IELTS Reading: he gender gap in New Zealand’s high school examination results

IELTS Reading: he gender gap in New Zealand’s high school examination results

08/10/2025

2355

Trong nhiều thập kỷ, thế giới đã chứng kiến những nỗ lực không ngừng nghỉ nhằm thu hẹp khoảng cách giới tính trong giáo dục, đặc biệt là nâng cao thành tích học tập của nữ giới. Tuy nhiên, một hiện tượng đáng chú ý đang diễn ra ở New Zealand và nhiều quốc gia khác: các bé gái đang vượt trội hơn các bé trai trong các kỳ thi trung học.

Bài đọc IELTS “Closing the Gender Gap” đi sâu vào vấn đề này, từ nguyên nhân, tác động đến những tranh cãi và giải pháp tiềm năng. ECE sẽ cùng bạn phân tích bài đọc, khám phá những luận điểm then chốt, giải mã các dạng câu hỏi và trang bị từ vựng cần thiết để chinh phục một trong những chủ đề xã hội quan trọng này trong bài thi IELTS Reading.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi

he gender gap in New Zealand’s high school examination results

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Results from New Zealand’s new national examinations for secondary schools are giving that country some cause for concern.

IELTS Reading - Closing the Gender Gap

IELTS Reading – Closing the Gender Gap

A
The issue is the difference in pass rates between the sexes: at each level of the examination and across all school types, the difference is about 10 percentage points. Girls are doing better in every subject, and those in girls-only schools are taking top honours. The results are not a surprise: high school girls have been outperforming boys academically for more than a decade. It is an international phenomenon, and within Australia, it was the subject of much debate and controversy. Within New Zealand back in the 1980s, there was a concerted campaign, called “Girls Can Do Anything,” which was aimed at lifting girls’ participation rates, achievement levels, and aspirations. This was so successful that the pendulum has now swung to the other extreme. Views differ on how worried people should be. After all, for much of history, girls were excluded from any form of education, and this new phenomenon could be seen as a temporary over-correction before the balance is righted.

B
However, the New Zealand State Ministry of Education says it is taking the issue seriously. It is working with a reference group on boys’ education, which has been set up, and it has commissioned an Australian academic to report on interventions that have been found to work for boys, drawing particularly on Australia’s experience. But some, such as former prison manager Celia Lashlie, the author of a book for parents of teenage boys, believe there is still resistance within the Education Ministry towards doing anything about the problem.

C
Education Ministry learning policy manager Steve Benson says that the National Certificate in Educational Achievement, or NCEA, as New Zealand’s high school exams are called, is useful to employers and to universities because it provides a fine-grained picture of pupils’ performance in every aspect of a subject, rather than just a pass or fail in an overall area. In most parts of the curriculum, for example in maths, there isn’t really a gender gap. But literacy is a different matter. Even boys who are good at writing tend not to write so much. There’s actually a quantity issue.

D
The discrepancy in reading and writing skills between males and females shows up as early as preschool, and the most significant difference is clear by the time these children enter high school. Not being good at literacy was not such a problem in the old days when many students left school for manual jobs after Year 11. But nowadays, many more stay on to higher education, and almost all jobs require literacy skills. Roger Moses, the headmaster of Wellington College, says that the written content of NCEA papers is more demanding than the previous system of secondary school qualifications in New Zealand, even in subjects such as statistics and accounting.

E
New Zealand 15-year-olds do better in international reading tests, but beneath this average lies a wide variance, with New Zealand European girls most represented at the top and New Zealand Pacific Island boys at the bottom. Yet some European girls drop out, and some Pacific Island boys excel. In other words, the range in performance within each gender group is much greater than the gender differences. Ethnic differences, and differences in socio-economic status, may be more significant than the simple boy/girl explanation.

F
This makes the Education Ministry nervous about pushing solutions that emphasize stereotyped gender differences, rather than looking at underachievement as a whole. Rob Burroughs, principal of Linwood High School in Christchurch, agrees. For three years, his school ran separate boys’ classes to try to address the disparity in performance, before abandoning them. The research showed that the boys did better in their own class than in the co-educational environment. But when he looked at which teachers they had, and how well those teachers’ other classes did, it became clear that the difference was, instead, to do with the quality of instruction.

G
At Onslow College, Dr. Stuart Martin would do away with the NCEA Level 1 exam if he could. He says that in Year 11, aged 15, boys are simply not mature enough to cope. They tend to think that just passing is enough, and that it’s not necessary to work hard for a Merit or an Excellence grade. Often they are busy with other activities and part-time jobs. Boys’ competitive instinct tends to come out later in their schooling years, especially if there is money attached or other tangible rewards. By 17, boys are catching up academically with the girls, and by the end of Year 13, boys are again winning the top prizes.

Questions 14 – 16:

Complete the summary below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 14-16 on your answer sheet.

High school assessment in New Zealand

New Zealanders are worried at the outcomes of their high school assessment system, because the 14 of girls are higher than those of boys by 10%. A gender gap has been apparent for over a 15. This situation is not unique to New Zealand, and has been noticed in 16 also.

Questions 17 – 20:

Reading Passage 2 has eight paragraphs, A-H.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A-H, in boxes 17-20 on your answer sheet.

  1. An advantage of New Zealand’s secondary school tests
  2. A mention of current government initiatives to boost male achievement
  3. When gender difference in literacy skills first becomes evident
  4. Findings that relate academic achievement to race

Questions 21 – 26:

Look at the following people (Questions 21-26) and the list of statements below.
Match each person with the correct statement, A-H.
Write the correct letter, A-H, in boxes 21-26 on your answer sheet.

  • Celia Lashlie
  • Steve Benson
  • Roger Moses
  • Rob Burroughs
  • Stuart Martin
  • Paul Baker

List of Statements:

A. Boys gain lower marks on NCEA if they attend an all-boys’ school.
B. Boys are disadvantaged by girls tending to take over at school.
C. Good teaching is more important than whether classrooms are single-sex or mixed.
D. Mathematical skills were not so important in the past.
E. The difference in achievement between school boys and girls is only evident in some subjects.
F. Older boys are more motivated to study than younger boys.
G. The NCEA exams have higher literacy standards than past exams did.
H. The New Zealand government is reluctant to take action on behalf of boys.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc “Closing the Gender Gap” khám phá một hiện tượng ngược chiều lịch sử trong giáo dục ở New Zealand: thành tích học tập của nữ sinh vượt trội so với nam sinh.

  • Vấn đề và bối cảnh (Đoạn A): Tỷ lệ đỗ của nữ cao hơn nam 10% ở mọi cấp độ thi. Đây là xu hướng toàn cầu, và ở New Zealand, nó là hệ quả của chiến dịch “Girls Can Do Anything” thập niên 80. Có những quan điểm khác nhau về mức độ đáng lo ngại của vấn đề này.
  • Phản ứng của Bộ Giáo dục (Đoạn B): Bộ Giáo dục New Zealand đang xem xét nghiêm túc vấn đề, thành lập nhóm tham khảo và mời chuyên gia Úc nghiên cứu các giải pháp cho nam sinh. Tuy nhiên, một số người, như Celia Lashlie, cho rằng Bộ vẫn còn “kháng cự” việc hành động.
  • Đánh giá của NCEA và khoảng cách về đọc viết (Đoạn C): Steve Benson của Bộ Giáo dục giải thích NCEA cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu suất học sinh. Ông chỉ ra rằng khoảng cách giới tính không đáng kể ở hầu hết các môn (ví dụ Toán), nhưng rất rõ rệt ở kỹ năng đọc viết (literacy), nơi nam sinh ít viết bài hơn.
  • Kỹ năng đọc viết và yêu cầu hiện đại (Đoạn D): Sự khác biệt về đọc viết xuất hiện từ mẫu giáo và rõ rệt nhất khi vào trung học. Ngày nay, kỹ năng đọc viết là cần thiết cho hầu hết các công việc và bậc học cao hơn. Roger Moses nhấn mạnh nội dung viết trong các bài thi NCEA hiện tại “khó hơn” so với hệ thống cũ, ngay cả trong các môn như thống kê và kế toán.
  • Các yếu tố khác ảnh hưởng đến thành tích (Đoạn E): Dù New Zealand có thành tích đọc quốc tế tốt, nhưng có sự chênh lệch lớn bên trong: nữ sinh gốc Âu đứng đầu, nam sinh đảo Thái Bình Dương đứng cuối. Bài đọc gợi ý rằng khác biệt về sắc tộc và tình trạng kinh tế xã hội có thể quan trọng hơn giải thích giới tính đơn thuần.
  • Giải pháp và chất lượng giảng dạy (Đoạn F): Bộ Giáo dục ngần ngại đưa ra giải pháp nhấn mạnh khuôn mẫu giới tính. Rob Burroughs đã thử tách lớp nam sinh nhưng nhận ra chất lượng giảng dạy mới là yếu tố quyết định, chứ không phải môi trường học tập.
  • Sự trưởng thành và động lực của nam sinh (Đoạn G): Tiến sĩ Stuart Martin cho rằng nam sinh 15 tuổi chưa đủ trưởng thành để đối phó với kỳ thi NCEA Level 1; họ thường chỉ đặt mục tiêu qua môn. Bản năng cạnh tranh của nam sinh thường trỗi dậy muộn hơn, đặc biệt khi có phần thưởng hữu hình. Đến cuối cấp 3, nam sinh thường “giành lại những giải thưởng cao nhất”.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. Gender gap (cụm danh từ): Khoảng cách giới tính.
  2. Pass rates (cụm danh từ): Tỷ lệ đỗ.
  3. Outperforming (động từ): Vượt trội hơn.
  4. International phenomenon (cụm danh từ): Hiện tượng quốc tế.
  5. Concerted campaign (cụm danh từ): Chiến dịch phối hợp.
  6. Pendulum has now swung to the other extreme (thành ngữ): Con lắc đã dịch chuyển sang thái cực khác (tức là tình hình đã đảo ngược hoàn toàn).
  7. Over-correction (danh từ): Sự điều chỉnh quá mức.
  8. Reference group (cụm danh từ): Nhóm tham khảo.
  9. Commissioned (động từ): Uỷ thác, giao nhiệm vụ.
  10. Interventions (danh từ): Các biện pháp can thiệp.
  11. Resistance (danh từ): Sự kháng cự, phản đối.
  12. Fine-grained picture (cụm danh từ): Bức tranh chi tiết, rõ nét.
  13. Literacy (danh từ): Kỹ năng đọc viết.
  14. Quantity issue (cụm danh từ): Vấn đề về số lượng.
  15. Discrepancy (danh từ): Sự khác biệt, mâu thuẫn.
  16. Manual jobs (cụm danh từ): Công việc chân tay.
  17. Demanding (tính từ): Khó khăn, đòi hỏi cao.
  18. Wide variance (cụm danh từ): Sự khác biệt lớn.
  19. Socio-economic status (cụm danh từ): Địa vị kinh tế-xã hội.
  20. Underachievement (danh từ): Kết quả học tập dưới mức mong đợi.
  21. Disparity (danh từ): Sự chênh lệch.
  22. Co-educational environment (cụm danh từ): Môi trường học tập nam nữ chung.
  23. Quality of instruction (cụm danh từ): Chất lượng giảng dạy.
  24. Mature enough (cụm tính từ): Đủ trưởng thành.
  25. Competitive instinct (cụm danh từ): Bản năng cạnh tranh.
  26. Tangible rewards (cụm danh từ): Phần thưởng hữu hình.

Đáp án gợi ý & phân tích chuyên sâu

14. pass rates

Dẫn chứng (Đoạn A): “The issue is the difference in pass rates between the sexes: at each level of the examination and across all school types, the difference is about 10 percentage points.”

Giải thích: “Outcomes” (kết quả) đồng nghĩa với “pass rates” (tỷ lệ đỗ).

15. decade

Dẫn chứng (Đoạn A): “high school girls have been outperforming boys academically for more than a decade.”

Giải thích: “Over a decade” (hơn một thập kỷ) khớp với “for over a decade”.

16. Australia

Dẫn chứng (Đoạn A): “It is an international phenomenon, and within Australia, it was the subject of much debate and controversy.”

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng tình hình này cũng được nhận thấy ở Úc.

17. C

Dẫn chứng (Đoạn C): “NCEA… is useful to employers and to universities because it provides a fine-grained picture of pupils’ performance in every aspect of a subject…”

Giải thích: Steve Benson giải thích lợi ích của NCEA là cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu suất học sinh, đây là một “advantage”.

18. B

Dẫn chứng (Đoạn B): “The New Zealand State Ministry of Education says it is taking the issue seriously. It is working with a reference group on boys’ education, which has been set up, and it has commissioned an Australian academic to report on interventions that have been found to work for boys…”

Giải thích: Đoạn B nói về các sáng kiến của chính phủ để thúc đẩy thành tích của nam giới.

19. D

Dẫn chứng (Đoạn D): “The discrepancy in reading and writing skills between males and females shows up as early as preschool…”

Giải thích: Bài đọc chỉ rõ sự khác biệt về kỹ năng đọc viết xuất hiện từ mẫu giáo.

20. E

Dẫn chứng (Đoạn E): “Ethnic differences, and differences in socio-economic status, may be more significant than the simple boy/girl explanation.”

Giải thích: Đoạn E thảo luận về các yếu tố sắc tộc và kinh tế-xã hội liên quan đến thành tích học tập.

21. Celia Lashlie: H

Dẫn chứng (Đoạn B): “…some, such as former prison manager Celia Lashlie… believe there is still resistance within the Education Ministry towards doing anything about the problem.”

Giải thích: Phát biểu H (“The New Zealand government is reluctant to take action on behalf of boys”) khớp với quan điểm của Lashlie về sự “resistance” của Bộ Giáo dục.

22. Steve Benson: E

Dẫn chứng (Đoạn C): “In most parts of the curriculum, for example in maths, there isn’t really a gender gap. But literacy is a different matter.”

Giải thích: Benson cho rằng sự khác biệt giới tính chỉ rõ rệt ở một số môn (như đọc viết), không phải tất cả.

23. Roger Moses: G

Dẫn chứng (Đoạn D): “Roger Moses, the headmaster of Wellington College, says that the written content of NCEA papers is more demanding than the previous system of secondary school qualifications in New Zealand…”

Giải thích: Moses nhận định các bài thi NCEA hiện tại đòi hỏi kỹ năng đọc viết cao hơn.

24. Rob Burroughs: C

Dẫn chứng (Đoạn F): “…it became clear that the difference was, instead, to do with the quality of instruction.”

Giải thích: Burroughs kết luận chất lượng giảng dạy quan trọng hơn việc tách lớp nam/nữ.

25. Stuart Martin: F

Dẫn chứng (Đoạn G): “Boys’ competitive instinct tends to come out later in their schooling years… By 17, boys are catching up academically with the girls, and by the end of Year 13, boys are again winning the top prizes.”

Giải thích: Martin quan sát thấy nam sinh lớn hơn có động lực học tập cao hơn.

26. Paul Baker: NOT GIVEN

Giải thích: Tên “Paul Baker” không hề xuất hiện trong bài đọc.

Kết luận: Bài đọc “Closing the Gender Gap” là một ví dụ điển hình cho các bài đọc IELTS Reading về chủ đề xã hội, nơi các quan điểm khác nhau và bằng chứng cụ thể được trình bày. Việc nắm vững cách xác định thông tin cụ thể, phân biệt TRUE/FALSE/NOT GIVEN và nối thông tin/người với phát biểu là chìa khóa để đạt điểm cao.

Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng bài phân tích chi tiết này đã giúp bạn không chỉ hiểu sâu hơn về vấn đề khoảng cách giới tính trong giáo dục mà còn trang bị những kỹ năng cần thiết để tự tin đối mặt với các dạng bài đọc tương tự trong kỳ thi IELTS.

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

The future of work IELTS Reading

Koalas IELTS Reading

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong