist design. I’d love a spacious, open-plan kitchen, fully equipped with all the mod cons – a far cry from my current cramped kitchen where there’s barely enough room to swing a cat! The living room would be cozy, with a comfortable sofa and a fireplace for chilly evenings. Upstairs, there would be at least three bedrooms, each with its own bathroom.

But the most striking feature would be a large, well-maintained garden. I envision a beautiful front garden with colorful flowers and a vegetable patch where I could grow my own food. This garden wouldn’t just be aesthetically pleasing; it would be a functional space where I could relax, connect with nature, and enjoy the outdoors. Perhaps have friends around to enjoy it with me.

This dream house represents the perfect blend of aesthetic appeal and functionality. It’s a place where I could truly relax, recharge, and enjoy a peaceful, fulfilling life. It embodies a sense of tranquility and a connection to nature that I deeply crave. It’s more than just a house; it’s a sanctuary.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Accommodation

  • Do you think homes will look different in the future?

Mẫu 1: Well, I think that in the future, homes are likely to be smaller, particularly in urban areas. This is primarily due to overpopulation, which puts a significant strain on infrastructure and leads to inadequate housing. We’re already seeing this trend in megacities like Tokyo and Hong Kong. Additionally, with the advent of technology, the construction of places of residence will likely focus on multi-functionality and sustainability. For example, homes might incorporate renewable energy sources like solar panels and rainwater harvesting systems to manage lighting, temperature, and water usage, making them more cost-effective and environmentally friendly.

  • How easy is it to find a place to live in your country?

Mẫu: It depends on where you’re looking. In smaller towns and rural areas, finding affordable accommodation is generally a breeze. There’s less demand and more available space. However, things get considerably trickier when you move to major cities like Hanoi or Ho Chi Minh City, which are known for their high demand, limited space, and property prices that are going through the roof. Competition for housing is fierce in these urban centers.

  • Do you think it’s better to rent or to buy a place to live in?

Mẫu 1: I believe that owning a home is, in the long run, way better than renting. While renting offers flexibility and lower upfront costs, and often means the landlord is responsible for maintenance and repairs, it doesn’t build equity. Homeownership, on the other hand, provides intangible benefits, such as a sense of stability, security, and belonging. It also gives you the freedom to customize your living space to your liking, creating a truly personal environment. This sense of ownership and control can allow homeowners to feel more grounded and concentrate on their professional and personal goals.

  • Do you agree that there is a right age for young adults to stop living with their parents?

Mẫu: Personally, I reckon this is a complex issue, and there’s no one-size-fits-all answer. It really hinges on individual circumstances, financial stability, and cultural norms. For instance, in many Asian cultures, it’s common and even expected for children to live with their parents even after reaching adulthood, often until they get married, or even after. This is deeply rooted in the concept of filial piety – the idea of treating parents and elders with honor and respect, and providing care for them in their old age.

  • What factors will contribute to whether a place is good to live in or not?

Mẫu: For me, a place is considered to be suitable for living when it fulfills factors such as safety, affordability, access to healthcare and education, as well as proximity to people’s near and dear. Speaking of affordability, for instance, it encompasses not just housing costs, but also the overall cost of living which can strain a family’s budget and lowers their quality of life.

Kết bài:

Chủ đề “accommodation” trong IELTS Speaking tuy quen thuộc nhưng lại có rất nhiều khía cạnh để khai thác. Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng, cấu trúc câu, và luyện tập với các bài mẫu, bạn có thể tự tin thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình và đạt điểm cao trong phần thi này. Quan trọng nhất, hãy cố gắng nói một cách tự nhiên, chân thật, và thể hiện được cá tính của bạn trong câu trả lời. Chúc bạn thành công!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong