Giải đề IELTS Reading: The Boeing 787 | Đáp án & Giải thích chi tiết

Giải đề IELTS Reading: The Boeing 787 | Đáp án & Giải thích chi tiết

18/09/2025

2321

Dạng bài điền thông tin vào biểu đồ (Diagram Completion) là một dạng câu hỏi quen thuộc trong IELTS Reading, yêu cầu thí sinh vừa phải có kỹ năng đọc hiểu, vừa phải có khả năng xác định và tóm tắt thông tin chính xác. Bài đọc “The Boeing 787” là một ví dụ điển hình cho dạng bài này. Trong bài viết hôm nay, ECE sẽ cùng bạn phân tích chi tiết bài đọc, cung cấp đáp án, giải thích cặn kẽ và tổng hợp các từ vựng quan trọng để bạn tự tin chinh phục dạng bài này.

Bài đọc và câu hỏi chi tiết: The Boeing 787

Nội dung bài đọc The Boeing 787

The Boeing 787 ‘Dreamliner’ has been described as the airliner of the future. We look at the technology that makes it different.

Until now, airliner fuselages have been made of aluminium sheets. Large aircraft can have 1,500 of these sheets with between 40,000 and 50,000 metal fasteners. The 787 is the first airliner to be built with a one-piece fuselage made from a special material called ‘composite’. Not only does this make the airliner quicker and easier to build, but it also makes it a lot lighter.

The advantage of this weight reduction is that the 787 uses 20 percent less fuel than other airliners of a similar size, which makes it much more environmentally friendly. The reduced weight also means that the Boeing 787 can fly further than many other airliners of a similar size, carrying 210 passengers or more up to 15,200 kilometres before refuelling.

Sometimes an airliner needs to change from one type of engine to another. This is a difficult and time-consuming process. The 787 has a revolutionary engine attachment on the wing which means that the engines can be changed in a much shorter time. The case containing the engine is also different from those on other airliners. It has been designed to cut down the noise from the engine, making it less noisy for passengers in the cabin as well as for people on the ground.

In addition to a quieter cabin, passengers will also benefit from windows which are 65 percent larger than those on other airliners, giving them a much better view of the world passing by below them. The windows also have a unique facility which allows passengers or cabin crew to control the amount of light that enters them. This is thanks to a liquid in the window which reacts to an electric current. When a passenger or cabin crew member presses a button, the current causes a chemical reaction in the window which darkens the liquid.

Giải bài đọc Boeing 787 trong IELTS Reading cùng ECE

Giải bài đọc Boeing 787 trong IELTS Reading cùng ECE

Câu hỏi: Complete labels (1-7) on the diagram. Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

  1. Composite fuselage material is much __________ than traditional aluminium sheets.
  2. Composite fuselage material reduces the amount of __________ that the airliner needs.
  3. Airliner can accommodate at least __________.
  4. Engineers can fit a new engine in a __________ than it takes on other airliners.
  5. A special engine case reduces __________.
  6. The size of the windows has increased by __________.
  7. Window glass can be made darker by passing an __________ through them.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc này mô tả những công nghệ đột phá của máy bay Boeing 787, được mệnh danh là “máy bay của tương lai”. Các điểm chính bao gồm:

  • Vật liệu thân máy bay: Thay vì các tấm nhôm truyền thống, Boeing 787 sử dụng vật liệu “composite” nguyên khối, giúp máy bay nhẹ hơn đáng kể.
  • Hiệu quả nhiên liệu và tầm bay: Việc giảm trọng lượng giúp 787 tiết kiệm 20% nhiên liệu, thân thiện với môi trường hơn và có thể bay xa hơn với sức chứa từ 210 hành khách trở lên.
  • Công nghệ động cơ: Động cơ của 787 có thể được thay thế trong thời gian ngắn hơn nhiều so với các máy bay khác. Vỏ bọc động cơ cũng được thiết kế đặc biệt để giảm tiếng ồn.
  • Tiện nghi cho hành khách: Hành khách trên Boeing 787 được hưởng lợi từ cabin yên tĩnh hơn, cửa sổ lớn hơn 65% và có thể điều chỉnh độ sáng tối bằng dòng điện.

Từ vựng và cấu trúc hay trong bài

  1. Fuselage (danh từ): Thân máy bay.
    • Ví dụ: “Until now, airliner fuselages have been made of aluminium sheets.”
  2. Composite (danh từ/tính từ): Vật liệu tổng hợp, composite.
    • Ví dụ: “…a special material called ‘composite‘.”
  3. Weight reduction (cụm danh từ): Sự giảm trọng lượng.
    • Ví dụ: “The advantage of this weight reduction is that the 787 uses 20 percent less fuel…”
  4. Environmentally friendly (tính từ): Thân thiện với môi trường.
    • Ví dụ: “…which makes it much more environmentally friendly.”
  5. Revolutionary (tính từ): Mang tính cách mạng, đột phá.
    • Ví dụ: “The 787 has a revolutionary engine attachment on the wing…”
  6. Cut down (phrasal verb): Cắt giảm.
    • Ví dụ: “It has been designed to cut down the noise from the engine…”
  7. Cabin crew (cụm danh từ): Phi hành đoàn trong khoang hành khách.
    • Ví dụ: “…allows passengers or cabin crew to control the amount of light that enters them.”

Gợi ý đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

1. lighter

  • Keywords: Composite fuselage material, much… than, traditional aluminium sheets.
  • Dẫn chứng (Đoạn 2): “…but it also makes it a lot lighter.”
  • Giải thích: Câu trong bài đọc trực tiếp so sánh vật liệu composite với vật liệu truyền thống và khẳng định nó “nhẹ hơn nhiều” (“a lot lighter”). Từ “lighter” điền vào chỗ trống tạo thành cụm “much lighter”, hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

2. fuel

  • Keywords: reduces, amount of.
  • Dẫn chứng (Đoạn 3): “…the 787 uses 20 percent less fuel than other airliners of a similar size…”
  • Giải thích: Việc giảm trọng lượng giúp máy bay sử dụng ít nhiên liệu hơn (“less fuel”). Do đó, vật liệu composite giúp giảm lượng nhiên liệu (“fuel”) cần thiết.

3. 210 passengers

  • Keywords: accommodate, at least.
  • Dẫn chứng (Đoạn 3): “…carrying 210 passengers or more up to 15,200 kilometres…”
  • Giải thích: “210 passengers or more” có nghĩa là máy bay có thể chứa/chở (“accommodate”) ít nhất (“at least”) 210 hành khách.

4. shorter time

  • Keywords: fit a new engine, in a … than.
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…the engines can be changed in a much shorter time.”
  • Giải thích: Câu này cho biết động cơ có thể được thay trong “thời gian ngắn hơn nhiều”. Cụm từ “shorter time” phù hợp với giới hạn 2 từ.

5. the noise

  • Keywords: special engine case, reduces.
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “It has been designed to cut down the noise from the engine…”
  • Giải thích: Vỏ bọc động cơ (“engine case”) được thiết kế để “cắt giảm tiếng ồn” (“cut down the noise”). “Reduces” là từ đồng nghĩa của “cut down”.

6. 65 percent

  • Keywords: size of the windows, increased by.
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): “…passengers will also benefit from windows which are 65 percent larger than those on other airliners…”
  • Giải thích: Đoạn văn nói rõ cửa sổ lớn hơn 65% (“65 percent larger”). “Increased by” có nghĩa tương đương với “larger than” trong ngữ cảnh này.

7. electric current

  • Keywords: window glass, darker, passing an… through.
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): “…a liquid in the window which reacts to an electric current. When a passenger or cabin crew member presses a button, the current causes a chemical reaction… which darkens the liquid.”
  • Giải thích: Cửa sổ tối đi được là nhờ phản ứng hóa học gây ra bởi một “dòng điện” (“electric current”).

Kết bài

Hy vọng bài giải đề chi tiết cho IELTS Reading “The Boeing 787” đã giúp bạn hiểu rõ cách tiếp cận dạng bài điền thông tin vào biểu đồ. Chìa khóa thành công nằm ở việc xác định đúng từ khóa trong câu hỏi, định vị chính xác thông tin trong bài đọc và tuân thủ giới hạn từ cho phép. Hãy tiếp tục luyện tập với các bài đọc khác của ECE để thành thạo kỹ năng này và đạt điểm số IELTS như mong đợi!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong