Giải chi tiết đề IELTS Reading: The Remarkable Power of Placebos

Giải chi tiết đề IELTS Reading: The Remarkable Power of Placebos

21/11/2025

1252

Trong y học, đôi khi niềm tin lại là liều thuốc mạnh nhất. “Hiệu ứng giả dược” (Placebo Effect) là một hiện tượng kỳ diệu nơi tâm trí đánh lừa cơ thể để tự chữa lành. Bài đọc IELTS “The Remarkable Power of Placebos” sẽ đưa chúng ta khám phá cơ chế thần kinh, lịch sử và những ứng dụng y học đầy bất ngờ của hiện tượng này, từ việc giảm đau đến điều trị trầm cảm.

Bài viết này của ECE English sẽ là hướng dẫn toàn diện, cung cấp bản dịch, phân tích từ vựng, và giải thích cặn kẽ từng đáp án để giúp bạn chinh phục chủ đề Y học & Tâm lý học thú vị này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The Remarkable Power of Placebos

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. It’s one of our most powerful medical treatments, and certainly our most widely effective. In recent years, it’s been found to help eliminate or lessen the symptoms associated with clinical depression, irritable bowel syndrome, panic attacks, coughing, and ADHD, among other conditions. This name of this wonderful treatment? It’s the ‘placebo effect,’ the remarkable power of the human brain to unconsciously influence the functioning and perception of the body.

B. The term, which is Latin for ‘I shall please,’ was first used sometime during the 1700s, but the concept itself dates back centuries. Historically, doctors believed that one of their key duties, in addition to curing a patient, was to console him or her, providing a boost to morale that could help them to get better faster—sometimes in the form of a dummy medicine that had no effect beyond instilling the expectation of improvement in the patient’s brain. It’s now widely recognized that, while largely ineffective in improving objective symptoms, such as high blood pressure or an infection, for instance, placebos are genuinely effective in treating subjective, self-reported symptoms, including all sorts of pain. Placebos can take all sorts of forms: inert sugar pills, sham surgeries, and saline injections.

C. The singular power of expectations has been demonstrated in a variety of studies. In one, for example, patients given a placebo pill that is referred to as a muscle relaxer will experience muscle relaxation, while those given a placebo called a muscle stimulator will experience muscle tension. The flip side of the placebo, the nocebo effect, is just as powerful—negative expectations can cause as much harm as positive ones can do good. In other studies, it’s been shown that pills that are red, yellow, or orange in color are more likely to provide a stimulating effect, while blue and green ones are more often perceived as sedating. One study even found that bigger pills are better when it comes to placebo performance.

D. The science that underlies all of these studies isn’t well understood at this point. Scientists have conducted some imaging research into the brain on placebos, and they’ve found that ingestion of a placebo billed as a painkiller leads to increased activity in several areas of the cerebral cortex, as compared to an actual painkiller. These areas are involved in so-called ‘higher’ functions like memory, attention, thought, and consciousness. A pain-killing placebo, it seems, works differently from a painkiller.

E. In a recent headache study, conducted by researchers at Harvard Medical School, 66 participants who suffer from chronic migraines were given six envelopes, each containing a pill to be taken after their next migraine attack. Two envelopes were labeled ‘Maxalt’—the brand name for the widely-used migraine drug rizatriptan—in order to generate positive expectations, while two had no label, to produce neutral expectations, and two were labeled ‘placebo,’ to generate negative expectations. But for each of the three labels, one envelope held a genuine rizatriptan pill, and one contained a placebo. This allowed the researchers to cross-compare the effectiveness of rizatriptan + positive expectations, rizatriptan alone, and rizatriptan + negative expectations, as well as positive, neutral, and negative expectations in isolation.

F. When the scientists analyzed the participants’ self-reported pain reductions after taking the pills, the power of the placebo was proven yet again. People who’d taken a placebo pill labeled Maxalt got just as much pain relief as those who’d taken a Maxalt pill labeled as a placebo. Additionally, people who took a Maxalt correctly labeled as Maxalt reported about twice as much pain reduction as those who took a Maxalt pill labeled as placebo. In other words, in treating a complex, chronic form of pain like migraine, the effectiveness of pure expectations was roughly equal to the effectiveness of the pharmaceutical itself.

G. For a doctor, harnessing the placebo’s power doesn’t mean intentionally mislabeling pills. Instead, a doctor could simply provide a slightly more positive message about a treatment, lending the power of expectations to that of pharmaceuticals. “When doctors set patients’ expectations, the treatment becomes more effective,” lead author of the study Rami Burstein said. Of course, this sort of intentional expectation-setting needs to be done carefully. Doctors have an ethical obligation not to mislead patients or withhold important information. But that doesn’t mean that making sure to provide subtle positive cues about the effectiveness of a medication—especially when those very cues might well make it work more effectively—is a bad idea. As Ted Kaptchuk, one of the study’s co-authors, put it, “The placebo effect is an unacknowledged partner for powerful medications.”

Questions 14 – 17 (Matching Paragraphs)

The text has seven paragraphs, A-G.
NB You may use any letter more than once.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A-G, in boxes 14 – 17 below.

14. An explanation of the neurological process by which placebos work

15. The origin of the word “placebo”

16. A recommendation as to how medical professionals can take advantage of the placebo effect

17. Mention of how the appearance of placebos can affect how well they work

Questions 18 – 24 (Sentence Completion)

Complete the sentences below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 18 – 24 below.

18. It appears that placebos can treat or reduce the ________ of a wide range of conditions.

19. The placebo effect happens when our ________ has an effect on how our body feels.

20. Doctors have long believed it to be their responsibility not only to treat patients’ medical conditions, but also to improve their ________.

21. An example of a situation where a placebo has little or no effect is if a patient has an ________.

22. It has been shown that patients will feel ________ in their muscles if they are given a placebo called a muscle stimulator.

23. A related phenomenon, known as the ________ effect, convinces people that a treatment will do them harm.

24. Two factors which influence the effectiveness of a placebo are ________ and size.

Questions 25 – 26 (Multiple Choice)

Choose TWO letters, A – E.

Which TWO findings were observed in the Harvard Medical School study?

A. Placebos taken with the patient’s knowledge were reported as less effective than those taken without their knowledge.

B. People who took Maxalt without realizing it reported less pain relief than those who were aware of taking it.

C. Where pills had misleading labels, the placebo and the genuine drug appeared to produce a similar level of pain relief.

D. Maxalt without a label and Maxalt labeled as a placebo appeared to be equally effective.

E. People who were given no indication of what they were taking reported the lowest levels of pain relief.

Tóm tắt nội dung bài đọc The Remarkable Power of Placebos

Bài đọc phân tích sâu về “Hiệu ứng giả dược” (Placebo Effect):

  1. Định nghĩa & Phạm vi (A): Giả dược là sức mạnh của não bộ ảnh hưởng đến cơ thể, giúp giảm triệu chứng của nhiều bệnh như trầm cảm, ho, ADHD.

  2. Lịch sử & Bản chất (B): Thuật ngữ này có từ thế kỷ 18 (“I shall please”). Ngày xưa bác sĩ dùng nó để an ủi bệnh nhân. Nó hiệu quả với các triệu chứng chủ quan (đau) nhưng không hiệu quả với triệu chứng khách quan (nhiễm trùng).

  3. Sức mạnh của Kỳ vọng (C): Kỳ vọng quyết định kết quả (thuốc giãn cơ vs kích thích cơ). Màu sắc và kích thước thuốc cũng ảnh hưởng.

  4. Cơ chế thần kinh (D): Giả dược kích hoạt vỏ não (trí nhớ, suy nghĩ) khác với thuốc giảm đau thật.

  5. Nghiên cứu Harvard (E, F): Thí nghiệm với thuốc trị đau nửa đầu (Maxalt) cho thấy: (1) Giả dược dán nhãn thuốc thật có hiệu quả ngang thuốc thật dán nhãn giả dược. (2) Thuốc thật + Nhãn đúng có hiệu quả gấp đôi thuốc thật + Nhãn sai. Kết luận: Kỳ vọng có sức mạnh ngang ngửa dược phẩm.

  6. Ứng dụng Y đức (G): Bác sĩ không nên nói dối, nhưng có thể dùng thông điệp tích cực để tăng hiệu quả điều trị.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. unconsciously influence (v.p) (Đoạn A): ảnh hưởng một cách vô thức.

  2. console (v) (Đoạn B): an ủi, động viên.

  3. boost to morale (phrase) (Đoạn B): cú hích tinh thần.

  4. subjective / objective (adj) (Đoạn B): chủ quan (cảm nhận cá nhân) / khách quan (đo lường được).

  5. inert (adj) (Đoạn B): trơ, không có tác dụng hóa học.

  6. sham surgeries (n.p) (Đoạn B): phẫu thuật giả.

  7. sedating (adj) (Đoạn C): gây buồn ngủ, làm dịu.

  8. cerebral cortex (n.p) (Đoạn D): vỏ não.

  9. pharmaceutical (n) (Đoạn F, G): dược phẩm.

  10. harnessing (v) (Đoạn G): khai thác, tận dụng (sức mạnh).

  11. ethical obligation (n.p) (Đoạn G): nghĩa vụ đạo đức.

Gợi ý đáp án và giải thích chi tiết

Questions 14 – 17 (Matching Paragraphs)

14. D (An explanation of the neurological process…)

  • Dẫn chứng: Đoạn D đề cập đến “imaging research into the brain”, “cerebral cortex”, “higher functions like memory…”.

  • Giải thích: Đây chính là giải thích về quá trình thần kinh/cơ chế não bộ khi dùng giả dược.

15. B (The origin of the word “placebo”)

  • Dẫn chứng: Đoạn B mở đầu bằng: “The term, which is Latin for ‘I shall please,’ was first used sometime during the 1700s…”

  • Giải thích: Nguồn gốc từ tiếng Latin và thời điểm xuất hiện.

16. G (A recommendation as to how medical professionals can take advantage…)

  • Dẫn chứng: Đoạn G viết: “For a doctor, harnessing the placebo’s power… could simply provide a slightly more positive message…”

  • Giải thích: Đoạn này khuyên các chuyên gia y tế (medical professionals/doctors) cách tận dụng (take advantage/harness) hiệu ứng này một cách đạo đức.

17. C (Mention of how the appearance of placebos can affect…)

  • Dẫn chứng: Đoạn C nói về: “…pills that are red, yellow, or orange… while blue and green ones… bigger pills are better…”

  • Giải thích: Màu sắc và kích thước chính là vẻ ngoài (appearance) của thuốc giả dược.

Questions 18 – 24 (Sentence Completion)

18. symptoms

  • Vị trí: Đoạn A

  • Dẫn chứng: “…help eliminate or lessen the symptoms associated with clinical depression…”

  • Giải thích: Giả dược giúp giảm “triệu chứng” (symptoms) của nhiều bệnh.

19. brain

  • Vị trí: Đoạn A

  • Dẫn chứng: “…the remarkable power of the human brain to unconsciously influence… the body.”

  • Giải thích: Hiệu ứng xảy ra khi “não” (brain) ảnh hưởng đến cơ thể.

20. morale

  • Vị trí: Đoạn B

  • Dẫn chứng: “…providing a boost to morale that could help them to get better faster…”

  • Giải thích: Ngoài chữa bệnh, bác sĩ còn giúp cải thiện “tinh thần” (morale).

21. infection

  • Vị trí: Đoạn B

  • Dẫn chứng: “…ineffective in improving objective symptoms, such as high blood pressure or an infection…”

  • Giải thích: Giả dược ít tác dụng với “nhiễm trùng” (infection).

22. tension

  • Vị trí: Đoạn C

  • Dẫn chứng: “…those given a placebo called a muscle stimulator will experience muscle tension.”

  • Giải thích: Nếu thuốc được gọi là kích thích cơ, bệnh nhân cảm thấy “căng cơ” (tension).

23. nocebo

  • Vị trí: Đoạn C

  • Dẫn chứng: “The flip side of the placebo, the nocebo effect… negative expectations can cause… harm…”

  • Giải thích: Hiện tượng tin rằng thuốc sẽ gây hại được gọi là hiệu ứng “nocebo”.

24. color (hoặc colour)

  • Vị trí: Đoạn C

  • Dẫn chứng: “…pills that are red, yellow, or orange in color…” và câu sau nhắc đến “bigger pills” (size).

  • Giải thích: Hai yếu tố ảnh hưởng là “màu sắc” (color) và kích thước.

Questions 25 – 26 (Multiple Choice)

Đáp án: B và C

  • B. People who took Maxalt without realizing it reported less pain relief than those who were aware of taking it.

    • Dẫn chứng (Đoạn F): “…people who took a Maxalt correctly labeled as Maxalt reported about twice as much pain reduction as those who took a Maxalt pill labeled as placebo.”

    • Giải thích: Người uống Maxalt mà biết đó là Maxalt (aware) giảm đau gấp đôi so với người uống Maxalt mà tưởng là giả dược (without realizing/labeled as placebo). Tức là người không biết thì giảm đau ít hơn. => ĐÚNG.

  • C. Where pills had misleading labels, the placebo and the genuine drug appeared to produce a similar level of pain relief.

    • Dẫn chứng (Đoạn F): “People who’d taken a placebo pill labeled Maxalt got just as much pain relief as those who’d taken a Maxalt pill labeled as a placebo.”

    • Giải thích: Placebo dán nhãn Maxalt (misleading label 1) có tác dụng tương đương Maxalt dán nhãn Placebo (misleading label 2). => ĐÚNG.

Kết bài

Bài đọc “The Remarkable Power of Placebos” không chỉ cung cấp kiến thức y học thú vị mà còn là một bài tập tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chi tiết (Sentence Completion) và tổng hợp ý chính (Matching Paragraphs). Qua việc phân tích các thí nghiệm tại Harvard, chúng ta thấy rõ sức mạnh của “kỳ vọng” (expectation) đối với cơ thể. Hy vọng bài giải chi tiết này của trung tâm ngoại ngữ ECE đã giúp bạn nắm vững các chiến lược làm bài và mở rộng vốn từ vựng học thuật cần thiết.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong