Giải chi tiết đề IELTS Reading: The Remarkable Power of Placebos

Giải chi tiết đề IELTS Reading: The Remarkable Power of Placebos

21/11/2025

457

Trong y học, đôi khi niềm tin lại là liều thuốc mạnh nhất. “Hiệu ứng giả dược” (Placebo Effect) là một hiện tượng kỳ diệu nơi tâm trí đánh lừa cơ thể để tự chữa lành. Bài đọc IELTS “The Remarkable Power of Placebos” sẽ đưa chúng ta khám phá cơ chế thần kinh, lịch sử và những ứng dụng y học đầy bất ngờ của hiện tượng này, từ việc giảm đau đến điều trị trầm cảm.

Bài viết này của ECE English sẽ là hướng dẫn toàn diện, cung cấp bản dịch, phân tích từ vựng, và giải thích cặn kẽ từng đáp án để giúp bạn chinh phục chủ đề Y học & Tâm lý học thú vị này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The Remarkable Power of Placebos

A. It’s one of our most powerful medical treatments, and certainly our most widely effective. In recent years, it’s been found to help eliminate or lessen the symptoms associated with clinical depression, irritable bowel syndrome, panic attacks, coughing, and ADHD, among other conditions. This name of this wonderful treatment? It’s the ‘placebo effect,’ the remarkable power of the human brain to unconsciously influence the functioning and perception of the body.

B. The term, which is Latin for ‘I shall please,’ was first used sometime during the 1700s, but the concept itself dates back centuries. Historically, doctors believed that one of their key duties, in addition to curing a patient, was to console him or her, providing a boost to morale that could help them to get better faster—sometimes in the form of a dummy medicine that had no effect beyond instilling the expectation of improvement in the patient’s brain. It’s now widely recognized that, while largely ineffective in improving objective symptoms, such as high blood pressure or an infection, for instance, placebos are genuinely effective in treating subjective, self-reported symptoms, including all sorts of pain. Placebos can take all sorts of forms: inert sugar pills, sham surgeries, and saline injections.

C. The singular power of expectations has been demonstrated in a variety of studies. In one, for example, patients given a placebo pill that is referred to as a muscle relaxer will experience muscle relaxation, while those given a placebo called a muscle stimulator will experience muscle tension. The flip side of the placebo, the nocebo effect, is just as powerful—negative expectations can cause as much harm as positive ones can do good. In other studies, it’s been shown that pills that are red, yellow, or orange in color are more likely to provide a stimulating effect, while blue and green ones are more often perceived as sedating. One study even found that bigger pills are better when it comes to placebo performance.

D. The science that underlies all of these studies isn’t well understood at this point. Scientists have conducted some imaging research into the brain on placebos, and they’ve found that ingestion of a placebo billed as a painkiller leads to increased activity in several areas of the cerebral cortex, as compared to an actual painkiller. These areas are involved in so-called ‘higher’ functions like memory, attention, thought, and consciousness. A pain-killing placebo, it seems, works differently from a painkiller.

E. In a recent headache study, conducted by researchers at Harvard Medical School, 66 participants who suffer from chronic migraines were given six envelopes, each containing a pill to be taken after their next migraine attack. Two envelopes were labeled ‘Maxalt’—the brand name for the widely-used migraine drug rizatriptan—in order to generate positive expectations, while two had no label, to produce neutral expectations, and two were labeled ‘placebo,’ to generate negative expectations. But for each of the three labels, one envelope held a genuine rizatriptan pill, and one contained a placebo. This allowed the researchers to cross-compare the effectiveness of rizatriptan + positive expectations, rizatriptan alone, and rizatriptan + negative expectations, as well as positive, neutral, and negative expectations in isolation.

F. When the scientists analyzed the participants’ self-reported pain reductions after taking the pills, the power of the placebo was proven yet again. People who’d taken a placebo pill labeled Maxalt got just as much pain relief as those who’d taken a Maxalt pill labeled as a placebo. Additionally, people who took a Maxalt correctly labeled as Maxalt reported about twice as much pain reduction as those who took a Maxalt pill labeled as placebo. In other words, in treating a complex, chronic form of pain like migraine, the effectiveness of pure expectations was roughly equal to the effectiveness of the pharmaceutical itself.

G. For a doctor, harnessing the placebo’s power doesn’t mean intentionally mislabeling pills. Instead, a doctor could simply provide a slightly more positive message about a treatment, lending the power of expectations to that of pharmaceuticals. “When doctors set patients’ expectations, the treatment becomes more effective,” lead author of the study Rami Burstein said. Of course, this sort of intentional expectation-setting needs to be done carefully. Doctors have an ethical obligation not to mislead patients or withhold important information. But that doesn’t mean that making sure to provide subtle positive cues about the effectiveness of a medication—especially when those very cues might well make it work more effectively—is a bad idea. As Ted Kaptchuk, one of the study’s co-authors, put it, “The placebo effect is an unacknowledged partner for powerful medications.”

Questions 14 – 17 (Matching Paragraphs)

The text has seven paragraphs, A-G.
NB You may use any letter more than once.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A-G, in boxes 14 – 17 below.

14. An explanation of the neurological process by which placebos work

15. The origin of the word “placebo”

16. A recommendation as to how medical professionals can take advantage of the placebo effect

17. Mention of how the appearance of placebos can affect how well they work

Questions 18 – 24 (Sentence Completion)

Complete the sentences below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 18 – 24 below.

18. It appears that placebos can treat or reduce the ________ of a wide range of conditions.

19. The placebo effect happens when our ________ has an effect on how our body feels.

20. Doctors have long believed it to be their responsibility not only to treat patients’ medical conditions, but also to improve their ________.

21. An example of a situation where a placebo has little or no effect is if a patient has an ________.

22. It has been shown that patients will feel ________ in their muscles if they are given a placebo called a muscle stimulator.

23. A related phenomenon, known as the ________ effect, convinces people that a treatment will do them harm.

24. Two factors which influence the effectiveness of a placebo are ________ and size.

Questions 25 – 26 (Multiple Choice)

Choose TWO letters, A – E.

Which TWO findings were observed in the Harvard Medical School study?

A. Placebos taken with the patient’s knowledge were reported as less effective than those taken without their knowledge.

B. People who took Maxalt without realizing it reported less pain relief than those who were aware of taking it.

C. Where pills had misleading labels, the placebo and the genuine drug appeared to produce a similar level of pain relief.

D. Maxalt without a label and Maxalt labeled as a placebo appeared to be equally effective.

E. People who were given no indication of what they were taking reported the lowest levels of pain relief.

Tóm tắt nội dung bài đọc The Remarkable Power of Placebos

Bài đọc phân tích sâu về “Hiệu ứng giả dược” (Placebo Effect):

  1. Định nghĩa & Phạm vi (A): Giả dược là sức mạnh của não bộ ảnh hưởng đến cơ thể, giúp giảm triệu chứng của nhiều bệnh như trầm cảm, ho, ADHD.

  2. Lịch sử & Bản chất (B): Thuật ngữ này có từ thế kỷ 18 (“I shall please”). Ngày xưa bác sĩ dùng nó để an ủi bệnh nhân. Nó hiệu quả với các triệu chứng chủ quan (đau) nhưng không hiệu quả với triệu chứng khách quan (nhiễm trùng).

  3. Sức mạnh của Kỳ vọng (C): Kỳ vọng quyết định kết quả (thuốc giãn cơ vs kích thích cơ). Màu sắc và kích thước thuốc cũng ảnh hưởng.

  4. Cơ chế thần kinh (D): Giả dược kích hoạt vỏ não (trí nhớ, suy nghĩ) khác với thuốc giảm đau thật.

  5. Nghiên cứu Harvard (E, F): Thí nghiệm với thuốc trị đau nửa đầu (Maxalt) cho thấy: (1) Giả dược dán nhãn thuốc thật có hiệu quả ngang thuốc thật dán nhãn giả dược. (2) Thuốc thật + Nhãn đúng có hiệu quả gấp đôi thuốc thật + Nhãn sai. Kết luận: Kỳ vọng có sức mạnh ngang ngửa dược phẩm.

  6. Ứng dụng Y đức (G): Bác sĩ không nên nói dối, nhưng có thể dùng thông điệp tích cực để tăng hiệu quả điều trị.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. unconsciously influence (v.p) (Đoạn A): ảnh hưởng một cách vô thức.

  2. console (v) (Đoạn B): an ủi, động viên.

  3. boost to morale (phrase) (Đoạn B): cú hích tinh thần.

  4. subjective / objective (adj) (Đoạn B): chủ quan (cảm nhận cá nhân) / khách quan (đo lường được).

  5. inert (adj) (Đoạn B): trơ, không có tác dụng hóa học.

  6. sham surgeries (n.p) (Đoạn B): phẫu thuật giả.

  7. sedating (adj) (Đoạn C): gây buồn ngủ, làm dịu.

  8. cerebral cortex (n.p) (Đoạn D): vỏ não.

  9. pharmaceutical (n) (Đoạn F, G): dược phẩm.

  10. harnessing (v) (Đoạn G): khai thác, tận dụng (sức mạnh).

  11. ethical obligation (n.p) (Đoạn G): nghĩa vụ đạo đức.

Gợi ý đáp án và giải thích chi tiết

Questions 14 – 17 (Matching Paragraphs)

14. D (An explanation of the neurological process…)

  • Dẫn chứng: Đoạn D đề cập đến “imaging research into the brain”, “cerebral cortex”, “higher functions like memory…”.

  • Giải thích: Đây chính là giải thích về quá trình thần kinh/cơ chế não bộ khi dùng giả dược.

15. B (The origin of the word “placebo”)

  • Dẫn chứng: Đoạn B mở đầu bằng: “The term, which is Latin for ‘I shall please,’ was first used sometime during the 1700s…”

  • Giải thích: Nguồn gốc từ tiếng Latin và thời điểm xuất hiện.

16. G (A recommendation as to how medical professionals can take advantage…)

  • Dẫn chứng: Đoạn G viết: “For a doctor, harnessing the placebo’s power… could simply provide a slightly more positive message…”

  • Giải thích: Đoạn này khuyên các chuyên gia y tế (medical professionals/doctors) cách tận dụng (take advantage/harness) hiệu ứng này một cách đạo đức.

17. C (Mention of how the appearance of placebos can affect…)

  • Dẫn chứng: Đoạn C nói về: “…pills that are red, yellow, or orange… while blue and green ones… bigger pills are better…”

  • Giải thích: Màu sắc và kích thước chính là vẻ ngoài (appearance) của thuốc giả dược.

Questions 18 – 24 (Sentence Completion)

18. symptoms

  • Vị trí: Đoạn A

  • Dẫn chứng: “…help eliminate or lessen the symptoms associated with clinical depression…”

  • Giải thích: Giả dược giúp giảm “triệu chứng” (symptoms) của nhiều bệnh.

19. brain

  • Vị trí: Đoạn A

  • Dẫn chứng: “…the remarkable power of the human brain to unconsciously influence… the body.”

  • Giải thích: Hiệu ứng xảy ra khi “não” (brain) ảnh hưởng đến cơ thể.

20. morale

  • Vị trí: Đoạn B

  • Dẫn chứng: “…providing a boost to morale that could help them to get better faster…”

  • Giải thích: Ngoài chữa bệnh, bác sĩ còn giúp cải thiện “tinh thần” (morale).

21. infection

  • Vị trí: Đoạn B

  • Dẫn chứng: “…ineffective in improving objective symptoms, such as high blood pressure or an infection…”

  • Giải thích: Giả dược ít tác dụng với “nhiễm trùng” (infection).

22. tension

  • Vị trí: Đoạn C

  • Dẫn chứng: “…those given a placebo called a muscle stimulator will experience muscle tension.”

  • Giải thích: Nếu thuốc được gọi là kích thích cơ, bệnh nhân cảm thấy “căng cơ” (tension).

23. nocebo

  • Vị trí: Đoạn C

  • Dẫn chứng: “The flip side of the placebo, the nocebo effect… negative expectations can cause… harm…”

  • Giải thích: Hiện tượng tin rằng thuốc sẽ gây hại được gọi là hiệu ứng “nocebo”.

24. color (hoặc colour)

  • Vị trí: Đoạn C

  • Dẫn chứng: “…pills that are red, yellow, or orange in color…” và câu sau nhắc đến “bigger pills” (size).

  • Giải thích: Hai yếu tố ảnh hưởng là “màu sắc” (color) và kích thước.

Questions 25 – 26 (Multiple Choice)

Đáp án: B và C

  • B. People who took Maxalt without realizing it reported less pain relief than those who were aware of taking it.

    • Dẫn chứng (Đoạn F): “…people who took a Maxalt correctly labeled as Maxalt reported about twice as much pain reduction as those who took a Maxalt pill labeled as placebo.”

    • Giải thích: Người uống Maxalt mà biết đó là Maxalt (aware) giảm đau gấp đôi so với người uống Maxalt mà tưởng là giả dược (without realizing/labeled as placebo). Tức là người không biết thì giảm đau ít hơn. => ĐÚNG.

  • C. Where pills had misleading labels, the placebo and the genuine drug appeared to produce a similar level of pain relief.

    • Dẫn chứng (Đoạn F): “People who’d taken a placebo pill labeled Maxalt got just as much pain relief as those who’d taken a Maxalt pill labeled as a placebo.”

    • Giải thích: Placebo dán nhãn Maxalt (misleading label 1) có tác dụng tương đương Maxalt dán nhãn Placebo (misleading label 2). => ĐÚNG.

Kết bài

Bài đọc “The Remarkable Power of Placebos” không chỉ cung cấp kiến thức y học thú vị mà còn là một bài tập tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chi tiết (Sentence Completion) và tổng hợp ý chính (Matching Paragraphs). Qua việc phân tích các thí nghiệm tại Harvard, chúng ta thấy rõ sức mạnh của “kỳ vọng” (expectation) đối với cơ thể. Hy vọng bài giải chi tiết này của trung tâm ngoại ngữ ECE đã giúp bạn nắm vững các chiến lược làm bài và mở rộng vốn từ vựng học thuật cần thiết.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong