IELTS Reading “Miles Davis”: Đáp án chi tiết, từ vựng & mẹo giải đề

IELTS Reading “Miles Davis”: Đáp án chi tiết, từ vựng & mẹo giải đề

08/10/2025

1268

Trong thế giới của nhạc Jazz, Miles Davis là một cái tên không chỉ đại diện cho tài năng xuất chúng mà còn cho tinh thần không ngừng đổi mới. Từ những nốt kèn thẳng thắn đầu tiên đến những thử nghiệm đột phá với Jazz-Rock Fusion, cuộc đời và sự nghiệp của ông là một bản giao hưởng của sự sáng tạo và đôi khi là mâu thuẫn.

Bài đọc IELTS Reading “Miles Davis” khắc họa rõ nét chân dung người nghệ sĩ vĩ đại này, từ thuở ấu thơ đến những đỉnh cao và thử thách trong sự nghiệp. Hãy cùng ECE khám phá hành trình âm nhạc độc đáo của Miles Davis, phân tích cấu trúc bài đọc, các dạng câu hỏi thường gặp và những từ vựng quan trọng để chinh phục bài thi một cách hiệu quả nhất.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi

Miles Davis

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Bài đọc IELTS Reading về Miles Davis - Một huyền thoại nhạc Jazz

Bài đọc IELTS Reading về Miles Davis – Một huyền thoại nhạc Jazz

(A) Miles Davis got his first trumpet at the age of thirteen. Lessons were arranged with a musical odyssey and a local trumpet player. Early lessons helped Davis in shaping his signature sound with the support of his father. Although most trumpeters of his era preferred to use vibrato (it is a musical effect that consists of regular change of pitch), Davis’s mentor taught him to play only a straight tone. If Davis used vibrato, his mentor would punish him and make him repeat the same lesson many times. This made a life-long impact on his style of tone. He played using the straight tone continuously in his career. He once said that ‘If I can’t get that sound, I can’t play anything.’

(B) In 1944, Davis graduated from high school and moved to New York City. He continued his musical education journey, both in the classrooms and clubs. He was enrolled in the prestigious Julliard school of music; however, it didn’t last very long. He soon dropped out because he noticed that the mentors paid more attention to European repertoire with no jazz. He later also acknowledged that school could not help him develop his trumpet playing techniques and a solid foundation of music theory. In the early stage of his learning, the training was in performance in the clubs and jams sessions. He played with established members of jazz, like Thelonious Monk, Coleman Hawkins, and Lockjaw Davis.

(C) Davis collaborated with nine instrument players in the late 1940s. It included a tuba player and a French Horn to create the album “The Birth of Cool”. The album was renowned for the incomplete sounds, which later became ‘cool’ jazz. The popular jazz was all about shrieking vocals, sharp horn blasts and rollicking beats, whereas Davis’s album has a different kind of sound – hushed drums, light horn-playing, and formal arrangement. In the beginning, it didn’t receive much popularity, but later it set history in the jazz nation. In 1958, his recording “Kind of Blue” made him one of the most innovative musicians of the era.

(D) Davis’ style of playing seemed very effortless and breezy, but the ease was not carried onto the rest of his life. In the 1950s, he was struggling with great personal issues. After returning from Paris, he suffered from depression for a very long time. This unwinded relationship included musical partnerships that broke due to creative disputes and romance with a French actress. The music critics praised his collaborators, such as Dave Brubeck and Gerry Mulligan, for his “cool” tradition. Davis was frustrated by it, as the collaborators didn’t give credit to him for introducing the incredible sound in the first place.

(E) Davis finally got out of his signature jazz sound and began to explore various kinds of musical styles in the latter decade of his career. He was influenced by funk performers such as the family stone and sly in the 1960s. He expanded the style into the jazz-rock fusion genre in the 1970s. The use of electronics (instruments and recordings) was incorporated into his sound. Davis went beyond his boundaries and covered many pop anthems, such as Micheal Jackson’s Human Nature, and Cyndi Lauper’s Time After Time by the 1980s. He even debuted in some movies.

(F) He was not supported when he was changing. His recordings were highly criticised by the term ‘not true jazz’ or ‘corrupting influence’ of record companies. Davis stayed unaffected by the criticism. He said that what he created earlier was in the moment, and he no longer wishes to create them anymore. He believed that staying inert would damage his ability to create new music. This evolution of music allowed Davis to release his full musical ability.

Question 1 – 6

Choose the correct heading for paragraphs A to F from the list of headings below. Write the correct number, i to ix, in the space given for questions 1 to 6.

  1. Paragraph A
  2. Paragraph B
  3. Paragraph C
  4. Paragraph D
  5. Paragraph E
  6. Paragraph F

List of headings:

i. A legacy is established

ii. Formal education unhelpful

iii. An education in two parts

iv. Branching out in new directions

v. Childhood and family life

vi. Change necessary to stay creative

vii. Conflicted opinions over Davis’ earlier work

viii. Davis’ unique style of trumpet playing

ix. Personal and professional struggles

Question 7 – 13

Do the following statements agree with the views of the writer in the Reading Section?

In the space given for questions 7-13, write

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

7. Davis’s music teacher wanted him to play with vibrato instead of trumpet.

8. According to Davis, his musical abilities improved while studying at Julliard.

9. In New York, playing in jazz clubs was the best way to become famous.

10. The Birth of Cool displayed music that was faster and louder than most jazz in that era.

11. Davis’s troubles negatively impacted his trumpet playing.

12. Davis felt that his contribution to cool jazz had not been appreciated.

13. Davis wanted to keep the jazz sound pure and traditional.

Tóm tắt nội dung bài đọc Miles Davis

Bài đọc phác họa một cách cô đọng về cuộc đời và sự nghiệp âm nhạc đầy biến động của Miles Davis.

  • Thời thơ ấu và phong cách độc đáo (Đoạn A): Nhận kèn trumpet năm 13 tuổi. Người thầy đã định hình phong cách chơi “straight tone” (âm thanh thẳng) của ông, khác biệt hoàn toàn với vibrato phổ biến thời bấy giờ, tạo nên dấu ấn âm nhạc riêng biệt cho Davis.
  • Hành trình giáo dục (Đoạn B): Chuyển đến New York năm 1944. Ông theo học trường Juilliard nhưng bỏ dở vì chương trình không tập trung vào Jazz. Phần lớn kiến thức và kỹ năng được trau dồi thông qua các buổi biểu diễn và jam session tại các câu lạc bộ cùng với những tên tuổi Jazz lớn.
  • Sự ra đời của Cool Jazz (Đoạn C): Cuối những năm 1940, Davis hợp tác với 9 nhạc sĩ để tạo ra album “The Birth of Cool”, được biết đến với âm thanh “không đầy đủ” (incomplete sounds) nhưng đã đặt nền móng cho thể loại “cool jazz” sau này. Album này đối lập với phong cách Jazz phổ biến ồn ào lúc bấy giờ. “Kind of Blue” (1958) củng cố vị thế của ông như một nhạc sĩ tiên phong.
  • Khó khăn cá nhân và chuyên nghiệp (Đoạn D): Thập niên 1950, Davis đối mặt với trầm cảm và các vấn đề cá nhân. Ông cảm thấy bị các nhà phê bình và thậm chí cộng tác viên không công nhận đóng góp của mình vào phong trào cool jazz.
  • Biến đổi âm nhạc (Đoạn E): Thập niên sau đó, Davis thoát khỏi phong cách Jazz đặc trưng của mình, khám phá Funk (những năm 1960) và phát triển Jazz-Rock Fusion (những năm 1970) với việc sử dụng nhạc điện tử. Ông thậm chí còn cover các bài pop nổi tiếng và đóng phim.
  • Vượt qua chỉ trích (Đoạn F): Những thay đổi của ông bị giới phê bình và các công ty thu âm chỉ trích nặng nề. Tuy nhiên, Davis tin rằng việc “đứng yên” sẽ làm tổn hại đến khả năng sáng tạo âm nhạc, và sự tiến hóa này đã giúp ông phát huy tối đa tài năng.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. Vibrato (danh từ): Rung (hiệu ứng thay đổi cao độ thường xuyên trong âm nhạc).
  2. Straight tone (cụm danh từ): Âm thanh thẳng (không rung).
  3. Prestigious (tính từ): Uy tín, danh giá.
  4. European repertoire (cụm danh từ): Tiết mục biểu diễn châu Âu.
  5. Established members of jazz (cụm danh từ): Những thành viên kỳ cựu của nhạc Jazz.
  6. Renowned for (tính từ): Nổi tiếng vì.
  7. Incomplete sounds (cụm danh từ): Âm thanh không đầy đủ (đặc trưng của cool jazz).
  8. Shrieking vocals (cụm danh từ): Giọng hát the thé.
  9. Rollicking beats (cụm danh từ): Nhịp điệu sôi động.
  10. Innovative (tính từ): Đổi mới, sáng tạo.
  11. Effortless and breezy (cụm tính từ): Dễ dàng và thoải mái.
  12. Creative disputes (cụm danh từ): Tranh cãi sáng tạo.
  13. Corrupting influence (cụm danh từ): Ảnh hưởng làm hư hỏng.
  14. Staying inert (cụm động từ): Giữ nguyên trạng, không thay đổi.

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

The secret of staying young IELTS Reading

Silbo Gomero IELTS Reading

Đáp án gợi ý & phân tích chuyên sâu

1. Paragraph A: viii. Davis’ unique style of trumpet playing

Dẫn chứng: Đoạn A tập trung vào cách thầy của Davis dạy ông chơi “straight tone” và tầm quan trọng của nó đối với phong cách âm nhạc độc đáo của ông.

2. Paragraph B: iii. An education in two parts

Dẫn chứng: Đoạn B mô tả hai khía cạnh trong quá trình học nhạc của Davis: học ở trường Juilliard (không hiệu quả) và học ở các câu lạc bộ Jazz thông qua biểu diễn và jam sessions (hiệu quả hơn).

3. Paragraph C: i. A legacy is established

Dẫn chứng: Đoạn C nói về việc tạo ra “The Birth of Cool” và “Kind of Blue”, hai album đã “set history in the jazz nation” và biến ông thành “one of the most innovative musicians of the era”, thiết lập di sản của ông.

4. Paragraph D: ix. Personal and professional struggles

Dẫn chứng: Đoạn D chi tiết về “great personal issues” như trầm cảm và “creative disputes”, cùng với sự thất vọng khi không được công nhận đúng mức cho đóng góp của mình.

5. Paragraph E: iv. Branching out in new directions

Dẫn chứng: Đoạn E mô tả việc Davis “got out of his signature jazz sound and began to explore various kinds of musical styles” như funk, jazz-rock fusion, và cả pop anthems.

6. Paragraph F: vi. Change necessary to stay creative

Dẫn chứng: Đoạn F giải thích lý do Davis thay đổi bất chấp chỉ trích: ông tin rằng “staying inert would damage his ability to create new music.”

7. False

Dẫn chứng (Đoạn A): “Although most trumpeters of his era preferred to use vibrato… Davis’s mentor taught him to play only a straight tone. If Davis used vibrato, his mentor would punish him…”

Giải thích: Thầy của Davis muốn ông chơi “straight tone”, không phải vibrato, và thậm chí còn phạt nếu ông dùng vibrato.

8. False

Dẫn chứng (Đoạn B): “He later also acknowledged that school could not help him develop his trumpet playing techniques and a solid foundation of music theory.”

Giải thích: Davis tự nhận thấy khả năng âm nhạc của mình không cải thiện ở Juilliard.

9. Not Given

Dẫn chứng (Đoạn B): “He played with established members of jazz, like Thelonious Monk, Coleman Hawkins, and Lockjaw Davis.”

Giải thích: Bài đọc nói rằng ông chơi ở các câu lạc bộ với các nhạc sĩ nổi tiếng, nhưng không nói đây là cách tốt nhất để “trở nên nổi tiếng” mà chỉ là một phần của quá trình học hỏi của ông.

10. False

Dẫn chứng (Đoạn C): “The popular jazz was all about shrieking vocals, sharp horn blasts and rollicking beats, whereas Davis’s album has a different kind of sound – hushed drums, light horn-playing, and formal arrangement.”

Giải thích: “The Birth of Cool” có âm nhạc yên tĩnh và nhẹ nhàng hơn, trái ngược với phong cách Jazz phổ biến thời đó vốn ồn ào và nhanh.

11. Not Given

Dẫn chứng (Đoạn D): “In the 1950s, he was struggling with great personal issues. After returning from Paris, he suffered from depression for a very long time.”

Giải thích: Bài đọc đề cập đến những rắc rối cá nhân, nhưng không nói rõ liệu chúng có “ảnh hưởng tiêu cực đến cách chơi kèn trumpet” của ông hay không. Chỉ có thông tin về sự thất vọng của ông với các nhà phê bình và cộng tác viên.

12. True

Dẫn chứng (Đoạn D): “Davis was frustrated by it, as the collaborators didn’t give credit to him for introducing the incredible sound in the first place.”

Giải thích: Ông cảm thấy bực bội vì không được công nhận đóng góp của mình vào “cool tradition”.

13. False

Dẫn chứng (Đoạn E): “Davis finally got out of his signature jazz sound and began to explore various kinds of musical styles…”

Giải thích: Ngược lại, Davis đã phá vỡ các giới hạn của Jazz truyền thống và khám phá nhiều thể loại mới.

“Miles Davis” là một ví dụ tuyệt vời về cách bài đọc IELTS sử dụng các chủ đề về nghệ thuật và tiểu sử để kiểm tra kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu của thí sinh. Nó không chỉ giúp bạn làm quen với cấu trúc bài đọc mà còn cung cấp cơ hội để mở rộng vốn từ vựng liên quan đến âm nhạc và cuộc sống.

Việc thành thạo dạng câu hỏi Nối tiêu đề và TRUE/FALSE/NOT GIVEN đòi hỏi sự cẩn trọng và khả năng xác định thông tin chính xác. Hy vọng bài phân tích này của trung tâm ngoại ngữ ECE đã giúp bạn hiểu sâu hơn về huyền thoại Miles Davis và trang bị thêm những công cụ cần thiết để tự tin chinh phục kỳ thi IELTS!

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

Henry Moore IELTS Reading

Seaweed of New Zealand IELTS Reading

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong